top of page

Ma-thi-ơ 14

Ma-thi-ơ 14 mô tả một số sự kiện quan trọng trong chức vụ của Chúa Giê-su, bày tỏ lòng thương xót, quyền năng, và thẩm quyền của Ngài. Chương này bắt đầu với cái chết bi thảm của Giăng Báp-tít, sau đó chuyển sang việc Chúa Giê-su cho năm ngàn người ăn, và kết thúc với việc Chúa Giê-su đi trên mặt nước cùng sự chữa lành người bệnh tại Ghê-nê-xa-rết. Qua những sự kiện này, chúng ta thấy sự tàn ác của quyền lực thế gian, cái giá của sự trung tín, lòng thương xót của Đấng Christ, khả năng chu cấp dư dật của Ngài, và thẩm quyền của Ngài trên thiên nhiên. Chương này nhắc chúng ta rằng ngay cả trong đau buồn, nguy hiểm, và sự yếu đuối của con người, Chúa Giê-su vẫn đầy quyền năng, hiện diện, và đầy lòng thương xót đối với những ai tin cậy Ngài.

Ma-thi-ơ 14:1-2
1 Lúc ấy, Hê-rốt, vua chư hầu, nghe tiếng đồn về Chúa Giê-su,
2 thì nói với các đầy tớ mình rằng: “Người này là Giăng Báp-tít; ông ấy đã sống lại từ cõi chết, nên các quyền năng này hành động trong người.”

Hê-rốt An-ti-pa, người cai trị xứ Ga-li-lê, nghe những lời đồn về Chúa Giê-su và các công việc quyền năng của Ngài. Vì Hê-rốt đã từng giết Giăng Báp-tít, lương tâm ông bị khuấy động, và ông tưởng rằng Chúa Giê-su chính là Giăng đã sống lại từ cõi chết. Điều này cho thấy cảm giác tội lỗi, sự sợ hãi, và mê tín của Hê-rốt. Thay vì nhận biết Chúa Giê-su là Đấng Mê-si hoặc ăn năn về điều mình đã làm, Hê-rốt lại giải thích quyền năng của Chúa Giê-su theo cách bối rối và sợ hãi. Một lương tâm phạm tội có thể khiến con người sợ hãi ngay cả khi không ai cáo buộc mình. Đoạn này cho thấy tội lỗi có thể bị che giấu trong một thời gian, nhưng nếu không được xưng ra và từ bỏ, nó vẫn làm cho lòng người bất an.

Ma-thi-ơ 14:3-5
3 Vì Hê-rốt đã bắt Giăng, trói lại và giam trong tù vì cớ Hê-rô-đia, vợ của Phi-líp, anh mình.
4 Bởi Giăng đã nói với ông: “Vua không được phép lấy bà ấy.”
5 Dù muốn giết Giăng, Hê-rốt vẫn sợ đoàn dân, vì họ xem Giăng là một nhà tiên tri.

Ma-thi-ơ giờ đây giải thích vì sao Hê-rốt sợ rằng Giăng đã sống lại từ cõi chết. Hê-rốt đã bắt Giăng vì Giăng mạnh dạn quở trách ông về mối quan hệ trái luật với Hê-rô-đia, vợ của Phi-líp, anh mình. Giăng không im lặng trước tội lỗi, ngay cả khi người phạm tội là một người cai trị. Ông nói lẽ thật cách rõ ràng: “Vua không được phép lấy bà ấy.” Điều này cho thấy lòng can đảm và sự trung tín của Giăng đối với luật pháp của Đức Chúa Trời. Hê-rốt muốn giết Giăng, nhưng ông sợ dân chúng vì họ xem Giăng là một nhà tiên tri. Điều này bày tỏ sự yếu đuối của Hê-rốt: ông sợ ý kiến của con người hơn là kính sợ Đức Chúa Trời. Ông biết Giăng là người công chính, nhưng vẫn để sự kiêu ngạo, dục vọng, và áp lực chính trị điều khiển mình.

Ma-thi-ơ 14:6-10
6 Nhưng khi sinh nhật của Hê-rốt được tổ chức, con gái của Hê-rô-đia nhảy múa trước mặt mọi người và làm Hê-rốt vui lòng.
7 Vì vậy, vua thề hứa sẽ ban cho cô bất cứ điều gì cô xin.
8 Được mẹ xúi giục, cô nói: “Xin ban cho tôi cái đầu của Giăng Báp-tít tại đây, trên một cái mâm.”
9 Vua lấy làm buồn; nhưng vì lời thề và vì những người đang ngồi dự tiệc với mình, vua truyền ban điều đó cho cô.
10 Vua sai người chém đầu Giăng trong tù.

