top of page

Sáng Thế Ký 8

Sáng Thế Ký 8 mô tả sự kết thúc của trận Lụt và sự khởi đầu của quá trình phục hồi đất. Chương này thuật lại nước rút dần, Nô-ê ra khỏi tàu và việc Đức Chúa Trời thiết lập giao ước với tạo vật. Chương này làm nổi bật sự thành tín của Đức Chúa Trời trong việc thực hiện lời hứa bảo tồn sự sống và phục hồi đất, đồng thời đánh dấu sự khởi đầu của một mối quan hệ mới giữa nhân loại và Đức Chúa Trời sau trận Lụt.

Sáng Thế Ký 8:1 (VIE1934)
1 Vả, Đức Chúa Trời nhớ lại Nô-ê cùng các loài thú và súc vật ở trong tàu với người, bèn khiến một trận gió thổi ngang qua trên đất, thì nước dừng lại.

Việc Đức Chúa Trời “nhớ lại” Nô-ê không có nghĩa là Ngài đã quên ông, nhưng có nghĩa là thời điểm Ngài hành động vì lợi ích của Nô-ê và tất cả các sinh vật trong tàu đã đến. Đức Chúa Trời sai một cơn gió thổi qua, gợi nhớ đến Thần Linh vận hành trên mặt nước trong Sáng Thế Ký 1, để bắt đầu làm cho nước lụt khô đi. Đây là bước khởi đầu của quá trình phục hồi, khi Đức Chúa Trời thiết lập lại trật tự trên đất sau sự phán xét của trận Lụt.

Sáng Thế Ký 8:2-3 (VIE1934)
2 Các nguồn của vực lớn và các đập trên trời lấp ngăn lại; mưa trên trời không sa xuống nữa.
3 Nước giựt khỏi mặt đất, lần lần vừa hạ vừa giựt; trong một trăm năm mươi ngày nước mới bớt xuống.

Sau cơn gió, Đức Chúa Trời ngăn lại các nguồn của trận Lụt — cả nguồn nước dưới đất lẫn mưa từ trời. Đất, sau khi bị những dòng nước này nhấn chìm, giờ đây bắt đầu trở lại trạng thái khô ráo. Quá trình này cần thời gian, cho thấy rằng ngay cả khi Đức Chúa Trời thi hành sự phán xét, Ngài vẫn kiên nhẫn và từng bước khôi phục sự cân bằng. Việc đề cập đến 150 ngày cũng liên kết khoảng thời gian này với thời gian nước dâng, cho thấy rõ rằng sự rút xuống của nước là một quá trình có trật tự dưới sự điều khiển của Đức Chúa Trời.

Sáng Thế Ký 8:4-5 (VIE1934)
4 Đến tháng bảy, ngày mười bảy, chiếc tàu tấp trên núi A-ra-rát.
5 Nước cứ lần lần hạ cho đến tháng mười; ngày mồng một tháng đó, mấy đỉnh núi mới lộ ra.

Con tàu dừng lại trên các núi A-ra-rát, cho thấy phần tồi tệ nhất của trận Lụt đã qua và đất khô bắt đầu xuất hiện trở lại. Điều này đánh dấu một bước ngoặt trong câu chuyện, khi Nô-ê và gia đình ông có thể mong đợi thời điểm kết thúc quãng thời gian ở trong tàu. Sự rút xuống chậm rãi của nước và việc cuối cùng các đỉnh núi xuất hiện nhấn mạnh tính từng bước của quá trình phục hồi do Đức Chúa Trời thực hiện. Thời gian được ghi rõ theo từng tháng và từng ngày cũng phản ánh sự kiểm soát hoàn hảo của Đức Chúa Trời trên các sự kiện.

Sáng Thế Ký 8:6-7 (VIE1934)
6 Được bốn mươi ngày, Nô-ê mở cửa sổ mình đã làm trên tàu,
7 thả một con quạ ra; quạ liệng đi liệng lại cho đến khi nước giựt khô trên mặt đất.

