top of page

Mác 16

Mác 16 hoàn tất sách Phúc Âm bằng cách công bố sự phục sinh và chiến thắng của Chúa Giê-su Christ. Chương này bắt đầu với những người phụ nữ trung tín đến mộ để tôn kính thân thể Ngài, dù họ chưa hiểu rằng Ngài đã sống lại. Nỗi buồn của họ biến thành sự kinh ngạc khi họ thấy hòn đá đã được lăn ra và nghe lời công bố của thiên sứ: “Ngài đã sống lại!” Sự phục sinh xác nhận mọi điều Chúa Giê-su đã dạy về sự chết và chiến thắng của Ngài. Điều đó cũng đem hy vọng đến cho các môn đồ đã thất bại, đặc biệt là Phi-e-rơ, cho thấy ân điển của Đấng Christ vươn đến những người ăn năn sau khi sa ngã. Tuy nhiên, chương này cũng bày tỏ cuộc tranh chiến của các môn đồ với sự vô tín, ngay cả sau khi họ nghe nhiều lời chứng. Chúa Giê-su quở trách sự cứng lòng của họ, rồi sai họ đi rao giảng phúc âm cho mọi loài thọ tạo. Chương này kết thúc với sự thăng thiên của Ngài, sự tôn cao của Ngài bên hữu Đức Chúa Trời, và việc các môn đồ ra đi rao giảng, với Chúa cùng làm việc với họ. Vì vậy, Mác 16 bày tỏ Đấng Christ phục sinh là Đấng chiến thắng sự chết, đầy lòng thương xót đối với những người yếu đuối, và đang hành động trong sứ mạng của dân sự Ngài.

Mác 16:1-3
1 Khi ngày Sa-bát đã qua, Ma-ri Ma-đơ-len, Ma-ri mẹ của Gia-cơ, và Sa-lô-mê mua thuốc thơm để đến xức xác Ngài.
2 Rất sớm vào buổi sáng, ngày thứ nhất trong tuần, họ đến mộ khi mặt trời vừa mọc.
3 Họ nói với nhau: “Ai sẽ lăn hòn đá khỏi cửa mộ cho chúng ta?”

Ma-ri Ma-đơ-len, Ma-ri mẹ của Gia-cơ, và Sa-lô-mê đến mộ với thuốc thơm để xức xác Chúa Giê-su. Hành động của họ cho thấy tình yêu thương, lòng tận hiến, và sự tôn kính, nhưng cũng bày tỏ rằng họ không trông đợi sự phục sinh. Họ đến để tôn kính một Thầy đã chết, chứ không phải để gặp một Chúa đã sống lại. Họ chờ cho đến khi ngày Sa-bát đã qua, cho thấy họ vẫn tiếp tục tôn trọng ngày Sa-bát ngay cả trong nỗi đau buồn. Rất sớm vào ngày thứ nhất trong tuần, họ đến với tấm lòng sầu não, lo lắng về hòn đá lớn nơi cửa mộ. Câu hỏi của họ: “Ai sẽ lăn hòn đá?” phản ánh một nan đề thực tế, nhưng trong khi họ đang lo lắng, Đức Chúa Trời đã chuẩn bị câu trả lời rồi. Đây là một bài học đẹp đẽ: những người trung tín có thể đến với tấm lòng nặng nề và sự hiểu biết giới hạn, nhưng Đức Chúa Trời thường đã dời bỏ những chướng ngại trước khi họ đến nơi.

Mác 16:4-5
4 Nhưng khi ngước mắt lên, họ thấy hòn đá đã được lăn ra, vì nó rất lớn.
5 Khi vào trong mộ, họ thấy một người trẻ tuổi mặc áo dài trắng ngồi bên phải; họ rất kinh hãi.

Khi những người phụ nữ đến nơi, họ phát hiện hòn đá đã được lăn ra rồi. Hòn đá rất lớn, nhưng nó không phải là chướng ngại đối với quyền năng của Đức Chúa Trời. Nó không được lăn ra để Chúa Giê-su có thể thoát ra, vì Đấng Christ phục sinh không còn bị mộ phần ràng buộc. Nó được lăn ra để các nhân chứng có thể bước vào và thấy rằng ngôi mộ trống. Bên trong, họ thấy một người trẻ tuổi mặc áo dài trắng, một sứ giả từ trời, và họ kinh hãi. Sự sợ hãi của họ là điều dễ hiểu, vì họ mong đợi sự chết và sự chôn cất, nhưng thay vào đó, họ gặp bằng chứng về quyền năng thần thượng. Thiên đàng đã bước vào nơi của sự chết, và ngôi mộ đã trở thành nơi làm chứng. Ngôi mộ trống công bố rằng sự chết không thể giữ Con Đức Chúa Trời.

