
2 Sử Ký 4
Chương này mô tả những vật dụng mà Sa-lô-môn làm cho đền thờ, tiếp tục phần tường thuật chi tiết về việc xây dựng đền thờ. Chương tập trung vào những vật dụng được sử dụng trong sự thờ phượng, bao gồm bàn thờ, biển bằng đồng, các thùng, và những dụng cụ khác. Những vật dụng này tượng trưng cho các công việc thánh của những thầy tế lễ và tầm quan trọng của sự thanh tẩy trong sự thờ phượng Đức Chúa Trời.
2 Sử Ký 4:1 (VIE1934)
1. Người lại làm một cái bàn thờ đồng, bề dài hai mươi thước, bề ngang hai mươi thước và bề cao mười thước.
Bàn thờ bằng đồng có kích thước rất lớn, được đặt trong sân đền thờ để dùng cho các của lễ. Nó tượng trưng cho vai trò trung tâm của sự chuộc tội và sự thờ phượng trong mối quan hệ của Y-sơ-ra-ên với Đức Chúa Trời. Kích thước lớn của bàn thờ cho thấy tầm quan trọng của việc dâng các của lễ thường xuyên, vì nó phải đáp ứng được rất nhiều của lễ do dân chúng dâng lên. Kích thước này cũng phản ánh sự vĩ đại của đền thờ Sa-lô-môn và tầm quan trọng của sự thờ phượng.
2 Sử Ký 4:2-5 (VIE1934)
2. Người làm một cái biển đúc, từ mép này qua mép kia được mười thước, tròn tứ vi, và cao năm thước; một sợi dây ba mươi thước vấn chung quanh nó.
3. Ở dưới vòng chung quanh biển, có hình giống con bò, mỗi thước mười con, làm hai hàng, đúc một lượt với biển.
4. Biển để kê trên mười hai tượng con bò, ba con xây về hướng bắc, ba con xây về hướng tây, ba con xây về hướng nam, và ba con xây về hướng đông; biển ở trên các con bò ấy, thân sau chúng nó đều quay vào trong.
5. Bề dày biển một gang, mép nó như mép cái chén, làm tợ hoa huệ nở; chứa được ba ngàn bát.
Cái bồn lớn này, được gọi là “biển”, được dùng cho các thầy tế lễ trong việc thanh tẩy theo nghi lễ. Nó tượng trưng cho sự thanh sạch cần thiết trước khi đến gần Đức Chúa Trời trong sự thờ phượng. Những con bò tượng trưng cho sức mạnh và sự vững chắc, có thể cũng gợi đến mười hai chi phái Y-sơ-ra-ên. Những chi tiết trang trí tinh xảo, chẳng hạn như mép giống hoa huệ, phản ánh vẻ đẹp và sự cẩn thận được dành cho những vật thánh trong nhà Đức Chúa Trời. Sức chứa nước rất lớn của biển cho thấy quy mô lớn của công việc thanh tẩy cần thiết cho các nghi lễ trong đền thờ.
2 Sử Ký 4:6 (VIE1934)
6. Người cũng làm mười cái thùng, để năm cái bên hữu và năm cái bên tả đặng rửa tại đó; người ta rửa trong đó vật gì thuộc về của lễ thiêu; còn những thầy tế lễ đều tắm rửa trong biển đúc.
Mười cái thùng được dùng để rửa những con vật dùng làm của lễ trước khi dâng chúng trên bàn thờ, bảo đảm chúng được sạch sẽ và thích hợp cho việc dâng tế lễ. Sự thanh tẩy theo nghi lễ này nhấn mạnh sự tinh sạch cần thiết khi đến gần Đức Chúa Trời. Tuy nhiên, biển được dành riêng cho các thầy tế lễ tắm rửa, cho thấy vai trò đặc biệt của họ trong việc phục vụ và đại diện cho dân chúng trước mặt Đức Chúa Trời.
2 Sử Ký 4:7-9 (VIE1934)
7. Người làm mười cái chơn đèn bằng vàng, theo kiểu đã định; rồi để nó trong đền thờ, năm cái bên hữu, năm cái bên tả.
8. Lại đóng mười cái bàn, để trong đền thờ, năm cái bên hữu, và năm cái bên tả. Rồi làm một trăm cái chậu bằng vàng.
9. Người cũng làm hành lang cho thầy tế lễ, và cái sân rộng, các cửa của sân, rồi bọc đồng các cánh cửa ấy.
Mười chân đèn bằng vàng cung cấp ánh sáng bên trong đền thờ, tượng trưng cho sự hướng dẫn và sự hiện diện của Đức Chúa Trời. Những cái bàn có thể được dùng để đặt bánh trần thiết, nhắc nhở về sự chu cấp của Đức Chúa Trời. Một trăm cái chậu bằng vàng nhấn mạnh sự giàu có và tính thánh khiết của sự thờ phượng trong đền thờ. Các sân, nơi dân chúng và các thầy tế lễ nhóm lại, được phân chia bằng những cánh cửa bọc đồng, phản ánh sự vững chắc và thánh khiết của đền thờ. Cách sắp đặt này nhấn mạnh trật tự và lòng tôn kính khi đến gần Đức Chúa Trời.
