top of page

Giăng 1

Chương đầu tiên của Phúc Âm Giăng là một phần mở đầu sâu sắc về bản chất và danh tính của Chúa Giê-su Christ. Chương này bắt đầu bằng việc xác lập Chúa Giê-su là Ngôi Lời của Đức Chúa Trời, Đấng ở cùng Đức Chúa Trời là Cha và có bản chất thần thượng, đặt nền tảng cho sự hiểu biết về thần tính của Ngài. Giăng cũng nhấn mạnh vai trò của Giăng Báp-tít, người dọn đường cho Chúa Giê-su, và mô tả ý nghĩa của việc Chúa Giê-su trở nên xác thịt để ở giữa nhân loại. Chương này giới thiệu các chủ đề về ánh sáng, sự sống và đức tin, mời gọi người đọc hiểu Chúa Giê-su là nguồn của lẽ thật thuộc linh và sự cứu rỗi.

Giăng 1:1
1 Ban đầu có Ngôi Lời (tức là Chúa Giê-su), Ngôi Lời ở cùng Đức Chúa Trời (tức là Đức Chúa Cha), và Ngôi Lời là thần thượng về bản tính (nghĩa là Ngài mang bản tính của Đức Chúa Trời).

Câu này bày tỏ sự hiện hữu từ trước và bản chất thần thượng của Ngôi Lời, chính là Chúa Giê-su Christ, Con một của Đức Chúa Trời. Cụm từ “Ban đầu” chỉ về thời điểm trước cả sự khởi đầu của trái đất trong Sáng Thế Ký 1:1, và đưa chúng ta trở về trước mọi sự sáng tạo, cho thấy Ngôi Lời đã hiện hữu trước khi bất cứ điều gì được dựng nên. Ngôi Lời không được tạo dựng, nhưng đã hiện hữu cùng Đức Chúa Trời trước khi vũ trụ được hình thành. Cụm từ “Ngôi Lời ở cùng Đức Chúa Trời” cho thấy có sự phân biệt thật sự giữa Ngôi Lời và Đức Chúa Trời là Cha, bày tỏ mối quan hệ cá nhân gần gũi giữa Cha và Con Ngài. Đồng thời, cụm từ “Ngôi Lời là Đức Chúa Trời” hoặc nếu dịch đúng phải là "Ngôi Lời là Đức Chúa Trời về bản tính", hoặc đúng nhất là "Ngôi Lời là thần thượng về mặt bản tính", cho thấy Ngôi Lời có bản chất thần thượng. Chúa Giê-su chia sẻ bản chất của Đức Chúa Trời bởi sự thừa hưởng với tư cách là Con được sinh ra, chứ không phải là một hữu thể được tạo dựng. Điều này hòa hợp với ngôn ngữ về sự khôn ngoan trong Châm Ngôn 8, với lời dạy rằng mọi sự đều từ Cha và qua Con mà có (1 Cô-rinh-tô 8:6), với sự thật rằng muôn vật được dựng nên bởi Ngài (Giăng 1:3; Cô-lô-se 1:16-17), và với chính lời của Đấng Christ rằng Ngài ra từ Cha (Giăng 16:27-30). Trong bản văn Hy Lạp, cụm từ “Ngôi Lời là Đức Chúa Trời-thần thượng về bản tính” không dùng mạo từ xác định trước từ “Đức Chúa Trời,” nhằm phân biệt bản chất thần thượng của Ngôi Lời với Thân Vị của Đức Chúa Trời là Cha, Đấng mà Chúa Giê-su xác định là “Đức Chúa Trời chân thật duy nhất” (Giăng 17:3). Vì vậy, Giăng 1:1 không lẫn lộn Cha và Con như cùng một Thân Vị, nhưng bày tỏ cả sự hiệp nhất lẫn sự phân biệt: Con là thần thượng trọn vẹn về bản chất, nhưng vẫn là một Thân Vị phân biệt với Cha. Điều này giữ vững đức tin độc thần theo Kinh Thánh, đồng thời khẳng định địa vị Con thần thượng của Đấng Christ. Chúng ta biết Ngôi Lời là Chúa Giê-su vì Khải Huyền 19:13 xác nhận Đấng Christ tái lâm bằng lời này: “Danh Ngài được gọi là Lời của Đức Chúa Trời,” cho thấy Ngôi Lời trong Giăng 1:1 không phải là một ý niệm trừu tượng, nhưng là Thân Vị sống động của chính Chúa Giê-su Christ.