Mác 16:6-7
6 Nhưng người ấy nói với họ: “Đừng kinh hãi. Các ngươi tìm Chúa Giê-su Na-xa-rét, Đấng đã bị đóng đinh. Ngài đã sống lại! Ngài không có ở đây. Hãy xem nơi người ta đã đặt Ngài.
7 Nhưng hãy đi, nói với các môn đồ Ngài — và với Phi-e-rơ — rằng Ngài đi trước các ngươi đến Ga-li-lê; tại đó các ngươi sẽ thấy Ngài, như Ngài đã phán với các ngươi.”

Sứ điệp của thiên sứ là trọng tâm của lời công bố về sự phục sinh: “Ngài đã sống lại! Ngài không có ở đây.” Chúa Giê-su được xác định là “Chúa Giê-su Na-xa-rét, Đấng đã bị đóng đinh,” cho thấy Đấng đã sống lại chính là Đấng đã thật sự chịu đau khổ và chết. Sự phục sinh không xóa bỏ thập tự giá; nó xác nhận chiến thắng của thập tự giá. Những người phụ nữ được mời xem nơi Ngài đã được đặt, vì đức tin Cơ Đốc được đặt nền trên những sự kiện có thật, chứ không phải trí tưởng tượng. Sau đó, thiên sứ giao cho họ một sứ mạng: “Hãy đi, nói với các môn đồ Ngài — và với Phi-e-rơ.” Việc nhắc riêng đến Phi-e-rơ thật đầy sự dịu dàng. Phi-e-rơ đã chối Chúa Giê-su ba lần, nhưng ông không bị loại khỏi sứ điệp phục hồi. Sự phục sinh của Đấng Christ đem hy vọng không chỉ cho những người trung tín, mà còn cho những người sa ngã biết ăn năn. Chúa Giê-su đã từng nói trước rằng Ngài sẽ đi trước họ đến Ga-li-lê, và giờ đây lời Ngài được xác nhận. Đấng Christ phục sinh giữ lời hứa của Ngài.

Mác 16:8
8 Họ vội vàng đi ra và chạy khỏi mộ, vì họ run rẩy và kinh ngạc. Họ không nói gì với ai, vì họ sợ hãi.

Những người phụ nữ rời khỏi mộ trong sự run rẩy và kinh ngạc. Phản ứng của họ cho thấy sự phục sinh là điều quá lớn lao và choáng ngợp. Họ không hề trông đợi điều này, và thực tại ấy vượt quá khả năng họ có thể hiểu ngay lập tức. Sự sợ hãi của họ không phải là sự vô tín theo nghĩa cứng lòng như các nhà lãnh đạo tôn giáo, nhưng là sự kính sợ, bàng hoàng, và run rẩy thánh trước một biến cố thần thượng. Họ đã đến để chuẩn bị cho sự chôn cất, nhưng được sai đi như những nhân chứng của sự phục sinh. Sự im lặng ban đầu của họ cho thấy sức nặng của khoảnh khắc ấy. Đôi khi công việc của Đức Chúa Trời quá lớn đến nỗi lời nói của con người lúc đầu không thể diễn tả. Tuy nhiên, sứ điệp này sẽ không bị giấu kín mãi. Ngôi mộ trống sẽ trở thành nền tảng của lời công bố phúc âm.

Mác 16:9-11
9 Khi Ngài sống lại vào sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần, Ngài hiện ra trước hết với Ma-ri Ma-đơ-len, là người mà Ngài đã đuổi bảy quỷ ra khỏi.
10 Bà đi báo tin cho những người đã từng ở với Ngài, khi họ đang than khóc và sầu não.
11 Nhưng khi họ nghe rằng Ngài còn sống và đã được bà thấy, họ không tin.

Chúa Giê-su hiện ra trước hết với Ma-ri Ma-đơ-len, người phụ nữ mà Ngài đã đuổi bảy quỷ ra khỏi. Đây là một sự bày tỏ ân điển thật đẹp đẽ. Nhân chứng đầu tiên của Đấng Christ phục sinh không phải là một trong những môn đồ lãnh đạo, nhưng là một người phụ nữ từng bị trói buộc sâu nặng và sau đó được giải cứu cách diệu kỳ. Cuộc đời bà là một lời chứng về quyền năng cứu rỗi và phục hồi của Đấng Christ. Bà đi báo cho các môn đồ đang đau buồn rằng Chúa Giê-su còn sống, nhưng họ không tin bà. Sự than khóc và sầu não của họ cho thấy họ yêu Chúa Giê-su, nhưng đức tin của họ vẫn chưa nắm bắt lời hứa của Ngài rằng Ngài sẽ sống lại. Điều này nhắc chúng ta rằng nỗi buồn đôi khi có thể che mờ tấm lòng trước hy vọng, ngay cả khi Đức Chúa Trời đã hành động rồi. Lời chứng của Ma-ri cũng cho thấy Đấng Christ thường sai những người đã được phục hồi đi để củng cố người khác.

