top of page

Sáng Thế Ký 2

Sáng Thế Ký 2 tiếp tục tường thuật câu chuyện sáng tạo bằng cách tập trung vào sự sáng tạo loài người và môi trường mà Đức Chúa Trời đã chuẩn bị cho họ. Chương này cung cấp một tường thuật chi tiết hơn về sự sáng tạo A-đam và Ê-va, đồng thời thiết lập những mối quan hệ nền tảng giữa Đức Chúa Trời, con người và thế giới được tạo dựng. Chương này nhấn mạnh sự chăm sóc của Đức Chúa Trời trong việc chu cấp cho nhân loại cả về thể chất lẫn thuộc linh, cũng như tầm quan trọng của sự vâng phục và sự thánh khiết của hôn nhân.

Sáng Thế Ký 2:1-3 (VIE1934)
1 Ấy vậy, trời đất và muôn vật đã dựng nên xong rồi.
2 Ngày thứ bảy, Đức Chúa Trời làm xong các công việc Ngài đã làm, và ngày thứ bảy, Ngài nghỉ các công việc Ngài đã làm.
3 Rồi, Ngài ban phước cho ngày thứ bảy, đặt là ngày thánh; vì trong ngày đó, Ngài nghỉ các công việc đã dựng nên và đã làm xong rồi.

Đức Chúa Trời hoàn tất công việc sáng tạo của Ngài trong sáu ngày, đưa mọi sự vào trật tự hoàn hảo. Vào ngày thứ bảy, Ngài nghỉ — không phải vì mệt mỏi, nhưng để thiết lập một khuôn mẫu nghỉ ngơi cho nhân loại. Bằng cách ban phước cho ngày thứ bảy và đặt ngày ấy làm ngày thánh, Đức Chúa Trời biệt riêng ngày ấy như một ngày thánh, một thời gian để nghỉ ngơi, suy ngẫm và tiếp nhận phước lành của Ngài. Điều này trở thành khuôn mẫu cho ngày Sa-bát, một ngày để con người dừng lại, ngưng khỏi công việc lao nhọc của mình, và nhớ đến Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa cũng như Đấng Duy Trì mọi sự.

Sáng Thế Ký 2:4 (VIE1934)
4 Ấy là gốc tích trời và đất khi đã dựng nên, trong lúc Giê-hô-va Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất.

Câu này chuyển từ tường thuật sáng tạo tổng quát sang một tường thuật chi tiết hơn về sự sáng tạo loài người. Cụm từ “gốc tích trời và đất” mở đầu cho phần mới này, cho thấy những điều tiếp theo sẽ giải thích chi tiết hơn về các sự kiện sáng tạo. Câu này cũng nối kết phần tường thuật trước với phần tiếp theo, nhấn mạnh rằng Đức Chúa Trời, giờ đây được gọi là “Giê-hô-va Đức Chúa Trời,” là Đấng Tạo Hóa có quyền tể trị và có mối quan hệ cá nhân với tạo vật của Ngài.

Sáng Thế Ký 2:5-6 (VIE1934)
5 Vả, lúc đó, chưa có một cây nhỏ nào mọc ngoài đồng, và cũng chưa có một ngọn cỏ nào mọc ngoài ruộng, vì Giê-hô-va Đức Chúa Trời chưa có cho mưa xuống trên đất, và cũng chẳng có một người nào cày cấy đất nữa.
6 Song có hơi nước dưới đất bay lên tưới khắp cùng mặt đất.

Những câu này mô tả tình trạng của đất trước khi có sự canh tác của con người. Mặc dù công trình sáng tạo đã hoàn tất, nhưng thế giới ấy chưa phát triển đầy đủ mà không có sự tham gia của con người. Chưa có mưa, nhưng Đức Chúa Trời đã cung cấp hơi nước để tưới đất. Điều này nhấn mạnh sự hài hòa và cân bằng trong công trình sáng tạo, nơi mọi sự đều được chu cấp ngay cả trước khi con người can thiệp. Nó cũng báo trước vai trò mà con người sẽ đảm nhận trong việc duy trì và canh tác thế giới.

Sáng Thế Ký 2:7 (VIE1934)
7 Giê-hô-va Đức Chúa Trời bèn lấy bụi đất nắn nên hình người, hà sanh khí vào lỗ mũi; thì người trở nên một loài sanh linh.

