top of page

Giăng 6

Giăng 6 trình bày một số phép lạ và lời dạy đáng chú ý nhất của Chúa Giê-su. Chương này bắt đầu với phép lạ hóa bánh cho năm ngàn người ăn, tiếp theo là việc Chúa Giê-su đi trên mặt nước, và đạt đến cao điểm trong bài giảng sâu sắc của Ngài về việc Ngài là “bánh sự sống.” Chương này nhấn mạnh Chúa Giê-su là Đấng duy trì cả sự sống thể xác lẫn sự sống thuộc linh, đồng thời làm nổi bật sự cần thiết của đức tin nơi Ngài để nhận được sự sống đời đời. Qua các dấu lạ và lời dạy, Chúa Giê-su mời gọi con người vượt lên trên các nhu cầu thể xác để tiếp nhận nguồn nuôi dưỡng thuộc linh sâu xa hơn mà Ngài ban cho.

Giăng 6:1-10
1 Sau những việc ấy, Chúa Giê-su đi qua bên kia biển Ga-li-lê, cũng gọi là biển Ti-bê-ri-át.
2 Một đoàn dân đông đi theo Ngài, vì họ đã thấy các dấu lạ Ngài làm trên những người đau bệnh.
3 Chúa Giê-su đi lên núi và ngồi đó với các môn đồ của Ngài.
4 Lúc ấy, Lễ Vượt Qua, là lễ của người Do Thái, đã gần đến.
5 Chúa Giê-su ngước mắt lên, thấy một đoàn dân đông đang đến với mình, thì hỏi Phi-líp: “Chúng ta sẽ mua bánh ở đâu cho những người này ăn?”
6 Ngài hỏi như vậy để thử Phi-líp, vì chính Ngài đã biết mình sẽ làm gì.
7 Phi-líp thưa: “Hai trăm đơ-ni-ê tiền bánh cũng không đủ để mỗi người được một chút.”
8 Một trong các môn đồ của Ngài là Anh-rê, em của Si-môn Phi-e-rơ, thưa với Ngài:
9 “Ở đây có một cậu bé có năm ổ bánh lúa mạch và hai con cá nhỏ, nhưng bấy nhiêu thì thấm vào đâu cho ngần ấy người?”
10 Chúa Giê-su phán: “Hãy bảo mọi người ngồi xuống.” Nơi ấy có nhiều cỏ. Vậy họ ngồi xuống, số đàn ông khoảng năm ngàn người.

Chúa Giê-su thấy đoàn dân đang đến gần và thử đức tin của Phi-líp bằng cách hỏi họ có thể cho mọi người ăn bằng cách nào. Câu trả lời của Phi-líp cho thấy ông chú ý đến nguồn lực giới hạn, bày tỏ sự bối rối và thiếu chắc chắn của mình. Anh-rê giới thiệu một phần ăn nhỏ — thức ăn của một cậu bé — điều này cho thấy một tia hy vọng nhỏ, nhưng ông cũng thừa nhận rằng nó không đủ. Mệnh lệnh của Chúa Giê-su bảo mọi người ngồi xuống cho thấy cách hành động có trật tự của Ngài, đồng thời chuẩn bị cho một phép lạ sẽ bày tỏ sự chu cấp và dư dật thần thượng của Ngài.

Giăng 6:11-13
11 Chúa Giê-su lấy bánh, tạ ơn rồi phân phát cho các môn đồ, và các môn đồ phân phát cho những người đang ngồi; cá cũng vậy, ai muốn bao nhiêu thì được bấy nhiêu.
12 Khi họ đã ăn no, Ngài phán với các môn đồ: “Hãy thu lại những miếng thừa, để không mất mát gì.”
13 Vậy họ thu lại, và được mười hai giỏ đầy những miếng bánh lúa mạch còn thừa từ năm ổ bánh của những người đã ăn.

