
Sáng Thế Ký 1
Sáng Thế Ký 1 là chương nền tảng của Kinh Thánh, mô tả việc Đức Chúa Trời sáng tạo thế giới. Chương này trình bày cách Đức Chúa Trời tạo dựng trời và đất, đem trật tự ra khỏi sự hỗn độn, và làm cho đất đầy dẫy sự sống trong sáu ngày, sau đó là một ngày nghỉ ngơi. Chương này nhấn mạnh quyền năng, sự khôn ngoan và mục đích của Đức Chúa Trời trong công trình sáng tạo.
Sáng Thế Ký 1:1
1 Ban đầu Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất.
Câu này là một lời tuyên bố tóm tắt, giới thiệu toàn bộ sự kiện sáng tạo. Câu này bao hàm công việc của Đức Chúa Trời trong việc tạo dựng mọi sự — cả vũ trụ vật chất lẫn trái đất — trước khi phần mô tả chi tiết về công trình sáng tạo được trình bày trong các câu tiếp theo. Cụm từ “Ban đầu” đánh dấu sự khởi đầu tuyệt đối của thời gian, không gian và vật chất. Công việc sáng tạo của Đức Chúa Trời không diễn ra bên trong một thời gian hay không gian đã có sẵn — chính Ngài đã tạo nên chúng. Điều này làm nổi bật Đức Chúa Trời là Đấng đời đời, hiện hữu bên ngoài thời gian, và là Đấng khởi đầu mọi sự đang tồn tại. Cụm từ “Đức Chúa Trời dựng nên” dùng chữ “dựng nên” — trong tiếng Hê-bơ-rơ là bara — chỉ về một hành động thần thượng, đem một điều hoàn toàn mới vào sự hiện hữu. Hành động sáng tạo này là ex nihilo, nghĩa là “từ không có gì,” bày tỏ quyền năng toàn năng của Đức Chúa Trời. Đức Chúa Trời phán, và qua Lời của Ngài, vũ trụ được hiện hữu. Không có tiến trình tiến hóa hay vật chất có sẵn; Đức Chúa Trời sáng tạo bởi ý muốn của Ngài mà thôi. Cụm từ “trời và đất” trong bối cảnh này chỉ về toàn thể vũ trụ, bao gồm các tầng trời thuộc vũ trụ vật chất như không gian với mặt trời, mặt trăng, các ngôi sao và những thiên thể khác, và có thể cũng bao gồm các tầng trời thuộc linh, nơi Đức Chúa Trời và các thiên sứ cư ngụ, dù đây không phải là trọng tâm chính của câu này. “Đất” chỉ về hành tinh vật chất, mặc dù ở giai đoạn này nó chưa được định hình hay đầy dẫy sự sống, như được giải thích trong Sáng Thế Ký 1:2. Lưu ý rằng trong Kinh Thánh, chữ “trời” có thể chỉ về tầng trời khí quyển — bầu trời nơi mây hình thành và chim bay; tầng trời thiên thể — không gian bên ngoài nơi mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao cư ngụ; và tầng trời thuộc linh — nơi cư ngụ của Đức Chúa Trời và các hữu thể thuộc linh như thiên sứ. Vì vậy, khi Sáng Thế Ký 1:1 nhắc đến “trời,” từ này có thể bao gồm tất cả các phạm vi ấy.
Sáng Thế Ký 1:2
2 Đất thì vô hình và trống không; sự tối tăm bao phủ mặt vực sâu. Và Thần Linh của Đức Chúa Trời vận hành trên mặt nước.
