top of page

Mác 10

Mác chương 10 trình bày các giá trị của Vương Quốc Đức Chúa Trời đối lập với các giá trị của bản tính sa ngã của con người. Chúa Giê-su dạy về hôn nhân, trẻ em, của cải, môn đồ hóa, sự chịu khổ, lãnh đạo và đức tin. Trong mỗi phần, Ngài phơi bày sự khác biệt giữa tôn giáo bề ngoài và tấm lòng của ý muốn Đức Chúa Trời. Người Pha-ri-si thử Ngài về vấn đề ly dị, nhưng Chúa Giê-su đưa họ trở lại với thiết kế ban đầu của Đức Chúa Trời dành cho hôn nhân. Các môn đồ cố ngăn trẻ em đến với Ngài, nhưng Chúa Giê-su bày tỏ rằng Vương Quốc thuộc về những ai tiếp nhận nó với lòng tin cậy khiêm nhường như trẻ nhỏ. Người cai trị trẻ tuổi giàu có có vẻ chân thành về đạo đức, nhưng sự bám víu vào tài sản phơi bày một tấm lòng bị chia đôi. Sau đó, Chúa Giê-su dạy rằng sự cứu rỗi là điều bất khả thi bởi sức người, nhưng có thể bởi Đức Chúa Trời. Khi Ngài đi về Giê-ru-sa-lem, Ngài lại nói rõ về sự chịu khổ, sự chết và sự phục sinh của mình, nhưng các môn đồ vẫn tiếp tục suy nghĩ theo hướng danh dự và địa vị. Cuối cùng, Ba-ti-mê mù bày tỏ loại đức tin kiên trì và sự thấy biết thuộc linh mà các môn đồ vẫn còn cần. Vì vậy, Mác chương 10 cho thấy Vương Quốc Đức Chúa Trời được bước vào qua sự khiêm nhường, đầu phục, đức tin, phục vụ, và đi theo Chúa Giê-su trên con đường yêu thương từ bỏ chính mình.

Mác 10:1-12
1 Từ đó, Ngài đứng dậy và đến vùng Giu-đê, bên kia sông Giô-đanh. Đoàn dân lại tụ họp quanh Ngài, và như thường lệ, Ngài lại dạy dỗ họ.
2 Người Pha-ri-si đến hỏi Ngài: “Một người đàn ông có được phép ly dị vợ mình không?” Họ hỏi như vậy để thử Ngài.
3 Ngài đáp và phán với họ: “Môi-se đã truyền dạy các ngươi điều gì?”
4 Họ thưa: “Môi-se cho phép người đàn ông viết giấy ly dị và cho vợ ra đi.”
5 Chúa Giê-su đáp và phán với họ: “Vì lòng các ngươi cứng cỏi nên Môi-se đã viết điều răn ấy cho các ngươi.
6 Nhưng từ ban đầu của sự sáng tạo, Đức Chúa Trời ‘đã dựng nên họ là nam và nữ.’
7 ‘Vì lý do đó, người nam sẽ lìa cha mẹ mình và gắn bó với vợ mình,
8 và cả hai sẽ trở nên một thịt’; như vậy, họ không còn là hai nữa, nhưng là một thịt.
9 Vậy, điều gì Đức Chúa Trời đã kết hợp, loài người không được phân rẽ.”
10 Khi vào trong nhà, các môn đồ lại hỏi Ngài về vấn đề ấy.
11 Ngài phán với họ: “Ai ly dị vợ mình và cưới người khác thì phạm tội ngoại tình đối với vợ mình.
12 Và nếu người nữ ly dị chồng mình rồi cưới người khác, thì người ấy phạm tội ngoại tình.”

