top of page

Mác 1

Mác chương 1 giới thiệu sự khởi đầu của chức vụ Tin Lành của Chúa Giê-su Christ, Con Đức Chúa Trời. Chương này chuyển rất nhanh từ công việc dọn đường của Giăng Báp-tít đến báp-têm, sự cám dỗ, sự rao giảng, việc kêu gọi các môn đồ, sự dạy dỗ, chữa lành và giải cứu của Chúa Giê-su. Mác nhấn mạnh thẩm quyền thần thượng của Đấng Christ: thẩm quyền trong sứ điệp của Ngài, thẩm quyền trên ma quỷ, thẩm quyền trên bệnh tật, và thẩm quyền kêu gọi con người bước vào sự phục vụ Ngài. Chương này trình bày Chúa Giê-su là Đấng Mê-si đã được hứa, Con yêu dấu của Đức Chúa Trời, và Đấng Giải Cứu đầy quyền năng, Đấng đến rao giảng vương quốc Đức Chúa Trời và kêu gọi mọi người ăn năn và tin.

Mác 1:1-8
1 Khởi đầu Tin Lành của Chúa Giê-su Christ, Con Đức Chúa Trời.
2 Như đã chép trong các sách tiên tri: “Này, Ta sai sứ giả Ta đi trước mặt Con, người sẽ dọn đường cho Con.”
3 “Có tiếng của người kêu trong đồng hoang: ‘Hãy dọn đường cho Chúa; hãy làm cho thẳng các lối Ngài.’”
4 Giăng đến làm báp-têm trong đồng hoang và rao giảng báp-têm về sự ăn năn để được tha tội.
5 Cả xứ Giu-đê và dân thành Giê-ru-sa-lem đều đến với ông; họ xưng tội mình và được ông làm báp-têm dưới sông Giô-đanh.
6 Giăng mặc áo bằng lông lạc đà, thắt lưng bằng dây da, và ăn châu chấu với mật ong rừng.
7 Ông rao giảng rằng: “Có Đấng quyền năng hơn tôi đến sau tôi; tôi không xứng đáng cúi xuống mở dây giày cho Ngài.
8 Tôi làm báp-têm cho các người bằng nước, nhưng Ngài sẽ làm báp-têm cho các người bằng Thánh Linh.”

Mác bắt đầu bằng cách công bố Tin Lành của Chúa Giê-su Christ, Con Đức Chúa Trời, lập tức đặt chức vụ của Đấng Christ trên nền tảng lời tiên tri Cựu Ước. Giăng Báp-tít xuất hiện như sứ giả đã được hứa, người dọn đường trước mặt Chúa, kêu gọi dân chúng ăn năn và làm báp-têm cho họ tại sông Giô-đanh khi họ xưng tội mình. Chức vụ trong đồng hoang, y phục đơn sơ và lối sống khiêm nhường của ông bày tỏ một người được biệt riêng khỏi sự kiêu ngạo của thế gian và hoàn toàn tận hiến cho sứ mạng của Đức Chúa Trời. Tuy nhiên, Giăng không thu hút sự chú ý về mình; ông chỉ về Đấng cao trọng hơn mình rất nhiều, tuyên bố rằng ông không xứng đáng ngay cả cúi xuống mở dây giày cho Ngài. Báp-têm bằng nước của Giăng tượng trưng cho sự ăn năn và sự thanh tẩy, nhưng Đấng Christ sẽ đem đến báp-têm sâu xa hơn bằng Thánh Linh, ban sự đổi mới bên trong và quyền năng thật. Phân đoạn này cho thấy Tin Lành bắt đầu bằng sự ăn năn, khiêm nhường và sự chuẩn bị tấm lòng để tiếp nhận Đấng Christ.