Trước khi Đức Chúa Trời định hình thế giới, trái đất trong trạng thái ban đầu có lẽ là một khối chưa có hình dạng rõ ràng, được mô tả là “vô hình và trống không.” Khối chưa được định hình này dường như là một hỗn hợp được bao phủ bởi nước, vì câu Kinh Thánh nhắc đến “vực sâu” và “mặt nước” mà Thần Linh của Đức Chúa Trời đang vận hành trên đó. Ý tưởng ở đây là trước công việc sáng tạo của Đức Chúa Trời, hành tinh này ở trong trạng thái hỗn độn và chưa có cấu trúc. Đất chưa được phân chia thành đất liền và biển cả, nên có thể hiểu hợp lý rằng nó là một hỗn hợp lỏng, đầy nước, chứa các thành phần — bao gồm đất, đá và khoáng chất — mà sau này Đức Chúa Trời sẽ sắp xếp thành bề mặt đất và các biển. “Vực sâu” và “mặt nước” có lẽ chỉ về trạng thái nguyên thủy đầy nước đang bao phủ toàn bộ trái đất; lúc này chưa có sự phân chia giữa đại dương và đất liền. “Đất” trong trạng thái này có lẽ bao gồm các thành phần cơ bản như đất, khoáng chất và đá, là những vật liệu sau này sẽ được Đức Chúa Trời định hình thành đất liền rắn chắc. Những thành phần này có lẽ đang lơ lửng trong hoặc bị bao phủ bởi vùng nước nguyên thủy ấy. Vì vậy, đất lúc đó chưa được tổ chức thành đất màu, núi non hay lục địa, nhưng các vật liệu thô đã có sẵn ở đó. Việc nhắc đến Thần Linh của Đức Chúa Trời vận hành trên mặt nước cho thấy sự hiện diện chủ động của Ngài, sẵn sàng đem sự sống và trật tự ra khỏi sự hỗn độn. Điều này bày tỏ rằng công việc sáng tạo của Đức Chúa Trời bắt đầu từ một trạng thái trống không và biến đổi nó thành điều có mục đích. Một số người cho rằng Thần Linh của Đức Chúa Trời, Đấng vận hành trên mặt nước, là một hữu thể cá nhân riêng biệt và khác biệt, được gọi là Đức Chúa Trời Ngôi Thứ Ba. Nhưng chính bản văn không đưa ra bằng chứng nào cho điều đó. Sự thật là: Thánh Linh là sự hiện diện khắp nơi của Đức Chúa Trời; Thánh Linh là sự hiện diện cá nhân và quyền năng của Đức Chúa Trời, chính là Thần Linh của Ngài. Thi Thiên 139:7-10 nói: “Tôi sẽ đi đâu xa Thần Linh Chúa? Tôi sẽ trốn đâu khỏi sự hiện diện của Ngài? Nếu tôi lên trời, Chúa ở đó; nếu tôi nằm nơi âm phủ, kìa, Chúa cũng ở đó. Nếu tôi lấy cánh hừng đông bay đi, ở nơi cuối cùng của biển, thì tại đó tay Chúa sẽ dẫn dắt tôi, và tay hữu Chúa sẽ nắm giữ tôi.” Thi Thiên 51:11 nói: “Xin chớ bỏ tôi khỏi trước mặt Chúa; cũng đừng cất Thánh Linh Chúa khỏi tôi.” Ma-thi-ơ 12:28 nói: “Nhưng nếu Ta nhờ Thần Linh của Đức Chúa Trời mà đuổi quỷ, thì vương quốc Đức Chúa Trời đã đến trên các ngươi rồi.” Lu-ca 11:20 nói: “Nhưng nếu Ta nhờ ngón tay Đức Chúa Trời mà đuổi quỷ, thì vương quốc Đức Chúa Trời đã đến trên các ngươi rồi.” Hai phân đoạn Ma-thi-ơ 12:28 và Lu-ca 11:20 đều nói đến công việc Chúa Giê-su đuổi quỷ và quy công việc ấy cho quyền năng của Đức Chúa Trời. Trong Ma-thi-ơ, Chúa Giê-su nói Ngài đuổi quỷ bởi Thần Linh của Đức Chúa Trời, còn trong Lu-ca, Ngài dùng hình ảnh “ngón tay Đức Chúa Trời” để mô tả cùng một hành động. Sự liên kết này cho thấy Thánh Linh không phải là một hữu thể thứ ba riêng biệt, nhưng là sự bày tỏ sự hiện diện và quyền năng của Đức Chúa Trời đang hành động. Trong Ma-thi-ơ 12:28, việc Chúa Giê-su dùng cụm từ “Thần Linh của Đức Chúa Trời” chỉ về sự can thiệp trực tiếp của Đức Chúa Trời qua Thần Linh Ngài. Thần Linh ấy không phải là một cá nhân tách biệt khỏi Đức Chúa Trời, nhưng là quyền năng và sự hiện diện chủ động của Ngài, ban năng lực cho Chúa Giê-su để thực hiện phép lạ. Trong Lu-ca 11:20, cụm từ “ngón tay Đức Chúa Trời” nhấn mạnh cùng một điểm: quyền năng và thẩm quyền của Đức Chúa Trời đang hành động, đang hiện diện tích cực trong thế gian, nhưng không phải như một ngôi vị riêng biệt. Thánh Linh ở đây được mô tả là cách Đức Chúa Trời tương tác với thế giới, giống như tay hay ngón tay của một người thực hiện hành động theo ý muốn của người đó. Giăng 14:23 nói: “Nếu ai yêu mến Ta, thì giữ lời Ta; Cha Ta sẽ yêu người, Chúng Ta sẽ đến cùng người và ở trong người.” Ở đây, sự hiện diện của cả Cha và Con được bày tỏ qua Thánh Linh, cho thấy Thánh Linh là phương tiện mà qua đó Cha và Con cư ngụ trong người tin. Các phân đoạn này cho thấy Thánh Linh là sự hiện diện cá nhân và quyền năng của chính Đức Chúa Trời, thi hành ý muốn của Ngài, chứ không phải là một hữu thể thứ ba riêng biệt ngoài Đức Chúa Trời và Chúa Giê-su. Chính qua Thánh Linh mà Đức Chúa Trời và Đấng Christ cư ngụ trong người tin, làm cho quyền năng và sự hiện diện của Ngài được bày tỏ.
