
Thi Thiên 143
Thi Thiên 143 là lời cầu nguyện khẩn thiết của Đa-vít trong lúc bị kẻ thù áp bức và linh hồn ông suy yếu. Đa-vít không dựa vào sự công bình riêng mình, nhưng nương cậy nơi sự thành tín, thương xót và công bình của Đức Giê-hô-va. Ông nhớ lại những công việc Chúa đã làm trong quá khứ, khao khát được Chúa hướng dẫn trong con đường phải đi, và xin được giải cứu khỏi kẻ thù. Thi-thiên kết thúc bằng lời cầu xin được Chúa dạy làm theo ý muốn Ngài, được Thần Linh tốt lành dẫn vào nơi ngay thẳng, và được cứu khỏi những kẻ làm khổ linh hồn mình.
Thi Thiên 143:1-2 (VIE1934)
1. Hỡi Đức Giê-hô-va, xin hãy nghe lời cầu nguyện tôi, lắng tai nghe lời nài xin tôi; Xin hãy nhậm lời tôi theo sự thành tín Chúa, và theo sự công bình Chúa.
2. Chớ phán xét tôi tớ Chúa; Vì trước mặt Chúa, chẳng có người sống nào được xưng là công bình.
Đa-vít mở đầu bằng một lời khẩn cầu Đức Giê-hô-va lắng nghe. Ông không dựa vào công trạng hay sự công bình của chính mình, nhưng kêu cầu dựa trên sự thành tín và công bình của Đức Chúa Trời. Ông nhận biết rằng nếu Đức Chúa Trời xét xử con người theo sự công bình tuyệt đối của Ngài, thì không một người nào có thể đứng vững trước mặt Ngài. Đây là một sự nhận biết sâu sắc về tình trạng yếu đuối và tội lỗi của con người, đồng thời cho thấy Đa-vít hoàn toàn lệ thuộc vào lòng thương xót của Đức Chúa Trời.
Thi Thiên 143:3-4 (VIE1934)
3. Vì kẻ thù nghịch đã đuổi theo linh hồn tôi; Nó đã chà nát mạng sống tôi xuống đất; Nó đã làm cho tôi ở trong chỗ tối tăm, như những người đã chết từ lâu rồi.
4. Vậy nên tâm thần tôi nao sờn trong tôi, lòng tôi bối rối trong mình.
Đa-vít mô tả sự áp bức của kẻ thù cách rất mạnh mẽ. Ông cảm thấy như mạng sống mình đã bị nghiền nát xuống đất và như đang ở trong bóng tối của sự chết. Hoàn cảnh bên ngoài đã ảnh hưởng sâu sắc đến bên trong con người ông, khiến tâm thần nao sờn và lòng bối rối. Đây là một lời cầu nguyện rất chân thật: người tin Chúa cũng có thể trải qua những lúc tinh thần suy yếu và không biết phải làm gì, nhưng chính trong tình trạng đó Đa-vít hướng lòng mình về Đức Chúa Trời.
Thi Thiên 143:5-6 (VIE1934)
5. Tôi nhớ lại những ngày xưa, suy gẫm các công việc Chúa, và ngẫm nghĩ về công việc của tay Chúa.
6. Tôi giơ tay hướng về Chúa; Linh hồn tôi khát khao Chúa như đất khô khan khát nước. Sê-la.
Trong lúc đau khổ, Đa-vít không chỉ nhìn vào hoàn cảnh hiện tại mà nhớ lại những việc Đức Chúa Trời đã làm trong quá khứ. Ông suy gẫm về các công việc của Chúa và công việc của tay Ngài. Việc nhớ lại sự thành tín của Đức Chúa Trời trở thành nguồn hy vọng giữa lúc ông đang tuyệt vọng. Ông ví linh hồn mình như đất khô khan khát nước. Hình ảnh này diễn tả một sự khao khát Đức Chúa Trời rất sâu xa. Điều Đa-vít cần không chỉ là sự giải thoát khỏi hoàn cảnh, mà chính là sự hiện diện và sự dẫn dắt của Đức Chúa Trời.