Giăng 1:2-5
2 Ban đầu Ngài ở cùng Đức Chúa Trời.
3 Muôn vật được dựng nên bởi Ngài; ngoài Ngài, chẳng vật nào đã được dựng nên mà không bởi Ngài.
4 Trong Ngài có sự sống, và sự sống là ánh sáng của loài người.
5 Ánh sáng soi trong bóng tối, và bóng tối không thắng được ánh sáng.

Đoạn Kinh Thánh này tiếp tục bày tỏ địa vị cao trọng của Ngôi Lời. Ngài không phải là một tạo vật xuất hiện sau này, nhưng ngay từ ban đầu đã ở cùng Đức Chúa Trời. Qua Ngài, Đức Chúa Trời đã dựng nên muôn vật; không một điều gì hiện hữu mà không bởi Ngài. Điều này khẳng định thẩm quyền thần thượng và vai trò thiết yếu của Đấng Christ trong công trình sáng tạo. Giăng cũng nhấn mạnh rằng trong Ngài có sự sống. Sự sống ấy không chỉ là sự sống thể chất, nhưng là nguồn sự sống thần thượng, tinh sạch, thánh khiết và ban ánh sáng cho nhân loại. Ánh sáng này tượng trưng cho lẽ thật, sự công bình, tình yêu và sự hiện diện sống động của Đức Chúa Trời được bày tỏ qua Đấng Christ. Khi ánh sáng chiếu vào bóng tối, nó phơi bày tội lỗi, xua tan sự mê muội thuộc linh, và dẫn con người đến sự sống thật. Bóng tối tượng trưng cho tội lỗi, sự ác, sự lừa dối và tình trạng sa ngã của thế gian; nhưng bóng tối ấy không thể thắng được ánh sáng. Dù tội lỗi có lan tràn, dù sự ác có chống nghịch, ánh sáng của Đấng Christ vẫn không bị dập tắt, không bị khuất phục và không thể bị đánh bại. Ngài là sự sống và ánh sáng cho nhân loại, đem đến hy vọng, lẽ thật và con đường trở về cùng Đức Chúa Trời.

Giăng 1:6-8
6 Có một người được Đức Chúa Trời sai đến, tên là Giăng.
7 Người ấy đến để làm chứng, làm chứng về Ánh Sáng, để nhờ ông mà mọi người tin.
8 Chính ông không phải là Ánh Sáng, nhưng ông được sai đến để làm chứng về Ánh Sáng.

Giăng Báp-tít được giới thiệu ở đây như một nhà tiên tri được Đức Chúa Trời sai đến với một mục đích rõ ràng: làm chứng về Chúa Giê-su, là Ánh Sáng thật. Vai trò của Giăng không phải là chính Ánh Sáng, nhưng là dọn đường cho Chúa Giê-su và khích lệ người ta tin. Khi nhấn mạnh sứ mạng của Giăng, đoạn này cho thấy tầm quan trọng của việc nhận biết Chúa Giê-su là nguồn tối thượng của lẽ thật và sự cứu rỗi, còn Giăng là người đi trước Ngài.

Giăng 1:9-13
9 Ngài là Ánh Sáng thật, soi sáng mọi người khi đến thế gian.
10 Ngài ở trong thế gian, thế gian đã được dựng nên bởi Ngài, nhưng thế gian không nhận biết Ngài.
11 Ngài đã đến với dân mình, nhưng dân mình không tiếp nhận Ngài.
12 Nhưng tất cả những ai tiếp nhận Ngài, tức là những người tin danh Ngài, thì Ngài ban cho quyền trở nên con cái Đức Chúa Trời;
13 là những người được sinh ra, không phải bởi huyết thống, cũng không phải bởi ý muốn của xác thịt, cũng không phải bởi ý muốn của loài người, nhưng bởi Đức Chúa Trời.

