
Phần 1 - Lời chứng của vợ tôi (Rosemary):
Trước đây, tôi thường quan tâm đến những lĩnh vực tâm linh, bói toán, người ngoài hành tinh và nhiều điều kỳ lạ khác. Tuy vậy, trong lòng tôi vẫn tin rằng có một Đức Chúa Trời. Mục đích duy nhất khiến tôi tìm hiểu những điều đó là vì tôi có một sự thôi thúc tha thiết muốn biết ý nghĩa thật sự của cuộc sống. Tôi không hài lòng nếu chỉ sống cuộc đời này mà không biết vì sao mình tồn tại. Tôi muốn tìm ra lý do tại sao chúng ta có mặt trên thế giới này và mục đích thật sự của đời sống là gì.
Vào đầu năm 2006, anh trai tôi là Sambo đã giới thiệu tôi đến một nhà thờ Trưởng Lão mà anh ấy đã tham dự được một thời gian ngắn, và anh cũng đưa cho tôi một quyển Kinh Thánh. Tôi còn nhớ lúc đó, tôi thậm chí không biết Kinh Thánh là gì! Tôi đã từng thấy Kinh Thánh ở đây đó, nhưng hoàn toàn không biết bên trong có nội dung gì. Khi anh mời tôi đến thăm nhà thờ của anh, tôi suýt bật cười, nhưng rồi sự tò mò đã thắng tôi. Anh bắt đầu kể cho tôi nghe về nhà thờ của anh, về Đức Chúa Trời của anh, và còn đưa cho tôi quyển Kinh Thánh dư của anh để đọc. Chỉ vì tò mò, tôi quyết định thử xem sao, mở Kinh Thánh ra lần đầu tiên trong đời, và bắt đầu đọc.
Tôi bắt đầu từ chương đầu tiên của sách Sáng Thế Ký, và khi đọc, tôi thấy nó khá thú vị. Sau khi đọc được vài trang, tôi nhớ mình đã vội vàng quay lại hỏi Sambo: “Điều này có thật không, hay chỉ là truyện cổ tích? Vì nghe giống truyện cổ tích quá!” Tôi cũng hỏi: “Đức Chúa Trời thật sự là như vậy sao? Thế giới của chúng ta thật sự được tạo dựng như thế này sao, và loài người bắt đầu như vậy sao? Tổ phụ đầu tiên của chúng ta thật sự là A-đam và Ê-va sao?” Tôi có quá nhiều câu hỏi, và cuối cùng Sambo mời tôi cùng anh đi nhà thờ vào Chủ Nhật sắp tới. Với tâm trí đầy ắp những thắc mắc, tôi quyết định đi, và thậm chí còn tham gia một nhóm nhỏ tại nhà thờ của anh.
Khi càng đào sâu vào Kinh Thánh, tôi bắt đầu nhận thấy có những điều dường như mâu thuẫn và không phù hợp với những gì được giảng dạy tại nhà thờ. Sự xung đột lớn đầu tiên mà tôi phải vật lộn là giáo lý về sự đau khổ đời đời trong hỏa ngục. Làm sao một Đức Chúa Trời yêu thương lại có thể để những người hư mất bị thiêu đốt trong hỏa ngục mãi mãi, trong khi những người được cứu lại được cho là sống hạnh phúc đời đời trên Thiên Đàng, dù vẫn biết rõ về sự đau khổ bất tận của những người không được cứu? Đối với tôi, điều này dường như là một sự mâu thuẫn rất rõ ràng. Làm sao một Đức Chúa Trời yêu thương lại có thể cho phép một điều như vậy?
Tôi đem câu hỏi này hỏi một trưởng nhóm nhỏ, và câu trả lời của ông là: “Có những điều hiện nay chúng ta không thể hiểu được, nhưng khi lên thiên đàng thì chúng ta sẽ hiểu.” Không thỏa mãn, tôi hỏi một trưởng nhóm nhỏ khác, người ấy nói với tôi: “Khi chúng ta ở trên thiên đàng, chúng ta sẽ quá bận rộn và vui hưởng tất cả những điều tốt đẹp ở đó đến nỗi sẽ quên đi những tội nhân đang bị hành hạ bên dưới.” Vẫn không thỏa mãn, tôi hỏi một mục sư, và ông nói: “Đức Chúa Trời sẽ cho chúng ta thấy tất cả sự gian ác của họ, và chúng ta sẽ đồng ý rằng họ xứng đáng bị hình phạt đời đời. Đức Chúa Trời thậm chí có thể tái cấu trúc lại tâm trí của chúng ta, lấy đi một phần lương tâm của chúng ta để chúng ta không còn nhớ đến những người đang bị thiêu đốt trong hỏa ngục.”
Những câu trả lời đó khiến tôi vô cùng bất an. Và khi những mâu thuẫn khác tiếp tục xuất hiện, sự nghi ngờ và những hồi chuông cảnh báo bắt đầu vang lên trong tâm trí tôi. Tuy nhiên, tôi vẫn tiếp tục đọc Kinh Thánh và tiếp tục đi nhà thờ Trưởng Lão, hy vọng rằng một ngày nào đó mọi thứ sẽ trở nên rõ ràng.
Vài tháng sau, Sambo, người anh trai mà đã giới thiệu Kinh Thánh và nhà thờ của anh cho tôi, lại quay ngoắt 180 độ và tuyên bố rằng anh không còn đi nhà thờ nữa. Anh nói rằng anh đã khám phá ra một lẽ thật mới và giới thiệu tôi đến Hội Rosicrucian. Đây là một giáo hội hoàn toàn khác—dựa trên huyền học, nơi các thành viên nghiên cứu và thực hành những quy luật siêu hình chi phối vũ trụ. Họ tìm cách đạt được sự hiểu biết tối thượng về Đức Chúa Trời qua kinh nghiệm trực tiếp, vượt qua lý trí, và tin rằng họ có thể trở thành những vị thần, sở hữu quyền năng bên trong để kiểm soát mọi thứ khi họ tiến lên những cấp độ giác ngộ cao hơn.
Sau một năm trong điều này, Sambo lại rẽ sang một hướng khác và giới thiệu tôi đến thuyết về người ngoài hành tinh—đặc biệt là Bashar. Về sau, anh còn giới thiệu tôi đến khái niệm về các vũ trụ song song, hay đa vũ trụ—một giả thuyết cho rằng vũ trụ của chúng ta chỉ là một trong rất nhiều vũ trụ, với vô số vũ trụ song song tồn tại cùng lúc bên cạnh vũ trụ của chúng ta. Theo giả thuyết này, mỗi thực thể hay linh hồn có thể sống và tồn tại đồng thời trong nhiều chiều không gian khác nhau, tùy thuộc vào mức tần số của họ. Dù gặp tất cả những giả thuyết kỳ lạ và những quan niệm tôn giáo như vậy, tôi vẫn tiếp tục đi nhà thờ Trưởng Lão, nhưng càng ngày càng trở nên bối rối hơn.
Cuối cùng, tôi đi đến điểm không thể chịu đựng thêm nữa. Tôi quá bối rối và thất vọng đến nỗi không thể tiếp tục sống như vậy. Tôi thấy mình rơi vào một trạng thái lưng chừng thuộc linh, tuyệt vọng muốn khám phá ra lẽ thật một lần cho xong.