Chúa Giê-su thực hiện phép lạ hóa bánh cho hơn năm ngàn người ăn bằng năm ổ bánh lúa mạch và hai con cá, bày tỏ quyền năng thần thượng và lòng thương xót của Ngài. Sau khi tạ ơn, Ngài phân phát thức ăn, và thức ăn được nhân lên đến mức làm mọi người no đủ, rồi còn thu lại được mười hai giỏ bánh thừa. Lệnh truyền của Chúa Giê-su phải thu lại những miếng thừa, “để không mất mát gì,” nhấn mạnh tầm quan trọng của sự quản lý trung tín và lòng tôn kính đối với sự chu cấp của Đức Chúa Trời. Về mặt thực tế, điều này dạy rằng chúng ta không nên lãng phí những phước lành Đức Chúa Trời ban. Về mặt thuộc linh, nó phản ánh sự quý giá của Lời Đức Chúa Trời và công việc của Ngài, nhắc nhở chúng ta rằng mọi điều Ngài ban đều có giá trị và mục đích. Việc thu gom những phần còn lại tượng trưng rằng không có điều gì trong kế hoạch của Đức Chúa Trời bị lãng phí hay mất đi, chỉ về sự chăm sóc dư dật của Ngài và ý muốn của Ngài trong việc bảo tồn cả các ân tứ lẫn dân sự của Ngài cho mục đích của Ngài.

Giăng 6:14-15
14 Khi những người ấy thấy dấu lạ Chúa Giê-su đã làm, họ nói: “Đây thật là Đấng Tiên Tri phải đến thế gian.”
15 Vì Chúa Giê-su biết họ sắp đến bắt Ngài để tôn làm vua, nên Ngài lại lánh lên núi một mình.

Khi thấy sự chu cấp kỳ diệu ấy, đoàn dân nhận ra Chúa Giê-su là một đấng tiên tri và muốn tôn Ngài làm vua, gắn Ngài với những kỳ vọng về Đấng Mê-si của họ. Tuy nhiên, Chúa Giê-su lánh đi, vì Ngài biết mong muốn của họ bắt nguồn từ những khát vọng chính trị hơn là sự hiểu biết thuộc linh. Việc Ngài rút lui nhấn mạnh mục đích của Ngài: Ngài không đến để làm một vị vua trần thế, nhưng để hoàn thành sứ mạng thiên thượng của sự cứu rỗi.

Giăng 6:16-21
16 Đến chiều tối, các môn đồ của Ngài đi xuống biển,
17 lên thuyền và đi qua biển hướng về Ca-bê-na-um. Trời đã tối, mà Chúa Giê-su vẫn chưa đến với họ.
18 Biển động mạnh vì gió lớn thổi.
19 Khi họ đã chèo được khoảng hai mươi lăm hoặc ba mươi ếch-ta-đơ, họ thấy Chúa Giê-su đi trên mặt biển, đến gần thuyền, thì sợ hãi.
20 Nhưng Ngài phán với họ: “Ấy là Ta; đừng sợ.”
21 Họ vui lòng rước Ngài vào thuyền, và lập tức thuyền đến bờ nơi họ định đi.

Giữa cơn bão, các môn đồ phải vật lộn, nhưng Chúa Giê-su đến gần họ, đi trên mặt nước, và làm dịu nỗi sợ của họ bằng lời phán: “Ấy là Ta; đừng sợ.” Hành động này bày tỏ quyền làm chủ của Ngài trên thiên nhiên, trấn an các môn đồ về sự hiện diện và sự bảo vệ thần thượng của Ngài. Khi họ tiếp nhận Ngài vào thuyền, họ lập tức đến nơi mình muốn đi, tượng trưng cho sự bình an và sự dẫn dắt đến với người nào tiếp nhận Chúa Giê-su giữa những cơn bão của cuộc đời.

