top of page

Mác 11

Mác 11 đưa Chúa Giê-su vào Giê-ru-sa-lem trong tuần lễ cuối cùng trước khi Ngài chịu đóng đinh. Chương này bày tỏ Ngài là Vua đã được hứa, nhưng không phải là loại vua mà dân chúng mong đợi. Ngài vào thành cách khiêm nhường trên một con lừa con, nhận sự tung hô của đám đông, nhưng sứ mạng của Ngài không phải là chinh phục chính trị, mà là sự phán xét thuộc linh, sự thanh tẩy, và sự cứu chuộc. Cây vả không trái và đền thờ bị ô uế là hai bài học liên kết với nhau: cả hai đều cho thấy vẻ bề ngoài mà không có trái thật. Chúa Giê-su lên án tôn giáo trống rỗng, sự giả hình, và sự thờ phượng đã đánh mất mục đích thật của nó. Sau đó, Ngài dạy các môn đồ về đức tin, sự cầu nguyện, sự tha thứ, và thẩm quyền của Đức Chúa Trời. Chương này kết thúc với việc các nhà lãnh đạo tôn giáo thách thức thẩm quyền của Ngài, nhưng sự không thành thật của chính họ bị phơi bày. Vì vậy, Mác 11 trình bày Chúa Giê-su là Vua, Đấng Phán Xét, Thầy Dạy, và Chúa của đền thờ, kêu gọi dân sự Ngài rời khỏi hình thức bề ngoài để bước vào đức tin chân thật, sự vâng phục sinh trái, và sự thờ phượng thật.

Mác 11:1-10
1 Khi họ đến gần Giê-ru-sa-lem, gần Bết-pha-giê và Bê-tha-ni, tại Núi Ô-li-ve, Ngài sai hai môn đồ đi,
2 và phán với họ: “Hãy đi vào làng đối diện các ngươi; vừa khi vào đó, các ngươi sẽ thấy một con lừa con đang bị cột, chưa ai từng cưỡi. Hãy mở dây và đem nó về đây.
3 Nếu có ai hỏi các ngươi: ‘Tại sao các ngươi làm điều này?’ thì hãy nói: ‘Chúa cần nó,’ và người ấy sẽ lập tức sai nó đến đây.”
4 Họ đi và thấy con lừa con bị cột bên cửa ngoài đường, rồi họ mở dây nó.
5 Một số người đứng đó nói với họ: “Các ngươi làm gì mà mở dây con lừa con?”
6 Họ trả lời đúng như Chúa Giê-su đã truyền, nên những người ấy để họ đi.
7 Họ đem con lừa con đến với Chúa Giê-su, trải áo mình trên nó, và Ngài ngồi lên.
8 Nhiều người trải áo mình trên đường, những người khác thì chặt các nhánh cây có lá và trải trên đường.
9 Những người đi trước và những người theo sau đều kêu lên rằng: “Hô-sa-na! Phước cho Đấng nhân danh Chúa mà đến!
10 Phước cho vương quốc của tổ phụ chúng ta là Đa-vít, đang đến nhân danh Chúa! Hô-sa-na trên nơi rất cao!”

Việc Chúa Giê-su vào Giê-ru-sa-lem là có chủ đích và mang tính tiên tri. Ngài không vào thành như một chiến binh trần thế trên lưng ngựa, nhưng như vị Vua khiêm nhường cưỡi trên một con lừa con, ứng nghiệm tinh thần của Xa-cha-ri 9:9. Những chi tiết về con lừa con cho thấy sự hiểu biết và thẩm quyền thần thượng của Ngài; Ngài biết nó sẽ ở đâu, các môn đồ sẽ bị hỏi điều gì, và chủ của nó sẽ đáp lại ra sao. Lời “Chúa cần nó” bày tỏ cả sự khiêm nhường lẫn quyền làm Chúa của Ngài. Dù Ngài là Đấng sở hữu mọi sự, Ngài chọn dùng một con lừa mượn để vào thành. Đám đông trải áo và nhánh cây có lá trước mặt Ngài, dành cho Ngài sự tôn kính của một vị vua. Tiếng kêu “Hô-sa-na” mang ý nghĩa là lời cầu xin sự cứu rỗi hoặc giải cứu, và lời của họ cho thấy họ liên kết Chúa Giê-su với vương quốc Đa-vít đã được hứa. Tuy nhiên, nhiều người trong đám đông có lẽ mong đợi một Đấng giải cứu chính trị, Đấng sẽ giải phóng họ khỏi La Mã. Họ ca ngợi Ngài bằng môi miệng, nhưng nhiều người không hiểu bản chất sâu xa hơn của sứ mạng Ngài. Chúa Giê-su đến như Vua, nhưng ngai của Ngài trước hết sẽ là thập tự giá, và chiến thắng của Ngài sẽ là chiến thắng trên tội lỗi, Sa-tan, và sự chết.

