top of page

1 Ti-mô-thê 2

1 Ti-mô-thê 2 bàn về tầm quan trọng của sự cầu nguyện và trật tự đúng đắn trong Hội Thánh. Phao-lô dạy rằng các tín đồ nên cầu nguyện cho mọi người, kể cả các vua và những người có thẩm quyền, để dân sự của Đức Chúa Trời có thể sống đời sống bình yên, tin kính, và đáng kính. Ông cũng giải thích rằng Đức Chúa Trời muốn mọi người được cứu và đến với sự hiểu biết lẽ thật. Sau đó, chương này đưa ra lời hướng dẫn về nam và nữ trong sự thờ phượng, nhấn mạnh sự thánh khiết, kín đáo, khiêm nhường, và trật tự trong cộng đồng Cơ Đốc.

1 Ti-mô-thê 2:1-4
1 Vậy trước hết, ta khuyên phải dâng lời nài xin, lời cầu nguyện, lời cầu thay, và lời cảm tạ cho mọi người,
2 cho các vua và mọi người có thẩm quyền, để chúng ta có thể sống một đời sống yên lặng và bình an trong mọi sự tin kính và tôn nghiêm.
3 Vì điều này là tốt lành và đẹp lòng Đức Chúa Trời, Đấng Cứu Rỗi chúng ta,
4 Đấng muốn mọi người được cứu và đến với sự hiểu biết lẽ thật.

Phao-lô bắt đầu bằng cách khuyên Ti-mô-thê đặt sự cầu nguyện làm ưu tiên hàng đầu trong Hội Thánh. Các tín đồ phải cầu nguyện cho mọi người qua lời nài xin, lời cầu nguyện, lời cầu thay, và sự cảm tạ. Điều này bao gồm việc cầu nguyện cho các vua và mọi người có thẩm quyền, ngay cả khi những người cai trị đó không phải là người tin Chúa. Mục đích là để Cơ Đốc nhân có thể sống đời sống yên lặng, bình an, tin kính, và tôn nghiêm. Sự cầu nguyện không chỉ dành cho nhu cầu cá nhân; nó cũng ảnh hưởng đến cộng đồng rộng lớn hơn và sự lan truyền của phúc âm. Phao-lô giải thích rằng loại cầu nguyện này là tốt lành và đẹp lòng Đức Chúa Trời, vì Đức Chúa Trời muốn mọi người được cứu và đến với sự hiểu biết lẽ thật. Điều này cho thấy lòng yêu thương của Đức Chúa Trời muốn sự cứu rỗi đến với mọi người, không chỉ một dân tộc hay một nhóm người nào.

1 Ti-mô-thê 2:5
5 Vì chỉ có một Đức Chúa Trời, và chỉ có một Đấng Trung Bảo giữa Đức Chúa Trời và loài người, là người Giê-su Christ,

Phao-lô bây giờ giải thích nền tảng của sự cứu rỗi. Chỉ có một Đức Chúa Trời, nói đến Đức Chúa Trời là Cha, nguồn tối thượng của muôn vật. Cũng chỉ có một Đấng Trung Bảo giữa Đức Chúa Trời và nhân loại, là người Giê-su Christ. Giê-su là chiếc cầu duy nhất giữa nhân loại tội lỗi và Đức Chúa Trời thánh khiết. Không có thầy tế lễ loài người, thánh nhân, thiên sứ, hệ thống tôn giáo, hay thẩm quyền Hội Thánh nào có thể thay thế vị trí của Ngài. Chỉ qua Đấng Christ, con người mới có thể đến với Cha để nhận sự cứu rỗi, sự tha thứ, sự hướng dẫn, và sự hòa thuận lại với Đức Chúa Trời. Câu này cho thấy cả quyền tối thượng của Cha và công việc trung bảo độc nhất của Con Ngài.

1 Ti-mô-thê 2:6-7
6 Đấng đã phó chính mình làm giá chuộc cho mọi người, là lời chứng được bày tỏ đúng thời điểm,
7 vì điều đó ta đã được lập làm người giảng đạo và sứ đồ — ta nói thật trong Đấng Christ, không nói dối — làm thầy dạy dân ngoại trong đức tin và lẽ thật.

