
Giăng 8
Giăng 8 trình bày những lời dạy và sự đối đầu đầy quyền năng khi Đức Chúa Giê-su tương tác với các nhà lãnh đạo tôn giáo và dân chúng. Chương này bắt đầu với câu chuyện người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội tà dâm, cho thấy lòng thương xót và sự khôn ngoan của Đức Chúa Giê-su trong cách Ngài xử lý tội lỗi. Khi tiếp tục giảng dạy trong đền thờ, Đức Chúa Giê-su bày tỏ những lẽ thật sâu sắc về thân phận của Ngài là Ánh Sáng của Thế Gian, mối quan hệ của Ngài với Cha, và sự tự do Ngài ban khỏi tội lỗi. Sự căng thẳng giữa Đức Chúa Giê-su và người Pha-ri-si ngày càng gia tăng khi họ chất vấn những lời tuyên bố của Ngài, lên đến đỉnh điểm khi Đức Chúa Giê-su tuyên bố sự hiện hữu từ trước của Ngài bằng lời: “Trước khi Áp-ra-ham hiện hữu, Ta đã hiện hữu rồi,” khiến họ tìm cách giết Ngài.
Giăng 8:1-2
1 Nhưng Đức Chúa Giê-su đi lên núi Ô-liu.
2 Sáng sớm hôm sau, Ngài lại vào đền thờ; cả dân chúng đến với Ngài, Ngài ngồi xuống và dạy dỗ họ.
Đức Chúa Giê-su thường lui về núi Ô-liu để cầu nguyện và nghỉ ngơi, cho thấy sự tận hiến của Ngài đối với sự phục hồi thuộc linh. Sáng hôm sau, Ngài trở lại đền thờ, là nơi trung tâm để giảng dạy và tiếp xúc với dân chúng. Việc Ngài sẵn lòng giảng dạy trong đền thờ dù sự chống đối đang gia tăng cho thấy sự cam kết của Ngài trong việc bày tỏ lẽ thật, và tư thế ngồi của Ngài cho thấy cách giảng dạy truyền thống của một ra-bi.
Giăng 8:3-6
3 Các thầy thông giáo và người Pha-ri-si đem đến cho Ngài một phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội tà dâm. Họ đặt bà đứng giữa,
4 rồi nói với Ngài: “Thưa Thầy, người phụ nữ này bị bắt quả tang đang phạm tội tà dâm.
5 Trong luật pháp, Môi-se truyền rằng những người như vậy phải bị ném đá. Còn Thầy thì nói sao?”
6 Họ nói như vậy để thử Ngài, hầu có cớ tố cáo Ngài. Nhưng Đức Chúa Giê-su cúi xuống và lấy ngón tay viết trên đất, như thể Ngài không nghe.
Người Pha-ri-si và các thầy thông giáo đem một phụ nữ bị bắt trong tội lỗi đến để thử Đức Chúa Giê-su, cố gắng đặt bẫy Ngài giữa việc duy trì luật pháp Môi-se và tiếng tăm của Ngài về lòng thương xót. Động cơ của họ không thật sự vì công lý, nhưng là để làm suy yếu Đức Chúa Giê-su. Việc Ngài cúi xuống viết trên đất, dường như phớt lờ họ, cho thấy sự khôn ngoan và bình tĩnh của Ngài trước một tình huống có thể trở nên rất căng thẳng.
Giăng 8:7-9
7 Vì họ cứ hỏi mãi, Ngài đứng thẳng lên và phán với họ: “Ai trong các ngươi là người vô tội, hãy ném đá bà ấy trước đi.”
8 Rồi Ngài lại cúi xuống viết trên đất.
9 Khi nghe điều đó, họ bị lương tâm cáo trách, lần lượt bỏ đi, bắt đầu từ những người lớn tuổi cho đến người cuối cùng. Đức Chúa Giê-su còn lại một mình, và người phụ nữ vẫn đứng ở giữa.
