
Khải Huyền 1
Khải Huyền 1 giới thiệu các khải tượng tiên tri mà Giăng nhận được khi ông bị lưu đày trên đảo Bát-mô. Chương này đặt nền tảng cho toàn bộ sách bằng cách cho thấy Khải Huyền đến từ Đức Chúa Trời, được ban cho Đức Chúa Giê-su Christ, và được bày tỏ cho Giăng vì ích lợi của dân sự Đức Chúa Trời. Chương này bắt đầu bằng lời chào thăm và phước lành, sau đó chuyển sang khải tượng của Giăng về Đấng Christ đã sống lại và được vinh hiển, rồi kết thúc với việc Đức Chúa Giê-su truyền lệnh cho Giăng viết những điều ông đã thấy. Chương này cho thấy Đấng Christ đang sống, đã chiến thắng, và đang tích cực hướng dẫn Hội Thánh Ngài qua lịch sử cho đến khi Ngài trở lại.
Khải Huyền 1:1
1 Sự mặc khải của Đức Chúa Giê-su Christ mà Đức Chúa Trời đã ban cho Ngài, để tỏ cho các đầy tớ Ngài những điều phải sớm xảy đến. Ngài đã sai thiên sứ Ngài đến bày tỏ điều đó cho đầy tớ Ngài là Giăng.
Câu này cho thấy Khải Huyền không đến từ ý tưởng riêng của Giăng, nhưng đến từ Đức Chúa Trời. Đức Chúa Trời ban sứ điệp cho Đức Chúa Giê-su Christ, và Đức Chúa Giê-su bày tỏ sứ điệp ấy cho các đầy tớ Ngài qua một thiên sứ, với Giăng là người nhận và ghi chép lại. Cụm từ “những điều phải sớm xảy đến” không nhất thiết có nghĩa là mọi điều sẽ xảy ra ngay lập tức trong thời của Giăng. Nó có thể có nghĩa là khi thời điểm đã định đến và các biến cố tiên tri này bắt đầu, chúng sẽ diễn ra nhanh chóng và theo thứ tự. Điều này phù hợp với nguyên tắc rằng Đức Chúa Trời bày tỏ kế hoạch của Ngài trước khi nó xảy ra để dân Ngài được chuẩn bị. Đức Chúa Giê-su cũng phán: “Dòng dõi này sẽ chẳng qua đi trước khi mọi điều ấy xảy ra” (Ma-thi-ơ 24:34), cho thấy các biến cố tiên tri cuối cùng sẽ được hoàn tất trong thế hệ cuối cùng trước khi Ngài trở lại. Câu này dạy rằng lời tiên tri không phải được ban để bị che giấu hay bỏ qua, nhưng được Đức Chúa Trời ban để chuẩn bị dân Ngài cho những điều sắp đến.
Khải Huyền 1:2
2 Giăng đã làm chứng về lời Đức Chúa Trời, về lời chứng của Đức Chúa Giê-su Christ, và về tất cả những điều ông đã thấy.
Câu này cho thấy Giăng đã trung tín làm chứng về những điều Đức Chúa Trời bày tỏ cho ông. Ông làm chứng về lời Đức Chúa Trời, lời chứng của Đức Chúa Giê-su Christ, và tất cả những điều ông đã thấy trong khải tượng. Điều này có nghĩa là Giăng không tự bịa ra sứ điệp hay thay đổi nó theo ý riêng của mình; ông chỉ ghi lại những gì đã được bày tỏ cho ông. “Lời chứng của Đức Chúa Giê-su Christ” có liên hệ với Thần Linh của lời tiên tri (Khải Huyền 19:10), cho thấy lời tiên tri thật đến từ Đấng Christ và được ban để hướng dẫn, cảnh báo và khích lệ dân sự Đức Chúa Trời.
Khải Huyền 1:3
3 Phước cho người đọc, và những người nghe các lời tiên tri này, cùng giữ những điều đã được chép trong đó; vì thì giờ đã gần rồi.
Câu này ban một phước lành đặc biệt cho những ai đọc, nghe và giữ các lời tiên tri này. Điều này cho thấy Khải Huyền không chỉ để nghiên cứu lấy kiến thức, nhưng còn phải được vâng theo và áp dụng trong đời sống. Đọc và nghe có nghĩa là chúng ta phải chú ý đến sứ điệp, nhưng giữ có nghĩa là chúng ta phải nắm chặt và sống theo lẽ thật được bày tỏ trong đó. Cụm từ “vì thì giờ đã gần rồi” cho thấy sự khẩn cấp, vì Đức Chúa Trời muốn dân Ngài tỉnh thức thuộc linh và sẵn sàng. Khi các biến cố tiên tri bắt đầu diễn ra, chúng sẽ tiến triển theo thời điểm đã định của Ngài.
