
Sáng Thế Ký 4
Sáng Thế Ký 4 đánh dấu một thời điểm quan trọng trong lịch sử nhân loại, ghi lại sự kiện đầu tiên về tội lỗi của con người bên ngoài vườn Ê-đen. Chương này thuật lại câu chuyện của Ca-in và A-bên, những lễ vật họ dâng cho Đức Chúa Trời, và sự ghen ghét sau đó dẫn đến vụ giết người đầu tiên. Chương này cho thấy hậu quả của sự giận dữ không được kiểm soát, làm nổi bật sự suy đồi đạo đức mà tội lỗi đem vào thế gian.
Sáng Thế Ký 4:1-3 (VIE1934)
1 A-đam ăn ở với Ê-va, là vợ mình; người thọ thai sanh Ca-in và nói rằng: Nhờ Đức Giê-hô-va giúp đỡ, tôi mới sanh được một người.
2 Ê-va lại sanh em Ca-in, là A-bên; A-bên làm nghề chăn chiên, còn Ca-in thì nghề làm ruộng.
3 Vả, cách ít lâu, Ca-in dùng thổ sản làm của lễ dâng cho Đức Giê-hô-va.
Những câu này giới thiệu hai người con đầu tiên của A-đam và Ê-va: Ca-in và A-bên. Ca-in, người anh, làm nghề nông, còn A-bên, người em, trở thành người chăn chiên. Cụm từ “A-đam ăn ở với Ê-va” hàm ý mối quan hệ vợ chồng dẫn đến sự sinh ra của Ca-in. Ê-va nhìn nhận vai trò của Đức Chúa Trời trong việc ban cho bà con cái, bày tỏ lòng biết ơn khi nói rằng bà đã nhận được một người bởi Đức Giê-hô-va. Những câu đầu này thiết lập vai trò và con đường của hai anh em, mở đầu một câu chuyện quan trọng trong lịch sử đạo đức của nhân loại.
Sáng Thế Ký 4:4-5 (VIE1934)
4 A-bên cũng dâng chiên đầu lòng trong bầy mình cùng mỡ nó. Đức Giê-hô-va đoái xem A-bên và nhận lễ vật của người;
5 nhưng chẳng đoái đến Ca-in và cũng chẳng nhận lễ vật của người; cho nên Ca-in giận lắm mà gằm nét mặt.
A-bên dâng những con đầu lòng tốt nhất trong bầy mình cùng với mỡ của chúng, biểu thị sự kính trọng và tận tâm của ông đối với Đức Chúa Trời. Ngược lại, lễ vật của Ca-in là hoa lợi từ đất, nhưng không bày tỏ cùng mức độ tận tâm hay chất lượng trong sự dâng hiến. Đức Chúa Trời chấp nhận lễ vật của A-bên nhưng không chấp nhận lễ vật của Ca-in, không nhất thiết chỉ vì bản thân lễ vật, nhưng vì thái độ ở phía sau lễ vật. Sự từ chối này khiến Ca-in tức giận, làm thay đổi vẻ mặt và thái độ của ông, mở đường cho những gì xảy ra tiếp theo.
Sáng Thế Ký 4:6-7 (VIE1934)
6 Đức Giê-hô-va phán hỏi Ca-in rằng: Cớ sao ngươi giận, và cớ sao nét mặt ngươi gằm xuống?
7 Nếu ngươi làm lành, há chẳng ngước mặt lên sao? Còn như chẳng làm lành, thì tội lỗi rình đợi trước cửa, thèm ngươi lắm; nhưng ngươi phải quản trị nó.
Đức Chúa Trời đối diện với Ca-in và hỏi tại sao ông buồn giận. Thay vì lập tức trừng phạt Ca-in, Đức Chúa Trời cho ông một cơ hội để sửa đổi thái độ của mình. Ngài nhắc Ca-in rằng nếu ông làm điều lành, ông sẽ được chấp nhận. Đức Chúa Trời cũng cảnh báo rằng tội lỗi đang rình đợi, mong muốn kiểm soát ông, nhưng Ca-in có trách nhiệm phải quản trị nó. Đây là một thời điểm lựa chọn quan trọng đối với Ca-in, làm nổi bật cuộc chiến của con người chống lại tội lỗi và sự cám dỗ.