Mác 11:11
11 Chúa Giê-su vào Giê-ru-sa-lem và đi vào đền thờ. Sau khi nhìn xem mọi sự chung quanh, vì giờ đã muộn, Ngài đi ra Bê-tha-ni với mười hai môn đồ.

Sau khi nhận sự ca ngợi công khai của dân chúng, Chúa Giê-su đi thẳng vào đền thờ. Điều này rất có ý nghĩa vì đền thờ vốn được định là trung tâm của sự thờ phượng, cầu nguyện, dâng của lễ, và sự tương giao với Đức Chúa Trời. Là Chúa thật của đền thờ, Chúa Giê-su xem xét những gì đang diễn ra tại đó. Cụm từ “nhìn xem mọi sự chung quanh” cho thấy sự xem xét cẩn thận, chứ không phải chỉ là quan sát thoáng qua. Ngài thấy tình trạng thuộc linh của đền thờ và sự bại hoại sắp được phơi bày. Tuy nhiên, vì giờ đã muộn, Ngài chưa hành động ngay. Ngài rút về Bê-tha-ni với mười hai môn đồ. Sự tạm dừng này cho thấy sự phán xét sắp đến của Ngài không phải là cơn giận bốc đồng, nhưng là hành động có chủ đích và công chính. Chúa Giê-su quan sát trước khi thanh tẩy. Vị Vua đã vào thành của Ngài, và giờ đây Ngài đã xem xét nhà của Cha Ngài.

Mác 11:12-14
12 Ngày hôm sau, khi họ từ Bê-tha-ni đi ra, Ngài đói.
13 Từ đằng xa, thấy một cây vả có lá, Ngài đến xem thử có thể tìm được trái nào trên đó chăng. Khi đến gần, Ngài không thấy gì ngoài lá, vì chưa phải mùa vả.
14 Chúa Giê-su phán với cây ấy: “Từ nay về sau, sẽ không ai ăn trái của mày nữa.” Và các môn đồ Ngài nghe điều đó.

Cây vả trở thành một ẩn dụ sống động về sự khô cằn thuộc linh. Từ xa, nó có vẻ đầy hứa hẹn vì có lá, nhưng khi Chúa Giê-su đến gần, Ngài không thấy trái nào. Dù Mác nói rằng lúc đó chưa phải mùa vả, sự hiện diện của lá có thể gợi ý rằng có khả năng có trái sớm. Vấn đề không chỉ đơn giản là cây ấy không có trái, nhưng là nó tạo ấn tượng có sự sinh trái trong khi thật ra trống rỗng. Điều này chỉ đến tình trạng thuộc linh của hệ thống tôn giáo Y-sơ-ra-ên, đặc biệt được thấy trong đền thờ. Có nhiều hoạt động bên ngoài, nghi lễ, tiếng động, và hình thức tôn giáo, nhưng lại có rất ít sự ăn năn thật, đức tin, công lý, lòng thương xót, và bông trái thuộc linh. Vì vậy, lời rủa sả của Chúa Giê-su trên cây vả là một dấu hiệu tiên tri về sự phán xét trên sự xưng nhận trống rỗng. Đức Chúa Trời không hài lòng với chỉ lá mà thôi. Ngài tìm kiếm bông trái: đức tin chân thật, sự vâng phục, sự công chính, sự khiêm nhường, và tình yêu thương. Một đời sống hoặc hệ thống tôn giáo có vẻ bề ngoài nhưng không có trái đang đứng dưới lời cảnh báo thần thượng.

