
2 Sử Ký 14
Chương này thuật lại triều đại của vua A-sa của Giu-đa. Sau khi kế vị cha mình là A-bi-gia, A-sa bắt đầu thực hiện những cải cách quan trọng, bao gồm việc dẹp bỏ các bàn thờ tà thần và khôi phục sự thờ phượng chân thật trong Giu-đa. Triều đại của A-sa được đánh dấu bằng nhiều năm bình an. Nhưng về sau, khi vương quốc phải đối diện với một mối đe dọa lớn từ Ê-thi-ô-bi, A-sa đã kêu cầu Đức Chúa Trời để được giải cứu, và kết quả là một chiến thắng lớn. Chương này nhấn mạnh lòng trung tín của A-sa đối với Đức Chúa Trời, cũng như những phước lành về sự bình an và chiến thắng đi theo sau đó.
2 Sử Ký 14:1-5 (VIE1934)
1. A-bi-gia an giấc cùng các tổ phụ mình, và người ta chôn người trong thành Đa-vít. A-sa, con trai người, kế vị người. Trong đời người, xứ được bình an trong mười năm.
2. A-sa làm điều thiện và ngay thẳng trước mặt Giê-hô-va Đức Chúa Trời mình.
3. Người cất bỏ các bàn thờ của thần ngoại bang, các nơi cao, đập phá các trụ thờ và chặt các hình tượng A-sê-ra.
4. Người truyền cho Giu-đa tìm kiếm Giê-hô-va Đức Chúa Trời của tổ phụ họ, và làm theo luật pháp cùng điều răn.
5. Người cũng cất bỏ các nơi cao và các bàn thờ xông hương khỏi hết thảy các thành Giu-đa. Vương quốc được bình an dưới đời người.
Triều đại của vua A-sa bắt đầu với mười năm bình an, báo hiệu một khởi đầu mới cho Giu-đa. A-sa khác với những vị vua trước đó khi ông ưu tiên làm điều đúng trước mặt Đức Chúa Trời. Việc ông dẹp bỏ các bàn thờ tà thần và hình tượng khỏi đất nước cho thấy ông quyết tâm loại bỏ những ảnh hưởng ngoại bang và khôi phục sự thờ phượng trong sạch. Bằng cách truyền cho dân sự tìm kiếm Đức Giê-hô-va và vâng theo luật pháp, A-sa đặt ra một tiêu chuẩn thuộc linh cho cả quốc gia. Kết quả là một vương quốc bình an và ổn định, nhấn mạnh mối liên hệ giữa sự trung tín với Đức Chúa Trời và sự bình an của dân tộc.
2 Sử Ký 14:6 (VIE1934)
6. Người xây các thành vững chắc trong xứ Giu-đa; vì xứ được bình an, nên không có chiến tranh trong những năm ấy, bởi Đức Giê-hô-va đã ban cho người được nghỉ yên.
A-sa tận dụng thời kỳ bình an mà Đức Chúa Trời ban cho để củng cố hệ thống phòng thủ của Giu-đa. Ông xây dựng và củng cố các thành, không phải vì đang đối diện với một mối đe dọa tức thời, nhưng để chuẩn bị cho những cuộc xung đột có thể xảy ra trong tương lai. Sự bình an là một phước lành từ Đức Chúa Trời, và A-sa đã sử dụng thời gian ấy một cách khôn ngoan để tăng cường sự an toàn cho vương quốc. Câu này cho thấy sự nhìn xa trông rộng của A-sa và tầm quan trọng của việc chuẩn bị trong những thời kỳ bình an.
2 Sử Ký 14:7 (VIE1934)
7. Người nói cùng Giu-đa rằng: Chúng ta hãy xây những thành nầy, và làm tường chung quanh, cùng các tháp, các cửa và then; đất hãy còn trước mặt chúng ta, vì chúng ta đã tìm kiếm Giê-hô-va Đức Chúa Trời chúng ta; chúng ta đã tìm kiếm Ngài, và Ngài đã ban cho chúng ta được bình an bốn bề. Vậy, họ xây dựng và được thịnh vượng.
A-sa khuyến khích dân sự tận dụng thời kỳ bình an để củng cố cơ sở hạ tầng và hệ thống phòng thủ. Ông nhìn nhận rằng sự bình an của họ là kết quả của việc cả dân sự cùng tìm kiếm Đức Chúa Trời. A-sa nhận ra rằng sự thịnh vượng của họ gắn liền với việc tìm kiếm và vâng theo Đức Chúa Trời. Điều này cho thấy nguyên tắc được trình bày trong Kinh Thánh rằng sự vâng lời Đức Chúa Trời đem lại những phước lành, bao gồm sự bình an và thịnh vượng.
2 Sử Ký 14:8 (VIE1934)
8. A-sa có một đạo quân gồm ba trăm ngàn người Giu-đa, mang khiên và giáo; và hai trăm tám mươi ngàn người Bên-gia-min, mang khiên và giương cung; hết thảy đều là những người mạnh dạn và có sức lực.
Quân đội của A-sa rất đáng kể, gồm tổng cộng 580.000 chiến binh được trang bị và huấn luyện từ Giu-đa và Bên-gia-min. Những chiến binh này được mô tả là những người mạnh dạn và có sức lực, cho thấy không chỉ sức mạnh thể chất mà còn cả lòng can đảm của họ. Câu này nhấn mạnh sự chuẩn bị quân sự của A-sa ngay cả trong thời bình, cho thấy sự khôn ngoan của ông trong việc luôn cảnh giác và chuẩn bị.
