top of page

Giăng 3

Giăng 3 giới thiệu cuộc trò chuyện giữa Chúa Giê-su và Ni-cô-đem, một người Pha-ri-si và là người lãnh đạo của dân Do Thái, người đã đến gặp Ngài vào ban đêm để tìm kiếm sự hiểu biết. Chương này nhấn mạnh các chủ đề về sự tái sinh thuộc linh, sự cần thiết của đức tin nơi Chúa Giê-su để được cứu rỗi, và tình yêu bao la của Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, được bày tỏ nổi bật qua câu Kinh Thánh nổi tiếng Giăng 3:16. Qua lời dạy của Chúa Giê-su dành cho Ni-cô-đem, chương này trình bày bản chất của vương quốc Đức Chúa Trời, sự sống đời đời, và ánh sáng của lẽ thật đối lập với bóng tối của sự vô tín.

Giăng 3:1-10
1 Có một người thuộc phái Pha-ri-si, tên là Ni-cô-đem, là một người lãnh đạo của dân Do Thái.
2 Người này đến với Chúa Giê-su vào ban đêm và thưa với Ngài: “Thưa Thầy, chúng tôi biết Thầy là giáo sư từ Đức Chúa Trời đến; vì không ai có thể làm những dấu lạ mà Thầy làm, nếu Đức Chúa Trời không ở cùng người ấy.”
3 Chúa Giê-su đáp rằng: “Quả thật, quả thật, Ta nói với ngươi, nếu một người không được sinh lại, người ấy không thể thấy vương quốc Đức Chúa Trời.”
4 Ni-cô-đem thưa với Ngài: “Một người đã già thì làm sao có thể sinh ra được? Người ấy có thể vào lòng mẹ lần thứ hai để được sinh ra sao?”
5 Chúa Giê-su đáp: “Quả thật, quả thật, Ta nói với ngươi, nếu một người không được sinh bởi nước và Thánh Linh, người ấy không thể vào vương quốc Đức Chúa Trời.
6 Điều gì sinh bởi xác thịt là xác thịt, và điều gì sinh bởi Thánh Linh là thần linh.
7 Đừng ngạc nhiên vì Ta đã nói với ngươi: ‘Các ngươi phải được sinh lại.’
8 Gió muốn thổi đâu thì thổi, ngươi nghe tiếng nó, nhưng không biết nó đến từ đâu và đi về đâu. Người nào được sinh bởi Thánh Linh cũng như vậy.”
9 Ni-cô-đem thưa với Ngài: “Làm sao những điều này có thể xảy ra được?”
10 Chúa Giê-su đáp rằng: “Ngươi là giáo sư của Y-sơ-ra-ên mà không biết những điều này sao?”

