
Mác 9
Mác 9 tiếp tục bày tỏ danh tính, sứ mạng của Chúa Giê-su, và bản chất thật của đời sống môn đồ. Chương này bắt đầu với lời Chúa Giê-su nói về vương quốc Đức Chúa Trời đến cách quyền năng, tiếp theo là sự Biến Hình, nơi vinh quang thần thượng của Ngài được bày tỏ trước Phi-e-rơ, Gia-cơ, và Giăng. Môi-se và Ê-li hiện ra với Ngài, cho thấy Luật Pháp và Các Tiên Tri đều hướng về Đấng Christ, nhưng tiếng phán của Cha làm rõ rằng Chúa Giê-su cao trọng hơn tất cả: “Đây là Con yêu dấu của Ta. Hãy nghe lời Ngài!” Sau đó, chương này chuyển từ vinh quang trên núi xuống sự đau khổ và cuộc xung đột thuộc linh bên dưới, nơi Chúa Giê-su chữa lành một bé trai bị quỷ ám và dạy về sự cần thiết của đức tin, sự cầu nguyện, và kiêng ăn. Ngài lại báo trước về sự chết và sự sống lại của mình, nhưng các môn đồ vẫn chưa hiểu và còn tranh luận ai là người lớn nhất. Chúa Giê-su sửa lại lòng kiêu ngạo của họ bằng cách dạy về sự khiêm nhường, phục vụ, chăm sóc những người yếu đuối, và sự nghiêm trọng của việc tránh xa tội lỗi. Vì vậy, Mác 9 kết hợp vinh quang, đau khổ, đức tin, sự khiêm nhường, và sự thánh khiết, cho thấy con đường của Đấng Christ không phải là tự tôn mình lên, nhưng là đầu phục, phục vụ, và hoàn toàn trung thành với Đức Chúa Trời.
Mác 9:1
1 Ngài phán với họ: “Quả thật, Ta nói cùng các ngươi, trong những người đang đứng đây, có một số người sẽ không nếm sự chết cho đến khi họ thấy vương quốc Đức Chúa Trời đến cách quyền năng.”
Lời phán của Chúa Giê-su chỉ đến một sự bày tỏ đầy quyền năng của vương quốc Đức Chúa Trời mà một số người nghe Ngài lúc đó sẽ được chứng kiến trước khi họ qua đời. Trong bối cảnh gần nhất, điều này liên hệ chặt chẽ với sự Biến Hình ngay sau đó, nơi Phi-e-rơ, Gia-cơ, và Giăng được thấy trước một phần vinh quang và sự uy nghi của Đấng Christ. Tuy nhiên, lời này cũng có thể được hiểu rộng hơn trong mối liên hệ với sự phục sinh, sự thăng thiên, và sự tuôn đổ Thánh Linh vào ngày Lễ Ngũ Tuần. Vào ngày Lễ Ngũ Tuần, vương quốc Đức Chúa Trời được bày tỏ cách quyền năng khi Đấng Christ phục sinh tuôn đổ Thánh Linh của Ngài trên các môn đồ, ban năng lực cho họ rao giảng phúc âm và làm chứng về Ngài. Điều này cho thấy vương quốc Đức Chúa Trời không chỉ là một sự kiện trong tương lai, nhưng cũng là một thực tại thuộc linh hiện tại qua sự cai trị của Đấng Christ và Thần Linh của Ngài đang hành động trong dân sự Ngài. Vương quốc bắt đầu trong lòng những người tiếp nhận Đấng Christ, đầu phục quyền cai trị của Ngài, và được biến đổi bởi sự sống của Ngài ở trong họ. Vì vậy, Chúa Giê-su đang dạy rằng một số người đứng đó sẽ sớm thấy quyền năng, vinh quang, và thẩm quyền của vương quốc Đức Chúa Trời được bày tỏ theo một cách mới và sống động.
Mác 9:2-4
2 Sau sáu ngày, Chúa Giê-su đem Phi-e-rơ, Gia-cơ, và Giăng đi riêng với Ngài lên một ngọn núi cao; rồi Ngài biến hình trước mặt họ.
3 Áo Ngài trở nên sáng rực, trắng tinh như tuyết, đến nỗi không người thợ giặt nào trên đất có thể làm trắng được như vậy.
4 Ê-li hiện ra với họ cùng với Môi-se, và hai người đang nói chuyện với Chúa Giê-su.
Sự Biến Hình bày tỏ vinh quang ẩn giấu của Chúa Giê-su. Dù Ngài bước đi giữa loài người trong sự khiêm nhường, sự uy nghi thần thượng của Ngài không bị hủy bỏ hay vắng mặt. Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, tấm màn nhân tính của Ngài được vén lên, và Phi-e-rơ, Gia-cơ, cùng Giăng được phép nhìn thấy vinh quang thiên thượng của Ngài. Áo Ngài sáng rực, trắng hơn bất cứ sự tẩy sạch nào trên đất có thể tạo ra, cho thấy sự tinh sạch và sáng láng đến từ Đức Chúa Trời mà thôi. Việc Môi-se và Ê-li hiện ra với Ngài có ý nghĩa rất sâu sắc. Môi-se đại diện cho Luật Pháp, và Ê-li đại diện cho Các Tiên Tri; cả hai cùng làm chứng rằng toàn bộ Cựu Ước đều hướng về Đấng Christ. Môi-se đã chết và được sống lại, còn Ê-li được cất lên trời mà không thấy sự chết, vì vậy sự hiện diện của họ cũng cho thấy hình ảnh về những người sẽ được sống lại và những người sẽ được biến hóa khi Đấng Christ trở lại trong vinh quang. Cảnh tượng này củng cố các môn đồ trước bóng tối của thập tự giá sắp đến. Nó cho thấy Đấng sắp chịu đau khổ và chết không phải là một con người thất bại, nhưng là Con vinh hiển của Đức Chúa Trời.