Một buổi sáng năm 2007, tôi đã cầu nguyện với Đức Chúa Trời bằng cả tấm lòng. Với nỗi đau cuộn xoáy trong lồng ngực và nước mắt chảy dài trên khuôn mặt, tôi kêu lên: “Lạy Đức Chúa Trời yêu dấu, con tin rằng có Đức Chúa Trời, và con biết Ngài đang ở đó, nhưng Ngài là Đức Chúa Trời như thế nào? Ngài có phải là một dạng trường năng lượng nào đó không? Ngài có phải là một thần linh không? Ngài có một hình dạng nào đó không? Xin cho con biết Ngài là ai, hoặc Ngài là gì. Con tuyệt vọng muốn biết lẽ thật. Xin Đức Chúa Trời hãy bày tỏ lẽ thật của Ngài cho con! Con chỉ muốn biết lẽ thật của Ngài mà thôi. Đối với con, cuộc sống này không còn ý nghĩa nếu con không thể sống trong lẽ thật, và con không muốn lãng phí đời mình để sống trong sự giả dối. Vì vậy, lạy Đức Chúa Trời yêu dấu, cho dù con phải chịu đau khổ để Ngài bày tỏ lẽ thật của Ngài cho con, bất cứ điều gì cần thiết, con cũng sẵn lòng!”
Sau lời cầu nguyện đó, tôi đứng dậy với sự xác tín trong cả tấm lòng rằng Đức Chúa Trời đã nghe tôi và Ngài sẽ đáp lời. Bằng cách nào hay khi nào, tôi không biết, nhưng tôi thật sự tin rằng một ngày nào đó lẽ thật sẽ được bày tỏ cho tôi.
Một tháng sau lời cầu nguyện đó, vào một sáng thứ Hai, tôi thức dậy để chuẩn bị đi làm như thường lệ, nhưng đột nhiên nhận thấy một cơn đau dữ dội trong lồng ngực—đau đến mức tôi gần như không thể thở được. Gia đình tôi gọi xe cấp cứu, và tôi được đưa gấp đến bệnh viện, nơi tôi biết rằng mình bị tràn khí màng phổi tự phát, tức là lá phổi bên trái của tôi đã bị xẹp 70%.
Sau một tuần nằm viện, tôi đột nhiên tỉnh dậy lúc 4 giờ sáng. Tôi ngồi dậy trên giường, nhắm mắt lại, và chuẩn bị cầu nguyện xin được chữa lành, thì một điều phi thường đã xảy ra—một điều mà tôi chưa từng trải nghiệm trước đây. Trong tình trạng hoàn toàn tỉnh táo, với đôi mắt nhắm lại, tôi được cho thấy điều dường như là bốn khải tượng. Bây giờ, tôi biết rằng định nghĩa về khải tượng trong Kinh Thánh hoặc trong lời tiên tri có thể khác với trải nghiệm của tôi, và tôi không tuyên bố mình là một nhà tiên tri, nhưng tôi không biết phải mô tả những gì mình đã thấy bằng cách nào khác.
Cách tốt nhất tôi có thể giải thích là nó giống như đang xem một bộ phim đầy màu sắc, gồm bốn cảnh ngắn nhỏ được trình chiếu lần lượt, cảnh này nối tiếp cảnh kia. Sau mỗi cảnh, tôi có cơ hội hỏi Đức Chúa Trời ý nghĩa của nó là gì, và Ngài bày tỏ câu trả lời cho tôi trong một cuộc đối thoại hai chiều, giống như qua thần giao cách cảm—Ngài nghe những câu hỏi trong tâm trí tôi, và tôi nghe câu trả lời của Ngài. Để đơn giản, từ đó về sau, tôi gọi trải nghiệm này là “Bốn Khải Tượng” của tôi.
Bốn khải tượng của tôi:
Khải tượng 1
Tôi thấy mình đang ở trong một căn phòng, bị thu hút bởi một cảnh tượng rất lạ. Tại đó, một nữ khoa học gia đang ngồi trước một chiếc máy vi tính khổng lồ chiếm trọn cả không gian căn phòng. Bà mặc một chiếc áo choàng dài màu trắng, toát lên vẻ uy nghiêm trầm lặng, và nét mặt đầy suy tư của bà bày tỏ sự tập trung sâu sắc. Với tình yêu thương lớn lao và sự quan tâm tha thiết, bà cúi người về phía trước, nhìn qua kính hiển vi, đồng thời cẩn thận điều chỉnh những bộ phận phức tạp của cỗ máy.
Đó là một cảnh tượng thật lạ lùng và đặc biệt, khiến tôi phải dừng lại và hỏi Đức Chúa Trời rằng tất cả điều này có ý nghĩa gì, và tại sao Ngài lại cho tôi thấy hình ảnh đó.
Trong sự khôn ngoan dịu dàng của Ngài, Đức Chúa Trời bắt đầu bày tỏ ý nghĩa sâu xa hơn. Ngài giải thích rằng, cũng như nữ khoa học gia đầy suy tư kia là người tạo ra chiếc máy vi tính khổng lồ đó, thì Ngài cũng là Đấng Tạo Hóa của toàn thể vũ trụ. Cũng như nhà khoa học biết rõ từng chi tiết của chiếc máy tính—nó vận hành như thế nào, phải sửa chữa ra sao khi nó hư hỏng, và từng bộ phận nằm ở đâu, kể cả những con ốc và bu-lông nhỏ nhất—thì Đức Chúa Trời cũng là Đấng toàn tri. Với tình yêu thương vô điều kiện và sự quan tâm sâu sắc, Ngài nhìn thấy và hiểu biết mọi điều về tôi cũng như về mọi tạo vật khác trong vũ trụ. Ngài thậm chí còn biết số tóc trên đầu tôi! Không có điều gì bị che giấu khỏi Ngài.
Hơn nữa, cũng như nữ khoa học gia ấy đã tồn tại trước khi chiếc máy vi tính được tạo ra, thì Đức Chúa Trời cũng đã tồn tại trước cả thời gian và trước khi toàn thể vũ trụ được tạo dựng. Ngài là An-pha và Ô-mê-ga.
Và cũng như nữ khoa học gia uy nghiêm ấy có một hình thể, cá tính và bản tính riêng biệt, thì Đức Chúa Trời cũng vậy.
Mãi về sau, toàn bộ lẽ thật của khải tượng này mới thật sự thấm sâu vào lòng tôi, khi tôi đọc được câu Kinh Thánh: “Đức Chúa Trời dựng nên loài người như hình Ngài; Ngài dựng nên loài người giống như hình Đức Chúa Trời; Ngài dựng nên người nam cùng người nữ” (Sáng Thế Ký 1:27). Về sau nữa, tôi cũng học biết rằng bản tính của Đức Chúa Trời được bày tỏ trong Mười Điều Răn, và đặc biệt trong đời sống của Con một Ngài, là Đức Chúa Giê-su Christ.
Sau khi tôi nhận được tất cả những câu trả lời này và bắt đầu hiểu Đức Chúa Trời thật sự là ai, Ngài bày tỏ cho tôi khải tượng tiếp theo…
Khải tượng 2
Tôi thấy mình đang đứng trong một con hẻm rất cũ kỹ và tối tăm, phía trên có một mái trần thấp bao phủ. Nơi đó thật u ám, lạnh lẽo và đáng sợ một cách rợn người. Những bức tường và trần nhà bị phủ kín bởi những lớp mạng nhện dày đặc, đầy nhện và các loài côn trùng bò lúc nhúc. Vào thời điểm đó, điều tôi sợ nhất—nỗi kinh hoàng lớn nhất của tôi—chính là nhện và mạng nhện. Chỉ cần nhìn thấy một con nhện, dù là con nhỏ nhất, tôi cũng có thể hét lên đến khản cổ và nhảy dựng lên như người mất trí. Đúng vậy, tôi thật sự mắc chứng sợ nhện rất nặng.
