top of page

1 Giăng 4

1 Giăng 4 dạy các tín hữu cách phân biệt giữa lẽ thật và sự sai lạc, đặc biệt khi có nhiều thần linh giả và tiên tri giả trong thế gian. Giăng bảo các tín hữu đừng chấp nhận mọi lời tuyên bố thuộc linh, nhưng phải thử xem điều đó có thật sự đến từ Đức Chúa Trời hay không. Chương này cũng nhấn mạnh mạnh mẽ về tình yêu thương như bằng chứng cho thấy một người thật sự biết Đức Chúa Trời, vì Đức Chúa Trời là tình yêu. Tình yêu của Đức Chúa Trời được bày tỏ rõ ràng nhất khi Ngài sai Con Một của Ngài vào thế gian để chúng ta nhờ Con ấy mà được sống. Giăng giải thích rằng khi tình yêu của Đức Chúa Trời sống trong chúng ta, tình yêu ấy cất bỏ sự sợ hãi, ban cho chúng ta sự vững lòng trước mặt Ngài, và khiến chúng ta yêu thương người khác không chỉ bằng lời nói nhưng trong đời sống thật.

1 Giăng 4:1
1 Hỡi những người yêu dấu, đừng tin mọi thần linh, nhưng hãy thử các thần linh xem có phải đến từ Đức Chúa Trời hay không; vì nhiều tiên tri giả đã đi vào thế gian.

Giăng cảnh báo các tín hữu đừng tin mọi thần linh, sự dạy dỗ, người giảng dạy, hay lời tuyên bố thuộc linh. Không phải mọi điều nghe có vẻ tôn giáo hay thuộc linh đều đến từ Đức Chúa Trời. Một số sự dạy dỗ có thể bề ngoài trông có vẻ tốt, nhưng lại có thể dẫn người ta xa khỏi Đấng Christ và lẽ thật. Vì vậy, các tín hữu phải “thử các thần linh,” nghĩa là họ phải so sánh mọi sự dạy dỗ với lẽ thật được bày tỏ trong Kinh Thánh, đặc biệt là lẽ thật về Đức Chúa Giê-su Christ. Câu này nhắc chúng ta rằng sự phân biệt thuộc linh rất quan trọng, vì nhiều tiên tri giả đã đi vào thế gian. Một tín hữu thật không nên bất cẩn hay dễ bị lừa dối, nhưng phải đứng vững trong Lời Đức Chúa Trời và nương cậy vào Thần Linh của Đức Chúa Trời để nhận biết lẽ thật khỏi sự sai lạc.

1 Giăng 4:2-3
2 Bởi điều này anh em nhận biết Thần Linh của Đức Chúa Trời: mọi thần linh xưng nhận Đức Chúa Giê-su Christ đã đến trong xác thịt thì đến từ Đức Chúa Trời.
3 Còn mọi thần linh không xưng nhận Đức Chúa Giê-su Christ đã đến trong xác thịt thì không đến từ Đức Chúa Trời; đó là thần linh của kẻ chống Đấng Christ…

Giăng đưa ra cho các tín hữu một phép thử rõ ràng để phân biệt giữa Thần Linh của Đức Chúa Trời và thần linh của sự sai lạc. Mọi thần linh xưng nhận rằng Đức Chúa Giê-su Christ “đã đến trong xác thịt” thì đến từ Đức Chúa Trời, nhưng mọi thần linh phủ nhận lẽ thật này thì không đến từ Đức Chúa Trời và mang tinh thần của kẻ chống Đấng Christ. Ở mức căn bản, điều này có nghĩa là chúng ta phải xưng nhận rằng Đức Chúa Giê-su thật sự đã đến như một con người thật, chứ không chỉ có vẻ như là con người. Điều này rất quan trọng vì một số sự dạy dỗ sai lạc đã phủ nhận rằng Đấng Christ thật sự mang lấy xác thịt con người. Nhưng cách diễn đạt “đã đến trong xác thịt” cũng chỉ đến một lẽ thật hiện tại sâu sắc hơn. Từ Hy Lạp được dịch là “đã đến” là ἐληλυθότα, từ ἔρχομαι, có nghĩa là “đến.” Đây là phân từ chủ động thì hoàn thành, mô tả một điều đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn tiếp tục có kết quả trong hiện tại. Vì vậy, bản KJV dịch rất tốt là “is come,” vì cách dịch này giữ được ý nghĩa rằng sự đến của Đấng Christ không chỉ là một sự kiện trong quá khứ, nhưng vẫn có thực tại tiếp diễn trong hiện tại. Vì thế, Giăng không chỉ nói rằng Đấng Christ đã đến trong xác thịt con người trong quá khứ, nhưng còn nói rằng thực tại và quyền năng của sự đến ấy vẫn tiếp tục. Đấng Christ không chỉ là Đấng đã đến từ lâu; Ngài cũng là Đấng đang sống trong dân Ngài ngày nay bởi Thánh Linh của Ngài.

