
Công Vụ 21
Công Vụ 21 mô tả phần tiếp theo trong các hành trình truyền giáo của Phao-lô, đặc biệt là việc ông trở về Giê-ru-sa-lem dù đã được cảnh báo về những hoạn nạn đang chờ đợi tại đó. Chương này nhấn mạnh sự tận hiến sâu sắc của Phao-lô đối với sứ mạng của mình, dù phải trả giá cá nhân, đồng thời cho thấy sự quan tâm của cộng đồng Cơ Đốc đầu tiên đối với các phong tục Do Thái và sự hiệp nhất giữa tín hữu Do Thái và tín hữu dân ngoại.
Công Vụ 21:1-5
1 Khi chúng tôi đã rời họ và ra khơi, chạy thẳng một mạch, thì đến Cô; ngày hôm sau đến Rô-đơ, rồi từ đó đến Ba-ta-ra.
2 Gặp một chiếc tàu sắp đi qua Phê-ni-xi, chúng tôi xuống tàu và ra khơi.
3 Khi thấy đảo Síp, chúng tôi đi qua phía nam đảo ấy, rồi đi đến Sy-ri và cập bến tại Ty-rơ, vì tàu phải dỡ hàng tại đó.
4 Gặp các môn đồ, chúng tôi ở lại đó bảy ngày. Họ nhờ Thánh Linh mà bảo Phao-lô đừng lên Giê-ru-sa-lem.
5 Khi hết những ngày ấy, chúng tôi ra đi; tất cả họ, cùng với vợ con, đều tiễn chúng tôi ra ngoài thành. Chúng tôi quỳ xuống trên bờ biển và cầu nguyện.
Hành trình của Phao-lô đưa ông đi qua nhiều nơi khác nhau trong vùng Địa Trung Hải, cho thấy Cơ Đốc giáo đang lan rộng đến nhiều khu vực. Dù nhận được những lời cảnh báo qua sự soi dẫn tiên tri từ các môn đồ tại Ty-rơ, Phao-lô vẫn quyết tâm đi đến Giê-ru-sa-lem, bày tỏ sự tận hiến của ông đối với sứ mạng Chúa giao. Cuộc chia tay đầy xúc động, được đánh dấu bằng sự cầu nguyện, cho thấy mối liên kết yêu thương mạnh mẽ giữa các cộng đồng Cơ Đốc đầu tiên.
Công Vụ 21:6
6 Sau khi từ biệt nhau, chúng tôi xuống tàu, còn họ thì trở về nhà.
Sau cuộc chia tay đầy tình cảm, Phao-lô và các bạn đồng hành tiếp tục hành trình về Giê-ru-sa-lem, trong khi các tín hữu tại Ty-rơ trở về nhà. Điều này cho thấy những cuộc gặp gỡ tuy ngắn ngủi nhưng có ảnh hưởng sâu sắc trong đời sống của các tín hữu.
Công Vụ 21:7
7 Khi chúng tôi kết thúc chuyến đi từ Ty-rơ, chúng tôi đến Ptolemais, chào thăm các anh em và ở lại với họ một ngày.
Khi đến Ptolemais, Phao-lô tiếp tục thói quen liên kết với các tín hữu địa phương. Dù chỉ ở lại trong thời gian ngắn, điều này vẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thông công và khích lệ lẫn nhau giữa các Cơ Đốc nhân.
Công Vụ 21:8-9
8 Ngày hôm sau, chúng tôi là những người đồng hành với Phao-lô ra đi và đến Sê-sa-rê; chúng tôi vào nhà Phi-líp, nhà truyền giảng Tin Lành, là một trong bảy người, và ở lại với ông.
9 Ông có bốn con gái đồng trinh nói tiên tri.
Tại Sê-sa-rê, Phao-lô gặp Phi-líp, một trong bảy người được chọn ban đầu và là một nhân vật nổi bật trong Hội Thánh đầu tiên, được biết đến bởi lòng nhiệt thành truyền giảng Tin Lành. Bốn người con gái của Phi-líp có ân tứ nói tiên tri, cho thấy vai trò tích cực của phụ nữ trong Hội Thánh đầu tiên và sự tiếp tục của các ân tứ tiên tri như một phương tiện hướng dẫn và khích lệ cộng đồng tín hữu.
