
Mác 14
Mác 14 đưa chúng ta vào những giờ phút cuối cùng đầy trang nghiêm trước khi Chúa Giê-su chịu đóng đinh. Chương này đi qua sự phản bội, lòng tận hiến, giao ước, nỗi buồn, sự cầu nguyện, sự bắt giữ, sự xét xử, sự bỏ rơi và sự chối Chúa. Chương bắt đầu với việc các nhà lãnh đạo tôn giáo âm mưu giết Ngài, trong khi một người phụ nữ tại Bê-tha-ni tôn kính Ngài bằng tình yêu quý giá. Sau đó, Giu-đa phản bội Ngài vì tiền, tạo nên một sự tương phản rõ rệt với lòng tận hiến hy sinh của người phụ nữ ấy. Chúa Giê-su dự lễ Vượt Qua với các môn đồ và ban cho bánh cùng chén một ý nghĩa mới, chỉ về thân thể và huyết của Ngài trong Giao Ước Mới. Tại Ghết-sê-ma-nê, Ngài bước vào nỗi thống khổ sâu xa khi đối diện với gánh nặng của tội lỗi và hoàn toàn đầu phục ý muốn của Cha. Các môn đồ ngủ, Giu-đa phản bội Ngài bằng một cái hôn, và tất cả đều bỏ Ngài mà chạy trốn. Sau đó, Chúa Giê-su bị đem đến trước hội đồng, nơi các nhân chứng giả thất bại, nhưng Ngài công khai xưng nhận danh tính của mình là Đấng Christ, Con của Đấng Đáng Chúc Tụng. Chương kết thúc với việc Phi-e-rơ chối Ngài ba lần, phơi bày sự yếu đuối của con người nhưng cũng mở đường cho sự ăn năn. Vì vậy, Mác 14 bày tỏ cả bóng tối của tội lỗi loài người lẫn sự cao cả trong tình yêu, sự vâng phục và sự hy sinh của Đấng Christ.
Mác 14:1-2
1 Hai ngày sau là lễ Vượt Qua và lễ Bánh Không Men. Các thầy tế lễ cả và các thầy thông giáo tìm cách dùng mưu bắt Ngài và giết đi.
2 Nhưng họ nói: “Đừng làm trong kỳ lễ, kẻo dân chúng nổi loạn.”
Chương này mở đầu với việc các nhà lãnh đạo tôn giáo âm mưu giết Chúa Giê-su. Thời điểm này rất quan trọng, vì đó là gần lễ Vượt Qua, kỳ lễ nhắc lại sự giải cứu của dân Y-sơ-ra-ên qua huyết của chiên con. Trong khi cả dân tộc chuẩn bị tưởng nhớ sự giải cứu, thì Chiên Con thật của lễ Vượt Qua sắp bị giết. Các thầy tế lễ cả và các thầy thông giáo không tìm kiếm công lý, nhưng tìm cách dùng mưu để bắt Chúa Giê-su và giết Ngài. Điều họ quan tâm không phải là Ngài có vô tội hay không, mà là làm sao loại bỏ Ngài mà không gây náo động trong dân chúng. Điều này bày tỏ sự giả hình và sợ hãi đằng sau hành động của họ. Bề ngoài họ có vẻ tôn giáo, nhưng lòng họ đầy sự ganh ghét, thù hận và ý muốn giết người. Tuy nhiên, ngay cả âm mưu của họ cũng không thể phá đổ kế hoạch của Đức Chúa Trời. Chúa Giê-su sẽ chết đúng vào thời điểm bày tỏ Ngài là sự ứng nghiệm của lễ Vượt Qua.
Mác 14:3-9
3 Khi Ngài đang ở Bê-tha-ni, trong nhà Si-môn người phung, và đang ngồi ăn, có một người phụ nữ đến, mang theo một bình bằng ngọc đựng dầu cam tùng rất quý giá. Nàng đập vỡ bình và đổ dầu trên đầu Ngài.
