
Sáng Thế Ký 3
Sáng Thế Ký 3 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Kinh Thánh, thuật lại sự sa ngã của nhân loại. Chương này giải thích cách A-đam và Ê-va, hai con người đầu tiên, đã khuất phục trước sự cám dỗ và bất tuân Đức Chúa Trời khi ăn trái của cây biết điều thiện và điều ác. Hành động của họ khiến tội lỗi bước vào thế gian, đem đến hậu quả không chỉ cho chính họ mà còn cho toàn bộ tạo vật. Chương này làm nổi bật những chủ đề về sự cám dỗ, sự bất tuân, sự phán xét và sự khởi đầu của kế hoạch cứu chuộc nhân loại của Đức Chúa Trời.
Sáng Thế Ký 3:1 (VIE1934)
1 Vả, trong các loài thú đồng mà Giê-hô-va Đức Chúa Trời đã làm nên, có con rắn là giống quỉ quyệt hơn hết. Rắn nói cùng người nữ rằng: Mà chi! Đức Chúa Trời há có phán dặn các ngươi không được phép ăn trái các cây trong vườn sao?
Trong câu này, con rắn được mô tả là xảo quyệt, tượng trưng cho Sa-tan, vì rất có thể Sa-tan đã sử dụng con rắn làm phương tiện để lừa dối Ê-va. Sa-tan có lẽ đã điều khiển con rắn và nói qua nó — không phải bằng cách thôi miên nó, nhưng bằng cách sử dụng vẻ đẹp và sự thông minh của nó để thao túng Ê-va. Trước khi sa ngã, con rắn là một sinh vật xinh đẹp và đứng thẳng, khiến nó trở thành một phương tiện thích hợp cho sự lừa dối của Sa-tan.
Sáng Thế Ký 3:2-3 (VIE1934)
2 Người nữ đáp rằng: Chúng ta được ăn trái các cây trong vườn,
3 song về phần trái của cây mọc giữa vườn, Đức Chúa Trời có phán rằng: Hai ngươi chẳng nên ăn đến và cũng chẳng nên đá-động đến, e khi hai ngươi phải chết chăng.
Ê-va đáp lời con rắn và giải thích mệnh lệnh của Đức Chúa Trời về những cây trong vườn. Tuy nhiên, bà thêm một chi tiết — “cũng chẳng nên đá-động đến” — điều mà Đức Chúa Trời không truyền. Sự thêm vào này cho thấy có thể bà đã hiểu sai hoặc không nhớ chính xác lời Đức Chúa Trời. Câu trả lời của bà cho thấy mong muốn tuân giữ mệnh lệnh của Đức Chúa Trời, nhưng đồng thời cũng cho thấy một điểm yếu mà con rắn sắp khai thác. Sự trình bày sai lệch nhỏ này đã mở cửa cho sự cám dỗ tiếp theo.
Sáng Thế Ký 3:4-5 (VIE1934)
4 Rắn bèn nói với người nữ rằng: Hai ngươi chẳng chết đâu;
5 nhưng Đức Chúa Trời biết rằng hễ ngày nào hai ngươi ăn trái cây đó, mắt mình mở ra, sẽ như Đức Chúa Trời, biết điều thiện và điều ác.
Ở đây, con rắn trực tiếp mâu thuẫn với lời Đức Chúa Trời, tuyên bố rằng sự chết sẽ không xảy ra sau khi họ bất tuân. Nó thao túng Ê-va bằng cách gợi ý rằng Đức Chúa Trời đang giữ lại một điều tốt đẹp khỏi bà và A-đam, hàm ý rằng sự cấm đoán ấy không xuất phát từ tình yêu nhưng từ mong muốn ngăn họ trở nên giống Ngài. Sự cám dỗ giờ đây trở thành vấn đề về quyền lực và sự độc lập khỏi Đức Chúa Trời, đánh vào ước muốn của Ê-va về sự khôn ngoan và địa vị giống như Đức Chúa Trời.
