
Tổng quan: Công Vụ
Sách Công Vụ, còn được gọi là Công Vụ Các Sứ Đồ, là sách thứ năm của Tân Ước và đóng vai trò như phần tiếp nối của các sách Phúc Âm, đặc biệt là Phúc Âm Lu-ca, vì có cùng một tác giả. Sách này ghi lại lịch sử của Hội Thánh Cơ Đốc ban đầu sau sự phục sinh và thăng thiên của Chúa Giê-su Christ. Trọng tâm của sách là công việc của các sứ đồ chính, đặc biệt là Phi-e-rơ và Phao-lô, khi họ rao truyền phúc âm từ Giê-ru-sa-lem đến phần còn lại của Đế quốc La Mã. Công Vụ tạo nên cầu nối giữa đời sống của Chúa Giê-su và chức vụ của sứ đồ Phao-lô, cho thấy sự ứng nghiệm lời hứa của Chúa Giê-su rằng Ngài sẽ sai Thánh Linh đến để ban quyền năng cho các môn đồ làm chứng cho đến tận cùng trái đất. Sách này nhấn mạnh các chủ đề như công việc của Thánh Linh, những khó khăn và sự bắt bớ của Hội Thánh đầu tiên, cùng tính bao gồm của phúc âm đối với cả người Do Thái lẫn dân ngoại.
Chương 1:
Sau sự phục sinh, Chúa Giê-su hiện ra với các môn đồ trong khoảng thời gian 40 ngày, dạy dỗ họ và nói về vương quốc Đức Chúa Trời. Trước khi thăng thiên, Chúa Giê-su hứa ban Thánh Linh và truyền cho các môn đồ chờ đợi tại Giê-ru-sa-lem. Chương này kết thúc với việc các môn đồ trở về Giê-ru-sa-lem, nơi họ chọn Ma-thia để thay thế Giu-đa Ích-ca-ri-ốt.
Chương 2:
Thánh Linh giáng trên các sứ đồ trong ngày Lễ Ngũ Tuần, khiến họ có thể nói bằng nhiều thứ tiếng khác nhau. Phi-e-rơ giảng một bài giảng đầy quyền năng, dẫn đến sự hoán cải của khoảng 3.000 người. Các Cơ Đốc nhân đầu tiên chuyên tâm trong sự dạy dỗ, thông công, bẻ bánh và cầu nguyện.
Chương 3:
Phi-e-rơ chữa lành một người què tại cổng Đền Thờ gọi là Cửa Đẹp, nhân danh Chúa Giê-su Christ để thực hiện phép lạ. Sự chữa lành kỳ diệu này trở thành bối cảnh cho bài giảng đầy nhiệt huyết của Phi-e-rơ, trong đó ông quy quyền năng và danh Chúa Giê-su là nguồn gốc của phép lạ, đồng thời mạnh mẽ kêu gọi dân chúng ăn năn và tin nhận. Bằng chứng rõ ràng của sự chữa lành cùng với sức thuyết phục của sứ điệp Phi-e-rơ đã khiến nhiều người trong đám đông tiếp nhận đức tin.
Chương 4:
Sau sự chữa lành người què, Phi-e-rơ và Giăng bị bắt và bị đưa ra trước Tòa Công Luận. Họ bị chất vấn nhưng cuối cùng được thả ra vì phép lạ họ thực hiện là điều không thể phủ nhận. Khi trở về, cộng đồng Cơ Đốc nhóm lại cầu nguyện xin sự dạn dĩ giữa sự bắt bớ, và sự thông công của họ được đánh dấu bằng tinh thần hiệp một và rộng rãi đáng chú ý, khi các tín hữu chia sẻ tài sản để hỗ trợ lẫn nhau.
Chương 5:
A-na-nia và Sa-phi-ra, một cặp vợ chồng trong cộng đồng, nói dối về số tiền thu được từ việc bán đất và bị chết vì sự lừa dối của họ. Sự kiện này khiến cả cộng đồng kính sợ và nhấn mạnh tính nghiêm trọng của sự thành thật và liêm chính. Trong khi đó, các sứ đồ tiếp tục làm nhiều dấu lạ và phép lạ. Họ bị bỏ tù vì sự giảng dạy của mình, nhưng được một thiên sứ giải cứu cách kỳ diệu, rồi lại bị bắt, bị đánh đòn và được thả ra; họ vui mừng vì được chịu khổ vì danh Đấng Christ.
