
Thi Thiên 141
Thi Thiên 141 là lời cầu nguyện của Đa-vít, trong đó ông cầu xin Đức Chúa Trời bảo vệ khỏi điều ác và hướng dẫn ông sống ngay thẳng. Ông cầu xin Đức Chúa Trời giúp ông kiểm soát lời nói, tránh xa sự gian ác và nương náu nơi Ngài. Đa-vít mong lời cầu nguyện của mình được dâng lên trước mặt Đức Chúa Trời như hương thơm, đồng thời muốn giữ lòng ngay thẳng và trung tín giữa những thử thách chung quanh.
Thi Thiên 141:1-2 (VIE1934)
1. Hỡi Đức Giê-hô-va, tôi kêu-cầu Chúa; xin mau mau đến cùng tôi! Khi tôi kêu-cầu Chúa, xin hãy lắng tai nghe tiếng tôi.
2. Nguyện lời cầu-nguyện tôi thấu đến trước mặt Chúa như hương; Nguyện sự giơ tay tôi lên được như của-lễ buổi chiều.
Đa-vít khẩn thiết kêu cầu Đức Chúa Trời, xin Ngài mau chóng đáp lời ông. Ông mong lời cầu nguyện của mình giống như hương thơm được dâng lên trước mặt Đức Chúa Trời, tượng trưng cho sự tận hiến và thờ phượng chân thành dâng lên Ngài. Việc giơ tay được ví như của lễ buổi chiều, thể hiện lòng khao khát được đến gần Đức Chúa Trời trong sự thờ phượng chân thành và hoàn toàn nương cậy nơi Ngài.
Thi Thiên 141:3-4 (VIE1934)
3. Hỡi Đức Giê-hô-va, xin canh giữ miệng tôi, Hãy giữ cửa môi tôi.
4. Xin chớ xây lòng tôi về điều ác, Đặng làm những việc gian-tà với kẻ làm ác; Cũng chớ cho tôi ăn những vật ngon của chúng nó.
Đa-vít cầu xin Đức Chúa Trời giúp ông kiểm soát lời nói, nhận biết rằng lời nói có sức mạnh và rất dễ trở thành nguyên nhân dẫn đến tội lỗi. Ông cũng cầu xin lòng mình không hướng về điều ác và không bị ảnh hưởng bởi những người gian ác. Việc không ăn những “vật ngon” của chúng nó nói đến việc từ chối tham dự vào những thú vui và lợi ích của đường lối tội lỗi, giữ lòng mình trong sạch trước mặt Đức Chúa Trời.
Thi Thiên 141:5 (VIE1934)
5. Người công-bình sẽ đánh tôi, ấy là sự nhơn-từ; Người sẽ trách tôi, ấy là dầu trên đầu tôi; Đầu tôi chớ từ-chối. Vì lời cầu-nguyện tôi hằng chống-cự những việc gian-ác của chúng nó.
Đa-vít sẵn lòng đón nhận sự sửa trách từ người công bình, xem đó là một hành động nhân từ. Ông ví sự quở trách của người công bình như dầu quý được xức trên đầu, tượng trưng cho sự chúc phước và ích lợi thuộc linh. Dù sẵn lòng để người công bình sửa dạy, Đa-vít vẫn tiếp tục cầu nguyện chống lại những việc gian ác, giữ vững lòng ngay thẳng của mình.
Thi Thiên 141:6-7 (VIE1934)
6. Các quan-xét chúng nó bị quăng xuống nơi vách đá, Và chúng nó sẽ nghe lời tôi, vì lời ấy êm-dịu.
7. Xương chúng tôi bị rải ra nơi miệng Âm-phủ, Như khi người ta cày và vỡ đất.
Đa-vít nói đến sự đoán xét sẽ giáng trên kẻ ác, khi ngay cả những người lãnh đạo và quan xét của chúng cũng bị hạ xuống. Dù trong hoàn cảnh ấy, lời của Đa-vít vẫn được mô tả là êm dịu, có thể nói đến những lời chân thật và khôn ngoan mà ông nói. Câu 7 dùng một hình ảnh rất mạnh về sự tàn phá: xương bị rải ra nơi miệng Âm-phủ như đất bị cày và xới lên. Hình ảnh này diễn tả sự hủy hoại và tình trạng tan tác của những kẻ gian ác.
Thi Thiên 141:8-10 (VIE1934)
8. Nhưng mắt tôi hướng về Chúa, Hỡi Chúa Giê-hô-va, tôi nương-náu nơi Chúa; Chớ để linh-hồn tôi thiếu-thốn.
9. Xin giữ tôi khỏi những bẫy chúng nó đã gài, Và khỏi những bẫy của kẻ làm ác.
10. Nguyện kẻ ác sa vào lưới của chúng nó, Còn tôi thì được thoát khỏi.
Đa-vít kết thúc Thi Thiên bằng cách hướng mắt mình về Đức Chúa Trời, xem Ngài là nơi nương náu duy nhất của mình. Ông cầu xin được bảo vệ khỏi những cạm bẫy và lưới mà kẻ gian ác đã giăng ra. Đa-vít cầu xin kẻ ác phải sa vào chính những mưu kế của chúng, trong khi ông được giải thoát khỏi nguy hiểm. Điều này cho thấy ông hoàn toàn tin cậy nơi bàn tay bảo vệ và sự giải cứu của Đức Chúa Trời.

