
Gia-cơ 1
Gia-cơ 1 đưa ra sự dạy dỗ thực tế về cách Cơ Đốc nhân nên sống khi đối diện với thử thách, cám dỗ và những khó khăn hằng ngày. Chương này dạy về tầm quan trọng của sự kiên nhẫn, sự khôn ngoan, đức tin, sự khiêm nhường, sự công chính và sự tự chủ. Gia-cơ khích lệ các tín đồ hãy vui mừng ngay cả trong thử thách, cầu xin Đức Chúa Trời ban sự khôn ngoan, và bày tỏ đức tin bằng hành động, chứ không chỉ bằng lời nói. Chương này cũng cảnh báo về việc tự lừa dối mình, lời nói không được kiểm soát, sự nóng giận, và một tôn giáo trống rỗng không sinh ra tình yêu thương và sự thánh khiết.
Gia-cơ 1:1-8
1 Gia-cơ, đầy tớ của Đức Chúa Trời và của Chúa Giê-su Christ, gửi cho mười hai chi phái đang tản lạc: Kính chào.
2 Hỡi anh em của tôi, hãy xem đó là điều vui mừng trọn vẹn khi anh em rơi vào nhiều thử thách khác nhau,
3 vì biết rằng sự thử nghiệm đức tin anh em sinh ra sự kiên nhẫn.
4 Nhưng hãy để sự kiên nhẫn làm trọn công việc của nó, để anh em được trọn vẹn, đầy đủ, không thiếu sót điều gì.
5 Nếu trong anh em có ai thiếu sự khôn ngoan, hãy cầu xin Đức Chúa Trời, là Đấng ban cho mọi người cách rộng rãi và không quở trách, thì người ấy sẽ được ban cho.
6 Nhưng người ấy phải cầu xin bằng đức tin, không chút nghi ngờ; vì người nghi ngờ giống như sóng biển bị gió thổi và đưa đẩy.
7 Người như vậy đừng tưởng mình sẽ nhận được điều gì từ Chúa;
8 đó là người hai lòng, không ổn định trong mọi đường lối của mình.
Đoạn này dạy các tín đồ phải đối diện với thử thách bằng sự vui mừng, vì những khó khăn có thể sinh ra sự kiên nhẫn và sự trưởng thành thuộc linh. Đoạn này cũng dạy rằng khi cần sự khôn ngoan, chúng ta nên cầu xin Đức Chúa Trời bằng đức tin, vì Ngài ban cách rộng rãi cho những ai chân thành tìm kiếm Ngài. Nhưng Gia-cơ cảnh báo rằng người nghi ngờ thì không ổn định, giống như sóng biển bị gió thổi và đưa đẩy, và người ấy không nên mong nhận được điều gì từ Chúa. Vì vậy, các tín đồ phải tin cậy Đức Chúa Trời cách vững vàng, xem thử thách là cơ hội để lớn lên, và tin rằng Đức Chúa Trời sẵn lòng ban sự khôn ngoan cùng sức mạnh cho những ai đến với Ngài bằng tấm lòng chân thành.
Gia-cơ 1:9-11
9 Anh em ở địa vị thấp hãy tự hào về sự được tôn cao của mình,
10 còn người giàu hãy tự hào về sự hạ mình của mình, vì người ấy sẽ qua đi như hoa cỏ ngoài đồng.
11 Mặt trời vừa mọc lên với sức nóng gay gắt thì làm cỏ khô héo, hoa rụng xuống, vẻ đẹp của nó cũng tàn mất. Người giàu cũng sẽ héo tàn như vậy trong những việc mình theo đuổi.
Đoạn này dạy các tín đồ nhìn đời sống theo quan điểm của Đức Chúa Trời, chứ không theo quan điểm của thế gian. Người tin Chúa nghèo khó hay thấp hèn có thể vui mừng vì dù người ấy có ít của cải trong đời này, người ấy vẫn được Đức Chúa Trời nâng lên và có giá trị thuộc linh thật trước mặt Ngài. Ngược lại, người giàu phải học sự khiêm nhường, vì của cải, thành công, địa vị và những điều con người theo đuổi trên đất đều chỉ là tạm thời. Gia-cơ so sánh sự giàu có với cỏ và hoa ngoài đồng, trông đẹp đẽ trong một thời gian ngắn nhưng nhanh chóng tàn héo khi mặt trời nóng lên. Cũng vậy, của cải có thể biến mất, và chính đời người cũng ngắn ngủi. Vì vậy, giá trị thật không nằm ở tiền bạc, tài sản hay thành công thế gian, nhưng ở mối quan hệ sống động với Đức Chúa Trời. Đoạn này kêu gọi cả người nghèo lẫn người giàu sống trong sự khiêm nhường, thỏa lòng và tập trung vào những điều đời đời thay vì những điều tạm thời trên đất.