4 Nhưng có vài người bất bình với nhau và nói: “Sao lại phí dầu thơm này như vậy?
5 Vì dầu này có thể bán được hơn ba trăm đơ-ni-ê và đem cho người nghèo.” Rồi họ chỉ trích nàng gay gắt.
6 Nhưng Chúa Giê-su phán: “Hãy để mặc nàng. Sao các ngươi làm phiền nàng? Nàng đã làm một việc tốt cho Ta.
7 Vì các ngươi luôn có người nghèo ở với mình, và bất cứ khi nào muốn, các ngươi có thể làm điều lành cho họ; nhưng các ngươi không luôn có Ta.
8 Nàng đã làm điều mình có thể làm. Nàng đã đến trước để xức dầu cho thân thể Ta chuẩn bị cho sự chôn cất.
9 Quả thật, Ta nói cùng các ngươi, bất cứ nơi nào Tin Lành này được rao giảng trong khắp thế gian, điều người phụ nữ này đã làm cũng sẽ được kể lại để tưởng nhớ nàng.”
Tại Bê-tha-ni, trong khi lòng thù hận đối với Chúa Giê-su đang hình thành tại Giê-ru-sa-lem, một người phụ nữ lại đổ ra tình yêu quý giá trên Ngài. Bình ngọc đựng dầu cam tùng của nàng rất đắt tiền, và việc nàng đập vỡ bình cho thấy nàng không giữ lại điều gì. Đối với một số người, hành động của nàng có vẻ lãng phí, nhưng đối với Chúa Giê-su, đó là điều đẹp đẽ. Sự chỉ trích của họ cho thấy lòng tận hiến sâu xa dễ bị hiểu lầm bởi những người đo lường mọi sự bằng tiền bạc hoặc lợi ích bề ngoài. Chúa Giê-su không phủ nhận việc chăm sóc người nghèo; Ngài chỉ cho thấy khoảnh khắc này là độc nhất. Ngài sắp chết, và người phụ nữ này đã xức dầu cho thân thể Ngài trước để chuẩn bị cho sự chôn cất. Nàng “đã làm điều mình có thể làm.” Đức Chúa Trời không đo lường lòng tận hiến chỉ bằng điều người khác cho là thực tế, nhưng bằng tình yêu, sự hy sinh và đức tin đằng sau hành động đó. Tình yêu của nàng tương phản với sự thù ghét của các nhà lãnh đạo và lòng tham của Giu-đa. Sự thờ phượng thật dâng cho Đấng Christ điều tốt nhất, ngay cả khi người khác gọi đó là lãng phí.
Mác 14:10-11
10 Bấy giờ Giu-đa Ích-ca-ri-ốt, một trong mười hai môn đồ, đi đến các thầy tế lễ cả để phản bội Ngài cho họ.
11 Khi họ nghe vậy thì vui mừng và hứa sẽ cho hắn tiền. Vì thế, hắn tìm cách thuận tiện để phản bội Ngài.
Sự phản bội của Giu-đa đặc biệt đau đớn vì hắn là “một trong mười hai môn đồ.” Hắn không phải là người ngoài, nhưng là người đã từng đi với Chúa Giê-su, nghe lời dạy của Ngài và chứng kiến các phép lạ của Ngài. Tuy nhiên, lòng hắn không đầu phục. Trong khi người phụ nữ dâng tình yêu quý giá cho Chúa Giê-su, Giu-đa lại đi bán Ngài. Các thầy tế lễ cả vui mừng vì hắn đã cho họ cơ hội mà họ mong muốn. Tiền bạc trở thành cái giá hữu hình của sự phản bội, nhưng vấn đề sâu xa hơn là một tấm lòng bị cai trị bởi ích kỷ và vô tín. Giu-đa bắt đầu tìm một cách thuận tiện để phản bội Chúa Giê-su. Tội lỗi thường tìm kiếm sự thuận tiện, kín đáo và cơ hội. Phân đoạn này cảnh báo rằng việc gần gũi với những điều thánh không cứu được một người nếu lòng người đó không đầu phục Đấng Christ.
Mác 14:12-16
12 Ngày thứ nhất của lễ Bánh Không Men, khi người ta giết chiên con lễ Vượt Qua, các môn đồ hỏi Ngài: “Thầy muốn chúng con đi chuẩn bị ở đâu để Thầy ăn lễ Vượt Qua?”
13 Ngài sai hai môn đồ đi và phán với họ: “Hãy đi vào thành, sẽ có một người mang vò nước gặp các con; hãy đi theo người ấy.