Chúa Giê-su được mô tả là “Ánh Sáng thật,” dành cho toàn thể nhân loại. Dù Ngài là Đấng dựng nên thế gian, Ngài lại bị thế gian khước từ, đặc biệt là bởi chính dân Ngài. Tuy nhiên, những ai tiếp nhận Ngài thì nhận được đặc quyền trở nên con cái Đức Chúa Trời—một sự tái sinh thuộc linh do ý muốn của Đức Chúa Trời khởi xướng, chứ không phải bởi nỗ lực của con người. Đoạn này phản ánh quyền năng biến đổi của đức tin nơi Đấng Christ và địa vị mới mà người tin nhận được như những thành viên trong gia đình của Đức Chúa Trời.

Giăng 1:14
14 Ngôi Lời đã trở nên xác thịt, ở giữa chúng ta; chúng ta đã nhìn thấy vinh quang Ngài, là vinh quang của Con một đến từ Cha, đầy ân điển và lẽ thật.

Câu này bày tỏ rằng Chúa Giê-su, Con Đức Chúa Trời, đã mặc lấy hình thể con người để sống giữa nhân loại. Là “Ngôi Lời,” Ngài là sự bày tỏ hoàn hảo về bản tính của Đức Chúa Trời, được sai đến để mặc khải ân điển, lẽ thật và tình yêu của Đức Chúa Trời theo cách chúng ta có thể hiểu được. Khi trở nên xác thịt, Chúa Giê-su đã bày tỏ sự thánh khiết, lòng thương xót, sự cảm thông và sự thành tín của Đức Chúa Trời qua đời sống, sự dạy dỗ và hành động của Ngài. “Vinh quang” được nhìn thấy nơi Ngài phản ánh mối quan hệ độc nhất giữa Ngài với Cha, không phải như chính Đức Chúa Trời là Cha, nhưng như Con của Ngài, Đấng đại diện trọn vẹn cho Cha để nối lại khoảng cách giữa Đức Chúa Trời và nhân loại. Qua Chúa Giê-su, chúng ta hiểu rõ hơn Đức Chúa Trời là Đấng như thế nào và Ngài mong muốn có mối quan hệ với chúng ta ra sao.

Giăng 1:15
15 Giăng làm chứng về Ngài và kêu lên rằng: “Đây là Đấng mà tôi đã nói: ‘Đấng đến sau tôi cao trọng hơn tôi, vì Ngài có trước tôi.’”

Câu này đơn giản có nghĩa là dù Chúa Giê-su xuất hiện sau Giăng Báp-tít trong chức vụ công khai, Chúa Giê-su đã hiện hữu trước Giăng. Giăng nói rằng Chúa Giê-su lớn hơn ông, không phải vì tuổi tác hay địa vị, nhưng vì sự sống của Chúa Giê-su không bắt đầu khi Ngài xuất hiện trên đất. Giăng khiêm nhường hướng người ta rời khỏi chính mình và đến với Chúa Giê-su, là Đấng thật sự đến trước.

Giăng 1:16
16 Từ sự đầy trọn của Ngài, tất cả chúng ta đều đã nhận được, ân điển tiếp nối ân điển.

Câu này có nghĩa rằng mọi điều người tin nhận được từ Đức Chúa Trời đều đến qua Chúa Giê-su. Cụm từ “từ sự đầy trọn của Ngài” cho thấy Chúa Giê-su là nguồn của sự sống thuộc linh, và “ân điển tiếp nối ân điển” nghĩa là nguồn cung ứng liên tục về ơn phước của Đức Chúa Trời, chứ không phải chỉ là một món quà một lần. Ân điển không cạn kiệt, nhưng cứ tiếp tục đến—ơn phước này nối tiếp ơn phước khác. Câu này dạy rằng sự tốt lành của Đức Chúa Trời được kinh nghiệm qua Đấng Christ cách liên tục và dư dật.

Giăng 1:17
17 Vì luật pháp đã được ban qua Môi-se, nhưng ân điển và lẽ thật đến qua Chúa Giê-su Christ.

