
Giăng 4
Giăng 4 trình bày câu chuyện Đức Chúa Giê-su gặp người phụ nữ Sa-ma-ri bên giếng nước, bày tỏ sự hiểu biết và lòng thương xót của Ngài, đồng thời minh họa sứ mạng của Ngài là đem sự cứu rỗi đến cho mọi người, bất kể nguồn gốc hay quá khứ của họ. Chương này cũng khai triển các chủ đề về sự thờ phượng, nước sống và mùa gặt linh hồn. Qua cuộc gặp gỡ này, Đức Chúa Giê-su cho thấy sự thờ phượng thật vượt trên các ranh giới văn hóa và tôn giáo, và được đặt nền tảng trong thần linh và lẽ thật.
Giăng 4:1-3
1 Vậy, khi Chúa biết rằng người Pha-ri-si đã nghe nói Đức Chúa Giê-su làm và làm báp-tem cho nhiều môn đồ hơn Giăng,
2 mặc dù chính Đức Chúa Giê-su không làm báp-tem, nhưng các môn đồ Ngài làm,
3 Ngài rời xứ Giu-đê và trở về Ga-li-lê.
Việc người Pha-ri-si biết đến ảnh hưởng ngày càng lớn của Đức Chúa Giê-su có thể dẫn đến sự chống đối. Đức Chúa Giê-su, hiểu rõ khả năng xung đột có thể xảy ra, đã quyết định trở về Ga-li-lê. Hành động này không xuất phát từ sự sợ hãi, nhưng cho thấy sự khôn ngoan chiến lược của Ngài, vì giờ đối đầu của Ngài chưa đến. Điều này nhấn mạnh sự tập trung của Ngài vào mục đích chức vụ, thay vì những cuộc đối đầu không cần thiết với các nhà lãnh đạo tôn giáo.
Giăng 4:4-6
4 Nhưng Ngài cần phải đi ngang qua Sa-ma-ri.
5 Vậy Ngài đến một thành thuộc Sa-ma-ri gọi là Si-kha, gần thửa đất mà Gia-cốp đã cho Giô-sép, con trai mình.
6 Tại đó có giếng Gia-cốp. Đức Chúa Giê-su, vì mệt mỏi sau cuộc hành trình, ngồi bên giếng. Lúc ấy khoảng giờ thứ sáu.
Việc Đức Chúa Giê-su quyết định đi ngang qua Sa-ma-ri là điều khác thường, vì người Do Thái thường tránh giao tiếp với người Sa-ma-ri. Tuy nhiên, Ngài chọn con đường này, biết rằng nó sẽ dẫn đến một cuộc gặp gỡ theo sự sắp đặt thần thượng. Phân đoạn này cho thấy sự sẵn lòng của Ngài trong việc đến với những người bị xem là “người ngoài.” Sự mệt mỏi của Ngài cũng nhấn mạnh nhân tính của Ngài, khiến Ngài trở nên gần gũi với những người mà Ngài đến để cứu.
Giăng 4:7-10
7 Có một phụ nữ Sa-ma-ri đến múc nước. Đức Chúa Giê-su nói với bà: “Hãy cho Ta uống.”
8 Vì các môn đồ Ngài đã vào thành mua thức ăn.
9 Người phụ nữ Sa-ma-ri nói với Ngài: “Sao ông là người Do Thái mà lại xin nước uống nơi tôi, một phụ nữ Sa-ma-ri?” Vì người Do Thái không giao thiệp với người Sa-ma-ri.
10 Đức Chúa Giê-su đáp: “Nếu bà biết ân tứ của Đức Chúa Trời, và biết Đấng đang nói với bà: ‘Hãy cho Ta uống’ là ai, thì bà đã xin Ngài, và Ngài sẽ ban cho bà nước sống.”
Bằng cách chủ động bắt chuyện với người phụ nữ Sa-ma-ri, Đức Chúa Giê-su phá vỡ những chuẩn mực văn hóa, cho thấy Ngài không bị ràng buộc bởi các ranh giới xã hội. Sự ngạc nhiên của người phụ nữ phản ánh mối thù nghịch sâu sắc giữa người Do Thái và người Sa-ma-ri. Lời đề nghị ban “nước sống” của Đức Chúa Giê-su chỉ đến điều lớn lao hơn nhiều so với nước vật chất; đó là sự sống đời đời mà Ngài ban cho.