Khi các thầy thông giáo và người Pha-ri-si cứ đòi Đức Chúa Giê-su đưa ra phán quyết đối với người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội tà dâm, Ngài đáp lại bằng sự khôn ngoan sâu sắc: “Ai trong các ngươi là người vô tội, hãy ném đá bà ấy trước đi.” Trước đó, Đức Chúa Giê-su cúi xuống và viết trên đất. Dù Kinh Thánh không nói rõ Ngài đã viết gì, có thể Ngài đã viết ra những tội lỗi kín giấu của họ, phơi bày sự giả hình của họ và khiến họ phải suy nghĩ về chính tội lỗi của mình. Hành động này, cùng với lời phán của Ngài, đem sự cáo trách đến lương tâm họ. Từng người một, bắt đầu từ những người lớn tuổi, các kẻ tố cáo bỏ đi, nhận ra rằng chính họ cũng không xứng đáng để xét đoán. Phân đoạn này bày tỏ sự cân bằng hoàn hảo của Đức Chúa Giê-su giữa công lý và lòng thương xót, xử lý tội lỗi mà không kết án, đồng thời mời gọi tất cả—cả người phụ nữ lẫn những kẻ tố cáo bà—tự xét mình và ăn năn. Điều này nhấn mạnh lẽ thật rằng chỉ Đức Chúa Trời, Đấng biết lòng người, mới đủ tư cách để xét đoán.
Giăng 8:10-11
10 Đức Chúa Giê-su đứng thẳng lên, không thấy ai ngoài người phụ nữ, thì phán với bà: “Hỡi người phụ nữ, những kẻ tố cáo bà đâu rồi? Không ai kết án bà sao?”
11 Bà thưa: “Không ai cả, thưa Chúa.” Đức Chúa Giê-su phán với bà: “Ta cũng không kết án bà; hãy đi, và đừng phạm tội nữa.”
Khi những kẻ tố cáo đã bỏ đi, Đức Chúa Giê-su bày tỏ lòng thương xót đối với người phụ nữ, bảo bà “hãy đi, và đừng phạm tội nữa.” Ngài không dung túng tội lỗi của bà, nhưng ban cho bà sự tha thứ và cơ hội để bắt đầu lại, nhấn mạnh rằng sứ mạng của Ngài là cứu rỗi, chứ không phải kết án.
Giăng 8:12-14
12 Đức Chúa Giê-su lại phán với họ rằng: “Ta là ánh sáng của thế gian. Người nào theo Ta sẽ chẳng đi trong bóng tối, nhưng có ánh sáng của sự sống.”
13 Vì vậy, người Pha-ri-si nói với Ngài: “Thầy tự làm chứng về mình; lời chứng của Thầy không thật.”
14 Đức Chúa Giê-su đáp: “Dù Ta tự làm chứng về mình, lời chứng của Ta vẫn thật, vì Ta biết Ta từ đâu đến và sẽ đi đâu; còn các ngươi không biết Ta từ đâu đến và sẽ đi đâu.”
Lời tuyên bố của Đức Chúa Giê-su rằng Ngài là “ánh sáng của thế gian” bày tỏ vai trò thần thượng của Ngài trong việc dẫn con người ra khỏi bóng tối thuộc linh. Tuy nhiên, người Pha-ri-si thách thức thẩm quyền của Ngài, nghi ngờ tính hợp lệ của lời chứng Ngài về chính mình. Đức Chúa Giê-su đáp rằng lời chứng của Ngài là thật vì nguồn gốc và sứ mạng thần thượng của Ngài, điều mà họ không hiểu.
Giăng 8:15-18
15 “Các ngươi xét đoán theo xác thịt; còn Ta không xét đoán ai.