Sáng Thế Ký 1:3
3 Đức Chúa Trời phán: “Phải có sự sáng”; thì có sự sáng.
Trong câu này, Đức Chúa Trời phán, và sự sáng liền hiện hữu. Điều đáng chú ý là Đức Chúa Trời sáng tạo qua lời phán của Ngài, bày tỏ quyền năng và thẩm quyền của Lời Ngài. Sự sáng, thường tượng trưng cho sự sống và sự hiểu biết, phá tan bóng tối, đem lại sự rõ ràng và là bước đầu tiên hướng đến trật tự trong công trình sáng tạo. Hành động này cho thấy tạo vật đáp ứng mệnh lệnh của Đức Chúa Trời, và Ngài là nguồn sáng tối cao.
Sáng Thế Ký 1:4
4 Đức Chúa Trời thấy sự sáng là tốt lành; rồi Đức Chúa Trời phân rẽ sự sáng khỏi sự tối tăm.
Sau khi tạo nên sự sáng, Đức Chúa Trời tuyên bố nó là “tốt lành,” xác nhận giá trị và mục đích vốn có của nó. Sự đánh giá này cho thấy mọi điều Đức Chúa Trời tạo dựng đều có ích lợi và có mục đích. Bằng cách phân rẽ sự sáng khỏi sự tối tăm, Đức Chúa Trời thiết lập một trật tự căn bản trong công trình sáng tạo: sự phân biệt giữa ngày và đêm. Hành động này cũng đánh dấu sự khởi đầu của thời gian như chúng ta biết, giới thiệu khái niệm về chu kỳ và khuôn mẫu sẽ tiếp tục trong phần còn lại của công trình sáng tạo.
Sáng Thế Ký 1:5
5 Đức Chúa Trời gọi sự sáng là Ngày, và sự tối tăm là Đêm. Vậy, có buổi chiều và buổi mai: ấy là ngày thứ nhất.