Sáng Thế Ký 4:8 (VIE1934)
8 Ca-in thuật lại cùng A-bên là em mình. Vả, khi hai người đang ở ngoài đồng, thì Ca-in xông đến A-bên là em mình, và giết đi.
Bất chấp lời cảnh báo của Đức Chúa Trời, Ca-in để cho sự giận dữ và ghen ghét tiếp tục lớn lên. Ông nói chuyện với A-bên, và khi hai người ở ngoài đồng, Ca-in khuất phục trước cơn giận dữ và thực hiện vụ giết người đầu tiên trong lịch sử nhân loại. Hành động bi thảm này cho thấy ảnh hưởng tàn phá của tội lỗi không được kiểm soát. Việc Ca-in không thể kiểm soát cơn giận dẫn đến những hậu quả thảm khốc cho chính ông và gia đình mình.
Sáng Thế Ký 4:9-10 (VIE1934)
9 Đức Giê-hô-va hỏi Ca-in rằng: A-bên, em ngươi, ở đâu? Thưa rằng: Tôi không biết; tôi là người giữ em tôi sao?
10 Đức Giê-hô-va hỏi: Ngươi đã làm điều chi vậy? Tiếng của máu em ngươi từ dưới đất kêu thấu đến ta.
Đức Chúa Trời đối diện với Ca-in bằng một câu hỏi thăm dò về nơi ở của A-bên. Câu trả lời của Ca-in né tránh và phòng thủ, cố gắng che giấu vụ giết người. Câu hỏi mang tính tu từ của ông, “Tôi là người giữ em tôi sao?”, cho thấy ông hoàn toàn coi thường trách nhiệm của mình đối với A-bên. Nhưng Đức Chúa Trời, là Đấng hoàn toàn biết rõ tội ác, tuyên bố rằng máu của A-bên đang kêu từ dưới đất, cho thấy tội lỗi nghiêm trọng này không thể bị che giấu khỏi Ngài.
Sáng Thế Ký 4:11-12 (VIE1934)
11 Bây giờ, ngươi sẽ bị đất rủa sả, là đất đã hả miệng chịu hút máu của em ngươi bởi chính tay ngươi làm đổ ra.
12 Khi ngươi trồng tỉa, đất chẳng sanh hoa lợi cho ngươi nữa; ngươi sẽ lưu lạc và trốn tránh, trên mặt đất.
Đức Chúa Trời phán xét Ca-in. Vì hành động của mình, Ca-in bị rủa sả theo một cách cụ thể — mối quan hệ của ông với đất bị phá vỡ. Chính đất đã tiếp nhận máu của A-bên sẽ không còn sinh hoa lợi cho Ca-in. Ông bị định phải sống một đời lang thang, không còn sự ổn định và nguồn cung cấp mà ông từng có với tư cách là một người làm ruộng. Lời nguyền này phản ánh những hậu quả rộng lớn hơn của tội lỗi, không chỉ đối với cá nhân mà còn đối với mối quan hệ của con người với thế giới xung quanh.
Sáng Thế Ký 4:13-14 (VIE1934)
13 Ca-in thưa cùng Đức Giê-hô-va rằng: Sự hình phạt tôi nặng quá mang không nổi.
14 Nầy, ngày nay, Chúa đã đuổi tôi ra khỏi đất nầy, tôi sẽ lánh mặt Chúa, sẽ đi lưu lạc trốn tránh trên đất; rồi, xảy có ai gặp tôi, họ sẽ giết đi.
Ca-in phản ứng trước sự phán xét của Đức Chúa Trời bằng sự tuyệt vọng, nhận ra mức độ nghiêm trọng của hình phạt mình phải chịu. Ông than rằng cuộc đời mình sẽ bị đánh dấu bởi sự chia cách — khỏi đất, khỏi xã hội và khỏi Đức Chúa Trời. Ca-in sợ rằng vì phải sống như một người lang thang vĩnh viễn, những người khác có thể tìm cách giết ông để trả thù. Phản ứng của ông cho thấy ông tập trung vào nỗi đau khổ của chính mình hơn là ăn năn về tội lỗi, bộc lộ mức độ sâu sắc của lòng vị kỷ.
