top of page

Sáng Thế Ký 6

Sáng Thế Ký 6 mô tả sự gian ác của nhân loại gia tăng đến mức khiến lòng Đức Chúa Trời đau buồn, dẫn đến việc Ngài quyết định phán xét thế gian bằng một trận lụt lớn. Tuy nhiên, Nô-ê được ơn trước mặt Đức Chúa Trời và trở thành nhân vật chính qua người mà Đức Chúa Trời sẽ bảo tồn sự sống. Chương này đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử nhân loại, khi Đức Chúa Trời đáp lại tội lỗi bằng cả sự phán xét lẫn lòng thương xót, xác lập sự công bình của Nô-ê tương phản với sự bại hoại của thế gian.

Sáng Thế Ký 6:1 (VIE1934)
1 Vả, khi loài người khởi thêm nhiều trên mặt đất, và khi loài người đã sanh được con gái rồi,

Nhân loại, sau khi bị đuổi khỏi Ê-đen, tiếp tục gia tăng và lan rộng trên mặt đất. Khi dân số tăng lên, con người bắt đầu hình thành những xã hội và gia đình riêng của mình. Sự gia tăng dân số này tạo bối cảnh cho sự bại hoại sâu xa hơn sẽ được mô tả trong những câu tiếp theo, làm nổi bật cách sự suy đồi về đạo đức và thuộc linh của nhân loại diễn ra song song với sự gia tăng về số lượng.

Sáng Thế Ký 6:2 (VIE1934)
2 Các con trai của Đức Chúa Trời thấy con gái loài người tốt đẹp, bèn cưới người nào vừa lòng mình mà làm vợ.

“Các con trai của Đức Chúa Trời” ở đây được hiểu là hậu duệ của Sết, là những người đáng lẽ phải trung tín với Đức Chúa Trời, trong khi “con gái loài người” là hậu duệ của Ca-in. Những cuộc hôn nhân giữa người tin kính và người không tin kính này dẫn đến sự thỏa hiệp về đạo đức. Thay vì tìm kiếm ý muốn của Đức Chúa Trời trong hôn nhân, họ lựa chọn dựa trên vẻ đẹp bên ngoài, phản ánh sự chuyển hướng khỏi những giá trị thuộc linh.

Sáng Thế Ký 6:3 (VIE1934)
3 Đức Giê-hô-va phán rằng: Thần ta sẽ chẳng hằng ở trong loài người luôn; trong điều lầm lạc, loài người chỉ là xác thịt; đời người sẽ là một trăm hai mươi năm mà thôi.

Nhìn thấy sự suy đồi về đạo đức của nhân loại, Đức Chúa Trời tuyên bố một giới hạn cho sự nhẫn nhục của Ngài. Lời tuyên bố rằng Thần của Ngài sẽ không ở mãi với loài người phản ánh sự phán xét sắp đến và khoảng thời gian còn lại của nhân loại trước trận lụt. Con số 120 năm thường được hiểu là thời gian còn lại trước sự phán xét của trận lụt, ban cho nhân loại một khoảng thời gian kéo dài nhưng có giới hạn để ăn năn.

Sáng Thế Ký 6:4 (VIE1934)
4 Đời đó và đời sau, có người cao lớn trên mặt đất, vì con trai Đức Chúa Trời ăn ở cùng con gái loài người mà sanh con cái; ấy những người mạnh dạn ngày xưa là tay anh hùng có danh.

Câu này giới thiệu về những người “cao lớn” được liên kết với “các con trai của Đức Chúa Trời” và “con gái loài người”, dẫn đến nhiều cách giải thích khác nhau về bản chất và nguồn gốc của họ. Trong bối cảnh này, “các con trai của Đức Chúa Trời” được hiểu là những hậu duệ tin kính của Sết, là những người gìn giữ sự dạy dỗ và những giá trị đạo đức của Đức Chúa Trời, trong khi “con gái loài người” được xem là hậu duệ của Ca-in, vốn được biết đến với lối sống thế tục và những hành vi đáng nghi ngờ về mặt đạo đức. Trái với những cách giải thích phổ biến cho rằng những người này là những người khổng lồ theo nghĩa đen hoặc là những sinh vật được tạo ra bởi sự giao phối giữa các hữu thể trên trời với con người, một cách đọc thận trọng hơn cho rằng họ là những nhân vật có ảnh hưởng lớn trong xã hội nhờ vào nguồn gốc đặc biệt và những đặc điểm mà họ có.