Câu này trình bày sự chuyển tiếp từ lời hứa đến sự ứng nghiệm trong chương trình cứu rỗi của Đức Chúa Trời. Luật pháp được ban cho qua Môi-se đã bày tỏ ý muốn của Đức Chúa Trời, phơi bày tội lỗi, và chỉ về Đấng Christ, nhưng luật pháp không ban sự sống có quyền năng chiến thắng tội lỗi; nó chỉ đóng vai trò như cái bóng chứ không phải là thực thể thật (Hê-bơ-rơ 10:1; Cô-lô-se 2:16–17). Dưới thời Cựu Ước, dân sự của Đức Chúa Trời sống bởi đức tin nơi lời hứa về sự cứu rỗi, nhưng họ chưa sở hữu sự cứu rỗi trong thực tại lịch sử đã được hoàn tất, vì Đấng Christ chưa hoàn thành sứ mạng của Ngài. Tội lỗi của họ được Đức Chúa Trời bỏ qua trong sự nhịn nhục của Ngài, và sự công chính được kể cho họ trước dựa trên nền tảng của sự hy sinh mà Đấng Christ sẽ hoàn thành về sau (Sáng thế ký 15:6; Rô-ma 3:25; Hê-bơ-rơ 11:13, 39–40). Vì vậy, sự cứu rỗi luôn luôn đặt nền tảng nơi Đấng Christ, nhưng ân điển trong quyền năng cứu rỗi trọn vẹn của nó chỉ đến khi Đức Chúa Giê-su mặc lấy xác thịt của chúng ta, kết án (chiến thắng) tội lỗi trong xác thịt, chịu chết, sống lại, và được tôn cao để ban sự sống chiến thắng của Ngài qua Thánh Linh (Rô-ma 8:3–4; Giăng 7:39).

Vậy, trước hết, ân điển chỉ về sự cứu rỗi đã được hoàn thành qua Đức Chúa Giê-su Christ. Điều đã được hứa trước đó nay đã được ứng nghiệm trong lịch sử qua sự nhập thể, sự chết, sự phục sinh, và sự tôn cao của Ngài. Qua Đấng Christ, sự tha thứ, sự hòa giải, sự công chính, và sự sống đời đời đã được bảo đảm và ban sẵn cho nhân loại. Tuy nhiên, ân điển không chỉ là sự ưu ái của Đức Chúa Trời dành cho tội nhân; ân điển cũng là việc Đức Chúa Trời thật sự ban sự sống chiến thắng của Đấng Christ cho người tin qua Thánh Linh. Trong Đấng Christ, Đức Chúa Trời không chỉ tha thứ tội lỗi mà còn ban quyền năng để chiến thắng tội lỗi.

“Lẽ thật” đến qua Đức Chúa Giê-su Christ chỉ về thực tại, thực thể, và sự ứng nghiệm của những điều mà luật pháp, các tiên tri, và các nghi lễ trong đền thánh đã báo trước. Lẽ thật ở đây không chỉ là thông tin đúng đắn, nhưng là chính thực tại mà Cựu Ước đã chỉ đến. Các của lễ chỉ về Đấng Christ là Chiên Con thật của Đức Chúa Trời (Giăng 1:29). Ma-na chỉ về Đấng Christ là bánh thật từ trời xuống (Giăng 6:32–35). Đền thờ chỉ về Đấng Christ là nơi ngự thật của Đức Chúa Trời giữa loài người (Giăng 2:19–21), và qua sự tuôn đổ Thánh Linh trong ngày Lễ Ngũ Tuần, chính những người tin trở thành đền thờ của Đức Chúa Trời, là nơi Đấng Christ ngự trong họ (1 Cô-rinh-tô 3:16; Ê-phê-sô 2:21–22). Chức tế lễ chỉ về Đấng Christ là Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm thật (Hê-bơ-rơ 4:14–16). Bức màn, bàn thờ, huyết, các kỳ lễ, và mọi bóng hình nghi lễ đều tìm thấy ý nghĩa và sự ứng nghiệm của chúng trong Ngài. Đức Chúa Giê-su cũng đến để bày tỏ Cha cách trọn vẹn, để khi nhìn thấy Con, chúng ta thấy bản tính, tình yêu, lòng thương xót, và sự công chính của Cha (Giăng 14:9; Giăng 1:18).