Chương 6:
Khi số môn đồ gia tăng, có lời phàn nàn phát sinh liên quan đến việc phân phát sự cứu trợ. Để giải quyết điều này, các sứ đồ chỉ định bảy người có uy tín, trong đó có Ê-tiên, để phụ trách công việc này. Ê-tiên, đầy ân điển và quyền năng, thực hiện nhiều dấu lạ và phép lạ, làm nổi bật ảnh hưởng ngày càng lớn của các sứ đồ và những người được họ bổ nhiệm.
Chương 7:
Trong một bài phát biểu đối chất trước Tòa Công Luận, Ê-tiên kể lại lịch sử dân Y-sơ-ra-ên và cáo buộc các lãnh đạo Do Thái đã chống nghịch Thánh Linh, phản bội và giết hại những người được Đức Chúa Trời sai đến, kể cả Chúa Giê-su. Tức giận vì lời cáo buộc của ông, họ ném đá ông, khiến Ê-tiên trở thành người tử đạo Cơ Đốc đầu tiên, một sự kiện quan trọng trong Hội Thánh ban đầu.
Chương 8:
Sau-lơ gia tăng sự bắt bớ Hội Thánh, khiến các tín hữu phải tản lạc khắp các vùng Giu-đê và Sa-ma-ri. Trong số những người bị tản lạc, Phi-líp đi đến Sa-ma-ri và sau đó gặp một hoạn quan Ê-thi-ô-bi trên đường, người mà ông đã làm báp-tem, mở rộng đáng kể phạm vi của phúc âm vượt ra ngoài bối cảnh Do Thái truyền thống.
Chương 9:
Trên đường đến Đa-mách để bắt thêm các Cơ Đốc nhân, Sau-lơ bị choáng ngợp bởi một khải tượng về Chúa Giê-su phục sinh, dẫn đến sự hoán cải đầy kịch tính của ông. Sau khi được A-na-nia làm báp-tem tại Đa-mách, Sau-lơ bắt đầu sốt sắng rao giảng trong các nhà hội. Dù ban đầu bị nghi ngờ và chống đối, Sau-lơ được các môn đồ tại Giê-ru-sa-lem chấp nhận nhờ sự bênh vực của Ba-na-ba.
Chương 10:
Khải tượng của Phi-e-rơ về tấm vải có các loài vật không tinh sạch dạy ông rằng sự cứu rỗi của Đức Chúa Trời dành cho tất cả mọi người, không chỉ cho người Do Thái. Sự mặc khải này chuẩn bị ông cho cuộc gặp với Cọt-nây, một đội trưởng dân ngoại tại Sê-sa-rê. Khi Phi-e-rơ giảng tại đó, Thánh Linh giáng trên tất cả những người hiện diện, phản ánh lại kinh nghiệm Lễ Ngũ Tuần và xác nhận tính bao gồm của phúc âm.
Chương 11:
Khi bị các tín hữu Do Thái chỉ trích vì đã giao tiếp với dân ngoại, Phi-e-rơ bênh vực hành động của mình bằng cách kể lại khải tượng và những sự kiện tại nhà Cọt-nây, thuyết phục họ về kế hoạch cứu rỗi rộng lớn hơn của Đức Chúa Trời. Trong khi đó, Hội Thánh tại An-ti-ốt bắt đầu phát triển mạnh mẽ, với Ba-na-ba và Sau-lơ giữ vai trò quan trọng trong việc dạy dỗ và củng cố cộng đồng đa dạng này.
Chương 12:
Vua Hê-rốt Ạc-ríp-ba phát động một cuộc bắt bớ dữ dội, giết Gia-cơ, anh của Giăng, và bắt giam Phi-e-rơ. Sự can thiệp của thiên sứ đã giải cứu Phi-e-rơ cách kỳ diệu. Sau đó, việc Hê-rốt không dâng vinh quang cho Đức Chúa Trời dẫn đến cái chết ghê rợn của ông, trở thành lời cảnh báo nghiêm khắc chống lại sự kiêu ngạo và bất kính.
Chương 13:
Được Thánh Linh sai đi, Ba-na-ba và Sau-lơ bắt đầu chuyến hành trình truyền giáo đầu tiên, đi trước hết đến Síp rồi đến An-ti-ốt xứ Bi-si-đi. Bài giảng đầy quyền năng của Phao-lô trong nhà hội tác động đến cả người Do Thái lẫn dân ngoại, khiến nhiều người tin nhận, nhưng cũng gây nên sự chống đối.