14 Người ấy vào đâu, hãy nói với chủ nhà rằng: ‘Thầy phán: “Phòng khách nơi Ta ăn lễ Vượt Qua với các môn đồ Ta ở đâu?”’
15 Người ấy sẽ chỉ cho các con một phòng lớn trên lầu, đã được trang bị và chuẩn bị sẵn; tại đó hãy chuẩn bị cho chúng ta.”
16 Các môn đồ đi ra, vào thành, và thấy mọi sự đúng như Ngài đã phán với họ; rồi họ chuẩn bị lễ Vượt Qua.
Chúa Giê-su sai hai môn đồ đi chuẩn bị lễ Vượt Qua, ban cho họ những chỉ dẫn được ứng nghiệm chính xác như Ngài đã phán. Điều này bày tỏ sự hiểu biết thần thượng và sự kiểm soát bình an của Ngài ngay cả khi sự phản bội đang đến gần. Không có điều gì xảy ra cách tình cờ. Chính Chúa Giê-su, Đấng sắp bị bắt, vẫn đang điều khiển các sự kiện theo kế hoạch của Cha. Bối cảnh lễ Vượt Qua mang ý nghĩa rất sâu sắc. Trong nhiều thế kỷ, dân Y-sơ-ra-ên đã tưởng nhớ sự giải cứu qua huyết của chiên con, nhưng giờ đây Chúa Giê-su, Chiên Con thật của Đức Chúa Trời, sắp phó mạng sống mình để giải cứu nhân loại khỏi tội lỗi. Các môn đồ chuẩn bị lễ Vượt Qua, nhưng Chúa Giê-su đang chuẩn bị dâng chính mình. Kế hoạch cứu chuộc của Đức Chúa Trời đang được mở ra theo lời tiên tri, biểu tượng và mục đích thần thượng.
Mác 14:17-21
17 Đến chiều tối, Ngài đến với mười hai môn đồ.
18 Khi họ đang ngồi ăn, Chúa Giê-su phán: “Quả thật, Ta nói cùng các con, một người trong các con, là người đang ăn với Ta, sẽ phản bội Ta.”
19 Họ bắt đầu buồn rầu và lần lượt thưa với Ngài: “Có phải con không?” Người khác cũng hỏi: “Có phải con không?”
20 Ngài đáp: “Ấy là một trong mười hai người, người cùng chấm với Ta trong đĩa.
21 Con Người thật đi theo như lời đã chép về Ngài; nhưng khốn cho người bởi đó Con Người bị phản bội! Thà người ấy chẳng sinh ra thì hơn.”
Tại bàn ăn, Chúa Giê-su tiết lộ rằng một trong mười hai người sẽ phản bội Ngài. Nỗi đau càng sâu hơn vì bối cảnh này: một người ăn chung với Ngài và thông công với Ngài sẽ nộp Ngài. Các môn đồ buồn rầu và hỏi: “Có phải con không?” Lời Ngài tra xét lòng họ và dẫn họ đến sự tự xét mình. Chúa Giê-su cũng cho thấy sự chết của Ngài không nằm ngoài kế hoạch của Đức Chúa Trời: “Con Người thật đi theo như lời đã chép về Ngài.” Lời tiên tri sẽ được ứng nghiệm, nhưng Giu-đa vẫn chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình. Sự biết trước của Đức Chúa Trời không loại bỏ trách nhiệm của con người. Lời Chúa Giê-su nói về Giu-đa vô cùng nghiêm trọng. Phản bội Đấng Christ sau khi đã biết tình yêu và lẽ thật của Ngài là một điều đáng sợ. Phân đoạn này cảnh báo chúng ta đừng nhầm lẫn sự gần gũi bề ngoài với Chúa Giê-su với lòng trung thành thật.
Mác 14:22-25
22 Khi họ đang ăn, Chúa Giê-su lấy bánh, chúc phước, bẻ ra, trao cho họ và phán: “Hãy nhận lấy, ăn đi; đây là thân thể Ta.”