Dù mặt trời chưa được tạo dựng, chính Đức Chúa Trời đã cung cấp một nguồn sáng. Sự sáng tạm thời và siêu nhiên này, được Đức Chúa Trời tạo nên vào ngày thứ nhất, cho phép có sự phân rẽ giữa sáng và tối. Đức Chúa Trời gọi khoảng thời gian có sự sáng là “ngày,” và khoảng thời gian tối tăm, tức là sự vắng mặt của ánh sáng, là “đêm.” Điều này cho thấy chỉ bởi quyền năng của Đức Chúa Trời mà ánh sáng được cung cấp, độc lập với mặt trời, bày tỏ rằng Ngài không lệ thuộc vào các tiến trình tự nhiên để tạo nên chu kỳ ngày và đêm. Chu kỳ sáng tối này kéo dài trong ba ngày đầu của công trình sáng tạo, cho đến khi mặt trời và mặt trăng được tạo dựng vào ngày thứ tư để đảm nhiệm việc cai quản ngày và đêm. Một cụm từ quan trọng trong Sáng Thế Ký 1:5 là “buổi chiều và buổi mai,” đánh dấu ngày thứ nhất. Điều này có ý nghĩa vì nó cho thấy mỗi ngày sáng tạo bắt đầu với buổi chiều, tức phần đêm, và kết thúc với buổi mai, tức phần ngày. Điều này phản ánh cách tính thời gian của người Hê-bơ-rơ, trong đó ngày bắt đầu lúc mặt trời lặn, nghĩa là chu kỳ của một ngày bắt đầu bằng đêm, tức bóng tối, rồi tiếp theo là ánh sáng ban ngày. Khuôn mẫu này được thấy nhất quán xuyên suốt tường thuật sáng tạo. Mỗi ngày được mô tả bằng cụm từ “buổi chiều và buổi mai,” cho thấy chu kỳ bắt đầu trong bóng tối và tiến vào ánh sáng, nhấn mạnh rằng một ngày trọn vẹn bao gồm cả thời kỳ ban đêm và ban ngày. Cụm từ “buổi chiều và buổi mai” nhấn mạnh rằng một chu kỳ trọn vẹn 24 giờ gồm đêm và ngày đã có ngay từ ban đầu, dù chưa có mặt trời. Điều này cho thấy đêm, tức sự vắng mặt của ánh sáng, là phần đầu của ngày; còn ánh sáng ban ngày, tức sự hiện diện của ánh sáng, là phần thứ hai của ngày. Dù mặt trời và mặt trăng được tạo dựng vào ngày thứ tư, chu kỳ ngày đêm đã hoạt động rồi, được điều khiển bởi ánh sáng thần thượng cho đến khi mặt trời được đặt trên bầu trời để cai quản ánh sáng ban ngày cách lâu dài. Sau đó, trong Sáng Thế Ký 1:14-18, Đức Chúa Trời tạo nên mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao để chiếu sáng và thiết lập vĩnh viễn nhịp điệu ngày đêm. Mặt trời cai quản ban ngày, và mặt trăng cai quản ban đêm. Nhưng trong ba ngày đầu, Đức Chúa Trời cung cấp một ánh sáng siêu nhiên để điều hòa chu kỳ sáng và tối, cho phép có các khoảng thời gian luân phiên giữa ngày và đêm.
Sáng Thế Ký 1:6-8
6 Đức Chúa Trời phán: “Phải có một khoảng không ở giữa các dòng nước, để phân rẽ nước với nước.”
7 Đức Chúa Trời làm nên khoảng không, phân rẽ nước ở dưới khoảng không với nước ở trên khoảng không; thì có như vậy.
8 Đức Chúa Trời gọi khoảng không là Trời. Vậy, có buổi chiều và buổi mai: ấy là ngày thứ hai.
Vào ngày thứ hai, Đức Chúa Trời tạo nên khoảng không, hay bầu trời, để phân rẽ nước ở trên với nước ở dưới. “Nước” ở đây liên hệ đến trạng thái hỗn độn nguyên thủy đã được mô tả trước đó, và Đức Chúa Trời đang tổ chức sự hỗn độn ấy thành một thế giới có cấu trúc và có thể cư ngụ được. Khoảng không được gọi là “Trời,” có lẽ chỉ về bầu trời hay không gian ở giữa các dòng nước. Sự phân chia này tạo nên khí quyển, mở ra không gian để sự sống có thể tồn tại trong tương lai. Với buổi chiều và buổi mai, ngày thứ hai của công trình sáng tạo được hoàn tất, cho thấy thêm một bước nữa trong việc Đức Chúa Trời đem trật tự vào sự sáng tạo.
Sáng Thế Ký 1:9-10
9 Đức Chúa Trời phán: “Nước ở dưới trời phải tụ lại một nơi, và đất khô phải lộ ra”; thì có như vậy.
10 Đức Chúa Trời gọi đất khô là Đất, và chỗ nước tụ lại Ngài gọi là Biển. Đức Chúa Trời thấy điều đó là tốt lành.
Vào ngày thứ ba, Đức Chúa Trời gom các dòng nước lại với nhau, khiến đất khô lộ ra. Hành động này tiếp tục đem trật tự đến cho trái đất, làm cho nó thích hợp cho sự sống trong tương lai. Việc phân rẽ nước thành “Biển” và sự xuất hiện của “Đất” một lần nữa cho thấy quyền kiểm soát của Đức Chúa Trời trên công trình sáng tạo. Như trong những hành động sáng tạo trước, Đức Chúa Trời đánh giá công việc của Ngài và thấy rằng điều đó là “tốt lành,” củng cố ý tưởng rằng sự sáng tạo không phải là ngẫu nhiên, nhưng có mục đích và phù hợp với ý muốn hoàn hảo của Ngài.