Mác 9:5-6
5 Phi-e-rơ thưa với Chúa Giê-su: “Thưa Thầy, chúng ta ở đây thật tốt; xin để chúng con dựng ba cái lều: một cho Thầy, một cho Môi-se, và một cho Ê-li” —
6 vì ông không biết phải nói gì, bởi họ rất sợ hãi.
Phản ứng của Phi-e-rơ cho thấy cả sự kính sợ lẫn sự bối rối. Ông nhận ra đây là một khoảnh khắc thánh khiết và tuyệt vời, nhưng ông chưa hiểu đầy đủ điều mình đang thấy. Mong muốn dựng ba cái lều có thể là nỗ lực của Phi-e-rơ để tôn kính Chúa Giê-su, Môi-se, và Ê-li, hoặc để kéo dài kinh nghiệm vinh quang này. Tuy nhiên, khi đề nghị dựng ba nơi ở, Phi-e-rơ vô tình đặt Môi-se và Ê-li ngang hàng với Chúa Giê-su theo một cách không nhận ra đúng địa vị tối cao của Đấng Christ. Môi-se và Ê-li là những tôi tớ của Đức Chúa Trời, nhưng Chúa Giê-su là Con yêu dấu. Sự sợ hãi và bối rối của Phi-e-rơ cho thấy rằng những kinh nghiệm thuộc linh, dù vinh hiển đến đâu, vẫn cần được giải thích bởi lời và sự mặc khải của Đức Chúa Trời. Cảm xúc phấn khởi thôi thì chưa đủ. Các môn đồ cần học rằng Chúa Giê-su không chỉ là một trong những tiên tri vĩ đại, nhưng là Đấng mà Luật Pháp và Các Tiên Tri đều làm chứng.
Mác 9:7-8
7 Có một đám mây đến che phủ họ; và từ đám mây có tiếng phán rằng: “Đây là Con yêu dấu của Ta. Hãy nghe lời Ngài!”
8 Thình lình, khi họ nhìn quanh, không còn thấy ai nữa, chỉ còn Chúa Giê-su với họ mà thôi.
Đám mây tượng trưng cho sự hiện diện của Đức Chúa Trời, giống như đám mây vinh quang được thấy trong Cựu Ước. Từ trong đám mây, Cha phán và tuyên bố: “Đây là Con yêu dấu của Ta. Hãy nghe lời Ngài!” Lời tuyên bố này sửa lại mọi sự hiểu lầm từ lời của Phi-e-rơ. Môi-se và Ê-li là những nhân chứng được tôn trọng, nhưng chỉ Chúa Giê-su là Con yêu dấu. Cha truyền cho các môn đồ phải nghe lời Ngài. Điều này có nghĩa là Chúa Giê-su có thẩm quyền tối cao trên mọi giáo sư, tiên tri, truyền thống, và kỳ vọng của con người. Luật Pháp và Các Tiên Tri không bị bác bỏ, nhưng được ứng nghiệm trong Đấng Christ. Khi các môn đồ nhìn lại, họ không thấy ai nữa, “chỉ còn Chúa Giê-su” với họ mà thôi. Đây là bài học trung tâm của sự Biến Hình. Vinh quang, Luật Pháp, Các Tiên Tri, vương quốc, và lời chứng của Cha đều hướng tấm lòng về Chúa Giê-su. Ngài phải là trung tâm của đức tin, sự vâng phục, và đời sống môn đồ.
Mác 9:9-10
9 Khi họ từ trên núi đi xuống, Ngài truyền cho họ không được thuật lại cho ai những điều họ đã thấy, cho đến khi Con Người từ kẻ chết sống lại.
10 Vì vậy, họ giữ lời ấy cho riêng mình, nhưng bàn hỏi với nhau “sống lại từ kẻ chết” nghĩa là gì.
Chúa Giê-su truyền cho các môn đồ không được nói với ai về sự Biến Hình cho đến sau khi Ngài phục sinh. Lý do là vinh quang của Ngài không thể được hiểu đúng nếu tách rời khỏi sự đau khổ, sự chết, và sự sống lại của Ngài. Nếu các môn đồ nói về sự uy nghi của Ngài trước khi hiểu thập tự giá, dân chúng có thể càng bám chặt vào ý tưởng về một Đấng Mê-si chính trị, Đấng sẽ đem đến quyền lực trần thế và chiến thắng quốc gia. Chúa Giê-su muốn danh tính của Ngài được hiểu trong ánh sáng của sứ mạng Ngài. Các môn đồ vâng lời bên ngoài, nhưng bên trong họ vẫn bối rối. Họ bàn hỏi với nhau “sống lại từ kẻ chết” nghĩa là gì, cho thấy họ vẫn chưa nắm bắt được rằng Đấng Mê-si phải chết và sống lại. Họ đã thấy vinh quang của Ngài trên núi, nhưng vẫn khó chấp nhận con đường đau khổ dẫn đến vinh quang ấy.
Mác 9:11-13
11 Họ hỏi Ngài rằng: “Tại sao các thầy thông giáo nói rằng Ê-li phải đến trước?”
12 Ngài đáp và phán với họ: “Thật, Ê-li đến trước và khôi phục mọi sự. Nhưng vì sao có lời chép về Con Người rằng Ngài phải chịu nhiều đau khổ và bị khinh dể?