Phao-lô giải thích rằng Giê-su đã phó chính mình làm giá chuộc cho mọi người. Điều này có nghĩa là Đấng Christ đã ban sự sống của Ngài để giải cứu nhân loại khỏi tội lỗi và sự chết. Sự hy sinh của Ngài không chỉ dành cho người Do Thái, nhưng cho mọi người, kể cả dân ngoại. Điều này phù hợp với lời hứa của Đức Chúa Trời rằng mọi dân tộc sẽ được phước qua dòng dõi của Áp-ra-ham. Phao-lô được lập làm người giảng đạo, sứ đồ, và thầy dạy dân ngoại để sứ điệp cứu rỗi này có thể đến với những người ngoài Y-sơ-ra-ên. Sứ mạng của ông cho thấy phúc âm dành cho mọi người, và người Do Thái cùng dân ngoại đều được đem lại với nhau dưới công việc cứu chuộc của Đấng Christ.

1 Ti-mô-thê 2:8
8 Vậy, ta muốn những người nam cầu nguyện khắp mọi nơi, giơ tay thánh sạch lên, không giận dữ và không nghi ngờ.

Phao-lô muốn những người nam cầu nguyện khắp mọi nơi, giơ tay thánh sạch lên, không giận dữ và không nghi ngờ. Điều này có thể bao gồm hành động giơ tay trong khi cầu nguyện, là một cách bày tỏ sự thờ phượng, đầu phục, và nương cậy nơi Đức Chúa Trời theo Kinh Thánh. Tuy nhiên, điểm nhấn chính của Phao-lô không chỉ nằm ở tư thế bên ngoài, mà ở tình trạng thuộc linh của người cầu nguyện. “Tay thánh sạch” tượng trưng cho một đời sống trong sạch, tấm lòng chân thành, và hành động công bình trước mặt Đức Chúa Trời. Sự cầu nguyện không nên đến từ một đời sống giả hình, giận dữ, xung đột, hoặc vô tín. Vì vậy, câu này không nên được dùng như một luật lệ nghiêm ngặt rằng mọi người bắt buộc phải giơ tay trong buổi nhóm. Đúng hơn, câu này dạy rằng sự cầu nguyện thật phải đến từ đời sống thánh khiết, các mối quan hệ hòa thuận, và đức tin nơi Đức Chúa Trời. Việc giơ tay bên ngoài chỉ có ý nghĩa khi nó phản ánh một tấm lòng đã đầu phục Đức Chúa Trời.

1 Ti-mô-thê 2:9-10
9 Cũng vậy, ta muốn phụ nữ trang sức bằng y phục kín đáo, với sự đoan trang và tiết độ, không phải bằng tóc bện, vàng, ngọc trai, hay áo quần đắt tiền,
10 nhưng bằng những việc lành, là điều thích hợp cho những phụ nữ xưng mình là người tin kính.

Sau đó Phao-lô nói về cách cư xử của phụ nữ, đặc biệt trong bối cảnh thờ phượng. Ông khuyến khích sự kín đáo, đoan trang, và tiết độ. Vấn đề không phải là tóc, quần áo, hay diện mạo tự nó là xấu, nhưng người tin Chúa nên tránh sự phù phiếm, kiêu ngạo, xa hoa, và bất cứ điều gì nhằm thu hút sự chú ý về bản thân. Phao-lô đối chiếu sự phô trương bên ngoài với sự tin kính bên trong. Những phụ nữ xưng mình là người tin kính nên được biết đến bởi những việc lành hơn là bởi quần áo đắt tiền, trang sức, hay sự trang điểm bên ngoài. Vẻ đẹp thật được nhìn thấy trong một đời sống đặt Đấng Christ làm trung tâm, trong sự khiêm nhường, trong sạch, yêu thương, và phục vụ. Sự kín đáo phản ánh một tấm lòng muốn tôn vinh Đức Chúa Trời hơn là gây ấn tượng với con người.

1 Ti-mô-thê 2:11-14
11 Hãy để người nữ học trong sự yên lặng với mọi sự thuận phục.
12 Ta không cho phép người nữ dạy dỗ hay cầm quyền trên người nam, nhưng phải yên lặng.
13 Vì A-đam được dựng nên trước, rồi đến Ê-va.
14 Và A-đam không bị lừa dối, nhưng người nữ bị lừa dối và rơi vào sự phạm tội.