Sáng Thế Ký 3:6 (VIE1934)
6 Người nữ thấy trái của cây đó bộ ăn ngon, lại đẹp mắt và quí vì để mở trí khôn, bèn hái ăn, rồi trao cho chồng đứng gần mình, chồng cũng ăn nữa.
Trong các tác phẩm của Ellen G. White, bà giải thích rằng sau khi Ê-va ăn trái cây, bà đưa nó cho A-đam. A-đam ngay lập tức nhận ra rằng Ê-va đã rơi vào sự lừa dối của kẻ thù, đúng như Đức Chúa Trời đã cảnh báo họ. Không giống Ê-va, người đã bị lừa dối, A-đam không bị lừa dối nhưng đã cố ý lựa chọn chia sẻ số phận của Ê-va. Theo Ellen White, A-đam hiểu rằng bằng việc ăn trái cây, Ê-va đã phạm tội và sẽ phải đối diện với hậu quả của sự chết. Ông biết hành động phản loạn này là công việc của kẻ thù, nhưng ông bị tình yêu dành cho Ê-va khuất phục. Ông không thể chịu nổi ý nghĩ phải sống mà không có nàng và đã chọn chia sẻ số phận của nàng, mặc dù hoàn toàn nhận biết hậu quả. White giải thích rằng A-đam suy nghĩ rằng thà chết với Ê-va còn hơn sống mà không có nàng. “Ông quyết định chia sẻ số phận của nàng; nếu nàng phải chết, ông cũng sẽ chết với nàng. Sau cùng, ông tự nghĩ, chẳng lẽ những lời của con rắn khôn ngoan lại không thể là thật sao? Ê-va đang ở trước mặt ông, vẫn xinh đẹp và dường như vẫn vô tội như trước hành động bất tuân này.” (Patriarchs and Prophets, tr. 56). Điều này cho thấy tình yêu của A-đam dành cho Ê-va đã dẫn ông đến một quyết định bi thảm — một quyết định dựa trên cảm xúc thay vì tin cậy kế hoạch của Đức Chúa Trời. Ông hành động vì sợ bị chia cách khỏi Ê-va thay vì tin vào khả năng Đức Chúa Trời giải quyết tình huống theo cách công bình. Hành động bất tuân có chủ ý này đánh dấu thời điểm tội lỗi bước vào thế gian qua cả A-đam và Ê-va, mở đầu cho sự sa ngã của nhân loại.
Sáng Thế Ký 3:7 (VIE1934)
7 Đoạn, mắt hai người đều mở ra, biết rằng mình lõa lồ, bèn lấy lá cây vả đóng khố che thân.
Trong câu này, việc A-đam và Ê-va nhận ra mình trần truồng tượng trưng cho sự mất đi chiếc áo ánh sáng — dấu hiệu về sự công bình và mối liên hệ của họ với Đức Chúa Trời. Theo các tác phẩm của Ellen White, trước khi tội lỗi bước vào, một ánh sáng đẹp đẽ bao phủ họ, tượng trưng cho sự vô tội của họ. Sau khi phạm tội, ánh sáng này biến mất, khiến họ bị phơi bày cả về thể chất lẫn thuộc linh. “Chiếc áo trắng của sự vô tội đã được mặc trên tổ phụ và mẫu tổ đầu tiên khi Đức Chúa Trời đặt họ trong Ê-đen thánh... Một ánh sáng dịu dàng và đẹp đẽ, là ánh sáng của Đức Chúa Trời, bao phủ đôi vợ chồng thánh. Chiếc áo ánh sáng này là biểu tượng cho y phục thuộc linh của sự vô tội thiên thượng.” (Patriarchs and Prophets, tr. 45). Sự mất đi chiếc áo ấy đánh dấu sự chia cách của họ khỏi Đức Chúa Trời và sự xuất hiện của cảm giác tội lỗi cùng sự hổ thẹn.