Thi Thiên 143:7-9 (VIE1934)
7. Hỡi Đức Giê-hô-va, xin mau mau đáp lời tôi; tâm thần tôi hao mòn. Xin chớ giấu mặt Chúa khỏi tôi, E tôi trở nên giống như những kẻ xuống huyệt chăng.
8. Xin cho tôi nghe sự nhân từ Chúa vào buổi sáng; Vì tôi nhờ cậy nơi Chúa. Xin chỉ cho tôi biết con đường phải đi; Vì tôi nhướng linh hồn tôi lên cùng Chúa.
9. Hỡi Đức Giê-hô-va, xin giải cứu tôi khỏi kẻ thù nghịch tôi; Tôi nương náu mình nơi Chúa.
Đa-vít cầu xin Đức Giê-hô-va đáp lời nhanh chóng vì tâm thần ông đang hao mòn. Ông sợ rằng nếu Đức Chúa Trời giấu mặt, tình trạng của ông sẽ trở nên giống như người đã xuống huyệt. Đặc biệt, Đa-vít xin được nghe sự nhân từ của Chúa vào buổi sáng. Sau một đêm tối tăm, buổi sáng trở thành hình ảnh của hy vọng và sự giải cứu. Ông cũng xin Chúa chỉ cho mình con đường phải đi. Điều ông cần không chỉ là được thoát khỏi kẻ thù mà còn là biết mình phải sống và bước đi thế nào theo ý muốn Đức Chúa Trời. Cuối cùng, ông tuyên bố: “Tôi nương náu mình nơi Chúa.” Đức Chúa Trời chính là nơi trú ẩn của ông.
Thi Thiên 143:10 (VIE1934)
10. Xin dạy tôi làm theo ý muốn Chúa, Vì Chúa là Đức Chúa Trời tôi. Nguyện Thần Linh tốt lành của Chúa dẫn tôi vào đất bằng thẳng.
Đây là một trong những lời cầu nguyện quan trọng nhất của Thi-thiên. Đa-vít không chỉ xin Chúa giải cứu mình khỏi kẻ thù; ông xin Chúa dạy ông làm theo ý muốn Ngài. Ông thừa nhận: “Chúa là Đức Chúa Trời tôi.” Vì Đức Chúa Trời là Chúa của ông, nên điều quan trọng là ông phải biết và làm theo ý muốn của Ngài. Đa-vít cũng xin Thần Linh tốt lành của Chúa dẫn mình vào “đất bằng thẳng”. Ông không muốn tự mình quyết định con đường phải đi, nhưng muốn được Đức Chúa Trời hướng dẫn. Đây là thái độ của một người hoàn toàn phó mình cho sự dẫn dắt của Chúa.
Thi Thiên 143:11-12 (VIE1934)
11. Hỡi Đức Giê-hô-va, vì cớ danh Ngài, xin hãy làm cho tôi sống; Vì sự công bình Ngài, xin đem linh hồn tôi ra khỏi gian truân.
12. Vì lòng nhân từ Chúa, xin hãy diệt kẻ thù nghịch tôi, và hủy diệt hết thảy những kẻ hà hiếp linh hồn tôi; Vì tôi là tôi tớ Chúa.
Đa-vít kết thúc bằng lời cầu xin Đức Giê-hô-va làm cho ông sống và giải cứu ông khỏi gian truân. Điều đáng chú ý là ông nói “vì cớ danh Ngài” và “vì sự công bình Ngài”. Đa-vít không đặt trọng tâm vào quyền lợi cá nhân của mình, nhưng vào danh và sự công bình của Đức Chúa Trời. Ông cũng cầu xin Chúa xét đoán những kẻ đang hà hiếp linh hồn mình. Cuối cùng, Đa-vít xác nhận thân phận của mình: “Vì tôi là tôi tớ Chúa.” Ông thuộc về Đức Chúa Trời và đặt sự sống, sự giải cứu và con đường tương lai của mình trong tay Ngài.