2 Sử Ký 14:9 (VIE1934)
9. Xê-rách, người Ê-thi-ô-bi, kéo ra đánh họ, có một đạo quân một triệu người và ba trăm xe; người đến Ma-rê-sa.
Sự bình an của Giu-đa bị phá vỡ bởi mối đe dọa từ Xê-rách, người Ê-thi-ô-bi, với một đạo quân khổng lồ gồm một triệu quân và ba trăm xe. Lực lượng áp đảo này là một mối nguy hiểm nghiêm trọng đối với đạo quân nhỏ hơn nhiều của A-sa, tạo nên một thử thách lớn đối với đức tin và khả năng lãnh đạo của ông.
2 Sử Ký 14:10 (VIE1934)
10. A-sa kéo ra nghinh chiến với người; họ dàn trận trong trũng Xê-pha-tha, gần Ma-rê-sa.
Mặc dù bị đe dọa bởi một đạo quân có quy mô áp đảo, A-sa không rút lui. Thay vào đó, ông can đảm dẫn quân Giu-đa ra trận. Cuộc chiến diễn ra trong trũng Xê-pha-tha, gần Ma-rê-sa. Việc A-sa sẵn sàng đối đầu với kẻ thù bất chấp sự chênh lệch lực lượng cho thấy ông tin cậy vào sự bảo vệ của Đức Chúa Trời.
2 Sử Ký 14:11 (VIE1934)
11. A-sa kêu cầu Giê-hô-va Đức Chúa Trời mình rằng: Lạy Đức Giê-hô-va! Đối với Ngài, giúp đỡ một đạo quân đông hay một đạo quân không có sức lực cũng như nhau. Lạy Giê-hô-va Đức Chúa Trời chúng tôi! Xin Ngài giúp đỡ chúng tôi, vì chúng tôi nhờ cậy Ngài, và nhân danh Ngài mà đến đánh đạo quân nầy. Hỡi Đức Giê-hô-va! Ngài là Đức Chúa Trời chúng tôi; chớ để loài người thắng hơn Ngài!
Đối diện với tình thế hoàn toàn bất lợi về quân số, A-sa quay sang cầu nguyện với Đức Chúa Trời. Ông thừa nhận rằng chiến thắng không phụ thuộc vào số lượng quân đội, nhưng phụ thuộc vào quyền năng của Đức Chúa Trời. Ông kêu cầu Đức Chúa Trời và nhắc rằng Giu-đa đang chiến đấu nhân danh Ngài. Lời cầu nguyện của A-sa cho thấy ông hoàn toàn nương cậy nơi Đức Chúa Trời và tin rằng chính Đức Chúa Trời quyết định kết quả của trận chiến.
2 Sử Ký 14:12 (VIE1934)
12. Đức Giê-hô-va đánh người Ê-thi-ô-bi trước mặt A-sa và trước mặt Giu-đa; người Ê-thi-ô-bi chạy trốn.
Đức Chúa Trời đáp lời cầu nguyện của A-sa một cách rõ ràng. Đạo quân Ê-thi-ô-bi khổng lồ bị Đức Giê-hô-va đánh bại, khiến chúng phải bỏ chạy. Chiến thắng này là một sự bày tỏ rõ ràng về sự can thiệp của Đức Chúa Trời, cho thấy Ngài chiến đấu thay cho những người tin cậy Ngài.
2 Sử Ký 14:13 (VIE1934)
13. A-sa và dân sự theo người đuổi đến Ghê-ra; người Ê-thi-ô-bi bị đánh bại, không còn ai sống sót, vì họ đã bị tan tác trước mặt Đức Giê-hô-va và trước mặt đạo quân Ngài. Người ta lấy được rất nhiều của cải.
A-sa và đạo quân của ông đuổi theo quân Ê-thi-ô-bi đang chạy trốn và đánh bại chúng hoàn toàn. Kẻ thù bị thất bại nghiêm trọng đến mức không thể phục hồi. Quân Giu-đa không chỉ giành được chiến thắng trong trận chiến mà còn thu được rất nhiều của cải từ chiến lợi phẩm bỏ lại. Chiến thắng này càng nhấn mạnh quyền năng của Đức Chúa Trời trong việc giải cứu dân Ngài.
2 Sử Ký 14:14 (VIE1934)
14. Họ đánh bại hết thảy các thành chung quanh Ghê-ra; vì sự kinh khiếp Đức Giê-hô-va giáng trên các thành ấy, nên chúng bị đánh bại. Họ cướp phá hết các thành, vì trong đó có rất nhiều của cải.
Chiến thắng trước quân Ê-thi-ô-bi không chỉ giới hạn trên chiến trường. Sự kinh khiếp Đức Giê-hô-va giáng trên các thành chung quanh khiến những nơi ấy cũng bị đánh bại, và quân Giu-đa thu được thêm rất nhiều chiến lợi phẩm. Điều này cho thấy ảnh hưởng rộng lớn của sự can thiệp của Đức Chúa Trời, khi ngay cả những thành không trực tiếp tham gia vào trận chiến cũng bị tác động bởi chiến thắng mà Đức Chúa Trời ban cho Giu-đa.
2 Sử Ký 14:15 (VIE1934)
15. Họ cũng đánh các trại súc vật, bắt lấy rất nhiều chiên và lạc đà, rồi trở về Giê-ru-sa-lem.
Quân đội của A-sa tiếp tục thu lấy của cải, trong đó có rất nhiều gia súc, chiên và lạc đà, rồi đem về Giê-ru-sa-lem. Chương này kết thúc với việc Giu-đa được giàu có hơn cả về vật chất lẫn thuộc linh, sau khi kinh nghiệm sự ưu ái và bảo vệ của Đức Chúa Trời qua sự vâng lời và lòng tin cậy nơi Ngài. Điều này một lần nữa nhấn mạnh bài học rằng sự trung tín với Đức Chúa Trời dẫn đến phước lành.