Sáng Thế Ký 3:8 (VIE1934)
8 Lối chiều, nghe tiếng Giê-hô-va Đức Chúa Trời đi ngang qua vườn, A-đam và vợ ẩn mình giữa bụi cây, để tránh mặt Giê-hô-va Đức Chúa Trời.
Một Christophany là sự hiện diện của Đấng Christ trước khi nhập thể trong Cựu Ước, khi Đấng Christ hiện ra để tương tác với nhân loại. Trong câu này, Kinh Thánh nói rằng “Giê-hô-va Đức Chúa Trời” đi ngang qua vườn. Vì Đấng Christ là sự bày tỏ hữu hình của Đức Chúa Trời trong Cựu Ước, khoảnh khắc này được hiểu là Đấng Christ trước khi nhập thể đến với A-đam và Ê-va sau sự bất tuân của họ. Xuyên suốt Cựu Ước, Đấng Christ thường được nhìn nhận là Đấng hành động như Đấng Trung Bảo giữa Đức Chúa Trời và con người, ngay cả trước khi Ngài được sinh ra. Khi Kinh Thánh nói “Giê-hô-va Đức Chúa Trời” đi ngang qua vườn, điều đó có thể nói đến Đấng Christ, là Đấng đại diện của Đức Chúa Trời trong sự tương tác với nhân loại. Tuy nhiên, vì chính sự hiện diện của Đức Chúa Cha cũng ở trong Đấng Christ (như được mô tả trong Giăng 14:10, nơi Chúa Giê-su nói rằng “Cha ở trong Ta”), nên cũng đúng khi nói rằng Đức Chúa Cha đang bày tỏ sự hiện diện của Ngài trong Con. Theo cách này, sự hiện diện của cả Đấng Christ và Đức Chúa Cha đều được bày tỏ trong sự kiện Ngài đi lại trong vườn, khi Đấng Christ mang danh và bản tính của YHWH, thừa hưởng bản tính thần linh và thẩm quyền của Đức Chúa Trời. Cũng như một người con mang tên và căn tính của cha mình, Chúa Giê-su mang danh YHWH và đại diện cho sự đầy trọn của Đức Chúa Trời.
Sáng Thế Ký 3:9-10 (VIE1934)
9 Giê-hô-va Đức Chúa Trời kêu A-đam mà phán hỏi rằng: Ngươi ở đâu?
10 A-đam thưa rằng: Tôi có nghe tiếng Chúa trong vườn, bèn sợ, bởi vì tôi lõa lồ, nên đi ẩn mình.
Câu hỏi của Đức Chúa Trời: “Ngươi ở đâu?” không phải vì Ngài không biết, nhưng là lời kêu gọi A-đam nhận ra và thừa nhận tình trạng của mình. Câu trả lời của A-đam bày tỏ những cảm xúc mới xuất hiện bởi tội lỗi — sự sợ hãi và sự hổ thẹn. Thay vì đến với Đức Chúa Trời cách tự tin, A-đam trốn đi vì nhận biết mình lõa lồ, tượng trưng cho mối tương giao giữa nhân loại và Đức Chúa Trời đã bị phá vỡ bởi sự bất tuân.
Sáng Thế Ký 3:11-12 (VIE1934)
11 Đức Chúa Trời phán hỏi: Ai đã chỉ cho ngươi biết rằng mình lõa lồ? Ngươi có ăn trái cây ta đã dặn không nên ăn đó chăng?
12 Thưa rằng: Người nữ mà Chúa đã để gần bên tôi cho tôi trái cây đó và tôi đã ăn rồi.
Các câu hỏi của Đức Chúa Trời đối với A-đam thúc đẩy ông thú nhận, nhưng A-đam lại chuyển trách nhiệm sang người khác. Thay vì hoàn toàn nhận trách nhiệm, ông đổ lỗi cho Ê-va và gián tiếp đổ lỗi cho Đức Chúa Trời vì đã ban người nữ cho ông. Câu trả lời này cho thấy tội lỗi phá vỡ các mối quan hệ như thế nào, dẫn đến việc né tránh trách nhiệm, tự biện hộ và sự tan vỡ của sự hiệp một giữa con người đầu tiên với Đấng Tạo Hóa.
