top of page

Ma-thi-ơ 12

Trong Ma-thi-ơ chương 12, Chúa Giê-su đối diện với người Pha-ri-si về nhiều vấn đề, đặc biệt liên quan đến luật ngày Sa-bát và danh tính của Ngài. Chương này làm nổi bật sự căng thẳng giữa Chúa Giê-su và các lãnh đạo tôn giáo, là những người thách thức thẩm quyền của Ngài và cáo buộc Ngài vi phạm ngày Sa-bát cũng như liên minh với Sa-tan. Qua những câu trả lời của Ngài, Chúa Giê-su làm sáng tỏ mục đích của ngày Sa-bát, khẳng định quyền làm Chúa của Ngài, và nói về vương quốc của Đức Chúa Trời. Ngài cũng cảnh báo về mối nguy hiểm của việc chối bỏ Thánh Linh và giải thích bản chất của gia đình thật trong vương quốc Đức Chúa Trời.

Ma-thi-ơ 12:1-8
1 Vào lúc ấy, Chúa Giê-su đi ngang qua đồng lúa trong ngày Sa-bát. Các môn đồ Ngài đói, nên bắt đầu bứt bông lúa mà ăn.
2 Người Pha-ri-si thấy vậy thì nói với Ngài: “Kìa, các môn đồ Thầy đang làm điều không được phép làm trong ngày Sa-bát!”
3 Nhưng Ngài phán với họ: “Các ngươi chưa đọc điều Đa-vít đã làm khi người và những người đi theo bị đói sao?
4 Người đã vào nhà Đức Chúa Trời và ăn bánh trưng hiến, là bánh không được phép ăn, cả người lẫn những người đi theo đều không được ăn, ngoại trừ các thầy tế lễ mà thôi.
5 Hay các ngươi chưa đọc trong Luật Pháp rằng vào ngày Sa-bát, các thầy tế lễ trong đền thờ phạm ngày Sa-bát mà vẫn không có tội sao?
6 Nhưng Ta nói với các ngươi, tại đây có Đấng lớn hơn đền thờ.
7 Nếu các ngươi hiểu ý nghĩa câu này: ‘Ta muốn lòng thương xót, chứ không muốn của lễ,’ thì các ngươi đã không kết án những người vô tội.
8 Vì Con Người là Chúa của ngày Sa-bát.”

Phân đoạn này thuật lại sự kiện các môn đồ của Chúa Giê-su bứt bông lúa trong ngày Sa-bát, khiến người Pha-ri-si cáo buộc họ vi phạm luật Sa-bát. Chúa Giê-su đáp lại bằng cách làm nổi bật ý nghĩa sâu xa hơn của ngày Sa-bát và đặt lòng thương xót cao hơn chủ nghĩa luật pháp cứng nhắc. Ngài nhắc đến việc Đa-vít ăn bánh thánh, điều về mặt kỹ thuật là không hợp luật, nhưng được chấp nhận trong hoàn cảnh cần thiết; và việc các thầy tế lễ phục vụ trong đền thờ vào ngày Sa-bát mà không bị kể là có tội. Những ví dụ này cho thấy nhu cầu của con người và sự phục vụ Đức Chúa Trời được đặt cao hơn các quy định nghi lễ. Chúa Giê-su cũng trích Ô-sê 6:6: “Ta muốn lòng thương xót, chứ không muốn của lễ,” nhấn mạnh rằng Đức Chúa Trời coi trọng lòng thương xót và sự hiểu biết hơn việc chỉ giữ nghi lễ bên ngoài. Khi tuyên bố Ngài là “Chúa của ngày Sa-bát,” Chúa Giê-su khẳng định thẩm quyền của Ngài trên việc giải thích ngày Sa-bát, cho thấy ngày Sa-bát được lập nên để phục vụ con người, chứ không phải để trói buộc con người dưới những quy tắc nặng nề. Phân đoạn này dạy nguyên tắc rằng luật pháp của Đức Chúa Trời phải phản chiếu lòng thương xót của Ngài, và sự thờ phượng thật đặt tình yêu, công lý và lòng thương xót cao hơn việc bám giữ truyền thống tôn giáo bên ngoài.