Điều này có nghĩa là sự xưng nhận thật về Đấng Christ không chỉ là một lời tuyên bố giáo lý, nhưng cũng là một kinh nghiệm sống động. Chúng ta xưng nhận rằng Đức Chúa Giê-su thật sự đã đến trong xác thịt, và chúng ta cũng nhận biết rằng sự sống của Ngài phải được bày tỏ trong xác thịt chúng ta ngày nay. Điều này phù hợp với sự dạy dỗ của Tân Ước: “Đấng Christ sống trong tôi” (Ga-la-ti 2:20), “Đấng Christ ở trong anh em, là niềm hy vọng của sự vinh hiển” (Cô-lô-se 1:27), và “Đức Chúa Giê-su Christ ở trong anh em” (2 Cô-rinh-tô 13:5). Vì vậy, phép thử không chỉ là một người có nói về Đức Chúa Giê-su trong lịch sử hay không, nhưng là họ có nhận biết Đấng Christ thật, Đấng mà sự sống của Ngài tiếp tục ngự trong và biến đổi các tín hữu hay không.

Ellen White cũng bày tỏ ý nghĩa thực tiễn này khi bà viết: “Khi chúng ta xưng nhận rằng Đức Chúa Giê-su Christ đã đến trong xác thịt, chúng ta phải xưng nhận rằng Ngài đã đến trong xác thịt của chúng ta.” Bà tiếp tục: “Chúng ta đã từ bỏ tội lỗi của mình và đang sống vì sự vinh hiển của Đức Chúa Trời.” — Ellen G. White, Manuscript 15, 1894, đoạn 23; cũng được liệt kê trong Letters and Manuscripts, Volume 9, 1894, Ms 15, 1894, đoạn 23.

J. N. Loughborough, một nhà tiên phong Cơ Đốc Phục Lâm thời ban đầu, cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của cách diễn đạt này. Ông viết: “Câu ấy không nói rằng Đức Chúa Giê-su Christ ‘đã từng đến trong xác thịt,’ nhưng ‘đang đến trong xác thịt’; nghĩa là Ngài đến bởi Thánh Linh của Ngài và ngự trong chúng ta.” Ông liên kết điều này trực tiếp với lẽ thật phúc âm về “Đấng Christ ở trong anh em, là niềm hy vọng của sự vinh hiển.” — J. N. Loughborough, The Great Second Advent Movement, trang 302–303.

Những lời nhận xét này cho thấy sự xưng nhận “Đức Chúa Giê-su Christ đã đến trong xác thịt” không chỉ nói về giáo lý đúng, nhưng cũng nói về một đời sống được biến đổi. Điều đó có nghĩa là Đấng Christ thật sự đã đến trong xác thịt con người thật, và cũng chỉ đến Đấng Christ đang sống trong các tín hữu bởi Thánh Linh của Ngài ngày nay. Sự sống của Ngài phải được bày tỏ trong xác thịt chúng ta khi chúng ta từ bỏ tội lỗi, sống vì sự vinh hiển của Đức Chúa Trời, và để sự hiện diện của Ngài biến đổi chúng ta.