Giăng 4:11-15
11 Người phụ nữ nói với Ngài: “Thưa ông, ông không có gàu để múc, mà giếng lại sâu; vậy ông lấy nước sống ấy ở đâu?
12 Ông có lớn hơn tổ phụ Gia-cốp của chúng tôi, người đã cho chúng tôi giếng này, chính ông đã uống từ giếng này, con cái ông và bầy súc vật của ông cũng vậy chăng?”
13 Đức Chúa Giê-su đáp: “Ai uống nước này sẽ còn khát lại,
14 nhưng ai uống nước Ta ban sẽ chẳng bao giờ khát nữa. Nước Ta ban sẽ trở thành trong người ấy một mạch nước tuôn trào đến sự sống đời đời.”
15 Người phụ nữ nói với Ngài: “Thưa ông, xin cho tôi nước ấy, để tôi không còn khát và cũng không phải đến đây múc nước nữa.”
Phản ứng của người phụ nữ mang tính literal, bà chưa hiểu được ý nghĩa thuộc linh trong lời Đức Chúa Giê-su. Việc bà nhắc đến Gia-cốp cho thấy niềm tự hào của bà về di sản dân tộc. Đức Chúa Giê-su đối chiếu sự thỏa mãn tạm thời của nước vật chất với sự thỏa mãn đời đời mà Ngài ban qua “nước sống.” Sự quan tâm của người phụ nữ phản ánh một khát vọng sâu xa, dù bà vẫn chưa hiểu đúng, về sự thỏa mãn thật.
Giăng 4:16-19
16 Đức Chúa Giê-su nói với bà: “Hãy đi gọi chồng bà rồi trở lại đây.”
17 Người phụ nữ đáp: “Tôi không có chồng.” Đức Chúa Giê-su nói: “Bà nói: ‘Tôi không có chồng’ là đúng,
18 vì bà đã có năm đời chồng, còn người bà hiện có không phải là chồng bà; điều bà nói là thật.”
19 Người phụ nữ nói với Ngài: “Thưa ông, tôi nhận thấy ông là một tiên tri.”
Khi đề cập đến đời sống cá nhân của bà, Đức Chúa Giê-su bày tỏ sự hiểu biết thần thượng của Ngài, phơi bày nhu cầu của bà về lẽ thật và sự chữa lành thuộc linh. Quá khứ và hoàn cảnh hiện tại của người phụ nữ cho thấy sự đổ vỡ trong đời sống bà. Khi nhận ra sự hiểu biết tiên tri của Ngài, bà thừa nhận Đức Chúa Giê-su là Đấng có sự hiểu biết sâu sắc, đánh dấu một bước ngoặt trong cuộc đối thoại của họ.
Giăng 4:20-24
20 “Tổ phụ chúng tôi thờ phượng trên núi này, còn các ông là người Do Thái thì nói rằng nơi phải thờ phượng là tại Giê-ru-sa-lem.”
21 Đức Chúa Giê-su phán với bà: “Hỡi người phụ nữ, hãy tin Ta, giờ sẽ đến khi các ngươi thờ phượng Cha không phải trên núi này, cũng không phải tại Giê-ru-sa-lem.
22 Các ngươi thờ phượng điều mình không biết; chúng ta thờ phượng điều mình biết, vì sự cứu rỗi đến từ người Do Thái.
23 Nhưng giờ sẽ đến, và nay đã đến rồi, khi những người thờ phượng thật sẽ thờ phượng Cha trong thần linh và lẽ thật; vì Cha đang tìm kiếm những người như vậy để thờ phượng Ngài.
24 Đức Chúa Trời là Thần Linh, nên những ai thờ phượng Ngài phải thờ phượng trong thần linh và lẽ thật.”