13 Nhưng Ta nói cùng các ngươi rằng Ê-li cũng đã đến rồi, và họ đã làm với người mọi điều họ muốn, như có lời chép về người.”
Các môn đồ hỏi về Ê-li vì các thầy thông giáo dạy rằng Ê-li phải đến trước Đấng Mê-si, dựa trên lời tiên tri trong Ma-la-chi. Chúa Giê-su xác nhận rằng Ê-li thật sự đến trước và khôi phục mọi sự, nhưng Ngài cũng bày tỏ rằng vai trò tiên tri này đã được ứng nghiệm trong Giăng Báp-tít. Giăng đến trong tinh thần và quyền phép của Ê-li, kêu gọi Y-sơ-ra-ên ăn năn và chuẩn bị đường cho Đấng Christ. Tuy nhiên, thay vì tiếp nhận ông, các nhà lãnh đạo đã từ chối ông, và ông chịu đau khổ dưới tay những kẻ gian ác. Sau đó, Chúa Giê-su liên kết sự đau khổ của Giăng với chính sự đau khổ của Ngài. Nếu người dọn đường bị từ chối, thì chính Đấng Mê-si cũng sẽ bị từ chối, chịu nhiều đau khổ, và bị khinh dể. Điều này dạy rằng kế hoạch tiên tri của Đức Chúa Trời không phải lúc nào cũng được các nhà lãnh đạo tôn giáo nhận ra, và con đường của lẽ thật thường phải trải qua sự từ chối trước khi đến vinh quang.
Mác 9:14-16
14 Khi Ngài đến với các môn đồ, Ngài thấy một đoàn dân đông vây quanh họ, và các thầy thông giáo đang tranh luận với họ.
15 Ngay khi dân chúng thấy Ngài, họ rất kinh ngạc, chạy đến chào Ngài.
16 Ngài hỏi các thầy thông giáo: “Các ngươi đang tranh luận điều gì với họ?”
Sau vinh quang trên núi, Chúa Giê-su đi xuống một khung cảnh đầy bối rối, xung đột, và nhu cầu của con người. Các môn đồ bị một đoàn dân đông vây quanh, và các thầy thông giáo đang tranh luận với họ. Sự tương phản này rất quan trọng. Trên núi, vinh quang của Đấng Christ được bày tỏ; dưới núi, sự yếu đuối của con người và quyền lực của sự ác bị phơi bày. Các môn đồ dường như không thể đáp ứng nhu cầu trước mặt họ, và các thầy thông giáo có lẽ đã dùng sự thất bại của họ như một cơ hội để tranh luận và làm suy yếu họ. Khi Chúa Giê-su đến, sự chú ý lập tức chuyển về Ngài. Sự hiện diện của Ngài đem thẩm quyền vào giữa sự hỗn loạn. Khi hỏi họ đang tranh luận điều gì, Chúa Giê-su đưa vấn đề ẩn giấu ra ánh sáng. Cảnh tượng này chuẩn bị cho chúng ta thấy rằng công việc thuộc linh không thể được thực hiện bằng sức riêng của con người, bằng tranh luận tôn giáo, hay chỉ bằng sự liên kết bên ngoài với Đấng Christ. Chiến thắng thật đòi hỏi đức tin sống động và sự lệ thuộc vào Đức Chúa Trời.
Mác 9:17-18
17 Một người trong đám đông thưa rằng: “Thưa Thầy, tôi đem con trai tôi đến cùng Thầy; nó bị một thần câm ám.
18 Bất cứ nơi nào thần ấy bắt lấy nó, thì vật nó xuống; nó sùi bọt mép, nghiến răng, và cứng đờ người. Tôi đã xin các môn đồ Thầy đuổi nó ra, nhưng họ không làm được.”
Người cha giải thích tình trạng đau đớn của con trai mình, đứa trẻ đang bị một thần phá hoại kiểm soát. Thần ấy cướp mất tiếng nói của cậu bé, vật cậu xuống, và tìm cách hủy hoại thân thể cậu. Điều này bày tỏ bản chất tàn ác của công việc Sa-tan. Kẻ thù không chỉ quấy phá con người; nó tìm cách làm suy đồi, trói buộc, và hủy diệt họ. Người cha đã đem cậu bé đến với các môn đồ, nhưng họ không thể đuổi thần ấy ra. Sự thất bại của họ cho thấy thẩm quyền thuộc linh không thể được sử dụng một cách máy móc hay cẩu thả. Trước đây họ đã được ban quyền năng, nhưng kinh nghiệm quá khứ không đủ nếu trong hiện tại thiếu đức tin, sự cầu nguyện, và sự lệ thuộc vào Đức Chúa Trời. Khoảnh khắc này hạ thấp các môn đồ và dạy rằng cuộc chiến chống lại sự ác đòi hỏi nhiều hơn sự tự tin tôn giáo; nó đòi hỏi một mối liên kết sống động với Đấng Christ.
Mác 9:19-20
19 Ngài đáp rằng: “Hỡi thế hệ vô tín, Ta còn ở với các ngươi bao lâu nữa? Ta còn chịu đựng các ngươi bao lâu nữa? Hãy đem nó đến cùng Ta.”
20 Họ đem cậu bé đến cùng Ngài. Khi thần ấy thấy Ngài, lập tức nó làm cho cậu bé co giật dữ dội; cậu ngã xuống đất, lăn lộn và sùi bọt mép.