Sau khi chờ thêm 40 ngày, Nô-ê mở cửa sổ và thả một con quạ ra để xem đất đã khô chưa. Con quạ, là loài thường ăn xác chết, tiếp tục bay đi bay lại, có lẽ kiếm thức ăn từ những xác chết đang trôi nổi. Hành động của nó cho thấy nước vẫn đang rút nhưng chưa hoàn toàn biến mất. Khoảnh khắc này phản ánh việc Nô-ê sử dụng sự quan sát thực tế để hiểu tình trạng bên ngoài, nhưng đồng thời ông vẫn kiên nhẫn chờ đợi thời điểm thích hợp để rời khỏi tàu.

Sáng Thế Ký 8:8-9 (VIE1934)
8 Người cũng thả một con bò câu ra, đặng xem thử nước hạ bớt trên mặt đất chưa.
9 Nhưng bò câu chẳng tìm được nơi nào đáp chân xuống, bèn bay trở về trong tàu cùng người, vì nước còn khắp cả trên mặt đất. Nô-ê giơ tay bắt lấy bò câu, đem vào tàu lại với mình.

Sau khi thả con quạ, Nô-ê thử một loài chim hiền hơn — một con bò câu — để xem đất đã đủ khô để có thể sinh sống hay chưa. Không giống như con quạ, bò câu không tìm được nơi nào để đáp chân vì đất vẫn còn bị nước bao phủ, nên nó trở về với Nô-ê. Hành động này cho thấy mặc dù nước đã rút đi đáng kể, đất vẫn chưa sẵn sàng để Nô-ê và các loài vật rời khỏi tàu. Việc bò câu trở lại nhấn mạnh nhu cầu tiếp tục kiên nhẫn và chờ đợi thời điểm của Đức Chúa Trời.

Sáng Thế Ký 8:10-12 (VIE1934)
10 Đoạn, người đợi bảy ngày nữa, lại thả bò câu ra khỏi tàu;
11 đến chiều bò câu về cùng người, và nầy, trong mỏ tha một lá Ô-li-ve tươi; Nô-ê hiểu rằng nước đã giảm bớt trên mặt đất.
12 Người đợi bảy ngày nữa, thả bò câu ra; nhưng chuyến nầy bò câu chẳng trở về cùng người nữa.

Nô-ê, vẫn kiên nhẫn, chờ thêm bảy ngày trước khi lại thả bò câu. Lần này, bò câu trở về với một chiếc lá ô-li-ve tươi trong mỏ, là biểu tượng của sự sống mới và hòa bình, cho Nô-ê biết rằng đất đang bắt đầu được phục hồi với thảm thực vật. Sau bảy ngày nữa, Nô-ê lại thả bò câu ra, và lần này nó không trở về nữa, cho thấy đất đã có thể sinh sống được. Quá trình từng bước kiểm tra tình trạng của đất này phản chiếu quá trình Đức Chúa Trời cẩn thận và từng bước phục hồi thế gian sau trận Lụt.

Sáng Thế Ký 8:13-14 (VIE1934)
13 Nhằm năm sáu trăm một của đời Nô-ê, ngày mồng một, tháng giêng, nước đã giựt bày mặt đất khô; Nô-ê bèn giở mui tàu mà nhìn; nầy, mặt đất đã se.
14 Đến tháng hai, ngày hai mươi bảy, đất đã khô rồi.

Sự quan sát cẩn thận của Nô-ê cho thấy đất cuối cùng đã khô. Điều này xảy ra vào năm thứ 601 của đời Nô-ê, đánh dấu một năm trọn kể từ khi trận Lụt bắt đầu. Quá trình làm khô hoàn tất vào tháng thứ hai, cho thấy mặc dù sự phán xét của Đức Chúa Trời đến nhanh chóng, sự phục hồi cần có thời gian. Điều này phản ánh sự cam kết của Đức Chúa Trời trong việc phục hồi mọi sự theo trật tự. Việc ghi lại những ngày tháng chi tiết cũng nhấn mạnh tính lịch sử và sự hoạch định cẩn thận trong các hành động của Đức Chúa Trời.

