
Sáng Thế Ký 25
Sáng Thế Ký 25 đánh dấu một sự chuyển tiếp quan trọng trong tường thuật Kinh Thánh, cho thấy phần cuối đời của Áp-ra-ham và sự tiếp tục của những lời hứa Đức Chúa Trời qua Y-sác. Chương này trình bày những hậu duệ khác của Áp-ra-ham qua Kê-tu-ra, việc phân chia gia tài và sự qua đời của ông. Sau đó, sự chú ý chuyển sang dòng dõi của Ích-ma-ên và kết thúc với sự ra đời của Ê-sau và Gia-cốp, nhấn mạnh sự lựa chọn thiêng liêng dành cho Gia-cốp và sự bắt đầu của mối thù lâu dài giữa hai anh em, điều về sau có ảnh hưởng rộng hơn đến các dân tộc phát sinh từ họ.
Sáng Thế Ký 25:1-3 (VIE1934)
1 Áp-ra-ham cưới một người vợ khác, tên là Kê-tu-ra.
2 Người sanh cho Áp-ra-ham Xim-ram, Giốc-chan, Mê-đan, Ma-đi-an, Dích-bác và Su-ách.
3 Giốc-chan sanh Sê-ba và Đê-đan; con cháu của Đê-đan là họ A-chu-rim, họ Lê-tu-chim và họ Lê-um-mim.
Sau sự qua đời của Sa-ra, Áp-ra-ham cưới Kê-tu-ra, và bà sinh cho ông sáu con trai. Điều này cho thấy Áp-ra-ham tiếp tục được Đức Chúa Trời ban phước với nhiều con cái, nhấn mạnh sự thực hiện lời hứa rằng ông sẽ trở thành tổ phụ của nhiều dân tộc. Qua những người con này, đặc biệt là Ma-đi-an, về sau chúng ta thấy sự hình thành của những dân tộc có vai trò trong lịch sử Kinh Thánh. Việc nhắc đến Sê-ba và Đê-đan cũng liên kết những hậu duệ này với những vùng buôn bán nổi tiếng. Phần này của chương nhấn mạnh phạm vi rộng lớn của ảnh hưởng Áp-ra-ham, vượt xa Y-sác và Ích-ma-ên.
Sáng Thế Ký 25:4-6 (VIE1934)
4 Con trai của Ma-đi-an là Ê-pha, Ê-phe, Ha-nóc, A-bi-đa và Ên-đa. Các người trên đây đều là dòng-dõi của Kê-tu-ra.
5 Áp-ra-ham cho Y-sác hết thảy gia-tài mình;
6 còn cho các con dòng thứ những tiền-của; rồi, khi còn sống, người sai họ qua đông-phương mà ở, cách xa con dòng chánh, là Y-sác.
Đoạn Kinh Thánh liệt kê dòng dõi của Ma-đi-an, một lần nữa kết nối di sản của Áp-ra-ham với nhiều dân tộc trong tương lai. Tuy nhiên, dù có nhiều con cái, phước lành giao ước của Áp-ra-ham được truyền đặc biệt cho Y-sác, đúng như Đức Chúa Trời đã phán. Những món quà dành cho các con dòng thứ cho thấy Áp-ra-ham quan tâm đến họ, nhưng bằng cách sai họ về phía đông, xa Y-sác, Áp-ra-ham bảo đảm rằng Y-sác vẫn là người kế nghiệp chính đối với đất đai và những lời hứa Đức Chúa Trời đã ban. Điều này củng cố chủ đề về sự lựa chọn tối cao của Đức Chúa Trời và địa vị đặc biệt của Y-sác trong kế hoạch thiêng liêng.
Sáng Thế Ký 25:7-9 (VIE1934)
7 Áp-ra-ham hưởng-thọ được một trăm bảy mươi lăm tuổi;
8 người tuổi cao tác lớn và đã thỏa về đời mình, tắt hơi, được qui về nơi tổ-tông.
9 Hai con trai người, Y-sác và Ích-ma-ên, chôn người trong hang đá Mặc-bê-la tại nơi đồng của Ép-rôn, con trai Sô-ha, người Hê-tít, nằm ngang Mam-rê.
