top of page

Sáng Thế Ký 1

Sáng Thế Ký 1 là chương nền tảng của Kinh Thánh, mô tả sự sáng tạo thế giới bởi Đức Chúa Trời. Chương này trình bày cách Đức Chúa Trời tạo dựng các tầng trời và đất, đem trật tự ra từ tình trạng hỗn độn, rồi làm cho đất đầy sự sống trong sáu ngày, tiếp theo là một ngày nghỉ. Chương này nhấn mạnh quyền năng, sự khôn ngoan và mục đích của Đức Chúa Trời trong công cuộc sáng tạo.

Sáng Thế Ký 1:1 (VIE1934)
1 Ban đầu Đức Chúa Trời dựng nên trời đất.

Câu này là một lời tuyên bố tổng quát, mở đầu cho toàn bộ công cuộc sáng tạo. Câu này trình bày công việc của Đức Chúa Trời trong việc dựng nên mọi sự — vũ trụ vật chất và trái đất — trước khi phần mô tả chi tiết về sự sáng tạo được trình bày trong các câu tiếp theo. Từ Hê-bơ-rơ được dịch là “Đức Chúa Trời” là Elohim. Mặc dù Elohim có hình thức số nhiều, với đuôi -im, hình thức này không nhất thiết chỉ về nhiều hữu thể hay nhiều thân vị. Trong Sáng Thế Ký 1, Elohim được dùng với các động từ số ít, bao gồm bara (“dựng nên”), cho thấy chủ thể được hiểu là một Đấng Tạo Hóa. Điều này phù hợp với cách Kinh Thánh Hê-bơ-rơ dùng Elohim để chỉ Đức Chúa Trời chân thật duy nhất. Hình thức số nhiều có thể diễn tả sự cao cả, uy nghi hoặc quyền tối cao chứ không nhất thiết diễn tả số lượng. Cùng một từ này cũng có thể được dùng trong những trường hợp rõ ràng chỉ về số nhiều, cho thấy ý nghĩa của nó phải được xác định bởi ngữ cảnh và ngữ pháp. Trong Sáng Thế Ký 1:1, cả danh từ Elohim và động từ số ít bara đều phối hợp với nhau để trình bày một Đấng Tạo Hóa tối cao duy nhất.

Kinh Thánh xác định Đức Chúa Trời chân thật duy nhất này là Cha. Chính Giê-su gọi Cha là “Đức Chúa Trời chân thật duy nhất” (Giăng 17:3), và Phao-lô nói: “chỉ có một Đức Chúa Trời, là Cha, muôn vật bởi Ngài mà ra” (1 Cô-rinh-tô 8:6). Điều này không có nghĩa là Cha đã tạo dựng mà không có Con Ngài. Kinh Thánh dạy rõ rằng Cha đã tạo dựng muôn vật qua Con Ngài. Ê-phê-sô 3:9 nói về Đức Chúa Trời là Đấng “đã dựng nên muôn vật bởi Đức Chúa Giê-su Christ”; Hê-bơ-rơ 1:2 nói rằng Đức Chúa Trời đã dựng nên thế gian qua Con Ngài; và Giăng 1:3 nói rằng muôn vật được làm nên bởi Ngài. Vì vậy, Cha được trình bày là Nguồn tối cao và sau cùng của sự sáng tạo, còn Con là Đấng qua Ngài Cha đã đem mọi vật vào hiện hữu. 1 Cô-rinh-tô 8:6 trình bày rõ sự phân biệt này khi nói rằng “chỉ có một Đức Chúa Trời, là Cha, muôn vật bởi Ngài mà ra,” và “chỉ có một Chúa, là Đức Chúa Jêsus Christ, muôn vật đều nhờ Ngài mà có.”

