
Giăng 2
Giăng 2 giới thiệu hai sự kiện quan trọng trong chức vụ của Chúa Giê-su: việc biến nước thành rượu tại tiệc cưới Ca-na, và việc thanh tẩy đền thờ tại Giê-ru-sa-lem. Những hành động này bày tỏ thẩm quyền của Chúa Giê-su trên sự sáng tạo và lòng sốt sắng của Ngài đối với sự thánh khiết của nhà Đức Chúa Trời, đồng thời gợi mở về danh tính và mục đích của Ngài với tư cách là Đấng Mê-si. Chương này nhấn mạnh quyền năng, lòng thương xót, và sự tận hiến của Chúa Giê-su đối với sứ mạng của Đức Chúa Trời.
Giăng 2:1-5
1 Đến ngày thứ ba, có một tiệc cưới tại Ca-na thuộc xứ Ga-li-lê, và mẹ của Chúa Giê-su có mặt tại đó.
2 Chúa Giê-su và các môn đồ của Ngài cũng được mời đến dự tiệc cưới.
3 Khi tiệc thiếu rượu, mẹ của Chúa Giê-su nói với Ngài: “Họ không còn rượu nữa.”
4 Chúa Giê-su phán với bà: “Thưa bà, việc đó can hệ gì đến Ta và bà? Giờ của Ta chưa đến.”
5 Mẹ Ngài nói với những người hầu: “Ngài bảo gì, hãy làm theo.”
Tiệc cưới tại Ca-na đánh dấu phép lạ đầu tiên của Chúa Giê-su, khi Ngài biến nước thành rượu. Rượu ấy là nước nho tinh khiết, chưa lên men, phản ánh bản tính vô tội của Đấng Christ và sự cam kết của Ngài đối với sức khỏe và các nguyên tắc đạo đức. Ngài sẽ không bao giờ tạo ra điều gì có thể dẫn đến sự tổn hại hoặc say sưa. Sự biến đổi này tượng trưng cho những phước lành và sự đổi mới thuộc linh của giao ước mới, vượt trội hơn các nghi thức thanh tẩy cũ, và chỉ về niềm vui cùng sự dư dật được tìm thấy trong Đấng Christ. Ngoài ra, rượu cũng tượng trưng cho huyết của Ngài, như sau này được nhấn mạnh trong Bữa Tiệc Ly, biểu tượng cho sự hy sinh sẽ đóng ấn giao ước mới và đem lại sự tha thứ cùng sự cứu chuộc.
Khi Chúa Giê-su gọi mẹ Ngài là “Thưa bà,” đó là một cách xưng hô tôn trọng, tương tự như “Madam” trong văn hóa thời ấy, chứ không phải là lời thô lỗ hay khinh thường. Câu nói của Ngài: “Giờ của Ta chưa đến,” cho thấy Ngài hành động theo thời điểm thiêng liêng của Đức Chúa Trời; tuy nhiên, sự sẵn lòng hành động của Ngài cũng bày tỏ lòng thương xót và sự sẵn sàng đáp ứng nhu cầu của con người. Lời dặn của Ma-ri: “Ngài bảo gì, hãy làm theo,” khích lệ sự tin cậy và vâng phục Lời Ngài, nhấn mạnh đức tin nơi thẩm quyền thần thượng của Chúa Giê-su.
Giăng 2:6-10
6 Tại đó có sáu chum đá dùng cho nghi thức thanh tẩy của người Do Thái, mỗi chum chứa khoảng hai hoặc ba thùng nước.
7 Chúa Giê-su bảo họ: “Hãy đổ nước đầy các chum.” Họ đổ đầy tới miệng.
8 Rồi Ngài phán: “Bây giờ hãy múc ra và đem cho người quản tiệc.” Họ đem đi.
9 Khi người quản tiệc nếm nước đã hóa thành rượu, mà không biết rượu ấy từ đâu đến — nhưng những người hầu đã múc nước thì biết — người quản tiệc gọi chàng rể đến.