16 Nhưng nếu Ta xét đoán, sự xét đoán của Ta là thật, vì Ta không ở một mình, nhưng Ta ở với Cha, Đấng đã sai Ta.
17 Trong luật pháp của các ngươi cũng có chép rằng lời chứng của hai người là thật.
18 Ta là Đấng làm chứng về chính mình, và Cha, Đấng đã sai Ta, cũng làm chứng về Ta.”
Đức Chúa Giê-su đối chiếu sự xét đoán của người Pha-ri-si dựa trên tiêu chuẩn loài người với sự xét đoán của Ngài, vốn phù hợp với lẽ thật thần thượng, vì Ngài hiệp một với Cha. Bằng cách nhắc đến yêu cầu của luật pháp về hai nhân chứng, Ngài trình bày chính Ngài và Cha là hai Đấng làm chứng, qua đó xác nhận những lời tuyên bố của Ngài.
Giăng 8:19-20
19 Họ hỏi Ngài: “Cha của Thầy ở đâu?” Đức Chúa Giê-su đáp: “Các ngươi không biết Ta, cũng không biết Cha Ta. Nếu các ngươi biết Ta, thì cũng biết Cha Ta nữa.”
20 Đức Chúa Giê-su phán những lời này tại kho bạc khi Ngài giảng dạy trong đền thờ; nhưng không ai bắt Ngài, vì giờ của Ngài chưa đến.
Câu hỏi của người Pha-ri-si về Cha của Đức Chúa Giê-su phản ánh sự hiểu lầm của họ về mối quan hệ của Ngài với Đức Chúa Trời. Đức Chúa Giê-su chỉ ra sự mù lòa thuộc linh của họ, cho thấy rằng biết Ngài chính là chìa khóa để biết Cha. Dù họ thù nghịch, họ vẫn chưa thể làm hại Ngài, vì giờ của Ngài chưa đến.
Giăng 8:21-24
21 Đức Chúa Giê-su lại phán với họ: “Ta đi, và các ngươi sẽ tìm Ta, nhưng sẽ chết trong tội lỗi mình. Nơi Ta đi, các ngươi không thể đến được.”
22 Người Do Thái nói: “Ông ấy sẽ tự tử sao, mà nói rằng: ‘Nơi Ta đi, các ngươi không thể đến được’?”
23 Ngài phán với họ: “Các ngươi từ dưới mà ra; Ta từ trên mà đến. Các ngươi thuộc về thế gian này; Ta không thuộc về thế gian này.
24 Vì vậy Ta đã nói với các ngươi rằng các ngươi sẽ chết trong tội lỗi mình; vì nếu các ngươi không tin Ta là Đấng ấy, thì các ngươi sẽ chết trong tội lỗi mình.”
Đức Chúa Giê-su cảnh báo rằng sự vô tín của họ sẽ dẫn đến sự chết thuộc linh. Ngài đối chiếu nguồn gốc từ trời của Ngài với tâm trí thuộc về đất của họ, nhấn mạnh hậu quả của việc từ chối Ngài. Lời Ngài phán rằng họ sẽ chết trong tội lỗi mình nếu không tin Ngài bày tỏ tầm quan trọng nghiêm trọng của đức tin đối với sự sống đời đời.
Giăng 8:25-27
25 Họ hỏi Ngài: “Thầy là ai?” Đức Chúa Giê-su đáp: “Chính điều Ta đã nói với các ngươi từ ban đầu.
26 Ta có nhiều điều để nói và xét đoán về các ngươi; nhưng Đấng đã sai Ta là chân thật, và những điều Ta đã nghe từ Ngài, Ta nói với thế gian.”
27 Họ không hiểu rằng Ngài đang nói với họ về Cha.
Câu hỏi của người Pha-ri-si phản ánh sự bối rối và vô tín của họ về thân phận của Đức Chúa Giê-su. Đức Chúa Giê-su nhấn mạnh sự nhất quán của Ngài, nói rằng Ngài chỉ nói những điều Ngài đã nghe từ Cha. Dù sứ điệp của Ngài rõ ràng, họ vẫn không hiểu rằng Ngài đang nói về mối quan hệ của Ngài với Đức Chúa Trời.
Giăng 8:28-30
28 Đức Chúa Giê-su phán với họ: “Khi các ngươi treo Con Người lên, bấy giờ các ngươi sẽ biết Ta là Đấng ấy, và Ta không tự mình làm điều gì; nhưng Cha đã dạy Ta thế nào, Ta nói những điều ấy.