Trong buổi tiệc sinh nhật của Hê-rốt, con gái của Hê-rô-đia nhảy múa trước các khách dự tiệc và làm Hê-rốt vui lòng. Trong một khoảnh khắc kiêu ngạo và phấn khích dại dột, Hê-rốt thề hứa sẽ ban cho cô bất cứ điều gì cô xin. Dưới sự ảnh hưởng của mẹ mình, cô xin cái đầu của Giăng Báp-tít trên một cái mâm. Hê-rốt buồn, nhưng vì lời thề và vì không muốn mất mặt trước khách dự tiệc, ông ra lệnh xử tử Giăng. Sự kiện bi thảm này cho thấy sự nguy hiểm của dục vọng không được kiểm soát, sự kiêu ngạo, sự thao túng, và việc hứa hẹn thiếu khôn ngoan. Hê-rốt biết yêu cầu ấy là gian ác, nhưng ông chọn danh tiếng hơn sự công chính. Thà phá bỏ một lời hứa tội lỗi còn hơn giữ nó và làm điều ác. Đoạn này cảnh báo rằng khi một người từ chối lẽ thật, sự sợ loài người có thể dẫn người ấy lún sâu hơn vào tội lỗi.

Ma-thi-ơ 14:11-12
11 Đầu của Giăng được đem trên một cái mâm và trao cho cô gái, rồi cô đem đến cho mẹ mình.
12 Các môn đồ của Giăng đến lấy thi thể ông đem đi chôn, rồi đến báo cho Chúa Giê-su.

Cái chết của Giăng Báp-tít thật tàn nhẫn và bất công, nhưng các môn đồ của ông đã tôn trọng ông bằng cách đến lấy thi thể và chôn cất. Sau đó, họ đến báo cho Chúa Giê-su. Điều này cho thấy nỗi đau buồn, sự kính trọng, và lòng tin cậy của họ. Giăng đã trung tín dọn đường cho Đấng Christ, và giờ đây công việc trên đất của ông đã hoàn tất. Cái chết của ông nhắc chúng ta rằng sự trung tín với Đức Chúa Trời không phải lúc nào cũng dẫn đến sự an toàn hay thoải mái trên đất. Đôi khi người công chính phải chịu khổ dưới tay kẻ gian ác. Tuy nhiên, đời sống của Giăng không phải là thất bại, vì ông đã hoàn thành sứ mạng Đức Chúa Trời giao cho mình. Việc các môn đồ của ông đến với Chúa Giê-su cũng dạy chúng ta biết đem nỗi đau của mình đến đâu. Trong những lúc đau buồn, bối rối, và mất mát, nơi an toàn nhất để đến là Đấng Christ.

Ma-thi-ơ 14:13-14
13 Khi Chúa Giê-su nghe tin ấy, Ngài rời khỏi đó bằng thuyền đến một nơi vắng vẻ riêng biệt. Nhưng khi đoàn dân nghe vậy, họ từ các thành đi bộ theo Ngài.
14 Khi Chúa Giê-su ra khỏi thuyền, Ngài thấy một đoàn dân rất đông, thì động lòng thương xót họ và chữa lành những người bệnh của họ.

Khi Chúa Giê-su nghe tin về cái chết của Giăng, Ngài rời khỏi đó bằng thuyền đến một nơi vắng vẻ riêng biệt. Điều này có lẽ cho thấy Ngài mong muốn có sự yên tĩnh, cầu nguyện, và suy ngẫm sau cái chết của người đi trước trung tín của Ngài. Tuy nhiên, đoàn dân từ các thành đi bộ theo Ngài. Khi Chúa Giê-su thấy họ, Ngài không bực bội hay chỉ tập trung vào nỗi buồn của riêng mình. Thay vào đó, Ngài động lòng thương xót và chữa lành những người bệnh của họ. Điều này bày tỏ tấm lòng của Đấng Christ. Ngay cả trong lúc đau buồn cá nhân, Ngài vẫn quan tâm đến những người đang đau khổ. Lòng thương xót của Ngài không phải chỉ là cảm xúc nông cạn; nó thúc đẩy Ngài giúp đỡ, chữa lành, và phục hồi. Đoạn này dạy rằng Chúa Giê-su không bao giờ thờ ơ trước nhu cầu của con người, và tình yêu của Ngài vẫn hành động ngay giữa nỗi đau.