Công Vụ 21:10-11
10 Khi chúng tôi ở lại đó nhiều ngày, có một nhà tiên tri tên là A-ga-bút từ Giu-đê xuống.
11 Ông đến với chúng tôi, lấy dây lưng của Phao-lô, trói tay chân mình và nói: “Thánh Linh phán như vầy: ‘Tại Giê-ru-sa-lem, người Do Thái sẽ trói người chủ của dây lưng này như vậy, rồi nộp người ấy vào tay dân ngoại.’”
A-ga-bút, một nhà tiên tri được công nhận, đã dùng một hành động tượng trưng mạnh mẽ để báo trước những thử thách cụ thể mà Phao-lô sẽ phải đối diện tại Giê-ru-sa-lem. Ông dùng chính dây lưng của Phao-lô làm dấu hiệu tiên tri. Hành động này cho thấy lời tiên tri chắc chắn sẽ xảy ra, nhằm chuẩn bị Phao-lô và những người đồng hành cho những khó khăn sắp đến, đồng thời xác nhận tính nghiêm trọng trong sứ mạng của Phao-lô.
Công Vụ 21:12-14
12 Khi chúng tôi nghe những lời ấy, cả chúng tôi lẫn những người ở nơi đó đều nài xin Phao-lô đừng lên Giê-ru-sa-lem.
13 Nhưng Phao-lô trả lời: “Anh em làm gì mà khóc lóc và làm tan nát lòng tôi? Vì tôi sẵn sàng chẳng những chịu trói, mà còn chịu chết tại Giê-ru-sa-lem vì danh Chúa Giê-su.”
14 Vì ông không chịu nghe lời khuyên, chúng tôi thôi nài nỉ và nói: “Xin ý muốn của Chúa được nên.”
Phản ứng mạnh mẽ của các bạn đồng hành và các tín hữu địa phương, khi họ nài xin Phao-lô đừng đi Giê-ru-sa-lem, cho thấy sự quan tâm sâu sắc của họ đối với sự an toàn của ông. Câu trả lời của Phao-lô bày tỏ sự tận hiến không lay chuyển và sự sẵn lòng chịu khổ vì Đấng Christ, nhấn mạnh tinh thần hy sinh trong chức vụ của ông. Cuối cùng, họ đầu phục ý muốn của Chúa, nhận biết rằng mục đích của Đức Chúa Trời vượt trên nỗi sợ hãi của họ.
Công Vụ 21:15-16
15 Sau những ngày ấy, chúng tôi thu xếp hành lý và lên Giê-ru-sa-lem.
16 Một số môn đồ từ Sê-sa-rê cũng đi với chúng tôi, dẫn theo Ma-na-sôn, người Síp, là một môn đồ lâu năm, để chúng tôi trọ tại nhà người.
Hành trình đến Giê-ru-sa-lem tiếp tục với một số môn đồ từ Sê-sa-rê đi cùng, cho thấy mạng lưới nâng đỡ giữa các tín hữu. Ma-na-sôn được nhắc đến là một môn đồ lâu năm, cho thấy đức tin bền bỉ trong cộng đồng tín hữu, và việc ông sẵn lòng tiếp đón Phao-lô cùng các bạn đồng hành thể hiện lòng hiếu khách vốn là một đặc điểm của Hội Thánh đầu tiên.
Công Vụ 21:17
17 Khi chúng tôi đến Giê-ru-sa-lem, các anh em vui mừng tiếp đón chúng tôi.
Khi đến Giê-ru-sa-lem, Phao-lô và đoàn của ông được cộng đồng Cơ Đốc địa phương tiếp đón cách nồng nhiệt. Điều này cho thấy mối liên kết mạnh mẽ và sự tôn trọng lẫn nhau giữa các tín hữu, dù Phao-lô đang đối diện với nhiều thử thách.
Công Vụ 21:18-21
18 Ngày hôm sau, Phao-lô cùng chúng tôi đến gặp Gia-cơ, và tất cả các trưởng lão đều có mặt.
19 Sau khi chào thăm họ, ông thuật lại từng việc Đức Chúa Trời đã làm giữa dân ngoại qua chức vụ của ông.
20 Khi nghe xong, họ tôn vinh Chúa. Rồi họ nói với ông: “Anh thấy đó, anh em ơi, có hàng vạn người Do Thái đã tin, và tất cả đều sốt sắng về luật pháp;
21 nhưng họ nghe tin về anh rằng anh dạy tất cả người Do Thái sống giữa dân ngoại phải lìa bỏ Môi-se, bảo họ không nên làm phép cắt bì cho con cái, cũng không nên sống theo các tục lệ.”