Thuật ngữ “Nephilim”, bắt nguồn từ từ Hê-bơ-rơ “naphal”, mang nghĩa “ngã xuống”, có thể được hiểu theo nghĩa tượng trưng là những “kẻ sa ngã”, chỉ về sự suy đồi về đạo đức và thuộc linh hơn là sự khổng lồ về thể chất. Họ được mô tả là “những người mạnh dạn ngày xưa là tay anh hùng có danh”, nhấn mạnh ảnh hưởng lớn và quyền lực của họ trong xã hội, không phải vì kích thước siêu nhiên nhưng vì quyền lực xã hội và chính trị. Những người này, với hai nguồn ảnh hưởng khác nhau, có thể đã sở hữu sự hiểu biết về trí tuệ và đạo đức từ dòng dõi tin kính, đồng thời mang tham vọng và sự tàn nhẫn có thể đã được thừa hưởng từ dòng dõi của Ca-in. Sự kết hợp đặc biệt này khiến họ có khả năng vừa thể hiện sự khôn ngoan vừa thao túng người khác, cho phép họ gây ảnh hưởng trên cả lĩnh vực thuộc linh lẫn thế tục.

Khả năng điều hướng và thống trị những phương diện này của xã hội thường dẫn đến sự lãnh đạo mang tính bóc lột hoặc áp bức, trong đó họ vừa được sợ hãi vừa được kính trọng. Ảnh hưởng mạnh mẽ như vậy khiến họ trở thành những “người cao lớn” về phương diện ảnh hưởng xã hội và quyền lực, ngay cả khi không có vóc dáng thể chất khổng lồ. Cách hiểu này nhấn mạnh tính phức tạp trong ảnh hưởng của họ, kết hợp di sản thuộc linh với tham vọng của con người và cho thấy những thách thức đạo đức cùng sự bại hoại có thể phát sinh khi quyền lực được sử dụng mà không có những giới hạn đạo đức. Câu chuyện này không chỉ giúp làm sáng tỏ những cách hiểu mang tính huyền thoại về Nephilim, mà còn phản ánh khả năng suy thoái xảy ra khi điều thánh bị pha trộn với điều phàm tục.

Sáng Thế Ký 6:5 (VIE1934)
5 Đức Giê-hô-va thấy sự hung ác của loài người trên mặt đất rất nhiều, và các ý tưởng của lòng họ chỉ là xấu luôn;

Đức Chúa Trời thấy sự gian ác của nhân loại đã đạt đến mức cao nhất. Phân đoạn này nhấn mạnh tình trạng bại hoại sâu rộng của con người, khi ngay cả những suy nghĩ và ước muốn trong lòng họ cũng liên tục hướng về điều xấu. Lòng con người trong tình trạng sa ngã đã trở nên hoàn toàn bại hoại, không còn chỗ cho sự tốt lành. Sự tội lỗi tràn ngập này là lý do khiến Đức Chúa Trời quyết định sự phán xét là cần thiết.

Sáng Thế Ký 6:6-7 (VIE1934)
6 thì tự trách đã dựng nên loài người trên mặt đất, và buồn rầu trong lòng.
7 Đức Giê-hô-va phán rằng: Ta sẽ hủy diệt khỏi mặt đất loài người mà ta đã dựng nên, từ loài người cho đến loài súc vật, loài côn trùng, loài chim trời; vì ta tự trách đã dựng nên các loài đó.

Sự buồn rầu của Đức Chúa Trời không phải là dấu hiệu cho thấy Ngài đã phạm sai lầm, nhưng phản ánh nỗi đau sâu sắc của Ngài trước sự thất bại về đạo đức của nhân loại. Sự bại hoại của tạo vật đã khiến Đức Chúa Trời đau buồn đến mức Ngài quyết định hủy diệt cả nhân loại lẫn các loài sinh vật trên đất, vì tất cả đều bị ảnh hưởng bởi tội lỗi của con người. Quyết định này nhấn mạnh tính nghiêm trọng của tội lỗi và những hậu quả của nó đối với toàn bộ tạo vật.

Sáng Thế Ký 6:8 (VIE1934)
8 Nhưng Nô-ê được ơn trước mặt Đức Giê-hô-va.

Bất chấp tội lỗi lan tràn khắp thế gian, Nô-ê nổi bật là một người công bình và trung tín. Ân điển của Đức Chúa Trời được ban cho ông, không phải vì công trạng của chính ông, nhưng theo sự lựa chọn của Đức Chúa Trời. Đời sống của Nô-ê là bằng chứng cho khả năng sống trung tín với Đức Chúa Trời ngay cả giữa một thế giới bại hoại, đồng thời mở đường cho giao ước mà Đức Chúa Trời sẽ lập với ông.

