
Sáng Thế Ký 9
Sáng Thế Ký 9 đánh dấu một thời điểm bước ngoặt sau trận Lụt, khi Đức Chúa Trời tái lập giao ước với Nô-ê, xác nhận lại trách nhiệm quản trị đất của nhân loại và đưa ra những nguyên tắc mới cho đời sống sau trận Lụt. Chương này cũng bao gồm dấu hiệu quan trọng là cầu vồng, biểu tượng cho lời hứa của Đức Chúa Trời rằng Ngài sẽ không bao giờ hủy diệt đất bằng nước lụt nữa.
Sáng Thế Ký 9:1 (VIE1934)
1 Đức Chúa Trời ban phước cho Nô-ê cùng các con trai người, mà phán rằng: Hãy sanh sản, thêm nhiều, làm cho đầy dẫy trên mặt đất.
Đức Chúa Trời tái lập mệnh lệnh đã ban cho A-đam và Ê-va, truyền cho Nô-ê và gia đình ông phải sinh sản, thêm nhiều và làm cho đất đầy dẫy. Điều này nhấn mạnh vai trò của nhân loại trong việc tiếp tục duy trì và phát triển sự sống trên đất sau khi trận Lụt đã hủy diệt thế gian. Phước hạnh này cũng cho thấy sự ưu đãi của Đức Chúa Trời vẫn còn trên nhân loại, bất chấp sự phán xét đã xảy ra, và kế hoạch của Ngài dành cho tạo vật tiếp tục được thực hiện qua dòng dõi của Nô-ê.
Sáng Thế Ký 9:2-3 (VIE1934)
2 Các loài vật ở trên đất, các loài chim trời, và các vật hành động trên đất, cùng các cá biển, đều sẽ kinh khủng ngươi và bị phú vào tay ngươi.
3 Phàm vật chi hành động và có sự sống thì dùng làm đồ ăn cho các ngươi. Ta cho mọi vật đó như ta đã cho thứ cỏ xanh.
Trong những câu này, Đức Chúa Trời mở rộng quyền cai trị của nhân loại trên thế giới động vật, thêm rằng các loài vật sẽ sợ hãi con người. Ngoài ra, Đức Chúa Trời cho phép Nô-ê và dòng dõi ông ăn thịt động vật, một sự thay đổi đáng kể so với chế độ ăn ban đầu được ban trong Ê-đen, vốn hoàn toàn dựa trên thực vật. Sự cho phép này phản ánh những thực tế mới của đời sống sau trận Lụt, khi sự sinh tồn và việc cung cấp thức ăn có một hình thức khác. Tuy nhiên, các loài vật vẫn nằm dưới sự quản trị của con người, nhắc nhở rằng con người có trách nhiệm chăm sóc tạo vật.
Sáng Thế Ký 9:4 (VIE1934)
4 Song các ngươi không nên ăn thịt còn hồn sống, nghĩa là có máu.
Sau trận Lụt, Đức Chúa Trời ban cho Nô-ê và dòng dõi ông những chỉ dẫn mới liên quan đến mối quan hệ của con người với động vật và thức ăn. Câu này là một phần trong những chỉ dẫn đó và đưa ra một mệnh lệnh rõ ràng: không được ăn huyết. Lý do của sự cấm đoán này liên quan đến tính thiêng liêng của chính sự sống, vì huyết tượng trưng cho sự sống của một sinh vật.
Trong Kinh Thánh, huyết luôn được xem là thiêng liêng vì nó gắn liền với sự sống. Lê-vi Ký 17:11 nói rõ: “Vì sanh mạng của xác thịt ở trong máu, và ta đã ban máu trên bàn thờ để làm lễ chuộc tội cho linh hồn các ngươi.” Khái niệm này không phải chỉ bắt đầu với luật pháp Môi-se; nó phản ánh một nguyên tắc phổ quát đã có từ buổi đầu lịch sử nhân loại. Như được thấy trong những lễ vật A-bên dâng và việc A-đam cùng Ê-va được mặc y phục bằng da thú, huyết đã có vai trò trong sự hy sinh, biểu thị cái giá của sự sống vì tội lỗi.