Sự sáng tạo loài người của Đức Chúa Trời được mô tả ở đây cách gần gũi và chi tiết. Khác với phần còn lại của công trình sáng tạo, vốn được phán mà có, Đức Chúa Trời đích thân nắn nên con người từ bụi đất, làm nổi bật bản chất độc đáo và đặc biệt của nhân loại. Sinh khí mà Đức Chúa Trời hà vào con người không chỉ đơn thuần là không khí, nhưng tượng trưng cho quyền năng ban sự sống của Đức Chúa Trời. Vì vậy, loài người vừa thuộc thể chất — được dựng nên từ bụi đất — vừa thuộc linh — nhận sự sống từ Đức Chúa Trời — nhấn mạnh rằng con người lệ thuộc vào Ngài để có sự sống và mang hình ảnh của Ngài.

Sáng Thế Ký 2:8-9 (VIE1934)
8 Đoạn, Giê-hô-va Đức Chúa Trời lập một cảnh vườn tại Ê-đen, ở về hướng Đông, và đặt người mà Ngài vừa dựng nên ở đó.
9 Giê-hô-va Đức Chúa Trời khiến đất mọc lên các thứ cây đẹp mắt, và trái thì ăn ngon; giữa vườn lại có cây sự sống cùng cây biết điều thiện và điều ác.

Đức Chúa Trời đã chuẩn bị một môi trường hoàn hảo cho nhân loại trong vườn Ê-đen, một nơi đầy vẻ đẹp và sự dư dật. Khu vườn có mọi loại cây, vừa đem lại niềm vui cho mắt nhìn, vừa cung cấp thức ăn. Hai cây quan trọng được giới thiệu: Cây Sự Sống và Cây Biết Điều Thiện Và Điều Ác. Sự hiện diện của hai cây này chuẩn bị bối cảnh cho sự lựa chọn đạo đức mà nhân loại sắp phải đối diện.

Cây Sự Sống tượng trưng cho mối quan hệ duy trì sự sống với Đức Chúa Trời, ban sự sống đời đời cho những ai ăn trái của nó. Trái lại, Cây Biết Điều Thiện Và Điều Ác tượng trưng cho sự chuyển đổi từ trạng thái vô tội sang sự nhận biết về điều thiện và điều ác. Trước khi ăn trái của cây này, A-đam và Ê-va chỉ biết điều thiện và sống trong sự hòa hợp hoàn hảo với Đức Chúa Trời. Việc ăn trái cây ấy đã đưa họ vào kinh nghiệm về điều ác — điều mà trước đó họ chưa từng trải nghiệm — đem đến tội lỗi, mặc cảm tội lỗi và sự nhận biết về sự bất tuân.

Sáng Thế Ký 2:10-14 (VIE1934)
10 Một con sông từ Ê-đen chảy ra đặng tưới vườn; rồi từ đó chia ra làm bốn ngả.
11 Tên ngả thứ nhứt là Bi-sôn; ngả đó chảy quanh xứ Ha-vi-la, là nơi có vàng.
12 Vàng xứ nầy rất cao; đó lại có nhũ hương và bính ngọc.
13 Tên sông thứ nhì là Ghi-hôn, chảy quanh xứ Cu-sơ.
14 Tên sông thứ ba là Hi-đê-ke, chảy về phía đông bờ cõi A-si-ri. Còn sông thứ tư là sông Ơ-phơ-rát.

Những câu này mô tả vị trí địa lý của Ê-đen, trình bày nơi ấy như nguồn của một con sông chia thành bốn nhánh quan trọng. Sự mô tả về sự phong phú của vùng đất, với vàng và các loại đá quý, càng nhấn mạnh sự dư dật và phước lành của nơi Đức Chúa Trời đã chuẩn bị cho nhân loại. Việc nhắc đến những địa danh có thật như sông Ơ-phơ-rát giúp đặt tường thuật thần thượng này vào bối cảnh địa lý lịch sử, cho thấy Ê-đen được xem là một địa điểm có thật, phong phú, được Đức Chúa Trời chuẩn bị để nhân loại phát triển và thịnh vượng.

Sáng Thế Ký 2:15 (VIE1934)
15 Giê-hô-va Đức Chúa Trời đem người ở vào cảnh vườn Ê-đen để trồng và giữ vườn.