29 Đấng đã sai Ta ở cùng Ta. Cha không để Ta một mình, vì Ta luôn làm những điều đẹp lòng Ngài.”
30 Khi Ngài phán những lời này, nhiều người tin Ngài.
Đức Chúa Giê-su báo trước sự đóng đinh của Ngài, nói đến việc Ngài bị “treo lên,” sau đó người ta sẽ nhận biết thân phận thật của Ngài. Sự vâng phục của Ngài đối với Cha được bày tỏ rõ ràng, và mối quan hệ gần gũi của Ngài với Đức Chúa Trời là một lời chứng đầy quyền năng. Những lời này khiến nhiều người tin Ngài, cho thấy quyền năng trong sứ điệp của Ngài.
Giăng 8:31-32
31 Đức Chúa Giê-su phán với những người Do Thái đã tin Ngài: “Nếu các ngươi cứ ở trong lời Ta, thì các ngươi thật là môn đồ Ta.
32 Các ngươi sẽ biết lẽ thật, và lẽ thật sẽ giải phóng các ngươi.”
Đức Chúa Giê-su nói với những người Do Thái đã tin Ngài, nhấn mạnh tầm quan trọng của môn đồ thật khi phán: “Nếu các ngươi cứ ở trong lời Ta, thì các ngươi thật là môn đồ Ta. Các ngươi sẽ biết lẽ thật, và lẽ thật sẽ giải phóng các ngươi.” Đức Chúa Giê-su cho thấy rằng đức tin thật vượt xa sự thừa nhận bằng lý trí; đức tin ấy đòi hỏi phải cứ ở trong lời Ngài—sống theo sự dạy dỗ của Ngài và để lời ấy biến đổi tấm lòng. Việc cứ ở trong lời Ngài dẫn đến sự nhận biết lẽ thật, là điều giải phóng con người khỏi ách nô lệ của tội lỗi và sự ngu dốt thuộc linh. Tuy nhiên, khi chương này tiếp diễn, rõ ràng một số người trong nhóm “đã tin” này chỉ có đức tin bề ngoài. Khi đối diện với những lẽ thật sâu hơn về nhu cầu được giải phóng khỏi tội lỗi và tình trạng thuộc linh thật của mình, họ chống đối, trở nên phòng thủ và thù nghịch. Phân đoạn này minh họa sự khác biệt giữa niềm tin ban đầu và môn đồ thật, cho thấy chỉ khi hoàn toàn tiếp nhận và sống trong sự dạy dỗ của Đấng Christ, con người mới kinh nghiệm được sự tự do và sự biến đổi mà Ngài ban.
Giăng 8:33-36
33 Họ đáp với Ngài: “Chúng tôi là dòng dõi Áp-ra-ham, chưa hề làm nô lệ cho ai bao giờ. Sao Thầy lại nói: ‘Các ngươi sẽ được tự do’?”
34 Đức Chúa Giê-su đáp: “Quả thật, quả thật, Ta nói với các ngươi, ai phạm tội thì làm nô lệ cho tội lỗi.
35 Nô lệ không ở mãi trong nhà, nhưng con thì ở mãi.
36 Vậy nếu Con giải phóng các ngươi, thì các ngươi thật sự được tự do.”
Trong phân đoạn này, người Do Thái đáp lại Đức Chúa Giê-su bằng cách khẳng định rằng họ là dòng dõi Áp-ra-ham và chưa từng ở trong ách nô lệ. Họ đang suy nghĩ theo bản sắc dân tộc và đặc quyền bên ngoài, nhưng Đức Chúa Giê-su đang nói về một sự nô lệ thuộc linh sâu xa hơn. Ngài giải thích rằng “ai phạm tội thì làm nô lệ cho tội lỗi.” Điều này có nghĩa là người nào tiếp tục thực hành tội lỗi thì không thật sự tự do, dù người ấy có tri thức tôn giáo, di sản thuộc linh, hay sự xưng nhận bên ngoài. Tội lỗi đã trở thành chủ của người ấy, cai trị những ham muốn, suy nghĩ, thói quen và đời sống của người ấy. Một người tội nhân có thể nghĩ mình tự do, nhưng nếu tội lỗi kiểm soát người ấy, thì người ấy đang ở trong ách nô lệ.