Trong phân đoạn này, Phao-lô không nói rằng phụ nữ thấp kém hơn, cũng không cấm mọi hình thức nói chuyện, dạy dỗ, làm chứng, hay phục vụ của phụ nữ. Vấn đề chính là trật tự, sự khiêm nhường, và thẩm quyền trong Hội Thánh. Phao-lô nói người nữ phải “học trong sự yên lặng với mọi sự thuận phục,” nghĩa là người nữ nên học với tinh thần yên lặng, dễ dạy, tôn trọng, chứ không phải với tinh thần tranh cãi, thống trị, hay tự tôn mình lên. Trong thời của Phao-lô, đặc biệt tại Ê-phê-sô, có nguy cơ đến từ giáo lý sai lạc, sự lộn xộn, và mất trật tự, nên Phao-lô bảo vệ Hội Thánh khỏi việc phụ nữ chiếm lấy vị trí dạy dỗ có thẩm quyền hoặc cai trị trên người nam. Ông quay lại sự sáng tạo, nói rằng A-đam được dựng nên trước, rồi đến Ê-va, để chỉ ra trật tự của Đức Chúa Trời, chứ không phải để nói phụ nữ có giá trị thấp hơn. Ông cũng nhắc đến sự lừa dối của Ê-va để cho thấy sự nguy hiểm của việc bước ra ngoài trật tự của Đức Chúa Trời và bị dẫn dắt bởi sự lừa dối. Nguyên tắc này vẫn áp dụng ngày nay, nhưng không nên áp dụng cách cực đoan hoặc mất cân bằng. Phụ nữ không nên tìm kiếm quyền cai trị hoặc thống trị trên người nam trong Hội Thánh khi nhóm lại, đặc biệt theo cách gây ra sự lộn xộn hoặc đảo lộn trật tự của Đức Chúa Trời. Tuy nhiên, phân đoạn này không nên được dùng để làm im lặng tất cả phụ nữ trong Hội Thánh, vì Kinh Thánh cũng cho thấy phụ nữ cầu nguyện, nói tiên tri, dạy dỗ những phụ nữ khác, làm chứng, giúp đỡ trong chức vụ, và lao nhọc trong phúc âm. Phụ nữ vẫn có thể nói, làm chứng, dạy dỗ theo cách thích hợp, khích lệ người khác, phục vụ trong chức vụ, và làm việc cách mạnh mẽ cho Đức Chúa Trời, miễn là điều đó được thực hiện trong sự hòa hợp với trật tự của Đức Chúa Trời và tinh thần của Đấng Christ. Điểm chính là mọi chức vụ, dù bởi nam hay nữ, đều phải được thực hiện trong sự khiêm nhường, kín đáo, đức tin, tình yêu thương, sự thánh khiết, và tiết độ, chứ không phải với sự kiêu ngạo, mất trật tự, hay tinh thần kiểm soát.

1 Ti-mô-thê 2:15
15 Tuy nhiên, người nữ sẽ được cứu trong việc sinh con, nếu họ tiếp tục trong đức tin, tình yêu thương, sự thánh khiết, và sự tiết độ.

Câu này không có nghĩa là người nữ được cứu bởi việc sinh con. Sự cứu rỗi chỉ đến qua Đấng Christ. Phao-lô đang nói sau khi nhắc đến sự sa ngã của Ê-va. Dù Ê-va đã bị lừa dối, người nữ không bị Đức Chúa Trời từ bỏ. Người nữ vẫn có thể được cứu và phục hồi qua Đấng Christ. Cụm từ “được cứu trong việc sinh con” chỉ về vị trí khiêm nhường và trung tín của người nữ trong kế hoạch của Đức Chúa Trời, đặc biệt trong gia đình, đời sống gia đình, và việc dạy dỗ con cái cho Đức Chúa Trời. Nhưng điều này không có nghĩa là mọi phụ nữ phải có con mới được cứu. Ý chính là: người nữ không được cứu bằng cách tìm kiếm sự kiểm soát, kiêu ngạo, hay thẩm quyền trên người nam, nhưng bằng cách tiếp tục trong đức tin, tình yêu thương, sự thánh khiết, và sự tiết độ. Sự tôn trọng thật của người nữ không nằm ở địa vị bên ngoài, nhưng ở một đời sống tin kính đã đầu phục Đấng Christ.

bottom of page