Người Pha-ri-si không đến với Chúa Giê-su bằng lòng chân thành muốn hiểu ý muốn của Đức Chúa Trời. Họ đến để thử Ngài, hy vọng gài bẫy Ngài trong một câu hỏi gây tranh cãi về việc ly dị. Thay vì bước vào cuộc tranh luận pháp lý theo cách của họ, Chúa Giê-su đưa vấn đề trở lại nền tảng của hôn nhân trong sự sáng tạo. Môi-se cho phép ly dị vì lòng con người cứng cỏi, nhưng sự cho phép vì tội lỗi không đồng nghĩa với lý tưởng của Đức Chúa Trời. Chúa Giê-su cho thấy hôn nhân được Đức Chúa Trời thiết lập để trở thành một sự hiệp nhất thánh khiết và trọn đời giữa một người nam và một người nữ, nơi hai người trở nên “một thịt.” Điều này có nghĩa là hôn nhân không chỉ là một hợp đồng của con người có thể bị phá vỡ cách tùy tiện, nhưng là một mối quan hệ giao ước do chính Đức Chúa Trời kết hợp. Khi phán: “Điều gì Đức Chúa Trời đã kết hợp, loài người không được phân rẽ,” Chúa Giê-su nâng cao sự thánh khiết, tính bền vững và sự nghiêm trọng của hôn nhân. Những lời sau đó của Ngài với các môn đồ cho thấy ly dị và tái hôn không phải là những vấn đề đạo đức nhẹ nhàng, vì chúng có thể liên quan đến tội ngoại tình khi vi phạm mối dây giao ước. Phân đoạn này kêu gọi con người rời khỏi sự ích kỷ và lòng cứng cỏi, để trở lại với thiết kế ban đầu của Đức Chúa Trời về tình yêu giao ước trung tín, hy sinh.

Mác 10:13-16
13 Bấy giờ, người ta đem trẻ nhỏ đến với Ngài để Ngài chạm đến chúng; nhưng các môn đồ quở trách những người đem chúng đến.
14 Khi Chúa Giê-su thấy vậy, Ngài rất không hài lòng và phán với họ: “Hãy để trẻ nhỏ đến với Ta, đừng ngăn cấm chúng; vì Vương Quốc Đức Chúa Trời thuộc về những người giống như chúng.
15 Quả thật, Ta nói với các ngươi, ai không tiếp nhận Vương Quốc Đức Chúa Trời như một trẻ nhỏ thì sẽ không thể vào đó.”
16 Rồi Ngài bồng chúng trong vòng tay, đặt tay trên chúng và ban phước cho chúng.

Các môn đồ nghĩ rằng họ đang bảo vệ thời gian và tầm quan trọng của Chúa Giê-su khi quở trách những người đem trẻ nhỏ đến với Ngài, nhưng Chúa Giê-su rất không hài lòng. Điều này cho thấy Ngài quý trọng trẻ em và tinh thần khiêm nhường mà chúng đại diện sâu sắc đến mức nào. Trong mắt con người, trẻ em có thể bị xem là yếu đuối, lệ thuộc và không quan trọng, nhưng trong Vương Quốc Đức Chúa Trời, những phẩm chất ấy minh họa chính thái độ cần có để tiếp nhận sự cứu rỗi. Một trẻ nhỏ không đến với sự kiêu ngạo, tự mãn, địa vị tôn giáo, hay những đòi hỏi về sự cao trọng. Trẻ nhỏ tiếp nhận với lòng tin cậy, lệ thuộc, cởi mở và đơn sơ. Chúa Giê-su dạy rằng không ai có thể vào Vương Quốc nếu không tiếp nhận Vương Quốc theo cách giống như trẻ nhỏ. Vương Quốc không đạt được bởi thành tựu con người, địa vị hay sự kiêu hãnh trí thức; nó được tiếp nhận bởi đức tin khiêm nhường. Khi bồng trẻ nhỏ trong vòng tay và ban phước cho chúng, Chúa Giê-su bày tỏ tấm lòng dịu dàng của Đức Chúa Trời đối với những người thấp hèn và lệ thuộc. Ngài không xua đuổi kẻ yếu đuối; Ngài tiếp nhận, ôm ấp và ban phước cho họ.

Mác 10:17-22
17 Khi Ngài đang đi đường, có một người chạy đến, quỳ trước mặt Ngài và hỏi: “Thưa Thầy nhân lành, tôi phải làm gì để được thừa hưởng sự sống đời đời?”
18 Chúa Giê-su phán với người: “Tại sao con gọi Ta là nhân lành? Không ai nhân lành ngoài một Đấng, là Đức Chúa Trời.
19 Con biết các điều răn: ‘Đừng phạm tội ngoại tình,’ ‘Đừng giết người,’ ‘Đừng trộm cắp,’ ‘Đừng làm chứng dối,’ ‘Đừng lừa gạt,’ ‘Hãy hiếu kính cha mẹ con.’”
20 Người ấy thưa với Ngài: “Thưa Thầy, tất cả những điều này tôi đã giữ từ khi còn trẻ.”
21 Chúa Giê-su nhìn người, yêu thương người và phán: “Con còn thiếu một điều: Hãy đi, bán tất cả những gì con có và phân phát cho người nghèo, thì con sẽ có của báu trên trời; rồi hãy đến, vác thập tự giá và theo Ta.”
22 Nhưng người ấy buồn rầu vì lời này, rồi bỏ đi cách đau buồn, vì người có nhiều tài sản.