Gia-cơ 1:12
12 Phước cho người chịu đựng sự cám dỗ; vì khi đã được thử nghiệm, người ấy sẽ nhận mão triều thiên của sự sống mà Chúa đã hứa cho những ai yêu mến Ngài.
Gia-cơ dạy rằng người chịu đựng sự cám dỗ và thử thách là người có phước, vì sự bền đỗ cho thấy một đức tin chân thật và đã được thử nghiệm. Điều này không có nghĩa là một người kiếm được sự cứu rỗi bằng sự chịu khổ, nhưng là đức tin thật tiếp tục bám chặt vào Đức Chúa Trời ngay cả dưới áp lực. Thử thách và cám dỗ có thể bày tỏ liệu một người thật sự yêu mến Đức Chúa Trời, hay chỉ theo Ngài khi đời sống dễ dàng. Khi người tin Chúa vẫn trung tín, Đức Chúa Trời chấp nhận đức tin đã được thử nghiệm ấy, và lời hứa cuối cùng là mão triều thiên của sự sống. Mão này tượng trưng cho sự sống đời đời, sự chiến thắng và phần thưởng Đức Chúa Trời đã hứa cho những ai yêu mến Ngài. Vì vậy, câu này khích lệ các tín đồ đừng bỏ cuộc khi bị thử thách hay cám dỗ, nhưng hãy tiếp tục trung tín, yêu mến Đức Chúa Trời và tin cậy Ngài cho đến cuối cùng.
Gia-cơ 1:13-15
13 Khi bị cám dỗ, đừng ai nói rằng: “Tôi bị Đức Chúa Trời cám dỗ,” vì Đức Chúa Trời không thể bị điều ác cám dỗ, và chính Ngài cũng không cám dỗ ai.
14 Nhưng mỗi người bị cám dỗ khi bị chính ham muốn của mình lôi kéo và quyến dụ.
15 Rồi khi ham muốn đã thụ thai, nó sinh ra tội lỗi; và khi tội lỗi đã trưởng thành, nó sinh ra sự chết.
Gia-cơ sửa lại quan niệm sai lầm rằng Đức Chúa Trời chịu trách nhiệm cho sự cám dỗ. Đức Chúa Trời có thể cho phép thử thách để thử nghiệm và làm mạnh đức tin, nhưng Ngài không bao giờ cám dỗ ai làm điều ác, vì điều ác hoàn toàn trái với bản tính của Ngài. Sự cám dỗ bắt đầu khi một người bị chính ham muốn tội lỗi của mình lôi kéo và trở nên bị thu hút hoặc bị mắc bẫy bởi nó. Gia-cơ mô tả tội lỗi như một tiến trình: trước hết ham muốn kéo lòng người đi, rồi nếu ham muốn ấy được chấp nhận và nuôi dưỡng, nó sinh ra hành động tội lỗi; và khi tội lỗi tiếp tục lớn lên, cuối cùng nó sinh ra sự chết. Điều này cho thấy tội lỗi thường bắt đầu bên trong lòng trước khi bày tỏ ra hành động bên ngoài. Vì vậy, các tín đồ không nên đổ lỗi cho Đức Chúa Trời, hoàn cảnh hay người khác về sự cám dỗ, nhưng phải giữ lòng mình, sớm từ chối những ham muốn sai trái, và nương cậy ân điển của Đức Chúa Trời trước khi ham muốn lớn lên thành tội lỗi.
Gia-cơ 1:16-18
16 Hỡi anh em yêu dấu của tôi, đừng bị lừa dối.
17 Mọi ân tứ tốt lành và mọi món quà trọn vẹn đều đến từ trên cao, từ Cha của các sự sáng mà xuống; nơi Ngài không có sự thay đổi hay bóng của sự chuyển dời.
18 Theo ý muốn của Ngài, Ngài đã sinh chúng ta bởi lời chân lý, để chúng ta trở nên một loại trái đầu mùa trong các tạo vật của Ngài.