Cụm từ “Ban đầu” đánh dấu sự khởi đầu tuyệt đối của thời gian, không gian và vật chất. Công việc sáng tạo của Đức Chúa Trời không diễn ra trong một vũ trụ đã tồn tại từ trước; chính Ngài là Đấng đem trật tự sáng tạo vào hiện hữu. Từ “dựng nên” (bara) mô tả hành động sáng tạo thiêng liêng của Đức Chúa Trời và nhấn mạnh rằng sự sáng tạo đến từ ý muốn và quyền năng của Ngài. Đức Chúa Trời phán, và bởi lời Ngài, vũ trụ bước vào hiện hữu. Như vậy, Sáng Thế Ký 1:1 trình bày sự sáng tạo bắt nguồn từ Đức Chúa Trời chân thật duy nhất, là Cha, và được thực hiện qua Con Ngài.

Cụm từ “trời đất” nói đến toàn bộ trật tự được tạo dựng, bao gồm vũ trụ và trái đất. Trong Kinh Thánh, “các từng trời” có thể chỉ về các tầng trời khí quyển, nơi có mây và chim bay (Sáng Thế Ký 1:20); các tầng trời thiên thể, nơi có mặt trời, mặt trăng, các ngôi sao và những thiên thể khác (Sáng Thế Ký 1:14–17); và trong những đoạn khác, các tầng trời thuộc linh, gắn liền với nơi Đức Chúa Trời và các hữu thể thiên thượng ngự (Thi Thiên 11:4). Vì vậy, Sáng Thế Ký 1:1 trình bày Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa của toàn bộ trật tự được tạo dựng. Tuy nhiên, chính trái đất lúc này vẫn chưa được sắp đặt và đầy sự sống, như Sáng Thế Ký 1:2 giải thích. Các câu tiếp theo mô tả cách Đức Chúa Trời từng bước hình thành, sắp đặt và làm đầy trái đất bằng sự sống.

Sáng Thế Ký 1:2 (VIE1934)
2 Vả, đất là vô hình và trống không, sự mờ tối ở trên mặt vực; Thần Đức Chúa Trời vận hành trên mặt nước.

Câu này mô tả trái đất trong tình trạng ban đầu chưa có hình dạng và trống không, bị bao phủ bởi sự tối tăm và nước trước khi Đức Chúa Trời sắp đặt nó thành một thế giới thích hợp cho sự sống. Đất chưa được phân chia thành đất khô và biển, và vật chất ban đầu của nó chưa được sắp đặt thành môi trường có trật tự được mô tả ở phần sau của chương. “Vực” và “nước” vì vậy trình bày trái đất trong một trạng thái đầy nước và chưa được tổ chức. Thần Linh của Đức Chúa Trời “vận hành trên mặt nước,” cho thấy sự hiện diện chủ động của Đức Chúa Trời khi Ngài chuẩn bị đem trật tự và sự sống ra từ tình trạng trống không này.

Kinh Thánh không nói rằng Thần của Đức Chúa Trời là một hữu thể thứ ba tách biệt khỏi Đức Chúa Trời. Kinh Thánh liên kết Thần của Đức Chúa Trời với chính sự hiện diện và quyền năng của Ngài; Thi Thiên 139:7–10 liên kết Thần của Đức Chúa Trời với sự hiện diện của Ngài, trong khi Thi Thiên 51:11 nói về Thánh Linh của Đức Chúa Trời trong mối liên hệ với sự hiện diện của Ngài. Cùng mối liên hệ này cũng có thể được thấy trong Ma-thi-ơ 12:28 và Lu-ca 11:20: Giê-su mô tả quyền năng Ngài dùng để đuổi quỷ là “Thần của Đức Chúa Trời,” trong khi Lu-ca mô tả cùng quyền năng thiêng liêng ấy là “ngón tay của Đức Chúa Trời.” Giăng 14:23 cũng cho thấy Cha và Con đến và làm chỗ ở với những người tin, điều được thực hiện qua Thần Linh. Những đoạn Kinh Thánh này cho thấy Thần Linh là sự hiện diện và quyền năng cá nhân của Đức Chúa Trời đang hành động để thực hiện ý muốn Ngài.