Người thanh niên giàu có này có vẻ chân thành, kính trọng và nghiêm túc về đạo đức. Người chạy đến với Chúa Giê-su, quỳ trước mặt Ngài, và hỏi về sự sống đời đời. Tuy nhiên, câu hỏi của người: “Tôi phải làm gì?” bày tỏ một lối suy nghĩ tập trung vào thành tích cá nhân và sự vâng phục bên ngoài. Trước hết, Chúa Giê-su hướng sự chú ý của người đến Đức Chúa Trời, nguồn duy nhất của sự nhân lành thật, rồi chỉ cho người các điều răn liên quan đến tình yêu đối với người khác. Người ấy tin rằng mình đã giữ những điều này từ khi còn trẻ, nhưng Chúa Giê-su yêu thương phơi bày vấn đề sâu xa hơn trong lòng người. Mác nói: “Chúa Giê-su nhìn người, yêu thương người.” Mệnh lệnh bán những gì mình có, cho người nghèo và theo Đấng Christ không phải là sự khắc nghiệt; đó là tình yêu. Chúa Giê-su không dạy rằng sự cứu rỗi được mua bằng sự nghèo khó, nhưng Ngài đang bày tỏ thần tượng đang chiếm giữ tấm lòng người ấy. Tài sản đã trở thành sự an toàn, kho báu và chủ của người. Những lời “vác thập tự giá và theo Ta” cho thấy sự sống đời đời không chỉ là việc giữ điều răn bên ngoài, nhưng là sự đầu phục trọn vẹn đối với Đấng Christ. Người ấy bỏ đi cách đau buồn vì người muốn sự sống đời đời, nhưng không muốn trả giá bằng việc từ bỏ điều đang cai trị lòng mình. Phân đoạn này cảnh báo rằng một người có thể tôn giáo, đạo đức và kính trọng Chúa Giê-su, nhưng vẫn từ chối làm môn đồ thật nếu có điều gì khác được yêu hơn Đức Chúa Trời.

Mác 10:23-27
23 Chúa Giê-su nhìn quanh và phán với các môn đồ: “Những người có của cải thật khó vào Vương Quốc Đức Chúa Trời biết bao!”
24 Các môn đồ kinh ngạc về lời Ngài. Nhưng Chúa Giê-su lại phán với họ: “Hỡi các con, những người tin cậy nơi của cải thật khó vào Vương Quốc Đức Chúa Trời biết bao!
25 Lạc đà chui qua lỗ kim còn dễ hơn người giàu vào Vương Quốc Đức Chúa Trời.”
26 Họ càng kinh ngạc hơn nữa và nói với nhau: “Vậy thì ai có thể được cứu?”
27 Chúa Giê-su nhìn họ và phán: “Đối với loài người thì điều đó là không thể, nhưng đối với Đức Chúa Trời thì không; vì với Đức Chúa Trời, mọi sự đều có thể.”

Chúa Giê-su dạy rằng của cải có thể trở thành một nguy hiểm thuộc linh nghiêm trọng, không phải vì tiền bạc tự nó là xấu, nhưng vì tấm lòng rất dễ đặt lòng tin cậy nơi nó. Sự giàu có có thể tạo ra cảm giác an toàn giả tạo, độc lập, quyền lực và tự mãn. Các môn đồ kinh ngạc vì nhiều người trong văn hóa của họ xem sự giàu có là dấu hiệu của sự ưu ái từ Đức Chúa Trời. Chúa Giê-su đảo ngược giả định đó bằng cách cho thấy của cải thật ra có thể khiến việc vào Vương Quốc trở nên khó hơn khi nó trở thành đối tượng của lòng tin cậy. Hình ảnh lạc đà chui qua lỗ kim cho thấy sự bất khả thi đối với con người. Một người không thể tự giải phóng mình khỏi sự thờ thần tượng, kiêu ngạo, tham lam hay sự tự lệ thuộc bằng sức riêng. Câu hỏi của các môn đồ: “Vậy thì ai có thể được cứu?” là câu hỏi đúng, vì sự cứu rỗi là điều bất khả thi đối với loài người. Nhưng Chúa Giê-su ban niềm hy vọng: “Với Đức Chúa Trời, mọi sự đều có thể.” Đức Chúa Trời có thể làm điều con người không thể làm. Ngài có thể phá vỡ quyền lực của các thần tượng, biến đổi tấm lòng, nới lỏng sự bám chặt vào kho báu thế gian, và đem một người vào sự đầu phục thật. Sự cứu rỗi không đạt được bởi khả năng của con người; nó được làm cho có thể bởi ân điển thần thượng.

