top of page

Rô-ma 1

Rô-ma chương 1 là chương mở đầu trong thư của sứ đồ Phao-lô gửi cho các tín hữu tại Rô-ma, một trong những sách có ý nghĩa thần học quan trọng nhất trong Tân Ước. Trong chương này, mục đích chính của Phao-lô là xác lập rằng dân ngoại là những tội nhân và đang rất cần sự công bình của Đức Chúa Trời.

Rô-ma 1:1
1 Phao-lô, đầy tớ của Giê-su Christ, được gọi làm sứ đồ, được biệt riêng cho phúc âm của Đức Chúa Trời.

Phao-lô giới thiệu mình là đầy tớ của Giê-su Christ. Ông nhấn mạnh sự kêu gọi của mình là một sứ đồ, nghĩa là ông được sai đi với một sứ mạng thiêng liêng, và ông được biệt riêng cho phúc âm, tức là tin lành của Đức Chúa Trời. Trong bối cảnh Phao-lô gọi mình là “đầy tớ” của Giê-su Christ, từ này diễn tả sự tận hiến và cam kết sâu sắc, chứ không mang ý nghĩa hiện đại về sự nô lệ bị áp bức.

Rô-ma 1:2
2 Phúc âm ấy Đức Chúa Trời đã hứa từ trước qua các đấng tiên tri của Ngài trong Kinh Thánh.

Phao-lô khẳng định rằng phúc âm ông rao giảng không phải là một sứ điệp mới, nhưng là điều Đức Chúa Trời đã hứa từ lâu qua các đấng tiên tri trong Cựu Ước. Điều này cho thấy sự liên tục trong kế hoạch của Đức Chúa Trời và cách sự đến của Đấng Christ làm ứng nghiệm những điều đã được báo trước trong Kinh Thánh.

Rô-ma 1:3-4
3 Về Con Ngài là Giê-su Christ, Chúa chúng ta, Đấng theo xác thịt thì sinh ra từ dòng dõi Đa-vít,
4 và theo Thần Linh thánh khiết, bởi sự sống lại từ cõi chết, được tuyên bố là Con Đức Chúa Trời với quyền năng.

Phao-lô nhấn mạnh hai phương diện nơi Giê-su: theo xác thịt, Ngài sinh ra là hậu tự của Đa-vít, xác nhận nhân tính của Ngài; nhưng qua sự sống lại, Ngài được tuyên bố là Con Đức Chúa Trời với quyền năng. Quyền năng phục sinh này, được bày tỏ bởi Thần Linh thánh khiết, xác nhận địa vị thần thượng của Giê-su. Công Vụ 13:32-33 nhấn mạnh rằng Giê-su được tuyên bố là Con Đức Chúa Trời theo một cách đặc biệt và đầy quyền năng qua sự sống lại của Ngài, phản ánh cách các sứ đồ hiểu lẽ thật này. Đây là lần thứ ba quan trọng mà Giê-su được gọi là Con Đức Chúa Trời theo ý nghĩa được sinh ra. Thứ nhất, Ngài được sinh ra “từ những ngày đời đời” (Mi-chê 5:2), một lẽ thật được phản ánh trong Châm Ngôn 8:22-25, nơi Sự Khôn Ngoan—được nhiều người hiểu là chỉ về Đấng Christ—nói về việc được sinh ra trước khi thế gian bắt đầu. Thứ hai, Ngài được sinh ra qua sự nhập thể, như được mô tả trong Lu-ca 1:35, khi thiên sứ tuyên bố rằng Thánh Linh sẽ ngự trên Ma-ri, và con trẻ được sinh ra sẽ được gọi là Con Đức Chúa Trời. Cuối cùng, qua sự sống lại, Giê-su được sinh ra trong một ý nghĩa mới, làm ứng nghiệm lời tuyên bố trong Thi Thiên 2:7: “Con là Con Ta; ngày nay Ta đã sinh Con,” và được công khai xác nhận là Con Đức Chúa Trời với quyền năng.