Phân đoạn này ghi lại cuộc trò chuyện ban đêm giữa Chúa Giê-su và Ni-cô-đem, một người Pha-ri-si và là người lãnh đạo của dân Do Thái. Ông nhận biết rằng Chúa Giê-su là một giáo sư được Đức Chúa Trời sai đến, nhưng ông vẫn chưa hiểu thực tại thuộc linh sâu xa hơn trong sứ mạng của Ngài. Chúa Giê-su đi thẳng vào trọng tâm khi phán rằng nếu một người không được sinh lại, người ấy không thể thấy vương quốc Đức Chúa Trời. Sự sinh lại này là cần thiết vì việc bước vào vương quốc Đức Chúa Trời không dựa trên địa vị tôn giáo, kiến thức bên ngoài, nỗ lực con người, hay dòng dõi tự nhiên, nhưng dựa trên một sự biến đổi bên trong do Thánh Linh của Đức Chúa Trời thực hiện. Vương quốc mà Chúa Giê-su nói đến bao gồm vương quốc ân điển thuộc linh, là nơi người tin bước vào ngay bây giờ qua đức tin và sự tái sinh, và vương quốc vinh hiển trong tương lai, sẽ được bày tỏ trọn vẹn khi Đấng Christ trở lại. Ni-cô-đem hiểu sai lời Chúa Giê-su theo nghĩa đen, nên ông hỏi làm sao một người có thể vào lòng mẹ lần thứ hai để được sinh ra. Chúa Giê-su sau đó giải thích: “Nếu một người không được sinh bởi nước và Thánh Linh, người ấy không thể vào vương quốc Đức Chúa Trời.” Trong bối cảnh này, “sinh bởi nước” có thể được hiểu là sự sinh ra tự nhiên, vì Ni-cô-đem vừa nói đến việc vào lòng mẹ, và sự sinh ra thể xác thường liên hệ đến nước khi nước ối vỡ. Điều này phù hợp với lời tiếp theo của Chúa Giê-su: “Điều gì sinh bởi xác thịt là xác thịt, và điều gì sinh bởi Thánh Linh là thần linh.” Nói cách khác, được sinh ra trong thế gian này như một con người là chưa đủ để vào vương quốc Đức Chúa Trời; một người cũng phải được sinh từ trên bởi Thánh Linh. Sự sinh ra tự nhiên ban cho sự sống thể xác, nhưng chỉ Thánh Linh mới ban sự sống thuộc linh. Chúa Giê-su làm rõ ý nghĩa khi phán: “Điều gì sinh bởi xác thịt là xác thịt, và điều gì sinh bởi Thánh Linh là thần linh.” Bản chất con người tự nó không thể sinh ra sự sống thuộc linh. Địa vị tôn giáo, sự giữ luật bên ngoài, truyền thống, nghi lễ, hay việc được sinh ra trong dân Y-sơ-ra-ên theo thể xác đều không thể khiến Ni-cô-đem thích hợp với vương quốc Đức Chúa Trời. Ông cần một sự sinh lại từ trên. Sau đó, Chúa Giê-su so sánh công việc của Thánh Linh với gió: vô hình, huyền nhiệm, nhưng có thật và đầy quyền năng. Chúng ta có thể không giải thích trọn vẹn cách Thánh Linh hành động trên tấm lòng, nhưng chúng ta có thể thấy kết quả qua một đời sống được biến đổi. Vì vậy, phân đoạn này dạy rằng sự công bình thật bắt đầu bằng công việc bên trong của Thánh Linh, được tiếp nhận bởi đức tin. Sự sinh lại đưa một người vào mối liên kết sống động với Đức Chúa Trời, giải phóng người ấy khỏi sự cai trị của xác thịt, và chuẩn bị người ấy sống như một phần của vương quốc Đấng Christ ngay bây giờ, cũng như thừa hưởng sự sống đời đời khi vương quốc ấy được bày tỏ trọn vẹn.

Giăng 3:11-13
11 “Quả thật, quả thật, Ta nói với ngươi, Chúng Ta nói điều Chúng Ta biết và làm chứng điều Chúng Ta đã thấy, nhưng các ngươi không nhận lời chứng của Chúng Ta.
12 Nếu Ta nói với các ngươi những điều thuộc về đất mà các ngươi không tin, thì làm sao các ngươi tin khi Ta nói những điều thuộc về trời?
13 Không ai đã lên trời, ngoại trừ Đấng từ trời xuống, tức là Con Người, Đấng ở trên trời.”

Chúa Giê-su thách thức sự vô tín của Ni-cô-đem, nhấn mạnh rằng Ngài đang chia sẻ sự hiểu biết trực tiếp về những lẽ thật thuộc trời, nhưng Ni-cô-đem vẫn khó chấp nhận. Chúa Giê-su giải thích rằng nếu Ni-cô-đem không thể hiểu những hình ảnh thuộc đất dùng để minh họa các lẽ thật thuộc linh, thì ông sẽ càng khó nắm bắt những thực tại thuộc trời hơn. Trong câu 13, Chúa Giê-su tuyên bố rằng “không ai đã lên trời, ngoại trừ Đấng từ trời xuống,” qua đó phân biệt chính Ngài là Đấng duy nhất có thẩm quyền đặc biệt để bày tỏ các lẽ thật thuộc trời. Dù Hê-nóc và Ê-li đã được đem lên trời (Sáng-thế Ký 5:24; 2 Các Vua 2:11), họ được đem lên đó bởi quyền năng của Đức Chúa Trời và không từ trời xuống thế gian để bày tỏ những sự mầu nhiệm thuộc trời. Trái lại, Chúa Giê-su, Con độc sinh của Đức Chúa Trời, đã hiện hữu trước ở trên trời, xuống thế gian để bày tỏ chương trình cứu rỗi của Đức Chúa Trời, và giữ trọn sự hiểu biết cũng như thẩm quyền với tư cách là Đấng trung bảo giữa trời và đất. Điều này khiến Ngài là Đấng duy nhất có khả năng dạy lẽ thật về sự cứu rỗi và vương quốc Đức Chúa Trời, nối kết khoảng cách giữa nhân loại và Đấng thần thượng.