Sáng Thế Ký 1:3 (VIE1934)
3 Đức Chúa Trời phán rằng: Phải có sự sáng; thì có sự sáng.

Trong câu này, Đức Chúa Trời phán, và sự sáng xuất hiện. Điều đáng chú ý là Đức Chúa Trời tạo dựng qua lời phán của Ngài, bày tỏ quyền năng và thẩm quyền của lời Ngài. Sự sáng, thường tượng trưng cho sự sống và sự hiểu biết, xuyên qua sự tối tăm, đem lại sự rõ ràng và những bước đầu tiên hướng đến trật tự trong công cuộc sáng tạo. Hành động này cho thấy sự sáng tạo đáp ứng mệnh lệnh của Đức Chúa Trời và Ngài là Nguồn tối hậu của sự sáng.

Sáng Thế Ký 1:4 (VIE1934)
4 Đức Chúa Trời thấy sự sáng là tốt lành, bèn phân sáng ra cùng tối.

Sau khi tạo nên sự sáng, Đức Chúa Trời tuyên bố sự sáng là “tốt lành,” xác nhận giá trị và mục đích vốn có của nó. Sự đánh giá này cho thấy mọi điều Đức Chúa Trời tạo dựng đều có ích và có mục đích. Bằng cách phân cách sự sáng khỏi sự tối tăm, Đức Chúa Trời thiết lập một trật tự căn bản trong sự sáng tạo: sự phân biệt giữa ngày và đêm. Hành động này cũng đánh dấu sự bắt đầu của thời gian như chúng ta biết, giới thiệu khái niệm về những chu kỳ và khuôn mẫu sẽ tiếp tục trong suốt công cuộc sáng tạo.

Sáng Thế Ký 1:5 (VIE1934)
5 Đức Chúa Trời đặt tên sự sáng là ngày; sự tối là đêm. Vậy, có buổi chiều và buổi mai; ấy là ngày thứ nhất.

Câu này giải thích rằng Đức Chúa Trời gọi sự sáng là “ngày” và sự tối là “đêm,” và ngày thứ nhất gồm có buổi chiều và buổi mai. Vào thời điểm này, mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao chưa được chỉ định để cai trị ngày và đêm, vì vậy sự sáng trong ngày thứ nhất đến trực tiếp từ quyền năng sáng tạo của Đức Chúa Trời. Điều này cho thấy Đức Chúa Trời không lệ thuộc vào những tiến trình tự nhiên mà Ngài sẽ thiết lập về sau; chính Ngài có thể cung cấp ánh sáng và thiết lập chu kỳ ngày-đêm trước khi mặt trời hiện hữu.

Cụm từ lặp lại “buổi chiều và buổi mai” xuyên suốt Sáng Thế Ký 1 mô tả một chu kỳ hoàn chỉnh gồm sự tối và sự sáng, cho thấy những ngày sáng tạo là những ngày thông thường, gồm cả ban đêm và ban ngày. Khuôn mẫu Kinh Thánh bắt đầu bằng buổi chiều rồi đến buổi mai, phù hợp với cách Kinh Thánh về sau tính một ngày từ hoàng hôn này đến hoàng hôn kế tiếp. Vì vậy, ba ngày đầu tiên đã có một chu kỳ buổi chiều và buổi mai hoàn chỉnh trước khi mặt trời và mặt trăng được tạo dựng vào ngày thứ tư. Sáng Thế Ký 1:14–18 sau đó giải thích rằng Đức Chúa Trời đặt mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao để soi sáng, cai trị ngày và đêm, và định thì tiết, ngày và năm. Công việc sáng tạo trong ngày thứ tư không tạo ra chu kỳ ngày-đêm lần đầu tiên; thay vào đó, nó thiết lập những thiên thể cố định để cai trị chu kỳ mà Đức Chúa Trời đã thiết lập ngay từ ban đầu.