Vì vậy, tôi đang ở đó, trong một cảnh tượng đáng sợ, xung quanh là những con nhện lớn nhỏ bò khắp nơi. Bầu không khí lạnh lẽo, cô đơn và hoàn toàn hoang vắng. Tôi vô cùng kinh hãi và bối rối, không biết phải làm gì hay đi đâu, vì tất cả những gì tôi nhìn thấy chỉ là bóng tối vô tận, không có một dấu hiệu nào của hy vọng hay lối thoát. Nhưng sâu thẳm trong lòng, tôi biết mình không thể bỏ cuộc. Sau khi tuyệt vọng nhìn quanh khu vực đó trong một thời gian tưởng như vô tận, cuối cùng tôi nhận thấy một điều ở cuối con hẻm: một bức tường mạng nhện dày đến mức không thể tưởng tượng được—dày khoảng 30 cm, nếu không muốn nói là hơn—và phía sau lớp mạng nhện ấy là một cánh cửa, cánh cửa duy nhất mà tôi nhìn thấy. Mạng nhện bao phủ hoàn toàn cánh cửa, và trong khoảnh khắc đó, tôi nhận ra rằng cánh cửa này là hy vọng duy nhất của tôi, là lối thoát duy nhất khỏi nơi kinh khiếp này!
Dù sợ hãi và không chắc chắn, tôi vẫn chậm rãi tiến từng chút một về phía lớp mạng nhện dày đặc ở cuối con hẻm. Nhưng khi tôi di chuyển, những con nhện và các loài côn trùng ghê rợn dường như cảm nhận được sự chuyển động của tôi. Chúng bò đến gần hơn, như thể đang cố ngăn tôi đến được cánh cửa. Khoảng cách ban đầu có vẻ ngắn ngủi, nhưng giờ đây lại giống như một cuộc chạy đường dài, vì những sự xao lãng và nỗi sợ hãi dày vò tôi trên đường đi khiến hành trình trở nên dài lê thê và kiệt sức. Nhưng với tất cả sự quyết tâm, cuối cùng tôi cũng đến được cánh cửa bị bao phủ bởi mạng nhện. Ôi, tôi ghét mạng nhện biết bao! Bây giờ phải làm gì đây? Sợ hãi và không chắc chắn, tôi hít một hơi thật sâu rồi lao về phía trước, đưa hai tay ra, cố gắng phá xuyên qua lớp mạng nhện. Nhưng thật bất ngờ, chúng không hề nhúc nhích. Tôi thử đi thử lại, dùng hết sức mình, nhưng vô ích. Lớp mạng nhện vẫn cứng đầu nguyên vẹn.
Bối rối và nản lòng, tôi đi đến một nhận thức đầy thất vọng rằng tôi không thể tự mình phá xuyên qua lớp mạng nhện ấy. Tuy nhiên, tôi lại càng quyết tâm hơn bao giờ hết, trong lòng tràn đầy khao khát muốn khám phá điều gì nằm phía sau cánh cửa. Với sự tuyệt vọng lớn lao và lòng ao ước mãnh liệt muốn đến được cánh cửa, tôi tập trung toàn bộ sự chú ý vào nó, xuyên qua lớp màn mạng nhện dày đặc. Rồi, từ đâu đó, một tia sáng nhỏ bé bắt đầu chiếu xuyên qua cánh cửa đang đóng, đâm thủng lớp mạng nhện dày và soi sáng con hẻm từng tối tăm ấy. Ngạc nhiên và vui mừng, tôi tập trung vào ánh sáng với lòng sốt sắng mới. Khi tôi làm như vậy, ánh sáng càng lúc càng trở nên rực rỡ hơn, mạnh mẽ hơn và rộng hơn, cuối cùng cắt xuyên qua một phần ba lớp mạng nhện.
Nhưng rồi, nơi khóe mắt, tôi thấy có vật gì đó đang tiến về phía mình, và tôi bị phân tâm. Sự tập trung của tôi vào ánh sáng kỳ diệu và đầy quyền năng ấy bị dao động. Khi nhìn sang, tôi thấy một con nhện ghê rợn khác đang đến gần. Ôi không, lại nữa rồi! Với sự khẩn thiết và tuyệt vọng hơn, tôi quay lại tập trung vào ánh sáng, nhưng chỉ để thấy ánh sáng ấy đang bắt đầu thu nhỏ lại và mờ dần. Lớp mạng nhện dày đặc, vốn đã bị ánh sáng xuyên qua, giờ đây đang bắt đầu liền lại. Với quyết tâm mới, tôi dồn toàn bộ sự chú ý trở lại vào ánh sáng đang phai mờ. Lần này, tôi quyết tâm bám chặt lấy ánh sáng ấy bằng tất cả sức lực của mình, bất kể điều gì xảy ra.
Chậm rãi, ánh sáng vinh hiển ấy bắt đầu trở nên rực rỡ và mạnh mẽ một lần nữa, cắt xuyên qua lớp mạng nhện cho đến khi cuối cùng nó phá tan toàn bộ mạng nhện. Với lòng vui mừng, tôi tiến về phía cánh cửa giờ đây đã hoàn toàn lộ ra. Thật kinh ngạc, cánh cửa tự mở ra. Tôi bước qua trong niềm vui mừng.
Điều tôi nhìn thấy phía bên kia cánh cửa thật sự vượt quá mọi lời mô tả! Tôi thấy mình đang đứng trên một ban công nhìn ra một nơi chỉ có thể được mô tả là thiên đàng. Sự huy hoàng và vẻ đẹp của nơi ấy chắc chắn thuộc về một thời đại khác, đẹp đến mức lời nói không thể nào diễn tả hết được vinh quang của nó. Nhưng vì tôi đang đứng trên ban công, nên tôi chưa thể bước vào nơi thiên đàng ấy.
Trong sự kinh ngạc, tôi hỏi Đức Chúa Trời tất cả điều này có ý nghĩa gì.
Đức Chúa Trời cho tôi thấy rằng con hẻm tối tăm, lạnh lẽo và cô đơn tượng trưng cho đời sống của một Cơ Đốc nhân thật. Đó không phải là con đường phổ biến hay dễ dàng. Về sau, tôi học biết từ Kinh Thánh rằng đó chính là con đường hẹp. Những con nhện, là điều tôi sợ nhất, tượng trưng cho những yếu đuối cá nhân mà tôi phải vượt qua và chiến thắng. Những loài côn trùng ghê rợn và tất cả những sự xao lãng tượng trưng cho những thử thách và hoạn nạn mà một Cơ Đốc nhân phải đối diện và vượt qua để đến được đất hứa—vương quốc mới của Đức Chúa Trời.
“Hãy vào cửa hẹp; vì cửa rộng và đường khoảng khoát dẫn đến sự hư mất, kẻ vào đó cũng nhiều” (Ma-thi-ơ 7:13). “Song cửa hẹp và đường chật dẫn đến sự sống, kẻ kiếm được thì ít” (Ma-thi-ơ 7:14).
Tôi được cho thấy rằng lớp mạng nhện dày đặc, thứ mà tôi không thể phá xuyên qua bằng đôi tay và sức lực của riêng mình, tượng trưng cho bản chất tội lỗi và những yếu đuối của chúng ta. Những điều này chỉ có thể được thanh tẩy và phá hủy bởi Đấng Christ, vì chúng ta cần phải vượt qua chúng để được phục hồi với Đức Chúa Trời và được nên thánh. Đó là một trận chiến thuộc linh kéo dài suốt đời. Nó bao gồm việc từ bỏ bản thân và vượt qua mọi nỗi sợ hãi cũng như chướng ngại cá nhân. Cũng như tôi không thể tự mình phá xuyên qua lớp mạng nhện, chúng ta cũng không thể chiến thắng những thử thách, nỗi sợ hãi và trở ngại bằng sức riêng của mình. Chỉ nhờ đức tin và nhận lãnh quyền năng được ban cho từ Đấng Christ, tức là nhận lãnh Thánh Linh của Ngài, chúng ta mới có thể vượt qua và chiến thắng mọi tội lỗi cùng những yếu đuối của mình.