Giăng 3:14-15
14 Như Môi-se đã treo con rắn lên trong đồng vắng, Con Người cũng phải được treo lên như vậy,
15 để ai tin nơi Ngài thì không bị hư mất nhưng có sự sống đời đời.

Chúa Giê-su so sánh sự đóng đinh sắp đến của Ngài với câu chuyện Môi-se treo con rắn bằng đồng lên để dân Y-sơ-ra-ên được chữa lành trong đồng vắng. Cũng như dân Y-sơ-ra-ên được chữa lành khi nhìn lên con rắn bằng đức tin, thì những ai nhìn lên Chúa Giê-su bằng đức tin cũng sẽ nhận được sự sống đời đời. Điều này chỉ về sự hy sinh của Chúa Giê-su là phương tiện cứu rỗi, ban sự sống đời đời cho tất cả những ai tin nơi Ngài.

Giăng 3:16
16 Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian đến nỗi đã ban Con độc sinh của Ngài, hầu cho ai tin nơi Con ấy không bị hư mất nhưng có sự sống đời đời.

Câu này bày tỏ chiều sâu tình yêu của Đức Chúa Trời qua món quà mà Ngài đã ban: “Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian đến nỗi đã ban Con độc sinh của Ngài.” Cụm từ “Con độc sinh” xuất phát từ tiếng Hy Lạp monogenēs, nghĩa là Người Con ruột duy nhất, độc nhất vô nhị, sanh từ Cha. Cụm từ này không chỉ mô tả một vai trò, danh hiệu, hay mối quan hệ biểu tượng, nhưng chỉ đến nguồn gốc độc nhất và sự gần gũi mật thiết của Con với Đức Chúa Trời. Kinh Thánh trình bày Chúa Giê-su là Đấng sanh ra từ Cha mà đến (Giăng 16:28), và chính Cha đã tuyên bố: “Đây là Con yêu dấu của Ta” (Ma-thi-ơ 3:17), là ngôn ngữ bày tỏ một mối quan hệ thật và phải hiểu theo nghĩa đen. Ngay cả trước khi sáng thế, Kinh Thánh cũng gợi ý về mối quan hệ này, như trong Châm-ngôn 8:22-30, nơi có Đấng được mô tả là được sinh ra trước khi thế gian hiện hữu, vui thỏa trong sự hiện diện của Đức Chúa Trời. Vì vậy, cụm từ “Con độc sanh” nhấn mạnh cả sự độc nhất lẫn nguồn gốc —Chúa Giê-su không phải là một tạo vật giữa nhiều tạo vật khác, cũng không chỉ là một đại diện, nhưng là Con đến từ chính Đức Chúa Trời và được Cha yêu thương trước khi sáng thế (Giăng 17:24). Bởi điều này, món quà trong Giăng 3:16 trở nên vô cùng lớn lao: Đức Chúa Trời không ban một điều gì có thể mất đi mà không đáng kể—Ngài không sai một thiên sứ, một tôi tớ, một tạo vật, hay một người thay thế—nhưng ban điều quý báu nhất đối với Ngài, chính Con Độc Sanh yêu dấu của Ngài. Cũng như Áp-ra-ham được truyền dâng Y-sác, con yêu dấu của mình (Sáng-thế Ký 22:2), sự kiện đó báo trước một thực tại lớn hơn nhiều: Cha ban Con là Đấng ra từ chính Ngài. Vì vậy, câu này cho thấy tình yêu của Đức Chúa Trời được đo bằng sự vĩ đại của món quà; “Đức Chúa Trời yêu thương thế gian đến nỗi” nghĩa là tình yêu của Ngài sâu nhiệm đến mức Ngài đã ban kho báu cao quý nhất—chính Con Độc Sanh—để hễ ai tin nơi Ngài thì không bị hư mất nhưng có sự sống đời đời.

Giăng 3:17
17 Vì Đức Chúa Trời không sai Con Ngài đến thế gian để định tội thế gian, nhưng để thế gian nhờ Ngài mà được cứu.

