
1 Ti-mô-thê 4
1 Ti-mô-thê 4 đưa ra sự hướng dẫn thuộc linh và thực tế của Phao-lô dành cho Ti-mô-thê với tư cách là một người hầu việc Chúa trẻ tuổi. Phao-lô cảnh báo rằng trong những thời kỳ sau, một số người sẽ lìa bỏ đức tin vì đi theo các thần linh lừa dối và những giáo lý sai lạc. Ông dạy Ti-mô-thê phải từ chối những sự sai lầm như vậy và được nuôi dưỡng bởi giáo lý đúng đắn. Chương này cũng nhấn mạnh sự tin kính, kỷ luật thuộc linh, gương mẫu cá nhân, sự dạy dỗ trung tín, và sự cẩn thận chú ý đến cả đời sống lẫn giáo lý. Phao-lô cho thấy rằng một người hầu việc tốt của Giê-su Christ phải dạy lẽ thật, sống trung tín, và tiếp tục tăng trưởng thuộc linh.
1 Ti-mô-thê 4:1-5
1 Nhưng Thánh Linh phán rõ ràng rằng trong những thời kỳ sau, một số người sẽ lìa bỏ đức tin, nghe theo các thần linh lừa dối và giáo lý của ma quỷ,
2 bởi sự giả hình của những kẻ nói dối, có lương tâm của mình bị chai lì như bị bàn ủi nóng đóng dấu,
3 cấm kết hôn, và ra lệnh phải kiêng những thức ăn mà Đức Chúa Trời đã tạo dựng để những người tin và biết lẽ thật nhận lãnh với lòng cảm tạ.
4 Vì mọi vật Đức Chúa Trời tạo dựng đều tốt lành, và không có gì phải từ chối nếu được nhận lãnh với lòng cảm tạ;
5 vì nó được biệt riêng bởi lời Đức Chúa Trời và sự cầu nguyện.
1 Ti-mô-thê 4:1-5 cảnh báo rằng trong những thời kỳ sau, một số người sẽ lìa bỏ đức tin vì đi theo các thần linh lừa dối và giáo lý của ma quỷ. Những sự dạy dỗ sai lạc này không phải lúc nào cũng hiện ra như điều ác rõ ràng; bên ngoài chúng có thể trông có vẻ tôn giáo, nghiêm khắc, và thánh thiện. Phao-lô đưa ra các ví dụ: cấm kết hôn và truyền lệnh cho người ta kiêng những thức ăn mà Đức Chúa Trời đã tạo dựng để được nhận lãnh với lòng cảm tạ. Những sự dạy dỗ này bóp méo thiết kế của Đức Chúa Trời, vì hôn nhân được Đức Chúa Trời tạo dựng và ban phước, còn thức ăn không nên bị từ chối vì những luật lệ tôn giáo do con người đặt ra. Trong lịch sử, điều này thường được liên hệ với các thực hành như buộc hàng giáo phẩm phải sống độc thân và các luật lệ tôn giáo về việc kiêng một số thức ăn trong những ngày nhất định. Điểm của Phao-lô không phải là sự tự chủ, kiêng ăn, hay lối sống đơn giản là sai, nhưng sai ở chỗ biến những giới hạn do con người đặt ra thành tiêu chuẩn của sự thánh khiết hoặc sự cứu rỗi.
Khi Phao-lô nói “mọi vật Đức Chúa Trời tạo dựng đều tốt lành,” ông không có ý nói rằng mọi loài vật hay mọi thứ thức ăn đều được tạo dựng để con người ăn. Trong Sáng thế ký 1, Đức Chúa Trời gọi sự sáng tạo là “rất tốt lành,” nhưng vào thời điểm đó loài người được ban cho thức ăn từ thực vật. “Tốt lành” có nghĩa là mỗi loài thọ tạo đều tốt cho mục đích mà Đức Chúa Trời đã tạo dựng nó. Một số loài có thể thích hợp làm thức ăn, trong khi những loài khác phục vụ những mục đích khác trong công trình sáng tạo. Sau trận Lụt, Đức Chúa Trời cho phép con người ăn thịt, nhưng sự phân biệt giữa loài thanh sạch và không thanh sạch đã được biết đến từ thời Nô-ê, và về sau được giải thích rõ ràng trong Lê-vi ký 11. Vì vậy, Phao-lô không nhất thiết đang hủy bỏ sự khác biệt giữa thịt thanh sạch và thịt không thanh sạch. Ông đang cảnh báo chống lại những giáo sư giả cấm những thức ăn mà Đức Chúa Trời đã cho phép được nhận lãnh với lòng cảm tạ.