23 Rồi Ngài lấy chén, tạ ơn, trao cho họ, và tất cả đều uống.
24 Ngài phán với họ: “Đây là huyết Ta của Giao Ước Mới, đổ ra cho nhiều người.
25 Quả thật, Ta nói cùng các con, Ta sẽ không uống trái nho này nữa cho đến ngày Ta uống nó mới trong vương quốc của Đức Chúa Trời.”
Trong bữa ăn, Chúa Giê-su ban ý nghĩa mới cho bánh và chén. Bánh được bẻ ra tượng trưng cho thân thể Ngài, sắp được phó cho họ. Chén tượng trưng cho huyết của Ngài trong Giao Ước Mới, đổ ra cho nhiều người. Sự chết của Ngài không chỉ là một bi kịch hay một tấm gương về lòng can đảm; đó là một của lễ giao ước. Qua huyết Ngài, sự tha thứ, hòa giải và cứu chuộc được thực hiện. Chúa Giê-su tạ ơn ngay cả khi Ngài đứng bên bờ đau khổ, bày tỏ sự tin cậy trọn vẹn nơi ý muốn của Cha. Tiệc Thánh trở thành sự tưởng niệm về sự hy sinh của Ngài và là lời nhắc nhở rằng sự cứu rỗi đến qua thân thể bị bẻ ra và huyết đổ ra của Ngài. Tuy nhiên, Ngài cũng chỉ về phía trước trong niềm hy vọng: Ngài sẽ uống nó mới trong vương quốc của Đức Chúa Trời. Thập tự giá không phải là kết thúc; sự đau khổ của Ngài dẫn đến chiến thắng và vương quốc cuối cùng.
Mác 14:26-31
26 Sau khi hát thánh ca, họ đi ra núi Ô-li-ve.
27 Chúa Giê-su phán với họ: “Đêm nay tất cả các con sẽ vấp ngã vì Ta, vì có lời chép: ‘Ta sẽ đánh Người Chăn, và chiên sẽ tan lạc.’
28 Nhưng sau khi Ta sống lại, Ta sẽ đi trước các con đến Ga-li-lê.”
29 Phi-e-rơ thưa với Ngài: “Dù tất cả đều vấp ngã, con sẽ không như vậy.”
30 Chúa Giê-su phán với ông: “Quả thật, Ta nói với con rằng hôm nay, ngay trong đêm nay, trước khi gà gáy hai lần, con sẽ chối Ta ba lần.”
31 Nhưng ông càng nói mạnh hơn: “Dù con phải chết với Thầy, con cũng sẽ không chối Thầy!” Và tất cả cũng nói như vậy.
Sau khi hát thánh ca, Chúa Giê-su và các môn đồ đi ra núi Ô-li-ve. Ngay cả trong bóng thập tự giá, sự thờ phượng vẫn hiện diện. Chúa Giê-su nói với họ rằng tất cả sẽ vấp ngã, ứng nghiệm Xa-cha-ri 13:7: “Ta sẽ đánh Người Chăn, và chiên sẽ tan lạc.” Tuy nhiên, Ngài ban niềm hy vọng trước khi sự thất bại của họ xảy ra: “sau khi Ta sống lại, Ta sẽ đi trước các con đến Ga-li-lê.” Ngài biết họ sẽ sa ngã, nhưng Ngài cũng chỉ đến sự phục hồi. Tuy nhiên, Phi-e-rơ lại tự tin nơi chính mình. Sai lầm của ông không phải là thiếu tình yêu dành cho Chúa Giê-su, mà là thiếu sự hiểu biết về chính mình và thiếu sự nương cậy nơi Đức Chúa Trời. Chúa Giê-su cảnh báo rằng ông sẽ chối Ngài ba lần, nhưng Phi-e-rơ lại nói mạnh mẽ hơn. Phân đoạn này cảnh báo các tín hữu đừng tin cậy vào lòng can đảm, cảm xúc hay lời hứa của chính mình. Nếu không có sự cầu nguyện và nương cậy nơi Đức Chúa Trời, sức mạnh con người sẽ thất bại dưới áp lực.