Ma-thi-ơ 12:9-14
9 Rời khỏi nơi đó, Chúa Giê-su vào nhà hội của họ.
10 Tại đó có một người bị teo một bàn tay. Họ hỏi Ngài rằng: “Có được phép chữa bệnh trong ngày Sa-bát không?” — để tìm cớ cáo buộc Ngài.
11 Ngài phán với họ: “Trong các ngươi có ai có một con chiên, nếu nó rơi xuống hố trong ngày Sa-bát, lại không nắm lấy và kéo nó lên sao?
12 Huống chi con người quý hơn con chiên biết bao! Vì vậy, làm điều lành trong ngày Sa-bát là hợp luật.”
13 Rồi Ngài phán với người ấy: “Hãy đưa tay ra.” Người ấy đưa tay ra, và tay được phục hồi lành lặn như tay kia.
14 Nhưng người Pha-ri-si đi ra và bàn mưu chống lại Ngài, tìm cách tiêu diệt Ngài.

Khi chữa lành bàn tay của người ấy, Chúa Giê-su chứng minh rằng làm điều lành trong ngày Sa-bát phù hợp với ý định của Đức Chúa Trời dành cho ngày ấy. Ngài thách thức cách hiểu hẹp hòi của người Pha-ri-si về luật Sa-bát, lập luận rằng nếu họ sẵn sàng cứu một con chiên, thì họ càng phải quan tâm đến một con người hơn biết bao. Sự kiện này làm cơn giận của người Pha-ri-si leo thang, bày tỏ tấm lòng cứng cỏi của họ và dẫn họ đến việc lập mưu chống lại Chúa Giê-su.

Ma-thi-ơ 12:15-21
15 Nhưng Chúa Giê-su biết điều đó nên rời khỏi nơi ấy. Có đoàn dân đông đi theo Ngài, và Ngài chữa lành tất cả.
16 Ngài căn dặn họ đừng làm cho Ngài được biết rộng rãi,
17 để ứng nghiệm lời nhà tiên tri Ê-sai đã nói:
18 “Nầy, Đầy Tớ Ta đã chọn, Người Yêu Dấu của Ta, Đấng đẹp lòng Ta. Ta sẽ đặt Thần Linh Ta trên Người, và Người sẽ công bố công lý cho các dân ngoại.
19 Người sẽ không tranh cãi, không kêu la, cũng không ai nghe tiếng Người ngoài đường phố.
20 Cây sậy bị giập, Người sẽ không bẻ gãy; tim đèn leo lét, Người sẽ không dập tắt, cho đến khi Người đưa công lý đến chiến thắng.
21 Và các dân ngoại sẽ đặt hy vọng nơi danh Người.”

Phân đoạn này mô tả việc Chúa Giê-su rời khỏi cuộc xung đột với người Pha-ri-si sau khi họ lập mưu tiêu diệt Ngài, nhưng Ngài vẫn tiếp tục chức vụ chữa lành và bày tỏ lòng thương xót. Nhiều người đi theo Ngài, và Ngài chữa lành họ, nhưng căn dặn họ đừng làm cho Ngài được biết rộng rãi, làm ứng nghiệm lời tiên tri của Ê-sai về sự khiêm nhường và sứ mạng của Đấng Mê-si (Ê-sai 42:1-4). Lời tiên tri nhấn mạnh Chúa Giê-su là Đầy Tớ được Đức Chúa Trời chọn, Đấng được yêu dấu và được Thần Linh ban quyền năng để đem công lý đến cho dân ngoại, nhưng không bằng sự ép buộc hay tự phô trương ồn ào. Lời ấy làm nổi bật sự dịu dàng của Ngài: “Cây sậy bị giập, Người sẽ không bẻ gãy; tim đèn leo lét, Người sẽ không dập tắt,” cho thấy Ngài chăm sóc những người yếu đuối và mờ nhạt thuộc linh, nâng đỡ họ thay vì kết án. Sứ mạng này sẽ tiếp tục “cho đến khi Người đưa công lý đến chiến thắng,” chỉ về sự chiến thắng cuối cùng của Ngài trên tội lỗi và sự chết qua thập tự giá, thiết lập sự công chính và niềm hy vọng cho tất cả mọi người, kể cả dân ngoại, là những người sẽ tin cậy nơi danh Ngài. Phân đoạn này nhấn mạnh sự khiêm nhường, dịu dàng và sự trung tín của Chúa Giê-su trong việc làm trọn kế hoạch cứu chuộc của Đức Chúa Trời.

