top of page

Rô-ma 2

Rô-ma 2 nói về sự phán xét công bình và không thiên vị của Đức Chúa Trời. Phao-lô nhấn mạnh rằng cả người Do Thái lẫn dân ngoại đều phải chịu trách nhiệm trước mặt Đức Chúa Trời, và việc chỉ có luật pháp cũng không thể miễn cho ai khỏi sự phán xét. Sự công chính thật không nằm ở việc giữ hình thức bên ngoài, nhưng ở sự biến đổi bên trong tấm lòng. Chương này nhấn mạnh rằng Đức Chúa Trời sẽ phán xét mọi người cách công bằng, dựa trên việc làm của họ và cách họ sống theo lẽ thật đã được bày tỏ cho họ.

Rô-ma 2:1
1 “Vậy, hỡi người kia, bất cứ ngươi là ai, khi xét đoán người khác thì ngươi không thể bào chữa được; vì trong điều ngươi xét đoán người khác, ngươi tự kết án chính mình, bởi ngươi là người xét đoán mà cũng làm những điều giống như vậy.”

Phao-lô nói với những người xét đoán người khác, cảnh báo rằng khi làm như vậy, họ đang tự kết án chính mình, vì họ cũng phạm những tội tương tự. Ông chỉ ra sự giả hình của việc xét đoán người khác trong khi chính mình cũng làm những điều sai trái đó.

Rô-ma 2:2-3
2 “Nhưng chúng ta biết rằng sự phán xét của Đức Chúa Trời là theo lẽ thật đối với những kẻ làm những điều như vậy.
3 Hỡi người kia, ngươi xét đoán những kẻ làm những điều ấy mà chính ngươi cũng làm như vậy, ngươi tưởng mình sẽ thoát khỏi sự phán xét của Đức Chúa Trời sao?”

Phao-lô khẳng định rằng sự phán xét của Đức Chúa Trời dựa trên lẽ thật, nghĩa là hoàn toàn công chính và không thiên vị. Những ai thực hành tội lỗi, dù có xét đoán người khác hay không, cũng sẽ không thoát khỏi sự phán xét của Đức Chúa Trời. Sự giả định sai lầm ở đây là một người có thể tránh được sự xem xét của Đức Chúa Trời bằng cách xét đoán người khác. Phao-lô cảnh báo rằng đây là một sự lừa dối nguy hiểm, vì sự phán xét của Đức Chúa Trời áp dụng công bằng cho tất cả những ai phạm cùng những tội ấy, bất kể họ có nhận ra điều đó nơi người khác hay không.

Rô-ma 2:4
4 “Hay ngươi khinh thường sự phong phú của lòng nhân từ, nhịn nhục và nhẫn nại của Ngài, mà không biết rằng lòng nhân từ của Đức Chúa Trời dẫn ngươi đến sự ăn năn sao?”

Phao-lô quở trách những người xem thường lòng thương xót và sự nhẫn nại của Đức Chúa Trời. Thay vì nhận biết lòng nhân từ của Ngài là cơ hội để ăn năn, một số người lại tiếp tục sống trong tội lỗi, tưởng rằng sự nhịn nhục của Đức Chúa Trời có nghĩa là Ngài thờ ơ hoặc chấp nhận tội lỗi. Nhưng lòng nhân từ của Đức Chúa Trời nhằm dẫn con người đến sự ăn năn, chứ không phải khuyến khích sự tự mãn. Phao-lô kêu gọi họ hãy nhìn thấy sự nhẫn nại của Đức Chúa Trời như một cơ hội để quay khỏi tội lỗi trước khi đối diện với sự phán xét công chính của Ngài.

Rô-ma 2:5
5 “Nhưng bởi lòng cứng cỏi và không ăn năn của ngươi, ngươi đang tích trữ cho mình cơn thịnh nộ trong ngày thịnh nộ và sự bày tỏ phán xét công chính của Đức Chúa Trời.”