Mác 14:32-36
32 Họ đến một nơi tên là Ghết-sê-ma-nê; Ngài phán với các môn đồ: “Hãy ngồi đây trong khi Ta cầu nguyện.”
33 Ngài đem Phi-e-rơ, Gia-cơ và Giăng đi với mình, rồi bắt đầu buồn rầu và rất đau đớn.
34 Ngài phán với họ: “Linh hồn Ta buồn rầu quá, gần chết. Hãy ở đây và tỉnh thức.”
35 Ngài đi xa hơn một chút, sấp mình xuống đất và cầu nguyện rằng nếu có thể được thì giờ này qua khỏi Ngài.
36 Ngài phán: “A-ba, Cha ơi, mọi sự đều có thể đối với Cha. Xin cất chén này khỏi Con; tuy nhiên, không theo ý Con, nhưng theo ý Cha.”
Tại Ghết-sê-ma-nê, Chúa Giê-su bước vào nỗi thống khổ sâu xa nhất trong đời sống trên đất của Ngài. Ngài không chỉ sợ đau đớn thể xác, dù sự đau khổ trước mặt Ngài rất khủng khiếp. Ngài đang đối diện với chén phán xét của Đức Chúa Trời đối với tội lỗi. Tội lỗi của thế gian đang đè nặng trên Ngài, và Ngài cảm nhận sự kinh khiếp của việc bị phân cách khỏi Cha mình. Lời Ngài: “Linh hồn Ta buồn rầu quá, gần chết” bày tỏ gánh nặng nghiền nát mà Ngài đang mang. Ellen White mô tả nỗi thống khổ này khi nói rằng: “Ngài sợ rằng tội lỗi quá ghê tởm đối với Đức Chúa Trời đến nỗi sự phân cách giữa hai Ngài sẽ là đời đời” (The Desire of Ages, tr. 686). Dù Chúa Giê-su đã nói về sự phục sinh của mình, trong khoảnh khắc này, bóng tối sâu đến nỗi Ngài cảm nhận trọn vẹn sự kinh hoàng của hậu quả tội lỗi. Tuy nhiên, trong nỗi thống khổ ấy, Chúa Giê-su cầu nguyện: “A-ba, Cha ơi.” Điều này bày tỏ cả mối quan hệ thân mật sâu xa lẫn sự đầu phục hoàn toàn. Ngài biết tình yêu của Cha, và tình yêu của chính Ngài dành cho Cha là trọn vẹn; nhưng trước mặt Ngài là chén đáng sợ của tội lỗi, sự phân cách và sự chết. Khi Ngài cầu xin: “Xin cất chén này khỏi Con,” Ngài không lùi bước trước sự đau đớn thể xác đơn thuần, nhưng trước sức nặng khủng khiếp của việc mang tội lỗi thế gian và ý nghĩ đáng sợ rằng tội lỗi có thể phân cách Ngài khỏi Cha mình mãi mãi. Tình yêu giữa Cha và Con sâu xa hơn trí óc loài người có thể hiểu trọn, và khả năng không bao giờ còn thấy mặt Cha nữa đè nặng trên linh hồn Ngài với nỗi buồn nghiền nát. Tuy nhiên, Ngài lập tức đầu phục: “tuy nhiên, không theo ý Con, nhưng theo ý Cha.” Tại đây, chúng ta thấy sự vâng phục hoàn hảo—không phải sự vâng phục bị ép buộc, nhưng là tình yêu hoàn toàn đầu phục ý muốn của Cha. Chúa Giê-su chọn sự cứu rỗi của nhân loại với cái giá vô hạn cho chính mình. Trong khu vườn này, A-đam thứ hai đã chiến thắng nơi A-đam thứ nhất thất bại, hoàn toàn phó ý muốn mình cho Đức Chúa Trời.
Mác 14:37-42
37 Ngài trở lại và thấy họ đang ngủ, thì phán với Phi-e-rơ: “Si-môn, con ngủ sao? Con không thể tỉnh thức một giờ sao?
38 Hãy tỉnh thức và cầu nguyện, kẻo các con sa vào sự cám dỗ. Tâm linh thì sẵn lòng, nhưng xác thịt thì yếu đuối.”
39 Ngài lại đi và cầu nguyện, cũng nói những lời như trước.
40 Khi Ngài trở lại, Ngài lại thấy họ đang ngủ, vì mắt họ nặng trĩu; họ không biết phải trả lời Ngài thế nào.
41 Lần thứ ba Ngài trở lại và phán với họ: “Các con vẫn còn ngủ và nghỉ sao? Đủ rồi! Giờ đã đến; kìa, Con Người bị nộp vào tay những kẻ có tội.