Mác 10:28-31
28 Bấy giờ Phi-e-rơ bắt đầu nói với Ngài: “Kìa, chúng con đã bỏ mọi sự mà theo Thầy.”
29 Chúa Giê-su đáp và phán: “Quả thật, Ta nói với các con, không ai vì Ta và vì phúc âm mà bỏ nhà cửa, anh em, chị em, cha, mẹ, vợ, con cái hay ruộng đất,
30 mà lại không nhận được gấp trăm lần ngay trong đời này — nhà cửa, anh em, chị em, mẹ, con cái và ruộng đất, cùng với sự bắt bớ — và trong đời sau, sự sống đời đời.
31 Nhưng nhiều người đầu sẽ nên cuối, và người cuối sẽ nên đầu.”

Phi-e-rơ đáp lại bằng cách chỉ ra rằng các môn đồ đã từ bỏ mọi sự để theo Chúa Giê-su. Chúa Giê-su không quở trách sự hy sinh ấy, nhưng Ngài làm rõ phần thưởng và tinh thần của Vương Quốc. Không ai từ bỏ các mối quan hệ, tài sản, sự thoải mái hay sự an toàn đời này vì Đấng Christ và phúc âm mà bị Đức Chúa Trời quên lãng. Chúa Giê-su hứa ban “gấp trăm lần” ngay trong đời này, không nhất thiết là của cải thế gian, nhưng qua gia đình rộng lớn hơn và sự chu cấp được tìm thấy giữa dân sự của Đức Chúa Trời. Những ai mất sự hỗ trợ tự nhiên vì cớ Đấng Christ sẽ nhận được gia đình thuộc linh, sự thông công và sự chăm sóc trong nhà đức tin. Tuy nhiên, Chúa Giê-su thêm “cùng với sự bắt bớ,” cho thấy môn đồ hóa không phải là con đường dễ dàng theo kiểu thế gian. Phần thưởng là có thật, nhưng sự chịu khổ cũng có thật. Trong đời sau, phần thưởng cuối cùng là sự sống đời đời. Câu nói: “nhiều người đầu sẽ nên cuối, và người cuối sẽ nên đầu,” cảnh báo rằng sự đánh giá của Đức Chúa Trời về sự cao trọng khác với con người. Những người có vẻ quan trọng bây giờ có thể sẽ bị hạ xuống, trong khi những người khiêm nhường hy sinh vì Đấng Christ có thể được tôn trọng trong Vương Quốc Đức Chúa Trời.

Mác 10:32-34
32 Họ đang đi đường lên Giê-ru-sa-lem, và Chúa Giê-su đi trước họ. Các môn đồ kinh ngạc, còn những người đi theo thì sợ hãi. Ngài lại đem mười hai sứ đồ riêng ra và bắt đầu nói với họ những điều sẽ xảy đến cho mình:
33 “Này, chúng ta đang đi lên Giê-ru-sa-lem, và Con Người sẽ bị nộp cho các thầy tế lễ cả và các thầy thông giáo; họ sẽ kết án tử hình Ngài và giao Ngài cho dân ngoại.
34 Họ sẽ chế nhạo Ngài, đánh đòn Ngài, nhổ vào Ngài và giết Ngài. Nhưng đến ngày thứ ba, Ngài sẽ sống lại.”

