top of page

Tổng quan: Lu-ca

Phúc Âm Lu-ca, được viết bởi Lu-ca, vị thầy thuốc và người bạn đồng hành của Phao-lô, trình bày một tường thuật chi tiết và có trật tự về đời sống, chức vụ, sự chết, và sự phục sinh của Chúa Giê-su Christ. Lu-ca nhấn mạnh lòng thương xót của Chúa Giê-su dành cho mọi người, đặc biệt là những người bị xem nhẹ trong xã hội, như phụ nữ, người nghèo, và những người bị xã hội ruồng bỏ. Phúc Âm Lu-ca làm nổi bật tính phổ quát của sứ điệp phúc âm, cho thấy sự cứu rỗi được ban cho tất cả mọi người. Sách này cũng nhấn mạnh các chủ đề về sự cầu nguyện, công việc của Thánh Linh, cùng niềm vui và sự bình an được tìm thấy trong đức tin. Qua các ẩn dụ và phép lạ, Lu-ca mô tả cách sống động Chúa Giê-su là Đấng Cứu Thế cho toàn thể nhân loại.

Chương 1
Lu-ca bắt đầu bằng phần tường thuật về những sự kiện dẫn đến sự giáng sinh của Chúa Giê-su, tập trung vào lời báo trước về sự ra đời của Giăng Báp-tít và Chúa Giê-su. Thiên sứ Gáp-ri-ên hiện ra với Xa-cha-ri, báo trước vai trò của Giăng trong việc chuẩn bị đường cho Chúa, và hiện ra với Ma-ri, báo rằng bà sẽ thụ thai Chúa Giê-su bởi Thánh Linh. Bài ca ngợi của Ma-ri, thường được gọi là Magnificat, làm nổi bật sự thành tín và lòng thương xót của Đức Chúa Trời. Sự ra đời của Giăng làm ứng nghiệm lời tiên tri, và lời tiên tri của Xa-cha-ri bày tỏ sứ mạng của Giăng là chuẩn bị lòng dân chúng cho Chúa Giê-su, Đấng Cứu Thế đang đến.

Chương 2
Chương này trình bày chi tiết sự giáng sinh của Chúa Giê-su tại Bết-lê-hem, nơi các mục đồng đến thăm sau khi thiên sứ loan báo sự ra đời của Ngài là Đấng Cứu Thế. Ma-ri và Giô-sép dâng Chúa Giê-su trong đền thờ, nơi Si-mê-ôn và An-ne, những tôi tớ tin kính của Đức Chúa Trời, nhận ra Ngài là Đấng Mê-si và nói tiên tri về ảnh hưởng tương lai của Ngài. Khi Chúa Giê-su lớn lên, Ngài bày tỏ sự khôn ngoan vượt quá tuổi mình, đặc biệt trong lần Ngài đến đền thờ lúc mười hai tuổi, nơi Ngài trò chuyện với các giáo sư tôn giáo. Chương này nhấn mạnh sự ứng nghiệm lời tiên tri và vai trò cùng danh tính độc nhất của Chúa Giê-su là Con Đức Chúa Trời.

Chương 3
Lu-ca giới thiệu chức vụ của Giăng Báp-tít, khi ông rao giảng phép báp-têm về sự ăn năn để được tha tội, làm ứng nghiệm lời tiên tri của Ê-sai về một người chuẩn bị đường cho Chúa. Giăng cảnh báo dân chúng phải kết quả xứng đáng với sự ăn năn và nói về Đấng Mê-si sắp đến, Đấng sẽ làm báp-têm bằng Thánh Linh. Chúa Giê-su đến và chịu báp-têm bởi Giăng; trong lúc đó, Thánh Linh ngự xuống trên Ngài, và tiếng Đức Chúa Trời từ trời xác nhận Ngài là Con yêu dấu của Ngài. Chương này kết thúc với gia phả của Chúa Giê-su, truy ngược dòng dõi Ngài về đến A-đam, cho thấy sự liên hệ của Ngài với toàn thể nhân loại.

Chương 4
Chúa Giê-su, đầy dẫy Thánh Linh, đối diện với những cám dỗ của ma quỷ trong đồng vắng nhưng thắng hơn từng cám dỗ bằng cách trích dẫn Kinh Thánh. Khi trở về Ga-li-lê, Ngài bắt đầu chức vụ và giảng dạy trong các nhà hội. Tại Na-xa-rét, Ngài tuyên bố chính mình là sự ứng nghiệm lời tiên tri của Ê-sai, bày tỏ sứ mạng của Ngài là đem tin lành cho người nghèo, sự tự do cho kẻ bị giam cầm, và sự sáng mắt cho người mù. Dù ban đầu được tiếp nhận, Ngài lại bị từ chối tại quê hương mình. Sau đó, Chúa Giê-su thực hiện các phép lạ và đuổi quỷ, bày tỏ thẩm quyền và lòng thương xót của Ngài, khiến nhiều người đến nghe sự dạy dỗ của Ngài.