Mác 1:9-11
9 Trong những ngày ấy, Chúa Giê-su từ Na-xa-rét thuộc Ga-li-lê đến và được Giăng làm báp-têm dưới sông Giô-đanh.
10 Vừa khi Ngài lên khỏi nước, Ngài thấy các tầng trời mở ra và Thánh Linh ngự xuống trên Ngài như chim bồ câu.
11 Có tiếng từ trời phán rằng: “Con là Con yêu dấu của Ta, đẹp lòng Ta hoàn toàn.”

Báp-têm của Chúa Giê-su đánh dấu sự khởi đầu công khai của chức vụ Ngài trên đất. Dù Ngài không có tội để xưng, Ngài đồng hóa chính mình với nhân loại và nêu gương về sự vâng phục. Khi Ngài lên khỏi nước, các tầng trời mở ra, Thánh Linh ngự xuống trên Ngài như chim bồ câu, và tiếng của Cha phán: “Con là Con yêu dấu của Ta, đẹp lòng Ta hoàn toàn.” Khoảnh khắc này công khai xác nhận danh tính của Chúa Giê-su là Con Đức Chúa Trời và bày tỏ sự chấp thuận của trời đối với sứ mạng của Ngài. Việc Thánh Linh ngự xuống cho thấy chức vụ của Đấng Christ sẽ được thực hiện trong quyền năng của Đức Chúa Trời, trong khi lời tuyên bố của Cha xác nhận mối quan hệ yêu thương giữa Cha và Con Ngài. Trước khi Chúa Giê-su bắt đầu rao giảng, chữa lành và đuổi quỷ, trời đã làm chứng trước rằng Ngài là Con yêu dấu được sai đến để hoàn thành công cuộc cứu rỗi.

Mác 1:12-13
12 Ngay sau đó, Thánh Linh thúc giục Ngài vào đồng hoang.
13 Ngài ở trong đồng hoang bốn mươi ngày, chịu Sa-tan cám dỗ; Ngài ở giữa các thú dữ, và các thiên sứ phục vụ Ngài.

Ngay sau khi chịu báp-têm, Thánh Linh dẫn Chúa Giê-su vào đồng hoang, nơi Ngài chịu Sa-tan cám dỗ trong bốn mươi ngày. Điều này cho thấy xung đột thuộc linh thường theo sau sự biệt riêng thuộc linh. Đấng Christ không bước vào chức vụ của Ngài mà không trước hết đối diện trực tiếp với kẻ thù. Trong đồng hoang, giữa các thú dữ và thiếu thốn mọi sự an ủi trần gian, Chúa Giê-su đã chiến thắng tại nơi A-đam và Y-sơ-ra-ên từng thất bại. Sự chiến thắng của Ngài trên cám dỗ bày tỏ sự vâng phục trọn vẹn và quyền năng của Ngài trên Sa-tan. Việc các thiên sứ phục vụ Ngài cho thấy trời đã nâng đỡ Ngài trong thử thách. Phân đoạn này nhắc người tin rằng cám dỗ không phải là dấu hiệu cho thấy Đức Chúa Trời bỏ rơi, và sự chiến thắng là điều có thể có được qua sự nương cậy nơi Cha và sự vâng phục Lời Ngài.

Mác 1:14-15
14 Sau khi Giăng bị bắt giam, Chúa Giê-su đến Ga-li-lê, rao giảng Tin Lành về vương quốc Đức Chúa Trời,
15 và phán: “Thời kỳ đã trọn, vương quốc Đức Chúa Trời đã đến gần. Hãy ăn năn và tin Tin Lành.”

Sau khi Giăng bị bắt giam, Chúa Giê-su bắt đầu rao giảng tại Ga-li-lê, công bố: “Thời kỳ đã trọn, vương quốc Đức Chúa Trời đã đến gần. Hãy ăn năn và tin Tin Lành.” Sứ điệp của Đấng Christ bày tỏ rằng thời điểm tiên tri của Đức Chúa Trời đã đạt đến lúc được chỉ định. Vương quốc Đức Chúa Trời đang đến gần trong chính thân vị và chức vụ của Chúa Giê-su. Lời kêu gọi của Ngài không chỉ là tôn giáo bên ngoài, nhưng là sự ăn năn thật và đức tin sống động nơi Tin Lành. Sự ăn năn khiến tấm lòng quay khỏi tội lỗi, còn đức tin tiếp nhận Tin Lành và tin cậy công việc cứu rỗi của Đức Chúa Trời. Đây vẫn là nền tảng sứ điệp của Đấng Christ dành cho mọi người: hãy quay khỏi tội lỗi, tin Tin Lành và bước vào vương quốc Đức Chúa Trời qua Ngài.

