top of page

Mác 2

Mác chương 2 tiếp tục bày tỏ thẩm quyền của Chúa Giê-su Christ là Con của Đức Chúa Trời. Trong chương này, Chúa Giê-su bày tỏ thẩm quyền của Ngài để tha tội, kêu gọi tội nhân ăn năn, phục hồi những người tan vỡ về thuộc linh, sửa lại những truyền thống tôn giáo sai lầm, và bày tỏ mục đích thật của ngày Sa-bát. Các nhà lãnh đạo tôn giáo bắt đầu chống đối Ngài cách công khai hơn, không phải vì Ngài thiếu bằng chứng, nhưng vì chức vụ của Ngài phơi bày sự kiêu ngạo, hình thức tôn giáo, và sự hiểu sai của họ về bản tính của Đức Chúa Trời. Mác chương 2 cho thấy Đấng Christ đến không chỉ để duy trì tôn giáo bề ngoài, nhưng để đem lại sự chữa lành bên trong, sự tha thứ, sự đổi mới, và sự vâng phục thật từ tấm lòng.

Mác 2:1-2
1 Vài ngày sau, Ngài lại vào thành Ca-bê-na-um, và người ta nghe rằng Ngài đang ở trong nhà.
2 Lập tức, nhiều người tụ họp lại, đến nỗi không còn chỗ chứa, ngay cả gần cửa cũng không còn; và Ngài giảng lời cho họ.

Khi Chúa Giê-su trở lại Ca-bê-na-um, tin tức nhanh chóng lan ra, và dân chúng chen chúc vào trong nhà đến nỗi không còn chỗ. Dù nhiều người đến vì các phép lạ của Ngài, Mác nhấn mạnh rằng Chúa Giê-su “giảng lời cho họ.” Điều này cho thấy ưu tiên hàng đầu của Đấng Christ không chỉ là chữa lành thể xác, nhưng là công bố lẽ thật thần thượng. Các phép lạ của Ngài xác nhận sứ mạng của Ngài, nhưng sứ điệp của Ngài là nền tảng của chức vụ Ngài. Chúa Giê-su đến để bày tỏ bản tính của Đức Chúa Trời, kêu gọi tội nhân ăn năn, và đem con người vào Vương Quốc của Đức Chúa Trời qua đức tin.

Mác 2:3-5
3 Bấy giờ, có người đem đến cho Ngài một người bại liệt, do bốn người khiêng.
4 Vì đám đông, họ không thể đến gần Ngài được, nên họ dỡ mái nhà nơi Ngài đang ở. Sau khi dỡ ra, họ thả chiếc giường có người bại liệt nằm trên đó xuống.
5 Khi Chúa Giê-su thấy đức tin của họ, Ngài phán với người bại liệt: “Hỡi con, tội lỗi con đã được tha.”

Những người bạn của người bại liệt đã bày tỏ đức tin, tình yêu thương và sự kiên trì đáng chú ý. Họ không để đám đông ngăn cản họ đem người bạn bất lực của mình đến với Chúa Giê-su. Bằng cách dỡ mái nhà và thả người ấy xuống trước mặt Đấng Christ, họ bày tỏ một đức tin hành động, chứ không chỉ là đức tin bằng lời nói. Chúa Giê-su thấy đức tin của họ và trước hết Ngài giải quyết nhu cầu sâu xa nhất của người ấy: sự tha tội. Dù người ấy đến để tìm sự chữa lành thể xác, Đấng Christ biết rằng gánh nặng tội lỗi và mặc cảm tội lỗi còn lớn hơn sự bại liệt của thân thể. Phân đoạn này dạy rằng Chúa Giê-su không chỉ chữa lành bệnh tật, nhưng còn cất bỏ mặc cảm tội lỗi, phục hồi sự bình an, và chạm đến những nhu cầu sâu kín nhất của linh hồn.

Mác 2:6-7
6 Nhưng có mấy thầy thông giáo đang ngồi đó và suy nghĩ trong lòng rằng:
7 “Sao người này lại nói phạm thượng như vậy? Ai có thể tha tội ngoài một mình Đức Chúa Trời?”