Lời Chúa Giê-su, “Hỡi thế hệ vô tín,” bày tỏ nỗi đau buồn của Ngài trước sự vô tín xung quanh. Các môn đồ thiếu đức tin, các thầy thông giáo chống đối Ngài, đám đông thì không vững vàng, và ngay cả đức tin của người cha cũng pha lẫn nghi ngờ. Tuy nhiên, Chúa Giê-su không quay lưng lại với đứa trẻ đang đau khổ. Ngài phán: “Hãy đem nó đến cùng Ta.” Đây là câu trả lời cho sự yếu đuối và thất bại của con người: hãy đem nhu cầu đến với Đấng Christ. Khi cậu bé được đem đến với Chúa Giê-su, thần ấy phản ứng dữ dội. Sự ác thường bày tỏ sự chống cự mạnh nhất khi nó sắp bị đánh bại. Việc quỷ làm cậu bé co giật cho thấy cả sự tàn ác của nó lẫn sự sợ hãi của nó trước thẩm quyền của Đấng Christ. Dù cảnh tượng có vẻ tồi tệ hơn trong khoảnh khắc, Chúa Giê-su vẫn đang kiểm soát. Điều này dạy rằng khi Đấng Christ bắt đầu giải cứu, kẻ thù có thể nổi giận, nhưng nó không thể thắng quyền năng của Con Đức Chúa Trời.
Mác 9:21-22
21 Ngài hỏi cha cậu bé: “Điều này xảy ra với nó đã bao lâu rồi?” Người cha thưa: “Từ khi còn nhỏ.
22 Nhiều lần nó ném con tôi vào lửa và xuống nước để hủy diệt nó. Nhưng nếu Thầy có thể làm được điều gì, xin thương xót chúng tôi và giúp chúng tôi.”
Chúa Giê-su hỏi người cha điều này đã xảy ra bao lâu, không phải vì Ngài thiếu hiểu biết, nhưng để bày tỏ chiều sâu của nỗi đau và nhu cầu của người cha. Sự đau khổ đã kéo dài từ thời thơ ấu, cho thấy gia đình này đã sống trong sợ hãi và áp bức lâu như thế nào. Thần ấy nhiều lần tìm cách hủy diệt cậu bé bằng cách ném cậu vào lửa và xuống nước. Lời của người cha, “Nếu Thầy có thể làm được điều gì,” bày tỏ một đức tin bị tổn thương, yếu đuối, và không chắc chắn. Ông tin đủ để đến với Chúa Giê-su, nhưng sự thất vọng sau thất bại của các môn đồ đã làm ông dao động. Lời kêu xin “xin thương xót chúng tôi và giúp chúng tôi” thật sâu sắc và rất con người. Ông không trình ra một đức tin mạnh mẽ hay sự tin chắc hoàn hảo; ông đem đến một nhu cầu tuyệt vọng. Điều này cho thấy Đấng Christ có lòng thương xót đối với những người có đức tin đang tranh chiến, miễn là họ thành thật đến với Ngài.
Mác 9:23-24
23 Chúa Giê-su phán với ông: “Nếu ngươi có thể tin, mọi sự đều có thể cho người tin.”
24 Lập tức, cha của đứa trẻ kêu lên trong nước mắt: “Lạy Chúa, con tin; xin giúp đỡ sự vô tín của con!”
Chúa Giê-su chuyển vấn đề từ khả năng của Ngài sang đức tin của người cha. Vấn đề không phải là Đấng Christ có thể làm được điều gì hay không, nhưng là người cha có tin cậy Ngài hay không. “Mọi sự đều có thể cho người tin” không có nghĩa là đức tin điều khiển Đức Chúa Trời hay ép buộc Ngài làm bất cứ điều gì chúng ta muốn. Đúng hơn, đức tin mở lòng để nhận lãnh điều Đức Chúa Trời có thể và sẵn lòng làm theo ý muốn Ngài. Câu trả lời của người cha là một trong những lời cầu nguyện thành thật nhất trong Kinh Thánh: “Lạy Chúa, con tin; xin giúp đỡ sự vô tín của con!” Ông không giả vờ có đức tin hoàn hảo. Ông xưng nhận cả niềm tin lẫn sự yếu đuối của mình. Đây là một bài học mạnh mẽ cho mọi tín hữu. Đức tin thật không phải lúc nào cũng là không còn tranh chiến; đôi khi đó là đem đức tin yếu đuối của mình đến với Đấng Christ và xin Ngài làm cho nó mạnh mẽ hơn. Nước mắt của người cha bày tỏ sự chân thành, khiêm nhường, và lệ thuộc. Chúa Giê-su không từ chối đức tin yếu đuối biết kêu xin sự giúp đỡ. Ngài đáp lại tấm lòng thành thật biết hướng về Ngài.
Mác 9:25-27
25 Khi Chúa Giê-su thấy dân chúng chạy đến, Ngài quở trách thần ô uế và phán với nó: “Hỡi thần câm và điếc, Ta truyền cho ngươi: hãy ra khỏi nó và đừng nhập vào nó nữa!”
26 Thần ấy kêu lên, làm cậu bé co giật dữ dội, rồi ra khỏi cậu. Cậu bé trở nên như người chết, đến nỗi nhiều người nói: “Nó chết rồi.”