Mác 11:15-17
15 Họ đến Giê-ru-sa-lem. Chúa Giê-su đi vào đền thờ và bắt đầu đuổi những người mua bán trong đền thờ; Ngài lật đổ bàn của những người đổi bạc và ghế của những người bán chim bồ câu.
16 Ngài không cho phép ai mang hàng hóa đi ngang qua đền thờ.
17 Rồi Ngài dạy họ rằng: “Há chẳng có lời chép rằng: ‘Nhà Ta sẽ được gọi là nhà cầu nguyện cho mọi dân tộc’ sao? Nhưng các ngươi đã biến nó thành ‘hang trộm cướp.’”

Sự thanh tẩy đền thờ bày tỏ thẩm quyền thánh khiết của Chúa Giê-su. Các sân đền thờ, đặc biệt là khu vực nơi người ngoại bang có thể đến tìm kiếm Đức Chúa Trời, đã bị biến thành một nơi buôn bán. Việc mua bán, đổi bạc, và bán chim bồ câu đã làm ô uế bầu không khí thờ phượng. Nơi đáng lẽ phải là nhà cầu nguyện lại trở thành nơi kiếm lợi, bóc lột, phân tâm, và lạm dụng tôn giáo. Người nghèo bị ảnh hưởng đặc biệt, vì chim bồ câu là của lễ dành cho những người không đủ khả năng dâng các của lễ đắt tiền hơn. Chúa Giê-su lật đổ các bàn không phải vì cơn giận mất kiểm soát, nhưng vì lòng sốt sắng công chính dành cho nhà của Cha Ngài. Khi trích lời: “Nhà Ta sẽ được gọi là nhà cầu nguyện cho mọi dân tộc,” Ngài bày tỏ mục đích của Đức Chúa Trời: đền thờ phải là nơi mọi người có thể tìm kiếm Ngài. Khi nói: “Các ngươi đã biến nó thành hang trộm cướp,” Ngài phơi bày sự giả hình của những kẻ dùng tôn giáo làm vỏ bọc cho lòng tham và sự bại hoại. Chúa Giê-su không chống lại sự thờ phượng thật hay của lễ thật; Ngài chống lại một hệ thống dùng những điều thánh cho lợi ích ích kỷ. Phân đoạn này cảnh báo rằng hoạt động tôn giáo có thể trở nên đáng ghê tởm trước mặt Đức Chúa Trời khi nó đánh mất sự cầu nguyện, sự thánh khiết, công lý, và lòng tận hiến chân thành.

Mác 11:18
18 Các thầy thông giáo và các thầy tế lễ cả nghe điều ấy, thì tìm cách tiêu diệt Ngài; vì họ sợ Ngài, bởi cả dân chúng đều kinh ngạc về sự dạy dỗ của Ngài.

Các nhà lãnh đạo tôn giáo đáp lại sự thanh tẩy đền thờ của Chúa Giê-su không phải bằng sự ăn năn, nhưng bằng mong muốn tiêu diệt Ngài. Điều này bày tỏ sự cứng lòng của họ. Thay vì tự hỏi lời quở trách của Ngài có đúng không, họ tập trung vào việc bảo vệ thẩm quyền, danh tiếng, và sự kiểm soát của mình. Họ sợ Ngài vì dân chúng kinh ngạc trước sự dạy dỗ của Ngài. Lời của Chúa Giê-su mang thẩm quyền phơi bày sự trống rỗng của họ và đe dọa ảnh hưởng của họ. Nỗi sợ của họ không phải là sự kính sợ Đức Chúa Trời dẫn đến ăn năn, nhưng là nỗi sợ ích kỷ vì mất quyền lực. Điều này đánh dấu sự xung đột ngày càng sâu sắc, dẫn đến thập tự giá. Chính những nhà lãnh đạo đáng lẽ phải nhận ra Đấng Mê-si lại lập mưu giết Ngài vì Ngài đã phơi bày sự bại hoại của họ. Điều này cho thấy lòng kiêu ngạo tôn giáo có thể trở nên nguy hiểm như thế nào khi nó quan tâm đến địa vị hơn là lẽ thật.

Mác 11:19-21
19 Khi chiều đến, Ngài đi ra khỏi thành.
20 Buổi sáng, khi họ đi ngang qua, họ thấy cây vả đã khô héo từ rễ.
21 Phi-e-rơ nhớ lại và thưa với Ngài: “Thưa Thầy, kìa! Cây vả mà Thầy đã rủa đã khô héo rồi.”