Trong Sáng Thế Ký 9:4, Đức Chúa Trời đưa ra sự cấm đoán này như một phần của giao ước với Nô-ê sau trận Lụt. Trong khi cho phép con người ăn thịt, Ngài quy định rằng huyết không được ăn, nhấn mạnh tính thiêng liêng của sự sống. Trọng tâm ở đây là ý nghĩa thuộc linh và đạo đức của huyết, phản ánh sự hiểu biết rằng sự sống thuộc về Đức Chúa Trời và không được xem nhẹ. Mặc dù luật pháp Môi-se sau này quy định rõ vai trò của huyết trong các nghi lễ sinh tế, nguyên tắc này đã có từ đây, cho thấy sự sống, được đại diện bởi huyết, nằm dưới thẩm quyền của Đức Chúa Trời.
Trong Tân Ước, hệ thống sinh tế, bao gồm cách sử dụng huyết, được ứng nghiệm trong Đấng Christ. Huyết của Chúa Giê-su trở thành sự chuộc tội tối hậu cho tội lỗi của nhân loại, khiến những sinh tế bằng huyết trong Cựu Ước không còn cần thiết nữa. Hê-bơ-rơ 9:12 giải thích rằng Đấng Christ đã bước vào Nơi Chí Thánh bằng chính huyết Ngài và nhận được sự cứu chuộc đời đời. Với việc Đấng Christ làm trọn luật pháp, những người tin không còn bị ràng buộc bởi các luật lệ nghi lễ liên quan đến huyết (Cô-lô-se 2:16-17), là những điều chỉ về những sự sẽ đến trong Đấng Christ. Huyết, tượng trưng cho sự sống hay Thần Linh của Đấng Christ, trở thành giao ước mới, thay thế các sinh tế và những quy định về huyết của Giao Ước Cũ. Vì vậy, Cơ Đốc nhân không còn bị ràng buộc bởi các luật lệ nghi lễ liên quan đến huyết.
Mặc dù việc không ăn huyết không còn là một yêu cầu nghi lễ, nhiều Cơ Đốc nhân ngày nay có thể chọn tránh ăn huyết vì lý do sức khỏe hoặc để duy trì sự hiệp một trong hội thánh.
Việc tiêu thụ huyết có thể gây ra những rủi ro sức khỏe do các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và vi-rút, nguy cơ tích tụ quá nhiều chất sắt (bệnh thừa sắt), cũng như tiếp xúc với các chất độc và chất thải được vận chuyển trong máu. Những rủi ro này có thể gây tổn hại các cơ quan và dẫn đến bệnh tật nếu huyết không được xử lý hoặc nấu chín đúng cách.
Trong Công Vụ 15:20, Công đồng Giê-ru-sa-lem chỉ dẫn những người tin thuộc dân Ngoại phải kiêng huyết để tránh xúc phạm những người tin Do Thái và duy trì sự hiệp một trong hội thánh đầu tiên. Mặc dù đây không nhất thiết là một mệnh lệnh dành cho mọi thời đại, điều này phản ánh nhu cầu phải nhạy cảm đối với những vấn đề thuộc lương tâm.
Sáng Thế Ký 9:5-6 (VIE1934)
5 Quả thật, ta sẽ đòi máu của sự sống ngươi lại, hoặc nơi các loài thú vật, hoặc nơi tay người, hoặc nơi tay của anh em người.
6 Hễ kẻ nào làm đổ máu người, thì sẽ bị người khác làm đổ máu lại; vì Đức Chúa Trời làm nên người như hình của Ngài.
Đức Chúa Trời đưa ra nguyên tắc công lý liên quan đến mạng sống con người. Sự sống con người là thiêng liêng vì con người được tạo dựng theo hình ảnh Đức Chúa Trời, vì vậy bất kỳ hành động giết người nào cũng đòi hỏi một sự đáp trả nghiêm trọng: kẻ giết người phải đổ máu. Từ câu này, chúng ta cũng có thể thấy rằng mệnh lệnh không ăn huyết trong Sáng Thế Ký 9:4 có thể được hiểu như việc dạy một nguyên tắc sâu xa hơn về sự tôn trọng sự sống. Điều này phải nhắc nhở những người tin quý trọng mạng sống của những người đồng loại được tạo dựng theo hình ảnh Đức Chúa Trời, và quan trọng hơn nữa, trân trọng sự sống hy sinh của Chúa Giê-su Christ, Đấng đã chết để cứu nhân loại khỏi tội lỗi.
