
Mác 8
Mác chương 8 trình bày một tiến trình mạnh mẽ trong chức vụ của Chúa Giê-su, đi từ nhu cầu thể chất đến sự hiểu biết thuộc linh, và cuối cùng là cái giá của việc làm môn đồ thật. Chương này bắt đầu với việc Chúa Giê-su nuôi bốn ngàn người, bày tỏ lòng thương xót và sự chu cấp thần thượng của Ngài. Sau đó, chương này phơi bày sự vô tín của người Pha-ri-si, những người đòi một dấu lạ trong khi từ chối tiếp nhận bằng chứng đã có trước mắt họ. Chúa Giê-su cảnh báo các môn đồ về “men” của tôn giáo giả và tính thế gian chính trị, nhưng họ vẫn còn khó hiểu. Việc chữa lành người mù theo từng giai đoạn trở thành một minh họa sống động về tình trạng thấy biết thuộc linh chưa trọn vẹn của họ. Lời tuyên xưng của Phi-e-rơ rằng Chúa Giê-su là Đấng Christ đánh dấu một bước ngoặt, nhưng ngay cả Phi-e-rơ vẫn chưa hiểu đúng loại Đấng Mê-si-a mà Chúa Giê-su đã đến để trở thành. Chương này kết thúc với việc Đấng Christ bày tỏ rằng con đường của Đấng Mê-si-a là chịu khổ, chịu chết và sống lại, và tất cả những ai theo Ngài cũng phải từ bỏ chính mình, vác thập tự giá, và quý trọng sự sống đời đời hơn cả thế gian.
Mác 8:1-10
1 Trong những ngày ấy, khi đoàn dân rất đông và không có gì ăn, Chúa Giê-su gọi các môn đồ đến và phán với họ:
2 “Ta thương xót đoàn dân này, vì họ đã ở với Ta ba ngày rồi mà không có gì ăn.
3 Nếu Ta để họ nhịn đói trở về nhà, họ sẽ ngất xỉu dọc đường; vì có một số người đến từ xa.”
4 Các môn đồ thưa với Ngài: “Ở nơi hoang vắng này, làm sao có ai có thể lấy bánh cho họ ăn no được?”
5 Ngài hỏi họ: “Các con có bao nhiêu ổ bánh?” Họ thưa: “Bảy ổ.”
6 Ngài truyền cho đoàn dân ngồi xuống đất. Rồi Ngài lấy bảy ổ bánh, tạ ơn, bẻ ra và trao cho các môn đồ để họ dọn ra trước đoàn dân; và họ dọn ra cho đoàn dân.
7 Họ cũng có vài con cá nhỏ; sau khi chúc phước, Ngài bảo họ cũng dọn cá ra cho dân chúng.
8 Họ ăn và được no nê; rồi người ta thu lại bảy giỏ lớn đầy những mẩu bánh còn thừa.
9 Số người đã ăn khoảng bốn ngàn. Sau đó, Ngài cho họ ra về.
10 Lập tức, Ngài lên thuyền với các môn đồ và đến vùng Đa-ma-nu-tha.
Chúa Giê-su bày tỏ lòng thương xót dịu dàng của Ngài đối với đoàn dân. Họ đã theo Ngài ba ngày, khao khát lời Ngài, nhưng giờ đây họ yếu sức về thể chất và không có thức ăn. Đấng Christ không thờ ơ với nhu cầu thân thể của họ. Ngài thấy sự đói khát của họ, khoảng cách xa nhà của họ, và nguy cơ họ có thể ngất xỉu dọc đường. Điều này cho thấy Chúa Giê-su quan tâm đến toàn thể con người — cả thuộc linh lẫn thể chất. Tuy nhiên, các môn đồ vẫn nhìn vấn đề theo quan điểm con người: “Ở nơi hoang vắng này, làm sao có ai có thể lấy bánh cho họ ăn no được?” Họ đã từng thấy Chúa Giê-su nuôi năm ngàn người, nhưng đức tin của họ vẫn chậm hiểu quyền năng của Ngài. Chúa Giê-su bắt đầu với điều họ có, là bảy ổ bánh và vài con cá nhỏ, cho thấy điều ít ỏi trở nên hơn cả đủ khi được đặt trong tay Ngài. Việc Ngài tạ ơn, bẻ bánh và phân phát qua các môn đồ cũng chỉ về công việc lớn hơn của Ngài: Ngài là Bánh thật từ trời, được bẻ ra cho sự sống của thế gian. Bảy giỏ lớn đầy những mẩu bánh còn thừa bày tỏ sự chu cấp dư dật của Đức Chúa Trời. Đấng Christ không chỉ ban đủ để tồn tại; Ngài ban đủ để được no thỏa.