Sáng Thế Ký 1:11-13
11 Đức Chúa Trời phán: “Đất phải sinh cây cỏ: cây kết hạt, cây ăn trái sinh trái tùy theo loại, có hạt trong nó trên đất”; thì có như vậy.
12 Đất sinh cây cỏ, cây kết hạt tùy theo loại, cây sinh trái có hạt trong nó tùy theo loại. Đức Chúa Trời thấy điều đó là tốt lành.
13 Vậy, có buổi chiều và buổi mai: ấy là ngày thứ ba.
Công trình sáng tạo của Đức Chúa Trời giờ đây chuyển sang việc sản sinh đời sống thực vật, bao gồm cỏ, cây kết hạt và cây ăn trái. Các loài cây này có khả năng sinh sản “tùy theo loại,” cho thấy thiết kế tinh vi và trật tự trong sự sáng tạo. Việc nhắc đến hạt giống bên trong cây cho thấy một hệ thống tự duy trì, trong đó sự sống được thiết kế để tiếp tục và sinh sôi. Một lần nữa, Đức Chúa Trời thấy công trình sáng tạo của Ngài là “tốt lành,” và ngày thứ ba kết thúc với trái đất giờ đây đã sẵn sàng để nuôi dưỡng những dạng sống phức tạp hơn.
Sáng Thế Ký 1:14-15
14 Đức Chúa Trời phán: “Phải có các vì sáng trong khoảng không trên trời để phân chia ngày với đêm; chúng sẽ dùng làm dấu hiệu, định mùa, định ngày và năm;
15 và chúng sẽ làm các vì sáng trong khoảng không trên trời để soi sáng trên đất”; thì có như vậy.
Vào ngày thứ tư, Đức Chúa Trời tạo nên các thiên thể để phân biệt rõ hơn giữa ngày và đêm. Những vì sáng này — đặc biệt là mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao — không chỉ chiếu sáng trên đất mà còn đánh dấu thời gian qua “dấu hiệu, mùa, ngày và năm.” Hành động này cho thấy sự hoạch định chi tiết của Đức Chúa Trời trong công trình sáng tạo, cung cấp một trật tự vũ trụ để điều hòa nhịp điệu của sự sống. Việc giới thiệu các vật thể đo thời gian bày tỏ tầm quan trọng của mùa và chu kỳ trong thế giới được tạo dựng.
Sáng Thế Ký 1:16-19
16 Đức Chúa Trời làm nên hai vì sáng lớn: vì sáng lớn hơn để cai quản ban ngày, và vì sáng nhỏ hơn để cai quản ban đêm. Ngài cũng làm nên các ngôi sao.
17 Đức Chúa Trời đặt chúng trong khoảng không trên trời để soi sáng trên đất,
18 để cai quản ban ngày và ban đêm, và để phân rẽ sự sáng khỏi sự tối tăm. Đức Chúa Trời thấy điều đó là tốt lành.
19 Vậy, có buổi chiều và buổi mai: ấy là ngày thứ tư.
“Hai vì sáng lớn” là mặt trời và mặt trăng, được tạo dựng để cai quản ban ngày và ban đêm. Các ngôi sao cũng được nhắc đến, nhấn mạnh sự bao la của công trình sáng tạo Đức Chúa Trời. Những thiên thể này không chỉ chiếu sáng trên đất mà còn cung cấp cấu trúc cho thời gian — ngày, đêm và các mùa. Việc Đức Chúa Trời thiết lập trật tự trong vũ trụ càng bày tỏ quyền tể trị và sự khôn ngoan của Ngài. Như những ngày trước, Đức Chúa Trời thấy công trình sáng tạo của Ngài là “tốt lành,” và ngày thứ tư kết thúc, đưa vũ trụ đến gần hơn với sự hoàn tất.
Sáng Thế Ký 1:20-21
20 Đức Chúa Trời phán: “Nước phải đầy dẫy vô số sinh vật sống, và chim phải bay trên đất, trong khoảng không trên trời.”