Chương 5
Khi kêu gọi các môn đồ đầu tiên, Chúa Giê-su thực hiện phép lạ về mẻ cá đầy tràn, khiến Phi-e-rơ, Gia-cơ, và Giăng đi theo Ngài. Ngài chữa lành một người phung và một người bại liệt, bày tỏ thẩm quyền tha tội của Ngài, khiến đám đông kinh ngạc. Chúa Giê-su kêu gọi Lê-vi, tức Ma-thi-ơ, một người thu thuế, đi theo Ngài, tiếp tục bày tỏ sứ mạng của Ngài là tìm đến tội nhân. Câu trả lời của Ngài trước những câu hỏi của người Pha-ri-si về sự kiêng ăn và việc giao tiếp với tội nhân nhấn mạnh rằng Ngài đến để đem sự sống mới, chứ không phải để rập khuôn theo những truyền thống tôn giáo cũ.

Chương 6
Trong chương này, Chúa Giê-su thách thức cách hiểu của người Pha-ri-si về ngày Sa-bát bằng việc chữa lành và cho phép các môn đồ bứt bông lúa trong ngày ấy. Sau đó, Ngài chọn mười hai sứ đồ từ giữa những người theo Ngài. Chúa Giê-su giảng bài thường được gọi là “Bài Giảng Trên Đồng Bằng,” dạy về các phước lành, các lời cảnh báo, tình yêu dành cho kẻ thù, và sự cần thiết của lòng thương xót. Ngài kêu gọi những người theo Ngài sống theo một tiêu chuẩn cao hơn, cảnh báo chống lại sự giả hình và khích lệ họ xây dựng đời sống mình trên lời dạy của Ngài như một nền móng vững chắc, dẫn đến đời sống sinh trái.

Chương 7
Chúa Giê-su bày tỏ lòng thương xót và thẩm quyền thần thượng qua việc chữa lành đầy tớ của một viên đội trưởng, khiến con trai của một góa phụ sống lại từ cõi chết, và tha thứ cho một người phụ nữ tội lỗi đã xức dầu chân Ngài. Những phép lạ này bày tỏ quyền năng của Ngài trên bệnh tật và sự chết, còn sự dạy dỗ của Ngài về sự tha thứ cho thấy lòng cảm thông sâu sắc của Ngài đối với những người thường bị xã hội khinh miệt. Giăng Báp-tít, khi đang ở trong tù, sai sứ giả đến hỏi Chúa Giê-su có phải là Đấng Mê-si được trông đợi hay không, và Chúa Giê-su xác nhận sứ mạng của Ngài qua các công việc quyền năng. Chương này làm nổi bật tình yêu sâu sắc của Chúa Giê-su dành cho mọi người, bất kể xuất thân của họ.

Chương 8
Chúa Giê-su kể ẩn dụ về người gieo giống, giải thích rằng hạt giống tượng trưng cho lời Đức Chúa Trời, còn các loại đất khác nhau tượng trưng cho cách con người đáp ứng với lời ấy. Ngài dạy về tầm quan trọng của đức tin, ngay cả giữa cơn bão, khi Ngài làm yên biển, khiến các môn đồ kinh ngạc. Chúa Giê-su chữa lành một người bị quỷ ám, khiến con gái Giai-ru sống lại, và chữa lành một người phụ nữ mắc bệnh lâu năm. Những phép lạ này bày tỏ thẩm quyền của Ngài trên thiên nhiên, quyền lực ma quỷ, bệnh tật, và sự chết, củng cố lời kêu gọi phải có đức tin không lay chuyển nơi Ngài.

Chương 9
Chúa Giê-su sai mười hai sứ đồ đi rao giảng và chữa lành, ban quyền năng cho họ để tiếp tục công việc của Ngài. Ngài làm phép lạ nuôi năm ngàn người bằng năm ổ bánh và hai con cá, và Phi-e-rơ xưng nhận Ngài là Đấng Christ. Chúa Giê-su báo trước sự chết và sự phục sinh của Ngài, thách thức các môn đồ phải vác thập tự giá mình và theo Ngài. Tại sự Biến Hình, Phi-e-rơ, Gia-cơ, và Giăng chứng kiến vinh quang thần thượng của Ngài. Chương này kết thúc với những lời dạy về sự khiêm nhường, đời sống môn đồ, và tính cấp bách của việc theo Ngài cách trọn lòng.

