top of page

Công Vụ 13

Công Vụ 13 đánh dấu một chương quan trọng trong sách Công Vụ Các Sứ Đồ, ghi lại sự khởi đầu các hành trình truyền giáo của Phao-lô. Chương này bắt đầu với việc Phao-lô và Ba-na-ba được Thánh Linh biệt riêng cho công việc mà họ đã được kêu gọi, làm nổi bật sự chuyển tiếp từ chức vụ của Phi-e-rơ sang chức vụ của Phao-lô, tập trung đặc biệt vào sứ mạng dành cho dân ngoại. Câu chuyện này cho chúng ta thấy sự thờ phượng trong Hội Thánh đầu tiên, vai trò của Thánh Linh trong việc hướng dẫn công tác truyền giáo, cũng như những thách thức và thành công trong việc rao truyền Tin Lành giữa nhiều nền văn hóa và vùng miền khác nhau.

Công Vụ 13:1-5
1 Trong Hội Thánh tại An-ti-ốt có mấy tiên tri và giáo sư: Ba-na-ba, Si-mê-ôn gọi là Ni-giê, Lu-si-u người Sy-ren, Ma-na-ên là người đã được nuôi dưỡng với Hê-rốt là vua chư hầu, và Sau-lơ.
2 Khi họ đang thờ phượng Chúa và kiêng ăn, Thánh Linh phán: “Hãy biệt riêng Ba-na-ba và Sau-lơ cho Ta, để làm công việc Ta đã gọi họ làm.”
3 Sau khi kiêng ăn, cầu nguyện và đặt tay trên họ, Hội Thánh sai họ đi.
4 Vậy, được Thánh Linh sai đi, họ xuống Sê-lơ-xi, rồi từ đó đi thuyền đến đảo Síp.
5 Khi đến Sa-la-min, họ rao giảng lời Đức Chúa Trời trong các nhà hội của người Do Thái. Họ cũng có Giăng làm người phụ giúp.

Hội Thánh tại An-ti-ốt trở thành một trung tâm quan trọng cho chức vụ Cơ Đốc ban đầu, với các tiên tri và giáo sư đến từ nhiều bối cảnh khác nhau, cho thấy tính đa sắc tộc của Hội Thánh đang phát triển. Khi họ thờ phượng Chúa, kiêng ăn và cầu nguyện, Thánh Linh phán: “Hãy biệt riêng Ba-na-ba và Sau-lơ cho Ta, để làm công việc Ta đã gọi họ làm.” Điều này cho thấy công tác truyền giáo của Phao-lô và Ba-na-ba không chỉ bắt đầu từ kế hoạch của con người, nhưng từ sự hướng dẫn từ trời. Việc Thánh Linh phán ở đây có thể được hiểu là Đấng Christ đang hướng dẫn Hội Thánh của Ngài qua Thần Linh của Ngài, vì Chúa Giê-su đã hứa: “Ta sẽ không để các con mồ côi đâu; Ta sẽ đến với các con” (Giăng 14:18), và Phao-lô nói rằng “Chúa là Thần Linh” (2 Cô-rinh-tô 3:17). Cùng một khuôn mẫu này cũng xuất hiện trong Khải Huyền, khi Giăng thấy Chúa Giê-su, Con Người, đang phán với các Hội Thánh (Khải Huyền 1:12–18), nhưng mỗi sứ điệp lại kết thúc bằng lời: “Ai có tai, hãy nghe lời Thánh Linh phán cùng các Hội Thánh” (Khải Huyền 2:7, 11, 17, 29; 3:6, 13, 22). Vì vậy, tiếng phán của Thánh Linh trong Công Vụ 13 không được trình bày như một hữu thể thứ ba riêng biệt hành động độc lập khỏi Đấng Christ, nhưng là sự hiện diện và thẩm quyền của Đấng Christ đang phán và hướng dẫn dân Ngài qua Thần Linh của Ngài. Sau khi kiêng ăn và cầu nguyện, Hội Thánh đặt tay trên Ba-na-ba và Sau-lơ rồi sai họ đi. Sau đó họ đi đến Sê-lơ-xi và xuống thuyền đến đảo Síp, nơi họ rao giảng lời Đức Chúa Trời trong các nhà hội của người Do Thái, với Giăng Mác phụ giúp trong công việc. Điều này cho thấy sứ mạng thật sự bắt đầu bằng sự cầu nguyện, sự thuận phục sự dẫn dắt của Đấng Christ, và sự hỗ trợ hiệp một của Hội Thánh.