Vì vậy, Giăng 1:17 không nói rằng luật pháp là sai hay xấu, nhưng nói rằng luật pháp có vai trò chuẩn bị. Qua Môi-se, Đức Chúa Trời ban luật pháp thành văn như một cái bóng chỉ về Đấng Christ; nhưng qua Đức Chúa Giê-su Christ, ân điển và lẽ thật đã đến trong sự trọn vẹn—ân điển là sự cứu rỗi đã được hoàn thành và sự sống được ban vào trong người tin, còn lẽ thật là thực tại sống động đã ứng nghiệm mọi điều luật pháp trông đợi và bày tỏ trọn vẹn bản tính của Cha.

Giăng 1:18
18 Chưa ai từng thấy Đức Chúa Trời bao giờ; Con một, Đấng ở trong lòng Cha, chính Ngài đã bày tỏ Cha.

Câu này không có nghĩa là chưa từng có ai thấy bất kỳ sự hiện ra hữu hình nào của Đức Chúa Trời, vì Cựu Ước ghi lại những lần con người đã thấy Đức Chúa Trời trong hình thức được bày tỏ. Chẳng hạn, Môi-se, A-rôn, Na-đáp, A-bi-hu và bảy mươi trưởng lão của Y-sơ-ra-ên “đã thấy Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên” và ăn uống trước mặt Ngài (Xuất Ê-díp-tô Ký 24:9-11). Môi-se cũng có một cuộc gặp gỡ đặc biệt với Đức Chúa Trời, dù ông không được phép thấy mặt Đức Chúa Trời trong vinh quang trọn vẹn, vì Đức Chúa Trời phán: “Ngươi không thể thấy mặt Ta; vì không ai thấy mặt Ta mà còn sống” (Xuất Ê-díp-tô Ký 33:20). Vì vậy, Giăng 1:18 được hiểu đúng nhất là không ai từng thấy Đức Chúa Trời cách trọn vẹn như Ngài thật sự là, cũng không ai từng hiểu và bày tỏ trọn vẹn bản tính thật của Ngài như Chúa Giê-su Christ đã làm. Con một, Đấng ở trong lòng Cha, có mối quan hệ gần gũi và thân mật nhất với Cha; vì vậy, chỉ Ngài mới có thể bày tỏ Cha cách hoàn hảo. Chúa Giê-su không chỉ nói về Đức Chúa Trời; Ngài bày tỏ tấm lòng, bản tính, tình yêu, lòng thương xót, sự công chính và lẽ thật của Cha qua chính đời sống của Ngài. Đây là lý do Chúa Giê-su phán: “Ai đã thấy Ta tức là đã thấy Cha” (Giăng 14:9), và cũng phán: “Nếu các ngươi biết Ta thì cũng biết Cha Ta; từ nay các ngươi biết Ngài và đã thấy Ngài” (Giăng 14:7). Qua Đấng Christ, nhân loại thấy Cha thật sự là Đấng như thế nào. Điều chỉ được bày tỏ một phần trong các thời đại trước nay đã được làm sáng tỏ nơi Con, vì Chúa Giê-su là sự mặc khải sống động và hoàn hảo về bản tính của Cha.

Giăng 1:19-28
19 Đây là lời chứng của Giăng, khi người Do Thái từ Giê-ru-sa-lem sai các thầy tế lễ và người Lê-vi đến hỏi ông: “Ông là ai?”
20 Ông xưng nhận, không chối, nhưng xưng nhận rằng: “Tôi không phải là Đấng Christ.”
21 Họ hỏi ông: “Vậy thì sao? Ông có phải là Ê-li không?” Ông đáp: “Không phải.” “Ông có phải là Đấng Tiên Tri không?” Ông đáp: “Không.”
22 Họ nói với ông: “Vậy ông là ai, để chúng tôi trả lời cho những người đã sai chúng tôi? Ông nói gì về chính mình?”
23 Ông đáp: “Tôi là ‘tiếng của người kêu trong đồng vắng: Hãy làm cho ngay thẳng con đường của Chúa,’ như nhà tiên tri Ê-sai đã nói.”
24 Những người được sai đến thuộc phái Pha-ri-si.
25 Họ hỏi ông: “Vậy tại sao ông làm báp-têm, nếu ông không phải là Đấng Christ, cũng không phải là Ê-li, cũng không phải là Đấng Tiên Tri?”
26 Giăng trả lời họ: “Tôi làm báp-têm bằng nước, nhưng giữa các ông có một Đấng mà các ông không biết.
27 Chính Ngài là Đấng đến sau tôi, nhưng cao trọng hơn tôi; tôi không đáng mở dây dép cho Ngài.”
28 Những việc này xảy ra tại Bê-tha-ba-ra, bên kia sông Giô-đanh, nơi Giăng làm báp-têm.