Sau đó, Đức Chúa Giê-su đối chiếu người nô lệ với người con. “Nô lệ không ở mãi trong nhà, nhưng con thì ở mãi.” Người nô lệ không có quyền vĩnh viễn trong gia đình, nhưng người con thuộc về nhà ấy theo bản chất và thẩm quyền. Vì vậy, chỉ Con Đức Chúa Trời mới có quyền đem người khác vào sự tự do thật, phục hồi họ vào vị trí trong nhà Cha, và khiến họ trở nên con trai con gái của Đức Chúa Trời. Điều này liên hệ với Rô-ma 8:15 và Ga-la-ti 4:6, nơi các tín hữu nhận lãnh Thần Linh của sự làm con và kêu lên: “A-ba, Cha!” Đây là lý do Đức Chúa Giê-su phán: “Nếu Con giải phóng các ngươi, thì các ngươi thật sự được tự do.” Sự tự do thật không chỉ là sự tha thứ các tội lỗi quá khứ; đó là sự giải phóng khỏi quyền lực cai trị của chính tội lỗi.
Đấng Christ đã hoàn thành sự tự do này bằng cách mang lấy tình trạng sa ngã của chúng ta, chiến thắng tội lỗi trong xác thịt, và kết án tội lỗi trong xác thịt. Qua sự chết, sự phục sinh và chức vụ trên trời của Ngài, hiện nay Ngài ban sự sống chiến thắng của Ngài cho các tín hữu qua Thần Linh. Những ai được sinh bởi Thần Linh không còn ở dưới quyền tội lỗi như chủ của mình nữa. Họ không còn được nhận biết như những tội nhân sống dưới ách nô lệ, nhưng là con cái Đức Chúa Trời đã được giải phóng trong Đấng Christ. Điều này không có nghĩa là họ độc lập khỏi Đức Chúa Trời, nhưng họ được giải phóng khỏi ách nô lệ của tội lỗi để có thể sống trong sự vâng phục, công bình và thông công với Cha.
Sự tự do này phải được duy trì bằng cách cứ ở trong Đấng Christ. Khi các tín hữu hằng ngày đầu phục Ngài và để sự sống của Ngài ngự trong họ, quyền lực của tội lỗi bị phá vỡ và bản tính của Đấng Christ được hình thành bên trong. Vì vậy, sự tự do mà Đức Chúa Giê-su ban là sự tự do thật: tự do khỏi mặc cảm tội lỗi, tự do khỏi quyền thống trị của tội lỗi, tự do khỏi đời sống cũ, và tự do để sống như con trai con gái của Đức Chúa Trời trong nhà Cha.
Giăng 8:37-40
37 “Ta biết các ngươi là dòng dõi Áp-ra-ham, nhưng các ngươi tìm giết Ta, vì lời Ta không có chỗ trong các ngươi.
38 Ta nói những điều Ta đã thấy nơi Cha Ta; còn các ngươi làm những điều các ngươi đã thấy nơi cha mình.”
39 Họ đáp: “Áp-ra-ham là cha chúng tôi.” Đức Chúa Giê-su phán với họ: “Nếu các ngươi là con cái Áp-ra-ham, thì các ngươi sẽ làm công việc của Áp-ra-ham.
40 Nhưng bây giờ các ngươi tìm giết Ta, là người đã nói cho các ngươi lẽ thật mà Ta đã nghe từ Đức Chúa Trời. Áp-ra-ham không làm như vậy.”