Sáng Thế Ký 1:6-8 (VIE1934)
6 Đức Chúa Trời lại phán rằng: Phải có một khoảng không ở giữa nước đặng phân rẽ nước cách với nước.
7 Ngài làm nên khoảng không, phân rẽ nước ở dưới khoảng không cách với nước ở trên khoảng không; thì có như vậy.
8 Đức Chúa Trời đặt tên khoảng không là trời. Vậy, có buổi chiều và buổi mai; ấy là ngày thứ nhì.

Vào ngày thứ hai, Đức Chúa Trời tạo nên khoảng không, hay bầu trời, để phân cách nước ở trên với nước ở dưới. “Nước” nói đến tình trạng hỗn độn nguyên thủy được mô tả trước đó, và Đức Chúa Trời đang sắp đặt sự hỗn độn ấy thành một thế giới có cấu trúc và thích hợp cho sự sống. Khoảng không được gọi là “trời,” có lẽ chỉ về bầu trời hoặc không gian giữa các khối nước. Sự phân chia này tạo nên bầu khí quyển, chuẩn bị không gian cho sự sống sau này. Khi buổi chiều và buổi mai đến, ngày sáng tạo thứ hai hoàn tất, đánh dấu thêm một bước trong việc Đức Chúa Trời sắp đặt công trình sáng tạo.

Sáng Thế Ký 1:9-10 (VIE1934)
9 Đức Chúa Trời lại phán rằng: Những nước ở dưới trời phải tụ lại một nơi, và phải có chỗ khô cạn bày ra; thì có như vậy.
10 Đức Chúa Trời đặt tên chỗ khô cạn là đất, còn nơi nước tụ lại là biển. Đức Chúa Trời thấy điều đó là tốt lành.

Vào ngày thứ ba, Đức Chúa Trời nhóm các dòng nước lại với nhau, để đất khô hiện ra. Hành động này tiếp tục sắp đặt trái đất, khiến nó thích hợp cho sự sống sau này. Sự phân chia nước thành “biển” và sự xuất hiện của “đất” một lần nữa cho thấy quyền kiểm soát của Đức Chúa Trời trên công trình sáng tạo. Như trong những hành động trước, Đức Chúa Trời đánh giá công việc của Ngài và thấy đó là “tốt lành,” củng cố ý tưởng rằng sự sáng tạo không phải là một tiến trình ngẫu nhiên nhưng có mục đích và phù hợp với ý muốn hoàn hảo của Ngài.

Sáng Thế Ký 1:11-13 (VIE1934)
11 Đức Chúa Trời lại phán rằng: Đất phải sanh cây cỏ; cỏ kết hột giống, cây trái kết quả, tùy theo loại mà có hột giống trong mình trên đất; thì có như vậy.
12 Đất sanh cây cỏ; cỏ kết hột tùy theo loại, cây kết quả có hột trong mình, tùy theo loại. Đức Chúa Trời thấy điều đó là tốt lành.
13 Vậy, có buổi chiều và buổi mai; ấy là ngày thứ ba.

Công việc sáng tạo của Đức Chúa Trời giờ đây chuyển sang việc làm cho thực vật xuất hiện, gồm cỏ, cây kết hột và cây kết trái. Những thực vật này có khả năng sinh sản “tùy theo loại,” cho thấy thiết kế và trật tự phức tạp trong công trình sáng tạo. Việc đề cập đến hột giống ở trong cây cho thấy một hệ thống tự duy trì, trong đó sự sống được thiết kế để tiếp tục và gia tăng. Một lần nữa, Đức Chúa Trời thấy sự sáng tạo của Ngài là “tốt lành,” và ngày thứ ba kết thúc với một trái đất giờ đây đã sẵn sàng để nâng đỡ những dạng sống phức tạp hơn.

Sáng Thế Ký 1:14-15 (VIE1934)
14 Đức Chúa Trời lại phán rằng: Phải có các vì sáng trong khoảng không trên trời, đặng phân ra ngày với đêm, và dùng làm dấu để định thì tiết, ngày và năm;
15 lại dùng làm vì sáng trong khoảng không trên trời để soi xuống đất; thì có như vậy.