Sáng Thế Ký 4:15-16 (VIE1934)
15 Đức Giê-hô-va phán rằng: Bởi cớ ấy, nếu ai giết Ca-in, thì sẽ bị báo thù bảy lần. Đức Giê-hô-va bèn đánh dấu trên mình Ca-in, hầu cho ai gặp Ca-in thì chẳng giết.
16 Ca-in bèn lui ra khỏi mặt Đức Giê-hô-va, và ở tại xứ Nốt, về phía đông của Ê-đen.
Để đáp lại nỗi sợ hãi của Ca-in, Đức Chúa Trời bày tỏ lòng thương xót bằng cách đặt trên ông một dấu hiệu nào đó để bảo vệ ông khỏi bị giết. Dấu ấy trở thành một dấu hiệu về sự bảo vệ của Đức Chúa Trời, bảo đảm rằng mạng sống của Ca-in sẽ không bị lấy đi cách sớm. Bất chấp tội lỗi của mình, Đức Chúa Trời vẫn tha mạng cho Ca-in, cho thấy ngay cả trong sự phán xét vẫn có lòng thương xót. Sau đó Ca-in rời đi để sống trong xứ Nốt, tượng trưng cho sự chia cách hoàn toàn của ông khỏi sự hiện diện của Đức Chúa Trời và gia đình mình.
Sáng Thế Ký 4:17-18 (VIE1934)
17 Đoạn, Ca-in ăn ở cùng vợ mình, nàng thọ thai và sanh được Hê-nóc; Ca-in xây một cái thành đặt tên là Hê-nóc, tùy theo tên con trai mình.
18 Rồi, Hê-nóc sanh Y-rát; Y-rát sanh Nê-hu-đa-ên; Nê-hu-đa-ên sanh Mê-tu-sa-ên; Mê-tu-sa-ên sanh Lê-méc.
Sau khi Ca-in bị lưu đày vì giết A-bên, phân đoạn này cho biết Ca-in có vợ, với người ấy ông có một con trai tên là Hê-nóc. Ca-in cũng xây một thành và đặt tên thành theo tên con trai mình. Sau đó, bản văn liệt kê nhiều thế hệ con cháu của Ca-in, bắt đầu từ Hê-nóc và dẫn đến Lê-méc.
Một câu hỏi quan trọng nảy sinh từ phân đoạn này là Ca-in lấy vợ ở đâu? Kinh Thánh không nói rõ chi tiết về cuộc hôn nhân của Ca-in hoặc nguồn gốc của vợ ông, nhưng điều này được hiểu trong bối cảnh rộng hơn của Sáng Thế Ký 5:4, nơi nói rằng A-đam và Ê-va có những con trai và con gái khác. Điều này cho thấy vợ của Ca-in có thể là một trong những em gái của ông hoặc một người nữ họ hàng gần, chẳng hạn như cháu gái. Trong những thế hệ đầu tiên của nhân loại, điều này sẽ là một nhu cầu tự nhiên để dân số trên đất được gia tăng. Ý tưởng Ca-in cưới một người họ hàng gần có thể có vẻ khác thường theo quan điểm hiện đại, nhưng đó sẽ là một điều thực tế cần thiết để nhân loại phát triển trong giai đoạn đầu. Vào thời điểm này trong lịch sử Kinh Thánh, chưa có điều răn nào cấm hôn nhân giữa những người họ hàng gần, vì vốn gen của nhân loại tương đối thuần khiết. Những luật cấm loạn luân chỉ được ban hành sau này trong Lê-vi Ký 18, nhiều thế hệ về sau.
Sáng Thế Ký 4:19-22 (VIE1934)
19 Lê-méc cưới hai vợ; một người tên là A-đa, một người tên là Si-la.
20 A-đa sanh Gia-banh; Gia-banh là tổ phụ của các dân ở trại và nuôi bầy súc vật.
21 Em người là Giu-banh, tổ phụ của những kẻ đánh đàn và thổi sáo.
22 Còn Si-la cũng sanh Tu-banh-Ca-in là người rèn đủ thứ khí giới bén bằng đồng và bằng sắt. Em gái của Tu-banh-Ca-in là Na-a-ma.