Mác 16:12-13
12 Sau đó, Ngài hiện ra trong một hình dạng khác với hai người trong số họ khi họ đang đi bộ về miền quê.
13 Hai người ấy trở về báo cho những người còn lại, nhưng họ cũng không tin.

Sau đó, Chúa Giê-su hiện ra với hai môn đồ khi họ đang đi bộ về miền quê. Điều này có lẽ tương ứng với tường thuật đầy đủ hơn về hai môn đồ trên đường Em-ma-út. Hai người ấy cũng trở về làm chứng cho những người khác, nhưng một lần nữa, các môn đồ vẫn không tin. Mác nhấn mạnh sự vô tín lặp đi lặp lại của họ để cho thấy rằng sự phục sinh không phải là điều các môn đồ dễ dàng bịa ra hay trông đợi. Họ chậm tin ngay cả khi có nhiều nhân chứng làm chứng. Chính sự vô tín của họ lại củng cố tính chân thật của tường thuật này, vì sách Phúc Âm không che giấu sự yếu đuối của họ. Chúa Giê-su kiên nhẫn ban hết lời chứng này đến lời chứng khác, nhưng lòng họ vẫn chậm tiếp nhận lẽ thật. Phân đoạn này cho thấy cả thực tại của sự phục sinh lẫn nhu cầu Đấng Christ mở lòng con người để tin.

Mác 16:14
14 Sau đó, Ngài hiện ra với mười một môn đồ khi họ đang ngồi ăn; Ngài quở trách sự vô tín và cứng lòng của họ, vì họ không tin những người đã thấy Ngài sau khi Ngài sống lại.

Khi Chúa Giê-su hiện ra với mười một môn đồ, Ngài quở trách sự vô tín và cứng lòng của họ. Lời quở trách này đầy tình yêu nhưng cũng nghiêm trọng. Họ đã nghe chính những lời báo trước của Ngài và lời chứng của những người đã thấy Ngài, nhưng họ vẫn từ chối tin. Sự vô tín không phải là chuyện nhỏ, đặc biệt khi Đức Chúa Trời đã ban ánh sáng rồi. Chúa Giê-su sửa họ trước khi giao sứ mạng cho họ, vì những người rao giảng phúc âm trước hết phải tin phúc âm. Sự hiện ra của Ngài biến sự nghi ngờ của họ thành sự xác tín. Những môn đồ chậm tin ấy sắp trở thành những nhân chứng mạnh dạn của Đấng Christ phục sinh. Điều này cho thấy quyền năng biến đổi của việc gặp gỡ Chúa Giê-su. Ngài không bỏ rơi những môn đồ yếu đuối của mình, nhưng Ngài đối diện với sự vô tín của họ để họ được chuẩn bị cho sự phục vụ.

Mác 16:15-16
15 Ngài phán với họ: “Hãy đi khắp thế gian và rao giảng phúc âm cho mọi loài thọ tạo.
16 Ai tin và chịu báp-têm sẽ được cứu; nhưng ai không tin sẽ bị kết án.”

Chúa Giê-su ban đại mạng lệnh: “Hãy đi khắp thế gian và rao giảng phúc âm cho mọi loài thọ tạo.” Sứ điệp cứu rỗi không bị giới hạn trong một quốc gia, giai cấp, chủng tộc, hay dân tộc nào. Đấng Christ phục sinh sai những người theo Ngài đi đến toàn thế giới. Phúc âm là tin lành về sự sống, sự chết, sự phục sinh, sự tha thứ, và vương quốc đang đến của Ngài. Đức tin là sự đáp ứng thiết yếu. Báp-têm là sự xưng nhận đức tin bên ngoài, đồng nhất người tin với Đấng Christ trong sự chết, sự chôn, và sự phục sinh của Ngài. Chúa Giê-su phán: “Ai tin và chịu báp-têm sẽ được cứu,” nhưng Ngài cũng phán: “Ai không tin sẽ bị kết án.” Vấn đề không phải là báp-têm không có đức tin, nhưng là sự vô tín. Sự cứu rỗi đến qua việc tiếp nhận Đấng Christ bởi đức tin, và đức tin thật sẽ công khai xưng nhận Ngài. Đại mạng lệnh mang cả lời mời gọi lẫn lời cảnh báo: phúc âm phải được rao giảng, và mỗi linh hồn phải đáp ứng.