Mác 8:11-13
11 Bấy giờ, người Pha-ri-si đi ra và bắt đầu tranh luận với Ngài, xin Ngài một dấu lạ từ trời để thử Ngài.
12 Nhưng Ngài thở dài sâu xa trong tâm linh mình và phán: “Tại sao thế hệ này lại tìm kiếm một dấu lạ? Quả thật, Ta nói với các ngươi, sẽ chẳng có dấu lạ nào được ban cho thế hệ này.”
13 Rồi Ngài rời họ, lại lên thuyền và đi qua bờ bên kia.
Người Pha-ri-si không đến với tấm lòng thành thật tìm kiếm lẽ thật. Họ đến để tranh luận, thử và gài bẫy Chúa Giê-su. Việc họ xin một dấu lạ từ trời không phát xuất từ đức tin, nhưng từ sự vô tín. Họ đã thấy hoặc nghe đủ bằng chứng qua các phép lạ, sự dạy dỗ, thẩm quyền trên ma quỷ, quyền năng chữa lành, và sự ứng nghiệm lời tiên tri của Ngài. Tuy nhiên, một tấm lòng cứng cỏi sẽ luôn đòi thêm bằng chứng trong khi từ chối bằng chứng đã được ban. Tiếng thở dài sâu xa của Chúa Giê-su bày tỏ nỗi đau buồn, chứ không chỉ là sự thất vọng. Ngài đau buồn vì sự mù lòa thuộc linh và sự chống nghịch của họ đối với sự mặc khải của Đức Chúa Trời. Việc Ngài từ chối ban dấu lạ theo yêu cầu của họ dạy một bài học quan trọng: phép lạ không tạo ra đức tin trong một tấm lòng đã quyết định không tin. Đức tin thật đến từ việc tiếp nhận ánh sáng mà Đức Chúa Trời đã ban. Khi Chúa Giê-su rời họ, đó là một hành động phán xét nghiêm trọng. Những ai liên tục khước từ lẽ thật cuối cùng có thể bị để mặc trong sự vô tín của chính mình.
Mác 8:14-21
14 Các môn đồ quên đem bánh theo, và trong thuyền họ chỉ có không quá một ổ bánh.
15 Ngài truyền dặn họ rằng: “Hãy cẩn thận, hãy coi chừng men của người Pha-ri-si và men của Hê-rốt.”
16 Họ bàn luận với nhau rằng: “Ấy là vì chúng ta không có bánh.”
17 Nhưng Chúa Giê-su biết điều đó, nên phán với họ: “Tại sao các con bàn luận vì không có bánh? Các con vẫn chưa nhận biết hay hiểu sao? Lòng các con vẫn còn cứng cỏi sao?
18 Có mắt mà các con không thấy sao? Có tai mà các con không nghe sao? Các con không nhớ sao?
19 Khi Ta bẻ năm ổ bánh cho năm ngàn người, các con đã thu được bao nhiêu giỏ đầy mẩu bánh?” Họ thưa với Ngài: “Mười hai giỏ.”
20 “Còn khi Ta bẻ bảy ổ bánh cho bốn ngàn người, các con đã thu được bao nhiêu giỏ lớn đầy mẩu bánh?” Họ thưa: “Bảy giỏ.”