Ma-thi-ơ 14:15-21
15 Đến chiều tối, các môn đồ đến thưa với Ngài: “Nơi này vắng vẻ, mà giờ đã muộn rồi. Xin Thầy cho đoàn dân về để họ vào các làng mua thức ăn.”
16 Nhưng Chúa Giê-su phán với họ: “Họ không cần phải đi đâu. Chính các con hãy cho họ ăn.”
17 Họ thưa với Ngài: “Ở đây chúng con chỉ có năm cái bánh và hai con cá.”
18 Ngài phán: “Hãy đem chúng đến đây cho Ta.”
19 Rồi Ngài truyền cho đoàn dân ngồi xuống trên cỏ. Ngài lấy năm cái bánh và hai con cá, ngước mắt lên trời, chúc phước, bẻ bánh ra và trao cho các môn đồ; các môn đồ trao cho đoàn dân.
20 Tất cả đều ăn và được no nê. Người ta thu lại những mẩu bánh còn thừa được mười hai giỏ đầy.
21 Số người ăn khoảng năm ngàn người nam, chưa kể phụ nữ và trẻ em.

Khi chiều đến, các môn đồ nhìn thấy vấn đề thực tế: dân chúng đang ở nơi vắng vẻ và cần thức ăn. Giải pháp của họ là cho đoàn dân về, nhưng Chúa Giê-su phán: “Họ không cần phải đi đâu. Chính các con hãy cho họ ăn.” Mệnh lệnh này thử thách đức tin của họ và dạy họ nhìn vượt quá nguồn lực của chính mình. Họ chỉ có năm cái bánh và hai con cá, nhưng Chúa Giê-su phán: “Hãy đem chúng đến đây cho Ta.” Trong tay Ngài, điều ít ỏi trở nên dư dật hơn nhu cầu. Chúa Giê-su chúc phước thức ăn, bẻ ra, trao cho các môn đồ, và họ phân phát cho dân chúng. Tất cả đều ăn no, và còn dư mười hai giỏ đầy. Phép lạ này cho thấy quyền năng chu cấp dư dật của Chúa Giê-su và mong muốn của Ngài trong việc dùng các môn đồ làm những kênh phước lành. Điều này cũng dạy rằng những gì chúng ta có có thể trông rất nhỏ bé, nhưng khi được dâng cho Đấng Christ, Ngài có thể làm cho nó gia tăng vượt xa điều chúng ta tưởng tượng.

Ma-thi-ơ 14:22-23
22 Ngay lập tức, Chúa Giê-su bảo các môn đồ xuống thuyền và đi trước Ngài sang bờ bên kia, trong khi Ngài cho đoàn dân về.
23 Sau khi cho đoàn dân về, Ngài lên núi riêng một mình để cầu nguyện. Đến tối, Ngài ở đó một mình.

Sau khi cho đoàn dân ăn, Chúa Giê-su lập tức bảo các môn đồ xuống thuyền và cho đoàn dân về. Rồi Ngài lên núi riêng một mình để cầu nguyện. Điều này cho thấy Chúa Giê-su không để sự nổi tiếng, thành công trong chức vụ, hay hoạt động liên tục thay thế sự thông công với Cha Ngài. Sau một ngày đầy đau buồn, thương xót, chữa lành, dạy dỗ, và chu cấp bằng phép lạ, Ngài vẫn tìm thời gian riêng để cầu nguyện. Đây là một bài học quan trọng cho mọi người tin Chúa. Nếu Chúa Giê-su, Con Đức Chúa Trời, còn quý trọng sự cầu nguyện riêng tư và sự nương cậy nơi Cha Ngài, thì chúng ta càng cần điều đó biết bao! Chức vụ thật phải tuôn chảy từ sự thông công với Đức Chúa Trời, chứ không chỉ từ hoạt động, cảm xúc, hay sức lực của con người.

Ma-thi-ơ 14:24-27
24 Lúc ấy, thuyền đã ở giữa biển, bị sóng đánh vì gió ngược.
25 Vào canh tư đêm ấy, Chúa Giê-su đi trên mặt biển đến với họ.
26 Khi các môn đồ thấy Ngài đi trên mặt biển, họ hoảng sợ và nói: “Đó là ma!” Rồi họ la lên vì sợ hãi.
27 Nhưng Chúa Giê-su lập tức phán với họ: “Hãy vững lòng! Chính Ta đây; đừng sợ.”

Trong khi Chúa Giê-su cầu nguyện trên núi, các môn đồ đang vật lộn trong thuyền vì gió ngược và sóng đánh dữ dội. Vào canh tư trong đêm, gần lúc tối tăm và khó khăn nhất, Chúa Giê-su đi trên mặt biển đến với họ. Các môn đồ hoảng sợ, tưởng rằng mình thấy ma, nhưng Chúa Giê-su lập tức phán lời an ủi: “Hãy vững lòng! Chính Ta đây; đừng sợ.” Phép lạ này cho thấy Chúa Giê-su không bị giới hạn bởi các sức mạnh của thiên nhiên. Biển đang đe dọa các môn đồ lại ở dưới chân Ngài. Điều này cũng dạy rằng Chúa Giê-su nhìn thấy dân Ngài trong lúc họ đang tranh chiến, ngay cả khi dường như Ngài vắng mặt trong một thời gian. Ngài đến đúng thời điểm, và sự hiện diện của Ngài lớn hơn cơn bão. Sự sợ hãi bắt đầu mất quyền lực khi chúng ta nhận ra rằng Chúa Giê-su đang ở gần.