Ví dụ, heo và các loài có vỏ như tôm, cua, sò, ốc là một phần trong công trình sáng tạo của Đức Chúa Trời và có vị trí của chúng trong thế giới tự nhiên, nhưng Lê-vi ký 11 xếp chúng vào loại không thanh sạch. Sự tồn tại của chúng là tốt lành cho mục đích Đức Chúa Trời tạo dựng chúng, nhưng điều đó không có nghĩa chúng là thức ăn tốt nhất hoặc thích hợp cho con người. Lời của Phao-lô phải được hiểu cùng với cụm từ “được biệt riêng bởi lời Đức Chúa Trời và sự cầu nguyện.” Thức ăn không trở nên được chấp nhận chỉ vì có người cầu nguyện trên nó. Trước hết, nó phải phù hợp với lời Đức Chúa Trời, rồi sau đó mới có thể được nhận lãnh với lòng cảm tạ và sự cầu nguyện. Vì vậy, phân đoạn này bác bỏ những giới hạn do con người áp đặt trên các thức ăn mà Đức Chúa Trời cho phép, nhưng không cho phép người ta bỏ qua sự hướng dẫn của Đức Chúa Trời.
Vì vậy, 1 Ti-mô-thê 4:1-5 dạy các tín đồ phải từ chối những luật lệ tôn giáo và các thực hành khổ hạnh vượt quá Kinh Thánh. Sự tin kính thật không nằm ở việc cấm kết hôn, từ chối những thức ăn hợp pháp, hay biến những giới hạn bên ngoài thành thước đo của sự công bình. Đồng thời, các tín đồ cũng nên tôn trọng thiết kế của Đức Chúa Trời dành cho thân thể và làm theo các nguyên tắc sức khỏe trong Kinh Thánh. Ăn thức ăn thanh sạch và tránh thức ăn không thanh sạch không nên được xem là nền tảng của sự cứu rỗi, vì sự cứu rỗi đến bởi đức tin nơi Đấng Christ, không phải bởi việc ăn uống. Tuy nhiên, chăm sóc thân thể qua lối sống lành mạnh vẫn quan trọng, vì thân thể thuộc về Đức Chúa Trời và phải được dùng trong sự phục vụ Ngài. Điểm cân bằng là: đừng biến thức ăn thành một sự thử nghiệm mang tính luật pháp cho sự cứu rỗi, nhưng cũng đừng bỏ qua sự hướng dẫn khôn ngoan của Đức Chúa Trời về điều gì là thanh sạch, lành mạnh, và thích hợp cho đời sống con người.
1 Ti-mô-thê 4:6
6 Nếu con nhắc nhở anh em về những điều này, con sẽ là một người hầu việc tốt của Giê-su Christ, được nuôi dưỡng trong các lời của đức tin và giáo lý tốt lành mà con đã cẩn thận noi theo.
Phao-lô nói với Ti-mô-thê rằng nếu ông cảnh báo các tín đồ về những sự dạy dỗ sai lạc và dạy họ lẽ thật, thì ông sẽ là một người hầu việc tốt của Giê-su Christ. Một người hầu việc trung tín không chỉ dạy những điều người ta thích nghe; người ấy bảo vệ Hội Thánh khỏi sự sai lạc và giữ cho các tín đồ được vững vàng trong giáo lý đúng đắn. Chính Ti-mô-thê cũng phải được “nuôi dưỡng” bởi các lời của đức tin và giáo lý tốt lành. Điều này có nghĩa là trước khi ông có thể nuôi dưỡng người khác về mặt thuộc linh, chính ông phải được nuôi dưỡng bởi lẽ thật của lời Đức Chúa Trời. Một người hầu việc tốt không được hướng dẫn bởi ý tưởng con người, truyền thống, hay quan điểm phổ biến, nhưng bởi đức tin và giáo lý đến từ phúc âm của Đấng Christ.
1 Ti-mô-thê 4:7-10
7 Nhưng hãy từ bỏ những chuyện hoang đường phàm tục và chuyện của các bà già; hãy luyện tập chính mình trong sự tin kính.
8 Vì sự luyện tập thân thể có ích một phần, nhưng sự tin kính có ích cho mọi sự, vì có lời hứa cho đời này và đời sau.
9 Đây là lời chắc chắn và đáng được mọi người tiếp nhận.
10 Vì mục đích này mà chúng ta lao nhọc và chịu sỉ nhục, bởi chúng ta đặt hy vọng nơi Đức Chúa Trời hằng sống, là Đấng Cứu Rỗi của mọi người, đặc biệt là của những người tin.