Giăng 6:22-27
22 Ngày hôm sau, đoàn dân đứng bên kia biển thấy rằng không có chiếc thuyền nào khác ở đó, ngoài chiếc thuyền mà các môn đồ đã lên; họ cũng biết rằng Chúa Giê-su không lên thuyền với các môn đồ, nhưng các môn đồ đã đi một mình.
23 Tuy nhiên, có những thuyền khác từ Ti-bê-ri-át đến gần nơi họ đã ăn bánh sau khi Chúa tạ ơn.
24 Khi đoàn dân thấy Chúa Giê-su không còn ở đó, và các môn đồ Ngài cũng không có ở đó, họ lên thuyền đi đến Ca-bê-na-um để tìm Chúa Giê-su.
25 Khi gặp Ngài bên kia biển, họ thưa: “Thưa Thầy, Thầy đến đây khi nào?”
26 Chúa Giê-su đáp: “Thật, Ta nói thật với các ngươi, các ngươi tìm Ta không phải vì đã thấy các dấu lạ, nhưng vì đã ăn bánh và được no.
27 Đừng làm việc vì thức ăn hay hư nát, nhưng hãy làm việc vì thức ăn còn lại đến sự sống đời đời, là thức ăn Con Người sẽ ban cho các ngươi, vì Đức Chúa Trời là Cha đã đóng ấn chứng nhận Ngài.”

Đoàn dân háo hức tìm Chúa Giê-su, nhưng họ tìm Ngài chủ yếu vì những lợi ích thể xác từ các phép lạ của Ngài. Tuy nhiên, Chúa Giê-su thách thức động cơ của họ, kêu gọi họ theo đuổi nguồn nuôi dưỡng thuộc linh dẫn đến sự sống đời đời, thay vì chỉ tìm sự thỏa mãn tạm thời. Khi nhấn mạnh “thức ăn còn lại đến sự sống đời đời,” Ngài hướng họ đến việc tìm kiếm một mối liên hệ sâu xa hơn với Đức Chúa Trời qua đức tin nơi Ngài, là Đấng đã được Cha đóng ấn chấp thuận.

Giăng 6:28-29
28 Họ thưa với Ngài: “Chúng tôi phải làm gì để thực hiện công việc của Đức Chúa Trời?”
29 Chúa Giê-su đáp: “Đây là công việc của Đức Chúa Trời: các ngươi hãy tin Đấng mà Ngài đã sai đến.”

Dân chúng hỏi họ phải làm những việc gì để làm trọn ý muốn của Đức Chúa Trời, có lẽ mong đợi một danh sách các việc làm hoặc nghi thức tôn giáo. Chúa Giê-su trả lời bằng cách đơn giản hóa vấn đề: “công việc” thiết yếu là tin nơi Ngài, Đấng được Đức Chúa Trời sai đến. Điều này chuyển trọng tâm từ các hành động tôn giáo sang đức tin chân thật nơi Chúa Giê-su, nhấn mạnh rằng đức tin, chứ không phải các việc làm tự thân, là nền tảng của mối liên hệ với Đức Chúa Trời.

Giăng 6:30-33
30 Vậy họ nói với Ngài: “Thầy sẽ làm dấu lạ gì để chúng tôi thấy và tin Thầy? Thầy sẽ làm việc gì?
31 Tổ phụ chúng tôi đã ăn ma-na trong đồng vắng, như có lời chép: ‘Ngài đã ban cho họ bánh từ trời để ăn.’”
32 Chúa Giê-su phán với họ: “Thật, Ta nói thật với các ngươi, không phải Môi-se đã ban cho các ngươi bánh từ trời, nhưng Cha Ta ban cho các ngươi bánh thật từ trời.
33 Vì bánh của Đức Chúa Trời là Đấng từ trời xuống và ban sự sống cho thế gian.”

Đoàn dân xin một dấu lạ, nhắc đến ma-na mà Đức Chúa Trời đã ban qua Môi-se. Chúa Giê-su làm rõ rằng không phải Môi-se, nhưng chính Đức Chúa Trời đã ban ma-na; và giờ đây Đức Chúa Trời ban “bánh thật từ trời” — chính Ngài, Đấng đem lại sự sống thuộc linh và đời đời. Khi nhận mình là “bánh” ấy, Chúa Giê-su nhấn mạnh rằng Ngài là nguồn nuôi dưỡng tối hậu được Đức Chúa Trời sai đến để thỏa mãn cơn đói thuộc linh của nhân loại.

Giăng 6:34-35
34 Họ thưa với Ngài: “Thưa Chúa, xin ban cho chúng tôi bánh ấy luôn luôn.”
35 Chúa Giê-su phán với họ: “Ta là bánh sự sống. Ai đến với Ta sẽ chẳng hề đói, và ai tin Ta sẽ chẳng hề khát.”

