
1 Các Vua 3
Trong chương này, Sa-lô-môn bắt đầu triều đại của mình với tư cách là vua Y-sơ-ra-ên và thiết lập quyền cai trị của mình. Sự kiện nổi bật nhất trong chương là việc Sa-lô-môn cầu xin Đức Chúa Trời ban cho sự khôn ngoan, một thời điểm quan trọng cho thấy sự khiêm nhường của ông và sự nhận biết rằng ông cần sự hướng dẫn của Đức Chúa Trời. Phán quyết khôn ngoan của ông trong vụ tranh chấp giữa hai người đàn bà càng củng cố danh tiếng của ông là một vị vua khôn ngoan và công bình.
1 Các Vua 3:1-5 (VIE1934)
1 Sa-lô-môn kết sui với Pha-ra-ôn, vua Ê-díp-tô, cưới con gái Pha-ra-ôn; người đem nàng về thành Đa-vít, cho đến khi xây xong nhà mình, nhà của Đức Giê-hô-va, và vách thành chung quanh Giê-ru-sa-lem.
2 Dân sự chỉ dâng của lễ tại các nơi cao, vì đến lúc ấy chưa xây một cái nhà nào cho danh Đức Giê-hô-va.
3 Sa-lô-môn yêu mến Đức Giê-hô-va, đi theo các luật lệ của Đa-vít, cha mình; chỉ trừ việc người dâng của lễ và xông hương tại các nơi cao.
4 Vua đi đến Ga-ba-ôn đặng dâng của lễ tại đó, vì ấy là nơi cao lớn. Sa-lô-môn dâng một ngàn của lễ thiêu trên bàn thờ đó.
5 Tại Ga-ba-ôn, Đức Giê-hô-va hiện đến cùng Sa-lô-môn trong chiêm bao ban đêm. Đức Chúa Trời phán rằng: Hãy cầu xin điều gì ngươi muốn ta ban cho ngươi.
Sa-lô-môn bắt đầu triều đại của mình bằng một bước đi mang tính chính trị: cưới con gái của Pha-ra-ôn, tượng trưng cho một giao ước với Ai Cập. Mặc dù ông yêu mến Đức Giê-hô-va và đi theo các luật lệ của Đa-vít, ông vẫn dâng của lễ tại các nơi cao vì đền thờ chưa được xây dựng. Ông đến Ga-ba-ôn, một nơi cao lớn được công nhận, và dâng rất nhiều của lễ. Chính trong hoàn cảnh này, Đức Chúa Trời hiện đến với Sa-lô-môn và cho ông cơ hội cầu xin bất cứ điều gì ông muốn. Đây là một lời đề nghị rất rộng mở từ Đức Chúa Trời, và câu trả lời của Sa-lô-môn sẽ cho thấy điều gì thực sự ở trong lòng ông.
1 Các Vua 3:6 (VIE1934)
6 Sa-lô-môn thưa rằng: Chúa đã lấy lòng nhân từ lớn đối cùng Đa-vít, tôi tớ Chúa, là cha tôi, vì người đã đi trước mặt Chúa trong sự thành thật, công bình, và ngay thẳng của lòng mình đối cùng Chúa; Chúa đã giữ sự nhân từ lớn nầy đối cùng người, và ban cho người một con trai ngồi trên ngai người, y như hiện nay.
Sa-lô-môn bắt đầu bằng việc nhìn nhận lòng nhân từ và sự thành tín của Đức Chúa Trời đối với cha mình là Đa-vít. Ông nhớ lại rằng Đa-vít đã bước đi trước mặt Đức Chúa Trời trong sự thành thật, công bình và ngay thẳng của lòng mình. Sa-lô-môn cũng nhận ra rằng việc chính mình được ngồi trên ngai là kết quả của sự nhân từ Đức Chúa Trời dành cho Đa-vít. Sự nhìn nhận khiêm nhường này đặt nền tảng cho lời cầu xin sắp tới, cho thấy trước hết ông biết ơn Đức Chúa Trời về những gì Ngài đã làm.
1 Các Vua 3:7 (VIE1934)
7 Bây giờ, Giê-hô-va Đức Chúa Trời tôi ôi! Chúa đã lập tôi tớ Chúa làm vua thế cho Đa-vít, cha tôi; nhưng tôi chỉ là một đứa trẻ nhỏ, chẳng biết phải ra vào thể nào.