21 Ngài phán với họ: “Vậy sao các con vẫn không hiểu?”
Chúa Giê-su cảnh báo các môn đồ về “men” của người Pha-ri-si và của Hê-rốt, nhưng họ hiểu lầm và nghĩ rằng Ngài đang nói về bánh theo nghĩa đen. Tâm trí họ vẫn bận tâm với những lo lắng thuộc đất, dù họ đang ở trong sự hiện diện của Đấng vừa hóa bánh ra nhiều hai lần. Lời quở trách của Chúa Giê-su cho thấy sự hay quên có thể làm suy yếu đức tin. Họ đã thấy sự chu cấp của Ngài, nhưng họ không nhớ đúng cách hay áp dụng điều mình đã chứng kiến. “Men” tượng trưng cho một ảnh hưởng âm thầm nhưng lan rộng. Men của người Pha-ri-si bao gồm sự giả hình, vô tín, tôn giáo bên ngoài không có sự đầu phục thật, và tinh thần đòi dấu lạ trong khi chống lại lẽ thật. Men của Hê-rốt tượng trưng cho tính thế gian, sự thỏa hiệp, kiêu ngạo, tham vọng chính trị, và sự bại hoại đạo đức. Chúa Giê-su cảnh báo rằng cả tôn giáo giả lẫn tư tưởng thế gian đều có thể âm thầm làm hư hoại tấm lòng nếu không được nhận biết. Những câu hỏi của Ngài về mắt và tai chỉ về sự nhận thức thuộc linh. Các môn đồ có thể thấy và nghe bằng thể xác, nhưng họ vẫn chậm hiểu ý nghĩa sâu xa trong lời của Đấng Christ. Phân đoạn này dạy rằng môn đồ không chỉ phải chứng kiến công việc của Đức Chúa Trời, nhưng cũng phải học từ những điều ấy, ghi nhớ chúng, và để chúng làm mạnh mẽ đức tin.
Mác 8:22-26
22 Ngài đến Bết-sai-đa; người ta đem đến cho Ngài một người mù và nài xin Ngài chạm vào người.
23 Ngài nắm tay người mù và dẫn người ra khỏi làng. Sau khi nhổ nước bọt vào mắt người và đặt tay trên người, Ngài hỏi người có thấy gì không.
24 Người ấy nhìn lên và nói: “Tôi thấy người ta giống như cây, đang đi lại.”
25 Rồi Ngài lại đặt tay trên mắt người và khiến người nhìn lên. Người được phục hồi và thấy mọi người rõ ràng.
26 Ngài sai người về nhà và phán: “Đừng vào làng, cũng đừng nói với ai trong làng.”
Sự chữa lành này rất đặc biệt vì Chúa Giê-su phục hồi thị lực của người ấy theo từng giai đoạn. Ban đầu, người ấy chỉ thấy một phần: “Tôi thấy người ta giống như cây, đang đi lại.” Sau đó, Chúa Giê-su lại chạm vào người, và người thấy rõ ràng. Phép lạ này không phải vì Đấng Christ thiếu quyền năng; đúng hơn, nó là một bài học sống động. Nó phản ánh tình trạng thuộc linh của các môn đồ tại thời điểm này trong Phúc Âm. Họ đang bắt đầu thấy Chúa Giê-su là ai, nhưng sự hiểu biết của họ vẫn chưa rõ ràng và chưa trọn vẹn. Họ có thể tuyên xưng một số lẽ thật, nhưng vẫn chưa hiểu đầy đủ sứ mạng của Ngài, sự chịu khổ của Ngài, hay ý nghĩa của việc làm môn đồ. Sự chữa lành dần dần của người mù minh họa rằng sự hiểu biết thuộc linh thường tăng trưởng cách tiệm tiến. Đấng Christ dẫn chúng ta từ bóng tối đến ánh sáng chưa trọn, và từ ánh sáng chưa trọn đến sự thấy biết rõ ràng hơn. Mệnh lệnh không vào làng hay nói với ai cũng cho thấy Chúa Giê-su không tìm kiếm sự hào hứng hời hợt hay danh tiếng công khai. Ngài mong muốn đức tin thật và sự hiểu biết đúng đắn, chứ không chỉ là sự kinh ngạc trước các phép lạ.