Mác 1:16-20
16 Khi đi dọc bờ biển Ga-li-lê, Ngài thấy Si-môn và Anh-rê, em của Si-môn, đang thả lưới dưới biển, vì họ là ngư phủ.
17 Chúa Giê-su phán với họ: “Hãy theo Ta, Ta sẽ khiến các con trở nên tay đánh lưới người.”
18 Lập tức, họ bỏ lưới và theo Ngài.
19 Đi xa hơn một chút, Ngài thấy Gia-cơ, con Xê-bê-đê, và Giăng, em người, đang ở trong thuyền vá lưới.
20 Ngài liền gọi họ; họ bỏ cha mình là Xê-bê-đê ở lại trong thuyền với những người làm thuê, rồi đi theo Ngài.

Chúa Giê-su kêu gọi Si-môn, Anh-rê, Gia-cơ và Giăng từ công việc bình thường của họ là ngư phủ và mời họ theo Ngài. Lời hứa của Ngài: “Ta sẽ khiến các con trở nên tay đánh lưới người,” cho thấy đời sống môn đồ không chỉ là theo Đấng Christ để nhận phước cho riêng mình, nhưng là được biến đổi để phục vụ trong việc cứu linh hồn. Sự đáp ứng tức thì của họ bày tỏ đức tin, sự đầu phục và sự sẵn lòng bỏ lại sự an toàn trần gian vì sự kêu gọi của Đấng Christ. Họ bỏ lưới, thuyền, mối liên hệ gia đình và nghề nghiệp quen thuộc để theo Con Đức Chúa Trời. Phân đoạn này dạy rằng Đấng Christ kêu gọi những con người bình thường vào sự phục vụ phi thường, không phải vì sự vĩ đại tự nhiên của họ, nhưng vì Ngài có thể uốn nắn, huấn luyện và sử dụng những đời sống đầu phục cho vương quốc Ngài.

Mác 1:21-28
21 Họ đến thành Ca-bê-na-um; ngay ngày Sa-bát, Chúa Giê-su vào nhà hội và dạy dỗ.
22 Người ta kinh ngạc về sự dạy dỗ của Ngài, vì Ngài dạy như Đấng có thẩm quyền, chứ không như các thầy thông giáo.
23 Trong nhà hội của họ có một người bị tà linh ám, người ấy la lên
24 rằng: “Hỡi Giê-su người Na-xa-rét, chúng tôi với Ngài có liên hệ gì? Ngài đến để tiêu diệt chúng tôi sao? Tôi biết Ngài là ai — Đấng Thánh của Đức Chúa Trời!”
25 Nhưng Chúa Giê-su quở trách nó rằng: “Hãy im đi và ra khỏi người này!”
26 Tà linh làm cho người ấy co giật, kêu lớn tiếng rồi ra khỏi người.
27 Tất cả đều kinh ngạc, đến nỗi họ bàn với nhau rằng: “Điều này là gì? Một sự dạy dỗ mới có thẩm quyền! Ngài truyền lệnh cho cả các tà linh, và chúng vâng phục Ngài.”
28 Danh tiếng Ngài lập tức lan ra khắp vùng chung quanh Ga-li-lê.