Khi Phao-lô đến Giê-ru-sa-lem, ông gặp Gia-cơ và tất cả các trưởng lão của Hội Thánh. Ông thuật lại cách chi tiết những điều Đức Chúa Trời đã làm giữa dân ngoại qua chức vụ của mình. Khi nghe điều đó, họ tôn vinh Chúa, cho thấy họ nhận biết công việc của Đức Chúa Trời giữa dân ngoại. Tuy nhiên, họ cũng giải thích với Phao-lô rằng có hàng vạn tín hữu Do Thái vẫn còn sốt sắng về luật pháp và rất gắn bó với các phong tục Do Thái. Những tín hữu này đã nghe tin rằng Phao-lô dạy người Do Thái sống giữa dân ngoại phải lìa bỏ Môi-se, không làm phép cắt bì cho con cái và từ bỏ các tục lệ của dân mình. Lời tố cáo này tạo nên sự căng thẳng nghiêm trọng, vì nó khiến Phao-lô có vẻ như đang chống lại đức tin và bản sắc Do Thái. Thực ra, Phao-lô dạy rằng dân ngoại không cần trở thành người Do Thái để được cứu, và sự cứu rỗi đến bởi đức tin nơi Đấng Christ, chứ không phải bởi các việc làm của luật pháp. Nhưng những tin đồn khiến người ta tưởng rằng Phao-lô đang bảo các tín hữu Do Thái phải hoàn toàn chối bỏ di sản của họ. Khoảnh khắc này cho thấy giai đoạn chuyển tiếp nhạy cảm từ hệ thống giao ước cũ sang giao ước mới trong Đấng Christ. Các tín hữu Do Thái vẫn đang học để hiểu rằng sự cứu rỗi không dựa trên phép cắt bì, nghi lễ hay các việc làm của luật pháp, nhưng dựa trên đức tin nơi Chúa Giê-su Christ. Đồng thời, Phao-lô không dạy người Do Thái khinh thường Môi-se hay chống lại sự dẫn dắt trước kia của Đức Chúa Trời. Đúng hơn, ông dạy rằng các thực hành của giao ước cũ không còn là nền tảng của sự cứu rỗi nữa, vì Đấng Christ đã làm ứng nghiệm những điều mà chúng chỉ về.
Công Vụ 21:22-24
22 Vậy phải làm gì? Chắc chắn hội chúng sẽ nhóm lại, vì họ sẽ nghe rằng anh đã đến.
23 Vậy hãy làm điều chúng tôi nói với anh: Chúng tôi có bốn người đã lập lời thề.
24 Hãy đem họ theo, cùng thanh tẩy với họ, và trả chi phí cho họ để họ cạo đầu. Như vậy mọi người sẽ biết rằng những điều họ nghe về anh là không đúng, nhưng chính anh cũng sống cách trật tự và giữ luật pháp.
Các trưởng lão tại Giê-ru-sa-lem biết rằng sự có mặt của Phao-lô sẽ gây rắc rối, vì nhiều tín hữu Do Thái đã nghe tin đồn rằng ông dạy người Do Thái từ bỏ Môi-se, phép cắt bì và các tục lệ của luật pháp. Để làm dịu tình hình, họ khuyên Phao-lô cùng tham gia với bốn người đã lập lời thề, thanh tẩy với họ và trả chi phí để họ cạo đầu. Điều này liên quan đến sự thanh tẩy theo nghi lễ và các thực hành trong đền thờ, bao gồm cả những của lễ liên quan đến việc hoàn tất lời thề. Mục đích của họ là chứng tỏ công khai rằng Phao-lô không chống lại Môi-se và ông vẫn sống cách trật tự trước mặt các tín hữu Do Thái. Tuy nhiên, lời khuyên này không phải là cách mạnh mẽ nhất hay rõ ràng nhất để bảo vệ Tin Lành. Thay vì trực tiếp dạy các tín hữu Do Thái rằng Đấng Christ đã làm ứng nghiệm luật nghi lễ và sự cứu rỗi không đến qua phép cắt bì, các nghi thức thanh tẩy, lời thề hay của lễ, các trưởng lão đã cố tránh xung đột bằng một hành động bề ngoài tạm thời để làm thỏa mãn mối quan tâm mang tính luật pháp của người Do Thái. Phao-lô làm theo lời khuyên của họ, có lẽ để tránh sự chia rẽ không cần thiết và giữ hòa thuận trong lúc ấy. Nhưng cách tiếp cận này cho thấy sự yếu đuối, vì nó cho phép sự hiểu lầm tiếp tục tồn tại thay vì đối diện với nó bằng toàn bộ lẽ thật của giao ước mới. Vì Đấng Christ đã dâng của lễ hoàn hảo rồi, việc quay lại với các của lễ trong đền thờ và sự thanh tẩy theo nghi lễ có thể dễ dàng làm các tín hữu bối rối về sự đầy đủ trong công việc của Đấng Christ. Khoảnh khắc này cho thấy sự căng thẳng trong Hội Thánh đầu tiên, khi nhiều tín hữu Do Thái vẫn còn khó hiểu trọn vẹn rằng các nghi lễ của giao ước cũ đã được làm ứng nghiệm trong Chúa Giê-su.