Ma-thi-ơ 12:22-29
22 Bấy giờ người ta đem đến cho Ngài một người bị quỷ ám, vừa mù vừa câm; Ngài chữa lành người ấy, đến nỗi người câm và mù vừa nói được vừa thấy được.
23 Cả đoàn dân đều kinh ngạc và nói: “Có phải Người này là Con Đa-vít chăng?”
24 Nhưng khi người Pha-ri-si nghe vậy thì nói: “Người này chỉ nhờ Bê-ên-xê-bun, chúa quỷ, mà đuổi quỷ.”
25 Chúa Giê-su biết ý nghĩ của họ nên phán: “Vương quốc nào tự chia rẽ thì sẽ bị hoang tàn; thành nào hay nhà nào tự chia rẽ thì không thể đứng vững.
26 Nếu Sa-tan đuổi Sa-tan, thì nó tự chia rẽ với chính nó; vậy vương quốc nó làm sao đứng vững được?
27 Nếu Ta nhờ Bê-ên-xê-bun mà đuổi quỷ, thì con cái các ngươi nhờ ai mà đuổi chúng? Vì vậy, chính họ sẽ là những người xét đoán các ngươi.
28 Nhưng nếu Ta nhờ Thần Linh của Đức Chúa Trời mà đuổi quỷ, thì vương quốc của Đức Chúa Trời đã đến trên các ngươi rồi.
29 Hay làm sao người ta có thể vào nhà một người mạnh và cướp tài sản của người ấy, nếu trước hết không trói người mạnh ấy lại? Rồi mới cướp nhà người ấy được.”

Chúa Giê-su chữa lành một người bị quỷ ám, vừa mù vừa câm, phục hồi thị giác và lời nói cho người ấy, khiến đoàn dân kinh ngạc. Dân chúng bắt đầu tự hỏi liệu Ngài có phải là Đấng Mê-si, “Con Đa-vít,” hay không. Tuy nhiên, người Pha-ri-si, vì không thể phủ nhận phép lạ, đã cáo buộc Chúa Giê-su đuổi quỷ bởi quyền lực của Bê-ên-xê-bun, chúa quỷ. Chúa Giê-su bác bỏ lời cáo buộc của họ bằng lý luận rằng một vương quốc tự chia rẽ thì không thể đứng vững; nếu Sa-tan đuổi chính quỷ của nó, thì vương quốc của nó sẽ rơi vào hỗn loạn. Sau đó, Ngài giải thích rằng Ngài đuổi quỷ bởi Thần Linh của Đức Chúa Trời, chứng minh rằng vương quốc của Đức Chúa Trời đã đến trên họ. Chúa Giê-su còn khẳng định rằng hành động của Ngài bày tỏ thẩm quyền trên sự ác, ví tình huống này như việc chỉ có thể cướp nhà của một người mạnh sau khi người mạnh ấy đã bị trói. Phân đoạn này nhấn mạnh thẩm quyền thần thượng của Chúa Giê-su, vai trò của Ngài trong việc đánh bại sự ác, và sự hiện diện của vương quốc Đức Chúa Trời qua chức vụ của Ngài.

Ma-thi-ơ 12:30
30 “Ai không ở với Ta là nghịch cùng Ta; ai không thu góp với Ta là làm tan lạc.”

