
Thi Thiên 120
Thi Thiên 120 là bài đầu tiên trong mười lăm bài “Ca đi lên,” theo truyền thống được hát bởi những người hành hương khi họ đi lên Giê-ru-sa-lem. Bài Thi Thiên bày tỏ sự đau khổ sâu sắc của một người đang phải sống giữa sự dối trá, vu khống và sự chống nghịch. Tác giả kêu cầu Đức Giê-hô-va trong lúc gian truân và kinh nghiệm rằng Ngài đã nghe tiếng mình. Ông xin được giải cứu khỏi môi nói dối và lưỡi gian trá, đồng thời bày tỏ sự mệt mỏi vì phải sống quá lâu giữa những người ghét hòa bình. Tuy hoàn cảnh đầy xung đột, tác giả vẫn xác nhận rằng mình thuộc về sự bình an, trong khi những người chung quanh lại chọn chiến tranh. Bài Thi Thiên vì vậy bày tỏ sự tương phản giữa người tìm kiếm hòa bình và những người yêu thích xung đột, đồng thời cho thấy sự tin cậy của người công bình nơi sự xét đoán của Đức Chúa Trời.
Thi Thiên 120:1 (VIE1934)
1. Trong cơn gian-truân tôi kêu-cầu Đức Giê-hô-va,
Ngài bèn đáp lời tôi.
Tác giả nhớ lại một thời điểm ông đang ở trong sự gian truân và đã kêu cầu Đức Giê-hô-va. Điều quan trọng là ông không chỉ nói rằng mình đã cầu nguyện, nhưng khẳng định rằng Đức Giê-hô-va đã đáp lời. Đây là nền tảng cho toàn bài Thi Thiên: giữa hoàn cảnh đau khổ, sự dối trá và chống nghịch, tác giả biết rằng mình có thể hướng về Đức Chúa Trời và Ngài nghe tiếng kêu cầu của mình. Kinh nghiệm được Đức Chúa Trời lắng nghe đem lại cho ông sự tin cậy để tiếp tục cầu xin Ngài giải cứu.
Thi Thiên 120:2 (VIE1934)
2. Hỡi Đức Giê-hô-va, xin giải-cứu linh-hồn tôi khỏi môi-miếng dối-gạt,
Khỏi lưỡi gian-dối.
Lời cầu xin trở nên cụ thể: tác giả muốn được giải cứu khỏi môi nói dối và lưỡi gian trá. Ông dường như đang chịu đau khổ vì những lời nói sai sự thật, có thể bao gồm sự vu khống, cáo buộc hoặc những lời gian dối chống lại mình. Điều này cho thấy lời nói có thể gây ra sự tổn thương rất nghiêm trọng. Tác giả không tìm cách tự trả thù bằng sự gian dối, nhưng đem vấn đề đến trước Đức Giê-hô-va và xin Ngài giải cứu. Ông tin rằng Đức Chúa Trời biết sự thật và có thể bảo vệ người bị đối xử bất công.
Thi Thiên 120:3 (VIE1934)
3. Hỡi lưỡi gian-dối kia,
Ngươi sẽ được gì?
Ngươi sẽ được thêm gì nữa?
Tác giả đặt câu hỏi đối với “lưỡi gian-dối,” như thể đang đối diện trực tiếp với quyền lực của sự dối trá. Câu hỏi này có tính chất cảnh báo: người sử dụng sự gian dối cuối cùng sẽ nhận được điều gì từ những lời mình nói? Bởi vì Đức Chúa Trời là Đấng công bình, sự dối trá không thể tồn tại mà không có hậu quả. Tác giả không cần tự mình thi hành sự báo trả; ông đặt vấn đề dưới sự xét đoán của Đức Chúa Trời.
Thi Thiên 120:4 (VIE1934)
4. Ấy là mũi tên nhọn của dõng-sĩ,
Và than lửa của cây giêng-giêng.
Hình ảnh mũi tên nhọn và than lửa cháy mạnh mô tả sự nghiêm trọng của hậu quả dành cho lưỡi gian dối. Mũi tên của người dõng sĩ gợi lên sự chính xác và sức mạnh của sự phán xét, còn than lửa biểu thị sức nóng và sự thiêu đốt. Những hình ảnh này cho thấy lời nói gian dối không phải là một vấn đề nhỏ trước mặt Đức Chúa Trời. Sự phán xét của Ngài có thể đến cách chính xác và nghiêm khắc đối với điều ác.
Thi Thiên 120:5 (VIE1934)
5. Khốn cho tôi, vì tôi ngụ giữa Mê-siếc,
Tôi ở giữa trại Kê-đa!
Tác giả than thở vì phải sống trong một môi trường mà ông cảm nhận là xa lạ và đầy sự thù nghịch. Mê-siếc và Kê-đa là những địa danh được dùng trong bài Thi Thiên để diễn tả hoàn cảnh sống giữa những người không theo đuổi cùng một tinh thần bình an. Tác giả nói “Khốn cho tôi” vì hoàn cảnh đó trở thành gánh nặng đối với ông. Dù những địa danh này có thể được hiểu theo nghĩa địa lý hoặc theo hình ảnh tượng trưng về một môi trường xa lạ, điểm chính vẫn là tác giả cảm thấy mình đang sống giữa những người có thái độ trái ngược với mình.
Thi Thiên 120:6 (VIE1934)
6. Linh-hồn tôi ở lâu với kẻ ghét sự bình-an.
Sự đau khổ của tác giả không phải là một sự việc nhất thời. Ông nói rằng linh hồn mình đã ở quá lâu với người ghét sự bình an. Điều này cho thấy sự xung đột kéo dài có thể trở thành một gánh nặng sâu sắc đối với đời sống con người. Tác giả khao khát được thoát khỏi môi trường đó vì ông không muốn sống trong sự tranh chiến liên tục. Câu này cũng cho thấy người yêu chuộng bình an có thể cảm thấy rất cô độc khi phải sống giữa những người luôn tìm kiếm xung đột.
Thi Thiên 120:7 (VIE1934)
7. Tôi vốn ưa sự bình-an;
Nhưng khi tôi nói, chúng nó lại muốn chiến-tranh.
Đây là sự tương phản rõ ràng nhất của bài Thi Thiên. Tác giả khẳng định rằng mình ưa sự bình an, nhưng những người chung quanh lại muốn chiến tranh. Ông không tìm kiếm xung đột, nhưng lời nói và thái độ của những người khác vẫn đưa đến sự chống nghịch. Bài Thi Thiên kết thúc trong sự tương phản đó mà không cho thấy tác giả tự mình trả thù. Thay vào đó, toàn bài bắt đầu bằng việc ông kêu cầu Đức Giê-hô-va và được Ngài nghe. Điều này cho thấy khi một người yêu sự bình an nhưng phải sống giữa sự dối trá và thù nghịch, người ấy có thể đem hoàn cảnh của mình đến trước Đức Chúa Trời, tin rằng Ngài nhìn thấy sự thật, nghe tiếng kêu cầu và sẽ xét đoán cách công bình. Thi Thiên 120 vì vậy không chỉ là lời than thở về một môi trường đầy xung đột, mà còn là lời chứng về sự lựa chọn đứng về phía sự bình an và đặt sự giải cứu cùng sự xét đoán trong tay Đức Chúa Trời.