Phao-lô cảnh báo những người cứ tiếp tục sống trong tội lỗi dù đã nhận được lòng nhân từ của Đức Chúa Trời. Việc họ không chịu ăn năn, là dấu hiệu của một tấm lòng cứng cỏi, khiến họ tích trữ cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời cho chính mình. Đây không phải là hình phạt xảy ra ngay lập tức, nhưng là sự tích lũy cơn giận thánh của Đức Chúa Trời, sẽ được bày tỏ trong ngày phán xét. Vào ngày ấy, sự phán xét công chính của Đức Chúa Trời sẽ được bày tỏ trọn vẹn, và mọi người sẽ phải đối diện với hậu quả của những lựa chọn mình. Câu này nhấn mạnh rằng việc từ chối quay khỏi tội lỗi chỉ dẫn đến một sự khai trình nghiêm trọng hơn trước mặt Đức Chúa Trời khi công lý của Ngài cuối cùng được bày tỏ.

Rô-ma 2:6
6 “Ngài sẽ báo trả cho mỗi người tùy theo việc làm của họ.”

Phao-lô nhấn mạnh sự công bằng và công chính trong sự phán xét của Đức Chúa Trời bằng cách trích dẫn một nguyên tắc được tìm thấy trong Kinh Thánh, như Thi Thiên 62:12 và Châm Ngôn 24:12. Đức Chúa Trời sẽ báo trả mỗi người dựa trên hành động của họ, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân. Sự phán xét này không tùy tiện, nhưng liên quan trực tiếp đến cách một người đã sống. Cả người công chính lẫn kẻ gian ác đều sẽ nhận hậu quả tùy theo việc làm của mình, dù tốt hay xấu. Nguyên tắc này áp dụng cho tất cả mọi người, củng cố rằng ai cũng phải chịu trách nhiệm trước mặt Đức Chúa Trời về hành vi của mình, bất kể nền tảng tôn giáo của họ là gì.

Rô-ma 2:7
7 “Ngài ban sự sống đời đời cho những người bền lòng làm điều lành, tìm kiếm vinh quang, sự tôn trọng và sự bất diệt.”

Phao-lô giải thích rằng những ai kiên trì làm điều lành, được thúc đẩy bởi lòng tìm kiếm vinh quang, sự tôn trọng và sự bất diệt đến từ Đức Chúa Trời, sẽ được ban sự sống đời đời. Câu này nhấn mạnh giá trị của sự bền đỗ và kiên trì trong sự công chính. Đây không phải là việc tự mình đạt đến sự hoàn hảo, nhưng là một sự theo đuổi trung tín và liên tục đối với ý muốn của Đức Chúa Trời. Những người như vậy tìm kiếm phần thưởng đời đời, chứ không phải những thú vui tạm thời, và phần thưởng của họ sẽ là sự sống đời đời với Đức Chúa Trời.

Rô-ma 2:8
8 “Nhưng đối với những kẻ ích kỷ, không vâng phục lẽ thật mà vâng phục sự bất chính, thì sẽ có sự phẫn nộ và cơn thịnh nộ.”

Trái ngược với những người tìm kiếm vinh quang của Đức Chúa Trời, Phao-lô mô tả những người sống vì bản thân và từ chối lẽ thật. Những người này đi theo ham muốn riêng và thực hành sự bất chính, dẫn đến sự phẫn nộ và cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời. Phao-lô nói rõ rằng sự phán xét của Đức Chúa Trời có hai mặt: sự sống đời đời cho những ai đi theo lẽ thật, và cơn thịnh nộ cho những ai từ chối lẽ thật và theo đuổi lợi ích ích kỷ. Kết quả của đời sống một người được xác định bởi việc họ vâng phục lẽ thật của Đức Chúa Trời hay đi theo sự bất chính.

Rô-ma 2:9-10
9 “Hoạn nạn và đau khổ sẽ giáng trên mọi linh hồn người làm điều ác, trước là người Do Thái, sau là người Hy Lạp;
10 nhưng vinh quang, sự tôn trọng và bình an sẽ đến với mọi người làm điều lành, trước là người Do Thái, sau là người Hy Lạp.”