Sáng Thế Ký 9:7 (VIE1934)
7 Vậy, các ngươi hãy sanh sản, thêm nhiều, và làm cho đầy dẫy trên mặt đất.
Ở đây, Đức Chúa Trời lặp lại mệnh lệnh cho Nô-ê và gia đình ông phải sinh sản và thêm nhiều. Điều này nhấn mạnh rằng sự sống sau trận Lụt được định để phát triển mạnh mẽ. Kế hoạch của Đức Chúa Trời vẫn là nhân loại làm cho đất đầy dẫy và quản trị đất, tiếp tục mệnh lệnh ban đầu được giao cho A-đam. Sự lặp lại này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phát triển, sự sống và sự gia tăng của nhân loại trong kế hoạch của Đức Chúa Trời dành cho thế giới sau trận Lụt.
Sáng Thế Ký 9:8-10 (VIE1934)
8 Đức Chúa Trời cũng phán cùng Nô-ê và các con trai người rằng:
9 Còn phần ta đây, ta lập giao ước cùng các ngươi, cùng dòng dõi các ngươi,
10 và cùng mọi vật sống ở với ngươi, nào loài chim, nào súc vật, nào loài thú ở trên đất, tức là các loài ở trong tàu ra, cho đến các loài vật ở trên đất.
Đức Chúa Trời chủ động thiết lập giao ước, không chỉ với Nô-ê và dòng dõi ông mà còn với tất cả các sinh vật. Điều này cho thấy lời hứa bảo tồn và ban phước của Đức Chúa Trời mở rộng vượt ra ngoài con người đến toàn bộ tạo vật. Nó cho thấy sự chăm sóc của Đức Chúa Trời đối với mọi sự sống trên đất, tái khẳng định quyền của Ngài và lòng thương xót của Ngài trên mọi sinh vật. Giao ước bảo đảm rằng mối quan hệ giữa Đức Chúa Trời, nhân loại và thiên nhiên nằm dưới sự bảo vệ thần thượng của Ngài.
Sáng Thế Ký 9:11 (VIE1934)
11 Vậy, ta lập giao ước cùng các ngươi, và các loài xác thịt chẳng bao giờ lại bị nước lụt hủy diệt, và cũng chẳng có nước lụt để hủy hoại đất nữa.
Đức Chúa Trời hứa rằng đất sẽ không bao giờ bị hủy diệt một lần nữa bởi một trận lụt. Đây là một sự thay đổi quan trọng trong mối quan hệ giữa Đức Chúa Trời và nhân loại, chuyển từ sự phán xét sang lòng thương xót. Giao ước là một sự bảo đảm rằng mặc dù nhân loại vẫn còn tội lỗi, Đức Chúa Trời sẽ không còn sử dụng một phương tiện thảm khốc như vậy để phán xét thế gian nữa. Điều này mở ra một thời kỳ mới của sự nhẫn nại và ân điển thần thượng, ngay cả khi con người vẫn tiếp tục phạm tội.
Sáng Thế Ký 9:12-13 (VIE1934)
12 Đức Chúa Trời lại phán rằng: Đây là dấu chỉ về sự giao ước mà ta lập cùng các ngươi, cùng hết thảy vật sống ở với các ngươi, trải qua các đời mãi mãi.