Về sau, tôi học biết rằng trước khi điều này có thể xảy ra, một người phải được tái sinh trong Đấng Christ và có kinh nghiệm được mô tả trong Rô-ma 8:1-13. Đoạn Kinh Thánh này nói về sự hoán cải thật, việc nhận lãnh Linh của Đấng Christ—tức Thánh Linh—và được sinh lại.
Tương tự như vậy, cũng như ánh sáng phai mờ khi tôi bị phân tâm và mất sự tập trung, sự tăng trưởng thuộc linh của một Cơ Đốc nhân cũng sẽ phai nhạt hoặc chết đi nếu họ bị xao lãng và mất tầm nhìn về Đấng Christ, là ánh sáng, bởi những sự phân tâm của thế gian. Cần có sự tận hiến trọn vẹn, sự chú tâm và đức tin để tiếp tục tập trung vào Đấng Christ, hầu có thể vượt qua mọi điều.
Cánh cửa phía sau lớp mạng nhện tượng trưng cho Đức Chúa Giê-su Christ. Cũng như chỉ có một cánh cửa duy nhất, Đấng Christ cũng là con đường duy nhất dẫn đến Đức Chúa Cha và đến sự sống đời đời. Ánh sáng chiếu xuyên qua tượng trưng cho Thánh Linh và sự sống của Đấng Christ, được nhận lãnh khi một người tiếp nhận Đấng Christ. Khi một người nhận lãnh Đấng Christ, họ nhận được quyền năng để vượt qua mọi cám dỗ và thử thách. Chỉ về sau tôi mới hiểu đầy đủ lẽ thật này: “Tôi làm được mọi sự nhờ Đấng Christ ban thêm sức cho tôi” (Phi-líp 4:13).
Thiên đàng mà tôi nhìn thấy tượng trưng cho vương quốc mới của Đức Chúa Trời, là lời hứa dành cho tất cả những người được cứu chuộc, để họ thừa hưởng đời đời. Ban công mà tôi chưa thể bước qua hàm ý rằng phần thưởng Đức Chúa Trời hứa ban cho những người được cứu chuộc là có điều kiện. Chỉ khi chúng ta đích thân tiếp nhận Đức Chúa Giê-su Christ làm Chúa và Cứu Chúa của mình, điều này cũng bao gồm sự hoán cải thật như được mô tả trong Rô-ma 6–8, và giữ vững đức tin cho đến cuối cùng, thì chúng ta mới nhận được sự sống đời đời trong trời mới và đất mới.
Khải tượng 3
Tôi được cho thấy hai cái hang. Thoạt nhìn, chúng dường như hoàn toàn giống nhau—không có điều gì có vẻ phân biệt hang này với hang kia. Bối rối, tôi hỏi Đức Chúa Trời: “Tại sao Ngài lại cho con thấy hai cái hang trông giống hệt nhau?”
Đức Chúa Trời trả lời: “Hãy nhìn lại, thật kỹ. Chúng không giống nhau.”
Vì vậy, tôi nhìn lại, nhưng vẫn không thể thấy bất kỳ sự khác biệt nào giữa chúng. Tôi lại hỏi Đức Chúa Trời: “Con không thấy có gì khác nhau cả.”
Rồi Đức Chúa Trời phán: “Hãy nhìn lại, thật kỹ.”
Đột nhiên, như thể có một chiếc máy quay phóng to lên gấp ngàn lần, làm nổi bật từng chi tiết của hai cái hang. Tôi được dẫn dắt để quan sát chúng từng phần nhỏ, từng chút một, hết lần này đến lần khác. Sau khi tìm kiếm rất kỹ lưỡng—từ trên xuống dưới, trong từng ngóc ngách—cuối cùng tôi cũng phát hiện ra một điều. Ở góc trên bên phải của một cái hang, có một chấm nhỏ li ti, trong khi cái hang kia, ở cùng vị trí đó, lại không có chấm nào.
Tôi hỏi Đức Chúa Trời: “Chỉ vậy thôi sao? Đó có phải là điều con cần nhìn thấy không? Một cái hang có một chấm, còn cái kia thì không? Nhưng đó chỉ là một chấm rất nhỏ—điều đó có gì quan trọng?”
Đức Chúa Trời trả lời: “Đúng vậy, điều đó rất quan trọng. Chính cái chấm nhỏ ấy là điều phân biệt chúng và làm cho hai cái hang trở nên khác nhau.”
Tôi nhận ra rằng, thoạt nhìn, hai cái hang ấy dường như giống hệt nhau, nhưng khi quan sát kỹ hơn, chúng thật sự khác nhau. Dù sự khác biệt chỉ nhỏ như một dấu chấm, nhưng điều đó cũng đủ để phân biệt chúng.
Tôi hỏi Đức Chúa Trời điều này có ý nghĩa gì, và Ngài cho tôi thấy rằng cũng như hai cái hang ấy thoạt nhìn có vẻ giống nhau nhưng lại khác nhau khi quan sát kỹ, thì các tôn giáo và hệ phái cũng vậy. Chúng có thể dường như cùng chỉ đến một lẽ thật, nhưng khi nghiên cứu cẩn thận, chúng không giống nhau. Ví dụ, cụm từ “một thần” khác với “Đức Chúa Trời.” Đức Chúa Trời cho tôi thấy rằng chúng ta phải hết sức cẩn thận khi nghiên cứu Kinh Thánh, đặc biệt chú ý ngay cả đến những chi tiết nhỏ nhất. Cũng như có nhiều tôn giáo và lý thuyết khác nhau, chỉ có một điều có thể nắm giữ lẽ thật, còn những điều khác là sai lầm. Kinh Thánh cảnh báo chúng ta: “Hãy coi chừng tiên tri giả, là những kẻ mang lốt chiên đến cùng các ngươi, nhưng bên trong thật là muông sói hay cắn xé” (Ma-thi-ơ 7:15), và: “Vậy, các ngươi nhờ những trái nó mà nhận biết được” (Ma-thi-ơ 7:20).
Tôi học được rằng đây chính là mức độ cẩn thận mà chúng ta cần phải có khi nghiên cứu Kinh Thánh, đặc biệt khi phân biệt lẽ thật với sự sai lầm. Đức Chúa Trời cho tôi thấy rõ rằng thường chỉ những sự thêm vào hoặc bớt đi rất nhỏ cũng có thể quyết định một giáo lý là thật hay giả. Chúng ta phải nghiên cứu toàn bộ Kinh Thánh để hiểu ý nghĩa thật sự của nó, chứ không chỉ chọn một câu này hay một câu kia rồi vội vàng đưa ra kết luận, vì như vậy rất dễ rơi vào nguy cơ lấy Kinh Thánh ra khỏi bối cảnh. Những chi tiết nhỏ này rất dễ bị bỏ qua, xem nhẹ hoặc gạt sang một bên, nhưng chúng có thể dẫn đến những sự hiểu sai và kết luận sai lầm. Về sau, tôi rất ấn tượng khi đọc được câu Kinh Thánh: “Vả, lời của Đức Giê-hô-va đối với họ là: ‘Giềng mối thêm giềng mối, giềng mối thêm giềng mối; hàng thêm hàng, hàng thêm hàng; một chút chỗ này, một chút chỗ kia…’” (Ê-sai 28:13).
Vì vậy, để tìm thấy lẽ thật, chúng ta phải siêng năng và vô cùng cẩn thận, chú ý ngay cả đến những chi tiết nhỏ nhất khi nghiên cứu Kinh Thánh. Chính những chi tiết rất nhỏ ấy có thể quyết định sự khác biệt giữa giáo lý thật và giáo lý giả—một bên có thể dẫn đến sự sống, còn bên kia dẫn đến sự chết.