Sa-lô-môn nhìn nhận tuổi trẻ và sự thiếu kinh nghiệm của mình khi gọi bản thân là “một đứa trẻ nhỏ”, dù ông đã là một người trưởng thành. Ông ý thức sâu sắc rằng mình không đủ khả năng để cai trị một dân tộc lớn như vậy. Ông thừa nhận rằng mình không biết phải “ra vào” thế nào, nghĩa là không biết cách điều hành công việc của một vị vua và lãnh đạo dân sự. Đây là một biểu hiện rõ ràng về sự khiêm nhường và sự lệ thuộc của ông nơi Đức Chúa Trời.
1 Các Vua 3:8 (VIE1934)
8 Tôi tớ Chúa ở giữa dân mà Chúa đã chọn, là một dân đông đúc, không thể đếm được cũng không thể kể xiết.
Sa-lô-môn nhấn mạnh sự rộng lớn của dân Y-sơ-ra-ên, là dân mà Đức Chúa Trời đã chọn. Ông hiểu rằng trách nhiệm trước mặt mình là rất lớn. Ông không xem ngai vua chỉ là một vị trí quyền lực cho cá nhân mình, nhưng nhận biết rằng mình đang cai trị một dân thuộc về Đức Chúa Trời. Ý thức này giúp giải thích tại sao ông cảm thấy mình cần sự giúp đỡ từ trên cao.
1 Các Vua 3:9 (VIE1934)
9 Vậy, xin ban cho tôi tớ Chúa một lòng thông sáng để xét đoán dân sự Chúa, biết phân biệt điều lành điều dữ; vì ai có thể xét đoán dân rất đông nầy của Chúa?
Thay vì xin sự giàu có, quyền lực hay một đời sống lâu dài, Sa-lô-môn xin một tấm lòng thông sáng để xét đoán dân sự cách đúng đắn. Ông muốn có khả năng phân biệt điều lành và điều dữ. Ông hiểu rằng sự khôn ngoan này là điều cần thiết để cai trị công bình. Lời cầu xin của ông cho thấy mối quan tâm của ông không phải trước hết là lợi ích cá nhân, mà là làm thế nào để phục vụ và xét đoán dân sự của Đức Chúa Trời một cách đúng đắn.
1 Các Vua 3:10-11 (VIE1934)
10 Lời nầy đẹp lòng Chúa, vì Sa-lô-môn đã cầu xin điều đó.
11 Đức Chúa Trời phán cùng người rằng: Vì ngươi đã cầu xin điều đó, chẳng cầu xin sự sống lâu, chẳng cầu xin sự giàu có, cũng chẳng cầu xin mạng sống kẻ thù mình, nhưng đã cầu xin sự thông sáng để biết xét đoán,
Đức Chúa Trời đẹp lòng với lời cầu xin của Sa-lô-môn. Ông không xin những điều đem lại lợi ích riêng cho mình, chẳng hạn như sống lâu, giàu có hay chiến thắng kẻ thù. Thay vào đó, ông xin sự thông sáng để có thể xét đoán công bình. Điều này cho thấy mong muốn của ông lúc ấy là phục vụ dân sự cách đúng đắn. Sự chấp thuận của Đức Chúa Trời cho thấy lời cầu xin của Sa-lô-môn phù hợp với mục đích mà Ngài muốn ông thực hiện trong chức vụ vua.
1 Các Vua 3:12 (VIE1934)
12 nầy, ta đã làm theo lời cầu xin của ngươi. Ta đã ban cho ngươi một lòng khôn ngoan thông sáng, đến đỗi trước ngươi chẳng có ai giống như ngươi, và sau ngươi cũng sẽ chẳng có ai giống như ngươi.
Đức Chúa Trời ban cho Sa-lô-môn điều ông đã cầu xin: một tấm lòng khôn ngoan và thông sáng đặc biệt. Sự khôn ngoan này vượt trên những gì những người trước ông từng có và những người sau ông sẽ có. Đây là một ân tứ đặc biệt từ Đức Chúa Trời, nhằm giúp Sa-lô-môn thực hiện trách nhiệm xét đoán dân sự cách công bình. Sự khôn ngoan của ông không phải chỉ là kiến thức, nhưng là khả năng hiểu biết và áp dụng sự phán đoán đúng đắn trong những tình huống khó khăn.