Đức Chúa Giê-su thừa nhận họ là dòng dõi Áp-ra-ham về mặt thể xác, nhưng Ngài quở trách hành động của họ vì nó trái ngược với gương đức tin và sự vâng phục của Áp-ra-ham. Việc họ muốn giết Ngài phản ánh một “người cha” khác, không hiệp với Đức Chúa Trời. Con cái thật của Áp-ra-ham sẽ tiếp nhận sứ điệp lẽ thật của Đức Chúa Giê-su.
Giăng 8:41-44
41 “Các ngươi làm công việc của cha mình.” Họ nói với Ngài: “Chúng tôi không phải con ngoại tình; chúng tôi chỉ có một Cha, là Đức Chúa Trời.”
42 Đức Chúa Giê-su phán với họ: “Nếu Đức Chúa Trời là Cha các ngươi, thì các ngươi sẽ yêu Ta, vì Ta ra từ Đức Chúa Trời và đến đây; Ta không tự mình đến, nhưng Ngài đã sai Ta.
43 Tại sao các ngươi không hiểu lời Ta? Vì các ngươi không thể nghe lời Ta.
44 Các ngươi thuộc về cha mình là ma quỷ, và các ngươi muốn làm theo dục vọng của cha mình. Nó là kẻ giết người từ ban đầu, không đứng trong lẽ thật, vì trong nó không có lẽ thật. Khi nó nói dối, nó nói theo bản tính riêng của nó, vì nó là kẻ nói dối và là cha của sự nói dối.”
Đức Chúa Giê-su thách thức những người Do Thái tự xưng là con cái Đức Chúa Trời bằng cách chỉ ra rằng hành động của họ—tìm cách giết Ngài—chứng minh điều ngược lại. Trong câu 42, Đức Chúa Giê-su phán: “Nếu Đức Chúa Trời là Cha các ngươi, thì các ngươi sẽ yêu Ta, vì Ta ra từ Đức Chúa Trời.” Từ Hy Lạp được dùng ở đây là G1831, ἐξῆλθον (exēlthon), có nghĩa là “sanh ra từ” hoặc “ra khỏi.” Từ này mang ý nghĩa đến từ, hay xuất phát ra từ Đức Chúa Trời, khác với các từ Hy Lạp khác như G2240, ἥκω (hēkō), hoặc G2064, ἔρχομαι (erchomai), vốn chỉ đơn giản có nghĩa là “đến” hoặc “đi đến.” Bằng cách dùng G1831, Đức Chúa Giê-su bày tỏ rằng Ngài sanh ra từ Đức Chúa Trời, không chỉ đơn thuần là được sai đi như một sứ giả. Điều này phù hợp với Châm Ngôn 8:22-25, nơi Sự Khôn Ngoan—được nhiều người hiểu là chỉ về Đấng Christ—được mô tả là được sinh ra hoặc được đem ra trước khi có sự sáng tạo. Sự phân biệt này rất quan trọng để hiểu thân phận thần thượng của Ngài và lý do người Do Thái từ chối Ngài, như thấy trong Giăng 19:7, khi họ tuyên bố: “Chúng tôi có luật, và theo luật ấy, hắn phải chết, vì hắn tự xưng là Con Đức Chúa Trời.” Việc họ không thể tiếp nhận lẽ thật này, cùng với sự thù nghịch và ý định giết Ngài, bày tỏ lòng trung thành thuộc linh thật của họ. Đức Chúa Giê-su nói trong câu 44 rằng hành động của họ phù hợp với ma quỷ, là cha của sự nói dối và là kẻ giết người từ ban đầu. Đức Chúa Giê-su cũng lặp lại khái niệm này nhiều lần ở những chỗ khác như Giăng 16:27-28 và Giăng 17:7-8 để nhấn mạnh nguồn gốc độc nhất và mối quan hệ thần thượng của Ngài với Cha. Ngài không phải là một tạo vật hay chỉ là một sứ giả, nhưng là Con độc sanh đã ra từ chính Đức Chúa Trời. Phân đoạn này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết nguồn gốc thần thượng của Đấng Christ như nền tảng của đức tin thật và tình yêu dành cho Ngài, đồng thời phơi bày sự nguy hiểm của việc từ chối lẽ thật và đứng về phía sự giả dối.