Ma-thi-ơ 14:28-33
28 Phi-e-rơ thưa với Ngài: “Lạy Chúa, nếu thật là Ngài, xin truyền cho con đi trên mặt nước đến với Ngài.”
29 Ngài phán: “Hãy đến.” Phi-e-rơ bước xuống khỏi thuyền, đi trên mặt nước để đến với Chúa Giê-su.
30 Nhưng khi thấy gió mạnh, ông sợ hãi; và bắt đầu chìm xuống, ông kêu lên: “Lạy Chúa, xin cứu con!”
31 Lập tức, Chúa Giê-su đưa tay ra nắm lấy ông và phán: “Hỡi người ít đức tin, sao con nghi ngờ?”
32 Khi hai người lên thuyền, gió liền lặng.
33 Những người trong thuyền đến thờ lạy Ngài và nói: “Thật, Ngài là Con Đức Chúa Trời.”

Phi-e-rơ xin Chúa Giê-su truyền cho ông đi trên mặt nước, và Chúa Giê-su phán: “Hãy đến.” Khi Phi-e-rơ tin cậy lời của Đấng Christ và bước về phía Ngài, ông có thể đi trên sóng. Nhưng khi ông nhìn vào gió mạnh và trở nên sợ hãi, ông bắt đầu chìm xuống. Điều này trở thành một bài học mạnh mẽ về đức tin. Phi-e-rơ không chìm vì cơn bão trở nên mạnh hơn, nhưng vì sự chú ý của ông chuyển từ Chúa Giê-su sang cơn bão. Tuy nhiên, ngay cả khi đức tin của ông thất bại, ông kêu lên: “Lạy Chúa, xin cứu con!” và Chúa Giê-su lập tức đưa tay ra nắm lấy ông. Chúa Giê-su quở trách sự nghi ngờ của ông, nhưng Ngài cũng cứu ông. Điều này cho thấy cả sự sửa dạy lẫn lòng thương xót của Đấng Christ. Câu chuyện dạy rằng chúng ta chỉ có thể vượt qua sự sợ hãi, thử thách, cám dỗ, và tội lỗi bằng cách giữ mắt mình nhìn nơi Chúa Giê-su và tin cậy lời Ngài. Khi thất bại, chúng ta phải kêu cầu Ngài, vì Ngài sẵn sàng cứu giúp. Khi Chúa Giê-su và Phi-e-rơ lên thuyền, gió liền lặng, và các môn đồ thờ lạy Ngài, nói rằng: “Thật, Ngài là Con Đức Chúa Trời.” Sự thờ phượng thật tuôn chảy từ việc nhận biết thẩm quyền thần thượng, quyền năng cứu rỗi, và sự chăm sóc trung tín của Chúa Giê-su.

Ma-thi-ơ 14:34-36
34 Khi đã qua biển, họ đến vùng đất Ghê-nê-xa-rết.
35 Khi dân nơi ấy nhận ra Ngài, họ sai người đi khắp cả vùng xung quanh và đem đến cho Ngài tất cả những người bệnh.
36 Họ nài xin Ngài cho họ chỉ chạm vào tua áo của Ngài; và tất cả những ai chạm đến đều được lành hoàn toàn.

Khi Chúa Giê-su và các môn đồ đến Ghê-nê-xa-rết, dân chúng nhận ra Ngài và nhanh chóng truyền tin khắp vùng xung quanh. Họ đem đến cho Ngài tất cả những người bệnh và nài xin chỉ được chạm vào tua áo của Ngài. Đức tin của họ đơn sơ nhưng thật. Họ tin rằng ngay cả sự tiếp xúc nhỏ nhất với Chúa Giê-su cũng đủ đem lại sự chữa lành. Tất cả những ai chạm đến Ngài đều được lành hoàn toàn. Đoạn này một lần nữa cho thấy lòng thương xót và quyền năng của Đấng Christ. Ngài không xua đuổi người bệnh hay người thiếu thốn, nhưng phục hồi tất cả những ai đến với Ngài bằng đức tin. Điều này cũng nhắc chúng ta rằng phước lành không nằm trong chính chiếc áo, nhưng trong quyền năng sống động của Đấng Christ. Những ai đưa tay ra với Ngài bằng đức tin sẽ tìm được sự chữa lành, phục hồi, và lòng thương xót.

bottom of page