Công Vụ 21:25
25 Còn về các tín hữu dân ngoại, chúng tôi đã viết thư và quyết định rằng họ không cần giữ những điều như vậy, ngoại trừ phải kiêng những vật cúng thần tượng, huyết, thú vật chết ngạt và sự gian dâm.”
Các trưởng lão nhắc Phao-lô rằng họ đã có quyết định về các tín hữu dân ngoại. Dân ngoại không bị buộc phải giữ luật nghi lễ, chịu phép cắt bì hay theo tất cả các tục lệ của Môi-se. Họ chỉ được yêu cầu kiêng những vật cúng thần tượng, huyết, thú vật chết ngạt và sự gian dâm. Quyết định này đến từ Công Vụ 15 và chủ yếu được đưa ra để giữ hòa thuận giữa tín hữu Do Thái và tín hữu dân ngoại. Nhiều người Do Thái cải đạo vẫn còn sốt sắng về luật pháp và chưa hiểu trọn vẹn sự tự do cùng sự hiệp nhất trong Đấng Christ. Vì sự yếu đuối này, các sứ đồ đưa ra những hướng dẫn thực tế để các tín hữu dân ngoại không làm vấp phạm các tín hữu Do Thái cách không cần thiết, và để cả hai nhóm có thể tiếp tục thông công với nhau.
Tuy nhiên, đây không phải là cách rõ ràng nhất hay đầy đủ nhất để bày tỏ Tin Lành. Đây giống như một biện pháp tạm thời và mang tính chuyển tiếp trong khi Hội Thánh đầu tiên vẫn đang học biết rằng các bóng của giao ước cũ đã được làm ứng nghiệm trong Đấng Christ. Mục đích cuối cùng của Đức Chúa Trời không phải là giữ dân Ngài tập trung vào sự phân biệt giữa người Do Thái và dân ngoại, các luật nghi lễ, vấn đề thức ăn hay các phong tục bên ngoài. Mục đích của Ngài là đem cả người Do Thái lẫn dân ngoại vào một thân thể trong Đấng Christ. Sự cứu rỗi không còn được hiểu qua phép cắt bì, các nghi lễ đền thờ, của lễ, nghi thức thanh tẩy hay các việc làm của luật pháp, nhưng qua đức tin nơi Chúa Giê-su Christ và sự sống của Thần Linh Ngài hành động trong người tin.
Sự dạy dỗ sau này của Phao-lô giúp chúng ta hiểu điều này rõ hơn. Ông dạy rằng thần tượng chẳng là gì và thức ăn cúng thần tượng tự nó không bị ô uế thuộc linh, vì thần tượng không có quyền năng thần thượng thật sự và chỉ có một Đức Chúa Trời chân thật. Vì vậy, đối với một tín hữu có đức tin mạnh và sự hiểu biết rõ ràng, ăn thức ăn như vậy không phải là vấn đề chính. Tuy nhiên, Phao-lô cũng dạy rằng tình yêu thương phải quan tâm đến lương tâm của những người yếu đức tin hơn. Nếu việc ăn thức ăn cúng thần tượng làm người yếu đức tin bối rối, bị tổn thương hoặc vấp phạm, thì người mạnh hơn nên sẵn lòng kiêng vì tình yêu thương. Điều này cho thấy sự hướng dẫn trong Công Vụ 15 và Công Vụ 21 không được đưa ra vì thần tượng thật sự có quyền năng trên thức ăn, nhưng vì nhiều tín hữu vẫn còn yếu trong đức tin và bị giới hạn trong sự hiểu biết về Tin Lành.