Phao-lô giải thích rằng cả người Do Thái lẫn dân ngoại đều sẽ đối diện với hậu quả của hành động mình. Những ai làm điều ác sẽ trải qua hoạn nạn và đau khổ, còn những ai làm điều lành sẽ nhận được vinh quang, sự tôn trọng và bình an. Điều này củng cố sự không thiên vị trong sự phán xét của Đức Chúa Trời—mọi người đều được giữ theo cùng một tiêu chuẩn, bất kể nguồn gốc hay nền tảng của họ. Phước lành và sự phán xét của Đức Chúa Trời được ban cho mỗi người dựa trên việc làm của họ, chứ không dựa trên dân tộc hay danh phận tôn giáo.

Rô-ma 2:11
11 “Vì Đức Chúa Trời không thiên vị ai.”

Phao-lô nhấn mạnh rằng sự phán xét của Đức Chúa Trời hoàn toàn không thiên vị. Không ai, dù là người Do Thái hay dân ngoại, có địa vị đặc biệt nào có thể che chở họ khỏi công lý của Đức Chúa Trời. Điều này thách thức niềm tin phổ biến của nhiều người Do Thái thời đó rằng dòng dõi của họ sẽ khiến họ được miễn khỏi cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời. Thay vào đó, Phao-lô dạy rằng Đức Chúa Trời đánh giá mỗi người dựa trên hành động của họ, chứ không dựa trên dòng dõi.

Rô-ma 2:12
12 “Vì những ai đã phạm tội không có luật pháp thì cũng sẽ hư mất không theo luật pháp; còn những ai đã phạm tội dưới luật pháp thì sẽ bị xét đoán bởi luật pháp.”

Phao-lô đối chiếu những người phạm tội không có luật pháp, tức dân ngoại, với những người phạm tội dưới luật pháp, tức người Do Thái. Dân ngoại, là những người không có Luật Môi-se, vẫn sẽ phải đối diện với sự phán xét vì tội lỗi của họ; còn người Do Thái, là những người có luật pháp, sẽ bị xét đoán bởi luật pháp. Điều này cho thấy mọi người đều phải chịu trách nhiệm trước mặt Đức Chúa Trời, dù họ có nhận được luật pháp thành văn hay không, vì ai cũng ở dưới tiêu chuẩn đạo đức của Đức Chúa Trời.

Rô-ma 2:13
13 “Vì không phải những người nghe luật pháp là công chính trước mặt Đức Chúa Trời, nhưng những người làm theo luật pháp mới được xưng công chính.”