27 Nhưng Chúa Giê-su nắm tay cậu, nâng cậu dậy, và cậu đứng lên.
Chúa Giê-su hành động với thẩm quyền tuyệt đối. Ngài không thương lượng với thần ô uế, cũng không trình diễn trước đám đông. Ngài truyền cho nó ra khỏi cậu bé và không được nhập vào cậu nữa. Sự ra đi dữ dội của thần ấy cho thấy lòng thù hận và sự chống cự của nó, nhưng cũng cho thấy sự thất bại của nó. Cậu bé trông như đã chết, và dân chúng nghĩ điều tệ nhất đã xảy ra. Tuy nhiên, điều trông giống như sự chết lại trở thành khoảnh khắc phục hồi. Chúa Giê-su nắm tay cậu, nâng cậu dậy, và cậu đứng lên. Cảnh tượng này bày tỏ cách đẹp đẽ quyền năng cứu rỗi của Đấng Christ. Sa-tan có thể trói buộc, hành hạ, và gần như hủy diệt, nhưng Chúa Giê-su giải cứu, phục hồi, và nâng dậy. Tình trạng bất lực của cậu bé cũng nhắc chúng ta rằng sự cứu rỗi không được thực hiện bởi sức riêng của con người. Tội nhân không thể tự nâng mình dậy. Đấng Christ phải nắm lấy tay, nâng người sa ngã lên, và ban sự sống mới.
Mác 9:28-29
28 Khi Ngài vào nhà, các môn đồ hỏi riêng Ngài: “Tại sao chúng con không thể đuổi nó ra?”
29 Ngài phán với họ: “Loại này không thể ra được bằng cách nào khác ngoài sự cầu nguyện và kiêng ăn.”
Các môn đồ hỏi riêng tại sao họ thất bại, cho thấy họ bối rối vì thiếu quyền năng. Chúa Giê-su giải thích rằng loại này chỉ có thể ra bằng sự cầu nguyện và kiêng ăn. Bài học không phải là kiêng ăn kiếm được quyền năng từ Đức Chúa Trời, nhưng là những trận chiến thuộc linh sâu hơn đòi hỏi sự lệ thuộc sâu hơn vào Đức Chúa Trời. Sự cầu nguyện giữ linh hồn kết nối với Đức Chúa Trời; kiêng ăn hạ thấp xác thịt và giúp loại bỏ những điều phân tâm để tấm lòng tìm kiếm Đức Chúa Trời cách tha thiết hơn. Có lẽ các môn đồ đã trở nên quá tự tin vì thành công trước đây. Họ cần học rằng thẩm quyền thuộc linh không tự động. Nó tuôn chảy từ một mối quan hệ sống động và đầu phục với Đức Chúa Trời. Có những trận chiến không thể vượt qua bằng lời nói bên ngoài, địa vị tôn giáo, hay kinh nghiệm quá khứ. Chúng đòi hỏi đức tin được củng cố bởi sự tương giao với Đức Chúa Trời, sự từ bỏ bản thân, và một tấm lòng hoàn toàn lệ thuộc vào quyền năng thần thượng. Chúa Giê-su dạy rằng sự phục vụ thuộc linh hiệu quả phải được đặt nền trên sự nương cậy trong cầu nguyện, chứ không phải sự tự tin nơi chính mình.
Mác 9:30-32
30 Họ rời nơi đó và đi ngang qua Ga-li-lê, nhưng Ngài không muốn ai biết.
31 Vì Ngài dạy các môn đồ và phán với họ: “Con Người sẽ bị nộp vào tay người ta, họ sẽ giết Ngài; và sau khi bị giết, ngày thứ ba Ngài sẽ sống lại.”
32 Nhưng họ không hiểu lời ấy, và sợ không dám hỏi Ngài.
Chúa Giê-su rút khỏi sự chú ý của công chúng để dạy riêng các môn đồ. Trọng tâm của Ngài lúc này là chuẩn bị họ cho thập tự giá. Ngài nói rõ với họ rằng Ngài sẽ bị phản bội, bị giết, và ngày thứ ba sẽ sống lại. Đây không phải là lời nói mơ hồ; đó là lời trực tiếp và rõ ràng. Tuy nhiên, các môn đồ vẫn không hiểu. Những kỳ vọng của họ về Đấng Mê-si khiến họ khó chấp nhận một Đấng Cứu Thế chịu đau khổ. Có thể họ sợ hỏi vì sự thật làm họ bất an, hoặc vì họ không muốn đối diện với điều lời Ngài hàm ý. Điều này cho thấy tư tưởng con người có thể ngăn trở sự hiểu biết thuộc linh sâu sắc như thế nào. Chúa Giê-su đang dạy trọng tâm của phúc âm, nhưng các môn đồ chậm tiếp nhận. Con đường của vương quốc Đức Chúa Trời sẽ không đến qua tham vọng trần thế hay chiến thắng chính trị, nhưng qua sự phản bội, đau khổ, sự chết, và sự sống lại.
Mác 9:33-34
33 Rồi Ngài đến Ca-bê-na-um. Khi vào trong nhà, Ngài hỏi họ: “Dọc đường các ngươi tranh luận với nhau điều gì?”
34 Nhưng họ im lặng, vì dọc đường họ đã tranh luận với nhau xem ai là người lớn nhất.
Ngay sau khi Chúa Giê-su dạy về sự hạ mình và sự chết của Ngài, các môn đồ lại tranh luận về sự cao trọng của chính họ. Sự tương phản này phơi bày lòng kiêu ngạo vẫn còn hoạt động trong lòng họ. Chúa Giê-su đang đi về phía thập tự giá, nhưng họ lại nghĩ đến địa vị, danh dự, và vị thế. Khi Ngài hỏi họ đã bàn luận điều gì, họ im lặng vì biết cuộc nói chuyện của mình là đáng xấu hổ. Sự im lặng của họ cho thấy lương tâm đang hoạt động. Khoảnh khắc này bày tỏ rằng thật dễ cho các môn đồ nói về việc theo Đấng Christ trong khi vẫn tìm kiếm sự tự tôn mình. Lòng kiêu ngạo có thể tồn tại ngay cả giữa những người gần gũi với Chúa Giê-su, nghe lời Ngài, và chứng kiến công việc Ngài. Vấn đề không chỉ là đời sống môn đồ bên ngoài, nhưng là tinh thần bên trong. Đấng Christ phải sửa lại không chỉ giáo lý của họ, mà cả tham vọng của họ.