Khải tượng 4:
Cuối cùng, tôi được cho thấy hình ảnh toàn thân của mình. Cơ thể tôi bị bao phủ bởi những đốm và mảng tối, một cảnh tượng đáng sợ khiến tôi trông như đang mắc một căn bệnh rất nặng. Hình ảnh đó khiến tôi vô cùng kinh hãi.
Tôi không thể không hỏi Đức Chúa Trời điều đó có ý nghĩa gì, và tại sao Ngài lại cho tôi thấy một cảnh tượng khó chịu như vậy. Nhưng Đức Chúa Trời chỉ phán: “Hãy chờ đợi, điều đó sẽ sớm được bày tỏ.”
Sự tò mò của tôi càng trở nên mạnh mẽ hơn, và tôi tiếp tục hỏi: “Tại sao lại là hình ảnh này?” Nhưng một lần nữa, Đức Chúa Trời phán: “Hãy chờ đợi.”
Và chỉ có vậy. Dù tôi tiếp tục hỏi bao nhiêu lần đi nữa, Đức Chúa Trời không trả lời thêm. Các cảnh tượng biến mất, tôi mở mắt ra và trở lại với thực tại.
Khi mở mắt ra, tôi chợt nhận ra rằng toàn bộ trải nghiệm trong bệnh viện này chính là câu trả lời cho lời cầu nguyện mà tôi đã dâng lên Đức Chúa Trời chỉ một tháng trước đó! Dù đang chịu đau đớn, tôi không thể ngừng ngợi khen và cảm tạ Đức Chúa Trời vì sự bày tỏ này. Tôi biết mình phải nhanh chóng viết lại mọi điều trước khi các chi tiết phai mờ khỏi trí nhớ.
Vì vậy, tôi lấy quyển sổ tay mà một người bạn đã tặng tôi vào ngày hôm trước khi đến thăm, rồi bắt đầu ghi chép lại mọi điều, cố gắng không bỏ sót hay để quên bất cứ chi tiết nào.
Sau khi nhận được bốn khải tượng
Ngày hôm sau, sau khi tôi nhận được bốn khải tượng đó trong lúc vẫn còn ở bệnh viện, tôi gặp một y tá tên là Iggy. Anh ấy đến gần tôi với vẻ như đã biết trước điều gì đó và nói rằng anh được bảo đến gặp tôi, vì anh biết tôi đang rất khao khát muốn học biết thêm về Đức Chúa Trời. Tôi ngạc nhiên nhưng cũng rất vui mừng, nên lập tức đáp: “Đúng vậy!”
Sau đó, Iggy bắt đầu chia sẻ rất nhiều thông tin về niềm tin của Cơ Đốc Phục Lâm An Thất Nhật. Anh cũng tặng tôi hai quyển sách của Ellen G. White: Thiện Ác Đấu Tranh và Con Đường Giải Thoát. Tất cả những điều anh chia sẻ đã giúp trả lời thêm nhiều câu hỏi mà tôi vẫn luôn mang trong lòng. Anh thậm chí còn giải thích những mâu thuẫn mà tôi đã từng vật lộn trong nhà thờ Presbyterian, đưa ra những lời giải thích giúp lấp đầy các khoảng trống, làm cho bản tính của Đức Chúa Trời trở nên rõ ràng hơn đối với tôi, và giúp tôi hiểu rõ rằng Đức Chúa Trời là Đấng yêu thương, đầy lòng thương xót, công bình, chính trực và trọn vẹn trong mọi đường lối của Ngài.
Sau đó, tôi kể cho anh nghe về bốn khải tượng mà tôi đã trải nghiệm, và anh đã giúp tôi hiểu ý nghĩa của chúng. Tuy nhiên, khi chúng tôi nói đến khải tượng thứ tư, Iggy nói rằng anh biết nó có ý nghĩa gì và tại sao Đức Chúa Trời lại bảo tôi “hãy chờ đợi.” Anh giải thích rằng Đức Chúa Trời biết lúc đó tôi chưa sẵn sàng để tiếp nhận điều ấy, nhưng Ngài hứa rằng Ngài sẽ bày tỏ cho tôi về sau, theo đúng thời điểm của Ngài. Sau đó, Iggy khuyên rằng sau khi tôi bình phục và được xuất viện, tôi nên đến thăm nhà thờ của anh, và khi thời điểm thích hợp đến, Đức Chúa Trời sẽ bày tỏ ý nghĩa của khải tượng cuối cùng đó.
Khoảng hai tuần sau khi xuất viện, tôi liên lạc với Iggy và lấy thông tin về nhà thờ của anh. Lần đầu tiên, tôi tham dự một nhà thờ Cơ Đốc Phục Lâm An Thất Nhật, không thuộc hệ thống Tổng Hội, và những người ở đó vô cùng tử tế, thân thiện và chào đón tôi rất nồng hậu.
Một hoặc hai tuần sau khi tham dự nhà thờ, tôi không thể chờ đợi lâu hơn nữa, nên hỏi Iggy liệu anh có thể bày tỏ ý nghĩa của khải tượng thứ tư cho tôi không. Lúc đó, tôi đã quá khao khát và nóng lòng muốn biết, đến mức tôi sẵn sàng chấp nhận bất cứ điều gì. Iggy im lặng một lúc, như thể đang cầu nguyện thầm, rồi cuối cùng nói: “Tôi cần chắc chắn rằng chị đã sẵn sàng để nghe và tiếp nhận điều này, vì nếu chị chấp nhận nó, điều đó sẽ đem đến những thay đổi rất lớn trong đời sống của chị. Đó là lý do vì sao Đức Chúa Trời đã bảo chị ‘hãy chờ đợi.’”
Tôi lập tức khẳng định với anh rằng tôi đã sẵn sàng và sẵn lòng chấp nhận bất cứ điều gì. Khi ấy, Iggy bày tỏ rằng khải tượng thứ tư của tôi nói về “những nguyên tắc và sứ điệp sức khỏe của Đức Chúa Trời” như được trình bày trong Kinh Thánh và qua các tác phẩm của Ellen G. White.
Để bạn có thể hiểu bối cảnh, trước thời điểm đó, tôi gần như là một người ăn thịt hoàn toàn và nghiện đồ ăn vặt rất nặng! Tôi ăn rất nhiều thịt, nghiện cà phê, sô-cô-la và nước ngọt. Các ngăn kéo bàn làm việc của tôi lúc nào cũng đầy thanh sô-cô-la, kẹo, bánh quy và khoai tây chiên. Tôi cũng luôn để một chai Coca-Cola 2 lít dưới bàn làm việc, và thường uống hết nó rất dễ dàng trước khi hết ngày—nghe thật điên rồ, tôi biết! Tôi hầu như không uống nước, ngoại trừ lượng nước có trong cà phê. Có lẽ điều duy nhất giúp tôi còn sống vào thời điểm đó là tôi rất thích ăn trái cây và rau củ sống.
Quay lại với khải tượng thứ tư của tôi—Iggy nói với tôi rằng Đức Chúa Trời muốn tôi hiểu các luật sức khỏe của Ngài. Anh cảnh báo rằng nếu tôi tiếp tục ăn uống theo cách cũ, tôi sẽ trở nên rất, rất bệnh nặng. Điều đó được tượng trưng bởi những đốm và mảng tối phủ khắp cơ thể tôi trong khải tượng.
Anh tiếp tục giải thích rằng sứ điệp sức khỏe của Đức Chúa Trời là một lời kêu gọi cải cách sức khỏe, đặc biệt hướng đến một chế độ ăn dựa trên thực vật. Mặc dù tất cả những điều này đều rất mới mẻ đối với tôi, tôi rất vui mừng khi nghe về nó, nhất là vì điều đó có liên quan đến khải tượng thứ tư của tôi. Vì vậy, tôi biết mình phải xem nó một cách rất nghiêm túc.