Trong phân đoạn này, người phụ nữ Sa-ma-ri hỏi liệu sự thờ phượng thật thuộc về núi Ga-ri-xim hay Giê-ru-sa-lem. Đức Chúa Giê-su hướng bà ra khỏi địa điểm vật chất để đến với thực tại sâu xa hơn của sự thờ phượng trong giao ước mới. Sự thờ phượng thật không còn đặt trọng tâm vào một ngọn núi, một đền thờ trên đất, hay một hệ thống nghi lễ bên ngoài, nhưng đặt nền tảng trên mối quan hệ sống động với Cha qua Thần Linh của Ngài và qua lẽ thật được bày tỏ trong Đấng Christ. Khi Đức Chúa Giê-su phán: “Đức Chúa Trời là Thần Linh,” Ngài cho thấy Đức Chúa Trời không bị giới hạn trong một nơi chốn hay tòa nhà nào. Ngài hiện diện khắp nơi, và Ngài muốn ngự trong dân Ngài, khiến họ trở nên đền thờ của Đức Chúa Trời hằng sống. Thờ phượng “trong thần linh” nghĩa là sự thờ phượng phải xuất phát từ đời sống bên trong, nơi tấm lòng đầu phục Đức Chúa Trời và được Thần Linh Ngài cảm động, chứ không chỉ đến từ nghi lễ hay truyền thống bên ngoài. Thờ phượng “trong lẽ thật” nghĩa là sự thờ phượng phải phù hợp với sự mặc khải chân thật về bản tính của Đức Chúa Trời, đặc biệt như được bày tỏ qua Con độc sanh của Ngài. Vì vậy, sự thờ phượng thật không chỉ là lời nói, hình thức hay nghi lễ, nhưng là một đời sống đầu phục Cha. Điều đó bao gồm đức tin, tình yêu thương, lòng tôn kính và sự vâng phục các điều răn của Ngài như bông trái của đức tin thật. Cha đang tìm kiếm những người thờ phượng có tấm lòng được đổi mới, tâm trí được soi sáng bởi lẽ thật của Ngài, và đời sống được cai trị bởi Thần Linh của Ngài. Qua Đấng Christ, các tín hữu đến để nhận biết Cha, kinh nghiệm sự hiện diện của Ngài bên trong, và thờ phượng Ngài trong một mối quan hệ chân thật, sống động và vâng phục.
Giăng 4:25-26
25 Người phụ nữ nói với Ngài: “Tôi biết rằng Đấng Mê-si sẽ đến” — Đấng được gọi là Christ. “Khi Ngài đến, Ngài sẽ giải thích mọi điều cho chúng tôi.”
26 Đức Chúa Giê-su phán với bà: “Ta, Đấng đang nói với bà, chính là Ngài.”
Người phụ nữ Sa-ma-ri bày tỏ niềm hy vọng của bà nơi Đấng Mê-si sắp đến, Đấng mà bà tin rằng sẽ giải thích mọi sự. Đức Chúa Giê-su đáp lại bằng một sự mặc khải đầy quyền năng: “Ta, Đấng đang nói với bà, chính là Ngài.” Đây là một trong số ít những lần Đức Chúa Giê-su tuyên bố cách rõ ràng thân phận của Ngài là Đấng Mê-si, và điều đáng chú ý là Ngài làm điều đó với một phụ nữ Sa-ma-ri, phá vỡ các rào cản văn hóa và xã hội. Khoảnh khắc này cho thấy Đức Chúa Giê-su đến không chỉ cho người Do Thái, nhưng cho mọi dân tộc, ban sự cứu rỗi cho bất cứ ai sẵn lòng tin. Điều này cũng ứng nghiệm niềm hy vọng của những người tìm kiếm lẽ thật, cho thấy Đấng Mê-si không phải là một nhân vật xa vời, nhưng là Đấng đang hiện diện và tích cực bày tỏ chương trình của Đức Chúa Trời. Lời tuyên bố này mời gọi người phụ nữ — và tất cả những ai nghe — nhận biết Đức Chúa Giê-su là Đấng Cứu Rỗi đã được hứa và tiếp nhận lẽ thật biến đổi mà Ngài đem đến.
Giăng 4:27-30
27 Lúc ấy, các môn đồ Ngài trở về và ngạc nhiên vì Ngài đang nói chuyện với một phụ nữ; tuy nhiên không ai hỏi: “Thầy cần gì?” hay “Sao Thầy nói chuyện với bà ấy?”
28 Người phụ nữ để lại vò nước, đi vào thành và nói với những người đàn ông:
29 “Hãy đến xem một người đã nói cho tôi biết mọi điều tôi từng làm. Có phải người này là Đấng Christ không?”
30 Họ ra khỏi thành và đến với Ngài.
Sự ngạc nhiên của các môn đồ khi thấy Đức Chúa Giê-su nói chuyện với một phụ nữ Sa-ma-ri phản ánh các chuẩn mực xã hội thời đó. Người phụ nữ, được cảm động bởi cuộc gặp gỡ với Ngài, bỏ lại vò nước, tượng trưng cho đời sống cũ của bà, và vội vàng đi chia sẻ tin tức. Sự biến đổi của bà trở nên rõ ràng khi bà mời người khác đến gặp Đức Chúa Giê-su, cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ mà Ngài đã tạo ra trong đời sống bà.