10 Ông nói với chàng rể: “Ai cũng đem rượu ngon ra trước, rồi khi khách đã uống nhiều thì mới đem rượu kém hơn; nhưng anh lại giữ rượu ngon đến bây giờ!”
Chúa Giê-su bảo những người hầu đổ đầy nước vào các chum dùng cho nghi thức thanh tẩy, và nước ấy sau đó được biến đổi cách kỳ diệu thành rượu. Hành động này bày tỏ quyền năng thần thượng của Ngài, khi Ngài biến điều bình thường thành điều phi thường. Người quản tiệc, không biết về phép lạ, đã khen chất lượng của rượu, tượng trưng cho việc các công việc của Chúa Giê-su vượt quá sự mong đợi của con người. Phép lạ này bày tỏ lòng thương xót của Ngài đối với nhu cầu của con người và âm thầm giới thiệu sứ mạng của Ngài là đem đến sự đổi mới thuộc linh.
Giăng 2:11
11 Đây là dấu lạ đầu tiên Chúa Giê-su đã làm tại Ca-na thuộc xứ Ga-li-lê, qua đó Ngài bày tỏ vinh quang của mình; và các môn đồ tin Ngài.
Việc biến nước thành rượu là dấu lạ công khai đầu tiên bày tỏ quyền năng thần thượng của Chúa Giê-su, qua đó Ngài bày tỏ vinh quang của mình cho những người chung quanh. Hành động này củng cố đức tin của các môn đồ, cho họ thấy một phần danh tính của Ngài là Con Đức Chúa Trời. Khi gọi phép lạ này là một “dấu lạ,” Giăng nhấn mạnh vai trò của nó trong việc chỉ về bản tính thần thượng và mục đích của Chúa Giê-su.
Giăng 2:12
12 Sau đó, Ngài đi xuống Ca-bê-na-um cùng với mẹ Ngài, các anh em Ngài, và các môn đồ Ngài; họ ở lại đó không nhiều ngày.
Sau tiệc cưới, Chúa Giê-su đi xuống Ca-bê-na-um một thời gian ngắn cùng với gia đình và các môn đồ của Ngài. Dù chuyến thăm này ngắn ngủi, nó cho thấy mối liên hệ gần gũi giữa Chúa Giê-su, gia đình Ngài, và những người theo Ngài. Về sau, Ca-bê-na-um trở thành một địa điểm trung tâm trong chức vụ của Chúa Giê-su, cho thấy mối liên hệ ban đầu của Ngài với vùng này.
Giăng 2:13-17
13 Lễ Vượt Qua của người Do Thái gần đến, và Chúa Giê-su đi lên Giê-ru-sa-lem.
14 Ngài thấy trong đền thờ có những người bán bò, chiên, bồ câu, và những người đổi bạc đang ngồi buôn bán.
15 Ngài làm một cái roi bằng dây, rồi đuổi tất cả ra khỏi đền thờ, cả chiên và bò; Ngài đổ tiền của những người đổi bạc và lật đổ bàn của họ.
16 Ngài phán với những người bán bồ câu: “Hãy đem những thứ này đi khỏi đây! Đừng biến nhà Cha Ta thành nơi buôn bán!”
17 Các môn đồ Ngài nhớ lại lời đã chép rằng: “Lòng sốt sắng vì nhà Ngài sẽ thiêu đốt tôi.”
Khi đến Giê-ru-sa-lem để dự Lễ Vượt Qua, Chúa Giê-su thấy những người buôn bán đang lợi dụng không gian thánh của đền thờ để kiếm lời. Với cơn giận công chính, Ngài đuổi họ ra, lên án sự xem thường của họ đối với sự thánh khiết của đền thờ. Hành động của Ngài bày tỏ lòng tôn kính sâu xa đối với nhà Đức Chúa Trời và phơi bày nhu cầu cần có sự cải cách thuộc linh. Khoảnh khắc này bày tỏ vai trò của Chúa Giê-su là Đấng khôi phục sự thờ phượng thật và ứng nghiệm các lời tiên tri trong Cựu Ước về lòng sốt sắng của Ngài đối với danh dự của Đức Chúa Trời.