Mác 9:35
35 Ngài ngồi xuống, gọi mười hai môn đồ đến và phán với họ: “Nếu ai muốn làm đầu, người ấy phải làm cuối hết và làm đầy tớ cho mọi người.”
Chúa Giê-su ngồi xuống như một người thầy và ban một nguyên tắc của vương quốc, đảo ngược suy nghĩ của thế gian. Trong thế gian, sự cao trọng thường được đo bằng quyền lực, sự công nhận, sự kiểm soát, và địa vị cao hơn người khác. Nhưng trong vương quốc của Đấng Christ, sự cao trọng được đo bằng sự khiêm nhường và phục vụ. Người nào muốn làm đầu phải trở nên cuối hết và làm đầy tớ cho mọi người. Chúa Giê-su không lên án mong muốn được hữu ích hay đạt đến sự trưởng thành thuộc linh, nhưng Ngài thanh lọc ý nghĩa của sự cao trọng. Sự cao trọng thật không phải là leo lên trên người khác, nhưng là hạ mình xuống để phục vụ họ. Đây chính là tâm trí của Đấng Christ, Đấng đã đến không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ và ban sự sống mình. Sự lãnh đạo trong vương quốc không phải là tự đề cao mình; đó là tình yêu hy sinh chính mình.
Mác 9:36-37
36 Ngài đem một đứa trẻ nhỏ đặt giữa họ. Khi ôm nó vào lòng, Ngài phán với họ:
37 “Ai tiếp nhận một trong những đứa trẻ nhỏ như thế này vì danh Ta, tức là tiếp nhận Ta; còn ai tiếp nhận Ta, thì không phải chỉ tiếp nhận Ta, nhưng tiếp nhận Đấng đã sai Ta.”
Chúa Giê-su dùng một đứa trẻ nhỏ để dạy các môn đồ về tinh thần của sự cao trọng thật. Trong văn hóa thời đó, trẻ nhỏ tượng trưng cho sự yếu đuối, lệ thuộc, khiêm nhường, và địa vị thấp trong xã hội. Khi đặt đứa trẻ giữa họ và ôm nó vào lòng, Chúa Giê-su cho thấy những người dường như không đáng kể trong mắt thế gian lại rất quý giá đối với Đức Chúa Trời. Tiếp nhận một đứa trẻ trong danh Đấng Christ nghĩa là đón nhận, chăm sóc, và quý trọng những người khiêm nhường, yếu đuối, và dễ bị tổn thương vì họ thuộc về Ngài. Sau đó, Chúa Giê-su liên kết cách đối xử với những người thấp bé này với việc tiếp nhận chính Ngài và Cha là Đấng đã sai Ngài. Đây là một bài học sâu sắc: mối quan hệ của chúng ta với Đức Chúa Trời được bày tỏ qua cách chúng ta đối xử với những người không thể trả ơn hay làm tăng địa vị của chúng ta. Đời sống môn đồ thật không được thấy qua việc tìm kiếm danh dự từ những người quan trọng, nhưng qua việc yêu thương và phục vụ những người nhỏ bé nhất.
Mác 9:38-40
38 Giăng thưa với Ngài: “Thưa Thầy, chúng con thấy một người không theo chúng ta đang nhân danh Thầy mà đuổi quỷ, và chúng con đã ngăn cấm người ấy vì người ấy không theo chúng ta.”
39 Nhưng Chúa Giê-su phán: “Đừng ngăn cấm người ấy, vì không ai làm phép lạ nhân danh Ta mà lại có thể nhanh chóng nói xấu Ta.
40 Vì ai không nghịch cùng chúng ta là thuận với chúng ta.”
Mối quan tâm của Giăng bày tỏ một hình thức khác của lòng kiêu ngạo: tinh thần độc quyền. Người ấy đang nhân danh Chúa Giê-su mà đuổi quỷ, nhưng các môn đồ lại ngăn cấm vì người ấy không thuộc nhóm gần gũi của họ. Chúa Giê-su sửa lại tinh thần hẹp hòi này. Công việc của Đức Chúa Trời lớn hơn một vòng tròn môn đồ hữu hình. Nếu ai đó thật sự đang làm việc trong danh Đấng Christ và không chống nghịch Ngài, các môn đồ không nên ngăn trở người ấy. Điều này không có nghĩa là mọi sự dạy dỗ hay mọi người làm việc đều tự động được chấp nhận mà không cần phân biệt. Đúng hơn, Chúa Giê-su đang cảnh báo chống lại thái độ chiếm hữu, như thể Đức Chúa Trời chỉ có thể làm việc qua “nhóm của chúng ta.” Các môn đồ vừa thất bại trong việc đuổi quỷ, nhưng lại cố ngăn một người khác đang thành công trong danh Đấng Christ. Điều này dạy về sự khiêm nhường. Chúng ta nên vui mừng khi Đấng Christ được tôn cao và công việc của Ngài tiến triển, ngay cả khi người làm việc không thuộc vòng tròn gần gũi của chúng ta.
