
Giăng 18
Trong Giăng 18, câu chuyện ghi lại những sự kiện dẫn đến việc Chúa Giê-su bị bắt, bị xét xử và bị ngược đãi ban đầu. Sau lời cầu nguyện tại Ghết-sê-ma-nê, Chúa Giê-su tự nguyện phó mình cho chính quyền, bày tỏ sự cam kết của Ngài trong việc hoàn thành sứ mạng. Bị Giu-đa phản bội và bị đem đến trước các lãnh đạo Do Thái, Chúa Giê-su đối diện với sự thẩm vấn của thầy tế lễ thượng phẩm. Phi-e-rơ, một trong những môn đồ thân cận nhất của Ngài, chối không biết Ngài ba lần, làm ứng nghiệm lời Chúa Giê-su đã báo trước. Chương này bày tỏ khởi đầu hành trình của Chúa Giê-su hướng đến thập tự giá, cho thấy thẩm quyền bình tĩnh của Ngài và sự sợ hãi của những người xung quanh.
Giăng 18:1-3
1 Khi Chúa Giê-su phán những lời ấy xong, Ngài đi ra với các môn đồ qua bên kia khe Kít-rôn, nơi có một khu vườn; Ngài và các môn đồ vào đó.
2 Giu-đa, kẻ phản Ngài, cũng biết nơi ấy, vì Chúa Giê-su thường nhóm họp tại đó với các môn đồ Ngài.
3 Vậy Giu-đa dẫn một toán lính cùng các viên chức của các thầy tế lễ cả và người Pha-ri-si đến đó, mang theo đèn, đuốc và khí giới.
Sau khi kết thúc lời giảng cuối cùng với các môn đồ, Chúa Giê-su dẫn họ đến một nơi cầu nguyện quen thuộc. Giu-đa biết rõ địa điểm này, nên dẫn lính và các viên chức đền thờ đến để bắt Chúa Giê-su. Khoảnh khắc này nhấn mạnh sự sẵn lòng của Chúa Giê-su đối diện với số phận của Ngài; Ngài không ẩn trốn, nhưng đến một nơi mà người ta có thể dễ dàng tìm thấy Ngài.
Giăng 18:4-6
4 Chúa Giê-su biết mọi điều sắp xảy đến cho mình, nên bước tới và hỏi họ: “Các ngươi tìm ai?”
5 Họ đáp: “Giê-su người Na-xa-rét.” Chúa Giê-su phán với họ: “Chính Ta đây.” Giu-đa, kẻ phản Ngài, cũng đứng với họ.
6 Khi Ngài phán với họ: “Chính Ta đây,” họ lùi lại và ngã xuống đất.
Phân đoạn này làm nổi bật thẩm quyền thần thượng và sự hy sinh tự nguyện của Chúa Giê-su. Khi Ngài tuyên bố: “Chính Ta đây,” quyền năng của Ngài khiến những kẻ đến bắt Ngài phải lùi lại và ngã xuống, cho thấy Ngài hoàn toàn làm chủ tình thế. Dù có quyền năng để chống lại, Chúa Giê-su vẫn khiêm nhường phó mình để hoàn thành sứ mạng cứu chuộc.
Giăng 18:7-9
7 Ngài lại hỏi họ: “Các ngươi tìm ai?” Họ đáp: “Giê-su người Na-xa-rét.”
8 Chúa Giê-su trả lời: “Ta đã nói với các ngươi rằng chính Ta đây. Vậy nếu các ngươi tìm Ta, hãy để những người này đi.”
9 Điều này xảy ra để ứng nghiệm lời Ngài đã phán: “Trong những người Cha đã ban cho Con, Con không làm mất một ai.”
Chúa Giê-su lặp lại câu hỏi để xác nhận mục đích của họ, bảo đảm rằng các môn đồ của Ngài không bị hại trong lúc Ngài bị bắt. Khi xin cho họ được thả đi, Ngài làm ứng nghiệm lời Ngài đã nói trước rằng không một người nào trong những kẻ theo Ngài bị mất. Hành động này bày tỏ tình yêu bảo vệ của Chúa Giê-su và sự cam kết của Ngài đối với những người thuộc về Ngài, ngay cả khi Ngài đang đối diện với việc bị bắt.