Dân chúng vẫn đang suy nghĩ về bánh vật chất, nên họ xin được ban cho nguồn chu cấp ấy. Chúa Giê-su tuyên bố: “Ta là bánh sự sống,” chuyển sự chú ý từ nhu cầu thể xác sang nguồn nuôi dưỡng thuộc linh. Ngài giải thích rằng những ai đến với Ngài sẽ tìm được sự thỏa mãn trọn vẹn, được tượng trưng bằng việc không còn đói hay khát nữa. Lời tuyên bố này bày tỏ Chúa Giê-su là nguồn của sự thỏa mãn và sự sống đời đời.

Giăng 6:36-40
36 Nhưng Ta đã nói với các ngươi rằng các ngươi đã thấy Ta mà vẫn không tin.
37 Tất cả những người Cha ban cho Ta sẽ đến với Ta; và ai đến với Ta, Ta sẽ không bao giờ đuổi ra ngoài.
38 Vì Ta từ trời xuống, không phải để làm theo ý riêng Ta, nhưng làm theo ý Đấng đã sai Ta.
39 Đây là ý muốn của Cha, Đấng đã sai Ta: trong tất cả những người Ngài đã ban cho Ta, Ta không để mất một ai, nhưng sẽ khiến họ sống lại trong ngày sau cùng.
40 Vì đây là ý muốn của Đấng đã sai Ta: hễ ai nhìn xem Con và tin nơi Ngài thì được sự sống đời đời; và Ta sẽ khiến người ấy sống lại trong ngày sau cùng.”

Chúa Giê-su thừa nhận sự vô tín của đoàn dân, dù họ đã chứng kiến các công việc của Ngài. Ngài bảo đảm rằng tất cả những ai được Cha ban cho Ngài sẽ được tiếp nhận và gìn giữ. Sứ mạng của Chúa Giê-su phù hợp với ý muốn của Cha: ban sự sống đời đời cho những ai tin nơi Ngài và bảo đảm rằng họ sẽ được sống lại trong ngày sau cùng. Lời hứa này làm nổi bật cả sự an toàn của đức tin nơi Chúa Giê-su lẫn niềm hy vọng về sự phục sinh.

Giăng 6:41-42
41 Người Do Thái phàn nàn về Ngài, vì Ngài nói: “Ta là bánh từ trời xuống.”
42 Họ nói: “Người này chẳng phải là Giê-su, con của Giô-sép sao? Cha mẹ người, chúng ta đều biết. Vậy sao người lại nói: ‘Ta từ trời xuống’?”

Dân chúng gặp khó khăn trước lời tuyên bố của Chúa Giê-su rằng Ngài đến từ trời, vì họ chỉ nhìn Ngài như con của Giô-sép. Sự quen thuộc với gia đình trần thế của Ngài khiến họ khó chấp nhận nguồn gốc thần thượng của Ngài. Sự chống đối này phản ánh một trở ngại phổ biến đối với đức tin: nương dựa vào sự hiểu biết theo xác thịt, điều có thể ngăn cản con người nhận ra các lẽ thật thuộc linh.

Giăng 6:43-47
43 Chúa Giê-su đáp: “Đừng phàn nàn với nhau nữa.
44 Không ai có thể đến với Ta nếu Cha, Đấng đã sai Ta, không kéo người ấy đến; và Ta sẽ khiến người ấy sống lại trong ngày sau cùng.
45 Trong các sách tiên tri có chép: ‘Tất cả họ sẽ được Đức Chúa Trời dạy dỗ.’ Vậy, ai đã nghe và học nơi Cha thì đến với Ta.
46 Không phải có ai đã thấy Cha, ngoại trừ Đấng đến từ Đức Chúa Trời; Đấng ấy đã thấy Cha.
47 Thật, Ta nói thật với các ngươi: ai tin nơi Ta thì có sự sống đời đời.”