Khao khát muốn học biết thêm, tôi rất biết ơn khi sau đó anh tặng tôi nhiều đĩa DVD của Tiến sĩ Walter Veith, tất cả đều nói về dinh dưỡng và sức khỏe. Sau nhiều sự nghiên cứu và cầu nguyện, cuối cùng tôi đã chuyển sang chế độ ăn dựa trên thực vật.
Qua trải nghiệm này, tôi đi đến niềm tin rằng bất cứ ai thật sự chân thành và thật lòng tìm kiếm lẽ thật thì sẽ nhận được câu trả lời. Nếu chúng ta hạ mình trước Đức Chúa Trời và tha thiết cầu xin Ngài chỉ cho chúng ta con đường, Ngài chắc chắn sẽ làm điều đó!
“Hãy xin, sẽ được; hãy tìm, sẽ gặp; hãy gõ cửa, sẽ mở cho. Vì hễ ai xin thì được, ai tìm thì gặp, và ai gõ cửa thì sẽ được mở” (Ma-thi-ơ 7:7-8).
“Vậy nếu các ngươi vốn là xấu, còn biết cho con cái mình các vật tốt, huống chi Cha các ngươi ở trên trời lại chẳng ban các vật tốt cho những người xin Ngài sao?” (Ma-thi-ơ 7:11).
Xin lưu ý:
Khi tôi nhận được bốn khải tượng đó, sự hiểu biết của tôi về Đức Chúa Trời và Kinh Thánh còn rất giới hạn. Tôi tin rằng Đức Chúa Trời đã bày tỏ cho tôi những cảnh tượng đơn giản ấy theo cách đó, vì Ngài biết rằng đó là tất cả những gì tôi có thể hiểu được vào thời điểm ấy. Bốn khải tượng đó là những nền tảng căn bản, những bước đệm mà trên đó tôi sẽ tiếp tục xây dựng khi lớn lên trong bước đường thuộc linh với Đấng Christ.
----------------------------------------
Phần 2 - Tôi nhận biết sự thật này thế nào (qua lời kể tiếp của vợ tôi):
Sau khi theo niềm tin Cơ Đốc Phục Lâm An Thất Nhật được khoảng một năm, cha tôi, người đã chiến đấu với bệnh ung thư và đã tiếp nhận niềm tin Cơ Đốc Phục Lâm An Thất Nhật trong những tháng cuối đời, qua đời vào năm 2009. Sự ra đi của cha tôi khiến gia đình tôi và tôi rất đau buồn, nản lòng, và cuối cùng tôi và gia đình dần dần xa rời đức tin, rồi lại trôi dạt trở về với thế gian.
Tôi ngừng đi nhà thờ và ngừng đọc Kinh Thánh, nhưng đôi khi tâm trí tôi vẫn thường quay trở lại với Đức Chúa Trời, cuộc đời của Đức Chúa Giê-su, nhà thờ Cơ Đốc Phục Lâm An Thất Nhật mà tôi từng tham dự, cùng những anh chị em đáng mến mà tôi từng quen biết và cùng thờ phượng. Mỗi khi những suy nghĩ ấy hiện lên, tôi thường tự nhủ: “Có lẽ một ngày nào đó mình sẽ quay lại, nhưng bằng cách nào và khi nào thì mình thật sự không biết…”
Dù trong lòng vẫn còn quan tâm đến Đức Chúa Trời, sự mất mát cha tôi và nhiều thử thách khác khiến tôi chưa sẵn sàng để quay trở lại. Vào năm 2010, tôi kết hôn với người chồng yêu dấu của mình, Tony. Lúc đó, anh ấy không phải là Cơ Đốc nhân và sống rất theo thế gian. Tôi nghĩ rằng anh không có hứng thú gì với tôn giáo, nên chúng tôi rất ít khi nói về điều đó.
Rồi vào một buổi sáng thứ Năm năm 2012, khi tôi thức dậy để chuẩn bị đi làm, tôi bất ngờ giật mình khi nghe tiếng Đức Chúa Trời gọi tôi: “Hãy trở về cùng Ta, con và các con của con, vì Ta có một chỗ dành cho con và chúng. Nếu con yêu thương chúng, hãy đem chúng đến với Ta.” Vào thời điểm đó, tôi có một đứa con trai 11 tháng tuổi và đang mang thai đứa con thứ hai được vài tháng. Trước đó, tôi đã bắt đầu cảm thấy một sự khao khát muốn trở lại với Đức Chúa Trời, nhưng không biết phải bắt đầu như thế nào và từ đâu.
Sau khi nghe tiếng Ngài gọi, tôi quỳ sụp xuống và kêu cầu: “Lạy Chúa, con thật sự muốn trở về; Ngài biết con muốn như vậy, nhưng bằng cách nào đây? Bây giờ con đang mắc kẹt rồi. Chồng con là người theo thế gian, và chắc chắn anh ấy sẽ không chấp nhận niềm tin này! Nếu con trở về với Ngài, lạy Chúa, thì chuyện gì sẽ xảy ra? Chúng con có chia tay không? Làm sao con có thể trở lại với Ngài bây giờ mà không nghĩ đến cảm xúc của anh ấy? Con sẽ là một người rất tệ nếu làm như vậy, và chuyện gì sẽ xảy ra với anh ấy? Lạy Chúa, con không biết mọi chuyện sẽ diễn ra như thế nào, nhưng nếu Ngài đang gọi con trở về, thì chắc chắn phải có một phép lạ! Xin Chúa khiến chồng con tiếp nhận Ngài và lẽ thật của Ngài.”
Vẫn còn run rẩy, tôi lau nước mắt và tiếp tục chuẩn bị đi làm. Như thường lệ, tôi lái xe đến nhà mẹ để gửi con trai của mình. Không thể kìm nén được, tôi kể cho mẹ nghe về tiếng gọi của Đức Chúa Trời bảo tôi trở về cùng Ngài. Đúng như tôi dự đoán, mẹ tôi không đón nhận điều đó cách vui vẻ. Bà thậm chí còn đe dọa tôi, nói rằng: “Không, con không được nói gì với nó về tôn giáo này. Nó sẽ không chấp nhận đâu, và nó sẽ nghĩ con bị điên! Con biết người Cơ Đốc Phục Lâm An Thất Nhật nghiêm khắc như thế nào rồi đó! Nó sẽ không bao giờ bỏ ăn thịt hay chấp nhận ngày Sa-bát đâu. Nếu con cứ làm chuyện này, nó sẽ chia tay con, rồi con sẽ trở thành một người mẹ bị ly dị, có một đứa con trai không cha và một đứa bé còn đang trong bụng! Hãy suy nghĩ cho kỹ vì con cái của con—con có muốn chúng không có cha không?”
Mẹ tôi cứ lặp đi lặp lại: “Đừng làm vậy! Con nghe mẹ không? Đừng làm vậy!”
(Xin lưu ý: không phải mọi Cơ Đốc nhân Phục Lâm An Thất Nhật đều ăn chay. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, cả mẹ tôi và tôi đều tin rằng để trở thành một Cơ Đốc nhân Phục Lâm An Thất Nhật, một người phải từ bỏ việc ăn thịt—điều mà về sau tôi mới biết là không đúng).
Bất chấp tất cả những gì mẹ tôi nói, tôi trả lời: “Con xin lỗi, nhưng con đã đi đến một điểm mà con không thể tiếp tục sống như thế này nữa. Con hối tiếc vì đã từng đánh mất Đức Chúa Trời một lần, và bây giờ con chỉ mong được trở về cùng Ngài. Con không biết điều gì sẽ xảy ra, nhưng con sẽ tin cậy nơi Đức Chúa Trời và để Ngài mở đường cho con.”