21 Đức Chúa Trời tạo nên các sinh vật biển lớn, mọi loài sinh vật sống di chuyển mà nước đầy dẫy, tùy theo loại; và mọi loài chim có cánh tùy theo loại. Đức Chúa Trời thấy điều đó là tốt lành.
Vào ngày thứ năm, Đức Chúa Trời làm cho nước đầy dẫy sự sống, bao gồm các sinh vật biển lớn và những loài sống dưới nước nhỏ hơn. Ngài cũng truyền cho bầu trời đầy dẫy chim chóc. Cụm từ “tùy theo loại” cho thấy mỗi loài là riêng biệt, với khả năng sinh sản được đặt sẵn bên trong. Sự sáng tạo phong phú của Đức Chúa Trời được bày tỏ khi Ngài làm cho đất đầy dẫy nhiều hình thức sự sống khác nhau. Lời tuyên bố của Ngài rằng sự sáng tạo này là “tốt lành” xác nhận giá trị và mục đích vốn có của mọi sinh vật sống.
Sáng Thế Ký 1:22-23
22 Đức Chúa Trời ban phước cho chúng và phán: “Hãy sinh sản, thêm nhiều, làm đầy dẫy nước trong các biển; và chim phải thêm nhiều trên đất.”
23 Vậy, có buổi chiều và buổi mai: ấy là ngày thứ năm.
Phước lành đầu tiên của Đức Chúa Trời được ban cho các sinh vật dưới biển và chim trời. Mệnh lệnh “hãy sinh sản và thêm nhiều” thiết lập một khuôn mẫu cho sự tăng trưởng và sinh sôi trong thế giới tự nhiên. Phước lành này bảo đảm rằng sự sống sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, làm đầy dẫy đất và biển. Nó phản ánh ý định của Đức Chúa Trời rằng công trình sáng tạo của Ngài phải sống động, luôn phát triển và có khả năng tự duy trì. Với mệnh lệnh này, ngày thứ năm được hoàn tất.
Sáng Thế Ký 1:24-25
24 Đức Chúa Trời phán: “Đất phải sinh ra các sinh vật sống tùy theo loại: gia súc, loài bò sát và thú rừng tùy theo loại”; thì có như vậy.
25 Đức Chúa Trời làm nên thú rừng tùy theo loại, gia súc tùy theo loại, và mọi loài bò sát trên đất tùy theo loại. Đức Chúa Trời thấy điều đó là tốt lành.
Vào ngày thứ sáu, Đức Chúa Trời làm nên các loài động vật trên đất, bao gồm gia súc, thú rừng và các loài bò sát. Mỗi loài được tạo dựng “tùy theo loại,” duy trì trật tự và sự phân biệt đã đặc trưng cho công trình sáng tạo từ trước đến nay. Sự đa dạng rộng lớn của các loài động vật là một bằng chứng về sự sáng tạo và khôn ngoan của Đức Chúa Trời. Như trong các hành động sáng tạo khác, Đức Chúa Trời thấy công việc của Ngài là tốt lành, tái khẳng định sự hoàn hảo và mục đích của mọi điều Ngài đã làm nên.
Sáng Thế Ký 1:26-27
26 Đức Chúa Trời phán: “Chúng Ta hãy làm nên loài người theo hình ảnh Chúng Ta, giống như Chúng Ta; họ sẽ quản trị cá biển, chim trời, gia súc, khắp đất và mọi loài bò sát trên đất.”
27 Vậy, Đức Chúa Trời tạo dựng loài người theo hình ảnh Ngài; Ngài tạo dựng người theo hình ảnh Đức Chúa Trời; Ngài tạo dựng họ có nam và nữ.