Mác 16:17-18
17 Những dấu lạ này sẽ theo những người tin: Trong danh Ta, họ sẽ đuổi quỷ; họ sẽ nói các thứ tiếng mới;
18 họ sẽ bắt rắn; nếu họ uống nhằm chất độc nào, thì cũng chẳng bị hại; họ sẽ đặt tay trên người bệnh, và người bệnh sẽ được lành.”

Chúa Giê-su mô tả những dấu lạ sẽ đi kèm với các tín hữu khi phúc âm được truyền ra. Những dấu lạ này không nhằm tự tôn mình, giải trí, hay thử Đức Chúa Trời cách cẩu thả, nhưng để xác nhận sứ điệp và bày tỏ thẩm quyền của danh Đấng Christ. Trong hội thánh đầu tiên, đặc biệt sau khi Thánh Linh được tuôn đổ vào ngày Lễ Ngũ Tuần, Đức Chúa Trời đã hành động qua dân sự Ngài cách quyền năng. Quỷ bị đuổi ra, các ngôn ngữ được nói ra để truyền bá phúc âm, người bệnh được chữa lành, và Đức Chúa Trời bảo vệ các tôi tớ Ngài khỏi nguy hiểm khi họ trung tín làm công việc Ngài. Điều này không có nghĩa là các tín hữu nên cố ý bắt rắn hay uống thuốc độc để chứng minh đức tin. Đó sẽ là sự tự phụ, không phải lòng tin cậy. Đúng hơn, điều này cho thấy rằng khi các tôi tớ Đức Chúa Trời đang bước đi trong sứ mạng của Ngài, Ngài có thể bảo vệ và ban quyền năng cho họ theo ý muốn Ngài. Những dấu lạ này đặc biệt được thấy trong cơn mưa đầu mùa, khi Thánh Linh được tuôn đổ để thiết lập sứ điệp phúc âm qua hội thánh thời các sứ đồ. Dù những dấu lạ như vậy có thể không luôn xuất hiện cùng một mức độ ngày nay, Đức Chúa Trời không hề mất quyền năng của Ngài. Ngài vẫn chữa lành, giải cứu, bảo vệ, và làm phép lạ theo ý muốn Ngài. Kinh Thánh cũng chỉ đến sự tuôn đổ cuối cùng của Thần Linh, thường được hiểu là cơn mưa cuối mùa, khi công việc của Đức Chúa Trời một lần nữa sẽ được tiến hành với quyền năng lớn trước khi Đấng Christ trở lại. Vì vậy, phân đoạn này kêu gọi các tín hữu không tìm kiếm dấu lạ vì lòng kiêu ngạo, nhưng tìm kiếm sự đầy dẫy Thánh Linh của Đức Chúa Trời, sự trung tín với sứ mạng của Đấng Christ, và sự sẵn sàng để được Ngài sử dụng.

Mác 16:19-20
19 Sau khi Chúa phán với họ xong, Ngài được tiếp lên trời và ngồi bên hữu Đức Chúa Trời.
20 Các môn đồ ra đi rao giảng khắp nơi, Chúa cùng làm việc với họ và xác nhận lời qua những dấu lạ đi kèm. A-men.

Sau khi ban đại mạng lệnh, Chúa Giê-su được tiếp lên trời và ngồi bên hữu Đức Chúa Trời. Điều này cho thấy sứ mạng hy sinh trên đất của Ngài đã hoàn tất, và Ngài được tôn cao trong chiến thắng cùng thẩm quyền. Đấng đã bị đóng đinh, bị chối bỏ, và được chôn giờ đây đã sống lại, được vinh hiển, và được tôn trọng bên cạnh Đức Chúa Trời. Việc Ngài ngồi bên hữu Đức Chúa Trời cũng chỉ đến chức vụ tiếp tục của Ngài dành cho dân sự Ngài. Chúa Giê-su không vắng mặt theo nghĩa là Ngài không còn hành động; Ngài cùng làm việc với những người theo Ngài khi họ rao giảng phúc âm. Các môn đồ ra đi và rao giảng khắp nơi, và Chúa xác nhận lời qua những dấu lạ đi kèm. Đây là trật tự đúng: lời được rao giảng, và các dấu lạ xác nhận lẽ thật của sứ điệp. Mác kết thúc không phải với thất bại, nhưng với sứ mạng. Đấng Christ phục sinh đang cai trị, phúc âm của Ngài tiến tới, và sự hiện diện của Ngài vẫn ở cùng dân sự Ngài khi họ mang sứ điệp của Ngài đến với thế giới.

bottom of page