
2 Cô-rinh-tô 4
Trong 2 Cô-rinh-tô 4, Phao-lô giải thích thêm về bản chất chức vụ của ông. Ông cho thấy rằng chức vụ Tin Lành chân thật đòi hỏi sự trung thực, sự bền lòng, và lòng trung tín, ngay cả khi có sự chịu khổ, áp lực, và chống đối. Phao-lô dạy rằng quyền năng của Tin Lành không đến từ sức mạnh của con người, nhưng đến từ Đức Chúa Trời hành động qua những con người yếu đuối và dễ vỡ. Dù những thử thách bên ngoài là đau đớn và tạm thời, chúng sinh ra vinh hiển đời đời cho những ai tiếp tục hướng mắt vào những điều không thấy được của Đức Chúa Trời.
2 Cô-rinh-tô 4:1-2
1 Vì vậy, bởi chúng tôi có chức vụ này, theo như lòng thương xót chúng tôi đã nhận được, nên chúng tôi không nản lòng.
2 Nhưng chúng tôi đã từ bỏ những điều kín giấu đáng xấu hổ, không bước đi trong sự xảo quyệt, cũng không xử lý lời Đức Chúa Trời cách gian dối; nhưng bằng sự bày tỏ lẽ thật, chúng tôi tự giới thiệu mình với lương tâm của mọi người trước mặt Đức Chúa Trời.
Sau khi giải thích vinh hiển của chức vụ giao ước mới, Phao-lô nói rằng ông không nản lòng vì chức vụ này được ban cho ông bởi lòng thương xót của Đức Chúa Trời. Ông từ chối dùng những đường lối kín giấu đáng xấu hổ, sự lừa lọc, hay cách xử lý lời Đức Chúa Trời cách không trung thực. Thay vào đó, ông công khai trình bày lẽ thật để lương tâm của mỗi người có thể nhận biết sự chân thành của ông trước mặt Đức Chúa Trời. Điều này dạy rằng chức vụ chân thật phải trung thực, rõ ràng, và trung tín với lẽ thật, chứ không dựa trên sự thao túng hay lừa dối.
2 Cô-rinh-tô 4:3-4
3 Nhưng nếu Tin Lành của chúng tôi còn bị che khuất, thì chỉ bị che khuất đối với những người đang hư mất,
4 là những người không tin, bị thần của đời này làm mù tâm trí, để ánh sáng của Tin Lành về vinh hiển của Đấng Christ, là hình ảnh của Đức Chúa Trời, không chiếu sáng trên họ.
Phao-lô giải thích rằng nếu Tin Lành dường như bị che khuất hoặc không rõ ràng, thì vấn đề không nằm ở chính Tin Lành, nhưng ở những người bị mù lòa thuộc linh. Sa-tan, được gọi là “thần của đời này,” làm mù tâm trí của những người không tin, khiến họ không thể thấy ánh sáng của Tin Lành. Ánh sáng này bày tỏ vinh hiển của Đấng Christ, là hình ảnh của Đức Chúa Trời. Đấng Christ bày tỏ cách trọn vẹn bản tính, tình yêu thương, sự công chính, và vinh hiển của Cha. Những người từ chối tin vẫn ở trong bóng tối vì họ không để ánh sáng của Đấng Christ chiếu vào lòng mình.
2 Cô-rinh-tô 4:5-6
5 Vì chúng tôi không rao giảng chính mình, nhưng rao giảng Chúa Giê-su Christ là Chúa, còn chính chúng tôi là đầy tớ của anh em vì cớ Chúa Giê-su.
6 Vì Đức Chúa Trời, Đấng đã phán: “Ánh sáng hãy chiếu ra từ bóng tối,” cũng đã chiếu sáng trong lòng chúng ta, để ban ánh sáng của sự nhận biết vinh hiển Đức Chúa Trời nơi gương mặt của Chúa Giê-su Christ.
Phao-lô nói rõ rằng chức vụ của ông không nhằm đề cao chính mình, nhưng nhằm rao giảng Chúa Giê-su Christ là Chúa. Phao-lô và những người đồng lao của ông xem mình là đầy tớ vì cớ Chúa Giê-su. Cũng như Đức Chúa Trời đã truyền cho ánh sáng chiếu ra từ bóng tối trong buổi sáng thế, Ngài cũng chiếu ánh sáng thuộc linh vào lòng các tín hữu. Ánh sáng này ban cho họ sự nhận biết vinh hiển của Đức Chúa Trời, được bày tỏ nơi gương mặt của Chúa Giê-su Christ. Qua Đấng Christ, các tín hữu hiểu được bản tính, sự công chính, lòng thương xót, và lẽ thật của Đức Chúa Trời. Ánh sáng này dẫn con người ra khỏi sự công chính riêng, chủ nghĩa luật pháp, và nỗ lực của con người, rồi đem họ vào đức tin, sự tự do, và sự biến đổi qua Đấng Christ.
2 Cô-rinh-tô 4:7-9
7 Nhưng chúng tôi có kho báu này trong những bình bằng đất, để quyền năng vượt trội ấy thuộc về Đức Chúa Trời, chứ không phải từ chúng tôi.
8 Chúng tôi bị ép đủ mọi phía, nhưng không bị nghiền nát; bị bối rối, nhưng không tuyệt vọng;
9 bị bắt bớ, nhưng không bị bỏ rơi; bị đánh ngã, nhưng không bị hủy diệt.