Mác 8:27-30
27 Chúa Giê-su và các môn đồ Ngài đi đến các làng thuộc vùng Sê-sa-rê Phi-líp. Trên đường đi, Ngài hỏi các môn đồ rằng: “Người ta nói Ta là ai?”
28 Họ thưa: “Có người nói là Giăng Báp-tít; có người nói là Ê-li; người khác nói là một trong các tiên tri.”
29 Ngài hỏi họ: “Còn các con, các con nói Ta là ai?” Phi-e-rơ đáp: “Thầy là Đấng Christ.”
30 Ngài nghiêm cấm họ không được nói với ai về Ngài.
Chúa Giê-su giờ đây đưa các môn đồ đến câu hỏi trung tâm về danh tính của Ngài. Nhiều người có những ý kiến khác nhau về Ngài. Một số nghĩ Ngài là Giăng Báp-tít, Ê-li, hoặc một trong các tiên tri. Những quan điểm này có sự tôn trọng, nhưng vẫn chưa đầy đủ. Chúa Giê-su không chỉ là một tiên tri hay một nhà cải cách tôn giáo; Ngài là Đấng Christ, Đấng Mê-si-a đã được hứa. Câu hỏi của Ngài: “Còn các con, các con nói Ta là ai?” khiến vấn đề trở nên cá nhân. Biết người khác nói gì về Chúa Giê-su là chưa đủ; mỗi người phải đi đến sự xác tín về việc Ngài thật sự là ai. Lời tuyên xưng của Phi-e-rơ: “Thầy là Đấng Christ,” là một bước ngoặt quan trọng. Các môn đồ đang bắt đầu thấy danh tính thật của Ngài. Tuy nhiên, Chúa Giê-su cảnh báo họ không được công bố điều này cách công khai, vì dân chúng có những kỳ vọng sai lầm về Đấng Mê-si-a. Nhiều người mong đợi một Đấng giải phóng chính trị sẽ lật đổ La Mã, nhưng trước hết Chúa Giê-su đến như Đầy Tớ chịu khổ, Đấng sẽ chiến thắng tội lỗi qua sự chết và sự phục sinh của Ngài. Lời tuyên xưng là đúng, nhưng sự hiểu biết của họ về ý nghĩa của lời ấy vẫn cần trưởng thành hơn.
Mác 8:31-33
31 Rồi Ngài bắt đầu dạy họ rằng Con Người phải chịu nhiều đau khổ, bị các trưởng lão, các thầy tế lễ cả và các thầy thông giáo khước từ, bị giết, và sau ba ngày sẽ sống lại.
32 Ngài nói điều này cách rõ ràng. Bấy giờ Phi-e-rơ kéo Ngài riêng ra và bắt đầu quở trách Ngài.
33 Nhưng Ngài quay lại, nhìn các môn đồ, rồi quở trách Phi-e-rơ rằng: “Hỡi Sa-tan, hãy lui ra sau Ta! Vì con không nghĩ đến những việc của Đức Chúa Trời, nhưng nghĩ đến những việc của loài người.”
Sau khi Phi-e-rơ tuyên xưng Chúa Giê-su là Đấng Christ, Chúa Giê-su lập tức bắt đầu bày tỏ Ngài thật sự là loại Đấng Mê-si-a nào. Ngài phải chịu khổ, bị khước từ, bị giết, và sống lại sau ba ngày. Từ “phải” rất quan trọng. Sự chịu khổ của Ngài không phải là một tai nạn, một thất bại, hay chỉ là kết quả của sự thù ghét loài người. Đó là một phần trong kế hoạch cứu chuộc của Đức Chúa Trời. Tuy nhiên, Phi-e-rơ không thể chấp nhận điều này. Ông muốn mão triều thiên mà không có thập tự giá, vinh quang mà không có đau khổ, và chiến thắng mà không có sự hy sinh. Việc ông quở trách Chúa Giê-su cho thấy ngay cả một môn đồ chân thành cũng có thể chống lại ý muốn của Đức Chúa Trời khi suy nghĩ theo kỳ vọng của con người. Lời đáp của Chúa Giê-su: “Hỡi Sa-tan, hãy lui ra sau Ta,” rất nghiêm khắc vì lời của Phi-e-rơ vang lên cùng một sự cám dỗ mà Sa-tan đã đưa ra — tránh con đường đau khổ và đi một con đường khác để đến vinh quang. Chúa Giê-su không gọi chính Phi-e-rơ là Sa-tan, nhưng Ngài đang phơi bày ảnh hưởng của Sa-tan phía sau bất cứ tư tưởng nào muốn khiến Ngài lìa khỏi thập tự giá. Vấn đề rất rõ ràng: Phi-e-rơ không nghĩ đến những việc của Đức Chúa Trời, nhưng nghĩ đến những việc của loài người. Đây là lời cảnh báo cho mọi tín hữu. Chúng ta có thể tuyên xưng giáo lý đúng về Chúa Giê-su, nhưng vẫn hiểu sai con đường thập tự giá nếu tâm trí chúng ta vẫn bị định hình bởi tham vọng con người, sự thoải mái, và bản năng tự bảo vệ mình.
