
1 Ti-mô-thê 3
1 Ti-mô-thê 3 đưa ra sự hướng dẫn thực tế về chức vụ lãnh đạo trong Hội Thánh. Phao-lô giải thích các tiêu chuẩn dành cho giám mục, cũng được gọi là người giám sát, và các chấp sự. Ông cho thấy rằng sự lãnh đạo trong Hội Thánh không chỉ liên quan đến khả năng, tài năng, hay địa vị, nhưng đặc biệt liên quan đến phẩm chất, sự trung tín, sự tiết độ, đời sống gia đình, và danh tiếng tốt. Những người lãnh đạo trong Hội Thánh của Đức Chúa Trời phải sống sao cho phản ánh lẽ thật mà họ dạy, cả trước mặt các tín đồ lẫn trước mặt những người ngoài Hội Thánh.
1 Ti-mô-thê 3:1-7
1 Đây là lời chắc chắn: Nếu ai mong muốn chức vụ giám mục, người ấy mong muốn một công việc tốt đẹp.
2 Vậy, giám mục phải là người không chỗ trách được, là chồng của một vợ, tiết độ, tỉnh táo, đứng đắn, hiếu khách, có khả năng dạy dỗ;
3 không nghiện rượu, không hung bạo, không tham tiền, nhưng mềm mại, không hay tranh cãi, không tham lam;
4 biết cai quản nhà mình cách tốt đẹp, giữ con cái trong sự vâng phục với mọi sự tôn nghiêm
5 vì nếu một người không biết cai quản nhà mình, thì làm sao chăm sóc Hội Thánh của Đức Chúa Trời?
6 không phải là người mới tin, kẻo vì kiêu ngạo mà rơi vào sự đoán phạt như ma quỷ.
7 Hơn nữa, người ấy cũng phải có tiếng tốt với những người bên ngoài, kẻo rơi vào sự sỉ nhục và cạm bẫy của ma quỷ.
Phao-lô dạy rằng mong muốn phục vụ trong chức vụ giám mục, hay người giám sát, là một công việc tốt đẹp, nhưng người đó phải có phẩm chất đúng đắn. Một người lãnh đạo Hội Thánh phải không chỗ trách được, trung tín trong hôn nhân, biết tự chủ, tỉnh táo, đáng kính, hiếu khách, và có khả năng dạy dỗ. Cụm từ “chồng của một vợ” chỉ về sự trung tín và sự trong sạch đạo đức. Điều này cũng phản ánh thiết kế ban đầu của Đức Chúa Trời về hôn nhân là một người nam và một người nữ, như được bày tỏ trong Sáng thế ký 2:24 và được Giê-su xác nhận lại trong Ma-thi-ơ 19:4-6. Dù chế độ đa thê đã tồn tại trong thời Cựu Ước, đó chưa bao giờ là lý tưởng của Đức Chúa Trời. Người lãnh đạo cũng không được nghiện rượu. Điều này có nghĩa là người ấy không được để rượu hoặc bất cứ điều gì kiểm soát mình, làm suy yếu sự phán đoán, làm hư hại gương mẫu của mình, hoặc khiến người khác vấp phạm. Dù Kinh Thánh có nhắc đến việc dùng một ít rượu vì sức khỏe trong 1 Ti-mô-thê 5:23, các lãnh đạo được kêu gọi đến một tiêu chuẩn cao về sự tỉnh táo và tự chủ, và sự kiêng hoàn toàn thường có thể là lựa chọn khôn ngoan nhất. Phao-lô cũng nói rằng người lãnh đạo không được hung bạo, tham lam, hay tranh cãi, nhưng phải mềm mại và yêu hòa bình. Đời sống gia đình của người ấy cũng quan trọng, vì nếu người ấy không thể hướng dẫn chính gia đình mình cách tốt đẹp, thì chưa sẵn sàng để chăm sóc Hội Thánh của Đức Chúa Trời. Người ấy không được là người mới tin, vì sự kiêu ngạo có thể dễ dàng dẫn đến sự sa ngã. Người ấy cũng phải có tiếng tốt với những người bên ngoài, để đời sống của người ấy không đem sự xấu hổ đến cho Hội Thánh hoặc tạo cơ hội cho ma quỷ gài bẫy.