Sáng Thế Ký 3:13 (VIE1934)
13 Giê-hô-va Đức Chúa Trời phán hỏi người nữ rằng: Người có làm điều chi vậy? Người nữ thưa rằng: Con rắn dỗ dành tôi và tôi đã ăn rồi.
Khi Đức Chúa Trời hỏi Ê-va, bà làm theo gương của A-đam bằng cách đổ lỗi cho con rắn. Dù thừa nhận hành động ăn trái cây của mình, bà quy trách nhiệm cho việc mình bị lừa dối. Câu trả lời này cho thấy những ảnh hưởng sâu rộng của tội lỗi — đưa sự không thành thật, việc đổ lỗi và việc né tránh trách nhiệm cá nhân vào thế gian.
Sáng Thế Ký 3:14 (VIE1934)
14 Giê-hô-va Đức Chúa Trời bèn phán cùng rắn rằng: Vì mầy đã làm điều như vậy, mầy sẽ bị rủa sả trong vòng các loài súc vật, các loài thú đồng, mầy sẽ bò bằng bụng và ăn bụi đất trọn cả đời.
Lời phán xét của Đức Chúa Trời đối với con rắn trong Sáng Thế Ký 3:14 nêu bật hai khía cạnh quan trọng. Thứ nhất, lời nguyền đặt con rắn vào vị trí bị hạ nhục hoàn toàn, buộc nó phải bò bằng bụng và ăn bụi đất, tượng trưng cho sự hạ thấp dưới tất cả các loài vật khác. Lời nguyền này không chỉ hướng đến con rắn theo nghĩa thể chất mà còn hướng đến Sa-tan, thực thể thuộc linh đứng sau sự lừa dối, báo trước thất bại cuối cùng của hắn và sự nhục nhã liên tục của hắn trong suốt lịch sử. Lời nguyền cũng đưa sự thù nghịch vào giữa con rắn và nhân loại, khởi đầu một cuộc chiến thuộc linh sẽ tiếp diễn xuyên suốt thời gian. Thứ hai, lời nguyền trên con rắn phản ánh nguyên tắc rộng lớn hơn về luật của hậu quả, trong đó ngay cả những tạo vật vô tội cũng có thể chịu đau khổ vì những hành động tội lỗi. Mặc dù Sa-tan chịu trách nhiệm về sự cám dỗ, chính con rắn cũng phải chịu hậu quả vì sự tham gia của nó và trở nên bị rủa sả. Điều này minh họa cách toàn bộ tạo vật — kể cả loài vật — chịu đau khổ vì tội lỗi của con người, một chủ đề được thấy xuyên suốt Kinh Thánh. Mặc dù điều này có vẻ không công bằng, nó cho thấy những ảnh hưởng sâu rộng của tội lỗi, khi hậu quả có thể vượt ra ngoài chính kẻ trực tiếp gây ra hành động và ảnh hưởng đến toàn bộ tạo vật. Như vậy, lời nguyền trên con rắn bao gồm cả sự thất bại của Sa-tan và luật của hậu quả ảnh hưởng đến mọi tạo vật, cho thấy chiều sâu và phạm vi ảnh hưởng của tội lỗi trên thế gian.
Sáng Thế Ký 3:15 (VIE1934)
15 Ta sẽ làm cho mầy cùng người nữ, dòng dõi mầy cùng dòng dõi người nữ nghịch thù nhau. Người sẽ giày đạp đầu mầy, còn mầy sẽ cắn gót chân người.