13 Ta đặt mống của ta trên từng mây, dùng làm dấu chỉ sự giao ước của ta với đất.
Đức Chúa Trời đưa ra cầu vồng như biểu tượng của giao ước Ngài. Mỗi khi cầu vồng xuất hiện, nó là một lời nhắc nhở về lời hứa của Đức Chúa Trời với nhân loại và mọi sinh vật. Cầu vồng đại diện cho lòng thương xót của Đức Chúa Trời và sự thành tín lâu dài của Ngài đối với tạo vật. Điều đáng chú ý là dấu hiệu này có thể nhìn thấy được đối với mọi người, trở thành một lời nhắc nhở phổ quát về tính chắc chắn của giao ước Đức Chúa Trời.
Sáng Thế Ký 9:14-15 (VIE1934)
14 Phàm lúc nào ta góp các đám mây trên mặt đất và phàm mống mọc trên từng mây,
15 thì ta sẽ nhớ lại sự giao ước của ta đã lập cùng các ngươi, và cùng các loài xác thịt có sự sống, thì nước chẳng bao giờ lại trở nên lụt mà hủy diệt các loài xác thịt nữa.
Đức Chúa Trời giải thích thêm rằng cầu vồng không chỉ là một dấu hiệu dành cho nhân loại mà còn là lời nhắc nhở đối với chính Ngài về giao ước. Ngôn ngữ nhân cách hóa này (“ta sẽ nhớ lại”) nhấn mạnh tính chắc chắn và đáng tin cậy của những lời hứa của Đức Chúa Trời. Sự xuất hiện của cầu vồng sau một cơn bão sẽ đem lại sự bảo đảm cho gia đình Nô-ê và những thế hệ sau rằng mặc dù những cơn bão vẫn có thể xảy ra, họ sẽ không phải trải qua sự phán xét thảm khốc như đã xảy ra trong trận Lụt.
Sáng Thế Ký 9:16-17 (VIE1934)
16 Vậy, cái mống sẽ ở trên mây, ta nhìn xem nó đặng nhớ lại sự giao ước đời đời của Đức Chúa Trời cùng các loài xác thịt có sự sống ở trên đất.
17 Đức Chúa Trời lại phán cùng Nô-ê rằng: Đó là dấu chỉ sự giao ước mà ta đã lập giữa ta và các xác thịt ở trên mặt đất.
Đức Chúa Trời nhắc lại tính chất đời đời của giao ước, nhấn mạnh rằng giao ước này áp dụng cho mọi thế hệ. Cầu vồng trở thành một lời nhắc nhở trực quan liên tục về lòng thương xót và sự cam kết của Đức Chúa Trời trong việc bảo tồn sự sống trên đất. Giao ước này không phụ thuộc vào hành động của con người mà hoàn toàn dựa trên sự thành tín của Đức Chúa Trời. Nó phản ánh ân điển của Ngài và quyết tâm duy trì mối quan hệ với tạo vật của Ngài, bất chấp những khiếm khuyết của nhân loại.
Sáng Thế Ký 9:18-19 (VIE1934)
18 Các con trai của Nô-ê ở trong tàu ra là Sem, Cham và Gia-phết. Vả, Cham là cha của Ca-na-an.
19 Aáy đó, là ba con trai của Nô-ê, và cũng do nơi họ mà có loài người ở khắp trên mặt đất.
Phân đoạn bắt đầu chuyển trọng tâm sang các con trai của Nô-ê, những người sẽ trở thành tổ phụ của các dân tộc. Sem, Cham và Gia-phết được trình bày là tổ tiên của tất cả những người về sau. Việc nhắc đến Cham là cha của Ca-na-an báo trước tầm quan trọng về sau của Ca-na-an trong lịch sử Kinh Thánh. Câu này nhấn mạnh rằng tất cả các dân tộc đều phát xuất từ gia đình này, nối lại nguồn gốc của nhân loại với một nguồn gốc duy nhất sau trận Lụt.
