
1 Các Vua 4
Chương này trình bày cơ cấu vương quốc và bộ máy cai trị của vua Sa-lô-môn. Chương ghi lại những quan chức phục vụ dưới quyền ông, phạm vi cai trị rộng lớn của ông, và sự khôn ngoan phi thường mà Đức Chúa Trời đã ban cho ông. Triều đại của Sa-lô-môn được đánh dấu bởi sự thịnh vượng, hòa bình và ảnh hưởng rộng lớn, khiến Y-sơ-ra-ên trở thành một thế lực đáng kể trong khu vực.
1 Các Vua 4:1-5 (VIE1934)
1 Vậy, vua Sa-lô-môn làm vua trên cả Y-sơ-ra-ên.
2 Nầy là các quan trưởng của người: A-xa-ria, con trai Xa-đốc, làm thầy tế lễ;
3 Ê-li-hô-rép và A-hi-gia, con trai Si-sa, làm ký lục; Giê-hô-sa-phát, con trai A-hi-lút, làm quan thái sử;
4 Bê-na-gia, con trai Giê-hô-gia-đa, cai trị đạo binh; Xa-đốc và A-bi-tha làm thầy tế lễ;
5 A-xa-ria, con trai Na-than, cai trị các quan trưởng; Xa-bút, con trai Na-than, làm thầy tế lễ, và là bạn của vua.
Các quan chức của Sa-lô-môn được lựa chọn để đảm nhiệm những trách nhiệm khác nhau trong một bộ máy cai trị có tổ chức. A-xa-ria, con trai Xa-đốc, phục vụ trong chức vụ tế lễ; Ê-li-hô-rép và A-hi-gia làm ký lục, có trách nhiệm về các văn thư và công việc hành chính; Giê-hô-sa-phát làm quan thái sử; còn Bê-na-gia, một nhà lãnh đạo quân sự đã được biết đến từ trước, tiếp tục cai trị đạo binh. Xa-đốc và A-bi-tha giữ chức thầy tế lễ, mặc dù vai trò của A-bi-tha có lẽ đã bị giảm đi sau khi ông ủng hộ A-đô-ni-gia trong việc tranh ngôi vua. Triều đại của Sa-lô-môn cho thấy sự kết hợp giữa lãnh đạo hành chính, quân sự và tôn giáo trong một hệ thống được tổ chức chặt chẽ.
1 Các Vua 4:6-9 (VIE1934)
6 A-hi-sa cai trị nhà vua; A-đô-ni-ram, con trai Áp-đa, cai trị những người lao dịch.
7 Sa-lô-môn có mười hai quan trưởng trên cả Y-sơ-ra-ên; họ cung cấp lương thực cho vua và nhà vua, mỗi người phải cung cấp trong một tháng của năm.
8 Nầy là tên của họ: Con trai Hu-rơ, ở trong núi Ép-ra-im;
9 Con trai Đê-ke, ở tại Ma-kát, Sa-a-láp-bim, Bết-Sê-mết, và Ê-lôn-Bết-Ha-nan;
A-hi-sa được giao trách nhiệm quản lý hoàng gia, bảo đảm các công việc trong cung điện được điều hành tốt. A-đô-ni-ram cai trị những người lao dịch, có thể bao gồm những người được huy động để thực hiện các công trình của vương quốc. Sa-lô-môn cũng lập mười hai quan trưởng trên toàn Y-sơ-ra-ên, mỗi người chịu trách nhiệm cung cấp lương thực cho vua và hoàng gia trong một tháng mỗi năm. Cách tổ chức này giúp duy trì nguồn cung cấp đều đặn mà không đặt toàn bộ gánh nặng lên một khu vực. Việc ghi lại tên của từng quan trưởng và khu vực họ cai quản cho thấy phạm vi rộng lớn và tính tổ chức cao trong bộ máy cai trị của Sa-lô-môn.