Công Vụ 13:6
6 Khi họ đã đi khắp đảo đến Pa-phô, họ gặp một người Do Thái kia tên là Ba-Giê-su, là thuật sĩ và tiên tri giả.

Tại Pa-phô, Phao-lô và Ba-na-ba gặp Ba-Giê-su, một thuật sĩ Do Thái và tiên tri giả, điều này cho thấy sự chống đối thuộc linh mà họ phải đối diện. Cuộc gặp gỡ này nhấn mạnh sự xung đột giữa đức tin Cơ Đốc đang được rao truyền và những thực hành tôn giáo chống nghịch hoặc bóp méo lẽ thật.

Công Vụ 13:7
7 Người này ở với tổng đốc Sê-giút Phao-lút, là một người thông minh. Tổng đốc mời Ba-na-ba và Sau-lơ đến, vì muốn nghe lời Đức Chúa Trời.

Sê-giút Phao-lút, vị tổng đốc La Mã, bày tỏ sự tò mò trí thức và tấm lòng cởi mở, cho thấy sứ điệp Cơ Đốc đã bắt đầu đến với những người có chức quyền cao trong xã hội La Mã. Việc ông muốn nghe lời Đức Chúa Trời cho thấy đây là một cơ hội quan trọng để Tin Lành ảnh hưởng đến tầng lớp lãnh đạo.

Công Vụ 13:8
8 Nhưng Ê-ly-ma, là thuật sĩ ấy, vì tên của người được dịch như vậy, chống đối họ, tìm cách làm cho tổng đốc lìa khỏi đức tin.

Ê-ly-ma, tên khác của Ba-Giê-su, chủ động cản trở nỗ lực của các nhà truyền giáo, phản ánh một chủ đề thường thấy về sự chống đối thuộc linh và tư tưởng mà Phao-lô và Ba-na-ba phải đối diện. Sự chống đối này làm nổi bật những khó khăn của công tác truyền giáo, đặc biệt khi liên quan đến những nhân vật có ảnh hưởng.

Công Vụ 13:9-12
9 Bấy giờ Sau-lơ, cũng gọi là Phao-lô, đầy dẫy Thánh Linh, nhìn chăm vào người ấy
10 và nói: “Hỡi người đầy mọi sự gian trá và mọi điều gian ác, con của ma quỷ, kẻ thù của mọi sự công chính, ngươi không ngừng làm sai lệch các đường lối ngay thẳng của Chúa sao?
11 Bây giờ, này, tay Chúa giáng trên ngươi; ngươi sẽ bị mù, không thấy mặt trời trong một thời gian.” Lập tức có sự tối tăm mù mịt phủ trên người ấy, và người đi quanh tìm người dắt mình.
12 Khi tổng đốc thấy việc đã xảy ra, thì tin, vì kinh ngạc về sự dạy dỗ của Chúa.

Phao-lô, đầy dẫy Thánh Linh, đối diện với Ê-ly-ma bằng lời quở trách từ Đức Chúa Trời và công bố sự phán xét tạm thời khiến ông bị mù. Dấu lạ này không chỉ sửa phạt Ê-ly-ma mà còn là sự bày tỏ mạnh mẽ về thẩm quyền của Đức Chúa Trời và lẽ thật trong sứ điệp của Phao-lô. Việc tổng đốc tin sau khi chứng kiến sự kiện này cho thấy tác động của sự can thiệp thần thượng trong việc xác nhận tính chân thật và quyền năng của Tin Lành. Khoảnh khắc này cũng đánh dấu một bước ngoặt khi Sau-lơ bắt đầu được gọi phổ biến là Phao-lô, cho thấy vai trò chính yếu của ông trong sứ mạng dành cho dân ngoại.