Rô-ma 1:5
5 Nhờ Ngài, chúng tôi đã nhận được ân điển và chức vụ sứ đồ, để đem mọi dân tộc đến sự vâng phục của đức tin vì danh Ngài.

Qua Giê-su, Phao-lô và những người khác đã nhận được ân điển và chức vụ sứ đồ để đem mọi dân tộc đến sự vâng phục của đức tin. Điều này nhấn mạnh sứ mạng của Phao-lô là truyền bá phúc âm, không chỉ cho người Do Thái mà còn cho dân ngoại, vì sự vinh hiển của Đấng Christ.

Rô-ma 1:6
6 Trong số đó cũng có anh em, là những người được gọi thuộc về Giê-su Christ.

Phao-lô khẳng định rằng các tín hữu tại Rô-ma, phần lớn là dân ngoại, cũng được bao gồm trong sự kêu gọi này để thuộc về Giê-su Christ.

Rô-ma 1:7
7 Gửi tất cả những người ở Rô-ma, là những người được Đức Chúa Trời yêu thương, được gọi làm thánh đồ: Nguyện xin ân điển và bình an từ Đức Chúa Trời, Cha chúng ta, và từ Chúa Giê-su Christ ở cùng anh em.

Lưu ý rằng Phao-lô chúc ân điển và bình an từ Đức Chúa Trời, Cha chúng ta, và từ Chúa Giê-su Christ, nhưng ông không trực tiếp nhắc đến Thánh Linh. Sự không nhắc đến này phù hợp với sự hiểu biết rằng sau khi Giê-su được vinh hiển trên trời, như được mô tả trong Công Vụ 2:33, Ngài đã nhận lãnh Thánh Linh. Hiện nay, Thánh Linh hành động như Đấng An Ủi đã được hứa, là quyền năng và sự hiện diện cá nhân của Đức Chúa Trời được ban qua Con và ngự trong các tín hữu, như được nói trong Giăng 14:23. Vì Thánh Linh không phải là một thân vị thần thượng riêng biệt khỏi Cha và Con, nên không cần một lời nhắc riêng biệt.

Rô-ma 1:8-10
8 Trước hết, tôi cảm tạ Đức Chúa Trời của tôi qua Giê-su Christ về tất cả anh em, vì đức tin của anh em được truyền ra khắp thế giới.
9 Vì Đức Chúa Trời, Đấng tôi phục vụ bằng tâm linh mình trong phúc âm của Con Ngài, làm chứng cho tôi rằng tôi luôn nhắc đến anh em không thôi trong lời cầu nguyện,
10 và cầu xin rằng cuối cùng, bởi ý muốn của Đức Chúa Trời, tôi có thể tìm được đường đến với anh em.

Phao-lô bày tỏ lòng biết ơn đối với các tín hữu tại Rô-ma, vì đức tin của họ được nhiều nơi biết đến. Ông phục vụ Đức Chúa Trời với lòng chân thành và luôn cầu nguyện cho Hội Thánh, mong có cơ hội đến thăm họ. Lòng khao khát được gặp họ cho thấy sự tận tâm của ông trong việc truyền bá phúc âm và ước muốn củng cố, khích lệ các tín hữu.

Rô-ma 1:11
11 Vì tôi rất mong được gặp anh em, để truyền cho anh em một ân tứ thuộc linh nào đó, hầu cho anh em được vững lập.

Phao-lô bày tỏ lòng khao khát sâu sắc được đến thăm các tín hữu tại Rô-ma. Mục đích của ông là chia sẻ với họ một “ân tứ thuộc linh,” có thể chỉ về việc củng cố đức tin, khích lệ họ trong sự tăng trưởng thuộc linh, hoặc sử dụng các ân tứ của Thánh Linh để gây dựng cộng đồng của họ. Mục tiêu cuối cùng của ông là giúp họ được vững lập trong đức tin, được đặt nền vững chắc và trưởng thành trong bước đi với Đấng Christ. Câu này cho thấy tấm lòng chăn bầy của Phao-lô và ước muốn của ông đối với sự khỏe mạnh thuộc linh của Hội Thánh.