Thoạt nhìn, câu này có thể dường như dạy rằng con người được xưng công chính bởi việc làm. Tuy nhiên, Phao-lô không đưa ra một giáo lý mới ở đây. Đúng hơn, ông đang nhắc lại nguyên tắc nằm trong chính luật pháp—rằng sự sống và sự được chấp nhận trước mặt Đức Chúa Trời dựa trên sự vâng phục. Nguyên tắc này được bày tỏ rõ trong Lê-vi Ký 18:5: “Người nào làm theo những điều ấy thì sẽ nhờ đó mà sống.” Phao-lô đang giải quyết một sự hiểu lầm phổ biến giữa người Do Thái—rằng chỉ cần có luật pháp, nghe luật pháp hoặc dạy luật pháp thì đã khiến họ trở nên công chính trước mặt Đức Chúa Trời. Ông sửa lại điều này bằng cách nhấn mạnh rằng nghe thôi chưa đủ; nếu một người muốn được xưng công chính bởi luật pháp, người ấy phải là người làm theo luật pháp. Tiêu chuẩn của Đức Chúa Trời không phải chỉ là tri thức, nhưng là sự vâng phục trọn vẹn. Tuy nhiên, mục đích của Phao-lô không phải là trình bày việc giữ luật như một con đường thật sự để được xưng công chính. Thay vào đó, ông đang đặt ra tiêu chuẩn của luật pháp để bày tỏ một lẽ thật sâu hơn: không ai thật sự đạt đến tiêu chuẩn đó. Điều này trở nên rõ ràng khi lập luận của ông tiếp tục. Trong Rô-ma 2:17, 22, ông thách thức người Do Thái: “Ngươi là người giảng rằng người ta chớ trộm cắp, ngươi có trộm cắp không?... Ngươi nói rằng: ‘Chớ phạm tội ngoại tình,’ ngươi có phạm tội ngoại tình không?” Những câu hỏi này phơi bày khoảng cách giữa việc biết luật pháp và thật sự giữ luật pháp. Về sau, Phao-lô nói điều này rõ ràng hơn nữa. Trong Rô-ma 3:20 và Rô-ma 3:28, ông nói rằng không ai có thể được xưng công chính bởi luật pháp. Và trong Rô-ma 3:23, ông tuyên bố: “Mọi người đều đã phạm tội và thiếu mất sự vinh hiển của Đức Chúa Trời.” Điều này cho thấy rằng dù luật pháp đòi hỏi sự vâng phục trọn vẹn, con người—vì bản chất tội lỗi—không thể làm trọn điều đó bằng sức riêng của mình. Như Ga-la-ti 3:11–12 giải thích: “Luật pháp không dựa trên đức tin… Người nào làm theo những điều ấy thì sẽ nhờ đó mà sống.” Ở đây, Phao-lô đối chiếu hai hệ thống: luật pháp đòi hỏi phải làm, còn Tin Lành ban sự sống qua việc tin. Vì vậy, Rô-ma 2:13 không dạy rằng con người có thể được xưng công chính bởi việc làm. Đúng hơn, câu này là một phần trong lập luận lớn hơn của Phao-lô, cho thấy sự vô ích của việc tìm kiếm sự xưng công chính qua luật pháp. Luật pháp đặt ra một tiêu chuẩn hoàn hảo, nhưng không ai đạt đến tiêu chuẩn đó. Thay vào đó, luật pháp có một mục đích khác: nó bày tỏ tội lỗi và chỉ chúng ta đến nhu cầu cần một Đấng Cứu Rỗi (xem Rô-ma 7:7–12). Giải pháp không được tìm thấy trong nỗ lực con người, nhưng trong Đấng Christ. Như Phao-lô giải thích trong Rô-ma 8:3–4, Đấng Christ đã làm trọn yêu cầu công chính của luật pháp bằng cách chiến thắng và kết án tội lỗi trong xác thịt. Sau đó, Ngài ban Thần Linh của Ngài, truyền đạt sự sống và kinh nghiệm chiến thắng của Ngài cho các tín hữu. Qua Thần Linh của Ngài ngự bên trong, các tín hữu được ban năng lực để bước đi theo Thần Linh và chiến thắng sự nô lệ của tội lỗi. Vì vậy, sự xưng công chính đến qua đức tin nơi Đấng Christ, chứ không qua việc giữ luật pháp (xem Ga-la-ti 2:16). Vậy, sự vâng phục thật không phải là phương tiện để được cứu, nhưng là kết quả của một đời sống đã được biến đổi. Chỉ khi tấm lòng được thay đổi bởi ân điển, con người mới có thể bắt đầu sống theo cách phản chiếu sự công chính mà luật pháp đòi hỏi.

Rô-ma 2:14-15
14 “Vì khi dân ngoại, là những người không có luật pháp, nhưng bởi bản tính tự nhiên làm những điều trong luật pháp, thì những người ấy, dù không có luật pháp, cũng là luật pháp cho chính mình;
15 họ cho thấy công việc của luật pháp được ghi trong lòng họ, lương tâm họ cũng làm chứng, và những suy nghĩ của họ hoặc cáo trách hoặc bênh vực họ.”