Chương 14:
Tại Y-cô-ni, Phao-lô và Ba-na-ba gặp cả sự ủng hộ lớn lẫn sự chống đối dữ dội. Hành trình của họ đưa họ đến Lít-trơ và Đẹt-bơ, nơi dù bị bắt bớ, kể cả việc Phao-lô bị ném đá và bị bỏ mặc tưởng như đã chết, họ vẫn tiếp tục rao giảng cách can đảm. Cuối cùng, họ trở về An-ti-ốt, nơi họ báo cáo về sự thành công của sứ mạng và việc cánh cửa đức tin đã được mở ra cho dân ngoại.
Chương 15:
Giáo Hội Nghị Giê-ru-sa-lem được triệu tập để quyết định liệu dân ngoại có phải tuân theo luật Do Thái hay không. Họ kết luận rằng dân ngoại không cần phải tuân giữ tất cả các phong tục Do Thái. Thay vào đó, họ nêu ra những thực hành chính để duy trì sự hiệp một và sự khác biệt đạo đức: kiêng ăn của cúng thần tượng, kiêng gian dâm, kiêng thú vật chết ngạt và kiêng huyết.
Chương 16:
Phao-lô tuyển Ti-mô-thê, một thanh niên có tiếng tốt trong cộng đồng Cơ Đốc, để cùng tham gia công việc truyền giáo. Sau khải tượng về một người Ma-xê-đoan nài xin giúp đỡ, họ đi đến Phi-líp, một thành phố quan trọng trong vùng đó. Tại đây, Phao-lô và Si-la bị bỏ tù cách bất công sau một cuộc đối đầu do việc đuổi linh khỏi một cô gái nô lệ. Tuy nhiên, một trận động đất đã mở cửa ngục và tháo xiềng xích của họ cách kỳ diệu, dẫn đến sự hoán cải của người cai ngục và cả nhà ông sau khi họ chứng kiến sự liêm chính và đức tin của Phao-lô và Si-la.
Chương 17:
Phao-lô và Si-la tiếp tục sứ mạng tại Tê-sa-lô-ni-ca, nơi họ giảng cho người Do Thái trong nhà hội, khiến một số người tin nhận nhưng cũng gặp sự chống đối gay gắt từ những người khác. Bị đuổi khỏi Tê-sa-lô-ni-ca, họ đến Bê-rê, nơi người dân tiếp nhận lời Chúa cách cởi mở hơn. Tuy nhiên, sự chống đối tiếp tục theo đuổi Phao-lô, buộc ông phải trốn đến A-thên. Tại A-thên, Phao-lô đối thoại với các triết gia tại A-rê-ô-ba, giới thiệu cho họ khái niệm về “Thần Không Biết” và dẫn một vài người A-thên cùng người ngoại quốc, những người bị thu hút bởi sự dạy dỗ của ông, đến với đức tin.
Chương 18:
Tại Cô-rinh-tô, Phao-lô gặp Bê-rít-sin và A-qui-la, những người Do Thái làm nghề may trại, vừa mới đến từ Ý vì sắc lệnh trục xuất người Do Thái khỏi Rô-ma. Họ hình thành một mối quan hệ làm việc chặt chẽ, và Phao-lô đạt được nhiều thành công trong việc rao giảng phúc âm. Sau 18 tháng chức vụ đầy kết quả, Phao-lô rời đi đến Ê-phê-sô cùng với Bê-rít-sin và A-qui-la, giảng dạy ngắn tại đó trước khi trở về An-ti-ốt, qua đó kết thúc chuyến hành trình truyền giáo thứ hai.
Chương 19:
Trong thời gian ở lại Ê-phê-sô khá lâu, Phao-lô gắn bó sâu sắc với cộng đồng, thực hiện những phép lạ phi thường như chữa lành bệnh tật và đuổi quỷ, điều này làm tăng đáng kể uy tín và ảnh hưởng của ông. Tuy nhiên, sự thành công của ông làm dấy lên mối lo ngại về kinh tế giữa các thợ thủ công địa phương, những người kiếm sống nhờ chế tạo các đền thờ bạc cho nữ thần Ạt-tê-mít. Người đứng đầu của họ, Đê-mê-triu, kích động một cuộc bạo loạn lớn, cho rằng sự dạy dỗ của Phao-lô không chỉ đe dọa ngành nghề của họ mà còn đe dọa sự tôn kính dành cho nữ thần Ạt-tê-mít vĩ đại.