1 Các Vua 4:10-15 (VIE1934)
10 Con trai Hết-sết, ở tại A-ru-bốt; người có Sô-cô và cả đất Hê-phe;
11 Con trai A-bi-na-đáp, cai trị cả địa hạt Đô-rơ; Ta-phát, con gái Sa-lô-môn, là vợ người;
12 Ba-a-na, con trai A-hi-lút, cai trị Tha-a-nác, Mê-ghi-đô, và cả Bết-Sê-an, gần Xa-rê-than, dưới Gít-rê-ên, từ Bết-Sê-an cho đến A-bên-Mê-hô-la, và bên kia Giốc-mê-am;
13 Con trai Ghê-be, ở tại Ra-mốt Ga-la-át; người cai trị các thành của Giai-rơ, con trai Ma-na-se, ở Ga-la-át; người cũng cai trị địa hạt Ạc-gốp, ở Ba-san, gồm sáu mươi thành lớn có tường và then đồng;
14 A-hi-na-đáp, con trai Y-đô, ở tại Ma-ha-na-im;
15 A-hi-ma-ách, ở tại Nép-ta-li; người cũng lấy Bết-sê-mát, con gái Sa-lô-môn, làm vợ.
Phần này tiếp tục liệt kê các quan trưởng và những vùng họ cai trị. A-bi-na-đáp đặc biệt đáng chú ý vì ông kết hôn với con gái của Sa-lô-môn. Cuộc hôn nhân này cho thấy những mối quan hệ gia đình cũng được sử dụng để củng cố các mối quan hệ chính trị trong vương quốc. Các khu vực được đề cập đều có tầm quan trọng đối với lãnh thổ Y-sơ-ra-ên. Chẳng hạn, Mê-ghi-đô và Bết-Sê-an nằm tại những khu vực quan trọng về giao thông và thương mại. Khu vực của Ghê-be tại Ra-mốt Ga-la-át cũng mở rộng quyền cai trị của Sa-lô-môn về phía đông sông Giô-đanh.
1 Các Vua 4:16-19 (VIE1934)
16 Ba-a-na, con trai Hu-sai, ở tại A-se và A-lốt;
17 Giê-hô-sa-phát, con trai Pha-ru-a, ở tại Y-sa-ca;
18 Si-mê-i, con trai Ê-la, ở tại Bên-gia-min;
19 Ghê-be, con trai U-ri, ở tại đất Ga-la-át, là xứ của Si-hôn, vua dân A-mô-rít, và của Óc, vua Ba-san. Chỉ có một quan trưởng cai trị xứ nầy.
Những câu này liệt kê các quan trưởng còn lại, cai quản những vùng khác nhau ở phía bắc và phía đông Y-sơ-ra-ên. Ghê-be tại Ga-la-át đặc biệt đáng chú ý vì ông cai quản một khu vực rộng lớn, trước đây từng thuộc về Si-hôn, vua dân A-mô-rít, và Óc, vua Ba-san. Điều này cho thấy phạm vi lãnh thổ mà Y-sơ-ra-ên kiểm soát dưới triều đại Sa-lô-môn. Bộ máy cai trị không chỉ tập trung tại Giê-ru-sa-lem mà được mở rộng đến nhiều vùng khác nhau, kể cả những khu vực bên kia sông Giô-đanh.
1 Các Vua 4:20 (VIE1934)
20 Giu-đa và Y-sơ-ra-ên đông như cát nơi bờ biển, ăn, uống, và vui chơi.
Dưới triều đại Sa-lô-môn, dân Y-sơ-ra-ên đông đúc và được hưởng một thời kỳ thịnh vượng và bình an. Hình ảnh dân sự đông như cát nơi bờ biển nhắc đến lời hứa của Đức Chúa Trời dành cho Áp-ra-ham về dòng dõi đông đúc. Dân sự không chỉ đông đảo mà còn được sống trong sự sung túc, ăn uống và vui mừng. Đây là một thời kỳ mà những phước lành của Đức Chúa Trời được thể hiện rõ ràng trên quốc gia.
1 Các Vua 4:21-25 (VIE1934)
21 Sa-lô-môn cai trị mọi nước từ sông cho đến xứ Phi-li-tin, và đến biên giới Ê-díp-tô. Các nước ấy đem lễ vật và phục dịch Sa-lô-môn trọn đời người.
22 Lương thực của Sa-lô-môn dùng mỗi ngày là ba mươi cô-rơ bột mì, sáu mươi cô-rơ bột;
23 mười con bò béo, hai mươi con bò đồng cỏ, một trăm con chiên, ngoài ra còn có nai, cheo, hoàng dương, và các thứ cầm béo.
24 Vì người cai trị cả miền bên kia sông, từ Típ-sa đến Ga-xa, và tất cả các vua bên kia sông; người được bình an bốn phía.
25 Giu-đa và Y-sơ-ra-ên đều ở bình an, mỗi người dưới cây nho và cây vả mình, từ Đan cho đến Bê-e-Sê-ba, trọn đời Sa-lô-môn.