Đoạn này nhắc các tín đồ đừng bị lừa dối về bản tính của Đức Chúa Trời. Đức Chúa Trời không phải là nguồn của sự cám dỗ, điều ác hay tội lỗi; Ngài là nguồn của mọi ân tứ tốt lành và mọi món quà trọn vẹn. Gia-cơ gọi Ngài là “Cha của các sự sáng,” cho thấy Đức Chúa Trời là thanh sạch, thánh khiết và không thay đổi. Không giống như bóng thay đổi và chuyển dời, sự tốt lành và bản tính của Đức Chúa Trời không bao giờ thay đổi. Món quà lớn nhất của Ngài không chỉ là các phước lành vật chất, nhưng là sự tái sinh mà Ngài ban qua lời chân lý. Theo ý muốn của Ngài, Ngài đem các tín đồ vào sự sống mới và làm cho họ trở nên một loại trái đầu mùa, nghĩa là họ được biệt riêng cho Ngài và thuộc về công cuộc sáng tạo mới của Ngài. Đoạn này dạy các tín đồ phải tin cậy sự tốt lành không thay đổi của Đức Chúa Trời, từ chối lời nói dối rằng Đức Chúa Trời dẫn con người vào điều ác, và biết ơn về sự đổi mới thuộc linh mà Ngài ban qua Lời Ngài.
Gia-cơ 1:19-21
19 Vậy, hỡi anh em yêu dấu của tôi, mỗi người phải mau nghe, chậm nói, chậm giận;
20 vì cơn giận của con người không sinh ra sự công chính của Đức Chúa Trời.
21 Vì vậy, hãy bỏ đi mọi sự ô uế và sự gian ác dư đầy, rồi lấy lòng mềm mại tiếp nhận lời đã được gieo trồng trong anh em, là lời có thể cứu linh hồn anh em.
Đoạn này dạy các tín đồ phải có một tinh thần khiêm nhường và dễ dạy. Gia-cơ nói chúng ta phải mau nghe, chậm nói và chậm giận, vì nhiều vấn đề xảy ra khi con người phản ứng quá nhanh, nói thiếu khôn ngoan, hoặc để cơn giận kiểm soát mình. Bản thân sự giận dữ không phải lúc nào cũng là tội, vì Ê-phê-sô 4:26 nói: “Hãy giận, nhưng đừng phạm tội,” nhưng cơn giận không được kiểm soát không sinh ra sự công chính của Đức Chúa Trời. Sự giận dữ của con người thường dẫn đến kiêu ngạo, lời nói cay nghiệt, sự trả thù và gây tổn hại, thay vì bày tỏ bản tính của Đấng Christ. Các tín đồ cũng được cảnh báo đừng để cơn giận ở lại và lớn lên, nhưng phải bỏ đi sự thịnh nộ và cay đắng, vì sự báo thù thuộc về Đức Chúa Trời, không thuộc về chúng ta. Vì vậy, chúng ta phải bỏ đi sự ô uế đạo đức, sự gian ác và những thái độ sai trái, rồi khiêm nhường tiếp nhận lời đã được gieo trồng của Đức Chúa Trời. Lời ấy có thể cứu và biến đổi linh hồn, vì nó không chỉ là thông tin trong trí óc, nhưng là lẽ thật của Đức Chúa Trời được gieo vào lòng. Sự tăng trưởng thuộc linh xảy ra khi chúng ta ngừng phản ứng theo xác thịt và để Lời Đức Chúa Trời định hình suy nghĩ, lời nói, cảm xúc và hành động của mình.
Gia-cơ 1:22-24
22 Hãy làm theo lời, chứ đừng chỉ nghe mà tự lừa dối mình.
23 Vì nếu ai nghe lời mà không làm theo, thì giống như người soi gương nhìn khuôn mặt tự nhiên của mình;
24 người ấy nhìn mình rồi đi, và lập tức quên mình như thế nào.
Đoạn này dạy rằng nghe Lời Đức Chúa Trời thôi thì chưa đủ nếu điều đó không dẫn đến sự vâng phục và thay đổi. Một người có thể nghe giảng, đọc Kinh Thánh và biết nhiều lẽ thật, nhưng vẫn tự lừa dối mình nếu không sống theo những điều mình đã nghe. Gia-cơ so sánh người ấy với một người soi gương, thấy điều cần chỉnh sửa, nhưng đi khỏi rồi lập tức quên mất. Lời Đức Chúa Trời giống như một chiếc gương vì nó bày tỏ tình trạng thật của tấm lòng, cho thấy tội lỗi, sự yếu đuối, nhu cầu, và cả ý muốn của Đức Chúa Trời. Nhưng nếu một người nghe Lời rồi không làm gì, thì không có sự biến đổi thật. Vì vậy, đức tin thật không dừng lại ở việc nghe hay hiểu, nhưng đáp ứng bằng sự đầu phục, vâng phục, và để lẽ thật của Đức Chúa Trời trở thành một phần trong đời sống hằng ngày.