Giăng Báp-tít làm rõ vai trò của mình với các nhà lãnh đạo tôn giáo khi họ chất vấn ông về danh tính của ông. Ông phủ nhận mình là Đấng Mê-si, Ê-li hay Đấng Tiên Tri được mong đợi. Thay vào đó, ông nhận mình là “tiếng” dọn đường cho Chúa, làm ứng nghiệm lời tiên tri của Ê-sai. Qua việc làm báp-têm bằng nước, sứ mạng của Giăng là chuẩn bị dân chúng cho Đấng lớn hơn ông—Chúa Giê-su—Đấng mà Giăng khiêm nhường thừa nhận là cao trọng vô cùng. Lời chứng này củng cố mục đích của Giăng là người đi trước, hạ mình trước tầm quan trọng của Đấng Mê-si.

Giăng 1:29-34
29 Ngày hôm sau, Giăng thấy Chúa Giê-su đến với mình thì nói: “Kìa, Chiên Con của Đức Chúa Trời, Đấng cất tội lỗi của thế gian!
30 Đây là Đấng mà tôi đã nói: ‘Sau tôi có một Người đến, cao trọng hơn tôi, vì Ngài có trước tôi.’
31 Tôi vốn không biết Ngài; nhưng để Ngài được bày tỏ cho Y-sơ-ra-ên, nên tôi đến làm báp-têm bằng nước.”
32 Giăng làm chứng rằng: “Tôi đã thấy Thần Linh từ trời giáng xuống như chim bồ câu và ngự trên Ngài.
33 Tôi vốn không biết Ngài, nhưng Đấng sai tôi làm báp-têm bằng nước đã phán với tôi: ‘Ngươi thấy Thần Linh giáng xuống và ngự trên ai, thì chính Người ấy là Đấng làm báp-têm bằng Thánh Linh.’
34 Tôi đã thấy và làm chứng rằng Ngài là Con Đức Chúa Trời.”

Giăng Báp-tít xác nhận Chúa Giê-su là “Chiên Con của Đức Chúa Trời,” giới thiệu Ngài là Đấng sẽ cất tội lỗi của thế gian. Danh hiệu này liên kết Chúa Giê-su với các chiên con hy sinh trong sự thờ phượng của người Do Thái, biểu thị vai trò của Ngài trong việc dâng chính mình để cứu chuộc nhân loại. Giăng nhắc lại rằng ông nhận biết Chúa Giê-su khi thấy Thánh Linh giáng xuống như chim bồ câu và ngự trên Ngài, một sự xác nhận thần thượng mà Đức Chúa Trời ban cho Giăng. Khoảnh khắc này không chỉ xác nhận danh tính thần thượng của Chúa Giê-su, mà còn bày tỏ vai trò của Ngài là Đấng sẽ làm báp-têm bằng Thánh Linh, đem đến một sự biến đổi thuộc linh sâu xa hơn báp-têm bằng nước. Như vậy, Giăng mạnh dạn tuyên bố Chúa Giê-su là Con Đức Chúa Trời, làm trọn vai trò của mình là người chuẩn bị Y-sơ-ra-ên tiếp nhận Đấng Mê-si.