Mác 9:41
41 Vì ai cho các ngươi uống một chén nước trong danh Ta, bởi vì các ngươi thuộc về Đấng Christ, quả thật, Ta nói cùng các ngươi, người ấy chắc chắn sẽ không mất phần thưởng của mình.
Chúa Giê-su cho thấy rằng ngay cả hành động tử tế nhỏ nhất được làm trong danh Ngài cũng được Đức Chúa Trời ghi nhận. Một chén nước có thể dường như không đáng kể, nhưng khi nó được trao cho ai đó vì người ấy thuộc về Đấng Christ, thì nó trở thành một hành động yêu thương đối với chính Đấng Christ. Đức Chúa Trời quý trọng không chỉ những công việc lớn lao công khai, nhưng cả những hành động phục vụ đơn sơ phát xuất từ đức tin và tình yêu thương. Điều này khích lệ những tín hữu có thể cảm thấy sự phục vụ của mình nhỏ bé hoặc không ai thấy. Thiên đàng đo lường hành động không chỉ bởi kích thước bên ngoài, nhưng bởi tinh thần đứng sau hành động ấy. Không điều gì được làm cách chân thành cho Đấng Christ là vô ích. Ngay cả lòng tử tế âm thầm, sự tiếp đãi, lời khích lệ, và sự hỗ trợ dành cho dân sự Đức Chúa Trời cũng sẽ nhận được phần thưởng.
Mác 9:42
42 “Nhưng ai làm cho một trong những người bé nhỏ này, là những người tin Ta, vấp phạm, thì thà buộc một cối đá lớn vào cổ người ấy và ném xuống biển còn hơn.”
Chúa Giê-su đưa ra một lời cảnh báo nghiêm trọng về việc làm cho các tín hữu, đặc biệt là những người khiêm nhường, trẻ tuổi, yếu đuối, hoặc dễ bị tổn thương, bị vấp phạm. “Những người bé nhỏ” không chỉ là trẻ em, nhưng cũng là những người tin Ngài và có thể dễ bị tổn hại bởi ảnh hưởng của người khác. Dẫn ai đó vào tội lỗi, làm nản lòng đức tin của họ, lạm dụng lòng tin của họ, hoặc đặt một chướng ngại trước mặt họ là điều cực kỳ nghiêm trọng trước mặt Đức Chúa Trời. Hình ảnh cối đá lớn và biển cho thấy mức độ nghiêm trọng của tội này. Chúa Giê-su đang dạy rằng ảnh hưởng thuộc linh đi kèm với trách nhiệm. Lời nói, hành vi, gương mẫu, và sự dạy dỗ của chúng ta có thể hoặc củng cố người khác, hoặc làm tổn hại họ. Những người theo Đấng Christ phải cẩn thận để không dùng lòng kiêu ngạo, sự khắc nghiệt, giáo lý sai lạc, sự giả hình, hoặc sự bất cẩn theo cách làm tổn hại đức tin của người khác.
Mác 9:43-44
43 Nếu tay ngươi làm cho ngươi phạm tội, hãy chặt nó đi. Thà ngươi cụt tay mà vào sự sống còn hơn có đủ hai tay mà vào địa ngục, vào lửa không bao giờ tắt —
44 nơi “sâu bọ của chúng chẳng chết, và lửa chẳng tắt.”
Chúa Giê-su dùng ngôn ngữ hình bóng mạnh mẽ để cho thấy sự nghiêm trọng của tội lỗi. Ngài không truyền dạy việc tự làm tổn hại thân thể theo nghĩa đen, vì tội lỗi đến từ lòng, chứ không chỉ từ các bộ phận thân thể. “Tay” tượng trưng cho hành động — những điều chúng ta làm, thực hành, hoặc nắm giữ. Nếu có điều gì trong đời sống dẫn chúng ta vào tội lỗi, chúng ta phải xử lý nó cách dứt khoát. Thà mất một điều quý giá trong đời này còn hơn bị tội lỗi hủy diệt trong sự phán xét. Lời cảnh báo về địa ngục và lửa không bao giờ tắt chỉ đến sự phán xét cuối cùng và không thể đảo ngược đối với kẻ ác. “Không bao giờ tắt” không có nghĩa là kẻ ác sống đời đời trong sự đau khổ, nhưng có nghĩa là lửa ấy không thể bị ngăn lại cho đến khi hoàn tất công việc của nó. Trọng tâm không phải là sự đau đớn có ý thức kéo dài vô tận, nhưng là sự chung cuộc khủng khiếp của sự phán xét. Chúa Giê-su kêu gọi những người theo Ngài phải xem tội lỗi là điều chết người, chứ không phải vô hại. Bất cứ điều gì phân rẽ linh hồn khỏi Đức Chúa Trời đều phải được từ bỏ, dù sự hy sinh ấy có thể đau đớn đến đâu.
Mác 9:45-46
45 Nếu chân ngươi làm cho ngươi phạm tội, hãy chặt nó đi. Thà ngươi què mà vào sự sống còn hơn có đủ hai chân mà bị quăng vào địa ngục, vào lửa không bao giờ tắt —
46 nơi “sâu bọ của chúng chẳng chết, và lửa chẳng tắt.”