Phao-lô giải thích rằng ngay cả dân ngoại, là những người không nhận được Luật Môi-se thành văn như người Do Thái, vẫn có một ý thức về tiêu chuẩn đạo đức của Đức Chúa Trời bên trong họ. Khi họ làm điều đúng theo bản tính tự nhiên, họ cho thấy công việc của luật pháp được ghi trong lòng họ. Lương tâm của họ làm chứng cho luật đạo đức này, hoặc cáo trách họ khi họ làm sai, hoặc bênh vực họ khi họ làm đúng. Điều này cho thấy tiêu chuẩn đạo đức của Đức Chúa Trời là phổ quát. Con người phải chịu trách nhiệm trước mặt Đức Chúa Trời dù họ có luật pháp thành văn hay không, vì lương tâm của họ làm chứng rằng họ có một mức độ hiểu biết nào đó về điều đúng và điều sai. Điều này cũng giúp chúng ta hiểu cách Đức Chúa Trời phán xét những người chưa bao giờ có cơ hội nghe trọn vẹn sứ điệp Tin Lành. Đức Chúa Trời không phán xét họ cách bất công vì đã từ chối ánh sáng mà họ chưa từng nhận được. Đúng hơn, Ngài phán xét họ theo ánh sáng họ đã nhận và cách họ đáp ứng với ánh sáng ấy. Nếu một người đáp ứng với ánh sáng của Đức Chúa Trời bằng sự khiêm nhường, kính sợ, ăn năn, tin cậy vào lòng thương xót của Ngài và sẵn lòng đi theo điều đúng, điều đó cho thấy Thần Linh của Đức Chúa Trời đang hành động trong lòng người ấy. Những người như vậy không được cứu bởi sự tốt lành riêng của họ hay bởi việc giữ luật pháp, nhưng chỉ bởi ân điển và công lao của Đấng Christ. Ngay cả khi họ chưa biết đầy đủ danh của Chúa Giê-su hoặc chưa hiểu trọn kế hoạch cứu rỗi, Đức Chúa Trời vẫn có thể áp dụng món quà cứu rỗi qua Đấng Christ cho những ai chân thành đáp ứng với ánh sáng của Ngài. Lương tâm, suy nghĩ và động cơ kín giấu của họ sẽ được phán xét bởi Chúa Giê-su Christ, như Phao-lô giải thích trong câu 16.

Rô-ma 2:16
16 “Vào ngày Đức Chúa Trời sẽ phán xét những điều kín giấu của loài người bởi Chúa Giê-su Christ, theo Tin Lành của tôi.”

Sau đó, Phao-lô chỉ về ngày phán xét cuối cùng, khi Đức Chúa Trời sẽ phán xét không chỉ những hành động bên ngoài, nhưng cả những điều kín giấu trong lòng. Không có gì che giấu được trước mặt Đức Chúa Trời—ngay cả những động cơ, suy nghĩ, ham muốn hay hành động bí mật. Sự phán xét này sẽ được thực hiện qua Chúa Giê-su Christ, theo Tin Lành mà Phao-lô rao giảng. Điều này có nghĩa là sự phán xét của Đức Chúa Trời sẽ công bằng, trọn vẹn và dựa trên lẽ thật. Ngài sẽ không phán xét chỉ theo vẻ bề ngoài, lời tuyên xưng tôn giáo hay danh tiếng con người, nhưng theo tình trạng thật của tấm lòng.

Rô-ma 2:17-18
17 “Nhưng nếu ngươi được gọi là người Do Thái, nương cậy luật pháp, khoe mình trong Đức Chúa Trời,
18 biết ý muốn Ngài, và nhờ được dạy dỗ từ luật pháp mà phân biệt được những điều tốt đẹp hơn.”

Bây giờ Phao-lô trực tiếp nói với người Do Thái. Họ tự tin vì mình là dân được Đức Chúa Trời chọn, vì có luật pháp và biết ý muốn của Đức Chúa Trời. Vì được dạy dỗ từ luật pháp, họ có thể nhận ra điều gì là đúng, tốt đẹp và đẹp lòng Đức Chúa Trời. Tuy nhiên, Phao-lô đang cho thấy rằng đặc ân và tri thức tôn giáo thôi thì chưa đủ. Biết lẽ thật không làm một người trở nên công chính nếu lẽ thật ấy không dẫn đến sự vâng phục, khiêm nhường và sự biến đổi bên trong. Sự tự tin của họ trong việc có luật pháp là sai chỗ nếu họ không thật sự sống theo các nguyên tắc công chính của luật pháp.