Câu này tiếp tục ý tưởng của câu trước bằng cách giải thích mục đích của Đức Chúa Trời khi sai Con Ngài đến thế gian: “Vì Đức Chúa Trời không sai Con Ngài đến thế gian để định tội thế gian, nhưng để thế gian nhờ Ngài mà được cứu.” Sứ mạng của Đấng Christ không phải chủ yếu là thi hành sự phán xét, nhưng là ban sự cứu rỗi. Nhân loại vốn đã ở dưới hậu quả của tội lỗi, nhưng ý định của Đức Chúa Trời là giải cứu, chứ không phải hủy diệt. Cha đã sai Con yêu dấu của Ngài làm phương tiện để thế gian có thể được hòa giải với Ngài, ban sự thương xót và phục hồi thay vì sự định tội tức thì. Sự phán xét chỉ đến khi sự cứu rỗi được ban cho này bị từ chối, nhưng trọng tâm trong sứ mạng của Đấng Christ là bày tỏ ân điển của Đức Chúa Trời và mở đường cho tội nhân nhận được sự sống đời đời qua đức tin nơi Ngài.

Giăng 3:18-21
18 Ai tin nơi Ngài thì không bị định tội; nhưng ai không tin thì đã bị định tội rồi, vì không tin nơi danh Con độc sinh của Đức Chúa Trời.
19 Đây là sự định tội: ánh sáng đã đến thế gian, nhưng loài người yêu bóng tối hơn ánh sáng, vì việc làm của họ là gian ác.
20 Vì ai làm điều ác thì ghét ánh sáng và không đến với ánh sáng, e rằng việc làm của mình bị phơi bày.
21 Nhưng ai làm theo lẽ thật thì đến với ánh sáng, để việc làm của người ấy được bày tỏ rõ ràng rằng những việc ấy đã được làm trong Đức Chúa Trời.

Phân đoạn này bày tỏ sự lựa chọn nghiêm trọng mà mỗi người phải đối diện khi được đặt trước Chúa Giê-su, Con độc sinh của Đức Chúa Trời. Người tin nơi Ngài thì không bị định tội, vì đức tin đưa linh hồn vào sự hiệp nhất với Đấng Christ, nơi có sự tha thứ, sự sống, và sự tự do khỏi quyền thống trị của tội lỗi. Điều này phù hợp với Rô-ma 8:1-2, nơi nói rằng không còn “sự định tội” cho những ai ở trong Đấng Christ Giê-su, vì “luật của Thánh Linh sự sống trong Đấng Christ Giê-su” đã giải phóng họ khỏi “luật của tội lỗi và sự chết.” Sự định tội ở đây bao gồm cả tình trạng có tội trước mặt Đức Chúa Trời và việc vẫn còn ở dưới quyền lực nô lệ của tội lỗi. Những ai từ chối Đấng Christ thì “đã bị định tội rồi” vì họ từ chối Ánh Sáng và Sự Sống duy nhất có thể cứu họ, thanh tẩy họ, và giải phóng họ. Chúa Giê-su, là Ánh Sáng của thế gian, phơi bày tội lỗi không phải để hủy diệt tội nhân, nhưng để đưa người ấy đến sự ăn năn và chữa lành. Tuy nhiên, nhiều người yêu bóng tối hơn ánh sáng vì việc làm của họ là gian ác, và họ không muốn tội lỗi của mình bị phơi bày hay phải đầu phục. Nhưng người “làm theo lẽ thật” thì đến với ánh sáng, không phải vì người ấy tự mình công bình, nhưng vì người ấy sẵn lòng để được dò xét, thanh tẩy, và biến đổi bởi Đức Chúa Trời. Khi đó, các việc làm của người ấy được bày tỏ là “được làm trong Đức Chúa Trời,” nghĩa là chúng là bông trái của ân điển Đức Chúa Trời đang hành động trong người ấy. Vì vậy, phân đoạn này dạy rằng đức tin nơi Đấng Christ cất bỏ sự định tội bằng cách đem người tin ra khỏi bóng tối, ra khỏi quyền thống trị của tội lỗi, và vào trong ánh sáng, sự sống, cùng quyền năng biến đổi của Đức Chúa Trời.