Những câu này cho thấy phạm vi cai trị rộng lớn của Sa-lô-môn, kéo dài từ khu vực sông Ơ-phơ-rát đến biên giới Ai Cập. Lượng lương thực được cung cấp mỗi ngày cho vua và triều đình cho thấy quy mô rất lớn của hoàng gia và sự sung túc trong vương quốc. Cụm từ “mỗi người dưới cây nho và cây vả mình” mô tả một đời sống bình an và an toàn. Người dân có thể sống yên ổn trong đất mình mà không phải thường xuyên lo sợ chiến tranh hay sự xâm lược. Đây là một thời kỳ đặc biệt của sự an ninh và thịnh vượng trong lịch sử Y-sơ-ra-ên.
1 Các Vua 4:26-28 (VIE1934)
26 Sa-lô-môn có bốn vạn ngựa dùng cho các xe, và một vạn hai ngàn người cưỡi ngựa.
27 Các quan trưởng ấy, mỗi người trong tháng mình, cung cấp lương thực cho vua Sa-lô-môn và cho mọi người đến bàn vua; họ chẳng để thiếu món gì.
28 Họ cũng đem lúa mạch và rơm đến nơi đã định, cho ngựa và các ngựa chạy, mỗi người tùy theo phận sự mình.
Quân lực của Sa-lô-môn được thể hiện qua số lượng lớn ngựa và xe. Mặc dù vương quốc đang sống trong hòa bình, ông vẫn duy trì một lực lượng quân sự đáng kể. Các quan trưởng bảo đảm rằng hoàng gia và quân đội luôn có đủ lương thực, lúa mạch và rơm. Hệ thống cung ứng này cho thấy bộ máy hành chính của Sa-lô-môn được tổ chức rất chặt chẽ, với mỗi khu vực đảm nhận phần trách nhiệm của mình.
1 Các Vua 4:29-31 (VIE1934)
29 Đức Chúa Trời ban cho Sa-lô-môn sự khôn ngoan, thông sáng rất lớn, và một lòng rộng rãi, như cát nơi bờ biển.
30 Sự khôn ngoan của Sa-lô-môn trổi hơn sự khôn ngoan của hết thảy người phương đông, và hơn hết sự khôn ngoan của Ê-díp-tô.
31 Người khôn ngoan hơn hết thảy mọi người, hơn Ê-than, người Ê-xra-hít, và Hê-man, Canh-côn, Đạt-đa, các con trai Ma-hôn; danh tiếng người đồn ra khắp các dân tộc chung quanh.
Đức Chúa Trời ban cho Sa-lô-môn một sự khôn ngoan vượt trội. Sự khôn ngoan của ông vượt qua những người khôn ngoan nổi tiếng ở phương Đông và cả người Ê-díp-tô, là dân tộc nổi tiếng về sự học hỏi và hiểu biết. Sa-lô-môn không chỉ có kiến thức rộng lớn mà còn có “một lòng rộng rãi”, cho thấy tầm hiểu biết và khả năng suy xét rất lớn. Danh tiếng về sự khôn ngoan của ông lan rộng đến các dân tộc chung quanh.
1 Các Vua 4:32-34 (VIE1934)
32 Người nói ba ngàn câu châm ngôn, và làm một ngàn lẻ năm bài ca.
33 Người nói về cây cối, từ cây bá hương ở Li-ban cho đến cây bài hương mọc ra nơi vách; người cũng nói về loài vật, loài chim, loài côn trùng, và loài cá.
34 Người ta từ các dân tộc đến nghe sự khôn ngoan của Sa-lô-môn, và từ các vua trên khắp đất đã nghe danh tiếng người cũng đến.
Sự khôn ngoan của Sa-lô-môn trải rộng trên nhiều lĩnh vực. Ông nói ra hàng ngàn câu châm ngôn và sáng tác hơn một ngàn bài ca. Ông cũng hiểu biết về thế giới tự nhiên, từ những cây lớn như cây bá hương ở Li-ban cho đến những cây nhỏ mọc trên vách. Kiến thức của ông còn bao gồm các loài vật, chim, côn trùng và cá. Người từ nhiều dân tộc và các vua trên khắp đất đã nghe về danh tiếng của ông và tìm đến để nghe sự khôn ngoan của ông. Điều này cho thấy danh tiếng của Sa-lô-môn đã vượt xa biên giới Y-sơ-ra-ên.