Câu này thường được gọi là Protoevangelium, tức “Phúc Âm đầu tiên”, và là lời tiên tri đầu tiên về một Đấng Cứu Chuộc sau sự sa ngã. Đức Chúa Trời tuyên bố sự thù nghịch giữa con rắn, là Sa-tan, và người nữ, cũng như giữa dòng dõi của chúng. “Dòng dõi người nữ” đặc biệt chỉ về Chúa Giê-su Christ, Đấng cuối cùng sẽ đánh bại Sa-tan, trong khi “dòng dõi mầy” chỉ về những người đứng về phía Sa-tan. Việc “giày đạp đầu con rắn” tượng trưng cho một đòn đánh quyết định và chí mạng vào quyền lực của Sa-tan, qua sự chết và sự sống lại của Đấng Christ, khi Ngài đánh bại tội lỗi và sự chết. Cái đầu không chỉ tượng trưng cho quyền lực của Sa-tan mà còn cho hệ tư tưởng của hắn — những lời dối trá, những lời cáo buộc và sự phản loạn chống lại Đức Chúa Trời. Chiến thắng của Đấng Christ trên Sa-tan đã phá hủy thẩm quyền và những lời cáo buộc của hắn (Cô-lô-se 2:15), phơi bày những lời dối trá của hắn và khiến ảnh hưởng của hắn trở nên vô hiệu đối với những người tin nơi Đấng Christ. Việc “cắn gót chân” chỉ về chiến thắng tạm thời của Sa-tan trong việc gây đau khổ và sự chết cho Đấng Christ trên thập tự giá, nhưng thương tích ấy không phải là vĩnh viễn, vì Đấng Christ đã sống lại từ cõi chết. Tóm lại, câu này đánh dấu sự khởi đầu của cuộc xung đột thuộc linh giữa thiện và ác, đồng thời tiên tri về sự thất bại cuối cùng của ảnh hưởng và hệ tư tưởng sai lạc của Sa-tan qua Đấng Mê-si, là Chúa Giê-su Christ.
Sáng Thế Ký 3:16 (VIE1934)
16 Ngài phán cùng người nữ rằng: Ta sẽ thêm điều cực khổ bội phần trong cơn thai nghén; ngươi sẽ chịu đau đớn mỗi khi sanh con; sự dục vọng ngươi phải xu hướng về chồng, và chồng sẽ cai trị ngươi.
Trong câu này, Đức Chúa Trời nêu ra những hậu quả của tội lỗi đối với Ê-va, đặc biệt trong mối quan hệ của bà với chồng. Trước khi phạm tội, A-đam và Ê-va sống trong sự hòa hợp, tình yêu, tin cậy và hiệp một hoàn hảo. Không có sự ích kỷ, kiêu ngạo, kiểm soát, sợ hãi hay thống trị. Nhưng sau khi tội lỗi bước vào, mối quan hệ giữa người nam và người nữ trở nên tổn thương. Cụm từ “sự dục vọng ngươi phải xu hướng về chồng” thường được hiểu không chỉ đơn giản là mong muốn gần gũi hay tình cảm, nhưng còn có thể bao hàm mong muốn kiểm soát, chiếm hữu hoặc thống trị. Cách hiểu này được hỗ trợ bởi Sáng Thế Ký 4:7, nơi ngôn ngữ tương tự được sử dụng khi Đức Chúa Trời nói với Ca-in: “tội lỗi rình rập nơi cửa. Nó thèm muốn con, nhưng con phải làm chủ nó.” Trong bối cảnh đó, “sự thèm muốn” của tội lỗi rõ ràng mang nghĩa muốn kiểm soát hoặc làm chủ Ca-in. Tương tự, Sáng Thế Ký 3:16 có thể mô tả khuynh hướng sa ngã của người nữ muốn kiểm soát chồng mình thay vì an nghỉ trong trật tự yêu thương và thuận phục mà Đức Chúa Trời đã thiết lập. Câu thứ hai, “và chồng sẽ cai trị ngươi”, cho