
Thi Thiên 103
Thi Thiên 103 là bài Thi Thiên của Đa-vít, bày tỏ sự ngợi khen và cảm tạ sâu xa đối với Đức Chúa Trời vì lòng thương xót, sự tha thứ và tình yêu thương không hề thay đổi của Ngài. Bài Thi Thiên suy ngẫm về bản tính nhân từ của Đức Chúa Trời và lòng thương xót của Ngài đối với con người, nhấn mạnh quyền năng của Ngài trong việc tha thứ, chữa lành, cứu chuộc và phục hồi. Bài Thi Thiên cũng đối chiếu sự ngắn ngủi của đời người với sự thương xót đời đời của Đức Chúa Trời, đồng thời nhấn mạnh sự thành tín của Ngài đối với giao ước và những người kính sợ Ngài. Cuối cùng, Đa-vít mở rộng lời kêu gọi ngợi khen đến các thiên sứ và mọi công việc của Đức Chúa Trời, rồi một lần nữa kêu gọi chính linh hồn mình hãy chúc tụng Đức Giê-hô-va.
Thi Thiên 103:1-5 (VIE1934)
1. Hỡi linh-hồn ta, khá ngợi-khen Đức Giê-hô-va!
Mọi vật gì ở trong ta hãy ca-tụng danh thánh của Ngài!
2. Hỡi linh-hồn ta, khá ngợi-khen Đức Giê-hô-va,
Chớ quên các ân-huệ của Ngài.
3. Ấy là Ngài tha-thứ các tội-ác ngươi,
Chữa lành mọi bịnh-tật ngươi,
4. Cứu-chuộc mạng-sống ngươi khỏi chỗ hư-nát,
Lấy sự nhân-từ và sự thương-xót làm mão triều đội cho ngươi;
5. Ngài cho miệng ngươi được no-nê vật ngon,
Tuổi đang-thì của ngươi trở lại như của chim ưng.
Đa-vít kêu gọi chính linh hồn mình phải hết lòng ngợi khen Đức Giê-hô-va và không được quên bất cứ ân huệ nào của Ngài. Ông đặc biệt nhắc đến sự tha thứ tội lỗi, sự chữa lành, sự cứu chuộc mạng sống khỏi chỗ hư nát và việc Đức Chúa Trời ban sự nhân từ cùng thương xót như một mão triều trên con người. Đức Chúa Trời cũng thỏa lòng con người bằng những điều tốt lành và làm cho sức lực được phục hồi, được diễn tả qua hình ảnh tuổi đang thì trở lại như của chim ưng. Những điều này cho thấy Đức Chúa Trời không chỉ tha thứ tội lỗi mà còn chăm sóc, bảo vệ và phục hồi con người, đem lại những phước lành cần thiết cho đời sống.
Thi Thiên 103:6-10 (VIE1934)
6. Đức Giê-hô-va thi-hành sự công-bình,
Và sự ngay-thẳng cho mọi người bị hà-hiếp.
7. Ngài đã làm cho Môi-se biết đường-lối Ngài,
Và cho Y-sơ-ra-ên biết các công-việc Ngài.
8. Đức Giê-hô-va hay thương-xót, hay làm ơn,
Chậm nóng-giận, và đầy sự nhân-từ.
9. Ngài không bắt tội luôn luôn,
Cũng chẳng giữ lòng giận đến đời đời.
10. Ngài không đãi chúng tôi theo tội-lỗi chúng tôi,
Cũng không báo trả chúng tôi tùy sự gian-ác của chúng tôi.
Những câu này làm nổi bật cả sự công bình lẫn lòng thương xót của Đức Chúa Trời. Ngài thi hành sự công bình và ngay thẳng cho những người bị hà hiếp, đồng thời Ngài đã bày tỏ đường lối và công việc của mình cho Môi-se và dân Y-sơ-ra-ên. Đức Giê-hô-va được mô tả là Đấng hay thương xót, hay làm ơn, chậm nóng giận và đầy sự nhân từ. Ngài không giữ sự giận dữ mãi mãi và không đối xử với con người hoàn toàn theo những gì tội lỗi của họ đáng phải chịu. Điều này không có nghĩa là Đức Chúa Trời xem nhẹ tội lỗi, nhưng cho thấy sự thương xót của Ngài lớn lao đến mức Ngài sẵn lòng tha thứ và không báo trả con người theo toàn bộ sự gian ác của họ.
Thi Thiên 103:11-14 (VIE1934)
11. Vì các từng trời cao trên đất bao nhiêu,
Thì sự nhân-từ Ngài càng lớn cho kẻ nào kính-sợ Ngài bấy nhiêu.