Công Vụ 13:13
13 Phao-lô và những người cùng đi với ông xuống thuyền rời Pa-phô, đến Bẹt-giê trong xứ Bam-phi-ly; nhưng Giăng rời họ và trở về Giê-ru-sa-lem.

Sau khi chứng kiến những sự kiện thuộc linh quan trọng tại đảo Síp, Phao-lô và đoàn của ông đi đến Bẹt-giê trong xứ Bam-phi-ly. Câu này cũng ghi lại việc Giăng Mác rời họ và trở về Giê-ru-sa-lem. Sự rời đi này có thể do những khó khăn của hành trình truyền giáo, sự bất đồng, hoặc những lý do cá nhân, và về sau trở thành nguyên nhân gây tranh luận giữa Phao-lô và Ba-na-ba.

Công Vụ 13:14-15
14 Nhưng họ rời Bẹt-giê, đến An-ti-ốt trong xứ Bi-si-đi, rồi vào nhà hội trong ngày Sa-bát và ngồi xuống.
15 Sau khi đọc Luật Pháp và các Tiên Tri, những người cai quản nhà hội sai người đến nói với họ: “Thưa các anh em, nếu các anh có lời khuyên dạy nào cho dân chúng, xin hãy nói.”

Phao-lô và Ba-na-ba tiếp tục sứ mạng đến An-ti-ốt trong xứ Bi-si-đi, vẫn giữ phương pháp tiếp cận người Do Thái trong các nhà hội. Việc đọc Luật Pháp và các Tiên Tri trong buổi nhóm ngày Sa-bát tạo cơ hội cho họ phát biểu. Khi được mời nói với hội chúng, họ có cơ hội trình bày Tin Lành trong một bối cảnh tôn trọng truyền thống và Kinh Thánh của người Do Thái.

Công Vụ 13:16-17
16 Phao-lô đứng dậy, đưa tay ra hiệu và nói: “Hỡi người Y-sơ-ra-ên, và những người kính sợ Đức Chúa Trời, hãy lắng nghe:
17 Đức Chúa Trời của dân Y-sơ-ra-ên này đã chọn tổ phụ chúng ta, nâng dân ấy lên khi họ sống kiều ngụ trong xứ Ai Cập, và dùng cánh tay quyền năng đem họ ra khỏi đó.

Phao-lô bắt đầu bài giảng bằng cách xây dựng điểm chung với người nghe, nhắc đến lịch sử chung của dân Y-sơ-ra-ên. Cách tiếp cận của ông mang tính bao gồm, khi ông nói với cả người Do Thái và những dân ngoại kính sợ Đức Chúa Trời đang có mặt. Ông thuật lại câu chuyện nền tảng về cuộc Xuất Hành, nhấn mạnh vai trò chủ động của Đức Chúa Trời trong lịch sử Y-sơ-ra-ên, nhằm kết nối câu chuyện này với sứ điệp về Chúa Giê-su Christ mà ông sắp trình bày.

Công Vụ 13:18-20
18 Trong khoảng bốn mươi năm, Ngài chịu đựng tính nết của họ trong đồng vắng.
19 Sau khi tiêu diệt bảy dân tộc trong xứ Ca-na-an, Ngài chia đất ấy cho họ làm sản nghiệp.
20 Sau đó, Ngài ban cho họ các quan xét trong khoảng bốn trăm năm mươi năm, cho đến đời tiên tri Sa-mu-ên.

Phao-lô tiếp tục thuật lại lịch sử Y-sơ-ra-ên, tập trung vào hành trình trong đồng vắng và việc chinh phục Ca-na-an. Ông nhấn mạnh sự kiên nhẫn và sự hướng dẫn quan phòng của Đức Chúa Trời trong suốt lịch sử dân Y-sơ-ra-ên, dẫn đến thời kỳ các quan xét. Việc thuật lại này nhằm nhắc người nghe về sự thành tín lâu dài và quyền tể trị của Đức Chúa Trời đối với dân Ngài.