Phao-lô bảo Ti-mô-thê phải từ bỏ những chuyện hoang đường phàm tục và ngu dại, vì chúng không sinh ra đức tin thật hay đời sống tin kính. Thay vào đó, Ti-mô-thê phải luyện tập chính mình trong sự tin kính. Giống như thân thể cần được rèn luyện, đời sống thuộc linh cũng cần kỷ luật, sự tăng trưởng, và sự thực hành. Phao-lô nói sự luyện tập thân thể có một số ích lợi, vì việc chăm sóc thân thể qua sự vận động, thói quen lành mạnh, sự tự chủ, và lao động hữu ích có thể giúp một người phục vụ Đức Chúa Trời tốt hơn trong đời này. Nhưng sự luyện tập thân thể có giới hạn vì nó chỉ có ích cho đời sống hiện tại. Sự tin kính có giá trị lớn hơn nhiều vì nó có ích cho cả đời này lẫn đời sau. Sự tin kính uốn nắn tấm lòng, làm mạnh mẽ phẩm chất, làm sâu sắc đức tin, và chuẩn bị các tín đồ cho sự sống đời đời. Phao-lô nhắc Ti-mô-thê rằng ông và các bạn đồng công lao nhọc và chịu sỉ nhục vì hy vọng của họ đặt nơi Đức Chúa Trời hằng sống. Đức Chúa Trời là Đấng Cứu Rỗi của mọi người theo nghĩa là sự cứu rỗi đã được cung cấp cho tất cả, nhưng Ngài đặc biệt là Đấng Cứu Rỗi của những người tin, vì họ đích thân tiếp nhận và kinh nghiệm sự cứu rỗi đó qua đức tin.
1 Ti-mô-thê 4:11-16
11 Hãy truyền dạy và dạy dỗ những điều này.
12 Đừng để ai khinh thường sự trẻ tuổi của con, nhưng hãy làm gương cho các tín đồ trong lời nói, trong cách cư xử, trong tình yêu thương, trong tinh thần, trong đức tin, và trong sự trong sạch.
13 Cho đến khi ta đến, hãy chuyên tâm vào việc đọc Kinh Thánh, khuyên bảo, và dạy giáo lý.
14 Đừng bỏ bê ân tứ ở trong con, là ân tứ đã được ban cho con bởi lời tiên tri cùng với sự đặt tay của các trưởng lão.
15 Hãy suy gẫm những điều này; hãy dâng trọn mình cho những điều ấy, để sự tiến bộ của con được bày tỏ rõ ràng cho mọi người.
16 Hãy cẩn thận về chính mình và về giáo lý. Hãy tiếp tục trong những điều đó, vì khi làm như vậy, con sẽ cứu cả chính mình và những người nghe con.
Phao-lô khích lệ Ti-mô-thê dạy dỗ với thẩm quyền và không để người khác khinh thường ông vì ông còn trẻ. Ảnh hưởng của Ti-mô-thê không được dựa đơn thuần trên tuổi tác, địa vị, hay chức danh, nhưng trên gương mẫu của ông. Ông phải làm gương cho các tín đồ trong lời nói, cách cư xử, tình yêu thương, tinh thần, đức tin, và sự trong sạch. Phao-lô cũng bảo ông phải chuyên tâm vào việc đọc Kinh Thánh, khuyên bảo, và dạy giáo lý. Điều này có nghĩa là Ti-mô-thê phải tận hiến chính mình cho Kinh Thánh, sự dạy dỗ công khai, sự khích lệ, và sự hướng dẫn đúng đắn. Ông không được bỏ bê ân tứ thuộc linh đã được ban cho mình, nhưng phải sử dụng nó cách trung tín cho công việc của Đức Chúa Trời. Phao-lô bảo ông phải suy gẫm những điều này và dâng trọn mình cho chúng, để sự tăng trưởng của ông được mọi người thấy rõ. Cuối cùng, Phao-lô nói: “Hãy cẩn thận về chính mình và về giáo lý.” Điều này có nghĩa là Ti-mô-thê phải canh giữ cả đời sống lẫn sự dạy dỗ của mình. Một người hầu việc không chỉ phải dạy lẽ thật; người ấy phải sống lẽ thật. Khi tiếp tục trung tín trong giáo lý đúng đắn và đời sống tin kính, Ti-mô-thê sẽ giúp giữ chính mình và những người nghe mình khỏi sự sai lạc và sự hủy diệt, dẫn họ đi trong con đường cứu rỗi qua Đấng Christ.