Chương 10
Chúa Giê-su chỉ định bảy mươi hai môn đồ đi trước Ngài đến các thành mà Ngài dự định ghé thăm, dặn họ đem sự bình an và chữa lành người bệnh. Sau khi họ trở về, Ngài vui mừng về sự thành công của họ. Chúa Giê-su kể ẩn dụ về người Sa-ma-ri nhân lành để trả lời câu hỏi của một luật gia về việc thừa hưởng sự sống đời đời, nhấn mạnh tình yêu đối với người lân cận. Ngài thăm Ma-ri và Ma-thê, dạy họ về việc ưu tiên sự lắng nghe thuộc linh hơn là sự bận rộn. Chương này nhấn mạnh lòng thương xót, sự phục vụ, và sự tận hiến cho Đức Chúa Trời trên hết mọi sự.

Chương 11
Chúa Giê-su dạy các môn đồ Bài Cầu Nguyện Chung, nhấn mạnh sự tôn kính Đức Chúa Trời, sự lệ thuộc vào Ngài trong nhu cầu hằng ngày, sự tha thứ, và sự bảo vệ khỏi cám dỗ. Ngài tiếp tục dạy về sự bền bỉ trong cầu nguyện, khích lệ những người theo Ngài hãy xin, tìm, và gõ cửa. Chúa Giê-su đối diện với lời cáo buộc rằng Ngài đuổi quỷ bởi quyền lực của Sa-tan, và làm rõ rằng thẩm quyền của Ngài đến từ Đức Chúa Trời. Ngài cảnh báo chống lại sự giả hình và công bố các lời khốn cho người Pha-ri-si vì chủ nghĩa luật pháp và lòng kiêu ngạo của họ, nhấn mạnh rằng đức tin thật liên quan đến tấm lòng, chứ không phải các nghi thức bên ngoài.

Chương 12
Trong chương này, Chúa Giê-su dạy các môn đồ tránh sự giả hình, không sợ sự bắt bớ, và tin cậy sự chăm sóc của Đức Chúa Trời. Ngài kể ẩn dụ về người giàu dại dột để minh họa sự nguy hiểm của lòng tham và sự vô ích của việc tích trữ của cải trần thế. Chúa Giê-su khích lệ những người theo Ngài đừng lo lắng về nhu cầu vật chất, vì Đức Chúa Trời biết và chu cấp cho họ. Ngài cũng thúc giục họ phải tỉnh thức và sẵn sàng cho sự trở lại của Ngài, ví như những đầy tớ chờ đợi chủ mình. Chương này nhấn mạnh việc ưu tiên vương quốc Đức Chúa Trời và sống với cái nhìn hướng về đời đời.

Chương 13
Chúa Giê-su cảnh báo rằng sự ăn năn là cần thiết cho tất cả mọi người, dùng các ví dụ về những thảm họa bất ngờ để nhấn mạnh rằng mọi người đều phải sẵn sàng. Ngài kể ẩn dụ về cây vả không trái, tượng trưng cho sự nhẫn nại của Đức Chúa Trời và mong muốn của Ngài rằng con người sinh trái. Ngài chữa lành một người phụ nữ trong ngày Sa-bát, thách thức những luật lệ cứng nhắc của các nhà lãnh đạo tôn giáo. Chúa Giê-su dạy về vương quốc Đức Chúa Trời qua các ẩn dụ về hạt cải và men, minh họa bản chất biến đổi và lan rộng của vương quốc ấy. Chương này kết thúc với việc Chúa Giê-su than khóc về sự chống cự của Giê-ru-sa-lem đối với sứ điệp cứu rỗi của Ngài.

Chương 14
Tại nhà của một người Pha-ri-si, Chúa Giê-su chữa lành một người trong ngày Sa-bát, bày tỏ lòng thương xót vượt trên chủ nghĩa luật pháp. Ngài dạy về sự khiêm nhường và lòng hiếu khách, khuyên người ta mời những người bị xem nhẹ trong xã hội thay vì chỉ mời những người có thể đáp trả họ. Chúa Giê-su kể ẩn dụ về bữa tiệc lớn, bày tỏ rằng vương quốc được mở ra cho tất cả những ai đáp ứng lời mời. Ngài cảnh báo về cái giá của đời sống môn đồ, thúc giục người ta phải tính toán cái giá và hoàn toàn cam kết theo Ngài. Chương này làm nổi bật các chủ đề về sự khiêm nhường, sự đón nhận mọi người, và sự tận hiến trọn vẹn cho Đấng Christ.