Khải Huyền 1:4
4 Giăng gửi cho bảy Hội Thánh tại A-si: Nguyện ân điển và bình an đến với anh em từ Đấng hiện có, đã có và còn đến, từ bảy Thần Linh ở trước ngai Ngài.
Giăng gửi sách này cho bảy Hội Thánh tại A-si. Đây là những Hội Thánh thật trong thời Giăng, nhưng chúng cũng có ý nghĩa tiên tri. Chúng có thể đại diện cho các thời kỳ khác nhau trong lịch sử Hội Thánh dẫn đến sự trở lại của Đấng Christ, và cũng có thể đại diện cho các tình trạng thuộc linh khác nhau được tìm thấy trong các Hội Thánh và tín hữu qua mọi thời đại. Giăng chúc họ ân điển và bình an từ “Đấng hiện có, đã có và còn đến,” chỉ về Đức Chúa Trời là Cha và cho thấy sự hiện hữu đời đời, quyền tối thượng và sự kiểm soát của Ngài trên lịch sử. Câu này cũng nhắc đến bảy Thần Linh ở trước ngai Ngài, tượng trưng cho sự đầy trọn của Thần Linh Đức Chúa Trời đang hành động giữa dân Ngài. Điều này cho thấy Khải Huyền là sứ điệp cho toàn thể Hội Thánh qua mọi thời đại.
Khải Huyền 1:5
5 Và từ Đức Chúa Giê-su Christ, Đấng làm chứng thành tín, Đấng sinh đầu nhất từ kẻ chết, và Đấng cai trị các vua trên đất. Ngài yêu thương chúng ta và đã dùng chính huyết Ngài rửa sạch chúng ta khỏi tội lỗi.
Câu này tập trung vào Đức Chúa Giê-su Christ và mô tả Ngài theo ba cách quan trọng. Ngài là Đấng làm chứng thành tín, vì Ngài đã bày tỏ cách trọn vẹn bản tính, lẽ thật và ý muốn của Đức Chúa Trời. Ngài là Đấng sinh đầu nhất từ kẻ chết, nghĩa là Ngài đã sống lại từ kẻ chết trong chiến thắng và mở đường cho mọi tín hữu nhận sự sống đời đời. Ngài cũng là Đấng cai trị các vua trên đất, nghĩa là Ngài có thẩm quyền trên mọi quyền lực thế gian, dù nhiều người hiện nay chưa nhìn nhận Ngài. Câu này cũng cho thấy tình yêu và công việc cứu rỗi của Ngài, nói rằng Ngài yêu thương chúng ta và đã dùng chính huyết Ngài rửa sạch chúng ta khỏi tội lỗi. Điều này có nghĩa là sự hy sinh của Ngài tẩy sạch các tín hữu khỏi tội lỗi và đem họ trở lại với Đức Chúa Trời.
Khải Huyền 1:6
6 Ngài đã làm cho chúng ta trở nên các vua và thầy tế lễ cho Đức Chúa Trời, Cha Ngài. Nguyện vinh quang và quyền thống trị thuộc về Ngài đời đời vô cùng. A-men.
Đức Chúa Giê-su đã làm cho dân Ngài trở nên các vua và thầy tế lễ cho Đức Chúa Trời, Cha Ngài. Điều này có nghĩa là các tín hữu không chỉ được tha thứ, nhưng còn được ban cho một sự kêu gọi cao quý. Là thầy tế lễ, họ được kêu gọi để thờ phượng Đức Chúa Trời, cầu nguyện, cầu thay và chia sẻ lẽ thật của Ngài. Là các vua, họ là những người thừa kế vương quốc của Đấng Christ và sẽ chia sẻ chiến thắng của Ngài. Câu này dâng vinh quang và quyền thống trị cho Đức Chúa Trời là Cha đời đời, cho thấy công việc cứu chuộc của Đấng Christ cuối cùng đem sự tôn vinh về cho Cha Ngài. Điều này nhắc nhở các tín hữu rằng họ được kêu gọi để đại diện Đấng Christ cách trung tín và chuẩn bị cho vương quốc của Ngài.