thấy mặt còn lại của mối quan hệ đã bị phá vỡ. Thay vì lãnh đạo bằng tình yêu và sự hy sinh, người chồng giờ đây có thể bị cám dỗ cai trị vợ cách hà khắc, ích kỷ hoặc độc đoán. Đây không phải là thiết kế ban đầu của Đức Chúa Trời. Đức Chúa Trời không tạo dựng hôn nhân để trở thành một chiến trường của sự kiểm soát, nhưng là một sự kết hợp của tình yêu, tin cậy, trật tự và hợp tác. Vì vậy, Sáng Thế Ký 3:16 mô tả cuộc đấu tranh quyền lực đã bước vào hôn nhân vì tội lỗi. Người nữ có thể bị cám dỗ muốn kiểm soát, trong khi người nam có thể bị cám dỗ thống trị cách khắc nghiệt. Cả hai đều là những sự bóp méo kế hoạch ban đầu của Đức Chúa Trời. Sự căng thẳng này cho thấy sự đổ vỡ rộng lớn hơn của bản tính con người trong xác thịt sau sự sa ngã. Nhưng trong Đấng Christ, hôn nhân phải được phục hồi. Người vợ được kêu gọi tôn trọng và thuận phục chồng mình như đối với Chúa, còn người chồng được kêu gọi yêu vợ như Đấng Christ đã yêu Hội Thánh và phó chính mình vì Hội Thánh. Quyền lãnh đạo theo Kinh Thánh chân chính không phải là áp bức, và sự thuận phục chân chính không phải là yếu đuối. Cả hai đều là biểu hiện của đức tin, sự khiêm nhường, tình yêu và sự đầu phục trật tự của Đức Chúa Trời.
Sáng Thế Ký 3:17-19 (VIE1934)
17 Ngài lại phán cùng A-đam rằng: Vì ngươi nghe theo lời vợ mà ăn trái cây ta đã dặn không nên ăn, vậy, đất sẽ bị rủa sả vì ngươi; trọn đời ngươi phải chịu khó nhọc mới có vật đất sanh ra mà ăn.
18 Đất sẽ sanh chông gai và cây tật lê, và ngươi sẽ ăn rau của đồng ruộng;
19 ngươi sẽ làm đổ mồ hôi trán mới có mà ăn, cho đến ngày nào ngươi trở về đất, là nơi mà có ngươi ra; vì ngươi là bụi, ngươi sẽ trở về bụi.
Sự bất tuân của A-đam đem lời nguyền không chỉ trên chính ông mà còn trên cả đất. Nơi mà công việc trước đây từng là một hoạt động vui mừng trong vườn, giờ đây trở thành lao nhọc, đầy khó khăn và thất vọng khi đất sinh ra gai góc và cây tật lê. Sự sống, giờ đây được đánh dấu bởi sự tranh đấu, sẽ kết thúc bằng sự chết, khi con người trở về với bụi đất là nơi A-đam được tạo nên. Sự phán xét này nhấn mạnh những hậu quả sâu sắc của tội lỗi, ảnh hưởng đến toàn bộ tạo vật và sự tồn tại của con người từ thời điểm đó trở đi. Sự phải chết trở thành số phận của nhân loại.
Sáng Thế Ký 3:20 (VIE1934)
20 A-đam gọi vợ là Ê-va, vì là mẹ của cả loài người.
Bất chấp sự phán xét nghiêm khắc, vẫn có một tia hy vọng. A-đam đặt tên cho vợ là Ê-va, có nghĩa liên quan đến “sự sống” hoặc “sống”, nhìn nhận vai trò của nàng là mẹ của tất cả các thế hệ sau này. Hành động này phản ánh một mức độ đức tin nơi lời hứa rằng sự sống sẽ tiếp tục, dù sự chết đã bước vào thế gian. Điều đó cũng hướng đến niềm hy vọng được chứa đựng trong lời hứa cứu chuộc của Đức Chúa Trời qua dòng dõi của nàng.