1 Giăng 4:4-6
4 Hỡi các con bé nhỏ, các con thuộc về Đức Chúa Trời và đã thắng họ, vì Đấng ở trong các con lớn hơn kẻ ở trong thế gian.
5 Họ thuộc về thế gian; vì vậy họ nói theo thế gian, và thế gian nghe họ.
6 Chúng ta thuộc về Đức Chúa Trời. Ai biết Đức Chúa Trời thì nghe chúng ta; ai không thuộc về Đức Chúa Trời thì không nghe chúng ta. Bởi điều này chúng ta nhận biết Thần Linh của lẽ thật và thần linh của sự sai lạc.

Giăng khích lệ các tín hữu bằng cách nhắc họ rằng họ thuộc về Đức Chúa Trời và đã thắng các giáo sư giả cùng sự lừa dối. Sự chiến thắng của họ không đến từ sự khôn ngoan hay sức mạnh riêng của họ, nhưng vì Đấng ở trong họ lớn hơn kẻ ở trong thế gian. Thần Linh của Đức Chúa Trời và sự sống của Đấng Christ trong người tín hữu lớn hơn Sa-tan, thần linh của sự sai lạc, và mọi sự lừa dối thuộc về thế gian. Các giáo sư giả nói theo thế gian, nên thế gian nghe họ, vì sứ điệp của họ phù hợp với tư tưởng thế gian và không thật sự thách thức tội lỗi. Nhưng những ai thật sự biết Đức Chúa Trời sẽ lắng nghe lẽ thật đến từ Ngài. Phân đoạn này giúp các tín hữu hiểu sự khác biệt giữa Thần Linh của lẽ thật và thần linh của sự sai lạc. Những ai thuộc về Đức Chúa Trời sẽ được kéo đến với lẽ thật của Ngài, còn những ai thuộc về thế gian sẽ từ chối lẽ thật ấy.

1 Giăng 4:7-10
7 Hỡi những người yêu dấu, chúng ta hãy yêu thương lẫn nhau, vì tình yêu thương đến từ Đức Chúa Trời; và ai yêu thương thì được sinh bởi Đức Chúa Trời và biết Đức Chúa Trời.
8 Ai không yêu thương thì không biết Đức Chúa Trời, vì Đức Chúa Trời là tình yêu.
9 Tình yêu của Đức Chúa Trời đã được bày tỏ đối với chúng ta trong điều này: Đức Chúa Trời đã sai Con Một của Ngài vào thế gian để chúng ta nhờ Con ấy mà được sống.
10 Tình yêu là như vậy: không phải chúng ta đã yêu Đức Chúa Trời, nhưng Ngài đã yêu chúng ta và sai Con Ngài làm của lễ chuộc tội cho tội lỗi chúng ta.

Giăng dạy rằng tình yêu thương đến từ Đức Chúa Trời, và những ai thật sự được sinh bởi Đức Chúa Trời sẽ bày tỏ tình yêu của Ngài trong đời sống mình. Một người không yêu thương thì không thật sự biết Đức Chúa Trời, vì bản tính của Đức Chúa Trời chính là tình yêu. Tình yêu này không chỉ là cảm xúc hay ý tưởng; Đức Chúa Trời đã chứng minh tình yêu của Ngài bằng cách sai Con Một của Ngài vào thế gian để chúng ta nhờ Con ấy mà được sống. Điều này cho thấy tình yêu thật là tình yêu hành động, hy sinh, và ban sự sống. Giăng cũng nói rõ rằng tình yêu bắt đầu từ Đức Chúa Trời, không phải từ chúng ta. Chúng ta không yêu Đức Chúa Trời trước, nhưng Đức Chúa Trời đã yêu chúng ta trước và sai Con Ngài làm của lễ cho tội lỗi chúng ta. Phân đoạn này cho thấy sự bày tỏ lớn nhất về tình yêu của Đức Chúa Trời được thấy nơi Đấng Christ, và những ai tiếp nhận tình yêu này được kêu gọi phản chiếu cùng một tình yêu không ích kỷ ấy đối với người khác.