42 Hãy đứng dậy, chúng ta đi. Kìa, kẻ phản bội Ta đã đến gần.”
Trong khi Chúa Giê-su vật lộn trong sự cầu nguyện, các môn đồ lại ngủ. Sự thất bại này rất nổi bật vì Phi-e-rơ vừa mới tuyên bố rằng ông sẵn sàng chết với Chúa Giê-su. Tuy nhiên, ông không thể tỉnh thức một giờ. Lời Chúa Giê-su: “Hãy tỉnh thức và cầu nguyện, kẻo các con sa vào sự cám dỗ” bày tỏ phương cách bảo vệ khỏi sự thất bại thuộc linh. Sự cám dỗ không được chiến thắng bằng lòng tự tin, cảm xúc hay ý định tốt, nhưng bằng sự tỉnh thức và cầu nguyện. “Tâm linh thì sẵn lòng, nhưng xác thịt thì yếu đuối” mô tả tình trạng của các môn đồ. Họ yêu Chúa Giê-su, nhưng sự yếu đuối khiến họ không được chuẩn bị cho thử thách phía trước. Ba lần Chúa Giê-su trở lại và thấy họ ngủ, trong khi Ngài tiến sâu hơn trong sự cầu nguyện và đầu phục. Đấng Christ đối diện với khủng hoảng bằng sự cầu nguyện; các môn đồ đối diện với khủng hoảng trong tình trạng không chuẩn bị vì đã ngủ. Sự ngủ mê thuộc linh trước khủng hoảng dẫn đến thất bại trong khủng hoảng.
Mác 14:43-50
43 Ngay khi Ngài còn đang nói, Giu-đa, một trong mười hai môn đồ, đến cùng với một đám đông mang gươm và gậy, do các thầy tế lễ cả, các thầy thông giáo và các trưởng lão sai đến.
44 Kẻ phản bội đã cho họ một dấu hiệu rằng: “Tôi hôn ai, chính là người đó; hãy bắt lấy và dẫn đi cẩn thận.”
45 Vừa đến nơi, hắn lập tức đến gần Ngài và nói: “Ra-bi, Ra-bi!” rồi hôn Ngài.
46 Họ liền đặt tay trên Ngài và bắt lấy Ngài.
47 Một người trong những kẻ đứng đó rút gươm ra, đánh đầy tớ của thầy tế lễ thượng phẩm và chém đứt tai người ấy.
48 Chúa Giê-su phán với họ: “Các ngươi đem gươm và gậy ra bắt Ta như bắt một tên cướp sao?
49 Hằng ngày Ta ở với các ngươi trong đền thờ giảng dạy, mà các ngươi không bắt Ta. Nhưng điều này xảy ra để Kinh Thánh được ứng nghiệm.”
50 Bấy giờ tất cả đều bỏ Ngài mà chạy trốn.
Giu-đa đến với một đám đông có vũ trang và dùng một cái hôn làm dấu hiệu phản bội. Một cử chỉ yêu thương bị biến thành công cụ của sự phản trắc. Khi gọi Ngài là “Ra-bi, Ra-bi,” Giu-đa vẫn giữ hình thức bên ngoài của một môn đồ, trong khi bên trong lại nộp Đấng Christ cho kẻ thù của Ngài. Đám đông đến với gươm và gậy như thể Chúa Giê-su là một tội phạm, dù Ngài đã giảng dạy công khai trong đền thờ. Một người đứng đó dùng gươm, cho thấy ngay cả các môn đồ vẫn chưa hiểu bản chất vương quốc của Đấng Christ. Chúa Giê-su không chống lại sự bắt giữ, vì Ngài không bị áp đảo trái với ý muốn của mình. Ngài phán: “Nhưng điều này xảy ra để Kinh Thánh được ứng nghiệm.” Sự đầu phục của Ngài không phải là yếu đuối, nhưng là sự vâng phục. Trong khoảnh khắc đó, tất cả các môn đồ đều bỏ Ngài mà chạy trốn. Lòng trung thành của con người sụp đổ, nhưng Đấng Christ vẫn thành tín.