Lê-méc đưa chế độ đa thê vào câu chuyện, là sự lệch khỏi thiết kế ban đầu của Đức Chúa Trời dành cho hôn nhân được ghi lại đầu tiên. Hai người vợ của ông, A-đa và Si-la, sinh cho ông những người con có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn hóa nhân loại. Gia-banh được ghi nhận là người khởi đầu đời sống chăn nuôi du mục, trong khi Giu-banh tiên phong trong âm nhạc. Tu-banh-Ca-in trở thành một người chuyên luyện kim, chế tạo công cụ và vũ khí bằng đồng và sắt. Phân đoạn này cho thấy nền văn minh phát triển nhanh chóng, với những tiến bộ trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật và nghề thủ công, nhưng cũng cho thấy những phát triển đó diễn ra đồng thời với sự suy đồi về đạo đức.
Sáng Thế Ký 4:23-24 (VIE1934)
23 Lê-méc bèn nói với hai vợ mình rằng: Hỡi A-đa và Si-la! hãy nghe tiếng ta; Nầy, vợ Lê-méc hãy lắng tai nghe lời ta: ã! Ta đã giết một người, vì làm thương ta, Và một người trẻ, vì đánh sưng bầm ta.
24 Nếu Ca-in được bảy lần báo thù, Lê-méc sẽ được bảy mươi bảy lần báo oán.
Bài ca của Lê-méc dành cho hai người vợ bộc lộ lòng kiêu ngạo và cảm giác bất khả xâm phạm của ông. Ông khoe rằng mình đã giết một người để trả đũa vì bị thương, bày tỏ một tinh thần báo thù và bạo lực thậm chí còn vượt xa Ca-in. Lê-méc nhắc đến sự bảo vệ mà Đức Chúa Trời đã ban cho Ca-in và ngạo mạn tuyên bố rằng ông xứng đáng nhận được sự bảo vệ còn lớn hơn — bảy mươi bảy lần. Điều này đánh dấu một sự suy đồi đạo đức đáng kể trong dòng dõi của Ca-in, nơi sự giết người và bạo lực được ca ngợi thay vì bị lên án.
Sáng Thế Ký 4:25 (VIE1934)
25 A-đam còn ăn ở với vợ mình; người sanh được một con trai đặt tên là Sết; vì vợ rằng: Đức Chúa Trời đã cho tôi một con trai khác thế cho A-bên mà đã bị Ca-in giết rồi.
Sau sự mất mát bi thảm của A-bên, A-đam và Ê-va có thêm một người con trai là Sết, tên của ông mang ý nghĩa “được đặt” hoặc “được ban”. Ê-va nhận ra rằng Đức Chúa Trời đã ban cho bà một dòng dõi khác để tiếp tục dòng dõi qua đó mục đích của Ngài sẽ được thực hiện, trái ngược với dòng dõi phản loạn của Ca-in. Sự ra đời của Sết đem lại hy vọng và sự tiếp nối trong kế hoạch của Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bất chấp tội lỗi và những thất bại của các hậu duệ Ca-in.
Sáng Thế Ký 4:26 (VIE1934)
26 Sết cũng sanh được một con trai, đặt tên là Ê-nót. Từ đây, người ta bắt đầu cầu khẩn danh Đức Giê-hô-va.
Với sự ra đời của Ê-nót, dòng dõi của Sết bắt đầu được phân biệt về phương diện thuộc linh. Câu này đánh dấu sự khởi đầu của việc công khai thờ phượng và tìm kiếm Đức Chúa Trời. Cụm từ “người ta bắt đầu cầu khẩn danh Đức Giê-hô-va” cho thấy sự trở lại với sự thờ phượng chân thật, tương phản với sự bại hoại về đạo đức được thấy trong dòng dõi của Ca-in. Điều này cho thấy rằng mặc dù tội lỗi đã lan rộng khắp đất, sự hiện diện và sự hướng dẫn của Đức Chúa Trời vẫn sẵn có cho những người tìm kiếm Ngài.