Khải Huyền 1:7
7 Kìa, Ngài đến với các đám mây, mọi mắt sẽ thấy Ngài, kể cả những kẻ đã đâm Ngài; và mọi chi phái trên đất sẽ than khóc vì Ngài. Thật vậy, A-men.
Câu này công bố sự tái lâm của Đấng Christ. Ngài sẽ đến với các đám mây, và mọi mắt sẽ thấy Ngài, nghĩa là sự trở lại của Ngài sẽ không bí mật hay ẩn giấu, nhưng sẽ hữu hình và không thể chối cãi trước toàn thế giới. Cụm từ “kể cả những kẻ đã đâm Ngài” có thể đặc biệt chỉ về những người liên quan đến việc từ chối và đóng đinh Ngài, nhưng cũng chỉ rộng hơn đến tất cả những người từ chối Ngài và chống nghịch lẽ thật của Ngài. Khi Ngài hiện ra, mọi chi phái trên đất sẽ than khóc vì họ sẽ nhận ra quá muộn rằng Đấng họ đã từ chối thật sự là Chúa. Câu này đem hy vọng cho người trung tín, nhưng cũng cảnh báo thế gian không tin rằng sự trở lại của Đấng Christ sẽ đem đến trách nhiệm cuối cùng trước mặt Đức Chúa Trời.
Khải Huyền 1:8
8 “Ta là An-pha và Ô-mê-ga,” Chúa là Đức Chúa Trời phán, “Đấng hiện có, đã có và còn đến, Đấng Toàn Năng.”
Câu này cần được đọc cẩn thận vì nó chứa một sự phân biệt quan trọng giữa Đức Chúa Giê-su Christ và Đức Chúa Trời là Cha. Đức Chúa Giê-su có thể được hiểu là Đấng liên hệ với lời tuyên bố: “Ta là An-pha và Ô-mê-ga,” vì Ngài là Đấng qua đó kế hoạch cứu chuộc của Đức Chúa Trời được bày tỏ, thực hiện và hoàn tất. An-pha là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp, còn Ô-mê-ga là chữ cái cuối cùng. Vì vậy, danh hiệu này có nghĩa là “đầu tiên và cuối cùng,” hay Đấng liên hệ với toàn bộ công việc từ đầu đến cuối. Khi áp dụng cho Đấng Christ, điều này không đơn giản có nghĩa là Ngài đời đời theo cùng một ý nghĩa như Cha; đúng hơn, nó chỉ về vai trò trung tâm của Đấng Christ trong toàn bộ kế hoạch cứu chuộc của Đức Chúa Trời. Qua Ngài, Đức Chúa Trời tạo dựng muôn vật, bày tỏ bản tính Ngài, cứu chuộc nhân loại, đánh bại tội lỗi và sự chết, dẫn dắt Hội Thánh, và cuối cùng sẽ phục hồi muôn vật. Đây là ý nghĩa thật của việc Đấng Christ là An-pha và Ô-mê-ga trong kế hoạch cứu chuộc. Tuy nhiên, những lời cuối của câu này không nên được hiểu là Đức Chúa Giê-su tự xưng mình là “Đấng Toàn Năng” theo cùng một ý nghĩa như Cha. Những lời “Đấng hiện có, đã có và còn đến, Đấng Toàn Năng” chỉ về Đức Chúa Trời là Cha, nguồn đời đời của mọi thẩm quyền và quyền năng. Điều này phù hợp với Khải Huyền 1:4–6, nơi Đấng “hiện có, đã có và còn đến” được phân biệt rõ ràng với Đức Chúa Giê-su Christ và với bảy Thần Linh ở trước ngai. Một số bản dịch Kinh Thánh đặt dấu phẩy và dấu ngoặc kép theo cách có thể khiến người đọc nghĩ rằng Đức Chúa Giê-su đang trực tiếp gọi chính Ngài là “Đấng Toàn Năng,” nhưng các bản thảo Hy Lạp nguyên thủy không có dấu câu hay dấu ngoặc kép, nên đây là những lựa chọn giải thích của người dịch. Khi đọc hài hòa với cấu trúc của sách Khải Huyền, ý nghĩa có thể được hiểu như sau: Đức Chúa Giê-su là An-pha và Ô-mê-ga vì Cha, Đấng hiện có, đã có và còn đến, Đấng Toàn Năng, đã tuyên bố và bổ nhiệm Ngài vào vai trò này. Vì vậy, Đức Chúa Giê-su không xóa bỏ sự phân biệt giữa Ngài và Cha. Đúng hơn, Ngài đang bày tỏ địa vị được Đức Chúa Trời ban cho Ngài là An-pha và Ô-mê-ga của sự cứu chuộc, trong khi hướng sự chú ý đến Cha là Đấng Toàn Năng, Đấng đời đời cai trị trên mọi sự. Điều này cũng phù hợp với chính lời của Đức Chúa Giê-su trong các sách Phúc Âm, nơi Ngài phán rằng thẩm quyền, lời nói và sứ mạng của Ngài đến từ Cha (Giăng 5:30; Giăng 12:49–50). Vì vậy, Khải Huyền 1:8 đem lại cho các tín hữu sự tin chắc rằng kế hoạch của Đức Chúa Trời là chắc chắn: Cha trị vì là Đấng Toàn Năng, và Đức Chúa Giê-su trung tín thực hiện và hoàn tất mục đích cứu chuộc của Cha.