Giăng 8:45-47
45 “Nhưng vì Ta nói lẽ thật, nên các ngươi không tin Ta.
46 Ai trong các ngươi có thể chứng minh Ta có tội? Nếu Ta nói lẽ thật, sao các ngươi không tin Ta?
47 Ai thuộc về Đức Chúa Trời thì nghe lời Đức Chúa Trời; vì vậy các ngươi không nghe, bởi các ngươi không thuộc về Đức Chúa Trời.”
Đức Chúa Giê-su thách thức họ tìm thấy bất kỳ lỗi nào nơi Ngài, nhưng họ vẫn từ chối tin. Ngài nhấn mạnh rằng những ai thật sự thuộc về Đức Chúa Trời sẽ tiếp nhận lời Ngài, hàm ý rằng sự từ chối của họ đối với Ngài bày tỏ rằng họ không có mối quan hệ chân thật với Đức Chúa Trời.
Giăng 8:48-51
48 Người Do Thái đáp: “Chúng tôi nói Thầy là người Sa-ma-ri và bị quỷ ám chẳng đúng sao?”
49 Đức Chúa Giê-su đáp: “Ta không bị quỷ ám, nhưng Ta tôn kính Cha Ta, còn các ngươi làm nhục Ta.
50 Ta không tìm vinh quang cho chính mình; có Đấng tìm kiếm và xét đoán.
51 Quả thật, quả thật, Ta nói với các ngươi, nếu ai giữ lời Ta, người ấy sẽ chẳng bao giờ thấy sự chết.”
Người Do Thái xúc phạm Đức Chúa Giê-su, gọi Ngài là người Sa-ma-ri và bị quỷ ám. Đức Chúa Giê-su đáp lại cách bình tĩnh, khẳng định sự tận hiến của Ngài trong việc tôn kính Cha. Lời hứa của Ngài về sự sống đời đời cho những ai giữ lời Ngài bày tỏ chiều sâu thẩm quyền của Ngài và sự sống thuộc linh mà Ngài ban vượt trên sự chết thể xác.
Giăng 8:52-55
52 Người Do Thái nói với Ngài: “Bây giờ chúng tôi biết Thầy bị quỷ ám! Áp-ra-ham đã chết, các tiên tri cũng vậy; mà Thầy lại nói: ‘Nếu ai giữ lời Ta, người ấy sẽ chẳng bao giờ nếm sự chết.’
53 Thầy lớn hơn tổ phụ Áp-ra-ham của chúng tôi sao? Ông đã chết, các tiên tri cũng đã chết. Thầy tự cho mình là ai?”
54 Đức Chúa Giê-su đáp: “Nếu Ta tự tôn vinh mình, vinh quang của Ta chẳng là gì cả. Chính Cha Ta là Đấng tôn vinh Ta, Đấng mà các ngươi nói là Đức Chúa Trời của các ngươi.
55 Nhưng các ngươi chưa biết Ngài; còn Ta biết Ngài. Nếu Ta nói: ‘Ta không biết Ngài,’ thì Ta cũng là kẻ nói dối như các ngươi. Nhưng Ta biết Ngài và giữ lời Ngài.”
Người Do Thái hiểu sai lời Đức Chúa Giê-su về sự sống đời đời, giải thích nó như một lời tuyên bố theo nghĩa thể xác. Đức Chúa Giê-su làm rõ rằng vinh quang của Ngài đến từ Đức Chúa Trời và rằng Ngài có sự hiểu biết chân thật, thân mật về Cha. Lời phán của Ngài bày tỏ sự tách biệt giữa lời tuyên bố của họ và việc họ thiếu một mối quan hệ thật với Đức Chúa Trời.
Giăng 8:56-59
56 “Áp-ra-ham, cha các ngươi, đã vui mừng vì được thấy ngày của Ta; người đã thấy và vui mừng.”