Vào ngày thứ tư, Đức Chúa Trời tạo nên các thiên thể để tiếp tục phân biệt ngày và đêm. Những vì sáng này — đặc biệt là mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao — không chỉ soi sáng đất mà còn dùng để định thì tiết, ngày và năm. Hành động này cho thấy kế hoạch chi tiết của Đức Chúa Trời trong sự sáng tạo, thiết lập một trật tự vũ trụ điều hòa các nhịp điệu của sự sống. Việc đưa những vật dùng để định thời gian vào công cuộc sáng tạo cho thấy tầm quan trọng của các mùa và các chu kỳ trong thế giới được tạo dựng.

Sáng Thế Ký 1:16-19 (VIE1934)
16 Đức Chúa Trời làm nên hai vì sáng lớn; vì lớn hơn để cai trị ban ngày, vì nhỏ hơn để cai trị ban đêm; Ngài cũng làm các ngôi sao.
17 Đức Chúa Trời đặt các vì đó trong khoảng không trên trời, đặng soi sáng đất,
18 đặng cai trị ban ngày và ban đêm, đặng phân ra sự sáng với sự tối. Đức Chúa Trời thấy điều đó là tốt lành.
19 Vậy, có buổi chiều và buổi mai; ấy là ngày thứ tư.

“Hai vì sáng lớn” là mặt trời và mặt trăng, được tạo dựng để cai trị ban ngày và ban đêm. Các ngôi sao cũng được nhắc đến, nhấn mạnh sự rộng lớn của công trình sáng tạo của Đức Chúa Trời. Những thiên thể này không chỉ soi sáng đất mà còn tạo cấu trúc cho thời gian — ngày, đêm và các mùa. Việc Đức Chúa Trời thiết lập trật tự trong vũ trụ càng bày tỏ quyền tối cao và sự khôn ngoan của Ngài. Cũng như trong những ngày trước, Đức Chúa Trời thấy công việc Ngài làm là “tốt lành,” và ngày thứ tư kết thúc, đưa công trình vũ trụ đến gần sự hoàn tất hơn.

Sáng Thế Ký 1:20-21 (VIE1934)
20 Đức Chúa Trời lại phán rằng: Nước phải sanh các vật sống cho nhiều, và các loài chim phải bay trên mặt đất trong khoảng không trên trời.
21 Đức Chúa Trời dựng nên các loài cá lớn, các vật sống hay động nhờ nước mà sanh nhiều ra, tùy theo loại, và các loài chim hay bay, tùy theo loại. Đức Chúa Trời thấy điều đó là tốt lành.

Vào ngày thứ năm, Đức Chúa Trời làm cho nước đầy dẫy sự sống, bao gồm các loài cá lớn và những sinh vật dưới nước. Ngài cũng truyền cho bầu trời đầy dẫy chim. Cụm từ “tùy theo loại” cho thấy mỗi loài có sự phân biệt riêng, với khả năng sinh sản được đặt sẵn bên trong nó. Sự sáng tạo của Đức Chúa Trời được bày tỏ qua sự đa dạng của các dạng sống mà Ngài làm cho đầy dẫy trên đất. Việc Ngài tuyên bố công trình này là “tốt lành” xác nhận giá trị và mục đích vốn có của mọi sinh vật.

Sáng Thế Ký 1:22-23 (VIE1934)
22 Đức Chúa Trời ban phước cho các loài đó mà phán rằng: Hãy sanh sản, thêm nhiều, làm cho đầy dẫy dưới biển; còn các loài chim hãy sanh sản trên đất cho nhiều.
23 Vậy, có buổi chiều và buổi mai; ấy là ngày thứ năm.