1 Giăng 4:11-16
11 Hỡi những người yêu dấu, nếu Đức Chúa Trời đã yêu chúng ta như vậy, thì chúng ta cũng phải yêu thương lẫn nhau.
12 Chưa từng có ai thấy Đức Chúa Trời bao giờ. Nếu chúng ta yêu thương lẫn nhau, thì Đức Chúa Trời cứ ở trong chúng ta, và tình yêu của Ngài được làm cho trọn vẹn trong chúng ta.
13 Bởi điều này chúng ta biết rằng chúng ta cứ ở trong Ngài và Ngài cứ ở trong chúng ta, vì Ngài đã ban cho chúng ta Thần Linh của Ngài.
14 Chúng tôi đã thấy và làm chứng rằng Cha đã sai Con làm Đấng Cứu Rỗi của thế gian.
15 Ai xưng nhận Đức Chúa Giê-su là Con Đức Chúa Trời, thì Đức Chúa Trời cứ ở trong người ấy, và người ấy cứ ở trong Đức Chúa Trời.
16 Chúng ta đã biết và tin tình yêu mà Đức Chúa Trời dành cho chúng ta. Đức Chúa Trời là tình yêu; ai cứ ở trong tình yêu thì cứ ở trong Đức Chúa Trời, và Đức Chúa Trời cứ ở trong người ấy.

Giăng giải thích rằng vì Đức Chúa Trời đã yêu chúng ta cách lớn lao như vậy, nên chúng ta cũng phải yêu thương lẫn nhau. Dù chưa từng có ai thấy Đức Chúa Trời trực tiếp, sự hiện diện của Ngài được bày tỏ khi dân Ngài yêu thương nhau. Khi các tín hữu sống trong tình yêu thương, Đức Chúa Trời cứ ở trong họ, và tình yêu của Ngài đang được làm cho trọn vẹn trong đời sống họ. Giăng cũng nói rằng chúng ta biết mình cứ ở trong Đức Chúa Trời vì Ngài đã ban cho chúng ta Thần Linh của Ngài. Cha đã sai Con Ngài làm Đấng Cứu Rỗi của thế gian, và những ai xưng nhận Đức Chúa Giê-su là Con Đức Chúa Trời thì đang cứ ở trong Đức Chúa Trời, và Đức Chúa Trời cứ ở trong họ. Phân đoạn này kết nối đức tin thật, sự xưng nhận thật, Thần Linh của Đức Chúa Trời, và tình yêu thương lại với nhau. Biết Đức Chúa Trời không chỉ là tin giáo lý đúng, nhưng là biết và tin tình yêu mà Đức Chúa Trời dành cho chúng ta, rồi để tình yêu ấy sống qua chúng ta. Vì Đức Chúa Trời là tình yêu, người cứ ở trong tình yêu thì cứ ở trong Đức Chúa Trời, và Đức Chúa Trời cứ ở trong người ấy.

1 Giăng 4:17-19
17 Tình yêu được làm cho trọn vẹn giữa chúng ta trong điều này: để chúng ta có sự mạnh dạn trong ngày phán xét; vì Ngài thể nào thì chúng ta cũng thể ấy trong thế gian này.
18 Không có sự sợ hãi trong tình yêu; nhưng tình yêu trọn vẹn xua tan sự sợ hãi, vì sự sợ hãi liên quan đến hình phạt. Người nào còn sợ hãi thì chưa được làm cho trọn vẹn trong tình yêu.
19 Chúng ta yêu Ngài, vì Ngài đã yêu chúng ta trước.

Phân đoạn này cho thấy tình yêu trọn vẹn của Đức Chúa Trời biến đổi các tín hữu và cất bỏ sự sợ hãi khỏi tấm lòng. Khi chúng ta cứ ở trong tình yêu của Đức Chúa Trời, chúng ta có thể có sự vững lòng trong ngày phán xét, vì sự sống và bản tính của Đấng Christ đang được phản chiếu trong chúng ta trong thế gian này. Sự vững lòng này không đến từ sự tốt lành riêng hay công trạng cá nhân của chúng ta, nhưng đến từ việc biết tình yêu của Đức Chúa Trời, tin cậy lòng thương xót của Ngài, và sống trong sự hiện diện của Ngài. Tình yêu trọn vẹn xua tan sự sợ hãi vì những ai thật sự hiểu tình yêu của Đức Chúa Trời không sống trong sự sợ hãi hình phạt liên tục. Sự sợ hãi liên quan đến mặc cảm tội lỗi, sự định tội, và sự phán xét, nhưng tình yêu của Đức Chúa Trời đem lại sự bình an, sự bảo đảm, và sự an toàn. Giăng cũng nhắc chúng ta rằng chúng ta yêu Đức Chúa Trời vì Ngài đã yêu chúng ta trước. Tình yêu của chúng ta không bắt đầu từ chính mình; đó là sự đáp lại tình yêu Đức Chúa Trời đã bày tỏ cho chúng ta qua Đấng Christ. Phân đoạn này dạy rằng tình yêu của Đức Chúa Trời không chỉ là một cảm xúc, nhưng là một quyền năng ban sự vững lòng, biến đổi đời sống, cất bỏ sự sợ hãi, và giúp chúng ta yêu thương người khác bằng cùng một tình yêu không ích kỷ mà chúng ta đã nhận từ Ngài.