Chương 15
Chúa Giê-su kể ba ẩn dụ — con chiên lạc mất, đồng bạc bị mất, và người con hoang đàng — để minh họa niềm vui của Đức Chúa Trời về một tội nhân ăn năn. Trong mỗi câu chuyện, có sự tìm kiếm điều đã mất, rồi có niềm vui mừng khi điều ấy được tìm thấy, tượng trưng cho tình yêu sâu sắc và sự tha thứ của Đức Chúa Trời. Ẩn dụ về người con hoang đàng đặc biệt nhấn mạnh ân điển của Đức Chúa Trời, đối chiếu lòng thương xót của người cha với sự oán giận của người anh cả. Những câu chuyện này khẳng định rằng không ai vượt quá tầm với của Đức Chúa Trời, và tình yêu của Ngài được ban cho tất cả những ai quay trở lại với Ngài.

Chương 16
Chúa Giê-su kể ẩn dụ về người quản gia khôn khéo để minh họa việc sử dụng tài nguyên cách khôn ngoan, thúc giục những người theo Ngài dùng của cải thế gian cho các mục đích đời đời. Ngài cảnh báo chống lại lòng yêu tiền bạc, điều dẫn đến sự mù lòa thuộc linh. Trong ẩn dụ về người giàu và La-xa-rơ, Chúa Giê-su đối chiếu số phận của một người giàu có và một người ăn xin nghèo, nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng thương xót và sự ăn năn. Chương này đề cập đến các chủ đề về sự quản trị, các giá trị đời đời, và sự nguy hiểm của sự giàu có mà không có lòng thương xót.

Chương 17
Chúa Giê-su dạy về sự tha thứ, đức tin, và sự phục vụ, khích lệ những người theo Ngài tha thứ nhiều lần và tin cậy quyền năng của Đức Chúa Trời. Ngài chữa lành mười người phung, nhưng chỉ có một người — là người Sa-ma-ri — quay lại cảm tạ Ngài, nhấn mạnh lòng biết ơn và đức tin. Chúa Giê-su cũng nói về sự đến của vương quốc Đức Chúa Trời, cảnh báo chống lại sự tự mãn và thúc giục sự sẵn sàng cho sự trở lại của Ngài. Dùng các ví dụ từ thời Nô-ê và Lót, Ngài cảnh báo về tính bất ngờ của sự phán xét và sự cần thiết phải sống trung tín trong khi trông đợi vương quốc Đức Chúa Trời.

Chương 18
Chúa Giê-su dạy về sự bền bỉ trong cầu nguyện qua ẩn dụ về người góa phụ kiên trì, khích lệ đức tin và sự bền lòng. Ngài kể ẩn dụ về người Pha-ri-si và người thu thuế, đối chiếu lòng kiêu ngạo với sự khiêm nhường khi đến gần Đức Chúa Trời. Chúa Giê-su chúc phước cho trẻ nhỏ, xác nhận tầm quan trọng của tấm lòng như trẻ thơ. Khi một quan chức giàu có hỏi về sự sống đời đời, Chúa Giê-su thách thức ông từ bỏ của cải, bày tỏ sự khó khăn của việc bước vào vương quốc Đức Chúa Trời khi còn bám víu vào những ràng buộc trần thế. Chúa Giê-su báo trước sự chết của Ngài và chữa lành một người ăn xin mù, bày tỏ lòng thương xót và sứ mạng của Ngài.

Chương 19
Chúa Giê-su đến Giê-ri-cô và gọi Xa-chê, một người thu thuế giàu có, xuống khỏi cây để tiếp đón Ngài tại nhà mình, dẫn đến sự ăn năn và bồi thường của Xa-chê. Chúa Giê-su kể ẩn dụ về mười nén bạc để minh họa sự quản trị và trách nhiệm trong vương quốc Đức Chúa Trời. Khi Ngài vào Giê-ru-sa-lem, dân chúng ca ngợi Ngài, nhưng Ngài khóc về thành ấy, thấy trước sự hủy phá của nó. Trong đền thờ, Chúa Giê-su đuổi những người buôn bán, phục hồi nơi ấy thành nhà cầu nguyện. Chương này cho thấy lòng thương xót của Chúa Giê-su dành cho người hư mất, lời kêu gọi phục vụ trung tín của Ngài, và lòng sốt sắng của Ngài đối với sự thờ phượng thật.