Đức Chúa Trời đặt A-đam trong vườn Ê-đen với trách nhiệm chăm sóc khu vườn. Điều này nhấn mạnh vai trò của con người là quản gia của công trình sáng tạo. Việc dùng những từ “trồng” và “giữ” cho thấy công việc là một phần trong kế hoạch ban đầu của Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, nhưng đó không phải là lao nhọc nặng nề. Thay vào đó, đó là công việc có ý nghĩa, cho phép A-đam cộng tác với Đức Chúa Trời trong việc duy trì vẻ đẹp và trật tự của sự sáng tạo. Điều này cũng phản ánh ý tưởng rộng hơn rằng con người được kêu gọi sống hòa hợp với thế giới mà Đức Chúa Trời đã tạo dựng.

Sáng Thế Ký 2:16-17 (VIE1934)
16 Rồi, Giê-hô-va Đức Chúa Trời phán dạy rằng: Ngươi được tự do ăn hoa quả các thứ cây trong vườn;
17 nhưng về cây biết điều thiện và điều ác thì chớ hề ăn đến; vì một mai ngươi ăn chắc sẽ chết.

Đức Chúa Trời ban cho A-đam một mệnh lệnh rõ ràng liên quan đến các cây trong vườn, đặc biệt nhấn mạnh Cây Biết Điều Thiện Và Điều Ác. Trong khi Đức Chúa Trời ban sự dư dật và tự do cho A-đam ăn trái từ mọi cây khác, Ngài thiết lập một giới hạn đối với cây duy nhất này. Mệnh lệnh ấy giới thiệu khái niệm về ý chí tự do, vì A-đam được ban khả năng vâng phục hoặc bất tuân. Lời cảnh báo về sự chết cho thấy mức độ nghiêm trọng của sự bất tuân, chỉ ra rằng tội lỗi sẽ dẫn đến sự phân cách khỏi Đức Chúa Trời và khỏi sự sống mà Ngài đã định cho nhân loại.

Sáng Thế Ký 2:18 (VIE1934)
18 Giê-hô-va Đức Chúa Trời phán rằng: Loài người ở một mình thì không tốt; ta sẽ làm nên một kẻ giúp đỡ giống như nó.

Lần đầu tiên trong tường thuật sáng tạo, Đức Chúa Trời tuyên bố rằng có điều “không tốt.” Trong khi mọi điều khác trong công trình sáng tạo đều được tuyên bố là tốt hoặc rất tốt lành, sự cô đơn của A-đam cho thấy có điều chưa trọn vẹn. Điều này làm nổi bật bản chất xã hội của con người, vì ngay cả trong mối quan hệ hoàn hảo với Đức Chúa Trời, A-đam vẫn cần một người bạn đồng hành. Kế hoạch của Đức Chúa Trời để ban một người giúp đỡ, một người tương xứng và thích hợp với A-đam, nhấn mạnh bản chất bổ sung cho nhau trong các mối quan hệ con người, đặc biệt giữa người nam và người nữ. Điều này cũng phản ánh tầm quan trọng của sự đồng hành và cộng tác trong việc hoàn thành mục đích của Đức Chúa Trời.

Sáng Thế Ký 2:19-20 (VIE1934)
19 Giê-hô-va Đức Chúa Trời lấy đất nắn nên các loài thú đồng, các loài chim trời, rồi dẫn đến trước mặt A-đam đặng thử xem người đặt tên chúng nó làm sao, hầu cho tên nào A-đam đặt cho mỗi vật sống, đều thành tên riêng cho nó.
20 A-đam đặt tên các loài súc vật, các loài chim trời cùng các loài thú đồng; nhưng về phần A-đam, thì chẳng tìm được một ai giúp đỡ giống như mình hết.

Đức Chúa Trời đem các loài vật đến với A-đam để ông đặt tên cho chúng, qua đó ban cho ông thẩm quyền và quyền quản trị trên công trình sáng tạo. Hành động đặt tên cho thấy vai trò độc đáo của A-đam trong sự sáng tạo, bày tỏ trí tuệ và trách nhiệm của ông như người đại diện của Đức Chúa Trời trên đất. Dù có rất nhiều loài vật khác nhau, không loài nào thích hợp làm người giúp đỡ tương xứng với A-đam. Điều này củng cố ý tưởng rằng loài vật, dù quan trọng trong công trình sáng tạo, không thể đáp ứng những nhu cầu quan hệ sâu xa của con người. Nó cũng chuẩn bị bối cảnh cho sự sáng tạo Ê-va, người sẽ thích hợp với A-đam theo một cách mà các loài vật không thể có.