Chúa Giê-su đi trước các môn đồ về phía Giê-ru-sa-lem với sự hiểu biết đầy đủ về điều đang chờ đợi Ngài. Các môn đồ kinh ngạc và sợ hãi, cảm nhận sự nghiêm trọng của thời điểm ấy nhưng chưa hiểu đầy đủ. Chúa Giê-su không đi đến Giê-ru-sa-lem cách mù quáng hay miễn cưỡng. Ngài biết mình sẽ bị phản bội, bị kết án, bị giao cho dân ngoại, bị chế nhạo, bị đánh đòn, bị nhổ vào, bị giết và sẽ sống lại. Điều này cho thấy lòng can đảm, sự vâng phục và tình yêu tự hy sinh của Ngài. Ngài không phải là nạn nhân của hoàn cảnh; Ngài tự nguyện tiến về sự hoàn tất kế hoạch cứu chuộc của Đức Chúa Trời. Những chi tiết Ngài đưa ra cho thấy sự chịu khổ của Ngài không phải là điều bất ngờ. Thập tự giá là trọng tâm trong sứ mạng của Ngài. Tuy nhiên, Ngài cũng nói về sự phục sinh: “Đến ngày thứ ba, Ngài sẽ sống lại.” Sự chịu khổ và sự chết sẽ không có tiếng nói cuối cùng. Phân đoạn này bày tỏ cả cái giá của sự cứu rỗi chúng ta và sự chắc chắn về chiến thắng của Đấng Christ.

Mác 10:35-45
35 Bấy giờ Gia-cơ và Giăng, hai con trai của Xê-bê-đê, đến với Ngài và thưa: “Thưa Thầy, chúng con muốn Thầy làm cho chúng con bất cứ điều gì chúng con xin.”
36 Ngài phán với họ: “Các con muốn Ta làm gì cho các con?”
37 Họ thưa với Ngài: “Xin cho chúng con được ngồi, một người bên phải và một người bên trái Thầy, trong vinh quang của Thầy.”
38 Nhưng Chúa Giê-su phán với họ: “Các con không biết mình đang xin điều gì. Các con có thể uống chén mà Ta uống, và chịu báp-têm bằng báp-têm mà Ta chịu không?”
39 Họ thưa với Ngài: “Chúng con có thể.” Chúa Giê-su phán với họ: “Các con thật sẽ uống chén mà Ta uống, và sẽ chịu báp-têm bằng báp-têm mà Ta chịu;
40 nhưng việc ngồi bên phải hay bên trái Ta không thuộc quyền Ta ban, mà dành cho những người đã được chuẩn bị.”
41 Khi mười môn đồ kia nghe điều đó, họ bắt đầu rất bất bình với Gia-cơ và Giăng.
42 Nhưng Chúa Giê-su gọi họ đến và phán với họ: “Các con biết rằng những người được xem là lãnh đạo các dân ngoại thì cai trị trên họ, và những người lớn của họ thì dùng quyền hành trên họ.
43 Nhưng giữa các con thì không được như vậy; ai muốn trở nên cao trọng giữa các con thì phải làm người phục vụ các con.
44 Và ai trong các con muốn làm đầu thì phải làm tôi tớ của mọi người.
45 Vì ngay cả Con Người cũng không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ, và phó sự sống mình làm giá chuộc cho nhiều người.”

Gia-cơ và Giăng xin được ngồi ở vị trí danh dự bên phải và bên trái Chúa Giê-su, bày tỏ rằng họ vẫn chưa hiểu bản chất của Vương Quốc Ngài. Chúa Giê-su vừa nói về sự phản bội, chịu khổ và sự chết, nhưng họ lại nghĩ đến địa vị và vinh quang. Lời đáp của Ngài: “Các con không biết mình đang xin điều gì,” cho thấy họ muốn mão triều thiên mà không hiểu về chén. “Chén” và “báp-têm” nói đến sự chịu khổ, thử thách và sự tự hy sinh. Họ tự tin nói: “Chúng con có thể,” nhưng họ chưa hiểu sự yếu đuối của chính mình hay chiều sâu của sự chịu khổ của Đấng Christ. Khi mười môn đồ kia bất bình, có lẽ không phải vì họ không có tham vọng, nhưng vì họ khó chịu khi Gia-cơ và Giăng tìm kiếm vị trí đầu. Sau đó, Chúa Giê-su đối chiếu kiểu lãnh đạo thế gian với kiểu lãnh đạo của Vương Quốc. Các nhà lãnh đạo dân ngoại cai trị trên người khác, dùng quyền hành để kiểm soát, nắm quyền và tôn cao bản thân. Nhưng giữa những người theo Đấng Christ thì “không được như vậy.” Sự cao trọng được đo bằng sự phục vụ, và vị trí đầu thuộc về người sẵn lòng làm tôi tớ của mọi người. Chính Chúa Giê-su là gương mẫu tối cao. Dù Ngài là Con Người, Ngài không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ, và phó sự sống mình làm giá chuộc cho nhiều người. Sự chết của Ngài không chỉ là một gương mẫu về tình yêu; đó là giá chuộc của sự cứu chuộc. Vì vậy, sự lãnh đạo Cơ Đốc thật phải phản chiếu tinh thần của Đấng Christ: khiêm nhường, hy sinh, có tấm lòng phục vụ, và sẵn lòng ban cho vì sự cứu rỗi và phước lành của người khác.