Công Vụ 13:21-22
21 Sau đó họ xin một vị vua; Đức Chúa Trời ban cho họ Sau-lơ, con của Kích, thuộc chi phái Bên-gia-min, trong bốn mươi năm.
22 Khi đã truất bỏ Sau-lơ, Ngài lập Đa-vít làm vua của họ, và làm chứng về người rằng: ‘Ta đã tìm thấy Đa-vít, con của Gie-sê, là người vừa lòng Ta, người sẽ làm theo mọi ý muốn Ta.’

Chuyển từ thời các quan xét sang chế độ quân chủ, Phao-lô thuật lại sự thay đổi trong Y-sơ-ra-ên khi họ có vua, tập trung vào Sau-lơ và Đa-vít. Việc nhắc đến Đa-vít là có chủ ý, vì những lời hứa giao ước dành cho ông giữ vai trò trung tâm trong sự mong đợi về Đấng Mê-si của người Do Thái. Phao-lô nhấn mạnh rằng Đức Chúa Trời chọn Đa-vít, người vừa lòng Ngài, như một hình bóng báo trước sự đến của Chúa Giê-su, Đấng là hậu tự cao trọng hơn của Đa-vít.

Công Vụ 13:23
23 “Từ dòng dõi người này, theo lời hứa, Đức Chúa Trời đã dấy lên cho Y-sơ-ra-ên một Đấng Cứu Rỗi — là Chúa Giê-su.”

Tại đây, Phao-lô trực tiếp kết nối lịch sử Y-sơ-ra-ên với Chúa Giê-su, xác định Ngài là Đấng Cứu Rỗi đã được hứa, xuất thân từ dòng dõi Đa-vít. Lời tuyên bố này rất quan trọng, vì nó liên kết các lời tiên tri về Đấng Mê-si với sự ứng nghiệm trong Chúa Giê-su, nhờ đó đặt nền tảng Tin Lành trên Kinh Thánh quen thuộc đối với người Do Thái.

Công Vụ 13:24
24 “Trước khi Ngài đến, Giăng đã rao giảng phép báp-têm về sự ăn năn cho toàn dân Y-sơ-ra-ên.”

Phao-lô nhấn mạnh vai trò chuẩn bị của Giăng Báp-tít trước chức vụ công khai của Chúa Giê-su, nhấn mạnh phép báp-têm về sự ăn năn như một bước quan trọng đối với dân Y-sơ-ra-ên. Điều này gắn liền với bức tranh rộng lớn hơn về sự chuẩn bị cho Đấng Mê-si, củng cố vai trò của Giăng là người tiền phong đã được tiên tri, người loan báo sự đến của Đấng Christ.

Công Vụ 13:25
25 “Khi Giăng sắp hoàn tất chức vụ mình, ông nói: ‘Các ngươi tưởng ta là ai? Ta không phải là Đấng ấy. Nhưng kìa, có Đấng đến sau ta, mà ta không đáng mở dây dép nơi chân Ngài.’”

Phao-lô tiếp tục nhấn mạnh sự khiêm nhường của Giăng Báp-tít và lời chứng rõ ràng của ông rằng chính ông không phải là Đấng Mê-si. Lời tuyên bố của Giăng về Đấng đến sau mình nhưng cao trọng hơn ông đặt nền tảng cho sự xuất hiện của Chúa Giê-su, nhấn mạnh sự vượt trội và sứ mạng thần thượng của Ngài, điều mà Giăng đã nhận biết và tôn kính.

Công Vụ 13:26
26 “Hỡi anh em, con cháu dòng dõi Áp-ra-ham, và những người trong anh em kính sợ Đức Chúa Trời, lời cứu rỗi này đã được gửi đến cho chúng ta.”