Chúa Giê-su giải thích rằng việc tin nơi Ngài chỉ có thể xảy ra qua sự lôi kéo của Cha. Lời mời gọi thần thượng này dẫn những ai đáp ứng vào sự sống đời đời. Khi trích dẫn các sách tiên tri, Chúa Giê-su nhấn mạnh rằng sự hiểu biết thật và việc đến với Ngài là kết quả của sự dạy dỗ và mặc khải từ Đức Chúa Trời, dẫn đến đức tin đem lại sự sống đời đời.

Giăng 6:48-51
48 Ta là bánh sự sống.
49 Tổ phụ các ngươi đã ăn ma-na trong đồng vắng, rồi cũng chết.
50 Đây là bánh từ trời xuống, để ai ăn bánh ấy thì không chết.
51 Ta là bánh sống từ trời xuống. Nếu ai ăn bánh này thì sẽ sống đời đời; và bánh mà Ta sẽ ban chính là thịt Ta, mà Ta sẽ ban vì sự sống của thế gian.”

Chúa Giê-su tuyên bố chính Ngài là “bánh sự sống,” giải thích rằng Ngài là nguồn nuôi dưỡng thuộc linh thật, ban sự sống đời đời. Ngài đối chiếu chính mình với ma-na đã được ban cho dân Y-sơ-ra-ên, là thứ chỉ nuôi họ tạm thời nhưng không thể ngăn họ khỏi sự chết. Chúa Giê-su giải thích rằng bánh sống này, tức thịt Ngài, sẽ được ban cho sự sống của thế gian, chỉ về sự chết hy sinh của Ngài trên thập tự giá. Dù thân thể vật lý của Ngài đã được dâng làm của lễ, việc “ăn bánh này” không phải là một hành động theo nghĩa đen, nhưng là một hành động thuộc linh, tượng trưng cho đức tin nơi sự hy sinh của Ngài và sự tiếp nhận các lời dạy của Ngài. Bởi tin vào sự chết và sự phục sinh của Ngài, người tin dự phần vào sự sống đời đời mà Ngài ban. Điều này cũng được phản ánh trong Lễ Tiệc Thánh, nơi bánh tượng trưng cho thân thể Ngài được ban cho nhân loại. Ăn bánh này có nghĩa là sống mỗi ngày trong sự nương cậy nơi Ngài, tiếp nhận Lời Ngài vào lòng và tin cậy vào công việc cứu chuộc của Ngài, là điều vẫn dành sẵn cho tất cả những ai tin, ngay cả sau khi Ngài đã hy sinh trên thập tự giá.

Giăng 6:52-59
52 Người Do Thái tranh luận với nhau rằng: “Làm sao người này có thể cho chúng ta ăn thịt mình được?”
53 Chúa Giê-su phán với họ: “Thật, Ta nói thật với các ngươi, nếu các ngươi không ăn thịt Con Người và uống huyết Ngài, thì các ngươi không có sự sống trong mình.
54 Ai ăn thịt Ta và uống huyết Ta thì có sự sống đời đời; và Ta sẽ khiến người ấy sống lại trong ngày sau cùng.
55 Vì thịt Ta thật là thức ăn, và huyết Ta thật là thức uống.
56 Ai ăn thịt Ta và uống huyết Ta thì ở trong Ta, và Ta ở trong người ấy.
57 Như Cha hằng sống đã sai Ta, và Ta sống bởi Cha, thì người nào ăn Ta cũng sẽ sống bởi Ta vậy.
58 Đây là bánh từ trời xuống, không giống như ma-na tổ phụ các ngươi đã ăn rồi chết. Ai ăn bánh này sẽ sống đời đời.”
59 Những điều này Ngài đã phán khi dạy dỗ trong nhà hội tại Ca-bê-na-um.