Giăng 18:10-11
10 Bấy giờ Si-môn Phi-e-rơ có một thanh gươm, rút ra chém đầy tớ của thầy tế lễ thượng phẩm, làm đứt tai phải của người ấy. Tên đầy tớ đó là Man-chu.
11 Chúa Giê-su phán với Phi-e-rơ: “Hãy tra gươm vào vỏ. Chén mà Cha đã ban cho Ta, lẽ nào Ta không uống sao?”
Phi-e-rơ phản ứng bốc đồng, cố gắng bảo vệ Chúa Giê-su bằng bạo lực, nhưng Chúa Giê-su quở trách ông, cho thấy việc Ngài bị bắt là một phần trong kế hoạch của Đức Chúa Trời. Khi bảo Phi-e-rơ cất gươm đi, Chúa Giê-su một lần nữa khẳng định sự cam kết của Ngài trong việc vâng theo ý muốn của Cha, ngay cả khi điều đó bao gồm sự đau khổ.
Giăng 18:12-14
12 Bấy giờ toán lính, viên chỉ huy và các viên chức của người Do Thái bắt Chúa Giê-su và trói Ngài lại.
13 Trước hết họ dẫn Ngài đến An-ne, vì ông là cha vợ của Cai-phe, là thầy tế lễ thượng phẩm trong năm ấy.
14 Chính Cai-phe là người đã khuyên người Do Thái rằng thà một người chết thay cho dân thì có lợi hơn.
Chúa Giê-su bị trói và đưa đến An-ne, người tuy không còn là thầy tế lễ thượng phẩm đương nhiệm nhưng vẫn có ảnh hưởng lớn. Cai-phe, thầy tế lễ thượng phẩm hiện tại, trước đó đã đề nghị rằng cái chết của Chúa Giê-su sẽ có lợi cho dân tộc, qua đó báo trước vai trò hy sinh mà Chúa Giê-su sẽ hoàn thành. Những tính toán chính trị này phản ánh mong muốn của các lãnh đạo là loại bỏ Chúa Giê-su mà không gây náo loạn trong dân chúng.
Giăng 18:15-18
15 Si-môn Phi-e-rơ theo sau Chúa Giê-su, và một môn đồ khác cũng vậy. Môn đồ đó quen biết thầy tế lễ thượng phẩm, nên đi vào sân của thầy tế lễ thượng phẩm với Chúa Giê-su.
16 Nhưng Phi-e-rơ đứng bên ngoài cửa. Môn đồ kia, người quen biết thầy tế lễ thượng phẩm, đi ra nói với người nữ giữ cửa, rồi đưa Phi-e-rơ vào.
17 Người tớ gái giữ cửa nói với Phi-e-rơ: “Ông không phải cũng là môn đồ của người này sao?” Ông đáp: “Không phải.”
18 Các đầy tớ và viên chức đã nhóm một đống lửa than vì trời lạnh, và họ đứng sưởi ấm. Phi-e-rơ cũng đứng với họ và sưởi ấm.
Phi-e-rơ theo Chúa Giê-su từ xa, được vào sân của thầy tế lễ thượng phẩm, nhưng chối không biết Chúa Giê-su khi bị hỏi. Đây là khởi đầu của sự chối Chúa của Phi-e-rơ, làm ứng nghiệm lời Chúa Giê-su đã báo trước. Khi Phi-e-rơ đứng chung với các đầy tớ, sự sợ hãi của ông về việc bị liên hệ với Chúa Giê-su trở nên rõ ràng, cho thấy sự căng thẳng và nguy hiểm ngày càng gia tăng quanh những người theo Ngài.
Giăng 18:19-24
19 Thầy tế lễ thượng phẩm hỏi Chúa Giê-su về các môn đồ và giáo lý của Ngài.
20 Chúa Giê-su trả lời: “Ta đã nói công khai với thế gian. Ta luôn dạy dỗ trong các nhà hội và trong đền thờ, nơi người Do Thái thường nhóm lại; Ta không nói điều gì cách bí mật.