Câu này dạy rằng không có vị trí trung lập trong cuộc tranh đấu lớn giữa Đấng Christ và Sa-tan. Chúa Giê-su nói rõ rằng một người hoặc ở với Ngài, hoặc chống lại Ngài; hoặc cùng Ngài thu góp linh hồn, hoặc làm họ tan lạc khỏi Ngài. Trong bối cảnh này, người Pha-ri-si đang từ chối công việc của Đấng Christ và gán quyền năng của Đức Chúa Trời cho Sa-tan, cho thấy sự chống đối của họ không phải là hiểu lầm vô hại, nhưng là sự kháng cự tích cực chống lại lẽ thật. Lời của Đấng Christ bày tỏ rằng sự thờ ơ, thỏa hiệp, hoặc từ chối đứng về phía Ngài vẫn là hành động chống lại vương quốc của Ngài. “Thu góp” với Đấng Christ nghĩa là hợp tác với Ngài trong việc cứu linh hồn, xây dựng đức tin, nói lẽ thật và dẫn người ta đến gần Đức Chúa Trời hơn. Nhưng chối bỏ Thần Linh của Ngài, chống lại lẽ thật của Ngài, hoặc gây ảnh hưởng khiến người khác xa Ngài là “làm tan lạc.” Vì vậy, câu này kêu gọi mỗi người tin phải hết lòng trung thành với Đấng Christ, vì trong những vấn đề thuộc linh không có vùng trung lập an toàn.

Ma-thi-ơ 12:31-32
31 “Vì vậy, Ta nói với các ngươi, mọi tội lỗi và lời phạm thượng sẽ được tha cho loài người, nhưng sự phạm thượng chống lại Thánh Linh sẽ không được tha.
32 Ai nói nghịch cùng Con Người thì còn được tha; nhưng ai nói nghịch cùng Thánh Linh thì sẽ không được tha, cả trong đời này lẫn đời sau.”

Phân đoạn này đưa ra một trong những lời cảnh báo nghiêm trọng nhất trong Kinh Thánh. Chúa Giê-su dạy rằng mọi tội lỗi và lời phạm thượng đều có thể được tha nếu một người ăn năn, nhưng sự phạm thượng chống lại Thánh Linh sẽ không được tha, vì đó là sự liên tục chối bỏ chính phương tiện mà Đức Chúa Trời dùng để đem đến sự cáo trách, ăn năn và tha thứ. Trong bối cảnh này, người Pha-ri-si đã thấy các công việc của Đấng Christ được thực hiện bởi quyền năng của Thần Linh Đức Chúa Trời, nhưng họ cố ý gán công việc ấy cho Sa-tan. Đây không phải là một lỗi lầm đơn giản hay một lời nói thiếu hiểu biết nghịch cùng Chúa Giê-su trong sự hạ mình của Ngài với tư cách “Con Người,” điều vẫn có thể được tha nếu sau đó ăn năn; nhưng là sự chống đối cố ý và cứng lòng trước ánh sáng rõ ràng và sự cáo trách của Thần Linh Đức Chúa Trời. Thánh Linh đem lẽ thật đến với tấm lòng, cáo trách về tội lỗi, dẫn tội nhân đến với Đấng Christ và khiến sự ăn năn trở nên có thể; vì vậy, nếu một người liên tục chối bỏ, chống lại và gọi công việc thần thượng ấy là ác, người ấy tự cắt mình khỏi quyền năng duy nhất có thể dẫn mình đến sự tha thứ. Tội này không phải không thể tha vì Đức Chúa Trời không sẵn lòng tha thứ, nhưng vì người ấy đã làm cứng lòng đến mức không còn đáp lại sự nài xin của Thần Linh. Vì vậy, sự phạm thượng chống lại Thánh Linh không phải là một lời nói bất cẩn của một người tin chân thành nhưng đang tranh chiến; đó là sự chối bỏ cố định và liên tục đối với Thần Linh của Đức Chúa Trời và sự cáo trách của Ngài, cho đến khi người ấy không còn muốn ăn năn nữa.

Ma-thi-ơ 12:33-35
33 “Hoặc hãy làm cho cây tốt và trái nó tốt, hoặc làm cho cây xấu và trái nó xấu; vì cây được biết bởi trái.
34 Hỡi dòng dõi rắn độc! Các ngươi vốn là ác, làm sao nói được điều lành? Vì do sự đầy dẫy trong lòng mà miệng nói ra.
35 Người lành từ kho tàng tốt trong lòng mình đem ra điều tốt; còn người ác từ kho tàng xấu đem ra điều xấu.”