Giăng 4:31-34
31 Trong lúc đó, các môn đồ nài Ngài rằng: “Thưa Thầy, xin hãy ăn.”
32 Nhưng Ngài nói với họ: “Ta có thức ăn để ăn mà các con không biết.”
33 Các môn đồ nói với nhau: “Có ai đem thức ăn đến cho Thầy chăng?”
34 Đức Chúa Giê-su phán với họ: “Thức ăn của Ta là làm theo ý muốn của Đấng đã sai Ta và hoàn tất công việc của Ngài.”
Các môn đồ quan tâm đến nhu cầu thể chất của Đức Chúa Giê-su, nhưng lại không nhận ra sự tập trung sâu xa hơn của Ngài. Lời đáp của Đức Chúa Giê-su bày tỏ rằng sự nuôi dưỡng của Ngài đến từ việc hoàn thành mục đích của Đức Chúa Trời. Làm theo ý muốn của Cha đem đến cho Ngài sự thỏa mãn thuộc linh vượt trên nhu cầu thể xác, cho thấy sự tận hiến của Ngài đối với sứ mạng và lòng khao khát hoàn tất công việc mà Đức Chúa Trời đã giao phó cho Ngài.
Giăng 4:35-38
35 Các con chẳng nói rằng: ‘Còn bốn tháng nữa mới đến mùa gặt’ sao? Này, Ta nói với các con, hãy ngước mắt lên và nhìn xem các cánh đồng, vì chúng đã chín vàng cho mùa gặt rồi!
36 Người gặt nhận tiền công và thu hoa lợi cho sự sống đời đời, để cả người gieo và người gặt cùng vui mừng.
37 Vì trong điều này câu nói là đúng: ‘Người này gieo, người kia gặt.’
38 Ta sai các con gặt điều mà các con không lao nhọc; người khác đã lao nhọc, và các con đã bước vào công lao của họ.”
Đức Chúa Giê-su dùng hình ảnh mùa gặt để minh họa sự sẵn sàng của lòng người đối với sự cứu rỗi. Ngài khích lệ các môn đồ nhận ra cơ hội thuộc linh đang ở trước mắt họ. Công việc gieo và gặt là niềm vui chung trong vương quốc Đức Chúa Trời, trong đó mỗi người đều có vai trò trong chương trình của Ngài. Các môn đồ đang gặt nơi người khác đã gieo, cho thấy nỗ lực chung trong việc truyền bá lời Đức Chúa Trời.
Giăng 4:39-42
39 Nhiều người Sa-ma-ri trong thành ấy đã tin Ngài vì lời chứng của người phụ nữ: “Ngài đã nói cho tôi biết mọi điều tôi từng làm.”
40 Vì vậy, khi những người Sa-ma-ri đến với Ngài, họ nài xin Ngài ở lại với họ; và Ngài ở lại đó hai ngày.
41 Có nhiều người hơn nữa tin vì lời của chính Ngài.
42 Họ nói với người phụ nữ: “Bây giờ chúng tôi tin, không phải vì lời bà nói, nhưng vì chính chúng tôi đã nghe Ngài, và chúng tôi biết rằng Ngài thật là Đấng Christ, Đấng Cứu Rỗi của thế gian.”
Lời chứng của người phụ nữ Sa-ma-ri đã dẫn nhiều người đến với đức tin, cho thấy quyền năng của lời chứng cá nhân. Khi Đức Chúa Giê-su ở lại với họ, lời Ngài đem nhiều người hơn đến đức tin, giúp họ vượt khỏi niềm tin dựa trên lời kể của người khác để đến với sự xác tín cá nhân. Việc người Sa-ma-ri thừa nhận Đức Chúa Giê-su là Đấng Cứu Rỗi của thế gian bày tỏ sự hiểu biết sâu sắc của họ, vượt qua sự chia rẽ giữa người Do Thái và người Sa-ma-ri.
Giăng 4:43-45
43 Sau hai ngày đó, Ngài rời nơi ấy và đi đến Ga-li-lê.
44 Vì chính Đức Chúa Giê-su đã làm chứng rằng một tiên tri không được tôn trọng tại quê hương mình.
45 Khi Ngài đến Ga-li-lê, người Ga-li-lê tiếp nhận Ngài, vì họ đã thấy mọi việc Ngài làm tại Giê-ru-sa-lem trong kỳ lễ; bởi họ cũng đã đi dự lễ.