Khi nói với cả người Do Thái và dân ngoại kính sợ Đức Chúa Trời, Phao-lô nhấn mạnh rằng sứ điệp cứu rỗi qua Chúa Giê-su Christ được gửi đến cho họ. Cách trình bày của ông cho thấy rõ rằng sự cứu rỗi này là sự ứng nghiệm những lời hứa đã ban cho tổ phụ họ, nối kết các giao ước trong lịch sử với sự ứng nghiệm hiện tại.

Công Vụ 13:27
27 “Vì những người ở Giê-ru-sa-lem và các nhà lãnh đạo của họ đã không nhận biết Ngài, cũng không hiểu tiếng nói của các Tiên Tri được đọc mỗi ngày Sa-bát, nên họ đã làm ứng nghiệm các lời ấy khi kết án Ngài.”

Phao-lô quở trách các nhà lãnh đạo tại Giê-ru-sa-lem vì vai trò của họ trong việc Chúa Giê-su bị đóng đinh, chỉ ra sự thiếu hiểu biết của họ về Kinh Thánh tiên tri và việc họ không nhận ra Đấng Mê-si. Việc họ kết án Chúa Giê-su, một cách trớ trêu, lại làm ứng nghiệm chính những lời tiên tri mà họ đọc hằng tuần, cho thấy bi kịch trong sự từ chối Ngài.

Công Vụ 13:28-29
28 Dù không tìm thấy lý do nào đáng chết nơi Ngài, họ vẫn xin Phi-lát xử tử Ngài.
29 Khi họ đã làm ứng nghiệm mọi điều đã chép về Ngài, họ đem Ngài xuống khỏi cây gỗ và đặt Ngài trong mộ.

Phao-lô trình bày sự bất công trong cái chết của Chúa Giê-su, nhấn mạnh rằng dù Ngài vô tội, Ngài vẫn bị xử tử. Bản tóm tắt về cuộc thương khó này cho thấy sự ứng nghiệm các lời tiên tri về sự chịu khổ và cái chết của Ngài, nhấn mạnh rằng ngay cả trong điều dường như là thất bại, chương trình cứu chuộc của Đức Chúa Trời vẫn đang được hoàn thành.

Công Vụ 13:30
30 “Nhưng Đức Chúa Trời đã khiến Ngài sống lại từ cõi chết.”

Câu ngắn gọn nhưng đầy quyền năng này là đỉnh điểm trong lập luận của Phao-lô. Sự phục sinh được trình bày như sự minh chứng quyết định của Đức Chúa Trời dành cho Chúa Giê-su, đảo ngược sự bất công trong cái chết của Ngài và xác nhận danh tính cùng sứ mạng của Ngài là Đấng Mê-si.

Công Vụ 13:31
31 “Trong nhiều ngày, Ngài đã hiện ra với những người đã cùng Ngài từ Ga-li-lê lên Giê-ru-sa-lem; họ hiện nay là những nhân chứng của Ngài trước dân chúng.”

Phao-lô khẳng định tính thực hữu của sự phục sinh bằng cách nói rằng Chúa Giê-su đã được nhiều người nhìn thấy sống lại trong nhiều ngày. Những nhân chứng này là các bạn đồng hành quen thuộc của Chúa Giê-su từ Ga-li-lê, và nay họ trở thành những nhân chứng đáng tin cậy về lẽ thật kỳ diệu này, nhấn mạnh nền tảng thực chứng cho đức tin nơi sự phục sinh.

Công Vụ 13:32-33
32 Chúng tôi rao truyền cho anh em Tin Lành rằng lời hứa đã ban cho tổ phụ,
33 Đức Chúa Trời đã làm ứng nghiệm cho chúng ta là con cháu họ, khi Ngài khiến Chúa Giê-su sống lại. Như cũng có chép trong Thi Thiên thứ hai: ‘Con là Con Ta, ngày nay Ta đã sinh Con.’

Phao-lô kết nối sự phục sinh của Chúa Giê-su với các lời hứa đã ban cho các tổ phụ, trình bày sự phục sinh như sự ứng nghiệm các cam kết xưa của Đức Chúa Trời. Bằng cách trích Thi Thiên 2, ông liên hệ sự phục sinh của Chúa Giê-su với địa vị Con của Đức Chúa Trời, khẳng định rằng Chúa Giê-su là sự mặc khải dứt khoát về chương trình và mục đích của Đức Chúa Trời cho nhân loại.