21 Sao ông hỏi Ta? Hãy hỏi những người đã nghe Ta nói với họ. Họ biết điều Ta đã nói.”
22 Khi Ngài nói như vậy, một viên chức đứng đó vả vào mặt Chúa Giê-su và nói: “Ngươi trả lời thầy tế lễ thượng phẩm như vậy sao?”
23 Chúa Giê-su đáp: “Nếu Ta nói sai, hãy làm chứng về điều sai đó; còn nếu Ta nói đúng, sao ngươi đánh Ta?”
24 Rồi An-ne sai giải Ngài, vẫn bị trói, đến Cai-phe là thầy tế lễ thượng phẩm.
Chúa Giê-su trả lời cuộc thẩm vấn bằng cách nhấn mạnh sự công khai trong sự dạy dỗ của Ngài. Dù Ngài luôn minh bạch, Ngài vẫn bị đánh, cho thấy sự đối xử bất công mà Ngài phải chịu. Câu trả lời của Ngài bày tỏ sự chính trực, khi Ngài chỉ ra sự bất công trong hành động bạo lực chống lại Ngài. Cuộc trao đổi này phơi bày sự thù nghịch và thiếu công lý trong phiên xét xử Ngài.
Giăng 18:25-27
25 Bấy giờ Si-môn Phi-e-rơ đang đứng sưởi ấm. Họ nói với ông: “Ông không phải cũng là môn đồ của người ấy sao?” Ông chối và nói: “Không phải!”
26 Một trong các đầy tớ của thầy tế lễ thượng phẩm, là bà con với người bị Phi-e-rơ chém đứt tai, nói: “Ta chẳng đã thấy ngươi ở trong vườn với người ấy sao?”
27 Phi-e-rơ lại chối nữa; và ngay lập tức gà gáy.
Sự chối Chúa lặp lại của Phi-e-rơ làm ứng nghiệm lời tiên tri của Chúa Giê-su rằng Phi-e-rơ sẽ chối Ngài ba lần. Tiếng gà gáy báo hiệu mức độ nghiêm trọng của hành động ấy, dẫn đến sự ăn năn đau buồn của Phi-e-rơ sau đó. Nỗi sợ hãi của Phi-e-rơ trước nguy hiểm tương phản với lòng can đảm kiên định của Chúa Giê-su.
Giăng 18:28-32
28 Sau đó, họ dẫn Chúa Giê-su từ Cai-phe đến dinh tổng đốc; lúc ấy còn sáng sớm. Nhưng chính họ không vào dinh tổng đốc, để khỏi bị ô uế, hầu có thể ăn lễ Vượt Qua.
29 Phi-lát đi ra gặp họ và hỏi: “Các ngươi tố cáo người này về tội gì?”
30 Họ trả lời: “Nếu người này không phải là kẻ làm ác, chúng tôi đã không nộp hắn cho ông.”
31 Phi-lát nói với họ: “Các ngươi hãy đem người này đi và xét xử theo luật của các ngươi.” Người Do Thái đáp: “Chúng tôi không có quyền xử tử ai cả.”
32 Điều này xảy ra để ứng nghiệm lời Chúa Giê-su đã phán, chỉ về cái chết mà Ngài sẽ chịu.
Các lãnh đạo Do Thái đưa Chúa Giê-su đến Phi-lát, tổng đốc La Mã, vào sáng sớm để tìm sự phê chuẩn chính thức cho việc xử tử Ngài. Họ tránh vào dinh tổng đốc để giữ sự thanh sạch nghi lễ cho lễ Vượt Qua, qua đó bày tỏ sự quan tâm của họ đến sự thanh sạch bên ngoài trong khi lại đang tìm cách giết Chúa Giê-su. Khi Phi-lát hỏi về lời buộc tội cụ thể, họ tránh trả lời trực tiếp, ngụ ý rằng Ngài có tội nhưng không đưa ra bằng chứng. Ban đầu Phi-lát tỏ ra miễn cưỡng và đề nghị họ xử theo luật của họ. Tuy nhiên, họ cần sự chấp thuận của La Mã để thi hành án tử hình, làm ứng nghiệm lời tiên tri của Chúa Giê-su về cách Ngài sẽ chết — bị đóng đinh, là hình thức xử tử của người La Mã. Cảnh này làm nổi bật sự căng thẳng giữa sự nghiêm ngặt tôn giáo và sự bất công mà họ đang tìm cách thực hiện.