Đêm hôm đó, khi tôi trằn trọc trên giường, suy nghĩ về tiếng gọi của Đức Chúa Trời và những lời của mẹ tôi, Chúa lại đến với tôi một lần nữa và bảo tôi chia sẻ với chồng mình bốn khải tượng mà tôi đã nhận được bốn năm trước. Tôi rất sốc và không hiểu tại sao—chắc chắn anh ấy sẽ không tin hoặc không quan tâm, giống như gia đình tôi vậy. Tôi do dự và không muốn làm điều đó, nhưng Đức Chúa Trời tiếp tục thúc giục tôi chia sẻ với anh vào ngày hôm sau. Sau nhiều giờ vật lộn với Đức Chúa Trời, cuối cùng tôi đồng ý.
Ngày hôm sau, sau khi chồng tôi đi làm về và ăn tối xong, tôi nói với anh rằng tôi có một điều muốn chia sẻ. Tôi bắt đầu: “Em không biết anh sẽ nghĩ gì, nhưng tối qua Đức Chúa Trời đã phán với em và bảo em chia sẻ với anh một điều đã xảy ra với em vài năm trước—bốn khải tượng của em.” Nhân tiện, cuộc trò chuyện này diễn ra đúng vào ngày sinh nhật của anh ấy, và phản ứng của anh là điều tôi hoàn toàn không ngờ tới!
Khi tôi kể xong, mắt anh đẫm lệ, và anh nói: “Anh tin rằng Đức Chúa Trời vừa trả lời anh… Em biết không, trong vài năm qua, anh đã tìm kiếm lẽ thật về cuộc sống và về Đức Chúa Trời. Một tuần trước, anh bắt đầu muốn theo Chúa Giê-su và trở nên giống Ngài, nhưng anh không biết phải bắt đầu từ đâu. Rồi hôm nay, em lại chia sẻ lời chứng của em với anh—điều này thật sự kỳ diệu. Thời điểm của Đức Chúa Trời thật hoàn hảo, và đây là món quà sinh nhật tuyệt vời nhất từ trước đến nay!”
Tôi cảm thấy xấu hổ và thật ngốc nghếch vì đã nghi ngờ Đức Chúa Trời và do dự không muốn chia sẻ. Tuy vậy, tôi ngợi khen và cảm tạ Ngài vì đã hướng dẫn tôi làm điều đó, và kết quả thật tuyệt vời. Tôi vô cùng cảm động trước sự nhẫn nại, chịu đựng lâu dài và tình yêu thương của Đức Chúa Trời dành cho tôi, ngay cả sau khi tôi đã vật lộn với Ngài vào đêm hôm trước. Tôi tràn đầy vui mừng khi nhìn thấy thời điểm của Đức Chúa Trời thật hoàn hảo, và tôi nhận ra rằng thời điểm của Ngài luôn luôn hoàn hảo—chúng ta chỉ cần tin và đặt lòng tin cậy nơi Ngài!
Mọi việc diễn ra suôn sẻ cho đến một tuần sau, khi tôi lại thấy mình trằn trọc trên giường, không thể ngủ được. Chúa đến với tôi một lần nữa và bảo tôi chia sẻ Mười Điều Răn của Ngài với chồng mình, đặc biệt chú ý đến điều răn thứ tư—ngày Sa-bát. Một lần nữa, tôi cảm thấy sợ hãi, bất an và do dự. Tôi nghĩ có lẽ điều đó còn quá sớm đối với anh, và anh có thể sẽ từ bỏ Cơ Đốc giáo hoàn toàn. Nhưng Đức Chúa Trời đầy yêu thương và kiên trì nhắc nhở tôi: “Hãy có đức tin và làm theo lời Ta phán.”
Tối hôm đó, sau khi chồng tôi ăn tối xong, tôi nói với anh rằng Đức Chúa Trời đã phán với tôi một lần nữa vào đêm trước và muốn tôi chia sẻ thêm một điều khác với anh. Thật ngạc nhiên, anh rất hào hứng và mong muốn được nghe thêm! Tôi lấy Kinh Thánh ra và bắt đầu đi qua ba điều răn đầu tiên—không có vấn đề gì cả. Khi chúng tôi đến điều răn thứ tư, tôi cảnh báo anh: “Có lẽ anh sẽ không thích điều này đâu—đây là điều răn mà hầu hết các hệ phái từ chối giữ và đưa ra đủ loại lý do để không giữ.” Sau đó, tôi giải thích rằng ngày thứ bảy bắt đầu từ lúc mặt trời lặn vào tối thứ Sáu cho đến lúc mặt trời lặn vào tối thứ Bảy, và chúng ta cần giữ ngày ấy nên thánh, dành thời gian với Đức Chúa Trời.
Một lần nữa, thật ngạc nhiên, anh tiếp nhận điều đó rất tốt và thậm chí còn nghĩ rằng đó là một ý tưởng tuyệt vời. Anh nói: “Một ngày trong tuần để chúng ta thờ phượng Đức Chúa Trời và không phải lo lắng về công việc hay bất cứ điều gì khác—điều đó thật sự rất tốt!” Ngạc nhiên trước phản ứng tích cực của anh, tôi tự tin tiếp tục đi qua các điều răn còn lại, trong lòng không ngừng ngợi khen Đức Chúa Trời. Sau khi chúng tôi học xong, chồng tôi bày tỏ rằng anh rất vui vì tôi đã chia sẻ điều đó với anh, và anh tin rằng cuối cùng mình đã tìm thấy lẽ thật mà anh vẫn luôn tìm kiếm.
Ngày hôm sau, khi tôi lái xe đến nhà mẹ để gửi con trai trước khi đi làm, lòng tôi tràn đầy phấn khích, háo hức muốn chia sẻ rằng chồng tôi đã tiếp nhận lẽ thật một cách tích cực như thế nào. Nhưng mẹ tôi vẫn nghi ngờ. Bà cảnh báo: “Đừng vội mừng quá. Hãy chờ đến khi nó biết rằng nó không được ăn thịt nữa—lúc đó nó mới biết nó đang bước vào điều gì!” Bà thậm chí còn nói thêm: “Mẹ chắc chắn rằng nó sẽ không thể theo được đâu. Nhưng nếu Tony thật sự bỏ thịt hoàn toàn, thì mẹ cũng sẽ bỏ! Và nếu chuyện đó xảy ra, mẹ sẽ tin rằng đây thật sự là một phép lạ đến từ Đức Chúa Trời mà con thờ phượng, và mẹ cũng sẽ bỏ thịt và theo Đức Chúa Trời giống như con.”
Từ thời điểm đó trở đi, chồng tôi và tôi bắt đầu học Kinh Thánh cùng nhau, và chúng tôi nhận các bài học Kinh Thánh từ một trưởng lão trong nhà thờ, người đến thăm nhà chúng tôi mỗi tuần. Một ngày nọ, chồng tôi đi đến chỗ hiểu rõ hơn về Sứ Điệp Sức Khỏe, và rồi anh ₫ã có thể từ bỏ các loại thịt không tinh sạch, rồi cuối cùng chuyển hẳn sang chế độ ăn chay lành mạnh để cải thiện sức khỏe.
Tôi vui mừng quay lại gặp mẹ và kể cho bà nghe về sự hoán cải kỳ diệu của chồng tôi, tin rằng bà cũng sẽ vui mừng và phấn khởi như tôi, rồi thực hiện sự thay đổi như đã hứa. Nhưng đáng buồn thay, bà đã không làm vậy và vẫn không quan tâm đến niềm tin Cơ Đốc Phục Lâm An Thất Nhật cũng như lẽ thật Kinh Thánh.