Các thầy thông giáo hiểu rằng sự tha tội thuộc về một mình Đức Chúa Trời, vì mọi tội lỗi cuối cùng đều là phạm đến Ngài. Lý luận của họ phần nào đúng, nhưng kết luận của họ thì sai. Thay vì nhận ra rằng Chúa Giê-su có thẩm quyền thần thượng từ Cha, họ lại cáo buộc Ngài phạm thượng. Khi tha tội, Chúa Giê-su đang đưa ra một lời tuyên bố thần thượng, bày tỏ rằng Ngài có thẩm quyền để làm công việc của Đức Chúa Trời trên đất. Là Con của Đức Chúa Trời, Ngài không hành động độc lập khỏi Cha, nhưng hoàn toàn hiệp một với ý muốn của Cha Ngài. Lời cáo buộc của họ phơi bày sự vô tín, vì họ đã thấy bằng chứng về quyền năng của Đấng Christ nhưng vẫn từ chối tiếp nhận Ngài.

Mác 2:8-9
8 Nhưng ngay lập tức, khi Chúa Giê-su nhận biết trong tâm linh mình rằng họ đang suy nghĩ như vậy trong lòng, Ngài phán với họ: “Tại sao các ngươi suy nghĩ những điều ấy trong lòng?
9 Điều nào dễ hơn: nói với người bại liệt rằng: ‘Tội lỗi con đã được tha,’ hay nói rằng: ‘Hãy đứng dậy, vác giường con mà đi’?

Chúa Giê-su bày tỏ sự hiểu biết thần thượng của Ngài khi nhận biết những suy nghĩ kín giấu của các thầy thông giáo. Họ chưa nói lời cáo buộc ra ngoài, nhưng Đấng Christ biết điều ở trong lòng họ. Câu hỏi của Ngài phơi bày vấn đề: bất cứ ai cũng có thể nói: “Tội lỗi con đã được tha,” vì kết quả không thể được kiểm chứng bằng mắt thường; nhưng truyền lệnh cho một người bại liệt đứng dậy và bước đi thì đòi hỏi quyền năng hữu hình. Chúa Giê-su đang chuẩn bị chứng minh thực tại vô hình của sự tha thứ bằng một phép lạ chữa lành hữu hình. Điều này cho thấy thẩm quyền của Đấng Christ không phải là những lời nói trống rỗng, nhưng là quyền năng sống động.

Mác 2:10-12
10 Nhưng để các ngươi biết Con Người có quyền tha tội trên đất” — Ngài phán với người bại liệt:
11 “Ta bảo con, hãy đứng dậy, vác giường con, và đi về nhà.”
12 Lập tức, người ấy đứng dậy, vác giường, và đi ra trước mặt mọi người, đến nỗi tất cả đều kinh ngạc và tôn vinh Đức Chúa Trời, nói rằng: “Chúng ta chưa từng thấy việc nào như vậy!”

Chúa Giê-su chữa lành người bại liệt để chứng minh rằng Ngài thật sự có thẩm quyền tha tội trên đất. Sự chữa lành thể xác trở thành bằng chứng hữu hình cho sự tha thứ thuộc linh đã được ban cho. Khi dùng danh xưng “Con Người,” Chúa Giê-su đồng hóa mình với nhân loại, đồng thời bày tỏ thẩm quyền Mê-si-a của Ngài. Người ấy lập tức đứng dậy, vác giường và bước ra trước mặt mọi người, cho thấy lời của Đấng Christ mang quyền năng sáng tạo và phục hồi. Đám đông kinh ngạc và tôn vinh Đức Chúa Trời, nhận biết rằng một điều phi thường đã xảy ra. Phép lạ này bày tỏ rằng Chúa Giê-su đến để phục hồi trọn cả con người — tấm lòng, lương tâm, thân thể và đời sống.

Mác 2:13-14
13 Rồi Ngài lại đi ra bên bờ biển; cả đoàn dân đông đến với Ngài, và Ngài dạy dỗ họ.
14 Khi đi ngang qua, Ngài thấy Lê-vi, con trai A-phê, đang ngồi tại trạm thu thuế. Ngài phán với người: “Hãy theo Ta.” Người liền đứng dậy và theo Ngài.

Chúa Giê-su tiếp tục dạy dỗ bên bờ biển, nhưng rồi Ngài làm một điều bất ngờ: Ngài kêu gọi Lê-vi, một người thu thuế, theo Ngài. Những người thu thuế bị người Do Thái khinh thường vì họ thường bị xem là kẻ phản bội, gian tham, và phục vụ cho La Mã. Nhưng Chúa Giê-su nhìn vượt qua tiếng xấu của Lê-vi và kêu gọi ông vào con đường môn đồ hóa. Sự đáp ứng tức thì của Lê-vi cho thấy quyền năng của tiếng gọi Đấng Christ trên một tấm lòng sẵn sàng. Phân đoạn này bày tỏ rằng Đấng Christ không chọn người theo thành kiến của loài người hay danh tiếng xã hội. Ngài kêu gọi tội nhân, biến đổi họ, và ban cho họ một mục đích mới trong sự phục vụ Ngài.