1 Ti-mô-thê 3:8-13
8 Cũng vậy, các chấp sự phải đáng kính, không nói hai lời, không nghiện nhiều rượu, không tham lợi bất chính,
9 giữ lẽ mầu nhiệm của đức tin với lương tâm trong sạch.
10 Những người này cũng phải được thử nghiệm trước; rồi nếu không chỗ trách được, họ mới được phục vụ trong chức vụ chấp sự.
11 Cũng vậy, vợ của họ phải đáng kính, không nói xấu, tiết độ, trung tín trong mọi sự.
12 Các chấp sự phải là chồng của một vợ, biết cai quản con cái và nhà riêng mình cách tốt đẹp.
13 Vì những người phục vụ tốt trong chức vụ chấp sự sẽ đạt được địa vị tốt cho mình và sự dạn dĩ lớn trong đức tin nơi Giê-su Christ.
Sau đó Phao-lô đưa ra các tiêu chuẩn dành cho chấp sự. Các chấp sự phục vụ Hội Thánh trong những công việc thực tế, giúp đỡ về nhu cầu, trật tự, sự chăm sóc, và sự quản trị. Trong khi các giám mục đặc biệt tập trung vào sự lãnh đạo thuộc linh và sự dạy dỗ, các chấp sự hỗ trợ công việc của Hội Thánh qua sự phục vụ trung tín. Công vụ 6:1-6 đưa ra một ví dụ về những người phục vụ được bổ nhiệm để chăm sóc các nhu cầu thực tế, hầu cho chức vụ giảng dạy lời Chúa có thể tiếp tục. Các chấp sự phải đáng kính, chân thành, thành thật, không nói hai lời, không tham lam, và không bị rượu kiểm soát. Họ phải giữ lẽ mầu nhiệm của đức tin với lương tâm trong sạch, nghĩa là họ phải tin lẽ thật và sống theo lẽ thật đó. Trước hết họ phải được thử nghiệm, cho thấy rằng sự phục vụ trong Hội Thánh đòi hỏi phẩm chất đã được chứng minh, chứ không chỉ là sự sẵn lòng. Cụm từ “chồng của một vợ” chỉ về những người nam trung tín phục vụ trong chức vụ chấp sự, nhấn mạnh sự trong sạch đạo đức và lòng trung thành trong hôn nhân nếu họ đã kết hôn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là mọi tôi tớ của Đức Chúa Trời đều phải lập gia đình, vì chính Phao-lô là người độc thân và ông dạy rằng sự độc thân cũng có thể là một cách trung tín để phục vụ Đức Chúa Trời. Các chấp sự cũng phải biết quản lý gia đình mình cách tốt đẹp nếu họ có gia đình. Phao-lô cũng nhắc đến “vợ” trong câu 11, nhưng từ Hy Lạp là gynaikas, có thể có nghĩa là “vợ” hoặc “phụ nữ,” tùy theo ngữ cảnh. Vì vậy, một số người hiểu câu này nói đến vợ của các chấp sự nam, vì phẩm chất của họ sẽ ảnh hưởng đến chức vụ của chồng mình. Những người khác hiểu câu này nói đến phụ nữ phục vụ trong những vai trò giống như chấp sự, đặc biệt trong các công việc thực tế, sự chăm sóc, và sự phục vụ những phụ nữ khác cũng như các nhu cầu của Hội Thánh. Rô-ma 16:1 cũng nhắc đến Phê-bê như một “người phục vụ” hoặc “chấp sự” của Hội Thánh tại Xen-cơ-rê, cho thấy phụ nữ thật sự có những vai trò phục vụ quan trọng trong Hội Thánh đầu tiên. Vì vậy, 1 Ti-mô-thê 3:8-13 dường như trình bày khuôn mẫu bình thường của chức vụ chấp sự chính thức là nam giới, nhưng cũng để chỗ cho việc công nhận những phụ nữ trung tín phục vụ trong các vai trò thực tế quan trọng. Dù hiểu theo cách nào, điểm nhấn chính vẫn là phẩm chất đã được chứng minh, sự trung tín, sự trong sạch, sự đáng kính, và tinh thần phục vụ. Những người phục vụ tốt trong chức vụ chấp sự sẽ đạt được địa vị tốt và sự dạn dĩ lớn hơn trong đức tin nơi Giê-su Christ. Điều này cho thấy sự phục vụ thực tế, khi được thực hiện cách trung tín, là điều đáng tôn trọng trước mặt Đức Chúa Trời.
