
Thi Thiên 126
Thi Thiên 126 là một bài “Ca đi lên” nói về sự phục hồi mà Đức Giê-hô-va đã thực hiện cho Si-ôn. Bài Thi Thiên vừa nhìn lại niềm vui lớn lao của sự giải cứu trong quá khứ, vừa cầu xin Đức Chúa Trời tiếp tục hoàn tất công việc phục hồi. Khi Đức Giê-hô-va đem dân Ngài trở về, niềm vui của họ lớn đến mức họ cảm thấy như đang nằm mơ. Miệng họ đầy tiếng cười và lưỡi họ đầy tiếng hát, đến nỗi các dân ngoại cũng phải nhìn nhận rằng Đức Giê-hô-va đã làm những việc lớn cho họ. Tuy nhiên, công việc phục hồi vẫn chưa được xem là hoàn tất, nên tác giả tiếp tục cầu xin sự phục hồi trọn vẹn. Hình ảnh gieo trong nước mắt nhưng gặt trong vui mừng trở thành một lời khích lệ mạnh mẽ rằng những đau khổ, công khó và sự trung tín trong hiện tại có thể được Đức Chúa Trời biến thành niềm vui và mùa gặt trong tương lai.
Thi Thiên 126:1 (VIE1934)
1. Khi Đức Giê-hô-va đem những phu-tù của Si-ôn trở về,
Thì chúng tôi khác nào kẻ nằm chiêm-bao.
Sự trở về của dân Si-ôn được mô tả như một điều quá kỳ diệu đến mức họ cảm thấy như đang nằm mơ. Sau một thời gian dài chịu cảnh phu tù và mất mát, việc được trở về quê hương dường như vượt quá những gì họ có thể tưởng tượng. Điều này cho thấy sự giải cứu của Đức Chúa Trời có thể đem lại một sự thay đổi lớn đến mức con người khó có thể tin rằng điều đó thật sự đang xảy ra. Niềm vui của họ không chỉ đến từ việc trở về một địa điểm, mà từ việc nhận ra rằng Đức Giê-hô-va đã hành động để phục hồi dân Ngài.
Thi Thiên 126:2 (VIE1934)
2. Bấy giờ miệng chúng tôi đầy tiếng cười,
Lưỡi chúng tôi đầy tiếng hát.
Bấy giờ trong các nước người ta nói rằng:
Đức Giê-hô-va đã làm những việc lớn cho chúng nó.
Niềm vui sau sự giải cứu trở nên rõ ràng qua tiếng cười và tiếng hát. Dân sự không còn chỉ nhớ đến những năm tháng đau khổ, nhưng có thể vui mừng vì Đức Giê-hô-va đã thay đổi hoàn cảnh của họ. Đáng chú ý là không chỉ chính dân Y-sơ-ra-ên nhận biết điều Đức Chúa Trời đã làm; các dân chung quanh cũng nhìn thấy sự thay đổi và nói rằng Đức Giê-hô-va đã làm những việc lớn cho họ. Như vậy, sự phục hồi của dân Ngài trở thành một lời chứng trước các dân tộc về quyền năng và sự thành tín của Đức Chúa Trời.
Thi Thiên 126:3 (VIE1934)
3. Đức Giê-hô-va đã làm những việc lớn cho chúng tôi;
Nhân đó chúng tôi vui-mừng.
Dân sự tự mình xác nhận lời chứng của các dân ngoại: Đức Giê-hô-va đã làm những việc lớn cho họ. Niềm vui của họ không được quy cho sức mạnh, khả năng hay thành tựu của chính mình, nhưng được quy trực tiếp cho hành động của Đức Chúa Trời. Đây là một thái độ biết ơn đúng đắn: khi nhận được sự giải cứu và phục hồi, họ nhận biết nguồn gốc của phước lành và vui mừng trong chính Đấng đã làm việc đó.
Thi Thiên 126:4 (VIE1934)
4. Hỡi Đức Giê-hô-va, xin đem những phu-tù của chúng tôi trở về,
Khác nào những suối nước trong phương nam.
Sau khi nhìn lại sự phục hồi đã xảy ra, tác giả vẫn cầu xin Đức Giê-hô-va tiếp tục đem những người còn lưu lạc trở về. Điều này cho thấy sự phục hồi chưa được xem là hoàn toàn trọn vẹn. Hình ảnh “những suối nước trong phương nam” gợi lên sự thay đổi mạnh mẽ từ một vùng đất khô hạn thành nơi có dòng nước. Cũng như nước có thể bất ngờ làm sống lại vùng đất khô cằn, tác giả mong Đức Chúa Trời tiếp tục hành động để biến tình trạng khô hạn và tan tác của dân Ngài thành sự sống và phục hồi.
Thi Thiên 126:5 (VIE1934)
5. Người nào gieo giống mà có khóc-lóc,
Sẽ gặt-hái cách vui-mừng.
Câu này đưa ra một hình ảnh rất mạnh về sự chuyển đổi từ đau buồn sang vui mừng. Gieo giống trong nước mắt tượng trưng cho công việc được thực hiện giữa hoàn cảnh khó khăn, đau khổ và chưa nhìn thấy kết quả. Tuy nhiên, lời hứa là người gieo sẽ gặt trong vui mừng. Điều này không có nghĩa mọi sự đau khổ đều tự động dẫn đến thành công theo ý muốn con người, nhưng cho thấy Đức Chúa Trời có thể biến những công việc được thực hiện trong nước mắt và sự trung tín thành một mùa gặt đem lại niềm vui.
Thi Thiên 126:6 (VIE1934)
6. Người nào đi ra khóc-lóc, mang giống má đặng gieo,
Ắt sẽ trở về cách vui-mừng, mang bó lúa mình.
Hình ảnh cuối cùng tiếp tục nhấn mạnh sự thay đổi từ nước mắt sang niềm vui. Người gieo giống phải đi ra trong nước mắt, mang theo hạt giống dù hoàn cảnh khó khăn, nhưng cuối cùng trở về với niềm vui và những bó lúa trong tay. Hình ảnh này cho thấy sự kiên trì trong thời kỳ khó khăn và niềm tin rằng công việc mình làm không phải là vô ích. Trong bối cảnh toàn bài, dân sự đã từng khóc trong cảnh phu tù nhưng sau đó được trở về và vui mừng; vì vậy, tác giả có cơ sở để tiếp tục tin cậy Đức Chúa Trời trong quá trình phục hồi còn đang diễn ra. Thi Thiên 126 kết thúc với một hình ảnh đầy hy vọng: nước mắt không phải là lời cuối cùng; Đức Chúa Trời có thể đem sự vui mừng và mùa gặt đến sau một thời kỳ dài gieo giống trong đau khổ.