Khải Huyền 1:9
9 Tôi là Giăng, anh em và bạn đồng hành với anh em trong hoạn nạn, trong vương quốc và trong sự nhẫn nại của Đức Chúa Giê-su Christ. Tôi đã ở trên đảo gọi là Bát-mô vì lời Đức Chúa Trời và lời chứng của Đức Chúa Giê-su Christ.
Câu này giải thích hoàn cảnh của Giăng khi ông nhận khải tượng Khải Huyền. Giăng gọi mình là anh em và bạn đồng hành với các tín hữu khác trong hoạn nạn, trong vương quốc và trong sự nhẫn nại của Đức Chúa Giê-su Christ. Điều này có nghĩa là ông xem mình là một trong dân sự Đức Chúa Trời, cùng chia sẻ những thử thách, hy vọng và sự bền lòng như Hội Thánh. Ông ở trên đảo Bát-mô vì đã trung tín với lời Đức Chúa Trời và lời chứng của Đức Chúa Giê-su Christ. Bát-mô là nơi Đế quốc La Mã đày các tù nhân, vì vậy Giăng đang chịu khổ vì đức tin của mình. Điều này cho thấy những người thật sự theo Đấng Christ có thể đối diện sự bắt bớ vì đứng vững cho lẽ thật của Đức Chúa Trời, nhưng họ cũng thuộc về vương quốc của Đấng Christ và được kêu gọi kiên nhẫn chịu đựng với Ngài.
Khải Huyền 1:10-11
10 Tôi được ở trong Thánh Linh vào Ngày của Chúa, và nghe phía sau tôi có tiếng lớn như tiếng kèn,
11 phán rằng: “Ta là An-pha và Ô-mê-ga, Đấng Đầu Tiên và Đấng Cuối Cùng.” Và: “Điều ngươi thấy, hãy chép vào một quyển sách và gửi cho bảy Hội Thánh tại A-si: Ê-phê-sô, Si-miệc-nơ, Bẹt-găm, Thi-a-ti-rơ, Sạt-đe, Phi-la-đen-phi và Lao-đi-xê.”
Trong khi bị lưu đày trên đảo Bát-mô, Giăng “ở trong Thánh Linh vào Ngày của Chúa,” nghĩa là ông được Thần Linh Đức Chúa Trời đưa vào khải tượng tiên tri. Một số người hiểu “Ngày của Chúa” là ngày Chủ Nhật, trong khi những người khác tin rằng nó chỉ về ngày Sa-bát. Tuy nhiên, khi so sánh Kinh Thánh với Kinh Thánh, cách hiểu tốt hơn là cụm từ này chỉ về Ngày lớn của Chúa, thời điểm của sự phán xét, sự can thiệp thần thượng và các biến cố cuối cùng của lịch sử thế gian. Trong Kinh Thánh, Ngày của Chúa liên hệ với sự phán xét và sự can thiệp của Đức Chúa Trời, như được thấy trong Ê-sai 13:6, 9; Giô-ên 2:1, 11, 31; Sô-phô-ni 1:14–18; Ma-la-chi 4:5; Công Vụ 2:20; 1 Tê-sa-lô-ni-ca 5:2–3; và 2 Phi-e-rơ 3:10. Giăng được đưa về phía trước trong khải tượng để thấy những điều liên quan đến thời điểm Đức Chúa Trời sẽ hành động mạnh mẽ để phán xét, hoàn tất công việc của Ngài và đưa cuộc tranh chiến lớn đến hồi kết thúc. Sau đó, ông nghe phía sau mình một tiếng lớn như tiếng kèn, cho thấy thẩm quyền, quyền năng và sự khẩn cấp của sứ điệp. Tiếng ấy là Đức Chúa Giê-su đang phán với ông, tuyên bố thẩm quyền của Ngài là “An-pha và Ô-mê-ga, Đấng Đầu Tiên và Đấng Cuối Cùng,” và truyền lệnh cho Giăng viết những điều ông thấy vào một quyển sách rồi gửi đến bảy Hội Thánh tại A-si. Đây là những Hội Thánh thật trong thời Giăng, nhưng chúng cũng đại diện cho các thời kỳ khác nhau trong lịch sử Hội Thánh và các tình trạng thuộc linh khác nhau mà dân Đức Chúa Trời sẽ trải qua cho đến khi Đấng Christ trở lại. Đoạn này cho thấy Khải Huyền không chỉ là một sách biểu tượng, nhưng là một sứ điệp từ chính Đấng Christ, được ban để làm vững mạnh, cảnh báo và hướng dẫn Hội Thánh Ngài qua lịch sử, đặc biệt khi Ngày lớn của Chúa đến gần.