Sáng Thế Ký 8:15-17 (VIE1934)
15 Đức Chúa Trời bèn phán cùng Nô-ê rằng:
16 Hãy ra khỏi tàu, ngươi, vợ các con và các dâu ngươi.
17 Hãy thả ra với ngươi mọi vật sống của các xác thịt đã ở cùng ngươi: nào chim, nào thú, nào côn trùng bò trên đất, hầu cho chúng nó sanh sản, và thêm nhiều trên mặt đất.

Theo mệnh lệnh của Đức Chúa Trời, Nô-ê, gia đình ông và tất cả các loài vật rời khỏi tàu. Lời Đức Chúa Trời vang vọng lại mệnh lệnh ban đầu trong công cuộc sáng tạo là “hãy sanh sản và thêm nhiều”, cho thấy đây là một sự khởi đầu mới cho tạo vật. Việc Đức Chúa Trời bảo tồn Nô-ê và các loài vật không chỉ nhằm mục đích sống sót mà còn để tái lập sự sống và làm cho đất được đầy dẫy trở lại. Sự kiện này phản chiếu câu chuyện sáng tạo trong Sáng Thế Ký, nơi Đức Chúa Trời ban sự sống và truyền cho sự sống phát triển mạnh mẽ, bày tỏ mong muốn của Ngài để sự sống một lần nữa thịnh vượng.

Sáng Thế Ký 8:18-19 (VIE1934)
18 Vậy, Nô-ê cùng vợ người, các con trai và các dâu người ra khỏi tàu.
19 Các thú, rắn, chim cùng mọi vật hành động trên mặt đất tùy theo giống đều ra khỏi tàu.

Nô-ê và gia đình ông vâng theo mệnh lệnh của Đức Chúa Trời và rời khỏi tàu, tiếp theo sau là tất cả các sinh vật. Việc các loài vật ra khỏi tàu “tùy theo giống” cho thấy sự bảo tồn sự sống trong tàu đã được thực hiện có chủ đích và có trật tự. Khoảnh khắc này đánh dấu sự hoàn thành lời hứa của Đức Chúa Trời về việc bảo tồn sự sống qua trận Lụt. Những sinh vật rời khỏi tàu giờ đây sẽ làm cho đất được đầy dẫy trở lại, đúng như Đức Chúa Trời đã định từ buổi đầu sáng tạo.

Sáng Thế Ký 8:20-22 (VIE1934)
20 Nô-ê lập một bàn thờ cho Đức Giê-hô-va. Người bắt các súc vật thanh sạch, các loài chim thanh sạch, bày của lễ thiêu dâng lên bàn thờ.
21 Đức Giê-hô-va hưởng lấy mùi thơm và nghĩ thầm rằng: Ta chẳng vì loài người mà rủa sả đất nữa, vì tâm tánh loài người vẫn xấu xa từ khi còn tuổi trẻ; ta cũng sẽ chẳng hành các vật sống như ta đã làm.
22 Hễ đất còn, thì mùa gieo giống cùng mùa gặt hái, lạnh và nóng, mùa hạ cùng mùa đông, ngày và đêm, chẳng bao giờ tuyệt được.

Hành động đầu tiên của Nô-ê sau khi ra khỏi tàu là thờ phượng Đức Chúa Trời bằng cách lập một bàn thờ và dâng của lễ. Sự hy sinh này làm đẹp lòng Đức Chúa Trời, và Ngài sau đó tự hứa rằng sẽ không còn rủa sả đất hay hủy diệt mọi sinh vật bằng trận lụt nữa, mặc dù sự gian ác vẫn còn trong lòng con người. Lời hứa của Đức Chúa Trời về việc duy trì các chu kỳ tự nhiên của đất — mùa gieo giống, mùa gặt, các mùa, ngày và đêm — cho thấy lòng thương xót và sự cam kết của Ngài trong việc duy trì sự sống. Giao ước này phản ánh ân điển của Đức Chúa Trời và mong muốn của Ngài trong việc bảo tồn tạo vật ngay cả trong một thế giới đã bị tội lỗi làm hư hại.

bottom of page