Sáng Thế Ký 3:21 (VIE1934)
21 Giê-hô-va Đức Chúa Trời lấy da thú kết thành áo dài cho vợ chồng A-đam, và mặc lấy cho.
Việc Đức Chúa Trời cung cấp quần áo cho A-đam và Ê-va cho thấy sự chăm sóc liên tục của Ngài dành cho họ dù họ đã bất tuân. Việc y phục được làm bằng da thú cho thấy một con vật đã mất sự sống, qua đó đưa vào khái niệm về sự hy sinh như một sự che phủ tội lỗi. Hành động này báo trước hệ thống sinh tế sau đó được thiết lập tại Y-sơ-ra-ên và cuối cùng hướng đến sự hy sinh của Đấng Christ, Đấng mà sự chết của Ngài cung cấp sự che phủ vĩnh viễn cho tội lỗi.
Sáng Thế Ký 3:22-23 (VIE1934)
22 Giê-hô-va Đức Chúa Trời phán rằng: Nầy, về sự phân biệt điều thiện và điều ác, loài người đã thành một bực như chúng ta; vậy bây giờ, ta hãy coi chừng, e loài người giơ tay lên cũng hái trái cây sự sống mà ăn và được sống đời đời chăng.
23 Giê-hô-va Đức Chúa Trời bèn đuổi loài người ra khỏi vườn Ê-đen đặng cày cấy đất, là nơi có người ra.
Khi Đức Chúa Trời nói rằng loài người đã trở nên “một bực như chúng ta” trong việc biết điều thiện và điều ác, điều đó nói đến nhiều hơn là kiến thức trí tuệ; nó cho thấy rằng A-đam và Ê-va giờ đây trực tiếp trải nghiệm hậu quả của cả điều thiện lẫn điều ác trong đời sống của mình. Trước sự bất tuân, họ sống trong tình trạng vô tội, chỉ biết sự tốt lành của Đức Chúa Trời. Tuy nhiên, sau khi ăn từ cây biết điều thiện và điều ác, họ bắt đầu trải nghiệm ảnh hưởng của tội lỗi — sự hổ thẹn, tội lỗi và sự chia cách khỏi Đức Chúa Trời. Đời sống của họ giờ đây được đánh dấu bởi đau khổ và sự chết, cho thấy một sự thay đổi căn bản. Nếu họ ăn từ cây sự sống sau đó, họ sẽ sống đời đời trong tình trạng sa ngã. Trong lòng thương xót, Đức Chúa Trời đuổi họ khỏi vườn để ngăn họ sống đời đời trong tình trạng tội lỗi và bị chia cách khỏi Ngài. Việc bị đuổi khỏi vườn mở đầu cho một đời sống lao nhọc và khó khăn, xa khỏi sự hoàn hảo của Ê-đen.
Sáng Thế Ký 3:24 (VIE1934)
24 Vậy, Ngài đuổi loài người ra khỏi vườn, rồi đặt tại phía đông vườn Ê-đen các thần chê-ru-bin với gươm lưỡi chói lòa, để giữ con đường đi đến cây sự sống.
A-đam và Ê-va bị đuổi khỏi Ê-đen, và Đức Chúa Trời đặt các chê-ru-bin cùng một thanh gươm sáng chói để canh giữ cây sự sống. Điều này biểu thị sự chia cách của nhân loại khỏi sự hiện diện của Đức Chúa Trời và khỏi những phước hạnh của sự sống đời đời vì tội lỗi. Các chê-ru-bin và thanh gươm cho thấy việc trở lại Ê-đen và tiếp cận cây sự sống giờ đây đã bị ngăn lại. Tuy nhiên, điều này cũng mở đường cho kế hoạch cứu chuộc trong tương lai của Đức Chúa Trời, trong đó quyền tiếp cận sự sống đời đời cuối cùng sẽ được khôi phục qua Đấng Christ.

