
Giô-suê 20
Trong chương này, Đức Giê-hô-va truyền cho Giô-suê lập các thành ẩn náu, theo điều Ngài đã phán dặn Môi-se trước đó trong Dân Số Ký 35. Những thành này được chỉ định làm nơi an toàn cho người vô ý giết người chạy đến, để tránh khỏi kẻ báo thù huyết đang tìm cách trả thù. Chương này bày tỏ sự chu cấp của Đức Chúa Trời cho cả công lý và lòng thương xót trong hệ thống luật pháp của Y-sơ-ra-ên thời xưa.
Giô-suê 20:1-2 (VIE1934)
1 Đức Giê-hô-va phán cùng Giô-suê rằng:
2 Hãy truyền cho dân Y-sơ-ra-ên rằng: Hãy chọn cho mình các thành ẩn náu mà ta đã phán cùng các ngươi bởi Môi-se,
Đức Chúa Trời truyền cho Giô-suê thực hiện một hệ thống mà Ngài đã truyền dạy Môi-se từ trước. Các thành ẩn náu là một phần trong khuôn khổ pháp luật rộng lớn hơn nhằm bảo đảm sự đối xử công bằng, đặc biệt trong những trường hợp giết người vô ý. Hệ thống này được thiết lập để bảo vệ người vô tội khỏi sự trả thù bất công, cho thấy Đức Chúa Trời quan tâm đến cả công lý lẫn lòng thương xót.
Giô-suê 20:3-5 (VIE1934)
3 hầu cho kẻ giết người, đã vô ý giết người nào chẳng cố ý, được chạy đến đó; các thành ấy sẽ dùng làm nơi ẩn náu cho các ngươi khỏi kẻ báo thù huyết.
4 Kẻ giết người sẽ chạy đến một trong các thành ấy, đứng tại cửa thành, và trình bày sự việc mình trước mặt các trưởng lão thành ấy; họ sẽ tiếp nhận người vào thành, cho người một chỗ ở giữa họ.
5 Nếu kẻ báo thù huyết đuổi theo người, thì họ chớ phó kẻ giết người vào tay người, vì người đã vô ý giết người lân cận mình, không phải trước kia có lòng ghét người.
Những câu này trình bày mục đích và thủ tục liên quan đến các thành ẩn náu. Người vô ý giết một người khác có thể chạy đến một thành ẩn náu để tránh khỏi “kẻ báo thù huyết”, thường là một người thân gần của người đã chết, đang tìm cách trả thù. Các trưởng lão trong thành sẽ xem xét trường hợp của người đó và bảo vệ người nếu hành động xảy ra ngoài ý muốn. Hệ thống này bảo đảm rằng một người không bị trừng phạt mà chưa được điều tra thích đáng, đồng thời ngăn công lý biến thành sự trả thù mù quáng.
Giô-suê 20:6 (VIE1934)
6 Người phải ở trong thành ấy cho đến khi đứng trước hội chúng để chịu xét đoán, và cho đến khi thầy tế lễ thượng phẩm đang tại chức chết đi. Bấy giờ kẻ giết người sẽ trở về thành mình và nhà mình, tức là thành người đã chạy trốn khỏi đó.
Người tìm nơi ẩn náu phải ở trong thành cho đến khi hội chúng xét xử trường hợp của người đó, hoặc cho đến khi thầy tế lễ thượng phẩm qua đời. Cái chết của thầy tế lễ thượng phẩm đánh dấu một sự kết thúc của thời gian biệt riêng, sau đó người đã được bảo vệ có thể trở về nhà mà không còn phải sợ sự trả thù. Sự sắp đặt này tạo nên sự cân bằng giữa việc bảo vệ cá nhân và duy trì trật tự trong cộng đồng.
Giô-suê 20:7-9 (VIE1934)
7 Vậy, người ta biệt riêng Kê-đét trong xứ Ga-li-lê, trên núi Nép-ta-li; Si-chem trên núi Ép-ra-im; và Ki-ri-át-A-ra-ba, tức là Hếp-rôn, trên núi Giu-đa.
8 Về phía bên kia sông Giô-đanh, phía đông Giê-ri-cô, người ta chọn Bết-se trong đồng vắng, trên đồng bằng, thuộc về chi phái Ru-bên; Ra-mốt trong Ga-la-át, thuộc về chi phái Gát; và Gô-lan trong Ba-san, thuộc về chi phái Ma-na-se.
9 Đó là các thành đã chỉ định cho hết thảy dân Y-sơ-ra-ên và cho khách lạ ở giữa họ, hầu cho ai vô ý giết người có thể chạy đến đó, không chết bởi tay kẻ báo thù huyết, trước khi người đứng trước mặt hội chúng.
Chương kết thúc bằng việc liệt kê sáu thành được chỉ định làm thành ẩn náu: ba thành ở phía tây sông Giô-đanh—Kê-đét, Si-chem và Hếp-rôn—và ba thành ở phía đông—Bết-se, Ra-mốt và Gô-lan. Những thành này được phân bố ở các khu vực khác nhau để bảo đảm rằng người cần nơi ẩn náu có thể dễ dàng chạy đến. Hệ thống này không chỉ áp dụng cho người Y-sơ-ra-ên mà còn cho cả khách lạ sống giữa họ, nhấn mạnh rằng nguyên tắc công lý và lòng thương xót của Đức Chúa Trời được áp dụng cho tất cả những người sống trong cộng đồng.