Phân đoạn này dạy rằng lời nói và hành động của một người bày tỏ tình trạng thật của tấm lòng. Chúa Giê-su dùng hình ảnh cây và trái để cho thấy trái tốt chỉ có thể đến từ cây tốt, cũng như trái xấu đến từ cây hư xấu. Trong bối cảnh này, người Pha-ri-si đã nói điều ác nghịch cùng Đấng Christ bằng cách gán công việc của Thần Linh Đức Chúa Trời cho Sa-tan, bày tỏ rằng vấn đề của họ không chỉ là lời nói sai, nhưng là một tấm lòng ác và cứng cỏi. Chúa Giê-su phán: “Do sự đầy dẫy trong lòng mà miệng nói ra,” nghĩa là những lời từ miệng một người phát ra là sự tràn đầy của những gì được tích trữ bên trong. Một tấm lòng đầy kiêu ngạo, cay đắng, vô tín, ganh ghét và chống lại lẽ thật cuối cùng sẽ sinh ra lời nói và hành động ác; còn một tấm lòng được Đấng Christ biến đổi sẽ sinh ra lẽ thật, tình yêu, sự khiêm nhường và sự công chính. Vì vậy, tôn giáo thật không chỉ là sự tuyên xưng bên ngoài, nhưng là sự biến đổi bên trong; trước hết tấm lòng phải được làm cho tốt bởi ân điển và Thần Linh của Đức Chúa Trời, rồi đời sống mới có thể liên tục sinh trái tốt.

Ma-thi-ơ 12:36-37
36 “Ta nói với các ngươi rằng, trong ngày phán xét, loài người sẽ phải khai trình về mọi lời vô ích mình đã nói.
37 Vì bởi lời nói của ngươi, ngươi sẽ được xưng công chính; và bởi lời nói của ngươi, ngươi sẽ bị kết án.”

Phân đoạn này dạy một lẽ thật nghiêm trọng rằng lời nói của chúng ta không phải là vô nghĩa trước mặt Đức Chúa Trời. Chúa Giê-su cảnh báo rằng mọi “lời vô ích” — lời nói bất cẩn, vô dụng, giả dối, gây hại hoặc thiếu trách nhiệm — sẽ bị đem ra khai trình trong ngày phán xét. Trong bối cảnh này, người Pha-ri-si đã nói nghịch cùng Đấng Christ và công việc của Thần Linh Đức Chúa Trời, bày tỏ tình trạng gian ác trong lòng họ. Vì lời nói tuôn ra từ tấm lòng, nên chúng trở thành bằng chứng về điều thật sự ở bên trong một người. Điều này không có nghĩa là chúng ta được cứu bởi lời nói hoàn hảo, nhưng là lời nói của chúng ta bày tỏ liệu tấm lòng đã đầu phục Đấng Christ hay vẫn còn ở dưới sự kiêu ngạo, vô tín, cay đắng và tội lỗi. Lời nói có thể chúc phước, chữa lành, khích lệ và dẫn linh hồn đến lẽ thật; hoặc chúng có thể lừa dối, làm tổn thương, cáo buộc, chế giễu và làm linh hồn xa khỏi Đức Chúa Trời. Vì vậy, Chúa Giê-su cho thấy lời nói là một vấn đề nghiêm trọng: trong sự phán xét, lời nói của chúng ta sẽ làm chứng hoặc bênh vực chúng ta, hoặc chống lại chúng ta, vì “bởi lời nói của ngươi, ngươi sẽ được xưng công chính; và bởi lời nói của ngươi, ngươi sẽ bị kết án.”

Ma-thi-ơ 12:38-40
38 Bấy giờ một số thầy thông giáo và người Pha-ri-si thưa với Ngài: “Thưa Thầy, chúng tôi muốn thấy Thầy làm một dấu lạ.”
39 Nhưng Ngài đáp: “Một thế hệ gian ác và ngoại tình tìm kiếm dấu lạ, nhưng sẽ không được ban dấu lạ nào ngoài dấu lạ của nhà tiên tri Giô-na.
40 Vì như Giô-na ở trong bụng cá lớn ba ngày ba đêm, thì Con Người cũng sẽ ở trong lòng đất ba ngày ba đêm.”