Từ “Đức Chúa Trời” ở đây trong tiếng Hê-bơ-rơ là Elohim, trong bối cảnh này là một dạng “số nhiều nhấn mạnh.” Dạng số nhiều nhấn mạnh có hậu tố số nhiều “-im,” nhưng các động từ và tính từ đi kèm lại ở dạng số ít. Dạng số nhiều nhấn mạnh chỉ về một đối tượng hay một cá thể số ít, nhưng thêm ý nghĩa về sự vĩ đại. Trong tiếng Hê-bơ-rơ có một dạng số nhiều đặc biệt, có hậu tố số nhiều dù về số lượng là số ít, đi kèm với động từ và tính từ số ít. Những danh từ này thường được gọi là số nhiều oai nghi hoặc số nhiều uy nghi. Ý nghĩa của hậu tố số nhiều trong dạng số nhiều uy nghi không phải là có nhiều hơn một chủ thể, mà là chủ thể ấy “vĩ đại, tuyệt đối hoặc uy nghi.” Vì vậy, Elohim không có nghĩa là nhiều thần trong bối cảnh này, nhưng là “Đức Chúa Trời vĩ đại.” Một ví dụ rõ ràng cho thấy Elohim không luôn được dùng theo nghĩa số nhiều về số lượng có thể thấy trong Xuất Ê-díp-tô Ký 7:1, khi Đức Chúa Trời phán với Môi-se rằng Ngài sẽ lập Môi-se làm một Elohim đối với Pha-ra-ôn: “Đức Giê-hô-va phán cùng Môi-se rằng: Kìa, Ta lập ngươi làm thần [Elohim] cho Pha-ra-ôn; còn A-rôn, anh ngươi, sẽ làm tiên tri cho ngươi.” Điều này chắc chắn không có nghĩa là Đức Chúa Trời biến Môi-se thành một vị thần, nhưng có nghĩa là Môi-se sẽ nói với Pha-ra-ôn bằng thẩm quyền, qua A-rôn là người sẽ phục vụ như miệng của ông, giống như các tiên tri thường làm trong Cựu Ước. Xuất Ê-díp-tô Ký 11:3 nói: “Đức Giê-hô-va làm cho dân sự được ơn trước mặt người Ai Cập. Hơn nữa, Môi-se là người rất lớn trong xứ Ai Cập, trước mặt các tôi tớ của Pha-ra-ôn và trước mặt dân chúng.” Điểm chính là Đức Chúa Trời đã tôn Môi-se lên trước mắt người Ai Cập và làm cho ông trở nên “rất lớn,” chứ không phải Môi-se trở thành một vị thần theo nghĩa đa thần. Vì vậy, Elohim trong Sáng Thế Ký 1 chỉ về dạng số nhiều uy nghi, là một hình thức ngữ pháp nói lên sự vĩ đại, mang nghĩa “Đức Chúa Trời vĩ đại.” Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng chữ Elohim không phải lúc nào cũng là số nhiều uy nghi. Khi nói về các thần ngoại giáo, từ Elohim thường là số nhiều về số lượng. Ví dụ, điều răn thứ hai cấm chúng ta thờ phượng אֱלֹהִים אֲחֵרִים, nghĩa là “các thần khác.” Trong cụm từ này, không chỉ Elohim có hậu tố số nhiều, mà nó còn đi kèm với tính từ số nhiều אֲחֵרִים, nghĩa là “khác” ở dạng số nhiều. Điều này cho thấy trong điều răn thứ hai, Elohim không được dùng như số nhiều uy nghi, nhưng như số nhiều về số lượng, chỉ về sự đa dạng hay nhiều thần. Ngoài ra, Elohim cũng không nhất thiết luôn chỉ về một thần linh; đôi khi nó có thể diễn tả sự lớn lao hay uy nghi, như trong trường hợp Ni-ni-ve được gọi là “một thành rất lớn.” Giô-na 3:3 nói: “Vậy Giô-na đứng dậy và đi đến Ni-ni-ve theo lời Đức Giê-hô-va. Ni-ni-ve là một thành rất lớn [Elohim, Strong’s H430], đi mất ba ngày đường.” Vì vậy, trong Sáng Thế Ký 1:26, Đức Chúa Trời, tức Elohim, chỉ về Đức Chúa Trời Cha, Đức Chúa Trời chân thật duy nhất. Câu hỏi còn lại là: “Chúng Ta” trong câu này là ai? Kinh Thánh không để chúng ta phải đoán. Ê-phê-sô 3:9 nói rằng “Đức Chúa Trời, Đấng đã dựng nên mọi sự bởi Đức Chúa Giê-su Christ.” Đức Chúa Trời trong câu này rõ ràng là một Đấng khác với Đức Chúa Giê-su Christ, và Hê-bơ-rơ 1:2 cùng Giăng 1:3 nói rằng Đức Chúa Trời dựng nên mọi sự bởi Con Ngài. Vậy ai đang phán trong Sáng Thế Ký 1:26 và Ngài đang phán với ai? Đức Chúa Trời Cha phán với Con Ngài: “Chúng Ta hãy làm nên loài người theo hình ảnh Chúng Ta.” Đấng Christ là “hình ảnh rõ ràng” của Cha; vì vậy, bất cứ ai được tạo dựng theo hình ảnh của Cha thì cũng được tạo dựng theo hình ảnh của Con Ngài. Ellen G. White viết: “ĐỨC CHÚA CHA VÀ ĐỨC CHÚA CON tham gia vào công việc vĩ đại và kỳ diệu mà các Ngài đã suy tính, là việc tạo dựng thế giới... Và bấy giờ ĐỨC CHÚA TRỜI PHÁN CÙNG CON NGÀI: ‘CHÚNG TA HÃY LÀM NÊN LOÀI NGƯỜI THEO HÌNH ẢNH CHÚNG TA.’ [Sáng Thế Ký 1:26 được trích dẫn]” — E. G. White, Spirit of Prophecy, quyển 1, trang 24.1,2.