Công Vụ 13:34
34 “Về việc Ngài đã khiến Ngài sống lại từ cõi chết, không còn trở lại sự hư nát nữa, Ngài đã phán như vầy: ‘Ta sẽ ban cho các ngươi những sự thương xót chắc chắn đã hứa với Đa-vít.’”

Phao-lô giải thích thêm về sự phục sinh, nhấn mạnh tính vĩnh viễn của nó — Chúa Giê-su sẽ không bao giờ trở lại sự hư nát nữa, qua đó làm nổi bật bản tính thần thượng và vương quyền đời đời của Ngài. Ông kết nối điều này với giao ước dành cho Đa-vít, giải thích rằng “những sự thương xót chắc chắn” đã hứa với Đa-vít được ứng nghiệm trọn vẹn trong Chúa Giê-su, Đấng vừa là hậu tự của Đa-vít vừa là Chúa của ông.

Công Vụ 13:35
35 “Vì vậy, Ngài cũng phán trong một Thi Thiên khác: ‘Chúa sẽ không để Đấng Thánh của Ngài thấy sự hư nát.’”

Tiếp tục lập luận của mình, Phao-lô trích một Thi Thiên khác để nhấn mạnh rằng Đấng Mê-si sẽ không trải qua sự hư nát, củng cố lời tuyên bố của ông về sự phục sinh của Chúa Giê-su. Câu này tăng cường lập luận rằng Chúa Giê-su là Đấng Mê-si đã hứa, thân thể Ngài không bị hư nát sau khi chết.

Công Vụ 13:36
36 “Vì Đa-vít, sau khi đã phục vụ thế hệ mình theo ý muốn Đức Chúa Trời, thì ngủ, được chôn cùng tổ phụ mình, và đã thấy sự hư nát.”

Phao-lô phân biệt Chúa Giê-su với Đa-vít, chỉ ra rằng Đa-vít, dù có vai trò quan trọng và đời sống tin kính, vẫn đã chết và thân thể bị hư nát. Sự đối chiếu này cho thấy rằng dù Đa-vít là một vị vua lớn, ông không phải là Đấng Mê-si, Đấng sẽ chiến thắng sự chết cách vĩnh viễn.

Công Vụ 13:37
37 “Nhưng Đấng mà Đức Chúa Trời đã khiến sống lại thì không thấy sự hư nát.”

Câu ngắn gọn này củng cố điểm độc đáo trong sự phục sinh của Chúa Giê-su. Khác với Đa-vít, Chúa Giê-su không thấy sự hư nát, biểu thị chiến thắng của Ngài trên sự chết và sự hoàn tất sứ mạng thần thượng của Ngài.

Công Vụ 13:38-39
38 Vậy, thưa anh em, hãy biết rằng nhờ Người này mà sự tha tội được rao truyền cho anh em;
39 và nhờ Ngài, mọi người tin đều được xưng công chính khỏi mọi điều mà anh em không thể được xưng công chính bởi luật pháp Môi-se.

Phao-lô công bố sứ điệp trung tâm của Tin Lành: sự tha tội và sự xưng công chính trước mặt Đức Chúa Trời được ban qua Chúa Giê-su Christ. Đây là một lời tuyên bố đầy biến đổi, đặc biệt đối với thính giả Do Thái, vì nó khẳng định rằng đức tin nơi Chúa Giê-su thực hiện điều mà luật pháp Môi-se không thể làm được — đó là đem đến sự xưng công chính trọn vẹn và cuối cùng.

Công Vụ 13:40-41
40 Vậy hãy coi chừng, kẻo điều đã nói trong các Tiên Tri xảy đến cho anh em:
41 ‘Hỡi những kẻ khinh dể, hãy nhìn xem, kinh ngạc và diệt vong! Vì trong những ngày của các ngươi, Ta làm một công việc, một công việc mà các ngươi sẽ không tin, dù có người thuật lại cho các ngươi.’”