Phân đoạn này cho thấy sự vô tín của các thầy thông giáo và người Pha-ri-si, là những người yêu cầu Chúa Giê-su làm một dấu lạ dù họ đã thấy rất nhiều bằng chứng về thẩm quyền thần thượng của Ngài qua các phép lạ, lời dạy, sự chữa lành và việc đuổi quỷ. Lời yêu cầu của họ không đến từ đức tin chân thành, nhưng từ một tấm lòng cứng cỏi, không chịu tin trừ khi Đấng Christ làm theo đòi hỏi của họ. Vì vậy, Chúa Giê-su gọi họ là “một thế hệ gian ác và ngoại tình,” vì họ bất trung thuộc linh với Đức Chúa Trời, tìm kiếm dấu hiệu bên ngoài trong khi từ chối ánh sáng rõ ràng đã được ban. Đấng Christ sau đó chỉ họ đến dấu lạ lớn nhất: “dấu lạ của nhà tiên tri Giô-na.” Như Giô-na ở trong bụng cá lớn ba ngày ba đêm, Chúa Giê-su cũng sẽ ở trong lòng đất, chỉ về sự chết, sự chôn và sự phục sinh của Ngài. Điều này có nghĩa là sự phục sinh của Đấng Christ sẽ là bằng chứng tối hậu về Đấng Mê-si, lớn hơn bất cứ phép lạ nào họ yêu cầu. Phân đoạn này dạy rằng đức tin thật không dựa trên việc đòi hỏi dấu lạ từ Đức Chúa Trời, nhưng trên việc tiếp nhận lẽ thật đã được bày tỏ, đặc biệt là sự chết và sự phục sinh của Chúa Giê-su Christ.

Ma-thi-ơ 12:41-42
41 “Dân thành Ni-ni-ve sẽ đứng dậy trong ngày phán xét với thế hệ này và kết án họ, vì dân ấy đã ăn năn khi nghe lời rao giảng của Giô-na; mà kìa, tại đây có Đấng lớn hơn Giô-na.
42 Nữ hoàng phương Nam sẽ đứng dậy trong ngày phán xét với thế hệ này và kết án họ, vì bà đã từ tận cùng trái đất đến để nghe sự khôn ngoan của Sa-lô-môn; mà kìa, tại đây có Đấng lớn hơn Sa-lô-môn.”

Phân đoạn này dạy rằng ánh sáng càng lớn thì trách nhiệm càng lớn. Chúa Giê-su so sánh thế hệ vô tín trong thời Ngài với dân thành Ni-ni-ve và nữ hoàng phương Nam. Dân Ni-ni-ve đã ăn năn khi Giô-na rao giảng cho họ, dù Giô-na chỉ là một nhà tiên tri; nhưng người Do Thái lại đang từ chối chính Đấng Christ, Đấng lớn hơn Giô-na rất nhiều. Tương tự, nữ hoàng phương Nam đã đi một quãng đường rất xa để nghe sự khôn ngoan của Sa-lô-môn; nhưng các lãnh đạo Y-sơ-ra-ên có Đấng lớn hơn Sa-lô-môn đang đứng giữa họ mà vẫn từ chối lắng nghe. Điều này cho thấy trong ngày phán xét, những người đã đáp ứng với ánh sáng ít hơn sẽ kết án những người đã từ chối ánh sáng lớn hơn. Vấn đề không phải là thiếu bằng chứng, nhưng là tấm lòng cứng cỏi. Đấng Christ là Nhà Tiên Tri lớn hơn, Vua lớn hơn, và là sự Khôn Ngoan thật của Đức Chúa Trời, nhưng họ vẫn từ chối ăn năn, tin nhận và tiếp nhận Ngài. Vì vậy, phân đoạn này cảnh báo rằng đặc ân, tri thức và địa vị tôn giáo sẽ không cứu được ai nếu tấm lòng từ chối lẽ thật Đức Chúa Trời đã bày tỏ.