Ở tuổi 175, Áp-ra-ham qua đời, được mô tả là đã sống một cuộc đời trọn vẹn. Sự qua đời của ông đánh dấu sự kết thúc hành trình trên đất, nhưng ảnh hưởng của ông tiếp tục qua những lời hứa của Đức Chúa Trời. Cụm từ “được qui về nơi tổ-tông” phản ánh cách Kinh Thánh mô tả sự chết, khi một người qua đời và được quy về với tổ phụ mình. Đáng chú ý là Y-sác và Ích-ma-ên cùng nhau chôn cha mình, cho thấy dù đã sống tách biệt, cả hai vẫn tôn trọng di sản của cha. Áp-ra-ham được chôn trong hang Mặc-bê-la mà ông đã mua trước đó, bảo đảm một nơi an nghỉ cho gia đình mình trong vùng đất được hứa.
Sáng Thế Ký 25:10-11 (VIE1934)
10 Ấy là cái đồng mà lúc trước Áp-ra-ham mua lại của dân họ Hếch; nơi đó họ chôn Áp-ra-ham cùng Sa-ra, vợ người.
11 Sau khi Áp-ra-ham qua đời, Đức Giê-hô-va ban phước cho Y-sác con trai người. Y-sác ở gần bên cái giếng La-chai-Roi.
Việc Áp-ra-ham được chôn trong cánh đồng ông đã mua từ dân Hếch tượng trưng cho đức tin của ông nơi lời hứa Đức Chúa Trời dành cho dòng dõi mình về vùng đất ấy. Việc nhắc đến Sa-ra được chôn tại đó liên kết hai người trong sự chết cũng như trong đời sống, với tư cách là tổ phụ và tổ mẫu của dân tộc tương lai. Sau khi Áp-ra-ham qua đời, phước lành của Đức Chúa Trời chuyển sang Y-sác, xác nhận Y-sác là người kế nghiệp giao ước. Việc Y-sác ở gần giếng La-chai-Roi, nơi Đức Chúa Trời trước đây đã hiện đến với A-ga, cho thấy sự tiếp tục của sự hiện diện và phước lành thiêng liêng trong đời sống ông.
Sáng Thế Ký 25:12-16 (VIE1934)
12 Đây là dòng-dõi của Ích-ma-ên, con trai của Áp-ra-ham, do nơi nàng A-ga, người Ê-díp-tô, con đòi của Sa-ra, đã sanh.
13 Và đây là tên các con trai của Ích-ma-ên, sắp thứ-tự theo ngày ra đời: Con trưởng-nam của Ích-ma-ên là Nê-ba-giốt; kế sau Kê-đa, Át-bê-ên, Mi-bô-sam,
14 Mích-ma, Đu-ma, Ma-sa,
15 Ha-đa, Thê-ma, Giê-thu, Na-phích, và Kết-ma.
16 Đó là các con trai của Ích-ma-ên và tên của họ tùy theo làng và nơi đóng trại mà đặt. Ấy là mười hai vị công-hầu trong dân-tộc của họ.
Dòng dõi của Ích-ma-ên, con trai đầu lòng của Áp-ra-ham, được liệt kê tại đây, cho thấy lời hứa của Đức Chúa Trời rằng Ích-ma-ên sẽ trở thành một dân lớn cũng được thực hiện. Ích-ma-ên có mười hai con trai, trở thành những người đứng đầu của mười hai bộ tộc và được gọi là các vị công-hầu. Những tên này đại diện cho những nhóm dân cư riêng biệt lan rộng trong khu vực. Mặc dù Ích-ma-ên không phải là người con của lời hứa, Đức Chúa Trời vẫn thành tín với lời Ngài đã phán về ông, bảo đảm rằng dòng dõi ông cũng sẽ đông đúc và có ảnh hưởng, lập nên những làng mạc và nơi đóng trại riêng.
Sáng Thế Ký 25:17-18 (VIE1934)
17 Ích-ma-ên hưởng-thọ được một trăm ba mươi bảy tuổi, rồi tắt hơi mà qua đời, được qui về nơi tổ-tông.
18 Dòng-dõi người ở trước mặt anh em mình, từ Ha-vi-la cho đến Xu-rơ, đối ngang Ê-díp-tô, chạy qua A-si-ri.
Ích-ma-ên sống đến 137 tuổi và, giống như Áp-ra-ham, “được qui về nơi tổ-tông” khi qua đời. Dòng dõi ông cư trú trong một vùng rộng lớn, kéo dài từ Ha-vi-la đến Xu-rơ, cho thấy phạm vi ảnh hưởng của dân tộc phát sinh từ ông. Lời mô tả về vùng đất họ cư trú cho thấy lời hứa Đức Chúa Trời về việc làm cho dòng dõi Ích-ma-ên trở nên đông đúc và có vị trí riêng đã được thực hiện.