Phao-lô so sánh Tin Lành với một kho báu quý giá được đặt trong những bình đất yếu đuối. “Những bình bằng đất” tượng trưng cho Phao-lô và những người phục vụ khác, là những con người yếu đuối, mong manh, và dễ vỡ. Điều này cho thấy sự cao trọng của quyền năng thuộc về Đức Chúa Trời, chứ không thuộc về con người. Dù Phao-lô bị áp lực, bối rối, bắt bớ, và đánh ngã, ông không bị hủy diệt vì Đức Chúa Trời nâng đỡ ông. Sự yếu đuối của ông làm cho quyền năng của Đức Chúa Trời được bày tỏ rõ hơn, chứng minh rằng sự thành công của Tin Lành đến từ sức mạnh của Đức Chúa Trời, chứ không phải từ khả năng của con người.
2 Cô-rinh-tô 4:10-12
10 Chúng tôi luôn mang trong thân thể sự chết của Chúa Giê-su, để sự sống của Chúa Giê-su cũng được bày tỏ trong thân thể chúng tôi.
11 Vì chúng tôi là những người đang sống, luôn bị phó cho sự chết vì cớ Chúa Giê-su, để sự sống của Chúa Giê-su cũng được bày tỏ trong thân xác hay chết của chúng tôi.
12 Như vậy, sự chết đang hành động trong chúng tôi, còn sự sống đang hành động trong anh em.
Phao-lô giải thích rằng những sự chịu khổ của ông vì Tin Lành giống như việc mang sự chết của Chúa Giê-su trong thân thể mình. Ông liên tục đối diện với gian khổ, nguy hiểm, và sự hy sinh vì cớ Đấng Christ. Nhưng sự chịu khổ này có một mục đích: sự sống của Chúa Giê-su cũng được bày tỏ qua ông. Khi Phao-lô chịu đựng thử thách bởi quyền năng của Đức Chúa Trời, người khác có thể thấy quyền năng sống động của Đấng Christ đang hành động trong ông. Bằng cách này, sự chết đang hành động trong Phao-lô vì ông chịu khổ vì Tin Lành, nhưng sự sống đang hành động trong các tín hữu vì chức vụ của ông đem đến sự sống thuộc linh cho họ qua Đấng Christ.
2 Cô-rinh-tô 4:13-15
13 Vì chúng tôi có cùng một thần linh của đức tin, như có chép rằng: “Tôi đã tin, nên tôi nói,” thì chúng tôi cũng tin, nên chúng tôi cũng nói,
14 vì biết rằng Đấng đã khiến Chúa Giê-su sống lại cũng sẽ khiến chúng tôi sống lại với Chúa Giê-su và trình diện chúng tôi cùng với anh em.
15 Vì mọi sự đều vì anh em, để ân điển khi lan rộng đến nhiều người hơn sẽ khiến sự cảm tạ càng gia tăng, đem vinh hiển về cho Đức Chúa Trời.
Phao-lô trích dẫn Thi Thiên 116 khi ông nói: “Tôi đã tin, nên tôi nói.” Giống như người viết Thi Thiên, Phao-lô nói vì ông tin. Đức tin nơi Đức Chúa Trời ban cho ông sự can đảm để tiếp tục rao giảng, ngay cả trong sự chịu khổ. Ông cũng được thêm sức bởi niềm hy vọng phục sinh, biết rằng cùng một Đức Chúa Trời đã khiến Chúa Giê-su sống lại cũng sẽ khiến các tín hữu sống lại với Ngài. Chức vụ của Phao-lô là vì ích lợi của người khác, để ân điển của Đức Chúa Trời được lan rộng đến nhiều người. Khi càng nhiều người nhận được ân điển, sự cảm tạ càng gia tăng và Đức Chúa Trời càng được vinh hiển.
2 Cô-rinh-tô 4:16-18
16 Vì vậy, chúng tôi không nản lòng. Dù con người bên ngoài của chúng tôi đang hao mòn, nhưng con người bên trong đang được đổi mới mỗi ngày.
17 Vì sự hoạn nạn nhẹ và tạm của chúng ta đang đem lại cho chúng ta một vinh hiển đời đời cao trọng vượt quá mọi sự,
18 khi chúng ta không nhìn vào những điều thấy được, nhưng nhìn vào những điều không thấy được. Vì những điều thấy được là tạm thời, còn những điều không thấy được là đời đời.
Phao-lô kết thúc chương này bằng cách lặp lại rằng ông không nản lòng. Dù thân thể bên ngoài của ông đang yếu dần qua sự chịu khổ, tuổi tác, và gian khổ, đời sống thuộc linh bên trong của ông đang được đổi mới mỗi ngày. Ông gọi những hoạn nạn của mình là “nhẹ” và “tạm,” không phải vì chúng dễ chịu, nhưng vì chúng nhỏ bé khi so sánh với vinh hiển đời đời mà Đức Chúa Trời đang chuẩn bị. Phao-lô dạy các tín hữu nhìn vượt qua những khó khăn thấy được và tập trung vào những thực tại đời đời không thấy được. Những điều chúng ta thấy trong thế gian này là tạm thời, nhưng những điều thuộc về Đức Chúa Trời là đời đời. Niềm hy vọng này ban cho các tín hữu sức mạnh để chịu đựng đau khổ với đức tin, sự kiên nhẫn, và lòng tin chắc nơi Đức Chúa Trời.