Khải Huyền 1:12-16
12 Tôi quay lại để xem tiếng đã phán với tôi. Khi quay lại, tôi thấy bảy chân đèn bằng vàng;
13 và ở giữa bảy chân đèn có một Đấng giống như Con Người, mặc áo dài đến chân, thắt đai vàng ngang ngực.
14 Đầu và tóc Ngài trắng như lông chiên, trắng như tuyết; mắt Ngài như ngọn lửa;
15 chân Ngài giống như đồng sáng, như đã được luyện trong lò; và tiếng Ngài như tiếng nhiều dòng nước.
16 Trong tay hữu Ngài có bảy ngôi sao; từ miệng Ngài ra một thanh gươm sắc hai lưỡi; và mặt Ngài như mặt trời chiếu sáng trong sức mạnh của nó.
Đoạn này mô tả khải tượng của Giăng về Đức Chúa Giê-su Christ trong trạng thái vinh hiển của Ngài. Trước hết Giăng thấy bảy chân đèn bằng vàng, tượng trưng cho bảy Hội Thánh (Khải Huyền 1:20). Đây là những Hội Thánh thật trong thời Giăng, nhưng chúng cũng đại diện cho Hội Thánh của Đức Chúa Trời qua các thời đại khác nhau và các tình trạng thuộc linh khác nhau. Đức Chúa Giê-su được thấy đứng giữa các chân đèn, tượng trưng rằng Ngài hiện diện với dân Ngài, hướng dẫn, nâng đỡ, sửa dạy và chăm xem Hội Thánh Ngài. Ngài được gọi là “Đấng giống như Con Người,” cho thấy đây chính là Đức Chúa Giê-su đã trở nên người và chịu khổ vì chúng ta, nhưng nay được thấy trong vinh quang trên trời. Áo dài và đai vàng chỉ về chức vụ thầy tế lễ của Ngài trong đền thánh trên trời (Hê-bơ-rơ 8:1–2). Đầu và tóc trắng của Ngài cho thấy sự thanh sạch, khôn ngoan và phẩm giá thiên thượng. Mắt Ngài như ngọn lửa cho thấy Ngài thấy rõ mọi sự và phán xét với sự hiểu biết trọn vẹn. Chân Ngài như đồng sáng được luyện trong lò cho thấy sức mạnh, sự vững chắc và chiến thắng qua sự chịu khổ và thử luyện. Tiếng Ngài như nhiều dòng nước cho thấy quyền năng và thẩm quyền lớn lao. Bảy ngôi sao trong tay hữu Ngài đại diện cho các sứ giả của các Hội Thánh, cho thấy Đấng Christ nắm giữ và chăm sóc những người có trách nhiệm chia sẻ sứ điệp của Ngài. Thanh gươm sắc hai lưỡi ra từ miệng Ngài đại diện cho quyền năng của lời Ngài, là lời bày tỏ lẽ thật, phơi bày tội lỗi và phán xét tấm lòng (Hê-bơ-rơ 4:12). Mặt Ngài chiếu sáng như mặt trời cho thấy vinh quang thần thượng và sự công bình của Ngài. Khải tượng này nhắc nhở các tín hữu rằng Đức Chúa Giê-su không chỉ là Đấng Cứu Rỗi của họ, nhưng cũng là Vua, Quan Án và Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm của họ, Đấng đang tích cực hành động vì dân Ngài khi lịch sử tiến đến sự tái lâm của Ngài.