Sáng Thế Ký 9:20-21 (VIE1934)
20 Vả, Nô-ê khởi cày đất và trồng nho.
21 Người uống rượu say, rồi lõa thể ở giữa trại mình.
Sau trận Lụt, Nô-ê bắt đầu một đời sống mới với tư cách là người làm ruộng, canh tác đất đai. Ông trồng một vườn nho, và từ sản phẩm của nó, ông làm rượu. Đáng tiếc là Nô-ê trở nên say rượu và mất kiểm soát, dẫn đến việc ông bị lõa thể. Phân đoạn này bày tỏ một khoảnh khắc yếu đuối của con người, ngay cả trong Nô-ê, người đã được ơn trước mặt Đức Chúa Trời. Điều này cho thấy ngay cả người công bình cũng không miễn nhiễm với tội lỗi và sự thất bại. Sự say rượu của Nô-ê đem đến sự hổ thẹn, và tình trạng bị phơi bày của ông tương phản với phẩm giá và sự tôn trọng mà ông đã thể hiện trước đó.
Sáng Thế Ký 9:22-23 (VIE1934)
22 Cham là cha Ca-na-an, thấy sự trần truồng của cha, thì ra ngoài thuật lại cùng hai anh em mình.
23 Nhưng Sem và Gia-phết đều lấy áo choàng vắt trên vai mình, đi thùi lui đến đắp khuất thân cho cha; và bởi họ xây mặt qua phía khác, nên chẳng thấy sự trần truồng của cha chút nào.
Khi nhìn thấy cha mình lõa thể, Cham làm nhục Nô-ê bằng cách đi nói lại điều đó cho các anh em thay vì che phủ ông. Ngược lại, Sem và Gia-phết hành động với sự kính trọng và khiêm nhường bằng cách che phủ Nô-ê mà không nhìn vào tình trạng lõa thể của ông. Sự kiện này cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong thái độ của hai phía. Hành vi của Cham cho thấy sự thiếu tôn trọng đối với phẩm giá của cha mình, trong khi Sem và Gia-phết bày tỏ sự kính trọng đối với cha ngay cả trong tình trạng yếu đuối của ông. Hành động này mở đường cho những lời chúc phước và lời nguyền tiếp theo.
Sáng Thế Ký 9:24-25 (VIE1934)
24 Khi Nô-ê tỉnh rượu rồi, hay được điều con thứ hai đã làm cho mình,
25 bèn nói rằng: Ca-na-an đáng rủa sả! Nó sẽ làm mọi cho các tôi tớ của anh em nó.
Khi Nô-ê tỉnh khỏi cơn say và biết điều Cham đã làm, ông tuyên bố một lời nguyền, không trực tiếp trên Cham mà trên Ca-na-an, con trai của Cham. Lời nguyền này có thể phản ánh sự nhục mạ mà Cham đã thể hiện, cũng như những tội lỗi trong tương lai của người Ca-na-an, là hậu duệ của Cham, những người sau này trở nên nổi tiếng vì sự gian ác của họ. Lời nguyền về sự phục dịch báo trước việc người Ca-na-an cuối cùng sẽ bị dân Y-sơ-ra-ên chinh phục và đặt dưới ách phục dịch. Phân đoạn này đưa ra ý tưởng về những hậu quả qua các thế hệ do việc làm nhục gia đình và không giữ gìn sự công bình.
Sáng Thế Ký 9:26-27 (VIE1934)