Sau khi ở với người Sa-ma-ri, Đức Chúa Giê-su đi đến Ga-li-lê. Lời Ngài nói rằng một tiên tri không được tôn trọng tại quê hương mình báo trước sự tiếp nhận lẫn chống đối mà Ngài sẽ đối diện. Người Ga-li-lê đón nhận Ngài, nhưng sự quan tâm của họ bắt nguồn từ các dấu lạ mà họ đã thấy trong kỳ lễ, cho thấy họ bị thu hút bởi phép lạ hơn là có đức tin chân thật.
Giăng 4:46-50
46 Vậy Đức Chúa Giê-su lại đến Ca-na thuộc Ga-li-lê, nơi Ngài đã biến nước thành rượu. Tại đó có một quan chức nọ có con trai đang đau nặng tại Ca-bê-na-um.
47 Khi nghe Đức Chúa Giê-su từ Giu-đê đến Ga-li-lê, ông đến gặp Ngài và nài xin Ngài xuống chữa lành cho con trai mình, vì nó gần chết.
48 Đức Chúa Giê-su nói với ông: “Nếu các ngươi không thấy dấu lạ và phép mầu, các ngươi sẽ chẳng tin.”
49 Quan chức ấy thưa với Ngài: “Thưa Chúa, xin Ngài xuống trước khi con tôi chết!”
50 Đức Chúa Giê-su phán với ông: “Hãy đi, con trai ngươi sống.” Người ấy tin lời Đức Chúa Giê-su phán với mình và ra đi.
Lời nài xin của vị quan chức cho con trai mình bày tỏ sự tuyệt vọng và đức tin nơi quyền năng chữa lành của Đức Chúa Giê-su. Khi Đức Chúa Giê-su phán: “Nếu các ngươi không thấy dấu lạ và phép mầu, các ngươi sẽ chẳng tin,” Ngài không chỉ nói riêng với vị quan chức, nhưng nói với nhóm người rộng hơn, đặc biệt là người Ga-li-lê, những người thường tìm kiếm phép lạ như nền tảng cho niềm tin của họ. Cụm từ “các ngươi” ở đây mang số nhiều, cho thấy Đức Chúa Giê-su đang nói đến tâm trạng chung của đám đông. Tuy nhiên, vị quan chức nổi bật trong bối cảnh này. Dù cách tiếp cận ban đầu của ông có thể phản ánh cùng một mong muốn được thấy dấu lạ — xin Đức Chúa Giê-su đích thân xuống chữa lành con mình — nhưng phản ứng của ông cho thấy một sự tin cậy sâu xa hơn. Khi Đức Chúa Giê-su phán với ông: “Hãy đi, con trai ngươi sống,” vị quan chức tin lời Đức Chúa Giê-su mà không đòi hỏi thêm bằng chứng nào và ra đi. Điều này tương phản với thái độ của nhiều người cần phải liên tục thấy dấu lạ để duy trì đức tin. Lời Đức Chúa Giê-su là một sự quở trách nhẹ nhàng đối với khuynh hướng phổ biến là đòi hỏi bằng chứng thấy được, nhưng cũng là một cơ hội để khích lệ và ban thưởng cho đức tin chân thật, như được bày tỏ qua sự tin cậy của vị quan chức nơi lời Ngài.
Giăng 4:51-54
51 Khi ông đang đi xuống, các đầy tớ gặp ông và báo rằng: “Con trai ông sống!”
52 Ông hỏi họ giờ nào nó bắt đầu khỏe lại. Họ đáp: “Hôm qua, vào giờ thứ bảy, cơn sốt lìa khỏi nó.”
53 Người cha biết rằng đó chính là giờ Đức Chúa Giê-su phán với ông: “Con trai ngươi sống.” Và chính ông cùng cả nhà ông đều tin.
54 Đây lại là dấu lạ thứ hai Đức Chúa Giê-su đã làm khi Ngài từ Giu-đê đến Ga-li-lê.
Đức tin của vị quan chức được xác nhận khi ông biết rằng con trai mình được chữa lành đúng vào thời điểm Đức Chúa Giê-su phán lời ấy. Sự nhận ra này làm đức tin của ông sâu sắc hơn, và lan đến cả gia đình ông. Dấu lạ thứ hai tại Ca-na này củng cố thẩm quyền và quyền năng của Đức Chúa Giê-su, nhấn mạnh rằng đức tin thật vượt trên bằng chứng thấy được và có thể đem đến sự biến đổi cho cả gia đình.