Nhìn lại, tôi nhận ra rằng phần đầu trong hành trình Cơ Đốc của mình đầy dẫy sự sợ hãi và nghi ngờ về quyền năng của Chúa. Mãi về sau, tôi mới bắt đầu hiểu rằng Ngài thật sự vô hạn biết bao! Ngài quả thật là Đức Chúa Trời vĩ đại, uy nghiêm và toàn năng, Đấng nắm giữ cả dải ngân hà trong lòng bàn tay của Ngài! Tôi thật dại dột biết bao khi nghĩ rằng có điều gì đó quá lớn đến nỗi Ngài không thể xử lý được!
“Đức Chúa Giê-su phán với họ: Ấy là vì các ngươi ít đức tin; vì Ta nói thật cùng các ngươi, nếu các ngươi có đức tin bằng một hột cải, sẽ khiến núi này rằng: Hãy dời đây qua đó, thì nó sẽ dời qua, và không có sự gì mà các ngươi chẳng làm được” (Ma-thi-ơ 17:20).
Nhưng chúng ta phải có đức tin của Đức Chúa Giê-su, tin cậy nơi Ngài và kiên nhẫn, vì: “Nầy là điều chúng ta dạn dĩ ở trước mặt Ngài, nếu chúng ta theo ý muốn Ngài mà cầu xin việc gì, thì Ngài nghe chúng ta. Nếu chúng ta biết Ngài nghe chúng ta, bất cứ điều gì chúng ta cầu xin, thì chúng ta biết mình đã nhận được điều mình xin Ngài” (1 Giăng 5:14-15).
Thật đáng buồn nhưng đúng là như vậy, tôi đã phải trải qua nhiều thử thách và nhiều nỗi đau trước khi thật sự hiểu sâu sắc điều Chúa muốn nói khi Ngài phán: “Hãy hết lòng tin cậy Đức Giê-hô-va, chớ nương cậy nơi sự thông sáng của con. Trong mọi đường lối con khá nhận biết Ngài, thì Ngài sẽ chỉ dẫn các nẻo của con” (Châm Ngôn 3:5-6).
Khi nhìn lại cuộc đời mình, tôi nhận ra rằng gốc rễ của tất cả những nỗi sợ hãi và nghi ngờ đó là vì tôi tin rằng những vấn đề của mình quá nhỏ bé, không đáng để Đức Chúa Trời quan tâm. Tôi luôn nghĩ rằng chắc Ngài quá bận rộn với những người quan trọng hơn nên sẽ không bận tâm đến tôi. Nhưng Kinh Thánh trấn an chúng ta rằng: “Ngay đến tóc trên đầu các con cũng đã được đếm cả rồi. Đừng sợ, các con quý hơn nhiều chim sẻ” (Lu-ca 12:7). Và một lần nữa: “Hãy xem loài chim trời: chúng không gieo, không gặt, cũng không thu chứa vào kho, thế mà Cha các con ở trên trời vẫn nuôi chúng. Các con chẳng quý trọng hơn chúng sao?” (Ma-thi-ơ 6:26).
Qua tất cả những điều đó, chúng ta có thể thấy rằng Đức Chúa Trời yêu thương chúng ta và thật sự quan tâm đến cả những “điều nhỏ bé” trong đời sống của chúng ta. Vì vậy, chúng ta hãy “vui mừng trong hy vọng, nhẫn nại trong hoạn nạn, bền lòng mà cầu nguyện” (Rô-ma 12:12), và hãy nhớ rằng: “Nhưng ai trông đợi Đức Giê-hô-va thì được thêm sức mới; cất cánh bay cao như chim ưng; chạy mà không mệt nhọc, đi mà không mòn mỏi” (Ê-sai 40:31).
----------------------------------------------
Phần 3 - Mục vụ Cuộc Sống Mới (đang thực hiện):
Mục Vụ Cuộc Sống Mới được thành lập vào năm 2016 với mục đích chia sẻ Tin Lành đời đời dựa trên nền tảng của Sứ Điệp Ba Thiên Sứ trong Khải Huyền 14:6–12 — sứ điệp cảnh báo cuối cùng của Đức Chúa Trời dành cho thế gian trước khi Chúa Giê-su Christ tái lâm.
Tôi và vợ tôi là những tín hữu Cơ Đốc Phục Lâm độc lập, không trực thuộc Tổng Hội Cơ Đốc Phục Lâm (General Conference). Khi tiếp tục nghiên cứu Kinh Thánh và lịch sử phong trào Cơ Đốc Phục Lâm, chúng tôi dần đi đến sự nhận biết rằng giáo hội Cơ Đốc Phục Lâm ngày nay, dưới sự lãnh đạo của Tổng Hội (General Conference), đã từng bước rơi vào tình trạng La-ô-đi-xê hâm hẩm và xa rời một số lẽ thật nền tảng quan trọng mà nhiều nhà tiên phong Cơ Đốc Phục Lâm thời kỳ đầu từng tin giữ.
Theo sự hiểu biết của chúng tôi, một trong những thay đổi lớn nhất là việc giáo hội chính thức đưa giáo lý Ba Ngôi (Trinity) vào phần Các Niềm Tin Căn Bản (Fundamental Beliefs) vào năm 1980. Chúng tôi tin rằng giáo lý này khác với sự hiểu biết ban đầu của nhiều nhà tiên phong Cơ Đốc Phục Lâm và cũng không ̣đúng theo Kinh Thánh.
Chúng tôi cũng nhận ra tầm quan trọng của sứ điệp năm 1888 về Sự Công Chính bởi Đức Tin — Đấng Christ là Sự Công Chính của chúng ta. Đây là một sứ điệp Tin Lành vô cùng quý báu, nhưng đã bị nhiều nhà lãnh đạo hội thánh thời bấy giờ chống đối, và cho đến ngày nay vẫn thường bị xem nhẹ hoặc chưa được hiểu một cách đầy đủ.
Chúng tôi tin rằng cả chủ nghĩa duy luật pháp (legalism) lẫn những quan niệm sai lầm về Đức Chúa Trời đều đã cản trở hội thánh trong việc tiếp nhận trọn vẹn mưa cuối mùa để chuẩn bị một dân sự sẵn sàng cho sự tái lâm gần kề của Đấng Christ. Phúc Âm chân thật không chỉ là tôn giáo bề ngoài, kiến thức thuộc trí óc, hay sự đúng đắn hoàn toàn về tất cả giáo lý, nhưng là kinh nghiệm sống động của việc Đấng Christ (Chân Lý) ngự trong lòng người tin bởi đức tin, đem lại sự biến đổi thật sự trong tâm hồn, tính cách và đời sống.
Trên trang web này, chúng tôi chia sẻ các bài nghiên cứu Kinh Thánh và bài viết về nhiều chủ đề khác nhau nhằm giúp đỡ cả những người mới tin Chúa lẫn những người mong muốn bước đi sâu nhiệm hơn với Ngài. Dù ai đó chỉ mới bắt đầu hành trình theo Đấng Christ, hay đang tha thiết cầu nguyện để được ở trong nhóm 144.000, mục tiêu của chúng tôi là cung cấp những tài liệu giúp khích lệ sự tăng trưởng thuộc linh, sự hiểu biết Kinh Thánh, sự phục hưng, cải cách, và sự chuẩn bị cho ngày Chúa Giê-su sớm trở lại.
Mọi câu hỏi có thể liên lạc với tôi (Tony Tu Ngo) qua Facebook:
https://www.facebook.com/cuocsongmoi144000
Website tiếng Anh: www.divinelife.org.au
Nếu bạn muốn ủng hộ mục vụ này thì có thể quyên góp bằng cách ấn (donate) rồi gửi qua Paypal, hoặc có thể liên hệ với với tôi để gửi qua tài khoản.