Phước lành đầu tiên của Đức Chúa Trời được ban cho các sinh vật dưới biển và các loài chim trên trời. Mệnh lệnh “hãy sanh sản, thêm nhiều” thiết lập một khuôn mẫu cho sự tăng trưởng và sinh sôi trong thế giới tự nhiên. Phước lành này bảo đảm rằng sự sống sẽ tiếp tục phát triển, làm đầy biển cả và trái đất. Điều đó phản ánh ý định của Đức Chúa Trời rằng công trình sáng tạo của Ngài phải năng động, sinh sôi và có khả năng tiếp tục duy trì sự sống. Với mệnh lệnh này, ngày thứ năm được hoàn tất.

Sáng Thế Ký 1:24-25 (VIE1934)
24 Đức Chúa Trời lại phán rằng: Đất phải sanh các vật sống tùy theo loại, tức súc vật, côn trùng, và thú rừng, đều tùy theo loại; thì có như vậy.
25 Đức Chúa Trời làm nên các loài thú rừng tùy theo loại, súc vật tùy theo loại, và các côn trùng trên đất tùy theo loại. Đức Chúa Trời thấy điều đó là tốt lành.

Vào ngày thứ sáu, Đức Chúa Trời làm xuất hiện các loài vật trên đất, bao gồm súc vật, thú rừng và các loài bò sát, côn trùng. Mỗi loài được tạo dựng “tùy theo loại,” duy trì trật tự và sự phân biệt đã đặc trưng cho công cuộc sáng tạo từ đầu. Sự đa dạng rộng lớn của các loài vật là bằng chứng về sự sáng tạo và khôn ngoan của Đức Chúa Trời. Cũng như trong những công việc sáng tạo trước, Đức Chúa Trời thấy điều Ngài làm là tốt lành, một lần nữa xác nhận sự hoàn hảo và mục đích của mọi vật Ngài đã dựng nên.

Sáng Thế Ký 1:26-27 (VIE1934)
26 Đức Chúa Trời phán rằng: Chúng ta hãy làm nên loài người như hình ta và theo tượng ta, đặng quản trị loài cá biển, loài chim trời, loài súc vật, loài côn trùng bò trên mặt đất, và khắp cả đất.
27 Đức Chúa Trời dựng nên loài người như hình Ngài; Ngài dựng nên loài người giống như hình Đức Chúa Trời; Ngài dựng nên người nam cùng người nữ.

Từ “Đức Chúa Trời” ở đây trong tiếng Hê-bơ-rơ là Elohim, và trong ngữ cảnh này đó là một “số nhiều nhấn mạnh.” Số nhiều nhấn mạnh có hậu tố số nhiều (“im”), nhưng các động từ và tính từ đi cùng nó lại ở số ít. Số nhiều nhấn mạnh chỉ về một đối tượng hoặc một cá nhân duy nhất nhưng thêm ý nghĩa về sự vĩ đại. Có một dạng số nhiều đặc biệt trong tiếng Hê-bơ-rơ có hậu tố số nhiều mặc dù về số lượng vẫn là số ít, đi với động từ số ít và tính từ số ít. Những danh từ này được gọi là số nhiều uy nghi. Ý nghĩa của hậu tố số nhiều trong số nhiều uy nghi KHÔNG phải là có nhiều hơn một đối tượng của danh từ đó, nhưng rằng đối tượng ấy là “lớn lao, tuyệt đối hoặc uy nghi.” Vì vậy, Elohim không có nghĩa là “các thần” trong trường hợp này, mà là “Đức Chúa Trời vĩ đại.”

Một ví dụ rõ ràng về Elohim được dùng không theo nghĩa số nhiều về số lượng được thấy trong Xuất Ê-díp-tô Ký 7:1, khi Đức Chúa Trời nói với Môi-se rằng Ngài sẽ lập Môi-se làm Elohim cho Pha-ra-ôn:

Xuất Ê-díp-tô Ký 7:1 (VIE1934)
Đức Giê-hô-va phán cùng Môi-se rằng: Nầy, ta đã lập ngươi làm Đức Chúa Trời cho Pha-ra-ôn; A-rôn, anh ngươi, sẽ làm tiên tri của ngươi.