Người Do Thái thắc mắc làm sao Chúa Giê-su có thể cho họ ăn thịt Ngài, vì họ không hiểu lời dạy của Ngài. Chúa Giê-su giải thích rằng nếu họ không ăn thịt và uống huyết Con Người, họ không có sự sống trong mình, sử dụng một ngôn ngữ mang tính biểu tượng sâu sắc. Thịt Ngài tượng trưng cho những lời ban sự sống của Ngài, là điều phải được tiếp nhận vào lòng qua đức tin; và huyết Ngài tượng trưng cho Thần Linh của Ngài, được tuôn đổ qua sự hy sinh của Ngài. “Ăn” thịt Ngài và “uống” huyết Ngài có nghĩa là hoàn toàn tiếp nhận lời dạy của Ngài, đón nhận sự hy sinh chuộc tội của Ngài, và sống bởi Thần Linh của Ngài, Đấng ban sự sống đời đời. Chúa Giê-su nhấn mạnh rằng những ai dự phần nơi Ngài sẽ ở trong Ngài, và Ngài ở trong họ, nói lên một sự hiệp nhất thuộc linh sâu xa. Ngài đối chiếu sự sống đời đời mà Ngài ban, là bánh thật từ trời, với sự nuôi dưỡng tạm thời của ma-na trong đồng vắng, kêu gọi một đức tin dẫn đến mối liên hệ sâu sắc và ban sự sống với Ngài.

Giăng 6:60-66
60 Vì vậy, nhiều môn đồ của Ngài nghe điều ấy thì nói: “Lời này khó quá; ai có thể nghe được?”
61 Nhưng Chúa Giê-su biết trong lòng rằng các môn đồ đang phàn nàn về điều đó, nên Ngài phán với họ: “Điều này làm các ngươi vấp phạm sao?
62 Vậy nếu các ngươi thấy Con Người lên nơi Ngài vốn ở trước kia thì sao?
63 Chính Thần Linh là Đấng ban sự sống; xác thịt chẳng ích gì. Những lời Ta phán với các ngươi là thần linh và là sự sống.
64 Nhưng trong các ngươi có một số người không tin.” Vì từ ban đầu Chúa Giê-su đã biết ai là người không tin, và ai là kẻ sẽ phản Ngài.
65 Ngài phán: “Vì vậy Ta đã nói với các ngươi rằng không ai có thể đến với Ta nếu điều ấy không được Cha Ta ban cho.”
66 Từ lúc đó, nhiều môn đồ của Ngài lui đi và không còn theo Ngài nữa.

Nhiều môn đồ thấy lời của Chúa Giê-su là khó hiểu và đã rời bỏ Ngài. Chúa Giê-su nhấn mạnh rằng các lời dạy của Ngài là những lẽ thật thuộc linh, nhằm ban sự sống qua đức tin. Khi nhấn mạnh rằng Thần Linh ban sự sống, Ngài làm rõ rằng lời Ngài chỉ về các thực tại thuộc linh, chứ không phải những hành động theo nghĩa đen. Khoảnh khắc này bày tỏ sự khác biệt giữa những môn đồ thật, là những người hiểu bởi đức tin, và những người chỉ tìm kiếm lợi ích thể xác.

Giăng 6:67-71
67 Chúa Giê-su hỏi mười hai môn đồ: “Còn các ngươi, các ngươi cũng muốn lui đi sao?”
68 Si-môn Phi-e-rơ thưa với Ngài: “Lạy Chúa, chúng con sẽ đi theo ai? Chúa có những lời của sự sống đời đời.
69 Chúng con đã tin và biết rằng Ngài là Đấng Christ, Con của Đức Chúa Trời hằng sống.”
70 Chúa Giê-su đáp: “Chẳng phải Ta đã chọn các ngươi là mười hai người sao? Nhưng một người trong các ngươi là quỷ.”
71 Ngài nói về Giu-đa Ích-ca-ri-ốt, con của Si-môn, vì người ấy sẽ phản Ngài, dù là một trong mười hai môn đồ.

Đáp lại câu hỏi của Chúa Giê-su, lời tuyên xưng của Phi-e-rơ khẳng định đức tin của các môn đồ nơi Chúa Giê-su là nguồn của sự sống đời đời và là Đấng Mê-si. Tuy nhiên, Chúa Giê-su cũng ám chỉ sự phản bội trong tương lai của Giu-đa, thừa nhận sự hiện diện của lòng vô tín ngay cả giữa mười hai người được chọn. Cuộc đối thoại cuối cùng này nhấn mạnh chiều sâu của sự cam kết cần có để theo Chúa Giê-su, đồng thời báo trước các sự kiện dẫn đến thập tự giá.

bottom of page