Giăng 2:18-22
18 Người Do Thái hỏi Ngài: “Ông cho chúng tôi thấy dấu lạ gì để chứng minh rằng ông có quyền làm những việc này?”
19 Chúa Giê-su đáp: “Hãy phá đền thờ này đi, trong ba ngày Ta sẽ dựng lại.”
20 Người Do Thái nói: “Đền thờ này đã xây trong bốn mươi sáu năm, mà ông sẽ dựng lại trong ba ngày sao?”
21 Nhưng Ngài đang nói về đền thờ là thân thể Ngài.
22 Vậy, khi Ngài đã từ kẻ chết sống lại, các môn đồ nhớ rằng Ngài đã nói điều này với họ; và họ tin Kinh Thánh cùng lời Chúa Giê-su đã phán.
Khi Chúa Giê-su phán: “Hãy phá đền thờ này đi, trong ba ngày Ta sẽ dựng lại,” Ngài đang dùng một cách nói ngắn gọn, tương tự như cách Kinh Thánh đôi khi gán một hành động cho một người, dù người ấy thực hiện qua người khác hoặc ủy thác cho người khác làm. Ví dụ, trong Giăng 3:22 và 4:2, Kinh Thánh nói Chúa Giê-su làm phép báp-têm, nhưng sau đó giải thích rằng chính các môn đồ Ngài là những người thực hiện phép báp-têm dưới thẩm quyền của Ngài. Ở đây, Chúa Giê-su nhấn mạnh thẩm quyền và vai trò của Ngài trong sự phục sinh, mà không trình bày chi tiết về sự tham dự của Cha và Thánh Linh, là điều các phần Kinh Thánh khác làm sáng tỏ (Công Vụ 2:24; Rô-ma 8:11). Khi phán: “Ta sẽ dựng lại,” Ngài khẳng định rằng sự phục sinh của Ngài là một phần trong sứ mạng và thẩm quyền thần thượng của Ngài, dù việc ấy được thực hiện bởi Đức Chúa Trời là Cha qua Thánh Linh của Ngài. Lời phán này nhấn mạnh mối liên hệ sâu xa của Ngài với ý muốn của Cha, đồng thời bày tỏ vai trò trung tâm của Ngài trong kế hoạch cứu rỗi. Vì vậy, lời của Chúa Giê-su có thể được hiểu là Ngài ủy thác hành động ấy cho Cha, cũng như Ngài đã làm trong những khía cạnh khác của sứ mạng mình, nhưng vẫn nhận quyền sở hữu kết quả ấy với tư cách là Con Đức Chúa Trời.
Giăng 2:23-25
23 Khi Ngài ở Giê-ru-sa-lem trong Lễ Vượt Qua, trong thời gian lễ, nhiều người tin danh Ngài khi thấy các dấu lạ Ngài làm.
24 Nhưng Chúa Giê-su không phó thác mình cho họ, vì Ngài biết mọi người,
25 và không cần ai làm chứng về loài người, vì Ngài biết điều gì ở trong con người.
Trong thời gian Lễ Vượt Qua, nhiều người bị thu hút đến với Chúa Giê-su vì những phép lạ Ngài làm. Tuy nhiên, Chúa Giê-su nhận biết tính chất hời hợt trong đức tin của họ, vì đức tin ấy đặt nền tảng trên các dấu lạ hơn là sự hiểu biết thật. Sự dè dặt của Ngài bày tỏ sự thấu suốt của Ngài đối với lòng người, làm nổi bật tri thức thần thượng của Ngài. Phân đoạn này nhấn mạnh sự khác biệt giữa niềm tin hời hợt và đức tin sâu xa hơn mà Chúa Giê-su tìm kiếm nơi những người theo Ngài.