12. Phương đông xa cách phương tây bao nhiêu,
Thì Ngài đã đem sự vi-phạm chúng tôi khỏi xa chúng tôi bấy nhiêu.
13. Đức Giê-hô-va thương-xót kẻ kính-sợ Ngài,
Khác nào cha thương-xót con-cái mình vậy.
14. Vì Ngài biết chúng tôi nắn nên bởi gì;
Ngài nhớ rằng chúng tôi bằng bụi-đất.
Lòng thương xót của Đức Chúa Trời được mô tả bằng những hình ảnh rộng lớn để cho thấy nó vượt xa khả năng đo lường của con người. Khoảng cách giữa phương đông và phương tây trở thành hình ảnh về mức độ Đức Chúa Trời đem sự vi phạm của dân Ngài ra xa khỏi họ. Ngài thương xót những người kính sợ Ngài giống như một người cha thương xót con cái mình. Đức Chúa Trời hiểu rõ bản chất mong manh của con người, bởi Ngài biết con người được nắn nên từ gì và nhớ rằng họ chỉ là bụi đất. Vì vậy, sự thương xót của Ngài không phải là sự thương xót mù quáng, nhưng là lòng thương xót của Đấng hiểu rõ sự yếu đuối và giới hạn của con người.
Thi Thiên 103:15-18 (VIE1934)
15. Ngày loài người như cỏ;
Người tươi tốt như hoa ngoài đồng;
16. Gió thổi qua, thì nó không còn,
Chẳng nhận biết chỗ nó nữa.
17. Nhưng sự nhân-từ Đức Giê-hô-va hằng có đời đời cho đến đời đời
Trên những người kính-sợ Ngài,
Và sự công-bình Ngài dành cho con cháu họ.
18. Cho những người giữ giao-ước Ngài,
Và nhớ các điều-răn Ngài đặng làm theo.
Đời người được mô tả là chóng qua như cỏ và hoa ngoài đồng. Con người có thể tươi tốt trong một thời gian ngắn, nhưng khi gió thổi qua thì sự sống ấy biến mất và chỗ của nó không còn được nhớ đến. Trái lại, sự nhân từ của Đức Giê-hô-va không chóng qua mà hằng có từ đời đời cho đến đời đời đối với những người kính sợ Ngài. Sự công bình của Ngài cũng được nói đến trong mối liên hệ với các thế hệ, dành cho con cháu của những người giữ giao ước và nhớ các điều răn Ngài để làm theo. Điều này nhấn mạnh sự tương phản giữa sự tạm thời của đời người và sự bền vững đời đời của lòng thương xót cùng sự thành tín của Đức Chúa Trời.
Thi Thiên 103:19-22 (VIE1934)
19. Đức Giê-hô-va đã lập ngôi Ngài trên các từng trời,
Quyền cai-trị Ngài thống-trị trên muôn vật.
20. Hỡi các thiên-sứ của Đức Giê-hô-va, là các đấng có sức-lực làm theo lời Ngài,
Vâng theo tiếng Ngài!
Khá ngợi-khen Đức Giê-hô-va.
21. Hỡi các cơ-binh của Ngài,
Là các tôi-tớ Ngài làm theo ý-muốn Ngài,
Khá ngợi-khen Đức Giê-hô-va!
22. Hỡi các công-việc Ngài,
Ở mọi nơi thuộc về quyền cai-trị Ngài,
Hãy ngợi-khen Đức Giê-hô-va!
Hỡi linh-hồn ta, hãy ngợi-khen Đức Giê-hô-va!
Bài Thi Thiên kết thúc bằng việc mở rộng lời kêu gọi ngợi khen đến toàn bộ tạo vật. Đức Giê-hô-va đã lập ngôi Ngài trên các từng trời và quyền cai trị của Ngài thống trị trên muôn vật. Các thiên sứ, các cơ binh của Ngài và những tôi tớ làm theo ý muốn Ngài đều được kêu gọi ngợi khen Đức Giê-hô-va. Sau đó, lời kêu gọi được mở rộng đến tất cả các công việc của Ngài ở mọi nơi thuộc quyền cai trị của Ngài. Cuối cùng, Đa-vít quay trở lại với chính linh hồn mình và nói: “Hỡi linh-hồn ta, hãy ngợi-khen Đức Giê-hô-va!” Như vậy, toàn bộ bài Thi Thiên bắt đầu và kết thúc bằng lời kêu gọi linh hồn mình ngợi khen Đức Chúa Trời, với trọng tâm là lòng thương xót, sự tha thứ, sự thành tín, quyền cai trị và tình yêu thương đời đời của Ngài.