Giăng 3:22-30
22 Sau những việc ấy, Chúa Giê-su và các môn đồ Ngài đến vùng đất Giu-đê; Ngài ở lại đó với họ và làm báp-têm.
23 Giăng cũng đang làm báp-têm tại Ê-nôn gần Sa-lim, vì nơi đó có nhiều nước; người ta đến và chịu báp-têm.
24 Vì khi ấy Giăng chưa bị bỏ tù.
25 Bấy giờ có cuộc tranh luận giữa một số môn đồ của Giăng với người Do Thái về sự thanh tẩy.
26 Họ đến với Giăng và nói: “Thưa thầy, Đấng đã ở với thầy bên kia sông Giô-đanh, là Đấng thầy đã làm chứng về—kìa, Ngài đang làm báp-têm, và mọi người đều đến với Ngài!”
27 Giăng trả lời: “Một người không thể nhận điều gì nếu điều ấy không được ban cho từ trời.
28 Chính các ngươi làm chứng cho ta rằng ta đã nói: ‘Ta không phải là Đấng Christ,’ nhưng: ‘Ta đã được sai đến trước Ngài.’
29 Ai có cô dâu là chàng rể; còn bạn của chàng rể, người đứng nghe chàng rể, thì vui mừng lớn vì nghe tiếng chàng rể. Vì vậy, niềm vui của ta đã được trọn vẹn.
30 Ngài phải gia tăng, còn ta phải giảm xuống.”

Các môn đồ của Giăng Báp-tít bày tỏ sự lo lắng về ảnh hưởng ngày càng lớn của Chúa Giê-su, nhưng Giăng đáp lại bằng sự khiêm nhường và vui mừng. Ông nhận biết vai trò của mình là người đi trước, chỉ về Chúa Giê-su là chàng rể, còn chính ông là bạn của chàng rể, người vui mừng trước sự hiện diện của chàng rể. Lời tuyên bố của Giăng: “Ngài phải gia tăng, còn ta phải giảm xuống,” bày tỏ sự chấp nhận của ông đối với địa vị vượt trội của Chúa Giê-su và vai trò phụ thuộc của chính mình.

Giăng 3:31-36
31 Đấng từ trên đến thì cao hơn hết thảy; người thuộc về đất thì thuộc về đất và nói những điều thuộc về đất. Đấng từ trời đến thì cao hơn hết thảy.
32 Điều Ngài đã thấy và nghe thì Ngài làm chứng; nhưng không ai nhận lời chứng của Ngài.
33 Ai nhận lời chứng của Ngài thì xác nhận rằng Đức Chúa Trời là chân thật.
34 Vì Đấng mà Đức Chúa Trời sai đến thì phán lời của Đức Chúa Trời, vì Đức Chúa Trời ban Thánh Linh cho Ngài không giới hạn.
35 Cha yêu Con và đã giao mọi sự vào tay Con.
36 Ai tin nơi Con thì có sự sống đời đời; còn ai không tin Con thì sẽ không thấy sự sống, nhưng cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời vẫn ở trên người ấy.

Phân đoạn này nhấn mạnh sự tối cao của Chúa Giê-su, Đấng đến từ trên và cao hơn hết thảy, đối lập với những sứ giả thuộc đất, là những người chỉ có thể nói những điều thuộc về đất. Chúa Giê-su, Đấng được Đức Chúa Trời sai đến, phán lời của Đức Chúa Trời với thẩm quyền trọn vẹn, vì Ngài đã nhận Thánh Linh không giới hạn. Vào thời điểm này, sau khi Ngài chịu báp-têm, Thánh Linh đã ngự xuống trên Ngài, ban quyền năng trọn vẹn cho sứ mạng của Ngài. Sự hiện diện không giới hạn này của Thánh Linh bày tỏ vai trò độc nhất của Ngài là Con thần thượng của Đức Chúa Trời, không giống bất kỳ ai khác. Phân đoạn này kêu gọi đức tin nơi Chúa Giê-su là Đấng làm chứng về các lẽ thật thuộc trời, với sự bảo đảm rằng ai tin nơi Ngài thì có sự sống đời đời. Tuy nhiên, phân đoạn cũng cảnh báo rằng từ chối Con thì dẫn đến việc vẫn ở dưới cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời, nhấn mạnh tầm quan trọng đời đời của việc tiếp nhận lời phán và sứ mạng của Đấng Christ. Phần này làm nổi bật thẩm quyền thần thượng của Chúa Giê-su, sự đầy dẫy Thánh Linh của Ngài, và sự lựa chọn quan trọng giữa sự sống và sự phán xét.

bottom of page