Giăng 1:35-39
35 Ngày hôm sau nữa, Giăng lại đứng đó với hai môn đồ của mình.
36 Khi nhìn Chúa Giê-su đang đi, ông nói: “Kìa, Chiên Con của Đức Chúa Trời!”
37 Hai môn đồ nghe ông nói vậy liền đi theo Chúa Giê-su.
38 Chúa Giê-su quay lại, thấy họ đi theo mình thì hỏi: “Các ngươi tìm gì?” Họ thưa: “Ra-bi” nghĩa là Thầy, “Thầy ở đâu?”
39 Ngài phán: “Hãy đến xem.” Họ đến xem chỗ Ngài ở và ở lại với Ngài ngày hôm ấy; lúc đó khoảng giờ thứ mười.

Giăng Báp-tít một lần nữa chỉ về Chúa Giê-su là “Chiên Con của Đức Chúa Trời,” khiến hai môn đồ của ông đi theo Chúa Giê-su. Khi Chúa Giê-su thấy họ, Ngài mời họ ở với Ngài, cho họ cơ hội trực tiếp kinh nghiệm sự hiện diện và sự dạy dỗ của Ngài. Khoảnh khắc này đánh dấu sự khởi đầu của đời sống môn đồ, khi họ tìm kiếm để biết Chúa Giê-su sâu nhiệm hơn, nhấn mạnh tầm quan trọng của một cuộc gặp gỡ cá nhân với Ngài.

Giăng 1:40-42
40 Một trong hai người đã nghe Giăng nói và đi theo Chúa Giê-su là Anh-rê, em của Si-môn Phi-e-rơ.
41 Trước hết, ông tìm anh mình là Si-môn và nói: “Chúng tôi đã gặp Đấng Mê-si” nghĩa là Đấng Christ.
42 Rồi ông dẫn Si-môn đến với Chúa Giê-su. Chúa Giê-su nhìn Si-môn và phán: “Ngươi là Si-môn, con của Giô-na; ngươi sẽ được gọi là Sê-pha” nghĩa là Đá.

Đoạn này cho thấy sự khởi đầu đơn giản nhưng đầy quyền năng trong lời chứng của Anh-rê. Sau khi nghe Giăng Báp-tít và đi theo Chúa Giê-su, Anh-rê tin chắc rằng Chúa Giê-su là Đấng Mê-si, tức Đấng Christ. Phản ứng đầu tiên của ông không phải là giữ khám phá ấy cho riêng mình, nhưng là đi tìm anh mình là Si-môn và dẫn ông đến với Chúa Giê-su. Điều này bày tỏ tấm lòng của môn đồ thật: khi một người thật sự tìm thấy Đấng Christ, người ấy cũng mong muốn người khác biết Ngài. Khi Chúa Giê-su gặp Si-môn, Ngài đặt cho ông tên là Sê-pha, hay Phi-e-rơ, nghĩa là “đá.” Tên này không có nghĩa Phi-e-rơ vốn mạnh mẽ tự nhiên, cũng không khiến ông trở thành nền tảng của Hội Thánh. Đúng hơn, tên ấy chỉ về điều Đấng Christ sẽ làm cho ông bởi ân điển. Dù Si-môn thường bốc đồng và thiếu ổn định, Đấng Christ nhìn thấy điều ông có thể trở thành—một môn đồ vững vàng và kiên định, người sau này sẽ mạnh dạn làm chứng cho Tin Lành. Vì vậy, đoạn này nhấn mạnh cả lời chứng trung tín của Anh-rê trong việc dẫn người khác đến với Đấng Christ, lẫn quyền năng biến đổi của Chúa Giê-su trong việc ban cho một người danh tính mới và chuẩn bị người ấy cho một vị trí trong sứ mạng của Ngài.

Giăng 1:43-46
43 Ngày hôm sau, Chúa Giê-su muốn đi đến Ga-li-lê. Ngài tìm Phi-líp và phán với ông: “Hãy theo Ta.”
44 Phi-líp là người Bết-sai-đa, cùng thành với Anh-rê và Phi-e-rơ.
45 Phi-líp tìm Na-tha-na-ên và nói với ông: “Chúng tôi đã gặp Đấng mà Môi-se trong luật pháp và các nhà tiên tri đã chép đến—ấy là Chúa Giê-su người Na-xa-rét, con của Giô-sép.”
46 Na-tha-na-ên nói với ông: “Từ Na-xa-rét có điều gì tốt được sao?” Phi-líp đáp: “Hãy đến xem.”