57 Người Do Thái nói với Ngài: “Thầy chưa đầy năm mươi tuổi, mà đã thấy Áp-ra-ham sao?”
58 Đức Chúa Giê-su phán với họ: “Quả thật, quả thật, Ta nói với các ngươi, trước khi Áp-ra-ham hiện hữu, Ta hằng hữu.”
59 Bấy giờ họ nhặt đá để ném Ngài; nhưng Đức Chúa Giê-su ẩn mình và ra khỏi đền thờ, đi qua giữa họ rồi rời khỏi đó.
Trong phân đoạn này, Đức Chúa Giê-su bày tỏ rằng sứ mạng của Ngài không phải là một ý tưởng đến sau, nhưng là sự ứng nghiệm điều Áp-ra-ham đã thấy bởi đức tin. Khi Đức Chúa Giê-su phán: “Áp-ra-ham, cha các ngươi, đã vui mừng vì được thấy ngày của Ta; người đã thấy và vui mừng,” Ngài có ý nói rằng Áp-ra-ham đã trông mong sự đến của Đấng Christ và vui mừng trong lời hứa cứu rỗi qua Ngài. Áp-ra-ham không thấy Đức Chúa Giê-su bằng mắt thể xác trong thân xác con người, nhưng ông đã thấy ngày của Đấng Christ qua các lời hứa giao ước của Đức Chúa Trời. Đức Chúa Trời đã hứa với Áp-ra-ham rằng trong Dòng Dõi của ông, mọi dân trên đất sẽ được phước, và Dòng Dõi ấy cuối cùng chỉ về Đấng Christ (Sáng Thế Ký 22:18; Ga-la-ti 3:16). Áp-ra-ham cũng đã thấy ngày của Đấng Christ trong kinh nghiệm dâng Y-sác, khi Đức Chúa Trời cung cấp của lễ thay thế, báo trước việc Cha ban Con độc sanh của Ngài để cứu rỗi thế gian. Theo cách đó, Áp-ra-ham đã thấy Đấng Mê-si sắp đến từ xa bởi đức tin và vui mừng trong niềm hy vọng cứu chuộc. Tuy nhiên, người Do Thái hiểu lầm Đức Chúa Giê-su và nghĩ rằng Ngài đang nói mình đã thấy Áp-ra-ham cách thể xác, nên họ chất vấn Ngài vì Ngài chưa đầy năm mươi tuổi. Đức Chúa Giê-su đáp: “Trước khi Áp-ra-ham hiện hữu, Ta đã hiện hữu rồi.” Cụm từ Hy Lạp egō eimi theo nghĩa đen là “Ta là” hoặc “Ta hiện hữu,” nhưng tự nó không nhất thiết có nghĩa là “Ta luôn luôn hiện hữu đời đời.” Trong bối cảnh này, điểm chính là sự hiện hữu từ trước của Đấng Christ: Áp-ra-ham đã bắt đầu hiện hữu tại một thời điểm trong lịch sử, nhưng Đức Chúa Giê-su đã hiện hữu trước Áp-ra-ham. Vì vậy, Đức Chúa Giê-su không chỉ nói rằng Ngài lớn tuổi hơn Áp-ra-ham; Ngài đang tuyên bố rằng trước khi Áp-ra-ham bắt đầu hiện hữu, Ngài đã hiện hữu rồi, và sự sống cùng sứ mạng của Ngài đến từ trên cao, từ Cha. Phản ứng của họ cho thấy họ hiểu lời Ngài là một lời tuyên bố nghiêm trọng, vì họ nhặt đá để ném Ngài, từ chối chấp nhận sự hiện hữu từ trời và thẩm quyền của Ngài. Vì vậy, phân đoạn này xác nhận rằng Đức Chúa Giê-su không chỉ là một con người hay một tiên tri, nhưng là Con Đức Chúa Trời đã hiện hữu từ trước, là Dòng Dõi đã được hứa của Áp-ra-ham, và là Đấng qua đó mục đích cứu rỗi của Đức Chúa Trời được hoàn thành.