Rô-ma 1:12
12 Nghĩa là để tôi và anh em cùng được khích lệ bởi đức tin chung của nhau, cả của anh em lẫn của tôi.

Phao-lô làm rõ rằng sự khích lệ sẽ là hai chiều; cả ông và các tín hữu Rô-ma đều sẽ được lợi ích từ đức tin của nhau.

Rô-ma 1:13-15
13 Thưa anh em, tôi không muốn anh em không biết rằng nhiều lần tôi đã định đến với anh em, nhưng cho đến nay vẫn bị ngăn trở, để tôi cũng có được một số kết quả giữa anh em như giữa các dân ngoại khác.
14 Tôi là người mắc nợ cả người Hy Lạp lẫn người man rợ, cả người khôn ngoan lẫn người dại dột.
15 Vì vậy, về phần tôi, tôi cũng sẵn lòng rao giảng phúc âm cho anh em là những người ở Rô-ma.

Phao-lô giải thích rằng ông đã muốn đến Rô-ma từ lâu nhưng nhiều lần bị ngăn trở. Ông cảm thấy mình có trách nhiệm rao giảng cho mọi người—người Hy Lạp và người không phải Hy Lạp, người có học và người không có học—bày tỏ sự cam kết của ông trong việc chia sẻ phúc âm không thiên vị. Sự sẵn lòng rao giảng tại Rô-ma cho thấy lòng tận hiến của ông trong việc hoàn thành sự kêu gọi và kết quả thuộc linh giữa họ.

Rô-ma 1:16
16 Vì tôi không hổ thẹn về phúc âm của Đấng Christ, vì đó là quyền năng của Đức Chúa Trời để cứu rỗi mọi người tin, trước là người Do Thái, sau là người Hy Lạp.

Phao-lô mạnh dạn tuyên bố sự tin chắc của mình nơi phúc âm, nói rằng ông không hổ thẹn về phúc âm ấy. Phúc âm là quyền năng của Đức Chúa Trời đem sự cứu rỗi đến cho mọi người tin, bất kể là người Do Thái hay dân ngoại. Điều này cho thấy tính phổ quát của sự cứu rỗi và quyền năng biến đổi đời sống của phúc âm.

Rô-ma 1:17
17 Vì trong phúc âm ấy, sự công bình của Đức Chúa Trời được bày tỏ từ đức tin đến đức tin, như có chép rằng: “Người công bình sẽ sống bởi đức tin.”

Phao-lô giải thích rằng phúc âm bày tỏ sự công bình của Đức Chúa Trời, là điều được nhận bởi đức tin và dẫn đến một đời sống đức tin. Ông trích dẫn Ha-ba-cúc 2:4 để chứng minh quan điểm của mình, cho thấy rằng những người được xưng công bình sẽ sống bởi đức tin, nhấn mạnh vai trò trung tâm của đức tin trong sự cứu rỗi và trong đời sống của người tin Chúa.

Rô-ma 1:18
18 Vì cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời được bày tỏ từ trời nghịch lại mọi sự không tin kính và bất chính của loài người, là những kẻ lấy sự bất chính mà ngăn giữ lẽ thật.

Phao-lô chuyển sang chủ đề cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời, là điều được bày tỏ chống lại những người sống trong sự không tin kính và bất chính. Những người này ngăn giữ lẽ thật về Đức Chúa Trời và chọn sống trong sự phản nghịch. Sự đáp ứng của Đức Chúa Trời đối với tội lỗi như vậy là công chính, bày tỏ bản tính thánh khiết của Ngài.

Rô-ma 1:19
19 Vì điều có thể biết về Đức Chúa Trời đã được bày tỏ trong họ, bởi Đức Chúa Trời đã bày tỏ điều ấy cho họ.

Phao-lô giải thích rằng Đức Chúa Trời đã làm cho sự hiện hữu và các thuộc tính của Ngài được biết đến với nhân loại. Con người có thể nhận biết lẽ thật về Đức Chúa Trời vì Ngài đã bày tỏ điều đó trong họ. Điều này cho thấy không ai có cớ để từ chối Đức Chúa Trời, vì Ngài đã làm cho chính Ngài được biết đến theo những cách rõ ràng.