Chắc chắn điều này không có nghĩa là Đức Chúa Trời biến Môi-se thành một vị thần, nhưng Môi-se sẽ nói với Pha-ra-ôn với thẩm quyền qua A-rôn, người sẽ làm người phát ngôn của Đức Chúa Trời, giống như các tiên tri thường làm trong Cựu Ước.

Xuất Ê-díp-tô Ký 11:3 (VIE1934)
Đức Giê-hô-va làm cho dân sự được ơn trước mặt người Ê-díp-tô; Môi-se cũng là một người rất tôn trọng trong xứ Ê-díp-tô, trước mắt quần thần của Pha-ra-ôn và trước mắt dân ấy.

Điểm chính là Đức Chúa Trời đã làm cho Môi-se được tôn trọng và trở nên “rất lớn” trong mắt người Ê-díp-tô, chứ không phải biến ông thành một vị thần thuộc số nhiều. Do đó, Elohim trong Sáng Thế Ký 1 chỉ về số nhiều uy nghi, đơn giản là một dạng ngữ pháp biểu thị sự vĩ đại, mang ý nghĩa “Đức Chúa Trời vĩ đại.”

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng từ Elohim không phải lúc nào cũng là số nhiều uy nghi. Khi nói đến các thần ngoại bang, từ Elohim thường được dùng theo nghĩa số nhiều về số lượng. Ví dụ, điều răn thứ hai cấm thờ phượng אֱלֹהִים אֲחֵרִים, nghĩa là “các thần khác.” Trong cụm từ này, không chỉ Elohim có hậu tố số nhiều, mà nó còn đi với tính từ số nhiều אֲחֵרִים, nghĩa là “khác” ở số nhiều. Điều này cho thấy trong điều răn thứ hai, Elohim không được dùng như một số nhiều uy nghi mà là một số nhiều về số lượng, chỉ nhiều thần. Ngoài ra, Elohim không phải lúc nào cũng nhất thiết chỉ về một thần linh; đôi khi nó đơn giản chỉ về sự vĩ đại hoặc một điều uy nghi, như khi thành Ni-ni-ve được gọi là một “thành rất lớn.”

Giô-na 3:3
“Vậy, Giô-na đứng dậy, đi đến Ni-ni-ve theo lời Đức Giê-hô-va. Vả, Ni-ni-ve là một thành rất lớn, phải mất ba ngày đường mới đi khắp được.”

Trong Sáng Thế Ký 1:26, Đức Chúa Trời (Elohim) chỉ về Đức Chúa Trời là Cha, Đức Chúa Trời Chân Thật Duy Nhất. Điều này chỉ còn lại câu hỏi: “CHÚNG TA” trong câu này là ai? Kinh Thánh không để chúng ta phải đoán.

Ê-phê-sô 3:9 nói rằng Đức Chúa Trời “đã dựng nên muôn vật bởi Đức Chúa Giê-su Christ.” Đức Chúa Trời trong câu này rõ ràng là một Đấng khác với Đức Chúa Giê-su Christ, và Hê-bơ-rơ 1:2 cùng Giăng 1:3 nói rằng Đức Chúa Trời đã tạo dựng muôn vật bởi Con Ngài. Vậy ai đang phán trong Sáng Thế Ký 1:26, và Ngài đang phán với ai?

Đức Chúa Trời, là Cha, đã phán với Con Ngài: “Chúng ta hãy làm nên loài người theo hình chúng ta.” Đấng Christ là “hình bóng của bản thể” của Cha, vì vậy bất cứ ai được tạo dựng theo hình ảnh của Cha cũng được tạo dựng theo hình ảnh của Con Ngài.