Sáng Thế Ký 25:19-21 (VIE1934)
19 Đây là dòng-dõi của Y-sác, con trai Áp-ra-ham. Áp-ra-ham sanh Y-sác.
20 Vả, khi Y-sác được bốn mươi tuổi, thì cưới Rê-bê-ca, con gái của Bê-tu-ên và em gái của La-ban, đều là dân A-ram, ở tại xứ Pha-đan-A-ram.
21 Y-sác khẩn-cầu Đức Giê-hô-va cho vợ mình, vì nàng son-sẻ. Đức Giê-hô-va cảm-động lời khẩn-cầu đó, nên cho Rê-bê-ca thọ-thai.
Sự chú ý giờ đây chuyển sang Y-sác, người con của lời hứa, đánh dấu sự tiếp tục của dòng dõi Áp-ra-ham. Y-sác cưới Rê-bê-ca khi được bốn mươi tuổi, và dù bà đến từ một vùng đất xa, mối liên hệ của bà với La-ban báo trước những mối quan hệ sau này với gia đình ông. Sự son sẻ của Rê-bê-ca gợi lại hoàn cảnh của Sa-ra, nhấn mạnh chủ đề về sự can thiệp của Đức Chúa Trời trong việc thực hiện lời hứa của Ngài. Lời cầu khẩn tha thiết của Y-sác cho thấy ông nương dựa nơi Đức Chúa Trời, và chỉ bởi sự can thiệp trực tiếp của Ngài mà Rê-bê-ca có thai. Điều này củng cố ý tưởng rằng sự ra đời của mỗi thế hệ trong dòng dõi này đều là kết quả của ân điển thiêng liêng.
Sáng Thế Ký 25:22-23 (VIE1934)
22 Nhưng vì thai đôi làm cho đụng nhau trong bụng, thì nàng nói rằng: Nếu quả thật vậy, cớ sao điều nầy xảy đến làm chi? Đoạn, nàng đi hỏi Đức Giê-hô-va.
23 Đức Giê-hô-va phán rằng: Hai nước hiện ở trong bụng ngươi, và hai thứ dân sẽ do lòng ngươi mà ra; dân nầy mạnh hơn dân kia, và đứa lớn phải phục đứa nhỏ.
Thai kỳ của Rê-bê-ca được đánh dấu bởi sự vật lộn giữa hai đứa trẻ trong bụng, khiến bà phải tìm kiếm sự hướng dẫn từ Đức Chúa Trời. Đức Chúa Trời cho bà biết sự xung đột giữa hai con trai không chỉ là một cuộc tranh chấp giữa anh em, mà tượng trưng cho sự đối nghịch trong tương lai giữa hai dân tộc. Lời tiên tri cũng thiết lập sự lựa chọn khác thường của Đức Chúa Trời, khi người nhỏ sẽ được đặt lên trên người lớn, trái với tập tục thông thường về quyền trưởng nam. Điều này báo trước những cuộc đấu tranh giữa dòng dõi của họ, tức dân Y-sơ-ra-ên và dân Ê-đôm, đồng thời đặt nền tảng cho mối xung đột giữa Ê-sau và Gia-cốp sẽ đóng vai trò lớn trong phần tiếp theo của Sáng Thế Ký.
Sáng Thế Ký 25:24-26 (VIE1934)
24 Đến ngày nàng phải sanh-nở, nầy hai đứa sanh đôi trong bụng nàng ra.
25 Đứa ra trước đỏ hồng, lông cùng mình như một áo tơi lông; đặt tên là Ê-sau.
26 Kế em nó lại ra sau, tay nắm lấy gót Ê-sau; nên đặt tên là Gia-cốp. Khi sanh hai đứa con nầy thì Y-sác đã được sáu mươi tuổi.
Rê-bê-ca sinh đôi, và những đặc điểm thể chất của hai đứa trẻ mang ý nghĩa đặc biệt. Ê-sau có màu đỏ và đầy lông, phù hợp với tính cách mạnh mẽ, sống ngoài đồng và mối liên hệ về sau với dân Ê-đôm, tên gọi gắn với màu đỏ. Tên Gia-cốp có nghĩa gốc là “nắm gót,” và có ý nghĩa bóng là chiếm vị, báo trước những nỗ lực về sau của ông trong việc nhận lấy điều thuộc về Ê-sau. Ngay từ khi sinh ra, ông đã nắm gót anh mình. Tuổi của Y-sác lúc hai con ra đời cũng đáng chú ý: ông đã sáu mươi tuổi, nghĩa là phải chờ hai mươi năm sau khi cưới Rê-bê-ca mới có con, một lần nữa làm nổi bật thời điểm của Đức Chúa Trời trong việc thực hiện lời hứa.