Gia-cơ 1:25
25 Nhưng người nào nhìn chăm vào luật trọn vẹn của sự tự do và tiếp tục trong đó, không phải là người nghe rồi quên, nhưng là người làm theo công việc, thì người ấy sẽ được phước trong việc mình làm.
Người nhìn chăm vào luật trọn vẹn của sự tự do và tiếp tục trong đó thì khác với người nghe rồi quên. Người tin Chúa này không chỉ nghe Lời Đức Chúa Trời rồi đi khỏi, nhưng tiếp nhận lời ấy, ở lại trong lời ấy, và để lời ấy định hình đời sống mình. “Luật của sự tự do” có thể được hiểu là ý muốn công chính của Đức Chúa Trời được làm trọn và bày tỏ trong Đấng Christ. Nó cũng liên hệ với luật của Đấng Christ và luật của Thần Linh sự sống, vì sự vâng phục thật trong Giao Ước Mới đến qua sự sống của Đấng Christ hành động trong người tin bởi Thần Linh. Nó được gọi là luật vì bày tỏ sự công chính không thay đổi của Đức Chúa Trời và các nguyên tắc của tình yêu thương, nhưng được gọi là sự tự do vì nó không chỉ hoạt động như một hệ thống bên ngoài của sự sợ hãi, sự định tội hay nỗ lực riêng. Thay vào đó, qua Đấng Christ, luật ấy giải phóng người tin khỏi quyền lực của tội lỗi, mặc cảm tội lỗi và sự cũ kỹ của văn tự, để sự vâng phục đến từ tấm lòng. Điều này không có nghĩa là tự do để phạm tội hay sống vô luật pháp, nhưng là tự do để sống cho Đức Chúa Trời. Đấng Christ đã bày tỏ chiều sâu thật của luật pháp Đức Chúa Trời bằng cách xử lý không chỉ hành động bên ngoài, nhưng cả tấm lòng: không chỉ tội giết người, mà cả sự giận dữ và thù ghét; không chỉ tội ngoại tình, mà cả sự ham muốn và ô uế; không chỉ yêu người lân cận, mà còn yêu cả kẻ thù. Vì vậy, người được phước là người không phải nghe rồi quên, nhưng là người làm theo Lời, để sự sống, tình yêu và sự công chính của Đấng Christ được bày tỏ trong đời sống hằng ngày.
Gia-cơ 1:26-27
26 Nếu ai trong anh em tưởng mình là người đạo đức mà không kiềm chế lưỡi mình, nhưng tự lừa dối lòng mình, thì sự đạo đức của người ấy là vô ích.
27 Sự đạo đức thanh sạch và không ô uế trước mặt Đức Chúa Trời là Cha là thế này: thăm viếng trẻ mồ côi và người góa bụa trong cơn hoạn nạn của họ, và giữ mình không bị thế gian làm ô uế.
Gia-cơ kết thúc chương này bằng cách cho thấy sự khác biệt giữa tôn giáo trống rỗng và tôn giáo thật. Một người có thể có vẻ đạo đức bên ngoài, nhưng nếu không thể kiểm soát lưỡi mình, thì sự đạo đức của người ấy là vô ích, vì miệng bày tỏ điều thật sự ở trong lòng. Lời nói không được kiểm soát, như nói hành, lời cay nghiệt, kiêu ngạo, chỉ trích hay dối trá, có thể làm tổn thương người khác và cho thấy tấm lòng chưa thật sự đầu phục Đức Chúa Trời. Tôn giáo thật không chỉ là các hình thức, lời nói hay nghi lễ bên ngoài, nhưng là một đời sống bày tỏ tình yêu thương và sự thánh khiết. Gia-cơ đưa ra hai dấu hiệu thực tế của tôn giáo thanh sạch: chăm sóc những người yếu đuối và thiếu thốn, như trẻ mồ côi và người góa bụa, và giữ mình không bị thế gian làm ô uế. Điều này có nghĩa là đức tin chân thật bày tỏ lòng thương xót đối với người khác, đồng thời giữ sự trong sạch đạo đức trước mặt Đức Chúa Trời. Vì vậy, Cơ Đốc giáo thật vừa bày tỏ ra bên ngoài bằng tình yêu thương, vừa bày tỏ bên trong bằng sự thánh khiết.