Chúa Giê-su vào nhà hội trong ngày Sa-bát và dạy dỗ với thẩm quyền, không giống như các thầy thông giáo. Lời Ngài mang quyền năng thần thượng vì Ngài không chỉ lặp lại truyền thống loài người; Ngài phán lẽ thật của Đức Chúa Trời với sự chắc chắn và sự sống. Khi một tà linh la lên, nhận biết Ngài là “Đấng Thánh của Đức Chúa Trời,” Chúa Giê-su quở trách quỷ và truyền cho nó phải im lặng rồi ra khỏi người ấy. Dân chúng kinh ngạc vì thẩm quyền của Ngài không chỉ nằm trong sự dạy dỗ, nhưng cũng trên các quyền lực tối tăm. Phép lạ này bày tỏ rằng Đấng Christ đến để bẻ gãy sự kìm giữ của Sa-tan trên nhân loại. Ma quỷ biết Chúa Giê-su là ai, nhưng sự biết ấy không sinh ra sự ăn năn hay đức tin. Đời sống môn đồ thật đòi hỏi nhiều hơn việc biết danh tính của Đấng Christ; nó đòi hỏi sự đầu phục thẩm quyền của Ngài.

Mác 1:29-31
29 Vừa ra khỏi nhà hội, họ vào nhà Si-môn và Anh-rê cùng với Gia-cơ và Giăng.
30 Lúc ấy, mẹ vợ của Si-môn đang nằm vì bị sốt, và họ liền nói với Ngài về bà.
31 Ngài đến gần, cầm tay bà và đỡ bà dậy; cơn sốt lập tức rời khỏi bà, và bà phục vụ họ.

Sau khi rời nhà hội, Chúa Giê-su vào nhà của Si-môn và Anh-rê, nơi mẹ vợ của Si-môn đang bị sốt. Khi họ nói với Ngài về bà, Chúa Giê-su đến gần, cầm tay bà, đỡ bà dậy, và lập tức cơn sốt rời khỏi bà. Sự chữa lành này bày tỏ lòng thương xót cá nhân của Đấng Christ và thẩm quyền của Ngài trên bệnh tật. Ngài không chỉ chữa lành trong những nơi công cộng trước đám đông; Ngài cũng quan tâm đến nỗi đau riêng tư trong gia đình. Phản ứng tức thì của bà là phục vụ, cho thấy sự chữa lành của Đấng Christ phục hồi con người để sống hữu ích và biết ơn. Những ai được quyền năng Đấng Christ chạm đến không được phục hồi chỉ cho chính mình, nhưng để sống phục vụ người khác.

Mác 1:32-34
32 Đến chiều, khi mặt trời đã lặn, người ta đem đến cho Ngài tất cả những người đau bệnh và những người bị quỷ ám.
33 Cả thành nhóm lại trước cửa.
34 Ngài chữa lành nhiều người đau các thứ bệnh khác nhau và đuổi nhiều quỷ; Ngài không cho quỷ nói, vì chúng biết Ngài.

Đến chiều, sau khi giờ Sa-bát đã qua, dân chúng đem đến cho Chúa Giê-su tất cả những người đau bệnh và bị quỷ ám, và cả thành nhóm lại trước cửa. Đấng Christ chữa lành nhiều thứ bệnh và đuổi nhiều quỷ, bày tỏ lòng thương xót của Ngài đối với nhân loại đau khổ và thẩm quyền của Ngài trên cả bệnh tật thể xác lẫn sự áp bức thuộc linh. Ngài không cho quỷ nói vì Ngài không nhận lời chứng từ các tà linh, ngay cả khi chúng biết danh tính của Ngài. Sứ mạng của Ngài sẽ không được định nghĩa bởi tiếng nói của ma quỷ hay sự phấn khích của con người, nhưng bởi lẽ thật của Đức Chúa Trời và ý muốn của Cha Ngài. Cảnh này bày tỏ Chúa Giê-su là Đấng Chữa Lành và Đấng Giải Cứu vĩ đại, kéo những người nặng gánh, đau khổ và bị áp bức đến với chính Ngài.