1 Các Vua 3:13 (VIE1934)
13 Vả lại, điều ngươi không cầu xin ta cũng đã ban cho ngươi, tức là sự giàu có và sự sang trọng, đến đỗi trọn đời ngươi, trong các vua, chẳng có ai giống như ngươi.
Ngoài sự khôn ngoan, Đức Chúa Trời còn ban cho Sa-lô-môn sự giàu có và vinh hiển mà ông không cầu xin. Những phước lành này khiến ông trở nên nổi bật giữa các vua cùng thời. Đức Chúa Trời ban cho ông nhiều hơn điều ông đã cầu xin. Điều này cho thấy sự rộng rãi của Đức Chúa Trời khi Ngài ban phước cho người đặt công việc của Ngài và sự phục vụ người khác lên trên lợi ích cá nhân.
1 Các Vua 3:14 (VIE1934)
14 Nếu ngươi đi trong đường lối ta, giữ các luật lệ và điều răn ta, y như Đa-vít, cha ngươi, đã đi, thì ta sẽ làm cho ngươi được sống lâu.
Tuy nhiên, Đức Chúa Trời đặt ra một điều kiện cho lời hứa về đời sống lâu dài. Sa-lô-môn phải tiếp tục đi trong đường lối của Ngài, giữ các luật lệ và điều răn của Ngài, giống như Đa-vít đã làm. Điều này cho thấy những phước lành của Đức Chúa Trời không có nghĩa là con người có thể sống bất tuân mà vẫn được bảo vệ khỏi hậu quả. Sự trung tín và vâng lời vẫn là điều quan trọng trong đời sống của Sa-lô-môn.
1 Các Vua 3:15 (VIE1934)
15 Sa-lô-môn tỉnh dậy, và nầy, đó là một giấc chiêm bao. Người trở về Giê-ru-sa-lem, đứng trước hòm giao ước của Đức Giê-hô-va, dâng của lễ thiêu và của lễ thù ân, rồi đãi một tiệc lớn cho các tôi tớ mình.
Sa-lô-môn tỉnh dậy và nhận ra rằng ông đã có một giấc chiêm bao trong đó Đức Chúa Trời phán với mình. Phản ứng đầu tiên của ông là trở về Giê-ru-sa-lem để thờ phượng và dâng của lễ trước hòm giao ước của Đức Giê-hô-va. Sau đó, ông tổ chức một bữa tiệc cho các tôi tớ mình. Những hành động này cho thấy lòng ông biết ơn và kính trọng Đức Chúa Trời sau khi nhận được sự khôn ngoan và những lời hứa của Ngài.
1 Các Vua 3:16-18 (VIE1934)
16 Bấy giờ có hai người đàn bà gian dâm đến cùng vua, đứng trước mặt vua.
17 Một người trong hai người nói rằng: Ôi chúa tôi! Tôi và người đàn bà nầy ở chung một nhà; tôi đã sanh con tại nhà ấy.
18 Sau ba ngày tôi sanh, người đàn bà nầy cũng sanh; chúng tôi ở chung nhau, chẳng có ai khác ở với chúng tôi trong nhà, chỉ có hai chúng tôi.
Hai người đàn bà đến trước mặt Sa-lô-môn để trình bày một vụ tranh chấp. Cả hai đều đã sinh con cách nhau chỉ vài ngày và sống chung trong một căn nhà. Không có người nào khác ở đó để làm chứng về những gì đã xảy ra. Vì vậy, Sa-lô-môn phải xét xử một vụ việc rất khó khăn, trong đó không có nhân chứng và cả hai người đều đưa ra lời khai trái ngược nhau.
1 Các Vua 3:19-21 (VIE1934)
19 Đêm kia, con trai của người đàn bà nầy chết, vì người đã nằm trên nó.
20 Người bèn chỗi dậy lúc nửa đêm, lấy con trai tôi khỏi bên tôi trong khi con đòi vua đang ngủ, đặt nó vào lòng mình, còn con trai đã chết của người thì đặt vào lòng tôi.
21 Sáng ngày, tôi chỗi dậy cho con trai tôi bú, thì thấy nó đã chết. Nhưng đến sáng, tôi xem xét kỹ, thì thấy nó chẳng phải là con trai tôi đã sanh.