Chúa Giê-su lặp lại lời cảnh báo, lần này dùng hình ảnh “chân,” tượng trưng cho con đường chúng ta đi, những nơi chúng ta đến, và hướng đi của đời sống chúng ta. Nếu một con đường, thói quen, mối quan hệ, môi trường, hoặc sự theo đuổi nào đó đang dẫn chúng ta xa khỏi Đức Chúa Trời, chúng ta phải cắt bỏ nó về mặt thuộc linh. Điều này có thể đòi hỏi sự phân rẽ, kỷ luật, ăn năn, và thay đổi thực tế. Đấng Christ cho thấy sự sống đời đời đáng giá hơn mọi sự ràng buộc trên đất. Nhiều người đánh mất linh hồn mình không phải vì ngay từ đầu họ công khai từ chối lẽ thật, nhưng vì họ tiếp tục bước đi trên một con đường dần dần làm lòng họ chai cứng. Việc nhắc lại về ngọn lửa không thể bị dập tắt cho thấy hậu quả của việc bám giữ tội lỗi không phải là sự bất tiện tạm thời, nhưng là sự hủy diệt cuối cùng. Lòng thương xót của Chúa Giê-su cảnh báo chúng ta ngay bây giờ để chúng ta có thể quay khỏi tội lỗi và bước vào sự sống.
Mác 9:47-48
47 Nếu mắt ngươi làm cho ngươi phạm tội, hãy móc nó ra. Thà ngươi chỉ có một mắt mà vào vương quốc Đức Chúa Trời còn hơn có đủ hai mắt mà bị quăng vào lửa địa ngục —
48 nơi “sâu bọ của chúng chẳng chết, và lửa chẳng tắt.”
“Mắt” tượng trưng cho ham muốn, sự chú ý, trí tưởng tượng, và những gì chúng ta cho phép mình nhìn ngắm. Tội lỗi thường bước vào qua những điều chúng ta nhìn, ngưỡng mộ, thèm muốn, hoặc để tâm trí suy nghĩ đến. Chúa Giê-su dạy rằng chúng ta phải dứt khoát với bất cứ điều gì làm hư hoại tấm lòng. Thà mất quyền tiếp cận với điều gì đó làm xác thịt vui thích còn hơn đánh mất vương quốc Đức Chúa Trời. Các cụm từ “sâu bọ của chúng chẳng chết” và “lửa chẳng tắt” rút ra từ hình ảnh Cựu Ước về sự phán xét và hủy diệt hoàn toàn. Sâu bọ và lửa tượng trưng cho sự chắc chắn và trọn vẹn của sự phán xét Đức Chúa Trời chống lại tội lỗi. Điều này không dạy rằng kẻ ác là bất tử trong sự đau khổ, nhưng rằng sự hủy diệt là không thể ngăn cản và là cuối cùng. Tội lỗi phải chấm dứt, và những ai bám giữ tội lỗi sẽ bị hủy diệt cùng với nó. Vì vậy, Chúa Giê-su đang kêu gọi những người theo Ngài chọn sự thánh khiết thay vì tội lỗi yêu thích, chọn sự sống đời đời thay vì khoái lạc tạm thời, và chọn vương quốc Đức Chúa Trời hơn mọi điều làm ô uế linh hồn.
Mác 9:49-50
49 “Vì mọi người sẽ được ướp bằng lửa, và mọi của lễ sẽ được ướp bằng muối.
50 Muối là tốt, nhưng nếu muối mất vị, các ngươi sẽ lấy gì làm cho nó mặn lại? Hãy có muối trong chính mình, và hãy sống hòa thuận với nhau.”
Chúa Giê-su kết luận bằng hình ảnh lửa và muối. Lửa có thể tượng trưng cho sự thử luyện, thanh tẩy, và phán xét. Mọi người đều sẽ đối diện với lửa theo một ý nghĩa nào đó: người trung tín được tinh luyện qua thử thách, trong khi kẻ ác đối diện với lửa phán xét cuối cùng. Đối với người tin, thử thách không nhằm hủy diệt, nhưng để thanh tẩy tính cách, phơi bày sự yếu đuối, làm sâu sắc đức tin, và chuẩn bị linh hồn cho vương quốc Đức Chúa Trời. Muối tượng trưng cho ảnh hưởng bảo tồn, sự tinh sạch, lòng trung tín, và sức sống thuộc linh. Cũng như các của lễ trong Cựu Ước được ướp bằng muối, dân sự Đức Chúa Trời phải có phẩm chất bảo tồn của ân điển và lẽ thật trong đời sống mình. Nhưng nếu muối mất vị, nó trở nên vô dụng. Cũng vậy, những môn đồ đánh mất sự tinh sạch thuộc linh, sự khiêm nhường, tình yêu thương, và lòng trung tín thì sẽ đánh mất ảnh hưởng của mình. Mệnh lệnh cuối cùng của Chúa Giê-su, “Hãy có muối trong chính mình, và hãy sống hòa thuận với nhau,” đưa chương này trở lại với lòng kiêu ngạo và những cuộc tranh luận của các môn đồ. Sự thánh khiết thật không phải là sự khắc nghiệt hay tự tôn mình. Một môn đồ đã được tinh luyện sẽ gìn giữ lẽ thật, chống lại tội lỗi, phục vụ cách khiêm nhường, và sống hòa thuận với người khác. Vì vậy, Mác 9 kêu gọi các tín hữu chiêm ngưỡng vinh quang của Đấng Christ, lệ thuộc vào quyền năng của Ngài, từ bỏ lòng kiêu ngạo, cảnh giác trước tội lỗi, và sống như những nhân chứng trung tín của vương quốc Ngài.