Phao-lô kết thúc bằng một lời cảnh báo, trích lời các tiên tri về sự nguy hiểm của lòng vô tín và bản chất kỳ diệu của công việc Đức Chúa Trời thực hiện qua Đấng Christ. Lời khuyên này vừa là một lời mời gọi vừa là một lời cảnh cáo, thúc giục người nghe tiếp nhận Tin Lành và tránh sự phán xét dành cho những ai từ chối nó.

Công Vụ 13:42
42 Khi người Do Thái ra khỏi nhà hội, dân ngoại nài xin rằng những lời ấy được giảng cho họ vào ngày Sa-bát kế tiếp.

Sau bài giảng đầy quyền năng của Phao-lô, những người dân ngoại trong hội chúng bày tỏ lòng khao khát muốn nghe thêm về Tin Lành. Sự nhiệt thành của họ cho thấy sức hấp dẫn rộng lớn của sứ điệp vượt ra ngoài cộng đồng Do Thái, và đặt nền tảng cho sự lan rộng của Tin Lành giữa dân ngoại.

Công Vụ 13:43
43 Khi hội chúng đã giải tán, nhiều người Do Thái và những người cải đạo tin kính theo Phao-lô và Ba-na-ba; hai ông nói chuyện với họ và khuyên họ cứ tiếp tục trong ân điển của Đức Chúa Trời.

Phao-lô và Ba-na-ba đã tạo nên một ảnh hưởng lớn; nhiều người Do Thái và những người cải đạo kính sợ Đức Chúa Trời được thuyết phục bởi sứ điệp của họ. Hai ông khích lệ những người mới tin này cứ tiếp tục trong ân điển của Đức Chúa Trời, nhấn mạnh tầm quan trọng của đức tin bền đỗ và sự gắn bó với sự dạy dỗ của Chúa Giê-su.

Công Vụ 13:44
44 Đến ngày Sa-bát sau, gần như cả thành nhóm lại để nghe lời Đức Chúa Trời.

Sự đáp ứng đối với Tin Lành thật mạnh mẽ, khi gần như cả thành nhóm lại để nghe Phao-lô và Ba-na-ba. Cuộc nhóm đông đảo này cho thấy sự quan tâm sâu sắc và vai trò quan trọng của sứ điệp Tin Lành trong việc khơi dậy sự tò mò và khát khao thuộc linh giữa dân chúng tại An-ti-ốt trong xứ Bi-si-đi.

Công Vụ 13:45
45 Nhưng khi người Do Thái thấy đoàn dân đông, họ đầy lòng ganh tị; họ chống đối và phạm thượng, phản bác những điều Phao-lô nói.

Sự hiện diện đông đảo của dân ngoại và nhiều người khác khiến một số người Do Thái ganh tị, bắt đầu chống đối sự dạy dỗ của Phao-lô. Sự chống đối của họ, thể hiện qua việc phản bác và phạm thượng, làm nổi bật những khó khăn và xung đột sâu sắc mà các nhà truyền giáo đầu tiên phải đối diện từ các nhóm tôn giáo đã được thiết lập.

Công Vụ 13:46
46 Phao-lô và Ba-na-ba mạnh dạn nói: “Cần phải rao truyền lời Đức Chúa Trời cho các ông trước; nhưng vì các ông từ chối lời ấy và tự xét mình không xứng đáng nhận sự sống đời đời, nên này, chúng tôi quay sang dân ngoại.”

Đáp lại sự chống đối, Phao-lô và Ba-na-ba khẳng định sự trung tín của họ đối với sứ mạng Đức Chúa Trời giao phó. Họ nhấn mạnh rằng người Do Thái là những người đầu tiên được nghe Tin Lành, nhưng sự từ chối của một số người không làm họ dừng lại. Trái lại, điều đó thúc đẩy sự chuyển hướng sang sứ mạng rộng lớn hơn dành cho dân ngoại, phản ánh một bước ngoặt quan trọng cả về thần học lẫn thực hành trong công cuộc truyền giáo Cơ Đốc ban đầu.

