
Việc Ăn Của Cúng Thần Tượng Trong Tân Ước
Trong Tân Ước, sứ đồ Phao-lô đưa ra một sự hướng dẫn rất tinh tế và cân bằng về vấn đề ăn của cúng thần tượng. Một mặt, ông khẳng định rằng những người có sự hiểu biết trưởng thành về Tin Lành—những người nhận biết rằng “thần tượng chẳng là gì trong thế gian” (1 Cô-rinh-tô 8:4)—thì được tự do. Chính Đức Giê-su dạy rằng những gì con người ăn vào không làm ô uế họ (Mác 7:18–19), và Phao-lô cũng xác nhận rằng thức ăn không khiến chúng ta gần Đức Chúa Trời hơn hay xa Ngài hơn (1 Cô-rinh-tô 8:8).
Tuy nhiên, vấn đề trong Hội Thánh ban đầu không chỉ là kiến thức, mà là lương tâm. Trong thời kỳ Hội Thánh sơ khai, rất nhiều tín hữu mới xuất thân từ bối cảnh thờ hình tượng ngoại giáo. Đối với họ, việc ăn của cúng thần tượng không đơn thuần là ăn uống, mà gắn liền với đời sống thờ phượng cũ. Lương tâm của họ vẫn còn yếu và nhạy cảm; việc ăn những thức ăn ấy có thể khiến họ cảm thấy như đang quay trở lại với sự thờ hình tượng.
Chính vì trong Hội Thánh lúc bấy giờ có rất nhiều người có lương tâm yếu, nên các sứ đồ đã hành động với sự khôn ngoan và yêu thương. Tại Công Đồng Giê-ru-sa-lem (Công Vụ 15), các sứ đồ không đặt ra những điều cấm này như một điều kiện để được cứu, mà như những nguyên tắc thực tế nhằm bảo vệ sự hiệp một và mối thông công trong Hội Thánh. Các tín hữu dân Ngoại được khuyên kiêng ăn của cúng thần tượng, huyết, và thú vật bị ngạt (Công Vụ 15:20, 29)—không phải vì các thức ăn ấy làm ô uế thuộc linh, mà để tránh gây vấp phạm cho các tín hữu Do Thái và những người mới tin có lương tâm còn yếu.
Về sau, sứ đồ Phao-lô làm sáng tỏ nguyên tắc này trong các thư tín của ông. Ông khẳng định rằng thần tượng không có thực thể, và thức ăn tự nó không ảnh hưởng đến mối quan hệ của chúng ta với Đức Chúa Trời (1 Cô-rinh-tô 8:4–8). Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng tình yêu phải điều khiển sự tự do.
Nếu một tín hữu khác, có lương tâm còn yếu, cảm thấy bất an khi ăn của cúng đó, thì vì tình yêu, chúng ta nên kiêng cữ. Phao-lô cảnh báo:
“Hãy coi chừng, kẻo quyền tự do của anh em trở thành cớ làm vấp phạm cho người yếu đuối” (1 Cô-rinh-tô 8:9).
Trong Rô-ma 14, Phao-lô lặp lại cùng một nguyên tắc thuộc linh này:
“Vì vương quốc của Đức Chúa Trời không phải là việc ăn uống, nhưng là sự công chính, bình an và vui mừng trong Đức Thánh Linh” (Rô-ma 14:17).
Vì vậy, nếu việc ăn uống có thể khiến người khác vấp phạm hoặc làm tổn thương lương tâm họ, thì tốt hơn là nên tránh. Không phải vì chúng ta thiếu đức tin, mà vì chúng ta chọn con đường của tình yêu và sự gây dựng.
Do đó, sự kiêng cữ trong Hội Thánh ban đầu mang tính theo hoàn cảnh và tạm thời, được đặt nền trên tình yêu chứ không phải luật pháp. Nó không nhằm trói buộc những người có đức tin mạnh, mà nhằm bảo vệ những người còn non nớt để họ có thể tăng trưởng trong sự hiểu biết về Tin Lành.
Kết luận lại, những người hiểu đúng về Tin Lành biết rằng thức ăn không phân cách họ khỏi Đức Chúa Trời. Nhưng tình yêu kêu gọi chúng ta nhìn xa hơn chính mình. Nếu có người yếu đức tin, chúng ta tôn trọng lương tâm của họ. Chúng ta không ép buộc họ, cũng không khinh thường hay phán xét họ. Thay vào đó, chúng ta sẵn sàng gác lại sự tự do của mình khi cần—không phải vì bị bắt buộc, mà vì tình yêu xây dựng và gây dựng thân thể Đấng Christ.