Rô-ma 2:19-20
19 “Ngươi tin chắc rằng chính mình là người dẫn đường cho kẻ mù, là ánh sáng cho những người ở trong bóng tối,
20 là người dạy dỗ kẻ ngu dại, là thầy của trẻ thơ, có hình thức của tri thức và lẽ thật trong luật pháp.”

Người Do Thái xem mình là người hướng dẫn thuộc linh cho người khác, đặc biệt là cho dân ngoại, là những người họ xem như mù lòa và ở trong bóng tối. Họ tin rằng họ có thể dạy dỗ người ngu dại và hướng dẫn những người thiếu hiểu biết thuộc linh, vì họ có luật pháp, là điều chứa đựng hình thức của tri thức và lẽ thật. Theo một nghĩa nào đó, đây là một đặc ân và trách nhiệm lớn. Nhưng Phao-lô sắp cho thấy rằng có tri thức và dạy người khác thôi thì chưa đủ. Nếu người thầy không sống theo lẽ thật mình dạy, tri thức của người ấy trở nên trống rỗng và lời chứng của người ấy bị tổn hại.

Rô-ma 2:21-22
21 “Vậy, ngươi là người dạy người khác mà không dạy chính mình sao? Ngươi giảng rằng người ta chớ trộm cắp, ngươi có trộm cắp không?
22 Ngươi nói rằng: ‘Chớ phạm tội ngoại tình,’ ngươi có phạm tội ngoại tình không? Ngươi ghê tởm thần tượng, ngươi có cướp bóc đền thờ không?”

Bây giờ Phao-lô đối diện với sự giả hình của họ. Họ dạy người khác các điều răn của Đức Chúa Trời, nhưng lại không áp dụng cùng lẽ thật ấy cho chính mình. Nếu họ giảng chống lại trộm cắp, họ có trộm cắp không? Nếu họ lên án tội ngoại tình, họ có phạm tội ngoại tình không? Nếu họ tuyên bố ghê tởm thần tượng, họ có còn tham gia vào những thực hành tội lỗi hoặc xúc phạm đến điều thánh để được lợi riêng không? Điểm chính của Phao-lô rất rõ: biết luật pháp, giảng luật pháp hay sửa người khác bằng luật pháp thôi thì chưa đủ. Một người cũng phải để lẽ thật ấy sửa chính tấm lòng và đời sống của mình. Tri thức không có sự vâng phục chỉ bày tỏ tội lỗi sâu hơn.

Rô-ma 2:23-24
23 “Ngươi khoe mình trong luật pháp, nhưng qua việc vi phạm luật pháp, ngươi làm ô danh Đức Chúa Trời sao?
24 Vì có chép rằng: ‘Danh Đức Chúa Trời bị xúc phạm giữa dân ngoại vì các ngươi.’”

Phao-lô quở trách những người khoe mình trong luật pháp nhưng làm ô danh Đức Chúa Trời bằng cách vi phạm luật pháp. Sự bất tuân của họ khiến dân ngoại xúc phạm danh Đức Chúa Trời. Nói cách khác, khi dân của Đức Chúa Trời tuyên bố đại diện cho Ngài nhưng lại sống trái với bản tính của Ngài, họ làm danh Ngài bị xấu hổ trước thế gian. Phao-lô có lẽ đang nhắc đến những đoạn như Ê-sai 52:5, nơi danh Đức Chúa Trời bị xúc phạm vì sự bất trung của dân Ngài. Đây là một lời cảnh báo nghiêm trọng: tri thức tôn giáo, danh phận và lời tuyên xưng không bao giờ có thể thay thế một đời sống thật sự tôn vinh Đức Chúa Trời.