Giăng 18:33-35
33 Phi-lát lại vào dinh tổng đốc, gọi Chúa Giê-su và hỏi Ngài: “Ngươi có phải là Vua dân Do Thái không?”
34 Chúa Giê-su đáp: “Ông tự mình nói điều này, hay có người khác nói với ông về Ta?”
35 Phi-lát đáp: “Ta là người Do Thái sao? Chính dân ngươi và các thầy tế lễ cả đã nộp ngươi cho ta. Ngươi đã làm gì?”
Phi-lát hỏi Chúa Giê-su về lời tuyên bố làm vua, nhưng Chúa Giê-su đặt lại câu hỏi, dò xét xem Phi-lát có nhận thức cá nhân nào hay chỉ bị người khác ảnh hưởng. Câu trả lời của Phi-lát bày tỏ sự xa cách của ông đối với các vấn đề Do Thái, đồng thời hàm ý sự bực bội vì ông không hiểu tại sao các lãnh đạo Do Thái lại quyết tâm muốn Chúa Giê-su bị trừng phạt đến vậy.
Giăng 18:36-37
36 Chúa Giê-su trả lời: “Vương quốc của Ta không thuộc về thế gian này. Nếu vương quốc của Ta thuộc về thế gian này, các đầy tớ của Ta đã chiến đấu để Ta không bị nộp cho người Do Thái; nhưng hiện nay vương quốc của Ta không đến từ nơi này.”
37 Phi-lát hỏi Ngài: “Vậy ngươi là vua sao?” Chúa Giê-su đáp: “Ông nói đúng rằng Ta là vua. Vì mục đích này Ta đã được sinh ra, và vì mục đích này Ta đã đến trong thế gian, để làm chứng cho lẽ thật. Ai thuộc về lẽ thật thì nghe tiếng Ta.”
Chúa Giê-su làm rõ rằng vương quốc của Ngài là thuộc linh, không phải chính trị, cho thấy mục đích của Ngài là làm chứng cho lẽ thật chứ không phải kích động nổi loạn. Câu hỏi của Phi-lát cho thấy sự tò mò của ông, trong khi câu trả lời của Chúa Giê-su bày tỏ sứ mạng của Ngài là dẫn dắt những ai tìm kiếm lẽ thật. Cuộc đối thoại này làm nổi bật sự tương phản giữa quyền lực trần gian và thẩm quyền thuộc linh.
Giăng 18:38
38 Phi-lát hỏi Ngài: “Lẽ thật là gì?” Nói xong, ông lại đi ra với người Do Thái và nói với họ: “Ta không thấy người này có tội gì cả.”
Câu hỏi mang tính tu từ của Phi-lát: “Lẽ thật là gì?” phản ánh sự hoài nghi của ông, và có lẽ cả sự mệt mỏi đối với các vấn đề triết lý. Dù ông không tìm kiếm câu trả lời, ông vẫn tuyên bố Chúa Giê-su vô tội, cho thấy ông không thấy lý do nào cho các lời buộc tội chống lại Ngài. Điều này nhấn mạnh sự lưỡng lự của Phi-lát và sự bất công trong toàn bộ tiến trình xét xử.
Giăng 18:39-40
39 “Nhưng các ngươi có tục lệ rằng ta thả cho các ngươi một người vào dịp lễ Vượt Qua. Vậy các ngươi có muốn ta thả Vua dân Do Thái cho các ngươi không?”
40 Họ lại la lên: “Đừng thả người này, nhưng hãy thả Ba-ra-ba!” Mà Ba-ra-ba là một tên cướp.
Trong nỗ lực tránh kết án Chúa Giê-su, Phi-lát đề nghị thả Ngài theo tục lệ lễ Vượt Qua. Tuy nhiên, đám đông từ chối đề nghị này và đòi thả Ba-ra-ba, một tội phạm nổi tiếng. Sự lựa chọn này cho thấy mức độ chống đối sâu sắc của các lãnh đạo đối với Chúa Giê-su, đến nỗi họ thà chọn một kẻ nổi loạn bạo lực hơn là một người vô tội đã rao giảng sự bình an và lẽ thật.