Rô-ma 1:20
20 Vì từ khi sáng tạo thế gian, những thuộc tính vô hình của Ngài—tức là quyền năng đời đời và thần tính của Ngài—đã được thấy rõ, được hiểu qua những vật Ngài đã dựng nên, nên họ không thể bào chữa được.

Chính sự sáng tạo bày tỏ rằng Đức Chúa Trời hiện hữu. Dù chúng ta không thể nhìn thấy Đức Chúa Trời bằng mắt, quyền năng, sự khôn ngoan, và bản tính thần thượng của Ngài có thể được hiểu qua những gì Ngài đã dựng nên. Sự thiết kế, trật tự, vẻ đẹp, và sự sống trong tạo vật đều chỉ về một Đấng Tạo Hóa. Vì vậy, con người không có cớ để phớt lờ hay từ chối Đức Chúa Trời.

Rô-ma 1:21
21 Vì dù họ biết Đức Chúa Trời, họ không tôn vinh Ngài là Đức Chúa Trời, cũng không biết ơn Ngài; nhưng họ trở nên hư không trong những suy tưởng của mình, và lòng dại dột của họ bị tối tăm.

Phao-lô giải thích rằng nhân loại có một mức độ hiểu biết về Đức Chúa Trời, nhưng họ từ chối tôn vinh Ngài là Đức Chúa Trời hoặc cảm tạ Ngài. Khi con người từ chối Đức Chúa Trời, suy nghĩ của họ trở nên trống rỗng và lẫn lộn, và lòng họ trở nên tối tăm. Điều này cho thấy sự tối tăm thuộc linh bắt đầu khi con người quay lưng khỏi ánh sáng mà Đức Chúa Trời đã ban cho họ.

Rô-ma 1:22
22 Tự xưng là khôn ngoan, họ trở nên ngu dại.

Con người tự nhận mình là khôn ngoan, nhưng khi từ chối Đức Chúa Trời, họ trở nên ngu dại. Sự khôn ngoan thật bắt đầu bằng việc nhận biết và tôn kính Đức Chúa Trời. Khi sự khôn ngoan của con người bị tách khỏi Đức Chúa Trời, nó dẫn con người xa khỏi lẽ thật và đi vào sai lầm.

Rô-ma 1:23
23 Họ đổi vinh quang của Đức Chúa Trời không hay hư nát lấy hình tượng giống như loài người hay hư nát, chim chóc, thú bốn chân, và loài bò sát.

Thay vì thờ phượng Đức Chúa Trời đời đời và không hay hư nát, con người làm ra thần tượng theo hình ảnh của loài người, chim chóc, thú vật, và loài bò sát. Họ đổi vinh quang của Đức Chúa Trời hằng sống lấy những hình tượng vô tri. Điều này cho thấy lòng người có thể sa ngã sâu đến mức nào khi quay lưng khỏi Đấng Tạo Hóa chân thật.

Rô-ma 1:24
24 Vì vậy, Đức Chúa Trời cũng phó mặc họ cho sự ô uế trong những dục vọng của lòng họ, để họ tự làm nhục thân thể mình với nhau.

Vì con người từ chối Đức Chúa Trời và chọn đi theo những dục vọng tội lỗi của mình, Đức Chúa Trời cho phép họ đi theo con đường riêng. Điều này không có nghĩa là Đức Chúa Trời gây ra tội lỗi của họ, nhưng là Ngài ngưng kiềm giữ họ và để họ trải nghiệm hậu quả của sự phản nghịch. Việc họ từ chối Đức Chúa Trời dẫn đến sự ô uế và làm nhục thân thể mình.

Rô-ma 1:25
25 Họ đã đổi lẽ thật của Đức Chúa Trời lấy sự dối trá, thờ phượng và phục vụ tạo vật thay vì Đấng Tạo Hóa, là Đấng đáng chúc tụng đời đời. A-men.