Chương 20
Các nhà lãnh đạo tôn giáo chất vấn thẩm quyền của Chúa Giê-su, nhưng Ngài đáp lại bằng sự khôn ngoan, thách thức động cơ của họ. Ngài kể ẩn dụ về những tá điền, những người từ chối con trai của chủ vườn, tượng trưng cho việc các nhà lãnh đạo Y-sơ-ra-ên từ chối các sứ giả của Đức Chúa Trời và Đấng Mê-si. Chúa Giê-su dạy về việc nộp thuế cho Sê-sa và trả lời các câu hỏi về sự phục sinh, xác nhận sự sống sau sự chết. Ngài cảnh báo chống lại lòng kiêu ngạo của các thầy thông giáo, những người tìm kiếm danh dự nhưng thiếu sự tận hiến chân thật cho Đức Chúa Trời. Chương này làm nổi bật thẩm quyền của Chúa Giê-su, sự hiểu biết Kinh Thánh của Ngài, và sự lên án của Ngài đối với sự giả hình.

Chương 21
Chúa Giê-su khen ngợi một góa phụ dâng tất cả những gì bà có tại đền thờ, nêu gương về sự dâng hiến hy sinh. Sau đó, Ngài nói tiên tri về sự hủy phá của đền thờ và mô tả các dấu hiệu về sự trở lại của Ngài, cảnh báo những người theo Ngài phải luôn tỉnh thức. Chúa Giê-su nói về sự bắt bớ sắp đến, các thiên tai, và các dấu hiệu trên trời, đồng thời trấn an họ rằng vương quốc Đức Chúa Trời đã gần. Ngài nhấn mạnh sự cầu nguyện và tỉnh thức, thúc giục các tín hữu đứng vững trong đức tin bất chấp thử thách. Chương này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự sẵn sàng, sự bền bỉ, và sự tin cậy nơi các lời hứa của Đức Chúa Trời.

Chương 22
Trong Lễ Vượt Qua, Chúa Giê-su thiết lập Tiệc Thánh, tượng trưng cho thân thể và huyết Ngài hy sinh cho nhân loại. Ngài cảnh báo Phi-e-rơ về việc ông sắp chối Ngài và dạy các môn đồ về sự lãnh đạo phục vụ. Chúa Giê-su cầu nguyện trong Vườn Ghết-sê-ma-nê, bày tỏ sự đầu phục ý muốn Đức Chúa Trời, dù Ngài đang đau đớn tột cùng. Bị Giu-đa phản bội và bị bắt, Chúa Giê-su đối diện với cuộc xét xử trước Tòa Công Luận, nơi Ngài bị chế nhạo và kết án. Chương này bày tỏ sự khiêm nhường của Chúa Giê-su, cái giá của sứ mạng Ngài, và sự cam kết không lay chuyển của Ngài đối với kế hoạch của Đức Chúa Trời.

Chương 23
Chúa Giê-su bị xét xử trước Phi-lát và Hê-rốt, cả hai đều không tìm thấy tội lỗi nơi Ngài. Tuy nhiên, dưới áp lực, Phi-lát kết án Ngài phải chịu đóng đinh. Trên thập tự giá, Chúa Giê-su tha thứ cho những kẻ hành hình Ngài và hứa ban thiên đàng cho một tên cướp biết ăn năn. Sự chết của Ngài được đánh dấu bằng các dấu hiệu siêu nhiên, và một viên đội trưởng La Mã nhìn nhận sự vô tội của Ngài. Giô-sép người A-ri-ma-thê, một môn đồ âm thầm, chôn Chúa Giê-su trong một ngôi mộ. Chương này cho thấy tình yêu hy sinh của Chúa Giê-su, sự ứng nghiệm lời tiên tri nơi Ngài, và ảnh hưởng sâu sắc của sự chết Ngài.

Chương 24
Vào ngày thứ nhất trong tuần, những người phụ nữ thấy mộ Chúa Giê-su trống, và các thiên sứ công bố sự phục sinh của Ngài. Chúa Giê-su hiện ra với hai môn đồ trên đường Em-ma-út, giải thích cách Kinh Thánh chỉ về sứ mạng của Ngài. Sau đó, Ngài hiện ra với mười một môn đồ, ban bằng chứng về sự phục sinh của Ngài và giao cho họ sứ mạng truyền bá phúc âm. Ngài thăng thiên, chúc phước cho những người theo Ngài. Chương này kết thúc Phúc Âm Lu-ca với sứ điệp chiến thắng về sự đắc thắng của Chúa Giê-su trên sự chết và sứ mạng Ngài giao phó cho các môn đồ.

bottom of page