Sáng Thế Ký 25:27-28 (VIE1934)
27 Khi hai đứa trai nầy lớn lên, thì Ê-sau trở nên một thợ săn giỏi, thường giong-ruổi nơi đồng ruộng; còn Gia-cốp là người hiền-lành cứ ở lại trại.
28 Y-sác yêu Ê-sau, vì người có tánh ưa ăn thịt rừng; nhưng Rê-bê-ca lại yêu Gia-cốp.
Khi hai cậu bé lớn lên, những khác biệt trong tính cách của họ trở nên rõ ràng. Ê-sau là người năng động, thích hoạt động ngoài trời và săn bắn, trong khi Gia-cốp là người hiền-lành, thích cuộc sống yên tĩnh trong trại. Những khác biệt này đặt nền tảng cho những xung đột trong tương lai. Sự thiên vị của Y-sác và Rê-bê-ca cũng gieo những hạt giống chia rẽ trong gia đình. Y-sác yêu Ê-sau vì ông thích ăn thịt rừng mà con trai săn được, trong khi Rê-bê-ca yêu Gia-cốp, có lẽ vì bà nhớ đến lời tiên tri Đức Chúa Trời đã ban trước đó. Hoàn cảnh này tạo nên sự căng thẳng trong cấu trúc gia đình.
Sáng Thế Ký 25:29-30 (VIE1934)
29 Một ngày kia, Gia-cốp đương nấu canh, Ê-sau ở ngoài đồng về lấy làm mệt-mỏi lắm;
30 liền nói cùng Gia-cốp rằng: Em hãy cho anh ăn canh gì đỏ đó với, vì anh mệt-mỏi lắm. — Bởi cớ ấy, người ta gọi Ê-sau là Ê-đôm.
Câu chuyện giờ đây chuyển sang một thời điểm quan trọng trong mối quan hệ giữa hai anh em. Ê-sau, kiệt sức sau những hoạt động ngoài đồng, xin Gia-cốp cho ăn món canh đỏ mà ông đang nấu. Tên gọi Ê-đôm, có nghĩa là “đỏ,” gắn sự việc này với vai trò của Ê-sau là tổ phụ của dân Ê-đôm về sau. Bản tính bốc đồng và thiên về những nhu cầu thể chất của Ê-sau bắt đầu được bộc lộ, khi cơn đói chi phối hành động của ông và dẫn đến quyết định thiển cận sắp xảy ra.
Sáng Thế Ký 25:31-34 (VIE1934)
31 Gia-cốp đáp rằng: Nay anh hãy bán quyền trưởng-nam cho tôi đi.
32 Ê-sau đáp rằng: Nầy, anh gần thác, quyền trưởng-nam để cho anh dùng làm chi?
33 Gia-cốp đáp lại rằng: Anh hãy thề trước đi. Người bèn thề; vậy, người bán quyền trưởng-nam cho Gia-cốp.
34 Rồi, Gia-cốp cho Ê-sau ăn bánh và canh phạn-đậu; ăn uống xong, người bèn đứng dậy đi. Vậy, Ê-sau khinh quyền trưởng-nam là thế.
Trong giây phút yếu đuối này, Ê-sau đồng ý bán quyền trưởng nam — quyền thừa hưởng đặc biệt của con trưởng — cho Gia-cốp để đổi lấy một bữa ăn đơn giản. Sự bất cẩn của Ê-sau cho thấy ông coi nhẹ những phước lành thuộc linh và vật chất gắn liền với quyền trưởng nam. Gia-cốp, mặt khác, tỏ ra khôn khéo và cơ hội, lợi dụng tình trạng yếu đuối của Ê-sau để giành lấy quyền trưởng nam. Giao dịch này không chỉ cho thấy sự khác biệt trong tính cách giữa hai anh em mà còn phù hợp với lời tiên tri trước đó rằng người lớn sẽ phục người nhỏ. Việc Ê-sau khinh quyền trưởng nam báo trước những khó khăn về sau và làm nổi bật những hậu quả lâu dài của quyết định của ông.