“CHA VÀ CON đã cùng tham dự vào công việc vĩ đại, kỳ diệu mà họ đã dự liệu, đó là tạo dựng thế giới. ... Và ĐỨC CHÚA TRỜI PHÁN CÙNG CON NGÀI: ‘CHÚNG TA HÃY LÀM NÊN LOÀI NGƯỜI THEO HÌNH CHÚNG TA. [Sáng Thế Ký 1:26 được trích dẫn].’” — (E. G. White, 1SP, 24.1,2)

Sáng Thế Ký 1:28 (VIE1934)
28 Đức Chúa Trời ban phước cho loài người và phán rằng: Hãy sanh sản, thêm nhiều, làm cho đầy dẫy đất; hãy làm cho đất phục tùng, và quản trị loài cá dưới biển, loài chim trên trời cùng các vật sống hành động trên mặt đất.

Câu này ghi lại phước lành của Đức Chúa Trời dành cho nhân loại và mệnh lệnh của Ngài rằng con người phải sinh sản, thêm nhiều, làm đầy dẫy đất và cai trị trên đó. Nhân loại được ban thẩm quyền trên các loài vật và trên đất, nhưng thẩm quyền này cũng đi kèm trách nhiệm. Quyền cai trị không phải là sự cho phép lạm dụng công trình sáng tạo; đó là trách nhiệm quản gia, chăm sóc và khôn ngoan quản lý những gì Đức Chúa Trời đã giao phó cho nhân loại. Mệnh lệnh sinh sản cũng cho thấy mục đích ban đầu của Đức Chúa Trời dành cho đời sống con người là sinh sôi trên khắp đất và phát triển thế giới dưới phước lành của Ngài.

Sáng Thế Ký 1:29-30 (VIE1934)
29 Đức Chúa Trời lại phán rằng: Nầy, ta sẽ ban cho các ngươi mọi thứ cỏ kết hột mọc khắp mặt đất, và các loài cây sanh quả có hột giống; ấy sẽ là đồ ăn cho các ngươi.
30 Còn các loài thú ngoài đồng, các loài chim trên trời, và các động vật khác trên mặt đất, phàm giống nào có sự sống thì ta ban cho mọi thứ cỏ xanh đặng dùng làm đồ ăn; thì có như vậy.

Đức Chúa Trời cung cấp một kế hoạch rõ ràng cho việc nuôi sống, ban cho cả con người và động vật các loài thực vật mà Ngài đã tạo dựng làm thức ăn. Mệnh lệnh này cho thấy công trình sáng tạo ban đầu của Đức Chúa Trời là hòa bình, trong đó con người và động vật đều sống nhờ thực vật thay vì ăn lẫn nhau. Sự phong phú của thảm thực vật trở thành phương tiện chu cấp cho mọi sự sống, phản ánh sự chăm sóc của Đức Chúa Trời đối với từng phương diện trong công trình sáng tạo. Việc đề cập đến các loài cây kết hột cũng cho thấy một chu kỳ liên tục của sự sinh trưởng và phục hồi.

Sáng Thế Ký 1:31 (VIE1934)
31 Đức Chúa Trời thấy mọi việc Ngài đã làm thật rất tốt lành. Vậy, có buổi chiều và buổi mai; ấy là ngày thứ sáu.

Câu này đưa ra sự đánh giá cuối cùng của Đức Chúa Trời về công trình sáng tạo đã hoàn tất: mọi điều Ngài làm đều “rất tốt lành.” Đây không chỉ là lời nhận xét về từng bộ phận riêng lẻ, mà mô tả sự hài hòa và hoàn hảo của toàn bộ công trình sáng tạo. Mọi sự đều hoạt động theo mục đích của Đức Chúa Trời, với con người, động vật, thực vật, đất đai, biển cả và các thiên thể đều ở đúng vị trí được định cho mình. Vì vậy, ngày thứ sáu kết thúc công cuộc sáng tạo thế giới như một hệ thống hoàn chỉnh và hài hòa, sẵn sàng để nhân loại sinh sống, hưởng dùng và chăm sóc dưới sự hướng dẫn của Đức Chúa Trời.

bottom of page