Ma-thi-ơ 12:43-45
43 “Khi tà linh ra khỏi một người, nó đi qua những nơi khô hạn tìm chỗ nghỉ nhưng không tìm được.
44 Bấy giờ nó nói: ‘Ta sẽ trở về nhà ta, nơi ta đã ra khỏi.’ Khi trở về, nó thấy nhà trống, đã được quét sạch và sắp đặt ngăn nắp.
45 Nó liền đi, đem theo bảy tà linh khác dữ hơn nó, rồi chúng vào ở đó; và tình trạng cuối cùng của người ấy trở nên tệ hơn lúc đầu. Thế hệ gian ác này cũng sẽ như vậy.”

Phân đoạn này dạy rằng sự cải cách bên ngoài là chưa đủ nếu tấm lòng không thật sự được đầy dẫy bởi Đức Chúa Trời. Chúa Giê-su mô tả một tà linh rời khỏi một người, nhưng sau đó quay lại và thấy “nhà” trống, đã được quét sạch và sắp đặt ngăn nắp. Điều này tượng trưng cho một cá nhân hoặc một thế hệ có thể trải nghiệm một mức độ thanh tẩy bên ngoài, cải thiện đạo đức hoặc cải cách tôn giáo, nhưng vẫn trống rỗng thuộc linh vì Đấng Christ chưa được tiếp nhận vào lòng. Mối nguy hiểm là khi đời sống được dọn dẹp bên ngoài nhưng không được đầy dẫy bởi Thần Linh của Đức Chúa Trời, sự ác có thể quay trở lại với quyền lực lớn hơn trước. Đây chính là tình trạng của dân Do Thái trong thời Đấng Christ: họ có tôn giáo bề ngoài, các nghi lễ và trật tự đạo đức, nhưng lại từ chối Đấng Mê-si đang đứng giữa họ. Vì vậy, tình trạng cuối cùng của họ sẽ trở nên tệ hơn lúc đầu. Bài học là sự giải cứu thật không chỉ là loại bỏ thói quen xấu, niềm tin sai lầm hay tội lỗi bên ngoài, nhưng là để Đấng Christ ngự trong lòng. Một tấm lòng trống rỗng vẫn còn dễ bị tổn thương, nhưng một tấm lòng đầy dẫy Thần Linh của Đấng Christ thì được gìn giữ, biến đổi và bảo vệ bởi quyền năng của Đức Chúa Trời.

Ma-thi-ơ 12:46-50
46 Khi Chúa Giê-su còn đang nói với đoàn dân, kìa, mẹ và các em Ngài đứng bên ngoài, tìm cách nói chuyện với Ngài.
47 Có người thưa với Ngài: “Kìa, mẹ và các em Thầy đang đứng bên ngoài, muốn nói chuyện với Thầy.”
48 Nhưng Ngài đáp với người ấy: “Ai là mẹ Ta? Ai là anh em Ta?”
49 Rồi Ngài giơ tay chỉ về phía các môn đồ và phán: “Đây là mẹ Ta và anh em Ta!
50 Vì ai làm theo ý muốn của Cha Ta ở trên trời, người ấy là anh em, chị em và mẹ Ta.”

Khi gia đình của Chúa Giê-su muốn nói chuyện với Ngài, Ngài dùng khoảnh khắc ấy để định nghĩa lại khái niệm gia đình. Thay vì đặt mối quan hệ huyết thống lên hàng đầu, Chúa Giê-su nhấn mạnh một gia đình thuộc linh được xây dựng trên sự vâng phục ý muốn của Đức Chúa Trời. Lời dạy này làm nổi bật đức tin và sự tận hiến cho mục đích của Đức Chúa Trời như nền tảng của mối quan hệ thân thuộc thật trong vương quốc Đức Chúa Trời. Vì vậy, Chúa Giê-su mời gọi những người theo Ngài tiếp nhận cách hiểu mới và rộng mở này về gia đình, dựa trên sự tận hiến đối với Đức Chúa Trời.

bottom of page