2 Sử Ký 4:10 (VIE1934)
10. Người để cái biển ở bên hữu đền, hướng đông về phía nam.
Việc đặt biển ở phía đông nam của đền thờ là một sự sắp đặt có chủ ý, có thể tượng trưng cho mặt trời mọc, vốn trong Kinh Thánh đôi khi có thể gợi đến vinh hiển của Đức Chúa Trời. Vị trí này cũng giúp các thầy tế lễ dễ dàng tiếp cận biển, bảo đảm các nghi thức thanh tẩy có thể được thực hiện một cách thuận tiện trước khi bước vào những nơi thánh.
2 Sử Ký 4:11-16 (VIE1934)
11. Hu-ram lại làm những bình tro, vá, và chậu. Hu-ram làm xong công việc người đã vì Sa-lô-môn làm trong đền của Ðức Chúa Trời:
12. tức hai cây trụ ở trên chót trụ; hai cái đầu trụ ở trên chót trụ; hai tấm lưới bao hai cái bầu của đầu trụ ở trên chót trụ;
13. bốn trăm trái lựu gắn vào hai tấm lưới, mỗi tấm có hai hàng trái lựu, đặng bao hai cái bầu của đầu trụ ở trên chót trụ.
14. Người cũng làm táng, và cái thùng ở trên táng;
15. đúc một cái biển và mười hai con bò ở dưới nó;
16. chế những bình tro, vá, nỉa, và các đồ lề nó; Hu-ram-a-bi vì Sa-lô-môn làm các đồ đó bằng đồng trơn láng, đặng dùng trong đền của Ðức Giê-hô-va.
Hu-ram, một người thợ thủ công tài giỏi, đã hoàn tất những chi tiết tinh xảo của các vật dụng trong đền thờ. Hai cây trụ với những đầu trụ được trang trí công phu và những trái lựu bao quanh tượng trưng cho sự sống và sự phong phú. Việc sử dụng đồng trơn láng cho các bình tro, vá, nỉa và những dụng cụ khác phản ánh độ bền cũng như tính thánh khiết của những công cụ được sử dụng trong sự thờ phượng. Phân đoạn này làm nổi bật tay nghề và sự tận tâm được dành cho việc chuẩn bị đền thờ, cho thấy rằng mọi chi tiết đều quan trọng trong sự thờ phượng Đức Chúa Trời.
2 Sử Ký 4:17-18 (VIE1934)
17. Vua truyền đúc các đồ ấy nơi đồng bằng Giô-đanh, dưới đất sét, giữa Su-cốt và Xê-rê-đa.
18. Vua Sa-lô-môn chế các đồ ấy thật nhiều lắm; còn số cân của đồng thì người ta không biết.
Việc Sa-lô-môn cho đúc những vật dụng bằng đồng tại đồng bằng Giô-đanh cho thấy những thách thức về hậu cần cũng như quy mô to lớn của dự án xây dựng đền thờ. Lượng đồng được sử dụng lớn đến mức không thể xác định được trọng lượng. Sự phong phú này tượng trưng cho sự giàu có, quyền lực và sự tận tâm mà Sa-lô-môn dành cho việc xây dựng đền thờ, bảo đảm rằng đó là một nơi xứng đáng cho Đức Giê-hô-va.
2 Sử Ký 4:19-22 (VIE1934)
19. Sa-lô-môn làm hết thảy các đồ lề trong đền Ðức Chúa Trời: bàn thờ vàng, những cái bàn dùng sắp bánh trần thiết,
20. chơn đèn, và cái thếp nó bằng vàng ròng đặng thắp trước nơi chí thánh, theo lệ đã định;
21. cũng làm các hoa, thếp, và nỉa bằng vàng ròng;
22. những dao, chậu, chén, lư hương, cũng bằng vàng ròng; và nơi vào đền, các cánh cửa đền trong của nơi chí thánh, cùng các cánh cửa của đền thờ cũng đều bằng vàng.
Sa-lô-môn hoàn tất tất cả các vật dụng trong đền thờ với sự chú ý lớn đến từng chi tiết, sử dụng vàng ròng cho những vật thánh, nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong sự thờ phượng. Những chân đèn bằng vàng, các bàn và những vật dụng khác tượng trưng cho sự thánh khiết, tinh sạch và ánh sáng của Đức Chúa Trời. Những cánh cửa bên trong dẫn vào Nơi Chí Thánh cũng được làm bằng vàng, tượng trưng cho sự phân cách giữa sự hiện diện của Đức Chúa Trời và dân chúng, nhấn mạnh lòng tôn kính mà Y-sơ-ra-ên phải có khi đến gần Đức Chúa Trời. Sự cẩn thận trong việc chế tạo những vật dụng này cho thấy vai trò trung tâm của sự thờ phượng trong căn tính và lòng tận hiến của Y-sơ-ra-ên đối với Đức Chúa Trời.