Mác 14:51-52
51 Có một người trẻ kia theo Ngài, chỉ khoác một tấm vải gai trên thân thể trần truồng. Họ bắt lấy người ấy,
52 nhưng người ấy bỏ lại tấm vải gai và chạy trốn trần truồng.
Chi tiết ngắn ngủi này rất lạ và đáng nhớ. Một người trẻ theo Chúa Giê-su sau khi Ngài bị bắt, chỉ mặc một tấm vải gai, nhưng khi đám đông bắt lấy anh ta, anh bỏ lại tấm vải và chạy trốn trần truồng. Dù bản văn không nêu tên người ấy, nhiều người cho rằng đây có thể là Giăng Mác, tác giả sách Tin Lành này, âm thầm ghi lại một ký ức cá nhân từ đêm đó. Tấm vải gai gợi ý sự vội vã và sợ hãi, như thể anh đã bị đánh thức đột ngột và chạy ra mà chưa mặc đồ đầy đủ. Dù người này có phải là Mác hay không, cảnh này nhấn mạnh sự bỏ rơi hoàn toàn đối với Chúa Giê-su. Ngay cả người theo Ngài không được nêu tên này cũng chạy trốn trong xấu hổ và kinh hoàng. Trong giờ nguy hiểm, mọi lời tuyên bố can đảm đều bị lột trần. Chỉ một mình Chúa Giê-su vẫn thành tín và bước về phía thập tự giá mà không chạy trốn.
Mác 14:53-65
53 Họ dẫn Chúa Giê-su đến thầy tế lễ thượng phẩm; tại đó tất cả các thầy tế lễ cả, các trưởng lão và các thầy thông giáo đều nhóm lại.
54 Phi-e-rơ theo Ngài từ xa, vào tận sân của thầy tế lễ thượng phẩm. Ông ngồi với các đầy tớ và sưởi ấm bên lửa.
55 Các thầy tế lễ cả và cả hội đồng tìm lời chứng chống lại Chúa Giê-su để giết Ngài, nhưng không tìm được.
56 Vì có nhiều người làm chứng dối chống lại Ngài, nhưng lời chứng của họ không thống nhất.
57 Có vài người đứng lên làm chứng dối chống lại Ngài rằng:
58 “Chúng tôi nghe người này nói: ‘Ta sẽ phá đền thờ do tay người làm ra này, và trong ba ngày Ta sẽ xây một đền thờ khác không do tay người làm ra.’”
59 Nhưng ngay cả trong điều đó, lời chứng của họ cũng không thống nhất.
60 Thầy tế lễ thượng phẩm đứng lên giữa hội đồng và hỏi Chúa Giê-su: “Ngươi không trả lời gì sao? Những người này làm chứng gì chống lại ngươi vậy?”
61 Nhưng Ngài im lặng và không trả lời gì. Thầy tế lễ thượng phẩm lại hỏi Ngài: “Ngươi có phải là Đấng Christ, Con của Đấng Đáng Chúc Tụng không?”
62 Chúa Giê-su phán: “Chính Ta. Và các ngươi sẽ thấy Con Người ngồi bên hữu Đấng Quyền Năng và đến với các đám mây trên trời.”
63 Thầy tế lễ thượng phẩm xé áo mình và nói: “Chúng ta còn cần nhân chứng gì nữa?
64 Các ngươi đã nghe lời phạm thượng rồi! Các ngươi nghĩ sao?” Và tất cả đều kết án Ngài đáng chết.
65 Bấy giờ có vài người bắt đầu nhổ vào Ngài, bịt mắt Ngài, đánh Ngài và nói với Ngài: “Hãy nói tiên tri đi!” Các lính canh cũng tát Ngài bằng lòng bàn tay.
Chúa Giê-su bị đưa đến trước hội đồng tôn giáo trong một phiên tòa bất công. Các nhà lãnh đạo đã quyết định kết quả từ trước; họ không tìm kiếm lẽ thật, nhưng tìm lời chứng để biện minh cho việc giết Ngài. Nhiều người làm chứng dối, nhưng lời chứng của họ không thống nhất. Ngay cả lời cáo buộc liên quan đến đền thờ cũng bị bóp méo và không nhất quán. Chúa Giê-su vẫn im lặng, bày tỏ phẩm giá, sự kiềm chế và sự đầu phục kế hoạch của Cha.