Khải Huyền 1:17-20
17 Khi tôi thấy Ngài, tôi ngã xuống nơi chân Ngài như chết. Nhưng Ngài đặt tay hữu trên tôi và phán: “Đừng sợ; Ta là Đấng Đầu Tiên và Đấng Cuối Cùng.
18 Ta là Đấng Sống; Ta đã chết, và kìa, Ta sống đời đời vô cùng. A-men. Ta có chìa khóa của âm phủ và sự chết.
19 Vậy hãy viết những điều ngươi đã thấy, những điều hiện có, và những điều sẽ xảy ra sau này.
20 Đây là sự mầu nhiệm của bảy ngôi sao mà ngươi đã thấy trong tay hữu Ta, và bảy chân đèn bằng vàng: bảy ngôi sao là các thiên sứ của bảy Hội Thánh, còn bảy chân đèn mà ngươi đã thấy là bảy Hội Thánh.”
Khi Giăng thấy Đấng Christ trong vinh quang của Ngài, ông ngã xuống nơi chân Ngài như chết, cho thấy khải tượng này thánh khiết và choáng ngợp đến mức nào. Nhưng Đức Chúa Giê-su đặt tay hữu trên Giăng và phán: “Đừng sợ,” cho thấy lòng thương xót và sự chăm sóc của Ngài đối với đầy tớ Ngài. Sau đó Đức Chúa Giê-su tuyên bố: “Ta là Đấng Đầu Tiên và Đấng Cuối Cùng,” mang ý nghĩa căn bản giống như “An-pha và Ô-mê-ga.” Điều này không chỉ có nghĩa là Đấng Christ hiện hữu từ đời đời; trong bối cảnh này, đó là một sứ điệp bảo đảm. Đức Chúa Giê-su đang nói với Giăng và các Hội Thánh rằng Ngài đang sống, hiện diện với dân Ngài, kiểm soát lịch sử, và có thể hoàn tất công việc Đức Chúa Trời đã giao cho Ngài. Ngài là Đấng qua đó Cha thực hiện kế hoạch cứu chuộc của Ngài từ đầu đến cuối. Đức Chúa Giê-su là Đấng Sống, Đấng đã chết nhưng nay sống đời đời, cho thấy chiến thắng của Ngài trên tội lỗi, sự chết và mồ mả qua sự phục sinh. Vì Ngài đã chiến thắng sự chết, Ngài có chìa khóa của âm phủ và sự chết, nghĩa là Ngài có thẩm quyền trên mồ mả và quyền năng để khiến kẻ chết sống lại. Sau đó Đức Chúa Giê-su bảo Giăng viết những điều ông đã thấy, những điều hiện có, và những điều sẽ xảy ra sau này, cho thấy Khải Huyền bao gồm các thực tại tiên tri thuộc quá khứ, hiện tại và tương lai. Ngài cũng giải thích sự mầu nhiệm của các biểu tượng: bảy ngôi sao là các thiên sứ, hay sứ giả, của bảy Hội Thánh, và bảy chân đèn là bảy Hội Thánh. Từ “thiên sứ” có nghĩa là sứ giả và có thể chỉ về các thiên sứ trên trời, nhưng vì các sứ điệp gửi cho các Hội Thánh bao gồm lời cảnh báo, quở trách và kêu gọi ăn năn, nên rất có thể nó tượng trưng cho các lãnh đạo, người hầu việc hoặc đại diện con người có trách nhiệm nhận và chia sẻ sứ điệp của Đấng Christ cho các Hội Thánh. Các chân đèn tượng trưng cho các Hội Thánh vì họ được kêu gọi phản chiếu ánh sáng của Đấng Christ trong thế gian. Khải tượng này cho thấy Đấng Christ nắm giữ các sứ giả và các Hội Thánh của Ngài dưới thẩm quyền, sự chăm sóc và sự hướng dẫn của Ngài, đồng thời cũng giữ họ chịu trách nhiệm trước Ngài. Điều này đem lại cho các tín hữu sự tin chắc rằng Đức Chúa Giê-su đang tích cực hành động giữa dân Ngài và dẫn dắt Hội Thánh Ngài cho đến khi Ngài tái lâm.