Sáng Thế Ký 6:9 (VIE1934)
9 Nầy là dòng dõi của Nô-ê. Nô-ê trong đời mình là một người công bình và trọn vẹn, đồng đi cùng Đức Chúa Trời.

Sự công bình của Nô-ê được nhấn mạnh tương phản với sự gian ác của thế hệ ông. “Công bình” và “trọn vẹn” ở đây có nghĩa ông sống ngay thẳng về mặt đạo đức và trung tín trong mối quan hệ với Đức Chúa Trời. “Đồng đi cùng Đức Chúa Trời” cho thấy một đời sống hòa hợp với ý muốn của Đức Chúa Trời, giống như Hê-nóc trước ông, khiến ông trở nên khác biệt với sự bại hoại xung quanh.

Sáng Thế Ký 6:10 (VIE1934)
10 Nô-ê sanh ba con trai là Sem, Cham và Gia-phết.

Gia đình của Nô-ê được giới thiệu ở đây, cho thấy qua ba người con trai này, loài người sẽ tiếp tục tồn tại sau trận lụt. Việc nhắc đến các con trai của ông cũng nhấn mạnh vai trò của Nô-ê là cha của một nhân loại mới, sẽ xuất hiện sau khi sự phán xét của Đức Chúa Trời qua đi.

Sáng Thế Ký 6:11-12 (VIE1934)
11 Thế gian bấy giờ đều bại hoại trước mặt Đức Chúa Trời và đầy dẫy sự hung ác.
12 Nầy, Đức Chúa Trời nhìn xem thế gian, thấy điều bại hoại, vì hết thảy xác thịt làm cho đường mình trên đất phải bại hoại.

Sự bại hoại của nhân loại đã lan rộng khắp tạo vật. Bạo lực trở nên tràn lan, cho thấy đầy đủ sức mạnh của tội lỗi. Việc Đức Chúa Trời nhìn thấy tình trạng bại hoại hoàn toàn này nhấn mạnh rằng vấn đề không chỉ giới hạn ở một vài cá nhân mà đã trở thành tình trạng phổ biến của toàn nhân loại. Sự suy đồi về đạo đức đã đạt đến một điểm nghiêm trọng, khiến sự can thiệp của Đức Chúa Trời trở nên không thể tránh khỏi.

Sáng Thế Ký 6:13 (VIE1934)
13 Đức Chúa Trời bèn phán cùng Nô-ê rằng: Kỳ cuối cùng của mọi xác thịt đã đưa đến trước mặt ta; vì cớ loài người mà đất phải đầy dẫy điều hung hăng; vậy, ta sẽ diệt-trừ họ cùng đất.

Đức Chúa Trời bày tỏ kế hoạch của Ngài cho Nô-ê, giải thích lý do của sự phán xét sắp đến. Bạo lực và sự bại hoại của nhân loại đã đạt đến mức không còn có thể tiếp tục được nữa. Quyết định của Đức Chúa Trời tiêu diệt mọi xác thịt phản ánh sự công bình của Ngài và nhu cầu phải làm mới tạo vật để đáp ứng với sự gian ác lan tràn như vậy.

Sáng Thế Ký 6:14 (VIE1934)
14 Ngươi hãy đóng một chiếc tàu bằng cây gô-phe, đóng có từng phòng, rồi trét chai bề trong cùng bề ngoài.

Đức Chúa Trời truyền cho Nô-ê đóng một chiếc tàu, chỉ rõ vật liệu và cách thiết kế. Con tàu sẽ là phương tiện cứu rỗi cho Nô-ê, gia đình ông và những sinh vật mà Đức Chúa Trời sẽ bảo tồn. Những chỉ dẫn chi tiết cho thấy Đức Chúa Trời đang cung cấp một con đường thoát rõ ràng, ngay cả khi Ngài chuẩn bị phán xét thế gian.

Sáng Thế Ký 6:15-16 (VIE1934)
15 Vậy, hãy làm theo thế nầy: Bề dài tàu ba trăm thước, bề ngang năm mươi thước, bề cao ba mươi thước.
16 Trên tàu ngươi sẽ làm một cửa sổ, bề cao một thước, và chừa một cửa bên hông; ngươi sẽ làm một từng dưới, một từng giữa và một từng trên.