Mác 10:46-52
46 Họ đến thành Giê-ri-cô. Khi Ngài cùng các môn đồ và một đoàn dân đông rời khỏi Giê-ri-cô, Ba-ti-mê mù, con trai của Ti-mê, đang ngồi ăn xin bên đường.
47 Khi nghe rằng đó là Chúa Giê-su người Na-xa-rét, người bắt đầu kêu lên rằng: “Lạy Chúa Giê-su, Con vua Đa-vít, xin thương xót con!”
48 Nhiều người quở trách người, bảo người im lặng; nhưng người càng kêu lớn hơn: “Lạy Con vua Đa-vít, xin thương xót con!”
49 Chúa Giê-su dừng lại và truyền gọi người. Họ gọi người mù và nói với người: “Hãy yên lòng. Đứng dậy, Ngài gọi anh đó.”
50 Người ném áo choàng mình lại, đứng dậy và đến với Chúa Giê-su.
51 Chúa Giê-su đáp và phán với người: “Con muốn Ta làm gì cho con?” Người mù thưa với Ngài: “Thưa Ra-bô-ni, xin cho con được thấy.”
52 Chúa Giê-su phán với người: “Hãy đi, đức tin con đã làm cho con được lành.” Lập tức người được thấy, và đi theo Chúa Giê-su trên đường.

Sự chữa lành Ba-ti-mê là một hình ảnh đẹp về đức tin kiên trì và sự thấy biết thuộc linh. Dù bị mù về thể xác, Ba-ti-mê thấy được điều mà nhiều người khác bỏ lỡ: Chúa Giê-su là “Con vua Đa-vít,” Đấng Mê-si-a đã được hứa. Khi đám đông cố làm người im lặng, người càng kêu lớn hơn. Đức tin của người không chịu nản lòng bởi sự chống đối, xấu hổ hay áp lực công khai. Chúa Giê-su dừng lại và truyền gọi người, cho thấy tiếng kêu của đức tin chạm đến tấm lòng của Đấng Christ ngay cả giữa một đoàn dân đông. Ba-ti-mê ném áo choàng mình lại và đến với Chúa Giê-su, bày tỏ sự khẩn thiết và sẵn sàng rời bỏ tình trạng cũ. Khi Chúa Giê-su hỏi: “Con muốn Ta làm gì cho con?” Ba-ti-mê đưa ra một lời cầu xin rõ ràng và khiêm nhường: “Thưa Ra-bô-ni, xin cho con được thấy.” Chúa Giê-su đáp: “Đức tin con đã làm cho con được lành,” và lập tức người được thấy. Nhưng câu chuyện không kết thúc chỉ với sự chữa lành. Ba-ti-mê đi theo Chúa Giê-su trên đường. Đây là môn đồ hóa thật. Người không chỉ nhận một phước lành rồi quay lại đời sống cũ; người đi theo Đấng đã mở mắt mình. Trái ngược với người giàu có đã bỏ đi cách đau buồn, Ba-ti-mê đứng dậy từ sự nghèo khó và mù lòa để theo Đấng Christ. Mác chương 10 kết thúc bằng cách cho thấy Vương Quốc không thuộc về những người kiêu ngạo, tự mãn hay tìm kiếm địa vị, nhưng thuộc về những ai biết nhu cầu của mình, kêu xin lòng thương xót, nhận sự thấy biết từ Chúa Giê-su, và theo Ngài trong đức tin.

bottom of page