Mác 8:34-38
34 Khi Ngài gọi đoàn dân cùng với các môn đồ đến, Ngài phán với họ: “Ai muốn theo Ta, hãy từ bỏ chính mình, vác thập tự giá mình và theo Ta.
35 Vì ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất; nhưng ai mất mạng sống mình vì Ta và vì phúc âm thì sẽ cứu được nó.
36 Vì một người nếu được cả thế gian mà mất linh hồn mình thì có ích gì?
37 Hay người ta sẽ lấy gì để đổi lấy linh hồn mình?
38 Vì ai hổ thẹn về Ta và lời Ta trong thế hệ ngoại tình và tội lỗi này, thì Con Người cũng sẽ hổ thẹn về người ấy khi Ngài đến trong vinh quang của Cha Ngài cùng với các thiên sứ thánh.”
Chúa Giê-su giờ đây áp dụng con đường thập tự giá cho tất cả những ai muốn theo Ngài. Làm môn đồ không chỉ là ngưỡng mộ Chúa Giê-su, đồng ý với sự dạy dỗ của Ngài, hay liên kết bên ngoài với dân sự của Ngài. Điều đó đòi hỏi sự từ bỏ chính mình, đầu phục, và sẵn lòng chịu sỉ nhục, đau khổ, thậm chí sự chết vì cớ Ngài. “Từ bỏ chính mình” có nghĩa là từ bỏ quyền tự cai trị, sự tự tôn cao, và việc đặt sự tự bảo vệ mình làm mục tiêu cao nhất. “Vác thập tự giá mình” có nghĩa là chấp nhận con đường vâng phục ngay cả khi con đường ấy đem đến sự xấu hổ, mất mát, khước từ, hoặc bắt bớ. Sau đó, Chúa Giê-su ban một trong những lẽ thật sâu sắc nhất trong Kinh Thánh: người cố cứu mạng sống mình bằng cách bám víu thế gian cuối cùng sẽ mất nó, nhưng người từ bỏ mạng sống mình vì Đấng Christ và vì phúc âm thì thật sự sẽ cứu được nó. Cả thế gian không thể sánh bằng giá trị của một linh hồn. Của cải, danh tiếng, sự thoải mái, quyền lực, và thành công đời này đều tạm thời, nhưng số phận của linh hồn là đời đời. Lời cảnh báo của Chúa Giê-su về việc hổ thẹn về Ngài và lời Ngài là vô cùng nghiêm trọng. Đức tin thật không được ẩn giấu khi phải trả giá. Những ai hổ thẹn về Đấng Christ trước một thế hệ tội lỗi cho thấy họ quý trọng sự chấp thuận của con người hơn sự chấp thuận của Đức Chúa Trời. Nhưng khi Con Người đến trong vinh quang của Cha Ngài cùng với các thiên sứ thánh, giá trị thật của mọi lựa chọn sẽ được bày tỏ. Vì vậy, lời kêu gọi của Mác chương 8 rất rõ ràng: hãy thấy Đấng Christ cách đúng đắn, theo Ngài cách trọn vẹn, và chọn sự sống đời đời hơn những kho báu chóng qua của thế gian.