Kích thước của con tàu được đưa ra bằng đơn vị thước, mô tả một con tàu lớn được thiết kế để chứa một số lượng đáng kể người và thú vật. Cửa sổ và cửa bên hông cung cấp ánh sáng và lối ra vào, trong khi ba tầng cho phép phân chia các loài vật và nguồn cung cấp. Con tàu vừa có tính thực tiễn vừa được Đức Chúa Trời chỉ định, có khả năng vượt qua trận lụt sắp đến.

Sáng Thế Ký 6:17 (VIE1934)
17 Còn ta đây, ta sẽ dẫn nước lụt khắp trên mặt đất, đặng diệt tuyệt các xác thịt có sanh khí ở dưới trời; hết thảy vật chi ở trên mặt đất đều sẽ chết hết.

Đức Chúa Trời cảnh báo Nô-ê về trận lụt, làm rõ rằng đây không phải là một thảm họa tự nhiên đơn thuần mà là một hành động phán xét của Đức Chúa Trời. Trận lụt sẽ quét sạch mọi sinh vật đang sống, ngoại trừ những gì Đức Chúa Trời sẽ bảo tồn. Mức độ hủy diệt hoàn toàn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của tội lỗi và quy mô trong sự đáp trả của Đức Chúa Trời.

Sáng Thế Ký 6:18 (VIE1934)
18 Nhưng ta sẽ lập giao ước cùng ngươi, rồi ngươi và vợ, các con và các dâu của ngươi, đều hãy vào tàu.

Đức Chúa Trời hứa lập giao ước với Nô-ê, một mối liên kết của sự bảo vệ và chu cấp thần linh. Nô-ê và gia đình ông sẽ được cứu khỏi sự phán xét sắp đến nhờ sự trung tín của ông và ân điển của Đức Chúa Trời. Giao ước này đánh dấu sự khởi đầu của một chương mới trong mối quan hệ giữa Đức Chúa Trời với nhân loại, dựa trên lòng thương xót và sự bảo tồn sự sống.

Sáng Thế Ký 6:19-20 (VIE1934)
19 Về các loài sanh vật, ngươi hãy dẫn xuống tàu mỗi loài một cặp, có đực có cái, có trống có mái, hầu cho ở cùng ngươi đặng giữ tròn sự sống;
20 chim tùy theo loại, súc vật tùy theo loại, côn trùng tùy theo loại, mỗi thứ hai con, sẽ đến cùng ngươi, để ngươi giữ tròn sự sống cho.

Đức Chúa Trời truyền cho Nô-ê đem từng cặp động vật vào tàu để bảo tồn các loài. Các loài vật sẽ đến cùng Nô-ê, tiếp tục cho thấy quyền kiểm soát của Đức Chúa Trời trên tạo vật. Hành động bảo tồn này cho thấy sự phán xét của Đức Chúa Trời, dù nghiêm khắc, không phải là không có lòng thương xót. Ngài có ý định khôi phục sự sống sau trận lụt.

Sáng Thế Ký 6:21 (VIE1934)
21 Lại, ngươi hãy lấy các thứ đồ ăn đem theo, đặng để dành làm lương thực cho ngươi và các loài đó.

Nô-ê cũng được truyền phải thu gom thức ăn cho gia đình mình và các loài vật trong thời gian họ ở trên tàu. Sự chuẩn bị thực tế này phản ánh sự chăm sóc của Đức Chúa Trời, bảo đảm rằng họ sẽ có mọi thứ cần thiết để sống sót qua trận lụt. Việc Đức Chúa Trời cung cấp thức ăn càng nhấn mạnh sự biết trước của Ngài và mong muốn duy trì sự sống ngay cả giữa sự phán xét.

Sáng Thế Ký 6:22 (VIE1934)
22 Nô-ê làm các điều nầy y như lời Đức Chúa Trời đã phán dặn.

Sự vâng phục của Nô-ê được nhấn mạnh ở đây khi ông hoàn toàn làm theo những chỉ dẫn của Đức Chúa Trời. Sự trung tín của ông trong việc thực hiện những mệnh lệnh này cho thấy ông tin cậy Đức Chúa Trời sâu sắc, bất chấp nhiệm vụ trước mắt dường như không thể thực hiện được. Câu này là một mẫu mực về sự vâng phục không lay chuyển đối với lời Đức Chúa Trời, ngay cả khi điều đó đòi hỏi sự nỗ lực lớn lao và đức tin.

bottom of page