Khi thầy tế lễ thượng phẩm trực tiếp hỏi: “Ngươi có phải là Đấng Christ, Con của Đấng Đáng Chúc Tụng không?” Chúa Giê-su trả lời rõ ràng: “Chính Ta.” Sau đó, Ngài tuyên bố rằng họ sẽ thấy Con Người ngồi bên hữu Đấng Quyền Năng và đến với các đám mây trên trời. Điều này kết hợp danh tính Mê-si-a của Ngài, sự tôn cao của Ngài bên hữu Đức Chúa Trời, và sự trở lại trong vinh quang của Ngài trong tương lai. Đấng hiện đang bị loài người kết án sẽ một ngày kia được bày tỏ là Con Người chiến thắng. Thầy tế lễ thượng phẩm xé áo mình và buộc tội Ngài phạm thượng, nhưng sự phạm thượng thật chính là việc họ khước từ Con của Đức Chúa Trời. Họ kết án Đấng vô tội, nhổ vào Ngài, bịt mắt Ngài, đánh Ngài, chế nhạo Ngài và tát Ngài. Cảnh này bày tỏ cả sự tàn ác của tội lỗi lẫn sự nhu mì của Đấng Christ.
Mác 14:66-72
66 Khi Phi-e-rơ đang ở dưới sân, một nữ đầy tớ của thầy tế lễ thượng phẩm đến.
67 Thấy Phi-e-rơ đang sưởi ấm, nàng nhìn ông và nói: “Ông cũng ở với Giê-su người Na-xa-rét.”
68 Nhưng ông chối rằng: “Tôi không biết, cũng không hiểu cô đang nói gì.” Rồi ông đi ra ngoài hiên, và gà gáy.
69 Nữ đầy tớ thấy ông lần nữa, lại bắt đầu nói với những người đứng đó: “Người này là một trong bọn họ.” Nhưng ông lại chối.
70 Một lúc sau, những người đứng đó lại nói với Phi-e-rơ: “Chắc chắn ông là một trong bọn họ, vì ông là người Ga-li-lê, và giọng nói của ông cho thấy điều đó.”
71 Bấy giờ ông bắt đầu rủa sả và thề rằng: “Tôi không biết người mà các ông nói đó!”
72 Lần thứ hai gà gáy. Phi-e-rơ liền nhớ lại lời Chúa Giê-su đã phán với mình: “Trước khi gà gáy hai lần, con sẽ chối Ta ba lần.” Khi nghĩ đến điều đó, ông bật khóc.
Trong khi Chúa Giê-su trung tín xưng nhận lẽ thật trước hội đồng, Phi-e-rơ lại chối Ngài trong sân. Chúa Giê-su đứng vững trước những kẻ thù quyền thế; Phi-e-rơ ngã quỵ trước những câu hỏi của đầy tớ và người đứng quanh. Lần chối đầu tiên của ông là né tránh, lần thứ hai trực tiếp hơn, và lần thứ ba được củng cố bằng sự rủa sả và thề thốt. Sự sợ hãi dẫn ông từng bước vào thất bại sâu hơn. Giọng Ga-li-lê của ông làm lộ ông, cho thấy ông không thể hoàn toàn che giấu mối liên hệ của mình với Chúa Giê-su. Rồi gà gáy lần thứ hai, và Phi-e-rơ nhớ lại chính xác lời Đấng Christ đã phán. Ký ức ấy làm ông tan vỡ. Sự khóc lóc cay đắng của ông bày tỏ sự hối hận và ăn năn thật, khác với sự phản bội cứng lòng của Giu-đa. Sự sa ngã của Phi-e-rơ cảnh báo các tín hữu chống lại lòng tự tin nơi chính mình, nhưng những giọt nước mắt của ông cũng đem lại hy vọng. Một môn đồ có thể thất bại nghiêm trọng, nhưng nếu lòng quay trở lại trong sự ăn năn, ân điển của Đấng Christ có thể phục hồi.