Mác 2:15-17
15 Khi Ngài đang dùng bữa tại nhà Lê-vi, có nhiều người thu thuế và tội nhân cũng ngồi ăn với Chúa Giê-su và các môn đồ Ngài; vì có nhiều người như vậy đã theo Ngài.
16 Khi các thầy thông giáo và người Pha-ri-si thấy Ngài ăn uống với những người thu thuế và tội nhân, họ nói với các môn đồ Ngài: “Sao Thầy các ngươi lại ăn uống với những người thu thuế và tội nhân?”
17 Khi Chúa Giê-su nghe điều đó, Ngài phán với họ: “Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, nhưng người đau bệnh mới cần. Ta không đến để kêu gọi người công chính, nhưng kêu gọi tội nhân ăn năn.”

Việc Chúa Giê-su ăn uống với những người thu thuế và tội nhân đã làm các thầy thông giáo và người Pha-ri-si khó chịu, vì họ cho rằng tách biệt khỏi những người như vậy là bằng chứng của sự thanh sạch tôn giáo. Nhưng Đấng Christ đến như Vị Thầy Thuốc vĩ đại, không phải để tránh xa những người bệnh thuộc linh, nhưng để chữa lành họ. Sự giao tiếp của Ngài với tội nhân không phải là sự chấp thuận tội lỗi, nhưng là hành động thương xót nhằm đem họ đến sự ăn năn. Người Pha-ri-si không hiểu rằng những ai nhận biết mình bệnh thì sẵn sàng được chữa lành hơn những người tự cho mình là công chính. Lời của Chúa Giê-su phơi bày sự nguy hiểm của sự tự xưng công chính và bày tỏ trọng tâm sứ mạng của Ngài: Ngài đến để kêu gọi tội nhân ăn năn, phục hồi người lạc mất, và đem sự chữa lành đến cho những ai biết mình cần Ngài.

Mác 2:18-20
18 Các môn đồ của Giăng và của người Pha-ri-si đang kiêng ăn. Họ đến và hỏi Ngài: “Tại sao các môn đồ của Giăng và của người Pha-ri-si kiêng ăn, còn môn đồ của Thầy thì không kiêng ăn?”
19 Chúa Giê-su phán với họ: “Bạn hữu của chàng rể có thể kiêng ăn khi chàng rể còn ở với họ sao? Bao lâu chàng rể còn ở với họ, họ không thể kiêng ăn.
20 Nhưng sẽ có ngày chàng rể bị đem đi khỏi họ; bấy giờ họ sẽ kiêng ăn trong những ngày ấy.”

Câu hỏi về sự kiêng ăn bày tỏ một sự xung đột khác giữa chức vụ của Đấng Christ và truyền thống tôn giáo. Kiêng ăn có vị trí đúng đắn của nó, nhưng người Pha-ri-si thường biến nó thành một hình thức phô trương tôn giáo. Chúa Giê-su đáp lại bằng cách ví Ngài như chàng rể. Khi chàng rể còn hiện diện, đó là thời điểm vui mừng, không phải than khóc. Các môn đồ của Ngài không kiêng ăn vì Đấng Mê-si-a đang ở với họ. Tuy nhiên, Chúa Giê-su cũng chỉ về thời điểm Ngài sẽ bị đem đi, ám chỉ sự chết của Ngài, và khi ấy những người theo Ngài sẽ kiêng ăn. Phân đoạn này dạy rằng sự kiêng ăn thật phải gắn liền với nhu cầu thuộc linh chân thật, chứ không phải truyền thống rỗng tuếch hay sự phô trương bên ngoài.

Mác 2:21-22
21 Không ai vá một miếng vải mới chưa co vào áo cũ; nếu làm vậy, miếng vá mới sẽ kéo rách áo cũ, và chỗ rách càng tệ hơn.
22 Cũng không ai đổ rượu mới vào bầu da cũ; nếu làm vậy, rượu mới sẽ làm nứt bầu da, rượu đổ ra, và bầu da bị hư. Nhưng rượu mới phải được đổ vào bầu da mới.”