Đoạn này cho thấy cả sự khôn ngoan lẫn sự yếu đuối trong Hội Thánh đầu tiên trong giai đoạn chuyển tiếp từ giao ước cũ sang giao ước mới. Có sự khôn ngoan trong việc cố gắng tránh gây vấp phạm không cần thiết và giữ sự hiệp nhất, nhưng cũng có sự yếu đuối vì nhiều tín hữu chưa sẵn sàng tiếp nhận ánh sáng trọn vẹn của Tin Lành một cách trực tiếp. Thay vì đối diện rõ ràng ngay với tư tưởng luật pháp, Phao-lô chấp nhận lời khuyên của các lãnh đạo và làm theo một sự thỏa hiệp thận trọng để giữ hòa thuận trong lúc ấy. Đức Chúa Trời có thể đã cho phép điều này vì dân sự vẫn còn non nớt trong sự hiểu biết về Đấng Christ và giao ước mới. Nhưng đây không phải là cách cuối cùng của Đức Chúa Trời để trình bày Tin Lành. Lẽ thật sâu xa hơn là Đấng Christ đã làm ứng nghiệm các nghi lễ, phá đổ bức tường ngăn cách giữa người Do Thái và dân ngoại, và kêu gọi mọi tín hữu đứng trọn vẹn trong Ngài. Sự hiệp nhất thật sẽ không đến bằng việc người Do Thái cứ giữ lấy Môi-se và dân ngoại cứ mãi cẩn thận để không làm họ vấp phạm, nhưng bằng việc cả hai nhóm đều nhìn thấy rằng chính Đấng Christ là thực tại, là của lễ, là sự thanh tẩy và là nền tảng của sự cứu rỗi.
Công Vụ 21:26
26 Bấy giờ Phao-lô đem những người ấy theo; ngày hôm sau, sau khi đã thanh tẩy với họ, ông vào đền thờ để báo thời hạn thanh tẩy đã hoàn tất, cho đến khi của lễ được dâng cho từng người.
Phao-lô đồng ý với kế hoạch của các trưởng lão, tham gia vào nghi thức thanh tẩy với những người đã lập lời thề. Hành động này nhằm chứng tỏ sự tôn trọng của ông đối với luật pháp và truyền thống Do Thái, với mục đích làm cầu nối giữa các tín hữu Do Thái và dân ngoại. Trong trường hợp này, Phao-lô đã cho phép những thực hành như vậy như một giải pháp ngắn hạn để giữ sự hiệp nhất trong Hội Thánh, nhưng ông không xem chúng là sự bày tỏ cuối cùng của Tin Lành. Sự dạy dỗ của ông nhấn mạnh rằng sự cứu rỗi đến bởi đức tin nơi Đấng Christ mà thôi, chứ không phải bởi việc tuân giữ luật Môi-se. Vì vậy, dù ông thích nghi với các phong tục Do Thái để thúc đẩy sự hiệp nhất, Phao-lô vẫn giữ vững rằng sự công chính thật đến từ đức tin, không phải từ việc giữ nghi lễ.
Công Vụ 21:27-29
27 Khi bảy ngày gần kết thúc, những người Do Thái từ A-si thấy Phao-lô trong đền thờ, liền kích động cả đám đông và bắt lấy ông,
28 kêu lên: “Hỡi người Y-sơ-ra-ên, hãy giúp! Đây là người dạy mọi người khắp nơi chống lại dân này, luật pháp và nơi này; hơn nữa, hắn còn đem người Hy Lạp vào đền thờ và làm ô uế nơi thánh này.”
29 Vì trước đó họ đã thấy Trô-phim, người Ê-phê-sô, đi với Phao-lô trong thành, nên họ tưởng rằng Phao-lô đã đem người ấy vào đền thờ.
Khi bảy ngày thanh tẩy gần hoàn tất, một số người Do Thái từ A-si thấy Phao-lô trong đền thờ và kích động đám đông chống lại ông. Họ cáo buộc ông dạy chống lại dân Do Thái, luật pháp và đền thờ. Họ cũng vu cáo rằng ông đã đem người Hy Lạp vào đền thờ và làm ô uế nơi thánh. Lời cáo buộc này chỉ dựa trên sự suy đoán, vì họ đã thấy Trô-phim, một người dân ngoại từ Ê-phê-sô, đi với Phao-lô trong thành và lầm tưởng rằng Phao-lô đã đem ông ấy vào đền thờ. Điều này cho thấy những lời cáo buộc sai lạc có thể lan nhanh như thế nào khi con người bị điều khiển bởi thành kiến, sợ hãi và sự hiểu lầm. Phao-lô đã cố giữ hòa thuận, nhưng tinh thần luật pháp của dân chúng vẫn quay lại chống nghịch ông.