1 Giăng 4:20-21
20 Nếu ai nói: “Tôi yêu Đức Chúa Trời,” mà lại ghét anh em mình, thì người ấy là kẻ nói dối; vì ai không yêu thương anh em mình là người mình đã thấy, thì làm sao có thể yêu Đức Chúa Trời là Đấng mình chưa thấy?
21 Và chúng ta có điều răn này từ Ngài: ai yêu Đức Chúa Trời thì cũng phải yêu thương anh em mình.

Giăng dạy rằng tình yêu của một người dành cho Đức Chúa Trời phải được bày tỏ qua cách người ấy đối xử với người khác. Nếu ai nói: “Tôi yêu Đức Chúa Trời,” nhưng lại ghét anh em mình, Giăng nói người ấy đang nói dối. Trong bối cảnh này, “anh em” chủ yếu chỉ về một tín hữu cùng đức tin, người cùng có chung Cha và cùng thuộc về gia đình thuộc linh. Lý luận rất rõ ràng: nếu chúng ta không thể yêu thương ngay cả anh em mình, là người thuộc cùng một gia đình thuộc linh, thì lời tuyên bố yêu Đức Chúa Trời vô hình của chúng ta là giả dối. Đức Chúa Trời là Đấng không thấy được, nhưng anh em chúng ta là người có thể thấy được; vì vậy, phép thử hữu hình của tình yêu vô hình dành cho Đức Chúa Trời chính là tình yêu hữu hình mà chúng ta bày tỏ đối với người khác. Nếu chúng ta thật sự yêu Đức Chúa Trời, điều đó có nghĩa là chúng ta đã nhận tình yêu của Ngài, hiểu tình yêu của Ngài, và để tình yêu agape của Ngài sống trong chúng ta. Vì tình yêu của Đức Chúa Trời là không ích kỷ, thương xót, kiên nhẫn, và tha thứ đối với chúng ta, nên cũng chính tình yêu ấy phải tuôn chảy từ chúng ta đến với anh chị em trong Đấng Christ. Và nếu tình yêu agape của Đức Chúa Trời thật sự sống trong chúng ta, tình yêu ấy sẽ không dừng lại ở đó, nhưng cũng sẽ dạy chúng ta yêu người lân cận, tội nhân, và ngay cả kẻ thù mà không chấp nhận tội lỗi. Giăng không nói rằng yêu thương có nghĩa là chấp nhận mọi điều sai trái người khác làm, nhưng điều đó có nghĩa là chúng ta không được sống với sự thù ghét, cay đắng, trả thù, hay tấm lòng cứng cỏi đối với người khác. Câu 21 nhắc chúng ta rằng yêu thương anh em mình không phải là điều tùy chọn; đó là một điều răn đến từ Đức Chúa Trời. Đức tin thật không chỉ là lời nói, cảm xúc, hay sự tuyên xưng tôn giáo. Đức tin ấy phải được bày tỏ qua tình yêu thật, sự kiên nhẫn, tha thứ, nhân từ, và sự quan tâm trong các mối quan hệ của chúng ta. Phân đoạn này kêu gọi các tín hữu xem xét tấm lòng mình và bảo đảm rằng tình yêu của họ dành cho Đức Chúa Trời thật sự đang được phản chiếu qua cách họ yêu thương người khác.

bottom of page