1 Ti-mô-thê 3:14-15
14 Ta viết những điều này cho con, dù ta hy vọng sẽ sớm đến với con;
15 nhưng nếu ta chậm trễ, ta viết để con biết phải cư xử thế nào trong nhà của Đức Chúa Trời, là Hội Thánh của Đức Chúa Trời hằng sống, trụ cột và nền tảng của lẽ thật.
Phao-lô giải thích lý do ông viết những lời hướng dẫn này. Đây không chỉ là lời khuyên cá nhân, nhưng là sự hướng dẫn về cách các tín đồ phải cư xử trong nhà của Đức Chúa Trời. “Nhà của Đức Chúa Trời” có nghĩa là Hội Thánh, tức cộng đồng những người tin thuộc về Đức Chúa Trời hằng sống. Khi gọi Hội Thánh là “trụ cột và nền tảng của lẽ thật,” Phao-lô không có ý nói rằng Hội Thánh tạo ra lẽ thật. Lẽ thật đến từ Đức Chúa Trời. Đúng hơn, Hội Thánh có trách nhiệm nâng đỡ, bảo vệ, và bày tỏ lẽ thật. Giống như trụ cột nâng đỡ một điều gì đó cách rõ ràng, và nền tảng đem lại sự vững chắc, Hội Thánh phải trung tín đại diện cho lẽ thật của Đức Chúa Trời trước thế gian. Điều này có nghĩa là cách sống của các tín đồ rất quan trọng. Đời sống của người lãnh đạo và các thành viên phải phù hợp với lẽ thật mà họ tuyên xưng là mình tin. Trong ngữ cảnh này, điều đó chuẩn bị cho câu tiếp theo nói về “lẽ mầu nhiệm của sự tin kính,” cho thấy lẽ thật không chỉ là giáo lý để nói ra, nhưng là một đời sống được bày tỏ qua dân sự của Đức Chúa Trời.
1 Ti-mô-thê 3:16
Không ai có thể phủ nhận rằng lẽ mầu nhiệm phát sinh sự tin kính thật là lớn lao: Ngài đã hiện ra trong xác thịt, được Thánh Linh chứng thực, được các thiên sứ nhìn thấy, được rao giảng giữa các dân, được tin nhận trong thế gian, và được cất lên trong vinh hiển.
Câu này tóm tắt cách ngắn gọn nhưng đầy quyền năng về đời sống và sứ mạng của Đấng Christ. “Lẽ mầu nhiệm của sự tin kính” không chỉ là một giáo lý từng được giấu kín, nhưng là chính đời sống của Đấng Christ được bày tỏ. Sự tin kính thật bắt nguồn từ Đấng Christ — Đấng đã hiện ra trong xác thịt, được Thánh Linh chứng thực, được các thiên sứ nhìn thấy, được rao giảng giữa các dân, được tin nhận trong thế gian, và được cất lên trong vinh hiển. Điều này cho thấy sự tin kính phải đặt trung tâm nơi Đấng Christ. Nó không chỉ là hình thức tôn giáo bên ngoài hay trật tự trong Hội Thánh, nhưng là sự sống và lẽ thật của Đấng Christ được bày tỏ qua dân sự của Ngài. Hội Thánh thật sự là trụ cột và nền tảng của lẽ thật khi Hội Thánh nâng cao Đấng Christ, dạy về Đấng Christ, và phản ánh bản tính của Ngài qua những đời sống đã được biến đổi.