Mác 1:35-39
35 Sáng sớm, khi trời còn tối, Ngài thức dậy, đi ra một nơi vắng vẻ và cầu nguyện tại đó.
36 Si-môn và những người ở với ông đi tìm Ngài.
37 Khi gặp Ngài, họ nói: “Mọi người đều đang tìm Thầy.”
38 Nhưng Ngài phán với họ: “Chúng ta hãy đi đến các làng lân cận, để Ta cũng rao giảng tại đó, vì chính vì mục đích ấy mà Ta đã đến.”
39 Ngài đi khắp Ga-li-lê, rao giảng trong các nhà hội của họ và đuổi quỷ.

Dù bị bao quanh bởi nhu cầu liên tục và sự chú ý của công chúng, Chúa Giê-su dậy rất sớm khi trời còn tối và đi đến một nơi vắng vẻ để cầu nguyện. Điều này cho thấy nguồn sức mạnh bí mật của Ngài: sự thông công liên tục với Cha. Đấng Christ không để sự nổi tiếng, áp lực hay các nhu cầu của đám đông thay thế sự cầu nguyện riêng tư. Khi các môn đồ tìm thấy Ngài và nói: “Mọi người đều đang tìm Thầy,” Chúa Giê-su không ở lại nơi Ngài được mong đợi nhất, nhưng tiếp tục tiến bước theo sứ mạng của mình, phán rằng Ngài cũng phải rao giảng tại các làng khác. Phân đoạn này dạy rằng chức vụ phải được dẫn dắt bởi sự cầu nguyện và mục đích, chứ không bởi sự nổi tiếng hay mong đợi của con người. Đấng Christ đến không chỉ để làm phép lạ, nhưng để rao giảng Tin Lành về vương quốc.

Mác 1:40-45
40 Có một người phung đến với Ngài, quỳ xuống nài xin rằng: “Nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho con được sạch.”
41 Chúa Giê-su động lòng thương xót, đưa tay chạm vào người ấy và phán: “Ta muốn; hãy được sạch.”
42 Ngay khi Ngài phán, bệnh phung lập tức rời khỏi người ấy, và người ấy được sạch.
43 Ngài nghiêm dặn người ấy rồi lập tức sai đi,
44 và phán: “Hãy coi chừng, đừng nói gì với ai; nhưng hãy đi trình diện với thầy tế lễ, và dâng vì sự thanh sạch của con những gì Môi-se đã truyền, để làm chứng cho họ.”
45 Nhưng người ấy đi ra và bắt đầu rao truyền rộng rãi, làm cho việc này lan ra, đến nỗi Chúa Giê-su không thể công khai vào thành nữa, nhưng phải ở ngoài nơi vắng vẻ; và người ta từ khắp nơi kéo đến với Ngài.

Một người phung đến với Chúa Giê-su bằng sự khiêm nhường và đức tin, nói rằng: “Nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho con được sạch.” Bệnh phung là căn bệnh đem đến sự đau khổ thể xác, sự cách ly xã hội và tình trạng ô uế theo nghi lễ. Tuy nhiên, Chúa Giê-su, động lòng thương xót, chạm vào người ấy và phán: “Ta muốn; hãy được sạch.” Cái chạm của Ngài cho thấy Đấng Christ không sợ đến gần những người bị xem là ô uế, bị ruồng bỏ và vô vọng. Chỉ bằng một lời, bệnh phung lập tức rời khỏi người ấy. Sau đó, Chúa Giê-su truyền người ấy đi trình diện với thầy tế lễ và dâng những gì Môi-se đã truyền, vừa như sự vâng phục luật pháp, vừa như một lời chứng cho họ. Tuy nhiên, người ấy lan truyền tin tức rộng rãi, khiến Chúa Giê-su phải lui ra những nơi vắng vẻ vì đoàn dân trở nên quá đông. Phân đoạn này bày tỏ cách tuyệt đẹp cả sự sẵn lòng thanh tẩy của Đấng Christ lẫn quyền năng của lòng thương xót Ngài. Không tội nhân nào quá ô uế đến nỗi Đấng Christ không thể chạm đến, thanh tẩy và phục hồi.

bottom of page