Cây vả bây giờ đã khô héo từ rễ, cho thấy lời của Chúa Giê-su có thẩm quyền tức thì và trọn vẹn. Chi tiết “từ rễ” rất quan trọng. Sự phán xét không chỉ ở bề mặt; nó chạm đến nguồn sự sống. Điều này xác nhận ý nghĩa biểu tượng của cây vả. Một tôn giáo có lá mà không có trái có thể trông như đang sống bên ngoài trong một thời gian, nhưng nếu gốc rễ đã chết về mặt thuộc linh, sự phán xét cuối cùng sẽ phơi bày tình trạng thật của nó. Phi-e-rơ ngạc nhiên vì lời của Chúa Giê-su được ứng nghiệm nhanh chóng, nhưng phép lạ này nhằm dạy nhiều hơn là quyền năng trong lời phán của Ngài. Đó là lời cảnh báo về sự xưng nhận không sinh trái và là lời kêu gọi bước vào đức tin sống động. Đức Chúa Trời nhìn bên dưới vẻ bề ngoài. Ngài xem xét gốc rễ, tấm lòng, động cơ, và tình trạng thuộc linh thật. Nơi nào không có trái vì không có sự kết nối sống động với Đức Chúa Trời, thì tôn giáo bên ngoài không thể cứu được.

Mác 11:22-24
22 Chúa Giê-su đáp và phán với họ: “Hãy có đức tin nơi Đức Chúa Trời.
23 Quả thật, Ta nói cùng các ngươi, ai nói với núi này rằng: ‘Hãy dời đi và quăng xuống biển,’ mà không nghi ngờ trong lòng, nhưng tin rằng điều mình nói sẽ xảy ra, thì người ấy sẽ được điều mình nói.
24 Vì vậy, Ta nói cùng các ngươi: bất cứ điều gì các ngươi cầu xin khi cầu nguyện, hãy tin rằng mình đã nhận được, thì các ngươi sẽ được điều đó.”

Chúa Giê-su chuyển bài học về cây vả khô héo thành sự dạy dỗ về đức tin và sự cầu nguyện. Nền tảng không phải là đức tin nơi chính đức tin, cũng không phải sự tự tin nơi lời nói của con người, nhưng là “Hãy có đức tin nơi Đức Chúa Trời.” Đức tin thật đặt nền trên bản tính, lời hứa, sự khôn ngoan, và ý muốn của Đức Chúa Trời. Hình ảnh dời núi nói về những chướng ngại không thể vượt qua theo sức con người. Chúa Giê-su đang dạy rằng không có rào cản nào quá lớn đối với Đức Chúa Trời khi dân sự Ngài tin cậy Ngài và cầu nguyện theo ý muốn Ngài. Điều này không có nghĩa là tín hữu có thể ích kỷ ra lệnh cho bất cứ điều gì mình muốn và buộc Đức Chúa Trời phải vâng theo họ. Đức tin thật không phải là sự tự phụ. Đó là sự tin cậy nơi Đức Chúa Trời, đầu phục các mục đích của Ngài. Lời cầu nguyện với đức tin tin rằng Đức Chúa Trời nghe, Đức Chúa Trời có quyền năng, và Đức Chúa Trời sẽ đáp lời theo cách tốt nhất để hoàn thành ý muốn Ngài. Các môn đồ sắp phải đối diện với những ngọn núi của sự chống đối, bắt bớ, sợ hãi, và yếu đuối. Chúa Giê-su chuẩn bị họ để không nương cậy nơi chính mình, nhưng nơi quyền năng của Đức Chúa Trời qua sự cầu nguyện đầy đức tin.

Mác 11:25-26
25 “Khi các ngươi đứng cầu nguyện, nếu có điều gì nghịch cùng ai, hãy tha thứ cho người ấy, để Cha các ngươi ở trên trời cũng tha thứ những lỗi lầm của các ngươi.
26 Nhưng nếu các ngươi không tha thứ, thì Cha các ngươi ở trên trời cũng sẽ không tha thứ những lỗi lầm của các ngươi.”