Rô-ma 2:25
25 “Vì phép cắt bì thật có ích nếu ngươi giữ luật pháp; nhưng nếu ngươi vi phạm luật pháp, phép cắt bì của ngươi trở thành không cắt bì.”

Sau đó, Phao-lô nói về phép cắt bì, là dấu hiệu bên ngoài của giao ước Đức Chúa Trời với Y-sơ-ra-ên. Phép cắt bì có giá trị nếu đi cùng với sự trung tín và vâng phục Đức Chúa Trời. Nhưng nếu một người vi phạm luật pháp, phép cắt bì trở nên vô nghĩa. Dấu hiệu bên ngoài không thể che phủ một đời sống bên trong bất tuân. Điều này thách thức quan niệm của người Do Thái rằng chính phép cắt bì bảo đảm cho họ địa vị đúng đắn trước mặt Đức Chúa Trời. Phao-lô cho thấy rằng các dấu hiệu tôn giáo bên ngoài không có giá trị cứu rỗi khi tấm lòng vẫn không được biến đổi và đời sống vẫn phản nghịch Đức Chúa Trời.

Rô-ma 2:26-27
26 “Vậy, nếu người không chịu cắt bì mà giữ các yêu cầu công chính của luật pháp, thì sự không cắt bì của người ấy chẳng được kể như cắt bì sao?
27 Và người vốn không chịu cắt bì về thể xác, nếu làm trọn luật pháp, chẳng sẽ xét đoán ngươi là người có chữ viết và phép cắt bì mà vẫn vi phạm luật pháp sao?”

Bây giờ Phao-lô đưa ra một điểm rất mạnh mẽ. Nếu một người dân ngoại không chịu cắt bì nhưng sống theo các yêu cầu công chính của luật pháp, thì sự không cắt bì của người ấy sẽ được kể như cắt bì. Nói cách khác, Đức Chúa Trời xem trọng thực tại bên trong hơn dấu hiệu bên ngoài. Một người dân ngoại đáp ứng với ánh sáng đạo đức của Đức Chúa Trời và sống trong sự vâng phục có thể trở thành lời chứng chống lại một người Do Thái có luật pháp thành văn và phép cắt bì nhưng lại vi phạm luật pháp. Phao-lô không nói rằng dân ngoại được xưng công chính bởi việc làm riêng của họ. Đúng hơn, ông đang phơi bày sự tự tin sai lầm của những người dựa vào các đặc ân bên ngoài nhưng thiếu sự vâng phục thật từ tấm lòng.

Rô-ma 2:28-29
28 “Vì người Do Thái thật không phải là người chỉ ở bề ngoài, và phép cắt bì thật cũng không phải là điều bên ngoài trong xác thịt;
29 nhưng người Do Thái thật là người ở bên trong; phép cắt bì là phép cắt bì của tấm lòng, trong Thánh Linh, không theo văn tự. Người như vậy được khen ngợi không phải từ loài người, nhưng từ Đức Chúa Trời.”

Phao-lô kết luận bằng cách giải thích ý nghĩa thật của bản sắc giao ước. Một người Do Thái thật không chỉ là người có dấu hiệu cắt bì bên ngoài hay có danh phận thuộc về Y-sơ-ra-ên. Phép cắt bì thật là điều bên trong—đó là phép cắt bì của tấm lòng. Công việc này được thực hiện bởi Thánh Linh, chứ không chỉ bởi văn tự của luật pháp. Văn tự có thể truyền lệnh về sự công chính, nhưng không thể tạo ra một tấm lòng được biến đổi. Chỉ Thần Linh của Đức Chúa Trời mới có thể biến đổi tấm lòng và sinh ra sự vâng phục thật. Vì vậy, sự công chính thật không dựa trên tôn giáo bên ngoài, lời khen của con người hay các dấu hiệu hình thức, nhưng dựa trên công việc bên trong của Đức Chúa Trời trong tấm lòng. Người có sự biến đổi bên trong này nhận lời khen không phải từ loài người, nhưng từ Đức Chúa Trời.

bottom of page