Chương 20:
Hành trình của Phao-lô qua Ma-xê-đoan và Hy Lạp được đánh dấu bằng nhiều sự tương tác sâu rộng với các cộng đồng Cơ Đốc, nơi ông khích lệ và củng cố các Hội Thánh. Trên đường trở về Giê-ru-sa-lem, ông dừng lại tại Trô-ách, nơi ông giảng một bài dài kéo dài đến nửa đêm. Trong lúc giảng, một thanh niên tên Ơ-tích ngủ gật và ngã từ cửa sổ tầng ba xuống. Phao-lô tạm dừng bài giảng, đi xuống ôm lấy người thanh niên và làm cho anh sống lại cách kỳ diệu, điều này đem lại sự yên ủi và khích lệ lớn lao cho hội chúng.
Chương 21:
Phao-lô trở về Giê-ru-sa-lem, dù đã được cảnh báo về những nguy hiểm mà ông sẽ đối diện. Khi đến nơi, ông bị bắt trong Đền Thờ vì những lời cáo buộc sai rằng ông dạy chống lại luật Do Thái và làm ô uế Đền Thờ bằng cách đưa dân ngoại vào trong đó.
Chương 22:
Trong lúc bị bắt, Phao-lô nói với đám đông đang phẫn nộ tại Giê-ru-sa-lem. Ông chia sẻ câu chuyện hoán cải của mình, mô tả cách ông đã được biến đổi từ một người bắt bớ Cơ Đốc nhân thành một sứ đồ trung tín của Chúa Giê-su Christ, nhấn mạnh khải tượng về Chúa Giê-su trên đường đến Đa-mách.
Chương 23:
Khi căng thẳng leo thang, Phao-lô tự biện hộ trước Tòa Công Luận. Trong quá trình xét xử, ông khôn khéo chia rẽ hội đồng bằng cách tuyên bố niềm tin Pha-ri-si của mình vào sự phục sinh. Sau đó, một âm mưu giết ông bị phát hiện, khiến viên chỉ huy La Mã chuyển ông đến Sê-sa-rê để bảo vệ an toàn cho ông.
Chương 24:
Tại Sê-sa-rê, Phao-lô ra tòa trước tổng đốc Phê-lít. Ông trình bày vụ việc của mình, lập luận rằng ông không phạm tội gì chống lại luật Do Thái, Đền Thờ hay Sê-sa. Dù lời biện hộ của ông đầy thuyết phục, Phê-lít vẫn giữ ông trong tù hai năm, hy vọng Phao-lô sẽ hối lộ để được thả.
Chương 25:
Khi Phê-tu lên thay Phê-lít làm tổng đốc, ông nghe vụ án của Phao-lô. Nhận thấy vị trí của mình khá khó xử, thiếu bằng chứng chống lại Phao-lô, và sau một âm mưu ám sát khác, Phao-lô sử dụng quyền công dân La Mã của mình để kháng cáo lên Sê-sa, đưa vụ án của ông lên cấp cao nhất trong hệ thống tư pháp La Mã.
Chương 26:
Trước khi được đưa đến Rô-ma, Phao-lô có cơ hội nói trước vua Ạc-ríp-ba. Ông kể lại câu chuyện cuộc đời mình, tập trung vào lòng nhiệt thành tôn giáo, sự hoán cải đầy kịch tính, và sứ mạng đến với dân ngoại. Lời biện hộ rõ ràng của ông khiến Ạc-ríp-ba chú ý, và vua thừa nhận rằng Phao-lô có thể đã được thả nếu ông không kháng cáo lên Sê-sa.
Chương 27:
Khi Phao-lô được đưa đến Rô-ma, con tàu của ông gặp một cơn bão dữ dội, dẫn đến việc bị đắm tàu trên đảo Man-tơ. Trong suốt thử thách này, Phao-lô bày tỏ tinh thần lãnh đạo và đức tin, trấn an những người cùng đi và cuối cùng bảo đảm họ đến đảo an toàn.
Chương 28:
Khi cuối cùng đến Rô-ma, Phao-lô bị quản thúc tại gia nhưng được phép sống riêng với một người lính canh. Dù bị giam giữ, ông vẫn tích cực rao giảng về vương quốc Đức Chúa Trời và dạy dỗ về Chúa Giê-su Christ với tất cả sự dạn dĩ, không bị ngăn trở, và tiếp đón tất cả những ai đến với ông.