Chúa Giê-su lập tức liên kết sự cầu nguyện với sự tha thứ. Điều này cho thấy lời cầu nguyện có quyền năng không chỉ liên quan đến sự tin chắc, nhưng cũng liên quan đến tình trạng của tấm lòng. Một người không thể thật sự đến trước mặt Đức Chúa Trời để tìm kiếm lòng thương xót trong khi từ chối bày tỏ lòng thương xót đối với người khác. Sự không tha thứ ngăn trở sự tương giao với Đức Chúa Trời vì nó bày tỏ một tấm lòng chưa thật sự tiếp nhận hoặc phản chiếu ân điển của Ngài. Chúa Giê-su không có ý nói rằng sự tha thứ của con người kiếm được sự tha thứ của Đức Chúa Trời, nhưng rằng một người đã được tha thứ phải trở thành một người biết tha thứ. Nếu chúng ta từ chối tha thứ, chúng ta cho thấy mình đang chống lại chính tinh thần thương xót mà chúng ta cầu xin Đức Chúa Trời ban cho mình. Tha thứ không có nghĩa là chấp nhận tội lỗi, phủ nhận nỗi đau, hoặc loại bỏ mọi hậu quả. Tha thứ nghĩa là giao sự cay đắng, trả thù, và thù hận vào tay Đức Chúa Trời. Một tấm lòng bám giữ sự oán giận không thể đứng cách tự do trước mặt Cha. Đức tin thật cầu nguyện, tin cậy, và tha thứ.

Mác 11:27-33
27 Họ lại đến Giê-ru-sa-lem. Khi Ngài đang đi trong đền thờ, các thầy tế lễ cả, các thầy thông giáo, và các trưởng lão đến với Ngài.
28 Họ hỏi Ngài: “Thầy làm những điều này bởi thẩm quyền nào? Ai đã ban cho Thầy thẩm quyền để làm những điều này?”
29 Chúa Giê-su đáp và phán với họ: “Ta cũng sẽ hỏi các ngươi một câu; hãy trả lời Ta, rồi Ta sẽ nói cho các ngươi biết Ta làm những điều này bởi thẩm quyền nào:
30 Phép báp-têm của Giăng là từ trời hay từ loài người? Hãy trả lời Ta.”
31 Họ bàn luận với nhau rằng: “Nếu chúng ta nói: ‘Từ trời,’ thì Người sẽ hỏi: ‘Vậy tại sao các ngươi không tin người ấy?’
32 Nhưng nếu chúng ta nói: ‘Từ loài người’” — họ sợ dân chúng, vì mọi người đều xem Giăng thật là một tiên tri.
33 Vì vậy, họ trả lời Chúa Giê-su: “Chúng tôi không biết.” Chúa Giê-su phán với họ: “Ta cũng không nói cho các ngươi biết Ta làm những điều này bởi thẩm quyền nào.”

Các nhà lãnh đạo tôn giáo thách thức thẩm quyền của Chúa Giê-su vì Ngài đã thanh tẩy đền thờ và phơi bày sự bại hoại của họ. Câu hỏi của họ nghe có vẻ chính thức, nhưng không thành thật. Họ không tìm kiếm lẽ thật; họ đang cố gài bẫy Ngài và bảo vệ quyền lực của chính mình. Chúa Giê-su đáp lại bằng một câu hỏi về Giăng Báp-tít vì chức vụ của Giăng đã làm chứng về Ngài. Nếu họ thừa nhận phép báp-têm của Giăng là từ trời, họ sẽ tự kết án mình vì đã không tin Giăng. Nếu họ phủ nhận Giăng, họ sẽ làm dân chúng tức giận, vì dân chúng xem Giăng là một tiên tri. Sự bàn luận riêng của họ bày tỏ rằng họ bị cai trị bởi nỗi sợ hậu quả, chứ không phải tình yêu dành cho lẽ thật. Họ trả lời: “Chúng tôi không biết,” không phải vì họ thiếu bằng chứng, nhưng vì sự thành thật sẽ khiến họ phải trả giá quá đắt. Vì vậy, Chúa Giê-su từ chối trả lời trực tiếp cho họ. Lẽ thật không được ban cho những người cố ý tránh né ánh sáng mà họ đã có. Phân đoạn này phơi bày sự lãnh đạo tôn giáo giả dối: họ chất vấn thẩm quyền của Đấng Christ trong khi từ chối đầu phục lời chứng của Đức Chúa Trời. Thẩm quyền của Chúa Giê-su đến từ trời, nhưng những tấm lòng cứng cỏi sẽ không nhận ra điều đó vì họ yêu thẩm quyền riêng của mình hơn lẽ thật.

bottom of page