Chúa Giê-su dùng hình ảnh miếng vải mới chưa co và rượu mới để cho thấy chức vụ của Ngài không chỉ là một sự sửa chữa nhỏ thêm vào trật tự cũ. Hệ thống giao ước cũ, được Đức Chúa Trời ban, đã hoàn thành mục đích của nó bằng cách chỉ về Đấng Christ qua các của lễ, chức tế lễ, nghi lễ và bóng hình. Nhưng nay Đấng Christ đã đến, thực tại đã hiện ra, và giao ước mới không thể bị ép trở lại vào khuôn khổ nghi lễ cũ. Đồng thời, các nhà lãnh đạo tôn giáo cũng đã chất thêm lên dân sự những truyền thống loài người, chủ nghĩa luật pháp, và hình thức bên ngoài, khiến họ không thể tiếp nhận quyền năng sống động tươi mới của phúc âm Đấng Christ. Miếng vải mới và rượu mới tượng trưng cho thực tại sống động của vương quốc Đấng Christ, sự tha thứ, Thánh Linh, và sự đổi mới tấm lòng. Áo cũ và bầu da cũ tượng trưng cho hệ thống bóng hình trước kia, đặc biệt khi đã bị làm cứng bởi truyền thống và sự tự xưng công chính. Vì vậy, Chúa Giê-su dạy rằng phúc âm đòi hỏi một tấm lòng được đổi mới — khiêm nhường, dễ dạy, và sẵn sàng tiếp nhận sự đầy trọn của điều mà giao ước cũ đã chỉ về từ trước.

Mác 2:23-24
23 Vào ngày Sa-bát, khi Ngài đi ngang qua những cánh đồng lúa, các môn đồ Ngài bắt đầu bứt bông lúa.
24 Người Pha-ri-si nói với Ngài: “Kìa, tại sao họ làm điều không hợp pháp trong ngày Sa-bát?”

Khi Chúa Giê-su và các môn đồ đi ngang qua những cánh đồng lúa vào ngày Sa-bát, các môn đồ bứt bông lúa vì họ đói. Người Pha-ri-si cáo buộc họ vi phạm ngày Sa-bát, không phải vì họ đã phạm luật pháp của Đức Chúa Trời, nhưng vì họ đã vi phạm những truyền thống nghiêm khắc của người Pha-ri-si. Trọng tâm của họ đặt trên quy định bên ngoài hơn là lòng thương xót, nhu cầu, và mục đích thật của ngày Sa-bát. Phân đoạn này cho thấy các nhà lãnh đạo tôn giáo có thể quá chú trọng vào luật lệ do con người đặt ra đến nỗi bóp méo các điều răn của Đức Chúa Trời và biến một phước lành thành gánh nặng.

Mác 2:25-28
25 Nhưng Ngài phán với họ: “Các ngươi chưa từng đọc điều Đa-vít đã làm khi người và những người đi theo người bị thiếu thốn và đói sao?
26 Thể nào người đã vào nhà Đức Chúa Trời, vào thời A-bia-tha làm thầy tế lễ thượng phẩm, và ăn bánh trưng hiến, là bánh không hợp pháp cho ai ăn ngoại trừ các thầy tế lễ, rồi cũng cho những người đi theo người ăn nữa?
27 Ngài lại phán với họ: “Ngày Sa-bát được dựng nên vì loài người, chứ không phải loài người vì ngày Sa-bát.
28 Vì vậy, Con Người cũng là Chúa của ngày Sa-bát.”

Chúa Giê-su trả lời người Pha-ri-si bằng cách chỉ về Đa-vít, người đã ăn bánh trưng hiến khi ông và những người đi theo ông đang thiếu thốn. Ý của Ngài không phải là luật pháp của Đức Chúa Trời có thể bị xem nhẹ cách tùy tiện, nhưng là nhu cầu của con người và lòng thương xót phải được hiểu hài hòa với các điều răn của Đức Chúa Trời. Ngày Sa-bát không bao giờ được lập nên để trở thành gánh nặng của những hạn chế luật pháp cứng nhắc; ngày ấy được dựng nên để làm phước cho con người, đem lại sự nghỉ ngơi, phục hồi, thờ phượng, và thông công với Đức Chúa Trời. Khi Chúa Giê-su phán: “Con Người cũng là Chúa của ngày Sa-bát,” Ngài không bãi bỏ ngày Sa-bát, nhưng bày tỏ thẩm quyền của Ngài trên ngày ấy và ý nghĩa thật của nó. Vì Đấng Christ là Chúa của ngày Sa-bát, chỉ một mình Ngài có quyền định nghĩa cách sử dụng đúng đắn của ngày ấy.

bottom of page