Phao-lô nói rằng con người đã đổi lẽ thật của Đức Chúa Trời lấy sự dối trá. Thay vì thờ phượng Đấng Tạo Hóa, họ thờ phượng các tạo vật. Đây là cốt lõi của sự thờ hình tượng: đặt một điều được tạo dựng vào vị trí chỉ thuộc về Đức Chúa Trời. Nhưng chỉ một mình Đức Chúa Trời xứng đáng được thờ phượng và ca ngợi đời đời.

Rô-ma 1:26-27
26 Vì lý do đó, Đức Chúa Trời đã phó mặc họ cho những dục vọng đáng xấu hổ. Ngay cả phụ nữ của họ cũng đổi cách dùng tự nhiên thành cách trái tự nhiên.
27 Tương tự như vậy, đàn ông cũng bỏ cách dùng tự nhiên với phụ nữ, bừng cháy dục vọng với nhau; đàn ông làm điều đáng xấu hổ với đàn ông, và nhận lấy trong chính mình hình phạt xứng đáng với sự sai lạc của họ.

Phao-lô tiếp tục mô tả hậu quả của việc từ chối Đức Chúa Trời, nói rằng cả nam lẫn nữ đều quay sang những thực hành tình dục trái tự nhiên. Sự suy đồi đạo đức này là một phần trong sự phán xét của Đức Chúa Trời, khi Ngài cho phép họ đi theo những dục vọng tội lỗi của mình, dẫn đến những hậu quả hủy hoại trong đời sống họ.

Rô-ma 1:28
28 Vì họ không muốn giữ Đức Chúa Trời trong sự hiểu biết của mình, nên Đức Chúa Trời phó mặc họ cho tâm trí bại hoại, để làm những điều không xứng đáng.

Vì con người từ chối nhận biết Đức Chúa Trời, Ngài phó mặc họ cho tâm trí bại hoại, để họ làm những điều sai trái về đạo đức. Sự từ chối Đức Chúa Trời của họ dẫn đến sự suy đồi đạo đức sâu hơn, khi họ buông mình vào những hành động tội lỗi không còn bị kiềm chế.

Rô-ma 1:29-31
29 Họ đầy dẫy mọi sự bất chính, gian dâm, gian ác, tham lam, độc dữ; đầy lòng ganh tị, giết người, tranh cạnh, gian dối, ác ý; họ là những kẻ nói xấu,
30 vu khống, ghét Đức Chúa Trời, bạo ngược, kiêu ngạo, khoe khoang, sáng chế những điều ác, không vâng lời cha mẹ,
31 không hiểu biết, không giữ lời hứa, không có tình yêu thương, không tha thứ, không thương xót.

Phao-lô đưa ra một danh sách các tội lỗi đặc trưng cho những người đã quay lưng khỏi Đức Chúa Trời, nhấn mạnh mức độ sâu xa và lan rộng của sự sa đọa con người khi Đức Chúa Trời bị từ chối. Danh sách này không chỉ là một tập hợp ngẫu nhiên các thói xấu; nó phản ánh sự sụp đổ toàn diện về đạo đức, xã hội, và thuộc linh. Bằng cách liệt kê những tội lỗi này, Phao-lô nhấn mạnh rằng tội lỗi có thể thống trị hoàn toàn đời sống một người, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh trong tính cách và các mối quan hệ của họ.

Rô-ma 1:32
32 Dù biết sự phán xét công bình của Đức Chúa Trời rằng những người làm các điều ấy đáng chết, họ không những cứ làm, mà còn tán thành những người làm các điều ấy.

Phao-lô kết luận bằng cách nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng trong sự phản nghịch của nhân loại. Dù con người biết rằng sự phán xét của Đức Chúa Trời chống lại những thực hành tội lỗi như vậy và những hành động ấy đáng chết, họ vẫn tiếp tục làm và còn khuyến khích người khác làm như vậy, khiến sự định tội của họ càng thêm nặng.

bottom of page