Sáng Thế Ký 1:28
28 Đức Chúa Trời ban phước cho họ, và Đức Chúa Trời phán với họ: “Hãy sinh sản, thêm nhiều, làm đầy dẫy đất và chinh phục nó; hãy quản trị cá biển, chim trời và mọi sinh vật di chuyển trên đất.”
Phước lành thứ hai của Đức Chúa Trời trong tường thuật sáng tạo được hướng đến loài người. Ngài truyền cho họ “hãy sinh sản và thêm nhiều,” lặp lại phước lành đã được ban cho các loài vật trước đó. Tuy nhiên, con người cũng được giao nhiệm vụ chinh phục đất và thực thi quyền quản trị trên mọi sinh vật. Mạng lệnh này ban cho con người trách nhiệm quản gia đối với công trình sáng tạo, sử dụng thẩm quyền Đức Chúa Trời ban để chăm sóc thế giới. Phước lành về sự sinh sôi cũng bày tỏ ước muốn của Đức Chúa Trời rằng sự sống phải tiếp tục và nhân loại phải làm đầy dẫy đất.
Sáng Thế Ký 1:29-30
29 Đức Chúa Trời phán: “Nầy, Ta ban cho các ngươi mọi loài cây kết hạt trên khắp mặt đất, và mọi cây có trái kết hạt; các thứ ấy sẽ dùng làm thức ăn cho các ngươi.
30 Còn mọi thú vật trên đất, mọi chim trời và mọi loài bò sát trên đất có sự sống, Ta ban mọi cây xanh làm thức ăn”; thì có như vậy.
Đức Chúa Trời cung cấp một kế hoạch rõ ràng cho sự nuôi dưỡng, ban cho cả con người và loài vật các loài thực vật mà Ngài đã tạo dựng làm thức ăn. Mệnh lệnh này bày tỏ rằng công trình sáng tạo ban đầu của Đức Chúa Trời là hòa bình, trong đó cả con người và loài vật sống nhờ thực vật thay vì ăn nuốt lẫn nhau. Sự phong phú của cây cỏ là phương tiện chu cấp cho mọi sự sống, phản ánh sự chăm sóc của Đức Chúa Trời đối với mọi khía cạnh trong công trình sáng tạo của Ngài. Việc nhắc đến các loài cây có hạt cũng cho thấy một chu kỳ tăng trưởng và tái sinh liên tục.
Sáng Thế Ký 1:31
31 Đức Chúa Trời thấy mọi điều Ngài đã làm nên, thật rất tốt lành. Vậy, có buổi chiều và buổi mai: ấy là ngày thứ sáu.
Vào cuối ngày thứ sáu, Đức Chúa Trời xem xét toàn bộ công trình sáng tạo của Ngài và tuyên bố rằng nó “rất tốt lành.” Sự đánh giá cuối cùng này không chỉ làm nổi bật sự hoàn hảo của từng phần riêng lẻ trong công trình sáng tạo, mà còn bày tỏ sự hòa hợp và trật tự của toàn thể. Mọi điều Đức Chúa Trời đã làm nên đều vận hành đúng theo mục đích của nó, phản ánh sự khôn ngoan và ý định hoàn hảo của Ngài. Ngày thứ sáu kết thúc với thế giới vật chất đã được hoàn tất, sẵn sàng cho loài người cư ngụ và chăm sóc.