Chúa Giê-su gọi Phi-líp theo Ngài, và Phi-líp lại nói với Na-tha-na-ên, xác nhận Chúa Giê-su là sự ứng nghiệm của Kinh Thánh. Ban đầu Na-tha-na-ên nghi ngờ vì Chúa Giê-su liên hệ với Na-xa-rét, một thành có tiếng khiêm nhường. Lời mời đơn giản của Phi-líp: “Hãy đến xem,” phản ánh đức tin rằng một cuộc gặp gỡ với Chúa Giê-su sẽ xua tan mọi nghi ngờ, nhấn mạnh quyền năng biến đổi của việc gặp Đấng Christ.

Giăng 1:47-51
47 Chúa Giê-su thấy Na-tha-na-ên đến với mình thì nói về ông: “Kìa, một người Y-sơ-ra-ên thật, trong người không có sự dối trá!”
48 Na-tha-na-ên hỏi Ngài: “Làm sao Thầy biết tôi?” Chúa Giê-su đáp: “Trước khi Phi-líp gọi ngươi, lúc ngươi ở dưới cây vả, Ta đã thấy ngươi.”
49 Na-tha-na-ên thưa: “Thưa Thầy, Thầy là Con Đức Chúa Trời! Thầy là Vua của Y-sơ-ra-ên!”
50 Chúa Giê-su đáp: “Vì Ta nói với ngươi rằng Ta đã thấy ngươi dưới cây vả, nên ngươi tin sao? Ngươi sẽ thấy những điều lớn hơn thế nữa.”
51 Rồi Ngài phán: “Quả thật, quả thật, Ta nói với các ngươi, từ nay các ngươi sẽ thấy trời mở ra, và các thiên sứ của Đức Chúa Trời lên xuống trên Con Người.”

Đoạn này thuật lại cuộc gặp gỡ ban đầu giữa Chúa Giê-su và Na-tha-na-ên, đồng thời ghi lại một trong những lời xưng nhận sớm nhất về danh tính của Chúa Giê-su trong câu chuyện Phúc Âm. Lời tuyên bố của Na-tha-na-ên: “Thầy là Con Đức Chúa Trời; Thầy là Vua của Y-sơ-ra-ên,” phản ánh sự hiểu biết mang tính hoàng gia và giao ước về danh hiệu Con Đức Chúa Trời, được đặt nền tảng trong sự mong đợi Đấng Mê-si của Cựu Ước, đặc biệt là Thi Thiên 2, nơi địa vị con mang chức năng như một danh hiệu vương quyền. Trong bối cảnh này, Na-tha-na-ên nhận biết Chúa Giê-su là Vua Mê-si được Đức Chúa Trời chỉ định, nhưng chưa phải là Con một theo ý nghĩa đầy đủ nhất về nguồn gốc thần thượng. Chúa Giê-su xác nhận lời xưng nhận này, đồng thời cho thấy tính chất khởi đầu của nó khi Ngài hứa rằng Na-tha-na-ên sẽ thấy “những điều lớn hơn.” Khi dùng hình ảnh thang của Gia-cốp và gọi chính mình là Con Người, Chúa Giê-su trình bày Ngài là Đấng trung bảo thật giữa trời và đất, qua Ngài sự mặc khải thần thượng được bày tỏ trọn vẹn. Vì vậy, đoạn này minh họa sự mở ra tiệm tiến trong sự hiểu biết về Đấng Christ, đạt đến cao điểm sau này trong lời xưng nhận của Phi-e-rơ (Ma-thi-ơ 16), là lời xưng nhận sâu sắc hơn, được mặc khải từ trời, rằng Chúa Giê-su là Đấng Christ, Con của Đức Chúa Trời hằng sống. Lời xưng nhận này chưa tập trung vào sự chịu khổ cứu chuộc của Đấng Christ, điều mà các môn đồ lúc ấy vẫn chưa hiểu, nhưng tập trung vào địa vị Con thần thượng độc nhất của Ngài—một lẽ thật nền tảng mà Chúa Giê-su tuyên bố Hội Thánh của Ngài được thiết lập trên đó.

bottom of page