26 Người lại nói rằng: Đáng ngợi khen Giê-hô-va, là Đức Chúa Trời của Sem thay; Ca-na-an phải làm tôi cho họ!
27 Cầu xin Đức Chúa Trời mở rộng đất cho Gia-phết, cho người ở nơi trại của Sem; còn Ca-na-an phải làm tôi của họ.
Trong phân đoạn này, Nô-ê đưa ra những lời chúc phước và lời tiên tri liên quan đến ba người con trai của ông — Sem, Cham (qua con trai Cham là Ca-na-an) và Gia-phết — sau sự kiện Cham thiếu tôn trọng cha mình (Sáng Thế Ký 9:20-25). Những lời chúc phước và lời nguyền này rất quan trọng vì chúng vạch ra những mối quan hệ và vai trò trong tương lai của dòng dõi họ. Sem được ban phước vì qua dòng dõi ông, dân giao ước của Đức Chúa Trời — người Hê-bơ-rơ — sẽ xuất hiện. Các hậu duệ của Sem bao gồm dân Y-sơ-ra-ên và cuối cùng là Chúa Giê-su Christ. Vì vậy, dòng dõi của Sem được xem là nhận một phước hạnh đặc biệt về phương diện thuộc linh. Gia-phết được ban phước với sự mở rộng, cho thấy dòng dõi ông sẽ trải rộng trên những vùng lãnh thổ rộng lớn. “Ở nơi trại của Sem” có thể chỉ về việc dòng dõi Gia-phết sẽ được hưởng những phước hạnh thuộc linh đã được ban cho Sem. Ca-na-an, con trai của Cham, bị nguyền rủa để làm tôi tớ cho cả Sem và Gia-phết. Lời nguyền này đặc biệt dành cho Ca-na-an, chứ không phải cho tất cả hậu duệ của Cham. Theo lịch sử, lời tiên tri này được ứng nghiệm khi dân Y-sơ-ra-ên, là hậu duệ của Sem, chinh phục người Ca-na-an và đặt họ dưới ách phục dịch, như được thấy trong cuộc chinh phục Ca-na-an trong sách Giô-suê.
Phân đoạn này đã bị hiểu sai và áp dụng sai trong suốt lịch sử, đặc biệt trong thời kỳ thuộc địa và buôn bán nô lệ, để biện minh cho việc nô lệ hóa người châu Phi và cổ xúy sự ưu việt chủng tộc. Một số người tuyên bố rằng tất cả hậu duệ của Cham đều bị nguyền rủa phải làm nô lệ, và họ đồng nhất hậu duệ của Cham với người châu Phi. Tuy nhiên, quan điểm này vừa không chính xác theo Kinh Thánh vừa sai lạc về mặt thần học vì một số lý do: Lời nguyền chỉ dành riêng cho Ca-na-an, con trai của Cham, chứ không dành cho tất cả hậu duệ của Cham. Về lịch sử, hậu duệ của Ca-na-an định cư tại khu vực Trung Đông (Y-sơ-ra-ên ngày nay và các vùng xung quanh), chứ không phải toàn bộ châu Phi. Kinh Thánh không nói rằng tất cả hậu duệ của Cham được định phải chịu sự phục dịch vĩnh viễn. Cham có những người con khác (Cúc, Mích-ra-im và Phut), và hậu duệ của họ không nằm dưới lời nguyền này. Chẳng hạn, Cúc được liên hệ với những khu vực ở châu Phi (Ê-thi-ô-bi), nhưng lời nguyền không được nói về ông hay dòng dõi ông. Việc sử dụng sai phân đoạn này để biện minh cho chế độ nô lệ và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc trái ngược với giáo huấn Kinh Thánh về sự bình đẳng của mọi con người. Kinh Thánh dạy rằng tất cả mọi người đều được tạo dựng theo hình ảnh Đức Chúa Trời (Sáng Thế Ký 1:27), và Tân Ước rõ ràng lên án sự thiên vị và phân biệt (Công Vụ 10:34-35; Ga-la-ti 3:28).
Sáng Thế Ký 9:28-29 (VIE1934)
28 Sau khi lụt, Nô-ê còn sống ba trăm năm mươi năm.
29 Vậy, Nô-ê hưởng thọ được chín trăm năm mươi tuổi, rồi qua đời.
Chương này kết thúc bằng việc ghi lại cuộc đời dài của Nô-ê sau trận Lụt — 350 năm, đưa tổng số tuổi thọ của ông lên 950 năm. Điều này nhấn mạnh tuổi thọ rất dài của những nhân vật Kinh Thánh thời kỳ đầu, một đặc điểm của thời kỳ trước và sau trận Lụt. Sự chết của Nô-ê đánh dấu sự kết thúc của một thời đại mà ông giữ một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn nhân loại và giao ước. Bất chấp những thất bại của mình, sự trung tín của Nô-ê đã bảo đảm sự sống còn của tạo vật, và di sản của ông tiếp tục qua các hậu duệ, định hình tương lai của thế giới.