Sáng Thế Ký 2:21-22 (VIE1934)
21 Giê-hô-va Đức Chúa Trời làm cho A-đam ngủ mê, bèn lấy một xương sườn, rồi lấp thịt thế vào.
22 Giê-hô-va Đức Chúa Trời dùng xương sườn đã lấy nơi A-đam làm nên một người nữ, đưa đến cùng A-đam.

Việc Đức Chúa Trời tạo dựng Ê-va từ xương sườn của A-đam là điều độc đáo và đầy ý nghĩa. Thay vì nắn nên bà từ bụi đất như A-đam, Đức Chúa Trời lấy một phần từ chính thân thể của A-đam để tạo nên Ê-va, nhấn mạnh sự hiệp nhất và mối liên kết hỗ tương giữa họ. Điều này biểu thị mối dây sâu xa mà hôn nhân được thiết lập để bày tỏ — một mối quan hệ có cùng bản chất và sự hợp tác. Bằng cách đem Ê-va đến với A-đam, Đức Chúa Trời cũng bày tỏ vai trò của Ngài trong việc thiết lập hôn nhân và các mối quan hệ. Việc dùng xương sườn, gần trái tim, càng nhấn mạnh bản chất thân mật và bình đẳng trong mối quan hệ giữa người nam và người nữ.

Sáng Thế Ký 2:23 (VIE1934)
23 A-đam nói rằng: Người nầy là xương bởi xương tôi, thịt bởi thịt tôi mà ra. Người nầy sẽ được gọi là người nữ, vì nó do nơi người nam mà có.

Phản ứng của A-đam khi nhìn thấy Ê-va bày tỏ sự nhận biết và niềm vui trong mối liên kết đặc biệt mà họ chia sẻ. Ông nhận ra Ê-va là một phần của mình, cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa biểu tượng, vì bà được tạo dựng từ chính xương thịt của ông. Việc A-đam gọi bà là “người nữ” vì bà được lấy ra từ “người nam” cho thấy mối quan hệ gần gũi giữa hai người. Cách gọi tên này không chỉ nói lên nguồn gốc của bà, mà còn nói lên sự bình đẳng và sự bổ sung cho nhau giữa họ. Mối quan hệ của A-đam và Ê-va được thiết kế để trở thành một mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau, yêu thương và đồng hành.

Sáng Thế Ký 2:24 (VIE1934)
24 Bởi vậy cho nên người nam sẽ lìa cha mẹ mà dính díu cùng vợ mình, và cả hai sẽ trở nên một thịt.

Câu này là nền tảng cho định chế hôn nhân. Nó thiết lập nguyên tắc rằng trong hôn nhân, người nam và người nữ rời khỏi những mối ràng buộc gia đình trước đó để hình thành một mối quan hệ mới, chính yếu và ưu tiên hơn. Cụm từ “một thịt” chỉ về sự hiệp nhất sâu xa và thân mật trong hôn nhân, cả về thể xác lẫn thuộc linh. Nó biểu thị tính bền vững và sự độc quyền của mối dây hôn nhân. Theo thiết kế của Đức Chúa Trời, hôn nhân được định để trở thành một sự cam kết trọn đời, trong đó chồng và vợ chia sẻ đời sống với nhau như một đơn vị hiệp nhất, phản ánh sự hiệp nhất trong chính sự sáng tạo của họ.

Sáng Thế Ký 2:25 (VIE1934)
25 Vả, A-đam và vợ, cả hai đều trần truồng, mà chẳng hổ thẹn.

Câu này nhấn mạnh rằng A-đam và Ê-va trần truồng nhưng không cảm thấy hổ thẹn, điều này tượng trưng cho sự vô tội và tinh sạch của họ trước khi tội lỗi bước vào. Theo các tác phẩm của Ellen White, họ thật sự được mặc một áo sáng, tượng trưng cho sự công bình của họ và sự che phủ đến từ sự hiện diện của Đức Chúa Trời. Áo sáng này phản chiếu mối liên hệ hoàn hảo của họ với Đức Chúa Trời và tình trạng vô tội của họ. Sau sự sa ngã, khi họ phạm tội, áo sáng này bị mất, và họ bắt đầu nhận biết sự trần truồng thể xác của mình, điều đó đem đến sự hổ thẹn và cảm giác phân cách khỏi Đức Chúa Trời. Sự trần truồng của họ sau khi phạm tội tượng trưng cho sự mất đi sự công bình và sự xuất hiện của mặc cảm tội lỗi cùng sự hổ thẹn trong kinh nghiệm của nhân loại.

bottom of page