Công Vụ 21:30-36
30 Cả thành đều náo động; dân chúng chạy đến, bắt Phao-lô, kéo ông ra khỏi đền thờ, và lập tức các cửa đền thờ bị đóng lại.
31 Khi họ đang tìm cách giết ông, tin đến tai viên chỉ huy đội quân rằng cả Giê-ru-sa-lem đang hỗn loạn.
32 Ông lập tức đem lính và các đội trưởng chạy xuống chỗ họ. Khi thấy viên chỉ huy và binh lính, họ ngừng đánh Phao-lô.
33 Bấy giờ viên chỉ huy đến gần, bắt Phao-lô và ra lệnh trói ông bằng hai xiềng; rồi hỏi ông là ai và đã làm gì.
34 Trong đám đông, người thì la điều này, kẻ thì la điều khác. Vì không thể biết chắc sự thật do cảnh hỗn loạn, viên chỉ huy ra lệnh đem Phao-lô vào đồn.
35 Khi đến các bậc thang, vì đám đông quá hung bạo nên lính phải khiêng ông đi.
36 Vì đoàn dân cứ đi theo sau, la lên: “Hãy trừ hắn đi!”
Lời cáo buộc sai lạc nhanh chóng làm cả thành náo động. Đám đông bắt lấy Phao-lô, kéo ông ra khỏi đền thờ và tìm cách giết ông. Tình hình trở nên bạo động đến mức viên chỉ huy La Mã phải đem binh lính đến để ngăn họ tiếp tục đánh Phao-lô. Sau đó Phao-lô bị bắt và bị trói bằng hai xiềng, dù viên chỉ huy vẫn chưa biết ông đã làm gì. Đám đông đầy hỗn loạn, mỗi người la một điều khác nhau, nên viên chỉ huy không thể biết được sự thật. Vì sự hung bạo của đám đông, binh lính phải khiêng Phao-lô vào đồn, trong khi dân chúng đi theo và la lên: “Hãy trừ hắn đi!” Cảnh này cho thấy mối nguy hiểm mà Phao-lô phải đối diện và cho thấy lòng sốt sắng tôn giáo không có lẽ thật có thể trở nên tàn nhẫn và bạo lực như thế nào.
Công Vụ 21:37-40
37 Khi Phao-lô sắp bị dẫn vào đồn, ông nói với viên chỉ huy: “Tôi có thể nói với ông một lời được không?” Viên chỉ huy đáp: “Ông biết nói tiếng Hy Lạp sao?
38 Vậy ông không phải là người Ai Cập trước đây đã nổi loạn và dẫn bốn ngàn tên sát thủ vào hoang mạc sao?”
39 Nhưng Phao-lô nói: “Tôi là người Do Thái, quê ở Tạt-sơ thuộc Si-li-si, công dân của một thành không hèn kém. Tôi xin ông cho phép tôi nói với dân chúng.”
40 Khi viên chỉ huy cho phép, Phao-lô đứng trên các bậc thang, đưa tay ra hiệu cho dân chúng. Khi mọi người im lặng, ông nói với họ bằng tiếng Hê-bơ-rơ rằng:
Khi Phao-lô đang bị đưa vào đồn, ông bình tĩnh xin viên chỉ huy La Mã cho phép mình nói. Viên chỉ huy ngạc nhiên vì Phao-lô biết nói tiếng Hy Lạp và tưởng ông có thể là một kẻ nổi loạn nguy hiểm người Ai Cập. Phao-lô sửa lại sự hiểu lầm đó và giải thích rằng ông là người Do Thái quê ở Tạt-sơ, một thành phố có tiếng tại Si-li-si. Sau đó ông xin phép được nói với dân chúng. Ngay cả sau khi bị vu cáo, bị đánh đập và bị bắt, Phao-lô vẫn muốn tận dụng cơ hội để làm chứng. Khi được phép, ông đứng trên các bậc thang, đưa tay ra hiệu cho dân chúng và nói với họ bằng tiếng Hê-bơ-rơ. Điều này cho thấy lòng can đảm, sự khôn ngoan và tình yêu của Phao-lô đối với dân tộc mình. Thay vì chỉ tự biện hộ để bảo vệ an toàn cá nhân, ông tìm thêm một cơ hội để giải thích lẽ thật và làm chứng về Đấng Christ.