Một trong hai người đàn bà kể rằng đứa con của người kia đã chết trong đêm vì người mẹ nằm đè lên nó. Sau đó, bà cho rằng người đàn bà kia đã bí mật đổi đứa con đã chết lấy đứa con còn sống của mình. Khi thức dậy vào buổi sáng, bà phát hiện đứa trẻ đã chết, nhưng khi xem xét kỹ, bà nhận ra đó không phải là đứa con mình đã sinh. Vụ việc đặt Sa-lô-môn trước một tình huống cực kỳ khó xử vì không có nhân chứng nào có thể xác nhận lời kể của người nào.
1 Các Vua 3:22 (VIE1934)
22 Người đàn bà kia đáp rằng: Chẳng phải vậy! Con sống là con tôi, con chết là con chị. Người nầy lại nói: Chẳng phải vậy! Con chết là con chị, con sống là con tôi. Hai người đàn bà cứ nói như vậy trước mặt vua.
Cả hai người đàn bà đều khẳng định đứa con còn sống là của mình và đứa con đã chết là của người kia. Không có bằng chứng bên ngoài nào có thể giải quyết tranh chấp. Vì vậy, Sa-lô-môn phải dựa vào sự khôn ngoan mà Đức Chúa Trời đã ban cho ông để tìm ra sự thật.
1 Các Vua 3:23-25 (VIE1934)
23 Vua bèn phán rằng: Người nầy nói: Con sống là con tôi, con chết là con chị; người kia lại nói: Chẳng phải vậy! Con chết là con chị, con sống là con tôi.
24 Vua bèn phán: Hãy đem gươm cho ta. Người ta đem gươm đến trước mặt vua.
25 Vua phán: Hãy chia đứa trẻ sống làm hai, phân cho mỗi người đàn bà một nửa.
Sa-lô-môn nhắc lại lời khai của cả hai người rồi đưa ra một mệnh lệnh gây kinh ngạc: đem gươm đến và chia đứa trẻ còn sống làm hai, mỗi người một nửa. Đây không phải là ý định thực sự của ông nhằm giết đứa trẻ, nhưng là một phép thử để bộc lộ tấm lòng của hai người đàn bà. Phản ứng của họ sẽ cho thấy ai thật sự là mẹ của đứa trẻ.
1 Các Vua 3:26 (VIE1934)
26 Người đàn bà có con sống, vì lòng thương xót con mình, bèn nói cùng vua rằng: Ôi chúa tôi! Hãy cho người kia đứa trẻ sống, chớ giết nó. Nhưng người đàn bà kia nói: Nó sẽ chẳng thuộc về tôi, cũng chẳng thuộc về chị; hãy chia nó ra.
Người mẹ thật lập tức bộc lộ lòng thương xót đối với con mình. Bà thà từ bỏ quyền nhận con còn hơn nhìn thấy đứa trẻ bị giết. Tình yêu thương của bà khiến bà cầu xin vua giao đứa trẻ cho người đàn bà kia để nó được sống. Ngược lại, người đàn bà kia sẵn sàng để đứa trẻ bị chia ra. Phản ứng này đã phơi bày sự thật mà Sa-lô-môn đang tìm kiếm.
1 Các Vua 3:27 (VIE1934)
27 Vua bèn phán rằng: Hãy cho người kia đứa trẻ sống, chớ giết nó; ấy là mẹ nó.
Sa-lô-môn lập tức nhận ra người mẹ thật. Người sẵn sàng từ bỏ quyền sở hữu để cứu mạng đứa trẻ chính là người mẹ thật. Phán quyết này cho thấy sự khôn ngoan của Sa-lô-môn không chỉ là kiến thức hay khả năng suy luận, mà là khả năng nhìn thấu tình huống và nhận biết điều gì thực sự nằm trong lòng con người.
1 Các Vua 3:28 (VIE1934)
28 Cả Y-sơ-ra-ên đều hay sự xét đoán mà vua đã xử, bèn kính sợ vua; vì chúng thấy sự khôn ngoan của Đức Chúa Trời ở trong vua, đặng làm sự công bình.
Phán quyết khôn ngoan của Sa-lô-môn nhanh chóng được biết đến trong cả Y-sơ-ra-ên. Dân sự kính sợ ông vì họ nhận thấy Đức Chúa Trời đã ban cho ông sự khôn ngoan để thực hiện sự công bình. Đây là một bước quan trọng trong việc thiết lập uy tín của Sa-lô-môn với tư cách là vua. Sự khôn ngoan của ông trở thành bằng chứng công khai về ân tứ mà Đức Chúa Trời đã ban cho ông để cai trị dân sự.