Công Vụ 13:47
47 Vì Chúa đã truyền cho chúng tôi như vầy: ‘Ta đã lập con làm ánh sáng cho dân ngoại, để con đem sự cứu rỗi đến tận cùng trái đất.’”

Phao-lô trích một mạng lệnh tiên tri từ Ê-sai, trình bày sứ mạng dành cho dân ngoại như sự ứng nghiệm chương trình của Đức Chúa Trời về sự cứu rỗi toàn cầu. Câu này nhấn mạnh tính bao gồm của Tin Lành và vai trò của các tín hữu Do Thái như những người mang ánh sáng của Đức Chúa Trời đến cho toàn thế giới, không giới hạn trong dân tộc hay tôn giáo của riêng họ.

Công Vụ 13:48
48 Khi dân ngoại nghe điều đó, họ vui mừng và tôn vinh lời Chúa; và tất cả những ai đã được định cho sự sống đời đời đều tin.

Phản ứng của dân ngoại vô cùng tích cực; họ vui mừng và tôn vinh lời Đức Chúa Trời. Việc nói đến những người được định cho sự sống đời đời đã tin cho thấy sự sắp đặt của Đức Chúa Trời trong sự đáp ứng bằng đức tin của họ, phù hợp với chủ đề về sự tiền định được tìm thấy ở những phần khác trong Tân Ước.

Công Vụ 13:49
49 Lời Chúa được truyền ra khắp cả vùng ấy.

Những nỗ lực truyền giáo thành công của Phao-lô và Ba-na-ba dẫn đến việc Tin Lành nhanh chóng lan rộng khắp khu vực, cho thấy sự khởi đầu của một sự mở rộng đáng kể của đức tin Cơ Đốc vượt ra khỏi bối cảnh Do Thái ban đầu.

Công Vụ 13:50
50 Nhưng người Do Thái xúi giục những phụ nữ tin kính có địa vị và những người lãnh đạo trong thành, gây sự bắt bớ Phao-lô và Ba-na-ba, rồi đuổi họ ra khỏi vùng mình.

Sự chống đối Phao-lô và Ba-na-ba ngày càng gia tăng khi một số người Do Thái thuyết phục những người có ảnh hưởng trong cộng đồng, gồm các phụ nữ tin kính có địa vị và những người lãnh đạo trong thành, bắt bớ họ. Điều này cho thấy những thách thức mà các sứ đồ phải đối diện: sứ điệp của họ không chỉ chạm đến mọi tầng lớp xã hội, mà còn gây nên những phản ứng mạnh mẽ dẫn đến việc họ bị trục xuất.

Công Vụ 13:51
51 Nhưng hai ông phủi bụi nơi chân mình để làm chứng nghịch cùng họ, rồi đi đến Y-cô-ni.

Theo phong tục Do Thái, việc phủi bụi nơi chân là dấu hiệu cho thấy sự từ chối và tiếp tục đi nơi khác. Phao-lô và Ba-na-ba bày tỏ quyết tâm rời bỏ những người đã từ chối sứ điệp của họ và tiếp tục sứ mạng ở nơi khác. Hành động này biểu thị một sự phân rẽ rõ ràng và một sự thanh sạch tượng trưng khỏi sự từ chối mà họ đã gặp.

Công Vụ 13:52
52 Còn các môn đồ thì đầy dẫy sự vui mừng và Thánh Linh.

Dù có sự bắt bớ và những khó khăn, các môn đồ, tức những người mới tin và những người theo Chúa trong vùng ấy, vẫn được mô tả là đầy dẫy sự vui mừng và Thánh Linh. Điều này nhấn mạnh rằng sự chống đối bên ngoài không thể dập tắt sức sống thuộc linh và sự tăng trưởng giữa các tín hữu, đồng thời làm nổi bật quyền năng nâng đỡ của Thánh Linh giữa nghịch cảnh.

bottom of page